Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

Đang tải văn bản...

Thông tư 83/2002/TT-BTC quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng

Số hiệu: 83/2002/TT-BTC Loại văn bản: Thông tư
Nơi ban hành: Bộ Tài chính Người ký: Trương Chí Trung
Ngày ban hành: 25/09/2002 Ngày hiệu lực: Đã biết
Ngày công báo: Đã biết Số công báo: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ TÀI CHÍNH
-----

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do-Hạnh phúc
-------

Số: 83/2002/TT-BTC

Hà Nội, ngày  25   tháng 9 năm 2002

 

THÔNG TƯ

QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ THU, NỘP VÀ QUẢN LÝ SỬ DỤNG PHÍ, LỆ PHÍ VỀ TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG

Căn cứ Pháp lệnh Đo lường ngày 6 tháng 10 năm 1999 và Pháp lệnh Chất lượng hàng hoá ngày 24 tháng 12 năm 1999;
Căn cứ Pháp lệnh phí và lệ phí ngày 28 tháng 8 năm 2001 và Nghị định số 57/2002/NĐ-CP ngày 3 tháng 6 năm 2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh phí và lệ phí;
Bộ Tài chính quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng như sau:

A- CÁC KHOẢN THU PHÍ, LỆ PHÍ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG

I. ĐỐI TƯỢNG THU VÀ MỨC THU

1. Tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài phải nộp phí, lệ phí quản lý nhà nước về tiêu chuẩn đo lường chất lượng theo  quy định tại Thông tư này khi được cơ quan quản lý nhà nước về Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng hoặc cơ quan được uỷ quyền thực hiện đăng ký, thử nghiệm, kiểm tra nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hoá và kiểm định phương tiện đo theo quy định của pháp luật hiện hành.

2. Mức thu phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng được quy định cụ thể tại Biểu mức thu phí, lệ phí ban hành kèm theo Thông tư này, bao gồm:

- Biểu phụ lục số 1: Mức thu phí, gồm: phí thử nghiệm chất lượng sản phẩm hàng hoá; phí kiểm tra nhà nước về chất lượng sản phẩm hàng hoá; phí kiểm định phương tiện đo.

- Biểu phụ lục số 2: Mức thu lệ phí đăng ký và cấp giấy chứng nhận về tiêu chuẩn đo lường chất lượng.

3. Phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng  quy định tại Thông tư này thu bằng Đồng Việt Nam (VNĐ).

II. TỔ CHỨC THU, NỘP VÀ QUẢN LÝ SỬ DỤNG

1. Cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thực hiện đăng ký, thử nghiệm, kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hoá, kiểm định phương tiện đo theo quy định của pháp luật có trách nhiệm:

a) Tổ chức thu, nộp phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng theo đúng quy định tại Thông tư này. Thông báo (hoặc niêm yết công khai) mức thu phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng tại trụ sở cơ quan thu phí, lệ phí. Khi thu tiền phí, lệ phí phải cấp biên lai thu phí, lệ phí (loại biên lai do Bộ Tài chính phát hành) cho người nộp tiền.

b) Mở sổ kế toán theo dõi số thu, nộp và sử dụng tiền phí, lệ phí theo đúng pháp luật kế toán thống kê hiện hành.

c) Đăng ký, kê khai, nộp phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng theo hướng dẫn của cơ quan Thuế địa phương nơi đóng trụ sở chính. 

d) Thực hiện thanh toán, quyết toán biên lai thu phí, lệ phí và quyết toán thu, nộp tiền thu phí, lệ phí với cơ quan Thuế trực tiếp quản lý theo chế độ quản lý biên lai, ấn chỉ của Bộ Tài chính quy định.

2. Tiền thu phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng được quản lý sử dụng như sau:

a) Cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng được để lại tiền thu phí, lệ phí trước khi nộp vào ngân sách nhà nước theo tỷ lệ (%) trên tổng số tiền phí, lệ phí thực thu được, cụ thể:

- Phí thử nghiệm chất lượng sản phẩm hàng hoá; phí kiểm tra nhà nước về chất lượng sản phẩm hàng hoá; phí kiểm định phương tiện đo được để lại: 85% (tám mươi lăm phần trăm).

- Lệ phí đăng ký và cấp giấy chứng nhận về tiêu chuẩn đo lường chất lượng được để lại: 10% (mười phần trăm).

b) Nộp ngân sách nhà nước phần tiền phí, lệ phí còn lại (Tổng số tiền phí, lệ phí thực thu được, trừ số đã để lại theo tỷ lệ quy định tại tiết a điểm này), gồm:

- Phí thử nghiệm chất lượng sản phẩm hàng hoá; phí kiểm tra nhà nước về chất lượng sản phẩm hàng hoá; phí kiểm định phương tiện đo nộp ngân sách: 15% (mười lăm phần trăm).

- Lệ phí đăng ký và cấp giấy chứng nhận về tiêu chuẩn đo lường chất lượng nộp ngân sách: 90% (chín mươi phần trăm).

3. Các cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng được sử dụng số tiền phí, lệ phí được để lại theo tỷ lệ (%) quy định tại tiết a, điểm 2 mục này để chi phí cho việc thu phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng theo nội dung chi cụ thể sau đây:

a) Chi cho người lao động thu phí, lệ phí về các khoản tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp, các khoản chi bồi dưỡng độc hại (kể cả bảo hộ lao động nếu có), các khoản đóng góp theo tiền lương, tiền công thuộc trách nhiệm của người sử dụng lao động theo chế độ quy định. Trường hợp đơn vị đã được ngân sách nhà nước cấp kinh phí trả lương cho cán bộ công nhân viên trong biên chế thì chỉ được chi trả tiền công cho lao động thuê ngoài để thực hiện việc thu phí, lệ phí theo chế độ.

b) Chi các khoản thanh toán dịch vụ mua ngoài phục vụ việc thu phí, lệ phí, như: mua vật tư văn phòng, điện, nước, điện thoại, thông tin, liên lạc, công tác phí (đi lại, ở, phụ cấp lưu trú...), in (mua) tờ khai, giấy phép, các loại ấn chỉ khác theo tiêu chuẩn , định mức chi hiện hành.

c) Chi hội nghị, hội thảo, tập huấn, đào tạo nghiệp vụ, tuyên truyền quảng cáo phục vụ việc thu phí, lệ phí.

d) Chi sửa chữa thường xuyên, sửa chữa lớn tài sản, máy móc, thiết bị trực tiếp phục vụ việc thu phí, lệ phí.

e) Chi mua sắm  vật tư, nguyên liệu, thiết bị, công cụ làm việc và các khoản chi khác phục vụ việc thu phí, lệ phí theo dự toán được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

f) Chi nộp niên liễm cho các tổ chức Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng quốc tế mà Việt Nam  tham gia theo quy định nhưng chưa được ngân sách nhà nước đảm bảo kinh phí.

g) Chi trích quỹ khen thưởng, quỹ phúc lợi cho cán bộ, nhân viên phục vụ việc thu phí, lệ phí. Mức trích lập 2 (hai) quỹ khen thưởng và quỹ phúc lợi bình quân một năm, một người tối đa không quá 3 (ba) tháng lương thực hiện nếu số thu cao hơn năm trước và bằng 2 (hai) tháng lương thực hiện nếu số thu thấp hơn hoặc bằng năm trước.

Cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng có trách nhiệm quản lý, sử dụng số tiền phí được để lại đúng mục đích nêu trên, có chứng từ hợp pháp, hàng năm phải quyết toán thu chi theo thực tế.  Sau khi quyết toán đúng chế độ, số tiền phí được trích để lại chưa chi hết trong năm được phép chuyển sang năm sau để tiếp tục chi theo chế độ quy định.

4. Thủ tục  kê khai, nộp ngân sách nhà nước số tiền phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng quy định như sau:

- Cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng có thu phí, lệ phí thực hiện kê khai và nộp tờ khai phí, lệ phí từng tháng cho cơ quan Thuế trực tiếp quản lý trong 5 ngày đầu của tháng tiếp theo về số tiền phí, lệ phí đã thu được; số tiền phí, lệ phí được để lại; số tiền phí, lệ phí phải nộp ngân sách của tháng trước và phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của việc kê khai. Trường hợp trong tháng không phát sinh số thu phí, lệ phí vẫn phải kê khai và nộp tờ khai cho cơ quan thuế.

- Trên cơ sở kê khai, cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thực hiện nộp số tiền phí, lệ phí phải nộp vào ngân sách nhà  nước. Thời hạn nộp tiền vào ngân sách nhà nước của tháng trước, chậm nhất không quá ngày 15 của tháng tiếp theo (chương, loại, khoản tương ứng, mục 045, tiểu mục 04 mục lục ngân sách nhà nước hiện hành) tại Kho bạc nhà nước nơi cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đóng trụ sở chính. Số tiền phí, lệ phí do cơ quan thu trực thuộc Trung ương quản lý nộp vào ngân sách nhà nước được điều tiết cho ngân sách trung ương; số tiền phí, lệ phí do cơ quan thu trực thuộc địa phương quản lý nộp vào ngân sách nhà nước được điều tiết cho ngân sách địa phương.

- Nhận được tờ khai phí, lệ phí của cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng gửi đến, cơ quan Thuế thực hiện kiểm tra tờ khai, đối chiếu với số chứng từ thu đã phát hành, số chứng từ đã sử dụng để xác định số tiền phí, lệ phí đã thu, số tiền để lại, số tiền phải nộp ngân sách nhà nước trong kỳ và thông báo cho cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng về số tiền phải nộp ngân sách nhà nước.

- Cơ quan Tiêu chuẩn đo lường chất lượng đối chiếu số phí, lệ phí phải nộp theo thông báo của cơ quan Thuế với số tiền phí, lệ phí đã thực nộp ngân sách nhà nước trong kỳ, nếu nộp chưa đủ thì phải nộp tiếp số còn thiếu vào ngân sách nhà nước, nếu đã nộp thừa thì được trừ vào số tiền phải nộp ngân sách của kỳ tiếp sau.

5. Lập và chấp hành dự toán thu - chi tiền phí, lệ phí:

a) Hàng năm, căn cứ mức thu phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng, nội dung chi hướng dẫn tại thông tư này và chế độ chi tiêu tài chính hiện hành, cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng lập dự toán thu - chi tiền phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng, chi tiết theo mục lục ngân sách nhà nước hiện hành và gửi cơ quan chủ quản xét duyệt, tổng hợp gửi cơ quan Tài chính đồng cấp có thẩm quyền phê duyệt.

b) Căn cứ vào dự toán thu - chi năm đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng lập dự toán thu, chi hàng quý, chi tiết theo mục lục ngân sách nhà nước hiện hành, gửi cơ quan chủ quản, Kho bạc nhà nước nơi giao dịch, cơ quan Tài chính đồng cấp để làm căn cứ kiểm soát thu - chi.

6. Quyết toán thu - chi tiền phí, lệ phí:

a) Cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng có trách nhiệm mở sổ kế toán để ghi chép, hạch toán và quyết toán số thu - chi phí, lệ phí theo Quyết định số 999/TC/QĐ/CĐKT ngày 2/11/1996 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành hệ thống chế độ kế toán hành chính sự nghiệp; Thực hiện quyết toán chứng từ thu, số tiền phí, lệ phí đã thu, nộp ngân sách; nộp báo cáo quyết toán năm về số thu, nộp phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng cho cơ quan Thuế trước ngày kết thúc tháng 2 năm tiếp sau năm báo cáo và phải nộp đủ số tiền phí, lệ phí còn thiếu vào ngân sách nhà nước trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nộp báo cáo.

b) Cơ quan thuế thực hiện quyết toán số thu theo biên lai, tổng số thu, số được để lại, số phải nộp ngân sách nhà nước. Cơ quan tài chính, cơ quan thuế quyết toán số chi từ nguồn thu phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng được để lại đơn vị theo quy định tại điểm 3 mục II Phần A Thông tư này.

c) Cơ quan chủ quản cấp trên có trách nhiệm kiểm tra, xác nhận quyết toán thu - chi phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng của cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng trực thuộc và tổng hợp vào báo cáo quyết toán năm gửi cơ quan Tài chính thẩm định, ra thông báo duyệt quyết toán cùng với quyết toán năm của cơ quan chủ quản theo quy định của Luật ngân sách nhà nước hiện hành.

B- CÁC KHOẢN THU KHÁC

Cơ quan Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng phát sinh các khoản thu khác ngoài các khoản thu phí, lệ phí thuộc ngân sách nhà nước quy định tại phần  A Thông tư này (như thu về hoạt động cung ứng dịch vụ khoa học kỹ thuật...) có nghĩa vụ:

1. Xác định mức thu theo nguyên tắc bảo đảm  thu hồi vốn trong thời gian hợp lý, phù hợp với khả năng đóng góp của người nộp theo thoả thuận.

2. Thực hiện chế độ hoá đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật. Trường hợp cung ứng dịch vụ có giá trị thấp dưới mức quy định không phải lập hoá đơn nếu khách hàng không có yêu cầu lập hoá đơn thì phải lập bảng kê theo quy định.

3. Mở sổ kế toán để theo dõi, hạch toán riêng chi phí, doanh thu các khoản thu khác nêu tại phần này (ngoài các khoản phí, lệ phí thuộc ngân sách nhà nước) theo quy định của pháp luật về kế toán, thống kê hiện hành.

4. Thực hiện nộp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và các khoản phải nộp khác (nếu có) theo quy định của pháp luật hiện hành, số còn lại được quản lý sử dụng theo quy định tại Nghị định số 10/2002/NĐ-CP ngày 16/1/2002 của Chính phủ và Thông tư số 25/2002/TT-BTC ngày 21/3/2002 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ tài chính áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu và các văn bản khác có liên quan. 

C- TỔ CHỨC THỰC HIỆN

1. Thông tư này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày ký; bãi bỏ các quy định về thu, nộp và sử dụng phí, lệ phí kiểm nghiệm, đo lường  và các hoạt động khác về tiêu chuẩn đo lường chất lượng quy định tại Thông tư liên Bộ số 65/TT-LB ngày 19/8/1995 của Liên Bộ Tài chính- Khoa học công nghệ và môi trường và chế độ thu lệ phí kiểm định phương tiện đo quy định tại Thông tư số 120/1998/TT/BTC ngày 27/8/1998 của Bộ Tài chính.

2. Các cơ quan quản lý nhà nước về Tiêu chuẩn đo lường chất lượng thực hiện thu, nộp và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng theo quy định tại Thông tư này.

3. Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc đề nghị các cơ quan, tổ chức, cá nhân phản ảnh kịp thời về Bộ Tài chính để nghiên cứu hướng dẫn bổ sung./.

                             

 

Nơi nhận:
- Văn phòng TW Đảng,
- Văn phòng Quốc hội, Văn phòng Chủ tịch nước,
- Toà án nhân dân tối cao,
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao
- Các Bộ, Cơ quan ngang Bộ, Cơ quan
  thuộc Chính phủ,
- Cơ quan Trung ương của các Đoàn thể,
- UBND, Sở TC-VG, Cục Thuế
   các tỉnh, thành phố trực thuộc TW,
- Công báo
- Các Tổng cục, Cục, Vụ, Viện, đơn vị thuộc Bộ Tài chính
- Lưu: VP (HC, TH); TCT (HC, NV4)

KT. BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
THỨ TRƯỞNG




Trương Chí Trung

 

BẢNG PHỤ LỤC

MỨC THU PHÍ THỬ NGHIỆM, ĐO LƯỜNG VÀ LỆ PHÍ TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG

Theo Thông số 83/2002/TT - Bộ Tài chính  ngày 25 tháng 9 năm   2002

BIỂU PHỤ LỤC SỐ 1 (PHÍ)

             I. PHÍ THỬ NGHIỆM

§         Cơ khí

§         Hàng tiêu dùng

§          Xây dựng

§         Điện

§         Hoá - Môi trường

§         Hoá hữu cơ

§         Dầu khí

§         Thực phẩm

§         Vi sinh

             II. PHÍ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN ĐO

             III. PHÍ KIỂM TRA NN VỀ CHẤT LƯỢNG HÀNG HOÁ

BIỂU PHỤ LỤC SỐ 2 (LỆ PHÍ)

          - CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN, CẤP CHỨNG CHỈ VĂN BẰNG94

(Biểu của Thông tư 83 đính kèm ở dưới)

III. PHÍ KIỂM TRA NHÀ NƯỚC  VỀ CHẤT LƯỢNG HÀNG HOÁ

1. Phí kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hoá.

    - Mức thu 0,05%/ giá trị lô hàng được kiểm tra           

     - Mức thu tối thiểu không dưới                           300.000đ

               - Mức thu tối đa không quá                              10.000.000đ

2. Đối với lô hàng miễn kiểm tra:

    Cấp giấy thu theo mức thu lệ phí.

 

BIỂU PHỤ LỤC SỐ 2: (LỆ PHÍ)

STT

Tên các loại lệ phí

Mức thu( đồng)

 

I. LỆ PHÍ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN

 

1

Đăng ký chứng nhận chất lượng hàng hoá

100.000đ

2

Đăng ký sản xuất phương tiện đo

100.000đ

3

Đăng ký nhập khẩu phương tiện đo

100.000đ

4

Đăng ký uỷ quyền kiểm định phương tiện đo

100.000đ

 

 

FILE ĐƯỢC ĐÍNH KÈM THEO VĂN BẢN

 

 

THE MINISTRY OF FINANCE
-------

SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM
Independence - Freedom - Happiness
------------

No: 83/2002/TT-BTC

Hanoi, September 25, 2002

 

CIRCULAR

PRESCRIBING THE REGIME OF COLLECTION, REMITTANCE AND MANAGEMENT OF THE USE OF STANDARDIZATION, MEASUREMENT AND QUALITY CONTROL CHARGES AND FEES

Pursuant to the October 6, 1999 Measurement Ordinance and the December 24, 1999 Goods Quality Ordinance;
Pursuant to the August 28, 2001 Charge and Fee Ordinance and the Government
�s Decree No. 57/2002/ND-CP of June 3, 2002 detailing the implementation of the Charge and Fee Ordinance;
The Ministry of Finance hereby prescribes the regime of collection, remittance and management of the use of standardization, measurement and quality control charges and fees, as follows:

A. CHARGES AND FEES FOR STATE MANAGEMENT OVER STANDARDIZATION, MEASUREMENT AND QUALITY CONTROL

I. PAYERS AND COLLECTION LEVELS

1. Vietnamese and foreign organizations and individuals shall have to pay charges and fees for State management over standardization, measurement and quality control under the provisions of this Circular when the State management agencies in charge of standardization, measurement and quality control or authorized agencies carry out the registration, testing and State inspection of product and goods quality as well as the checking of measuring equipment for them according to current law provisions.

2. The rates of standardization, measurement and quality control charges and fees are specified in the tables of charge and fee rates, issued together with this Circular, including:

- The table in Appendix No. 1: The rates of charges, including the charge for testing of product or goods quality; the charge for State inspection of product or goods quality; and the charge for checking of measuring devices.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3. Standardization, measurement and quality control charges and fees specified in this Circular shall be collected in Vietnam dong (VND).

II. ORGANIZATION OF THE COLLECTION, REMITTANCE, USE MANAGEMENT

1. The standardization, measurement and quality control agencies that register, test, inspect product and goods quality and/or check measuring devices according to law provisions shall have to:

a/ Organize the collection and remittance of standardization, measurement and quality control charges and fees strictly according to the provisions of this Circular. Announce (or post up publicly) the rates of standardization, measurement and quality control charges and fees at the head offices of the charge- and/or fee-collecting agencies. When collecting charges and fees, issue charge or fee receipts (of a type issued by the Ministry of Finance) to the payers.

b/ Open accounting books to monitor the collected and remitted amounts and used charge and fee amounts strictly according to the current legislation on accounting and statistics.

c/ Register, declare, and remit standardization, measurement and quality control charges and fees under the guidance of the tax offices of the localities where they are headquartered.

d/ Make payment and settlement for charge and fee receipts as well as settlement of the charge and fee collection and remittance with the direct managing tax offices according to the regime of management of receipts and stamps prescribed by the Ministry of Finance.

2. The collected amounts of standardization, measurement and quality control charges and fees shall be managed and used as follows:

a/ Before remitting the collected charge and fee amounts into the State budget, the standardization, measurement and quality control agencies may retain a portion in percentage (%) of the total collected charge and fee amounts. Concretely:

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- 10% (ten per cent) of the fee for registration and granting of standardization, measurement and quality control certificates.

b/ They remit into the State budget the remainder (the total amount of actually collected charges and fees minus the amounts retained according to the percentages specified at Item a of this point, including:

- 15% (fifteen per cent) of the charge for testing of product or goods quality; the charge for State inspection of product and goods quality, and the charge for checking of measuring devices.

- 90% (ninety per cent) of the fee for registration and granting of standardization, measurement and quality control certificates.

3. The standardization, measurement and quality control agencies may spend the charge and fee amounts retained according to the percentages specified at Item a, Point 2 of this Section on the collection of standardization, measurement and quality control charges and fees according to the following particular spending contents:

a/ Payment of salaries, remunerations, allowances and expenses for working in hazardous conditions (including labor safety expenses, if any) to the charge and/or fee-collecting laborers, salary- and wage-based contributions belonging to the employers responsibility according to the prescribed regime. Where the units receive funding from the State budget to pay salaries to their officials and employees on official payroll, they shall be only allowed to pay remunerations according to the prescribed regime to laborers hired from the outside to collect charges and fees.

b/ Payments for services purchased from the outside to serve the charge and fee collection, such as purchase of office supplies, electricity, water, telephone, information and communication, working-trip allowances (travel, accommodation, sojourn allowance�), printing (purchase) of forms, permits and other prints according to the current spending criteria and norms.

c/ Expenses for meetings, seminars, professional training and fostering, propaganda and advertising in service of the charge and fee collection.

d/ Expenses for regular repair, overhaul of assets, machinery and equipment in direct service of the charge and fee collection.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



f/ Payment of prescribed yearly dues to international standardization, measurement and quality control organizations that Vietnam has joined, which have not yet been funded by the State budget.

g/ Deductions for the reward and welfare funds for officials and employees involved in the charge and fee collection. The deduction level for setting up these two funds must not exceed the annual average of three months� actually-paid salary per person, if the collected amount is higher than that of the previous year, or of two months� actually-paid salary if the collected amount is equal to or lower than that of the previous year.

The standardization, measurement and quality control agencies shall have to manage and use the retained charge amounts for the above-said purposes and with valid vouchers, and to annually settle the revenues and expenditures that have actually arise. After they effect the settlement according to the prescribed regime, if they have not yet spent all the retained amounts, they may carry forward the unspent amounts to the subsequent year for continued spending according to the prescribed regime.

4. Procedures for declaration and remittance into the State budget of the collected amounts of standardization, measurement and quality control charges and fees are prescribed as follows:

- The standardization, measurement and quality control agencies that collect charges and/or fees shall make and submit to the direct managing tax offices within the first 5 days of the subsequent month monthly declarations on the collected charge and/or fee amounts, the retained charge and/or fee amounts and the monthly charge and/or fee amounts remittable into the State budget and submit the declaration forms to and shall take responsibility for the accuracy of their declarations. Where no fee or charge is collected in the month, they must still make and submit declaration forms to the tax offices.

- On the basis of declaration forms, the standardization, measurement and quality control agencies shall remit the remittable charge and fee amounts into the State budget. The deadline for remitting the previous month�s amounts into the State budget is the 15th day of the current month at the latest (into the corresponding chapter, category and clause, item 045, sub-item 04 of the current State budget classification) at the State treasuries of the places where the standardization, measurement and quality control agencies are headquartered. The charge and fee amounts collected by the centrally-run agencies and remitted into the State budget shall be channeled into the central budget; the charge and fee amounts collected by locally-run agencies and remitted into the State budget shall be channeled into the local budgets.

- Upon receiving the charge and fee declaration forms of the standardization, measurement and quality control agencies, the tax offices shall check and compare them with the receipts already issued and the receipts used so as to determine the collected charge and fee amounts, the amounts to be retained and the amounts remittable into the State budget in the period, then notify the standardization, measurement and quality control agencies of the amounts they must remit into the State budget.

- The standardization, measurement and quality control agencies shall compare the to be-remitted charge and fee amounts as notified by the tax offices with the charge and fee amounts actually remitted into the State budget in the period, if they have not yet remitted them fully, they shall have to remit the deficient amounts into the State budget; if they have remitted them in excess, the over-remitted amounts shall be subtracted from the amounts to be remitted into the State budget in the subsequent period.

5. Making and execution of charge and fee revenue and expenditure estimates:

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



b/ On the basis of the annual revenue and expenditure estimates already approved by competent authorities, the standardization, measurement and quality control agencies shall make detailed quarterly revenue and expenditure estimates according to the current State budget classification and send them to their managing agencies and the State treasuries where they have transactions as well as the same-level finance offices as a basis for revenue and expenditure control.

6. Final settlement of charge and fee revenues and expenditures:

a/ The standardization, measurement and quality control agencies shall have to open accounting books to record, account and settle charge and fee revenues and expenditures under the Finance Minister�s Decision No. 999/TC/QD/CDKT of November 2, 1996 issuing the administrative and non-business accounting system and regime; to effect the settlement of receipts of charges and fees already collected and remitted into the State budget; to submit the annual final settlement reports on the collected and remitted standardization, measurement and quality control charges and fees to the tax offices before the last day of February of the year following the reporting year; and to submit fully the deficient charge and/or fee amounts into the State budget within 10 days after the date of submission of their reports.

b/ The tax offices shall effect the settlement of the collected amounts according to their receipts, the total collected amounts, the retained amounts and the amounts remittable into the State budget. The finance offices and the tax offices shall settle the expenditures from the standardization, measurement and quality control charges and fee amounts that the units are permit to retain under the provisions at Point 3, Section II, Part A of this Circular.

c/ The superior managing agencies shall have to check and certify the settlement of the collected and spent amounts of standardization, measurement and quality control charges and fees of their subordinate standardization, measurement and quality control agencies, sum up and incorporate them into their annual final settlement reports and send such reports to the finance offices for evaluation and issuance of notices of approval of the settlement together with the settlement of the superior management agencies according to the provisions of the current State Budget Law.

B. OTHER REVENUES

The standardization, measurement and quality control agencies that earn revenues other than those charges and fees belonging to the State budget specified in Part A of this Circular (such as those collected from the provision of scientific and technical services�) shall be obliged to:

1. Fix the collection levels on the principles of full retrieval of capital within a reasonable time and compatibility with the payers� capability to make contributions as agreed upon.

2. Abide by the law-prescribed invoice and voucher regime. Where the provided services are of a value lower than the level at which invoices must not be made and the customers request no invoices, the list thereof must be made as prescribed.

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4. To pay value added tax, enterprise income tax and other payable amounts (if any) according to current law provisions; the remainder shall be managed and used under the provisions of the Government�s Decree No. 10/2002/ND-CP of January 16, 2002 and the Finance Ministry�s Circular No. 25/2002/TT-BTC of March 21, 2002 guiding the financial regime applicable to non-business units having revenues and other relevant documents.

C. ORGANIZATION OF IMPLEMENTATION

1. This Circular takes effect 15 days after its signing. All provisions on the collection, remittance and use of charges and fees for testing, measurement and other standardization, measurement and quality control activities in Inter-Ministerial Circular No. 65/TT-LB of August 19, 1995 of the Ministry of Finance and the Ministry of Science, Technology and Environment and the regime of collection of fees for testing of measuring devices prescribed in the Finance Ministry�s Circular No. 120/1998/TT/BTC of August 27, 1998 are hereby annulled.

2. The State management agencies in charge of standardization, measurement and quality control shall collect, remit and use charges and fees in the standardization, measurement and quality control domain according to the provisions of this Circular.

3. If any problems arise in the course of implementation, the agencies, organizations and individuals should promptly report them to the Ministry of Finance for study and additional guidance.

 

 

FOR THE MINISTER OF FINANCE
VICE MINISTER




Truong Chi Trung

  

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



I. RATES OF THE CHARGE FOR TESTING

THE MECHANICAL FIELD

Ordinal number

Product names - criteria

Quantity

Testing methods

Duration - days

Unit price - VND1,000

Notes

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Mechanicality (not including expenses for working and preparation for large or complicated samples)

 

 

 

 

 

1.1

Tension test

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

a.

Tension test (metal in round, twisted forms, pipes, tubes, sheets and other shapes, welded joints in these forms, bolts and nuts)

L > 350

Test standards like:

5

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

d �10 or t �5
10 < d �20 or 5 < t �10
20 < d �32 or 10 < t �20
d > 32 or t > 20

a > 150 (for steel sheets)

TCVN, ASTM, JIS, BS, NF, AS, ISO...

 

90
140
250
300

L: length
a: width
calculated in mm

b.

Tension test of metal wires

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3 m

 

TCVN 1824: 1993

 

 

200

 

3 tests/ sample

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Tension test of pig-iron cast

30 x 0.4m

TCVN 197: 1985

 

200

 

d.

Tension test of steel tubes

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

(d �60 mm)

1 m

JIS, TCVN, ASTM

 

350

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



e.

Pre-stressed steel cable

2 m

ASTM A 370 � 94

 

500

 

1.2

Flexing test

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

a

Flexing test, re-flexing test (metal in round, twisted forms, pipes, tubes, sheets, welded joints in the above-said forms)

L > 350

Testing standards like:

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

d �10 or t �5

a > 150

TCVN, ASTM, JIS,

 

70

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(for steel sheets)

BS, NF, AS, ISO�

 

90

 

 

20 < d �32 or 10 < t �20

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



140

 

 

d > 32 or t > 20

 

 

 

180

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Flexing test of pig iron

30 x 0.4m

ASTM A 438- 80

 

180

 

1.3

Hardness test

- Rockwell

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Vickers

- Microscopic

- Survey of the hardness of welded samples

 

testing standards like TCVN, ASTM, JIS, BS, NF, AS, ISO�

3

 

70

70

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

300

 

1.4

Charpy, Izod impact test

1 set consisting of 3 samples

testing standards like TCVN, ASTM, JIS, BS, NF, AS, ISO�

5

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

- at room temperature

 

 

 

300

 

 

- at room temperature to minus 20oC

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

400

 

 

- at minus 20oC to minus 70 oC

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.5

Tension test of wires

3 m

TCVN 1824:1993

3

90

 

1.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3 m

TCVN 1825:1993

 

80

 

1.7

Folding test of wires

3 m

TCVN 1826:1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

1.8

Twisting test of wires

3 m

TCVN 1827:1993

3

90

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Spreading test of tubes

1

TCVN 5890:1995 ISO 4893: 1986

5

150

 

140

 

1.10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

TCVN 1829:1976

5

150

 

1.11

Spreading test of tube collars

1

TCVN: 5892:1995 ISO 8595: 1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



150

 

1.12

Flat-pressing test of tubes

1

TCVN 1830:1993

3

120

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Flexing test of tubes

1

TCVN 5891:1995 ISO 8491:1986

5

180

 

1.14

Mechanical test of pig-iron tubes

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

150

 

1.15

Pressure test of tubes

2m

ASME BPV

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

� 60at

 

CODE

As negotiated

180

 

 

60at � 100 at

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 1832:1976

 

220

 

 

> 100 at

 

I OCT 3845:75

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.16

Test of steel cables

L > 300

TCVN 5757:1993 ISO 2408:1986

4

300

 

1.17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



> 4kg

TCVN 3909:1994

As negotiated

 

including the cost of processing samples up to standards

 

* d > 2.5mm

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2,100

 

 

* d � 2.5mm

 

 

 

1,800

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Load test of bolts, screws, studs, nuts

1 set

TCVN 1916:1995

5

100

 

1.19

Test of bolt-tightening momentum

1 set

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



As negotiated

 

 

 

M < 16

 

 

 

120

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

M = 16 � 25

 

 

 

150

 

 

M > 25

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

200

 

1.20

Test of spring washers (elasticity, flexibility, hardness)

3

TCVN 130:1997

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.21

Test of welding rods

2 boxes

AWS D5.1

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

500

 

 

- Tension test of welded metal

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

 

 

- Flexing test of welded metal

 

 

 

170

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Load test of product details

1

At customers� requests

 

 

not including the expenses for making test fixtures

 

- Under 100 kN

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

180

 

 

- Between 100 kN and 300 kN

 

 

 

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

- From 300 kN and more

 

 

 

400

 

1.23

Measuring geometric sizes

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Microscopes

 

 

 

 

- With a precision of up to 0.01mm

 

Tools

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

- With a precision of up to 0.001 mm

 

Multiple-purposes length-measuring machines

 

80

 

1.24

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

 

 

80

 

1.25

Determination of deviations in geometric shapes

1

TCVN 384:1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

1.26

Determination of deviations in correlative positions

1

TCVN 384:1993

 

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Measuring surface roughness

1

TCVN 2511:1978

 

100

 

1.28

Measuring mirror brightness

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

2

Metal organization � coating layer

 

 

7

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.1

Microscopic organization

1

ASM Metals Handbook

 

360

 

2.2

Crude organization

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASM Metals Handbook

 

200

 

2.3

Particle degree

1

JIS G 0551

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.4

Hardenability and decarbonization

1

JIS G 0557

 

200

 

2.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

ASM Metals Handbook

 

 

 

 

- With measuring machines

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

 

- With metallographic microscope

 

 

 

150

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- By weight method

 

 

 

100

 

2.6

Test of coating layer�s adhesiveness

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

2.7

Test of coating layer by hoarfrost- spraying method

1

ASTM B 117-94

 

800

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.8

Test of the coating layer�s chemical composition

2

3 QTTN

 

 

 

 

- Qualitative

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

300

 

 

- Quantitative

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3

Non-destruction test (NDT)

 

 

As negotiated

(1)

 

3.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



According to reality

ASTM E 165-95

 

50/m or 300/m2

 

3.2

Checking surface defects with magnetic test (MT)

 

ASTM E 709-95

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50/m or 300/m2

 

3.3

Checking defects of welding joints by ultrasonic test (UT)

 

ASTM E 164-94 ASME BPV CODE

 

70/m

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Measuring thickness by ultrasonic test

According to reality

ASTM E 797-94

 

6/points

 

3.5

Checking with radiation rays (X-ray, � ray)

According to reality

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

100/film

Film 10 x 250cm

4

Chemical components of metal

 

ASTM E 415-95

2

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

- 1 element

1 sample

 

 

90

 

 

- Under 6 elements

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

250

 

 

- Between 6 and 9 elements

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

- From 10 elements and more

 

 

 

450

 

Notes:

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

FIELD: CONSUMER GOODS

Ordinal number

Products names - criteria

Quantity

Testing method

Duration day

Unit price - VND1,000

Notes

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Rubber

 

 

 

 

 

1.1

Group 1: Condoms

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

1.1.1

Test of hole - water leakage method

 

TCVN 6342-5:1998

3

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

Test of hole - water leakage method

"

ISO 4074-5:1996

3

5

 

1.1.2

Determination of length

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6342-2:1998
ISO 4074-2:1994

1
1

2.5
2.5

 

1.1.3

Determination of width

"

TCVN 6342-3:1998
ISO 4074-3:1994

1
1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1.4

Determination of volume and explosion pressure (after aging)

"

TCVN 6342-7:1998

ISO 4074-7:1996

5-9

5-9

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1.5

Determination of volume and explosion pressure (before aging)

"

ISO 4074-6:1996

TCVN 6342-6:1998

5-9

5-9

8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1.6

Weight

"

52TC NTTB 01-94

 

5

 

1.1.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



"

52TC NTTB 01-94

 

20

 

1.1.8

Degree of contamination

"

52TC NTTB 01-94

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

 

1.1.9

Tensile test

"

52TC NTTB 01-94

ISO 4074-9:1980/96

 

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1.10

Tensile test (after aging)

"

52TC NTTB 01-94

ISO 4074-9:1980/96

 

15

15

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.2

Group 2: Natural rubber

0.5kg

 

 

 

 

1.2.1

Plasticity maintenance index

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6092:1995

2

50

 

1.2.2

Rubber identification

50g

ASTM D 3677-90

ISO 4650:1984

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

170

170

 

1.2.3

Initial plasticity

100g

TCVN 6092:1995

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.2.4

Dirt content

100g

TCVN 6089:1995

2

80

 

1.2.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

TCVN 6088:1995

2

40

 

1.2.6

Nitrogen content

100g

TCVN 6091:1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

1.2.7

Ash content

100g

TCVN 6087:1995

2

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Group 3: Rubber gloves

 

 

 

 

 

1.3.1

Water-tightness of sterile disposable rubber gloves used in surgery

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3

5

 

1.3.2

Water-tightness of disposable rubber gloves used in medical examination

"

TCVN 6343:1998

3

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.3.3

Sizes of disposable rubber gloves used in medical examination

"

TCVN 6343:1998

2

20

 

1.3.4

Sizes of sterile disposable rubber gloves used in surgery

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6344:1998

2

20

 

1.3.5

Rubber aging at high temperature

(20x20) cm

ISO 188:1982

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.3.6

Tensile test of rubber

(20x20) cm

ISO 37:1994

2

50

 

1.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



02 pairs

 

 

 

 

1.4.1

Adhesiveness (tension test) between shoe soles and other details

1 piece

BS 5131:1978 SECTION 5.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50/1 position

 

1.4.2

Shore hardness

(10x10) cm

ISO 7619:1997

TCVN 1595:1988

1

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

1.4.3

Tear resistance of rubber

(20x20) cm

TCVN 1597:1987

2

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Rubber swell degree (according to weight or volume) after being soaked in a liquid at normal temperature

20g

TCVN 2752:1978

2

30

 

1.4.5

Rubber swell degree (according to weight or volume) after being soaked in a liquid at high temperature for �days

20g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

+30/day

When tested at high tempera-tures

1.4.6

Specific weight of rubber

(10x10) cm

ISO 2781:1988

1

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.4.7

Tensile test of rubber

(20x20) cm

ISO 37:1994

TCVN 4509:1988

2

2

50

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.5

Group 5: Latex

1 L

 

 

 

 

1.5.1

Mechanical stability

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6316:1997

ISO 35: 1995

2

2

100

100

 

1.5.2

Alkalinity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 125: 1990

TCVN 4857:1997

2

2

50

50

 

1.5.3

Viscosity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4859:1997

1

50

 

1.5.4

Rubber identification

50g

ASTM D 3677-90

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

Rubber identification

50g

ISO 4650: 1984

2

170

 

1.5.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5L

ISO 126:1995

TCVN 4858:1997

2

2

50

50

 

1.5.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5L

ISO 976:1996
TCVN 4860:1997

1
2

30
30

 

1.5.7

Total content of solid matters

0.5L

ISO 124:1992

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

2

50

50

 

1.5.8

KOH value

0.5L

ISO 127:1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

2

50

50

 

1.6

Group 6: Bicycle inner tubes and tires

1 piece

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

1.6.1

Rubber adhesiveness at inner-tube joints

1 piece

TCVN 1596:1988

1

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Tear strength of inner-tube joints

1 piece

TCVN 4509:1988

1

50

 

1.6.3

Tensile strength of tire threads

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

30

 

1.6.4

Shore hardness

(10x10) cm

ISO 7619: 1997

TCVN 1595:1988

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

20

 

1.6.5

Aging test of rubber at high temperature

(20x20) cm

ISO 188: 1982

7

30/day

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.6.6

Tear test of rubber

(20x20) cm

ISO 37: 1994

TCVN 4509: 1988

2

2

50

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.6.7

Abrasion test (Akron)

(20x20) cm

TCVN 1594: 1987

2

50

 

1.7

Group 7: Motorcycle inner tubes and tires

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

1.7.1

Adhesiveness of fabric layers of tires

1 piece

TCVN 1596:1988

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.7.2

Adhesiveness between fabric and rubber of tires

1 piece

TCVN 1596:1988

2

30

 

1.7.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 piece

TCVN 4509:1988

1

50

 

1.7.4

Tensile strength of tire threads

1 piece

TCVN 5786:1994

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

1.7.5

Shore hardness

(10x10) cm

ISO 7619:1997

TCVN 1595:1988

1

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

1.7.6

Tear resistance of rubber

(20x20) cm

TCVN 1597:1987

2

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Rubber aging at high temperature

(20x20) cm

ISO 188: 1982

7

30/day

 

1.7.8

Tear test of rubber

(20x20) cm

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 37: 1994

2

2

50

50

 

1.7.9

Abrasion test (Akron)

(20x20) cm

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

1.8

Group 8: Technical rubber products

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.8.1

Rubber identification

50g

ASTM D 3677 � 90

ISO 4650: 1984

2

2

170

170

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.8.2

Tear test of rubber

(20x20) cm

ISO 37: 1994

TCVN 4509: 1988

2

2

50

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.8.3

Abrasion test (Akron)

(20x20) cm

TCVN 1594:1987

2

50

 

1.8.4

Deformation under compression

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 815: 1991

4

30

 

1.8.5

Specific weight

(10x10) cm

ISO 2781: 1988

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.8.6

Aging test of rubber at high temperature

(20x20) cm

ISO 188: 1982

7

30/day

 

1.8.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(10x10) cm

TCVN 1595:1988

ISO 7619: 1997

1

1

20

20

 

1.8.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(20x20) cm

TCVN 1597:1987

2

40

 

1.8.9

Rubber swell degree (according to weight or volume) after being soaked in a liquid

20g

TCVN 2752:1978

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

When tested at high tempera-ture:
+ 30/day

2

Children�s toys

 

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Group 9: Children�s toys

1 piece

 

 

 

 

2.1

Stability

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

30

 

2.2

Durability (under falling weight)

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.3

Dynamic durability

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.4

Fall durability

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.5

Static durability

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.6

Checking of hinges

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

 

2.8

Checking of detachable parts

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

2.9

Checking of non-detachable parts

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Checking of sharp points

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

 

2.11

Checking of fitting details

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

20

 

2.12

Checking of transmission structures

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.13

Checking of folding structures

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.14

Checking of brake structures

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6238-1: 1997

2

70

 

2.15

Checking of immovable toys

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.16

Checking of static-energy toys

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.18

Checking of rocking chairs

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

2.19

Checking of strings

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Test of the distance between the body and wheel of vehicles

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

10

 

2.21

Checking of springs

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

10

 

2.22

Checking of sharp edges

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.23

Checking of overlapping joints

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

 

2.24

Checking of trademarks and use instructions

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6238-1: 1997

2

10

 

2.25

Checking of tubes and hard parts

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.26

Checking of temperature increase (after toys operate continuously for one hour)

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

 

2.27

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

20

 

2.28

Checking of materials

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

2.29

Rattles and feeding bottles

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Test of tensile strength of seam

1 piece

TCVN 6238-1: 1997

2

30

 

2.31

Test by pulling off protective parts

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

30

 

3

Paper

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.1

Group 10: Corrugated paperboard

1 m2 /1 box

 

 

 

 

3.1.1

Cracking of corrugated paperboard

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TAPPI T 810 OM-98

2

60

 

3.1.2

Compression strength of corrugating edge of corrugated paperboard

0.4 m2

TAPPI T 811 OM-95

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.1.3

Hardness of corrugating waves of corrugated paperboard

0.5 m2

TAPPI T 808 OM-97

2

50

 

3.1.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

TCVN 4439:1987

2

50

 

3.1.5

Paper fiber identification

20g

ISO 9184-4: 1990

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

3.1.6

Qualitative determination of stuffing and coating materials of paper

20g

ASTM D 686-93

3

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



pH of water solution extracted from paper

20g

ASTM D 778-93

2

50

 

3.2

Group 11: Common paper and paperboard

1 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

3.2.1

Moisture

25g

ASTM D 644-94

ISO 287:1978

TCVN 867:1976

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

2

40

40

40

 

3.2.2

Paperboard teat strength

0.5 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 3228-2:2000

2

2

60

60

 

3.2.3

Durability of paper

0.5 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

3.2.4

Thickness of paper

0.5 m2

TCVN 3652:2000

ISO 534: 1988

ASTM D 645-92

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

1

20

20

20

 

3.2.5

Crease resistance (according to circular arc) of paperboard

0.5 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

3.2.6

Tensile resistance of paper

1 m2

ASTM D 689-92

ISO 1974:1990

TCVN 3229:2000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

2

40

40

40

 

3.2.7

Glossiness of paper

0.5 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

30

 

3.2.8

Water absorbability of paper

0.5 m2

ASTM D 3285-93

ISO 535:1991

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

40

 

3.2.9

Air permeability of paper

0.5 m2

ISO 5636-3:1992

2

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.2.10

Paper fiber identification

20g

ISO 9184-4:1990

3

60

 

3.2.11

Qualitative determination n of stuffing and coating components of paper

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 686-93

3

60

 

3.2.12

Ash content

10g

ISO 2144:1987

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

ASTM D 586-92

2

100

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 1864:1976

2

100

 

3.2.13

Weight per square meter of paper

0.5 m2

ISO 536:1995
TCVN 1270:2000
ASTM D 646-92

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30
30
30

 

3.2.14

pH of water solution extracted from paper

20g

ASTM D 778-93

2

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Tensile test of paper in wet conditions

0.5 m2

ASTM D 829-93

3

70

 

3.2.16

Tension test of paper

0.5 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2
2
2

50
50
50

 

3.3

Group 12: Toilet tissues and paper napkins

4-6 rolls

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.3.1

Paper moisture

25g

ISO 287:1987
TCVN 1876:1976
ASTM D 644-94

2
2
2

40
40
40

 

3.3.2

Paper fiber identification

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 9184-4:1990

3

60

 

3.3.3

Qualitative determination of stuffing and coating components of paper

20g

ASTM D 686-93

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.3.4

Ash content of paper

10g

TCVN 1864:1976
ASTM D 586-92
ISO 2144:1987

2
2
2

100
100
100

 

3.3.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2 rolls
1m2

ASTM D 3905-93
ASTM D 3905-93

2
2

40
40

 

3.3.6

pH of water solution extracted from paper

20g

ASTM D 778-93

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

3.3.7

Tensile test of paper in wet conditions

0.5 m2

ASTM D 829-93

3

70

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Tensile test of paper

0.5 m2

ASTM D 829-93
ISO 1924-1:1992

2
2

50
50

 

3.3.9

Water-absorbing speed of paper

0.5 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

4

Plastic and plastic products

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.1

Group 13: Plastic granules, powder, resin and polymer solution

500 mL
or /1kg

 

 

 

 

4.1.1

Identification

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM E 1252-94

2

170

 

4.1.2

Thermal stability of PVC plastic

100g

ASTM D 4202-92

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.1.3

Brookfield viscosity of suspension polymer in plasticization

500 mL

ASTM D 1824-90

1

50

 

4.1.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50g

ASTM D 3030-84

2

60

 

4.1.5

Ash content of thermoplastic resin

10g

ASTM D 5630

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



70

 

4.1.6

Ash content

10g

ISO 3451-1:1997

2

70

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific weight of plastic (in powder)

100g

ASTM D 1895-89

1

40

 

4.1.8

Specific weight of plastic (in crude granules)

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

40

 

4.1.9

IR analysis of composition of PVC granules

50g

ASTM D 2124-70

3

350

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.2

Group 14: Plastic films and sheets (< 1mm)

(50 x 50) cm

 

 

 

 

4.2.1

Changes after being soaked in liquid chemicals

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 175:1999

3

60

/1 liquid

4.2.2

Identification

10g

ASTM E 1252-94

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.2.3

Adhesiveness of printing ink

0.5 m2

TCVN 5820:1994

1

40

 

4.2.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

TCVN 5820:1994

1

40

 

4.2.5

Strength against chemicals

(20 x 20)cm

ASTM D 543-87

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

/1 chemical

4.2.6

Strength of embossed patterns

0.5 m2

TCVN 5820:1994

2

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Tensile strength and breaking elongation

0.5 m2

TCVN 5820:1994
ASTM D 882-91
ISO 527-1:1993

1
1
1

120
120
120

 

4.2.8

Compression strength

(20 x 20) cm

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

100

 

4.2.9

Tear strength (180o anti-clockwise tear method)

0.5 m2

ASTM D 1938-94

1

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.2.10

Tear strength

0.5 m2

TCVN 5820:1994
ISO 6383-1: 1983

1
1

40
40

 

4.2.11

Elongation after thermal aging

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5820:1984

2

80

 

4.2.12

Average mass thickness

0.5 m2

TCVN 5820:1994

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.2.13

Color stainability

0.5 m2

TCVN 5820:1994

1

40

 

4.2.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

ASTM D 2103-92

1

50

 

4.2.15

Average mass thickness

0.5 m2

ISO 4591:1992

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

4.2.16

Size stability

0.5 m2

TCVN 5820:1994

1

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Degree of size change under thermal effects

0.5 m2
(40 x 40 x 3) cm

ASTM D 1204-94
ISO 11501:1995

2
4

80
80

 

4.2.18

Ash content of thermoplastic resin

10g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

70

 

4.2.19

Ash content

10g

ISO 3451-1:1997

2

70

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.2.20

Specific weight

0.5 m2

ASTM D 729-91
ISO 1183:1987

1

40

 

4.2.21

Tendency of self-conglomeration

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5820:1994

2

80

 

4.2.22

Resilience module (tensile test)

0.5 m2

ASTM D 882-91

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.2.23

Melting temperature

1.0 dm2

ISO 3146:2000

2

50

 

4.2.24

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m

ASTM D 1870-91

30

1/ hour

 

4.3

Group 15: Plastic pipes and tubes (PE, PVC�), connecting accessories

1-4 m

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

4.3.1

Blasting pressure

1 m

ASTM D 1599-88

1

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Thickness of pipe or tube walls

0.5m

AS/NZS 1462.1-1996
TCVN 6145:1996
BS 3505:1986
ISO 3126:1974

1

1
1
1

20

20
20
20

 

4.3.3

Changes after being soaked in liquid chemicals

(200 x 200) mm

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3

60

/1 liquid

4.3.4

Strength against sulfuric acid

0.5 m2

TCVN 6037:1995

15

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.3.5

Strength against dichloromethane

0.5 m2

ISO 7676:1990
TCVN 6139:1996

1
1

70
70

 

4.3.6

Charpy impact strength

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 179:1993

1

60

 

4.3.7

Impact strength of pipes and tubes

2 m

AS 1462.3-1988
BS 3505:1986
ISO 3127:1980
TCVN 6144:1996

2
2
2
2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.3.8

Shore D hardness

(10x10) cm

ISO 868:1978

1

20

 

4.3.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

ASTM D 570-81

2

80

24 hours)

4.3.10

Water absorbability of PVC pipes and tubes

0.2m

TCVN 6042:1995
ISO 2508:1981
KS M 3404-1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100
100
100

 

4.3.11

Outer diameter

0.5 m2

TCVN 6145:1996
BS 3505:1986
AS/NZS 1462.1-1996
ISO 3126:1974

1
1
1

1

30
30
30

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Cadmium content in extracted water

2m

ISO 6992:1986
TCVN 6140:1996

10
10

80
80

/time
/time

4.3.13

Lead content in extracted water

2m

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10
10

80
80

/time
/time

4.3.14

Content extracted from PVC of methanol

100g

ASTM D 2222-94

2

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.3.15

Tin content in extracted water

2m

ISO 3114:1977
TCVN 6146:1996

10
10

80
80

/time
/time

4.3.16

Mercury content in extracted water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 6992:1986
TCVN 6140:1996

10
10

80
80

/time
/time

4.3.17

Resistance against lateral compression

0.5m

AS 1462.2-1984
KS M 3404-1986
ASTM D 2241-93

1
1
1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.3.18

Resistance against high temperature

0.5m

AS/NZS
1462.16-1996

2

200

 

4.3.19

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

ASTM D 792-91
ISO 4439:1970

1
1

40
40

 

4.3.20

Elasticity module (tensile test)

(30 x 30) cm

ASTM D 638-94

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



120

 

4.3.21

Lengthwise size changes

1m

TCVN 6148:1996
ISO 2505-1:1994

1
1

50
50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Aging with hot air

0.5m

ASTM D 1870-91

30

1/hour

 

4.3.23

Tensile test of plastic (assorted pipes and tubes)

0.5m

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

100

 

4.3.24

Tensile test of plastic

(30x30) cm

ASTM D 638-94

3

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.4

Group 16: PVC tubes and pipes

1-4m

 

with cellulose core

 

 

4.4.1

Strength against chemicals

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



KS M 3413-1992

1

60

/1 liquid

4.4.2

Impact strength of pipes and tubes

3m

KS M 3413-1995

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.4.3

Capability against 10kV electric

0.5m

KS M 3413-1995

2

50

voltage within 1 minute

4.4.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5m

KS M 3413-1995

1

100

and pipes

4.4.5

Thermal strength test

0.5m

KS M 3413-1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

4.5

Group 17: Plastic sheets

(50 x 50) cm

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Changes after being soaked in liquid chemicals

(200 x 200) mm

ISO 175:1999

3

60

/1 liquid

4.5.2

Identification

10g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

170

 

4.5.3

Moisture (of ceiling sheets composed of cellulose fiber)

(20 x 25) cm

ASTM C 209-92

1

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.5.4

Strength against chemicals

(20 x 20) cm

ASTM D 543-87

10

60

/1 liquid

4.5.5

Tensile strength (of ceiling sheets composed of cellulose fiber)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM C 209-92

1

60

 

4.5.6

Compression strength

(20 x 20) cm

ISO 604:1993

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.5.7

Flexing strength

1 ml

ISO 178:1993

1

100

 

4.5.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(20x20) cm

ISO 179:1993

1

60

 

4.5.9

Shore D hardness

(10x10) cm

ISO 868:1978

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

4.5.10

Water absorbability (after being soaked for 24 hours)

0.5 m2

ASTM D 570-81

2

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Size changes under thermal effects

0.5 m2
(40 x 40 x 3) cm

ASTM D 1204-94
ISO 11501:1995

2
4

80
80

 

4.5.12

Lost contents due to baking

50g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

80

 

4.5.13

Content of glass fiber

50g

JIS K 7052:1987

2

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.5.14

Ash content of thermoplastic resin

10g

ASTM D 5630-94

2

70

 

4.5.15

Specific weight

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 792-91
ISO 1183:1987

1
1

40
40

 

4.5.16

Specific weight (of ceiling sheets composed of cellulose fiber)

(10x10) cm

ASTM C 209-92

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.5.17

Resilience module (tensile test)

(30x30) cm

ASTM D 638-94

2

120

 

4.5.18

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5m

ASTM D 1870-91

30

1/hour

 

4.5.19

Tensile test of plastic

(30x30) cm

ISO 527-1:1993
ASTM D 638-94

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100
100

 

4.5.20

Burning speed of plastic sheets along lateral direction

(20 x 20) cm

ASTM D 635-91

1

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Group 18: Plastic coverings

2 m2

 

2

170

 

4.6.1

Identification

10g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

170

 

4.6.2

Rubber identification

50g

ASTM D 3677-90
ISO 4650:1984

2

170

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.6.3

Adhesiveness of covering layer

500 cm2

TCVN 4638:1988
ISO 2411:2000

2

100

 

4.6.4

Tensile strength and breaking elongation

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 1421:1998
TCVN 4635:1988

1

60

 

4.6.5

Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

100 cm2

ISO 105-B 02:1994

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.6.6

Color fastness in artificial light (high-pressure mercury lamps)

0.2 m2

TCVN 5823:1994

15

100

 

4.6.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(30 x 30) cm

TCVN 5826:1994
ISO 7854:1995

1
1

60
60

 

4.6.8

Folding strength

0.1 m2

TCVN 5821:1994
ISO 7854:1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200
200

1/day
1/day

4.6.9

Thickness

200 cm2

ISO 2286-3:1998
TCVN 5827:1994

1
1

20
20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Anti-conglomeration capability

0.2 m2

ISO 5978:1990
TCVN 5825:1994

3
2

80
80

 

4.6.12

Weight of covering film/acreage unit

600 cm2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2
3

100
100

 

4.6.13

Aggregate weight/acreage unit

600 cm2

TCVN 5827:1994
ISO 2286-2:1998

1

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.6.14

Tear force

500 cm2

ISO 4674:1977
TCVN 5822:1994
JIS K 6772:1972

1
1
1

60
60
60

 

4.7

Group 19: Hard cellulose materials

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

4.7.1

Identification

10g

ASTM E 1252-94

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.7.2

Tensile strength and breaking elongation

(30x30) cm

ISO 1926:1979

1

100

 

4.7.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(20x20) cm

ASTM D 1621-94
ISO 844:1978

1
2

100
100

 

4.7.4

Water absorbability (soaked for 24 hours)

0.5 m2

ASTM D 1570-81

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

4.7.5

Water absorbability (soaked for 96 hours)

1,500 cm3

ISO 2896:1987

5

120

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific weight

(10x10) cm

ASTM D 1622-93
ISO 845:1988

1

40

 

4.7.7

Aging with hot air

0.5m

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

1/hour

 

4.7.8

Test by burning cellulose material along horizontal direction

1500 cm3

ISO 3582:1978

3

130

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.8

Group 20: Soft cellulose materials

3 sheets/ (50x50) cm

 

 

 

 

4.8.1

Deformations under excessive compression

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 1856:1980

3

80

 

4.8.2

Hardness index (sinking test)

(40x40) cm

ISO 2439:1997

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.8.3

Hardness characteristics (sinking test)

(40x40) cm

ISO 2439:1997

1

100

 

4.8.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10g

ASTM E 1252-94

2

170

 

4.8.5

Tensile strength and breaking elongation

(30x30) cm

ISO 1798:1997

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

4.8.6

Compression strength

(20x20) cm

ISO 3386-1:1986

2

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific weight

(10x10) cm

ISO 845:1988

1

40

 

4.8.8

Aging with hot air

0.5m

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

1/hour

 

4.8.9

Test by burning cellulose material along lateral direction

1500 cm3

ASO 3582:1978

3

150

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

Paints

 

 

 

 

 

5.1

Group 21: Alkyd paint

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

5.1.1

Acid index

100g

ASTM D 1639-90

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.1.2

Evaluation of paint film under the conditions of artificial weather

200g

JIS K 5400:1990
ASTM D 922-89

7-30
1

300
300

300/day

5.1.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 2621-87

3

300

 

5.1.4

Adhesiveness of film

100g

TCVN 2097:1993
JIS K 5400:1990
ASTM D 3359-93

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30
30

 

5.1.5

Optical brightness (the ray�s angle is up to 60o)

100g

TCVN 2101:1993
JIS K 5400:1990
ASTM D 523-89

2
2
2

30
30
30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Film �s strength against acids

100g

JSK K 5400:1990

2

50

 

5.1.7

Film�s strength against household chemicals

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

40

 

5.1.8

Film�s strength against alkali

100g

JIS K 5400:1990
JIS K 5400: 1990
ASTM D 870-92

2
2
1

40
40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.1.9

Film�s strength against saline water

100g

JIS K 5400: 1990

5

50

 

5.1.10

Film�s strength against boiling water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400: 1990

1

50

 

5.1.11

Color fastness in artificial light

200g

ISO 2809:1976

7-9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.1.12

Film�s flexing strength

100g

TCVN 2099:1993
JIS K 5400: 1990

2
2

30
30

 

5.1.13

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 2794-93

2

30

 

5.1.14

Paint film�s impact strength

100g

TCVN 2100:1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

5.1.15

Film�s hardness against scratch

100g

ISO 10005:1995

2

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Hardness of film pendulum

100g

ASTM D 4366-94
TCVN 2098:1993

2
2

30
30

 

5.1.17

Fineness of paint

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400: 1990

ASTM D 1210-79

TCVN 2091:1993

1

1

1

1

20

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

5.1.18

The Brookfield viscosity (at 25o C) of paint, solvent and similar substances

500 mL

ASTM D 2196-86

1

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Conventional viscosity of paint

500 mL

TCVN 2092:1993

1

30

 

5.1.20

Coverage

500g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

40

 

5.1.21

Content of color powders in paint

200g

ASTM D 2371-85

3

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.1.22

Content of non-volatile substances (calculated by volume)

100g

ASTM D 2697-86

7

200

 

5.1.23

Content of non-volatile substances

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 1515:1973

JIS K 5407: 1990

ASTM D 2369-93

1

1

1

40

40

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.1.24

Content of resin in paint

100g

ASTM D 2372-85

1

60

 

5.1.25

Thermal resistance of film

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990
ASTM D 2485-91

3
3

120
300

 

5.1.26

Thermal resistance of film (within 24 hours)

100g

ASTM D 2485-91

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.1.27

Specific weight of paint

400mL

JIS K 5400:1990

1

40

 

5.1.28

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100mL
400mL

ASTM D 1475-90
ISO 2811-1:1997

1

40

 

5.1.29

Drying time of paint

100g

ASTM D 1640-83
TCVN 2096:1993
JIS K 5400:1990

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20
20
20

 

5.2

Group 22: Rubber paint

1kg

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Rubber identification

50g

ASTM D 3677-90

2

300

 

5.2.2

Identification of resin separated from paint

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3

300

 

5.2.3

Optical brightness (the ray�s angle is up to 60o)

100g

TCVN 2101:1992
JIS K 5400:1990
ASTM D 523-89

2
2
2

30
30
30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.2.4

Film�s strength against alkali

100g

JIS K 5639:1989

2

40

 

5.2.5

Film�s strength against saline water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5639:1989

8

50

 

5.2.6

Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

200g

ISO 2809:1976

7-9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.2.7

Film�s flexing strength

100g

JIS K 5639:1989

2

30

 

5.2.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 1210-79
JIS K 5400:1990
ISO 1524:1983
TCVN 2091:1993

1
1
1
1

20
20
20
20

 

5.2.9

Content of non-volatile substances (calculated by volume)

100g

ASTM D 2697-86
ISO 1515:1973
ASTM D 2369-93
JIS K 5407:1990

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200
40
40
40

 

5.2.10

Specific weight of paint

400mL

JIS K 5400:1990

1

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific weight of paint and varnishes

400mL

100mL



ISO 2811-1:1997
ASTM D 1475-90



1
1



40
40

 

5.2.12

Drying time of paint

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2
2

20
20

 

5.2.13

Test of double coverings

200g

JIS K 5639:1989

2

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.3

Group 23: Solvent paints

1kg

 

 

 

 

5.3.1

Acid value

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 1639-90

1

40

 

5.3.2

Evaluation of the paint�s film under the impact of artificial weather

200g

JIS K 5400:1990
ASTM D 822-89

7-30
1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



300/day

5.3.3

Rubber identification

50g

ISO 4650:1984

2

170

 

5.3.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTMD D 2612-87

3

300

 

5.3.5

Adhesiveness of film

100g

TCVN 2097:1993
JIS K 5400:1990
ASTM D 3359-93

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30
30
30

 

5.3.6

Film�s adhesiveness against acids

100g

JIS K 5400:1990

2

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Film�s adhesiveness against household chemicals

100g

ASTM D 1308-87

30

40

 

5.3.8

Film�s strength against alkali

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2
2
1

40
40
40

 

5.3.9

Film�s strength against saline water

100g

JIS K 5400:1990

5

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.3.10

Film�s strength against boiling water

100g

JIS K 5400:1990

1

50

 

5.3.11

Ink film�s strength against water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 1647-89

2

40

 

5.3.12

Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

200g

ISO 2809:1976

7-9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.1.13

Film�s flexing strength

100g

TCVN 2099:1993
JIS K 5400:1990

2

30

 

5.3.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

TCVN 2100:1993
ASTM D 2794-93

2

30

 

5.3.15

Optical brightness (the ray�s angle is up to 60o)

100g

JIS K 5400:1990
TCVN 2101:1993
ASTM D 523-89

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30
30
30

 

5.3.16

Film�s hardness against scratch

100g

ISO 10005:1995

2

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Film�s pendulum hardness

100g

TCVN 2098:1993
ASTM D 4366-94

2
2

30
30

 

5.3.18

Fineness of paint

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990

ASTM D 1210-79

ISO 1524:1983

TCVN 2091:1993

1

1

1

1

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

20

20

20

 

5.3.19

The Brookfield viscosity (at 25o C) of paint, solvent and similar substances

500mL

ASTM D 2196-86

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

5.3.20

Conventional viscosity of strong printing ink

500mL

TCVN 2084:1997

1

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Conventional viscosity of weak printing ink

500mL

TCVN 2083:1977

1

30

 

5.3.22

Conventional viscosity of paint

500mL

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

30

 

5.3.23

Coverage

500g

TCVN 2095:1993

2

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.3.24

Water absorbability of dry film

100g

JIS K 5400:1990

2

50

 

5.3.25

Content of color powder in paint

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 2371-85

3

60

 

5.3.26

Content of non-volatile substances (calculated by volume)

100g

ASTM D 2697-86

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.3.27

Content of non-volatile substances of paint or varnish solutions

50g

ASTM D 4209

1

40

 

5.3.28

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 2241-93

1

40

 

5.3.29

Content of non-volatile substances of paint

100g

JIS K 5407:1990
ISO 1515:1973
ASTM D 2369-93

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

5.3.30

Content of non-volatile substances of road paint

100g

ASTM D 1644-88

1

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of resin in paint

100g

ASTM D 2372-85

1

60

 

5.3.32

Film�s heat resistance

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 2485-91

3

3

120

300

 

5.3.33

Film�s heat resistance (within 24 hours)

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

100

 

5.3.34

Specific weight of paint

400mL

JIS K 5400:1990

1

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.3.35

Specific weight of paint or varnishes

400mL
100mL

ISO 2811-1:1997
ASTM D 1475-90

1

40

 

5.3.36

Drying time of paint

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990

ASTM D 1640-83

TCVN 2096:1993

2

2

2

20

20

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.3.37

Drying time of ink

100g

TCVN 2087:1977

1

20

 

5.3.38

Total content of poisonous elements (Cu+) of anti-fouling paint

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5101 (1964)

8

150

 

5.4

Group 24: Epoxy paint

1kg

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.4.1

Identification of resin separated from paint

100g

ASTM D 2621-87

3

300

 

5.4.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 3359-93

TCVN 2097:1993

JIS K 5400:1990

2

2

2

30

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.4.3

Film�s strength against alkali

100g

JIS K 5551:1991

7

40

 

5.4.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

JIS K 5551:1991

10

50

 

5.4.5

Film�s strength against petrol

100g

JIS K 5551:1991

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

5.4.6

Film�s strength against water (after 500 hours at 66oC)

100g

AWW A C 550-90

22

600

30/day

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

200g

ISO 2809:1976

7-9

500

 

5.4.8

Paint film�s impact strength

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 2794-93

2

2

30

30

 

5.4.9

Optical brightness (the ray�s angle is up to 60o)

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990

ASTM D 523-89

2

2

2

30

30

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Fineness of paint

100g

TCVN 2091:1993

ISO 1524:1983

JIS K 5400:1990

ASTM D 1210-79

1

1

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

20

20

20

 

5.4.11

Content of non-volatile substances (calculated by volume)

100g

ASTM D 2697-86

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

 

5.4.12

Content of non-volatile substances of paint

100g

JIS K 5407:1990

ISO 1515:1973

ASTM D 2369-93

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

40

40

40

 

5.4.13

Specific weight of paint

400mL

JIS K 5400:1990

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

5.4.14

Specific weight of paint or varnish

100mL

400mL

ASTM D 1475-90

ISO 2811-1:1997

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

40

 

5.4.15

Drying time of paint

100g

JIS K 5400:1990

ASTM D 1640-83

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

20

 

5.5

Group 25: Nitrocellulose paints

1kg

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.5.1

Identification of resin separated

100g

ASTM D 2621-87

3

300

from paint

5.5.2

Adhesiveness of film

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 3359-93

2

30

 

 

 

 

TCVN 2097:1993

JIS K 5400:1990

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

30

30

 

5.5.3

Film�s strength against water

100g

JIS K 5531:1992

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.5.4

Film�s strength against boiling water

100g

JIS K 5531:1992

1

50

 

5.5.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

JIS K 5531:1992

2

40

 

5.5.6

Conglomeration strength

100g

JIS K 5531:1992

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

5.5.7

Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

200g

ISO 2809:1976

7-9

500

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Optical brightness (the ray�s angle is up to 60o)

100g

TCVN 2101:1993

JIS K 5400:1990

ASTM D 523-89

2

2

2

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

5.5.9

Fineness of paint

100g

ASTM D 1210-79

ISO 1524:1983

JIS K 5400:1990

TCVN 2091:1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

1

1

20

20

20

20

 

5.5.10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 2697-86

7

200

 

5.5.11

Content of non-volatile substances of resin or varnish solutions

50g

ASTM D 4209

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

5.5.12

Content of non-volatile substances of paint

100g

ASTM D 2369-93

ISO 1515:1973

JIS K 5407:1990

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

40

40

40

 

5.5.13

Specific weight of paint

100g

400mL

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990

2

1

120

40

 

5.5.14

Specific weight of paint or varnish

400mL

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ISO 2811-1:1997

ASTM D 1475-90

1

1

40

40

 

5.5.15

Drying time of paint

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990

2

20

 

5.6

Group 26: PU paints

1kg

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.6.1

Identification of resin separated from paint

100g

ASTM D 2621-87

3

300

 

5.6.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

TCVN 2097:1993

ASTM D 3359-93

JIS K 5400:1990

2

2

2

30

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.6.3

Film�s strength against acids

100g

JIS K 5400:1990

2

50

 

5.6.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

JIS K 5656:1992

7

50

 

5.6.5

Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

200g

ISO 2809:1976

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500

 

5.6.6

The paint film�s impact strength

100g

TCVN 2100:1993
ASTM D 2794-93

2
2

30
30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Optical brightness (the ray�s angle is up to 60o)

100g

TCVN 2010:1993

JIS K 5656:1992

JIS K 5400:1990

ASTM D 523-89

2

1

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

30

30

30

 

5.6.8

Fineness of paint

100g

TCVN 2091:1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JIS K 5400:1990

ASTM D 1210-79

1

1

1

1

20

20

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.6.9

Content of non-volatile substances of

100g

ASTM D 2369-93

ISO 1515:1973

JIS K 5407:1990

1

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

40

40

 

5.6.10

Content of non-volatile substances (calculated by volume)

100g

ASTM D 2697-86

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.6.11

Re-coverability

100g

JIS K 5656:1992

7

50

 

5.6.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100g

ASTM D 1640-83

JIS K 5400:1990

2

2

20

20

 

5.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1kg

 

 

 

 

5.7.1

Electric conductivity

100g

ASTM D 4399-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

5.7.2

pH

100g

ASTM D 4584-86

1

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Acid content

100g

ASTM D 4218-91

1

120

 

5.7.4

Content of non-volatile substances

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

60

 

5.8

Group 28: Water paints

1kg

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.8.1

Identification of polymer in emulsion paint

250mL

ASTM D 3168-85

2

300

 

5.8.2

Film�s strength against household chemicals

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 1308-87

30

40

 

5.8.3

Film�s strength against alkali

100g

JIS K 5960 (1983)

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.8.4

Film�s strength against water

100g

ASTM D 870-92

JIS K 5960 (1983)

1

4

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.8.5

Film�s strength against water in frost-spraying conditions

100g

ASTM D 1735-92

7

350

 

5.8.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200g

ISO 2809:1976

7-9

500

 

5.8.7

Electric conductivity

200g

ASTM D 1000-93

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

5.8.8

Fineness of paint

100g

ISO 1524:1983

TCVN 2091:1993

ASTM D 1210-79

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

20

20

20

 

5.8.9

The Brookfield viscosity of paint, resin solution and similar substances

500mL

ASTM D 2196-86

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

5.8.10

pH

100g

ASTM E 70-90

1

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Coverage

500g

JIS K 5960 (1983)

2

40

 

5.8.12

Water absorbability of dry film

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

5.8.13

Stability at low temperature

500g

JIS K 5960 (1983)

5

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.8.14

Content of color powder in paint

200g

ASTM D 2371-85

3

60

 

5.8.15

Content of color powder in emulsion paint (test by baking at low temperature)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 3723-84

1

100

 

5.8.16

Content of non-sifted substances

100g

ASTM D 185-84

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.8.17

Content of non-volatile substances

100g

ASTM D 2369-93

ISO 1515:1973

1

1

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.8.18

Specific weight

400mL

100mL

ISO 2811-1:1997

ASTM D 1475-90

1

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

5.8.19

Outer appearance of paint

500g

JIS K 5960 (1983)

2

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Drying time of paint

100g

ASTM D 1640-83

JIS K 5960 (1983)

2

2

20

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Test of double covering

200g

JIS K 5960 (1983)

2

50

 

6

Fabric, yarn

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

6.1

Group 29: Yarn

1 set

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.1.1

Yarn index

1,000m

TCVN 5785:1994

1

30

 

6.1.2

Identification

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 276-87

2

170

 

6.1.3

Moisture

100g

TCVN 1750:1986

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.1.4

Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

100 cm2

ISO 105-B02:1994

30

500

 

6.1.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.2 m2

TCVN 5823:1994

15

100

 

6.1.6

Color fastness in solvents

0.2 m2

BS EN ISO 105-X05

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

/1 solvent

6.1.7

Color fastness in water

0.2 m2

BS EN ISO 105- E01: 1996
5074:1990

2

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Color fastness in seawater

0.2 m2

TCVN 2533:1990

BS EN ISO 105 -

E02:1996

2

2

50

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.1.9

Color fastness in chlorine

0.2 m2

BS EN ISO 105- E03:1997

2

50

 

6.1.10

Color fastness in hot pressing (dry and wet pressing)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



BS EN ISO 105- X11:1996

2

100

 

6.1.11

Color fastness in washing (detergents)

0.2 m2

ISO 105-C06:1994

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.1.12

Color fastness in soap-washing

0.2 m2

TCVN 4537:1988

ISO 105-C01:1989

2

2

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.1.13

Color fastness in hot dry ironing

0.2 m2

TCVN 5011:1989

1

30

 

6.1.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.2 m2

TCVN 5011:1989

1

30

 

6.1.15

Color fastness in sweat

0.2 m2

BS EN ISO 105- E04:1996

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

6.1.16

Color fastness in thermal treatment

0.2 m2

BS EN ISO 105- P01:1995

2

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Strength and elongation when a single warp is pulled apart

1,000m

TCVN 5786:1994

1

50

 

6.1.18

Twist � Twist direction

1,000m

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

30

 

6.1.19

Quantitative analysis of yarn mixture

20g

ASTM D 629-95

2

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2

Group 30: Fabric, clothes

1 set

 

 

 

 

6.2.1

Identification

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 276-87

2

170

 

6.2.2

Moisture

100g

TCVN 1750:1986

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.2.3

Tensile strength of bands of knitted fabric

0.5 m2

TCVN 5795:1994

1

50

 

6.2.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

TCVN 1754:1986

1

50

 

6.2.5

Tensile strength and elongation of non-woven fabric

40x40 cm

ISO 9073-3:1989

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

6.2.6

Color fastness in artificial light (high- pressure mercury lights)

0.2 m2

TCVN 5823:1994

15

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Color fastness in artificial light (Xenon lighting source)

0.2 m2

ISO 105-B02:1994

15

500

 

6.2.8

Color fastness in sodium hypochloride solution

0.2 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

70

 

6.2.9

Color fastness in solvents

0.2 m2

BS EN ISO 105- X05:1997

2

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2.10

Color fastness in seawater

0.2 m2

BS EN ISO 105- E02:1996

TCVN 5233:1990

2

2

50

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2.11

Color fastness in chloride liquid

0.2 m2

BS EN ISO 105- E03:1997

TCVN 5234:1990

2

2

50

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2.12

Color fastness in water

0.2 m2

BS EN ISO 105- E01:1996

TCVN 5074:1990

2

2

40

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2.13

Color fastness in hot pressing

(dry and wet pressing)

0.2 m2

BS EN ISO 105-

X11:1996

2

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Color fastness in washing (detergents)

0.2 m2

ISO 105-C06:1994

2

50

 

6.2.15

Color fastness in soap-washing

0.2 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

6.2.16

Color fastness in hot dry ironing

0.2 m2

TCVN 4537:1988

TCVN 5011:1989

TCVN 5011:1989

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

1

50

30

30

 

6.2.17

Color fastness in dry friction

0.2 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4538:1994

2

1

30

30

 

6.2.18

Color fastness in wet friction

0.2 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4538:1994

2

1

30

30

 

6.2.19

Color fastness in sweat

0.2 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5235:1990

2

2

100

60

 

6.2.20

Color fastness in dry thermal treatment

0.2 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

6.2.21

Thickness of knitted fabric

0.5 m2

TCVN 5071:1990

1

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2.22

Thickness of woven fabric

0.5 m2

TCVN 5071:1990

1

30

 

6.2.23

Smallness of yarn separated from woven fabric

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5095:1990

1

40

 

6.2.24

Twist of yarn separated from woven fabric

0.6 m2

TCVN 5094:1990

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.2.25

Content of free formaldehyde

0.2 m2

ISO 14184-1:1998

2

100

 

6.2.26

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5 m2

TCVN 1752:1986

1

30

 

6.2.27

Weight per square meter of knitted fabric

1 m2

TCVN 5793:1994

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

6.2.28

Weight per square meter of non-woven fabric

1 m2

ISO 9073-1:1989

2

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Sizes of knitted and woven fabric

1 m2

TCVN 5792:1994

TCVN 1751:1986

1

1

20

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Force of piercing geotechnical fabric

1 m2

ISO 12236:1996

1

100

 

6.2.31

Yarn density of knitted and woven fabric

1 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 1753:1986

1

1

40

40

 

6.2.32

Size changes of knitted fabric after washing

1 m2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

50

 

6.2.33

Size changes of woven fabric after washing

1 m2

TCVN 1755:1986

2

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.2.34

Quantitative analysis of yarn mixture

20g

ASTM D 629-95

2

200

 

 

DOMAIN: CONSTRUCTION

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Product names - criteria

Quantity

Testing method

Duration day

Unit price VND 1,000

Notes

1

Cement

10 kg

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

 

1.1

Fineness after sieving

 

TCVN 4030:1985

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.2

Crushing fineness (acclive surface)

 

TCVN 4030:1985

 

30

 

1.3

Concretion time

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6017:1995

 

30

 

1.4

Volume stability

 

TCVN 6017:1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.5

Compression intensity 3, 28 days

 

BSEN 196.1-1995
ASTM C 109-99
TCVN 6016:1995

 

300
300
200

Foreign sand
Foreign sand Vietnamese sand

1.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 4030:1985

 

30

 

1.7

Standard water content

 

TCVN 6017:1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

1.8

Autoclave expansion

 

ASTM C 151-98a

 

200

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Sulfate expansion

 

ASTM C 452-95

 

400

 

2

Fibro-cement roofing sheets

1 sheet

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

 

 

2.1

Basic dimensions

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.2

Sheet weight

 

 

 

5

 

2.3

Water absorbability

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

60

 

2.4

Break-bending load

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.5

Water-proof duration

 

 

 

20

 

2.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

50

 

2.7

Appearance

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

3

Concrete

 

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Air content

1 sample

TCVN 3111:1993

 

80

 

3.2

Volumetric weight

ditto

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



BS 1881:1983-P.114

ASTM C 642-97

 

30

30

30

 

3.3

Concretion duration

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM C 403-99

 

350

 

3.4

Slump

ditto

TCVN 3106:1993

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.5

Compression test on available samples

3 samples

TCVN 3118:1993

2

90

 

3.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3 samples

TCVN 3119:1993

 

120

 

3.7

Water absorbability

3 samples

TCVN 3113:1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

3.8

Specific weight

3 samples

TCVN 3112:1993

 

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Module of elasticity

3 samples

ASTM C 469-94

 

140

 

3.10

Concrete dry shrinkage, after 14 days

3 samples

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

300

 

3.11

Drilling for concrete sampling and compression test

1 piece

TCVN 3118: 1993

5

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

-  75

 

 

 

500

 

 

- 100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

600

 

 

- 150

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.12

Model molding at site and compression test in labs

3 pieces

TCVN 3105: 1993 TCVN 4453: 1995

 

200

Travel expenses not yet included 7, 28 days

3.13

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3 pieces

 

 

400

 

4

Concrete additives

5 liters

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

4.1

Volumetric ratio

 

ASTM C 494-99a

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Post-drying remainder

 

ASTM C 494-99

 

150

 

4.3

Conformity with ASTM C 494

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2,000

Material and testing expenses not yet included

4.4

Conformity with BS 5075

 

BS 5075: 1985
P. 1, 2, 3

 

2,000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

Colored cement flooring tiles

20 pieces

TCVN 6065:1995

6

 

 

5.1

Basic dimensions

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20

 

5.2

Water absorbability

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.3

Shock-force resistance

 

 

 

30

 

5.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

80

 

5.5

Tile weight

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10

 

5.6

Abradability

 

 

 

150

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Pipe culverts

1 pipe

AS 4058-1992

4

 

 

6.1

Basic dimensions

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

 

6.2

Water absorbability

 

 

 

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.3

Cracking compressive force

 

 

 

100

 

6.4

Destroying compressive force

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

100

 

7

Centrifugal reinforced concrete electric posts

1 pile

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.1

Basic dimensions

 

TCVN 5847:1994

 

20

 

7.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 5847:1994

 

20

 

7.3

Compression intensity of concrete

 

20 TCN 162-87

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

7.4

Post-tip tensile load test

 

TCVN 5847:1994

 

250

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Sand, stone, gravel

20 kg

TCVN 1772:1987 TCVN 339:1986 TCVN 345:1986

7

 

 

8.1

Specific weight

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

20

 

8.2

Volumetric weight

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.3

Granular composition

 

 

 

100

 

8.4

Content of organic impurities

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20

 

8.5

Content of flat diamond-shaped granules

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.6

Durability in sulfate environment

 

ASTM C 88-99a

 

300

 

8.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

20

 

8.8

Moisture

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

8.9

Water absorbability

 

 

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Compactness in cylinder

 

 

 

80

 

8.11

Compression strength limit (rubble)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

120

for one state

8.12

Content of dust, mud, soil

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.13

Abradability in trommel

 

 

 

80

 

9

Bitumen

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



22 TCN 63-84

6

 

 

9.1

Softening temperature

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.2

Elongation

 

 

 

80

 

9.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

40

 

9.4

Inflammable temperature

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

9.5

Settlement degree at
25o C

 

 

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific weight

 

 

 

40

 

9.7

Lost quantity after heating at 168o C for 5 hours

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

100

 

10

Bituminous concrete

3 pieces

22 TCN 62-84

10

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

A. Bituminous concrete

 

AASHTO T 245-90

 

 

Minimum sampling

10.1

Volumetric weight

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

30

quantity of 15 pieces

10.2

Water saturation

1

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



D = 100 mm

10.3

Expansion

1

 

 

20

 

10.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

 

 

20

 

10.5

Excessive porosity

1

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

10.6

Compression intensity at 20oC

3

 

 

150

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Compression intensity at 60oC

3

 

 

150

 

10.7

Compression intensity in the saturation state

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

150

 

10.8

Compression intensity after 15 days of saturated immersion

3

 

 

150

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.9

Marshall durability

3

 

 

300

 

10.10

Marshall plasticity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

30

 

10.11

Conventional hardness

3

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.12

Bituminous content

1

 

 

100

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

1,180

 

 

B. Re-made samples (from part A�s ones)

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

10.1

Volumetric weight after remaking

1

 

 

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Compression intensity at 20oC

3

 

 

150

 

10.3

Compression intensity at 50oC

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

150

 

10.4

Compression intensity in the saturation state

3

 

 

150

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.5

Compression intensity after 15 days of saturated immersion

3

 

 

150

 

10.6

Marshall plasticity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

30

 

10.7

Conventional hardness

3

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.8

Molded samples for experiment

12

 

 

240

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

960

 

 

C. Hot bituminous concrete (unmolded models)

30 kg

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

Expenses for experiment shall be calculated as in Part A, plus expense for processing and molding samples for experiment as in Item 10.8, Part B

 

 

 

1,420

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Earth

30 kg

 

6

 

 

11.1

Moisture

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

 

11.2

Rolling limits

 

TCVN 4197:1995

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11.3

Flowing limits

 

TCVN 4197:1995

 

40

 

11.4

Granular composition

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4198:1986

 

150

 

11.5

California Bearing Ratio (CBR) in laboratories

 

ASTM D1883-94

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

11.6

Test of standard compactness

 

TCVN 4201:1995

 

300

 

11.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 4344:1986

 

30

 

11.8

Sensibility when drying

 

TCVN 4345:1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

11.9

Shrinkage when drying

 

TCVN 4345:1986

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Tensile strength

 

TCVN 4345:1986

 

100

 

11.11

Water absorbability after baking

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

11.12

Compression strength

 

TCVN 4345:1986

 

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11.13

Plasticity

 

TCVN 4345:1986

 

60

 

11.14

Granular composition

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4345:1986

 

140

 

12

Building bricks

25 pieces

TCVN 6355:1998

6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

12.1

Basic dimensions and

 

 

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

20

 

12.2

Compression strength

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



90

 

12.3

Flexural strength

 

 

 

70

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Water absorbability

 

 

 

60

 

12.5

Specific weight

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

30

 

12.6

Volumetric weight

 

 

 

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



12.7

Porosity

 

 

 

40

 

12.8

Lime stain

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

40

 

12.9

Desalinity

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13

Roofling tiles

20 pieces

TCVN 4313:1995

6

 

 

13.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

20

 

13.2

Water absorbability

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

13.3

Water-proof duration

 

 

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Break-bending load

 

 

 

 

 

 

on the whole tile

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

13.5

Weight of 1 m2 of water-saturated roofing tile

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



14

Clay flooring tiles

15 pieces

TC 04-87 (Dong Nai Brick and Tile)

6

 

 

14.1

Basic dimensions

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20

 

14.2

Water absorbability

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

14.3

Flexural strength

 

 

 

80

 

15

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



15 pieces

TC 04-87 (Dong Nai Brick and Tile)

6

 

 

15.1

Basic dimensions

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

15.2

Water absorbability

 

 

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Compression strength

 

 

 

80

 

16

Flooring glazed tiles wall-covering glazed tiles

60 pieces

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

 

16.1

Basic dimensions

10 pieces

 

 

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



16.2

Water absorbability

20 pieces

 

 

60

 

16.3

Flexural strength limit

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

130

 

16.4

Heat-shock strength

20 pieces

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

16.5

Thermo-stability

10 pieces

 

 

100

 

16.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10 pieces

 

 

150

 

16.7

Mohs hardness

10 pieces

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

16.8

Surface abradability

10 pieces

 

 

350

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Appearance

10 pieces

 

 

50

 

17

Porcelain sanitary ware

1 piece

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6

 

 

17.1

Water-absorbability

 

TCVN 5436:1986

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



17.2

Thermo-stability

 

TCVN 5437:1986

 

40

 

17.3

Compression strength

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5436:1986

 

80

 

18

Fire bricks

5 pieces

TCVN 176:1986

6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

18.1

Basic dimensions

 

 

 

20

 

18.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

30

 

18.3

Volumetric weight

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

18.4

Compression strength

 

 

 

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Wood

5 bars

 

7

 

3 x 5 x 10 cm

19.1

Moisture

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

30

 

19.2

Volumetric weight

 

TCVN 369:1970

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



19.3

Tensile strength limit

 

TCVN 364:1970

 

80

 

19.4

Flexural strength limit

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 365:1970

 

80

 

19.5

Compression strength limit

 

TCVN 363:1970

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

19.6

Hardness

 

TCVN 369:1970

 

70

 

19.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 360:1970

 

40

 

20

Wood products

1 m2

TC 04-90 (Dong Nai Wood Furniture)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20.1

Varnished surface-breaking strength

 

 

 

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Moisture

 

 

 

25

 

20.3

Dilatancy

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

20

 

20.4

Water absorbability

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20.5

Thermo-stability

 

 

 

40

 

21

Inspection of concrete quality at project sites

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

21.1

Checking concrete degree with bouncing gun, for each member the test shall be made on at least 3 sections, 10 points on each section

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

21.2

Combination of the above-said two methods for one member

 

 

 

270

 

21.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

550

 

 

DOMAIN: ELECTRICITY

Ordinal number

Product names - criteria

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Testing method

Duration day

Unit price VND 1,000

Notes

1

Home electric appliances
Overall

3 samples

TCVN 5699-1:98 IEC 335-1

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1

Classification

 

 

 

20

 

1.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

100

 

1.3

Protection against incidental contact with electrified parts

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

1.4

Starting of transmission apparatuses by electric motors

 

 

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Electric output and current

 

 

 

70

 

1.6

Heating In normal operation state
In disadvantageous state

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

80

for one state
for one state

1.7

Leaked current and electro- stability at working temperature

 

 

 

70

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.8

Moisture test

 

 

 

300

for one cycle

1.9

Leaked current and electro- stability

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

40

 

1.10

Testing of abnormal manipulations

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



for one state

1.11

Mechanical stability and danger

 

 

 

50

 

1.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

50

 

1.13

Structure
Protection grades of IP 1X to IP 4X

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.




50

 

 

Protection grades of IP 5X to IP 6X

 

 

 

400

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Structural requirements (42 parts)

 

 

 

200

 

1.14

Inner conductor (9 parts)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

1.15

Supplementary accessories (10 parts)

 

 

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.16

Source connector and soft outer conductor (27 parts)

 

 

 

200

 

1.17

Connector used for outer conductor (12 parts)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

150

 

1.18

Earthing line (5 parts)

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.19

Screw and splice (4 parts)

 

 

 

60

 

1.20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

60

 

1.21

Heat- and fire-resistance and surface discharge (7 parts)

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- 300

 

2

Electric wire and cable

 

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Plastic-covered wire

10m

TCVN 2103 : 1994
SD1 : 1995

5

 

 

2.1

Structure and signs

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

20

 

2.2

Fiber cross-section diameter

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.3

Overall diameter

 

 

 

20

per core

2.4

Number of wires

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

10

 

2.5

Cross-section

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.6

Outer diameter

 

 

 

20

 

2.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

20

per core

2.8

Conductor quality

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10

 

2.9

Cover quality

 

 

 

10

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Conductor traction limit ratio

 

 

 

30

one per core

2.11

Relative elongation of conductor

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

20

per core

2.12

DC resistance at 20o C

 

 

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.13

Insulation resistance at 20o C and 70oC

 

 

 

40

each temperature

2.14

Test of tension standing

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

40

 

2.15

Self-combustibility of insulator

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.16

Ageing test

 

 

 

50

by days

2.17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

40

one core

2.18

Elongation of cover, insulator

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

one core

2.19

Insulation shrinkage

 

 

 

30

one core

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Insulation deformity

 

 

 

30

one core

2.21

Insulation heat-resistance

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

one core

2.22

Crack-proof of insulation and cover

 

 

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3

PVF electro-magnetic wire

50 m

TCVN 4305:1992

5

 

 

3.1

Dimensions

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20

 

3.2

DC resistance

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.3

Relative elongation

 

 

 

30

 

3.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

80

 

3.5

Adhesiveness

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

3.6

Abrasion-proof

 

 

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Flexibility

 

 

 

80

 

3.8

Electro-stability

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

30

 

3.9

Heat impulse-resistance

 

 

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

Pew electro-magnetic wire

50 m

TCVN 6337:1998

5

 

 

4.1

Dimensions

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20

 

4.2

DC resistance

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.3

Relative elongation

 

 

 

30

 

4.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

40

 

4.5

Heat impulse-resistance

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

4.6

Electro-stability

 

 

 

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Cavity

 

 

 

50

 

4.8

Abrasion-proof

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

4.9

Elasticity

 

 

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

Electric cable

12 m

TCVN 5935:1995
IEC 60502 (1998)

14

 

 

5.1

Conductor structure

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

30

 

5.2

Diameter of conducting wire

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



per core

5.3

Mechanical durability of conducting wire

 

 

 

80

three cores

5.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

70

three cores

5.5

Test of local discharge

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



300

one per core

5.6

Flexural test combined with local discharge test

 

 

 

350

one per core

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Intake power coefficient 

 

 

 

250

per core

5.8

Thermo-cycle test combined with local discharge test

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

250

one per cycle

5.9

Impulse test combined with voltage-standing test

 

 

 

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.10

Voltage-standing test

 

 

 

 

 

 

- In 5 minutes

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

50

 

 

- In 4 hours

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.11

Block resistivity of insulator

 

at 20o C, 70o C or 90o C

 

80

two states

5.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

20

per core

5.13

Mechanical durability of insulator

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

one per core

5.14

Insulator ageing test

 

 

 

40

per day

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Heat test

 

 

 

60

per core

5.16

Crack-proof test of insulator

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

per core

5.17

Water-absorbability test of insulator

 

 

 

500

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.18

Compression test at high temperature for insulator

 

 

 

120

three per core

5.19

Shrinkage test for insulator

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

30

one per core

5.20

Cover thickness

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.21

Mechanical durability of cover

 

 

 

80

one per core

5.22

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

30

per one per day

5.23

Cover crack-proof test

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

5.24

Cover weight loss

 

 

 

250

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Compression test at high temperatures for cover

 

 

 

120

three per core

5.26

Fire test

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

5.27

Ageing test on complete cable samples

 

 

 

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.28

Tensile strength of conductor

 

 

 

100

three per core

6

Low-voltage electric instruments

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

6.1

Automatic circuit breaker

1-15

TCVN 6434:1998
IEC 60898 (95)

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.1.1

Fadelessness of labels

 

 

 

50

 

6.1.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

50

 

6.1.3

Reliability of connectors used for outer conductor

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

6.1.4

Protection against electric shock

 

 

 

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Dielectric property

 

 

 

150

 

6.1.6

Heating

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

100

 

6.1.7

28-day test

 

 

 

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.1.8

Impact property

 

 

 

50

one per mode

6.1.9

Heat-resistance

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

80

 

6.1.10

Abnormal heat- and fire-resitance

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.1.11

Anti-rust durability

 

 

 

50

 

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

 

7.1

Ballast used for fluorescent tubes

1-5

TCVN 6478:1999
EC 60920 (1990 I) & am 1 (1993) & am 2 (1995)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

7.1.1

Classification

 

 

 

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Labeling and instruction

 

 

 

100

 

7.1.3

Protection against incidental contact with electrified parts

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

30

 

7.1.4

Connectors

 

 

 

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.1.5

Earthing requirements

 

 

 

100

 

7.1.6

Moisture-resistance and insulation

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

150

 

7.1.7

Thermal stability of coil

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.1.8

Ballast heating

 

 

 

140

per mode

7.1.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

100

 

7.1.10

Length of leak and air gap

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

7.1.11

Heat- and fire-resistance

 

 

 

180

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Anti-rust quality

 

 

 

50

 

7.2

Ballast used for fluorescent lamps

1-5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7

 

 

7.2.1

Labeling

 

 

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.2.2

Open-circuited voltage at lamp connector or starter

 

 

 

30

 

7.2.3

Pre-heating condition

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

50

 

7.2.4

Electric output and current on lamp

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.2.5

Circuit output coefficient

 

 

 

30

 

7.2.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

30

 

7.2.7

Magnetic field screen

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

7.3

Lamps

5-10

IEC 60598-1 (1992)

20

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Labeling

 

 

 

80

 

7.3.2

Structure

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

120

 

7.3.3

Inner and outer conductors

 

 

 

150

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.3.4

Earthing requirements

 

 

 

80

 

7.3.5

Protection against electric shock

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

80

 

7.3.6

Protection against dust, hard objects and moisture

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



IP1X-IP4X

7.3.7

Insulation resistance and electric strength

 

 

 

80

 

7.3.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

60

 

7.3.9

Durability and thermal stability

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

per mode

7.3.10

Heat- and fire-resistance and surface discharge

 

 

 

300

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Screwed connector

 

 

 

150

 

7.3.12

Connector without screw and splice

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

150

 

 

DOMAIN: ENVIRONMENTAL CHEMISTRY

Ordinal number

Product names - criteria

Quantity

Testing method

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Unit price VND 1,000

Notes

1

Daily-life water, potable water, purified water, mineral water, water for mixing concrete and mortar

(5-10) liters

3-10

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Dienert transparency

 

TCVN 5501:1991

 

40

 

1.2

Opacity

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

1.3

Color

 

TCVN 6185-96

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.4

Smell - identifying by sense

 

ISO 7887-85 (E) APHA 2150 B

 

10

 

1.5

Taste - identifying by sense

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 2160 B
TCVN 5501:1991

 

20

 

1.6

Insoluble sediment (suspended sediment)

 

APHA 2540 D
TCVN 4560:1988

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.7

Soluble sediment

 

APHA 2540 C
TCVN 4560:1988

 

60

 

1.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 2540 B
TCVN 4560:1988

 

60

 

1.9

Total sediment (dried at 105o C)

 

HACH 1992

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

1.10

pH degree

 

TCVN 6492:1999
US EPA 150.1

 

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Total hardness

 

APHA 2340 C
TCVN 2672-78

 

60

 

1.12

Demand for chemical oxygen

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

70

 

1.14

Soluble oxygen content

 

TCVN 4564:1988
HACH 1992

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.15

Demand for bio-chemical oxygen after 5 days

 

APHA 5210 B
TCVN 6001:1995

 

80

 

1.16

Content of chloride (Cl-)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 4500
TCVN 6194-96

 

50

 

1.17

Content of nitrite (NO2-)

 

APHA 4500
TCVN 6178-96
ISO 6777-84 (E)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.18

Content of nitrate (NO3-)

 

APHA 4500
TCVN 6180-96
ISO 7890-3-88 (E)

 

50

 

1.19

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 4500
TCVN 5988-95

 

60

 

1.20

Content of sulfate (SO42-)

 

APHA 4500
HACH 1996
TCVN 6200-96

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

1.21

Content of phosphate (PO43-)

 

APHA 4500
TCVN 6202-96
ISO 6878-1-86 (E)

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of dihydro sulfide (H2S)

 

APHA 4500
TCVN 5370:1991
TCVN 4567-88

 

60

 

1.23

Content of cyanide (CN-)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

1.24

Content of phenol & its derivatives

 

APHA 5530 C
HPLC

 

500

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.25

Petroleum & its compounds

 

TCVN 4582: 1988
APHA 5520

 

200
300

 

1.26

Content of organic chlorous insecticide

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 1995
APHA 6630 B

 

600

 

1.27

Content of organic phosphorous insecticide

 

AOAC 1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.28

Contents of metals (other than mercury and arsenic)

 

APHA 3500
US EPA
TCVN 6193-96
ISO 8288-86 (E)

 

60

per element

1.29

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 3500
AOAC 97

 

80

 

1.30

Content of arsenic (As)

 

APHA 3500
TCVN 6626-2000
ISO 11969-96

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

1.31

Content of silicon (Si)

 

APHA 4500
TCVN 5501-91

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of fluorine (F)

 

APHA 4500
TCVN 4568-88

 

50

 

1.33

Content of surfactant

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

120

 

1.34

Content of sediment after baking

 

APHA 2540 E
TCVN 4560-1988

 

70

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.35

Content of KMnO4

 

TCVN 5370:1991

 

60

 

1.36

Electric conductivity at 20o C

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 2510

 

40

 

1.37

Content of sediment dried at 180oC

 

TCVN 4560:1988

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.38

Content of borate (from boric acid HBO3)

 

APHA 4500
TCVN 6635-2000
ASTMD 3082

 

60

 

1.39

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

HPLC/GC

 

600

per original type

1.40

Saturated hydrocarbons

 

APHA 5520F

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



600

for 8 types

1.41

Identification of oil or fat scum and color with bare eyes

 

TCVN 4560:1988

 

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of oil or fat

 

APHA 5520

 

300

 

1.43

Total number of aerobic bacteria

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

1.44

Streptococci

 

APHA 9221

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.45

E. Coli

 

APHA 9221

 

60

 

1.46

Total number of Coliform

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 9221

 

60

 

2

Waste water

5-10 liters

 

3-10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.1

Color

 

APHA 2120 B

 

50

 

2.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 2150 B

 

20

 

2.3

pH

 

TCVN 4559:1988

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

2.4

Content of sediment

 

TCVN 6492:1999

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of insoluble sediment (suspended sediment)

 

TCVN 4560: 1988

 

50

 

2.6

Content of residual chlorine

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

2.7

Content of total phosphorus

 

APHA 4500-P
TCVN 6202-96

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.8

Content of soluble oxygen

 

HACH 1992
TCVN 5499-95

 

60

 

2.9

Demand for chemical oxygen

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 5220 D
TCVN 6491-99

 

80

 

2.10

Demand for bio-chemical oxygen

 

APHA 5210 B
TCVN 6001-95

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.11

Content of nitrite (NO2-)

 

APHA 4500
TCVN 6178-96
ISO 6777-84

 

50

 

2.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 4500
TCVN 6180-96
ISO 7989-3-88

 

50

 

2.13

Content of sulfide (S2-)

 

APHA 4500
TCVN 4567-88

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

2.14

Content of sulfate (SO42-)

 

APHA 4500
TCVN 4567-88

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of bromide (Br-)

 

APHA 4500

 

80

 

2.16

Content of iodide (I-)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

2.17

Content of cianide (CN-)

 

APHA 4500
TCVN 6181-96

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.18

Content of metals (other than mercury and arsenic)

 

APHA 3500
TCVN 6193-96
ISO 8288-86 (E)

 

60

per element

2.19

Content of mercury (Hg)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 3500
AOAC-97

 

80

 

2.20

Content of arsenic (As)

 

APHA 3500
TCVN 6182-96
ISO 6595-82 (E)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.21

Content of phenol (C6H5OH)

 

APHA 5530 C

 

300

 

2.22

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 5520
TCVN 5070:1995

 

300

 

2.23

Animal and vegetable oils

 

APHA 5520
TCVN 4582:1998

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400

 

2.24

Content of trichloethylene

 

APHA 6200 B

 

300

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of tetrachloethylene

 

APHA 6200 B

 

300

 

2.26

Total number of coliform

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

2.27

Radioactivity

 

APHA 7100 B
TCVN 5501:1991

 

300

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.28

Total alkalinity

 

APHA 2320 B
TCVN 6636-1-2000

 

50

 

2.29

Phenol alkalinity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



APHA 2320 B
TCVN 6636-1-2000

 

50

 

2.30

Methyl orange alkalinity

 

APHA 2320 B
TCVN 6636-1-2000

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.31

Content of bicarbonate (HCO3-)

 

APHA 2320 B

 

50

 

2.32

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA 2320 B
AOAC-97

 

50

 

3

Fertilizers (NPK, organic, micro-bioligical, etc.)

500 g

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

3.1

Content of nitrogen (N)

 

TCVN 5815: 1994

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of total nitrogen (N)

 

3 QTTN 118:1993
AOAC -2000

 

60

 

3.3

Content of total P2O5

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

3.4

Content of effective P2O5

 

TCVN 5815: 1994
AOAC 2000

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.5

Content of phosphorus (P)

 

IS: 6092-1971
AOAC 2000

 

60

 

3.6

Content of soluble phosphorus (P)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000
IS: 6092-1971

 

60

 

3.7

Content of total K2O

 

TCVN 5815: 1994

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.8

Content of K2O soluble in water

 

TCVN 5815: 1994

 

60

 

3.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3 QTTN 118:1993
IS: 6092-1971

 

60

 

3.10

Content of water

 

TCVN 5815:1994
AOAC 2000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

3.11

Moisture

 

AOAC 2000

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of organic substances

 

AOAC 1997
TC 010/QDTN

 

80

 

3.13

Content of boron (B)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

3.14

Content of sulfur (S)

 

AOAC 2000

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.15

Content of calcium oxide (CaO)

 

3 QTTN 118:1993
AOAC -2000

 

60

 

3.16

Content of micro-metals

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 1995 (AAS)

 

60

per element

3.17

Content of mercury (Hg)

 

AOAC 1995 (AAS)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



-ditto-

3.18

Content of arsenic (As)

 

AOAC 1995 (AAS)

 

80

-ditto-

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500 g

 

2-5

 

 

4.1

Appearance

 

Visual

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



15

 

4.2

Content of nitrogen (N)

 

TCVN 2620:1994
IS: 6092-1971

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of free ammonia

 

IS: 1781-1961
AOAC - 2000

 

50

 

4.4

Content of biuret

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

4.5

Moisture

 

TCVN 2620: 1994
IS: 6092-1971

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.6

Size of granules

 

TCVN 2620:1994
ISO 8397: 1988

 

60

 

4.7

pH degree of 10% solution

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



IS: 1781-1961

 

30

 

5

Phosphorus, calsium, magnesium fertilizers

500 g

 

3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.1

Content of effective P2O5

 

TCVN 1078: 1999

 

60

 

5.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 1078: 1999

 

50

 

5.3

Fineness (through 0.18 mm sieve)

 

TCVN 1078: 1999

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

6

Micro-biological organic phosphorous

 

fertilizer

500 g

 

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of total P2O5

 

TC: 010/QD-TN
(Thien Nong)

60

 

 

6.2

Content of effective P2O5

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

 

6.3

Content of total organic substances (Walkeyblack method)

 

TC: 010/QD-TN
(Thien Nong)

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.4

Content of humic acid

 

TC: 010/QD-TN
(Thien Nong)

60

 

 

6.5

Moisture

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 1990
TC: 010/QD-TN
(Thien Nong)

 

50

 

6.6

Total number of phospholytic micro-organisms

 

TCVN:6167:1996

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.7

Total number of nitrogen-fixing micro-organisms

 

TCVN:6166:1996

 

100

 

6.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN:6168:1996

 

100

 

7

Leaf fertilizer, modicum fertilizer

500 g

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

7.1.1

Content of nitrogen (N)

 

TCVN 5815:1994

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of total nitrogen (N)

 

3 QTTN 118:1993
AOAC - 2000

 

60

 

7.1.3

Content of total P2O5

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

7.1.4

Content of effective P2O5

 

TCVN 5815:1994
AOAC - 2000

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.1.5

Content of phosphorus (P)

 

AOAC 2000

 

60

 

7.1.6

Content of phosphorus (P) soluble in water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000

 

60

 

7.1.7

Content of total K2O

 

TCVN 5815:1994
AOAC 2000

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.1.8

Content of K2O soluble in water

 

TCVN 5815:1994

 

60

 

7.1.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

AOAC 2000
TCVN 5815:1994

 

60

 

7.1.10

Moisture

 

3 QTTN 118: 1993

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

7.1.11

Content of organic substances

 

AOAC 2000

 

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of boron (B)

 

AOAC 2000

 

60

 

7.1.13

Content of sulfur (S)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

7.1.14

Content of calcium oxide (CaO)

 

3 QTTN 118:1993
AOAC 2000

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.1.15

Content of modicum metals

 

AOAC 2000

 

60

per element

7.1.16

Content of mercury (Hg)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000

 

80

 

7.1.17

Content of arsenic (As)

 

AOAC 2000

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

Potassium chloride

500 g

 

3-5

 

 

7.2.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

IS: 2779-1964
TCVN 5815-94

60

 

 

7.2.2

Moisture (140-145)o C

 

IS: 2779-1964

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

7.2.3

Content of sodium (equivalent in sodium chloride) Superphosphate

500 g

IS: 2779 -1964
AOAC 1995

2 - 4

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of effective phosphorus (equivalent in P2O5)

 

IS:294-1962
TCVN 4440:1987

 

60

 

7.3.2

Moisture

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

7.3.3

Content of free acids (equivalent in P2O5)

 

TCVN 4440:1987

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8

Cement

1 kg

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

3 - 7

 

 

8.1

Moisture

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

50

 

8.2

Lost content after baking

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.3

Content of silicon oxide (SiO2)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

70

 

8.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

50

 

8.5

Content of aluminium oxide (Al2O3)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

8.6

Content of iron oxide (Fe2O3)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of calcium oxide (CaO)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

8.8

Content of free calcium oxide (CaO)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

8.9

Content of magnesium oxide (MgO)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.10

Content of titanium oxide (TiO2)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

8.11

Content of manganese oxide (MnO)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

8.12

Content of sulfite (SO3-)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.13

Content of sulfur (S)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

8.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

8.15

Content of sodium oxide (Na2O)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

8.16

Content of potassium oxide (K2O)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sodium oxide and potassium oxide (Na2O and K2O)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

120

 

8.18

Group of ammonihydroxide

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

8.19

Content of P2O5

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.20

Content of zinc oxide (ZnO)

 

TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

60

 

8.21

Organic compounds soluble in chloroform

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 141:1998
ASTM C 114-00

 

80

 

8.22

Hydro-thermalization of hydraulic cement

 

ASTM C 186-94

5-30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.23

Alkali and free SiO2 removability

 

ASTM C 289-94

3

250

 

8.24

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

AS 1012.20-90

 

60

 

8.25

Content of chloride Cl-

 

AS 1012.20-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

8.26

Content of C3S

 

ASTM C 150-95
TCVN 6067:1995

 

10

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of C2S

 

ASTM C 150-95
TCVN 6067:1995

 

10

 

8.28

Content of C3A

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10

 

8.29

Content of C4AF

 

ASTM C 150-95
TCVN 6067:1995

 

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.30

Activity

 

TCVN 3735:1985

35

650

 

9

Content of metals (including modicum) (food, fertilizer, livestock feed, polymer, plastic, etc.)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1 - 3

 

 

9.1

Content of metals (other than mercury and arsenic)

 

AAS (ASTM, ISO, AOAC, documents)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



per element

9.2

Content of mercury and arsenic

 

AAS (ASTM, ISO, AOAC, documents)

 

80

per element

9.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

DIN 53314-1996

 

90

 

9.4

Metal content determined by using N2O-Air burning oil

 

AAS

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

10

Synthetic cleansing agents - detergens

1 kg

 

3 - 7

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Appearance

 

TCVN 5720:1993
64 TCN 31-92

 

15

 

10.2

Content of water

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

150

 

10.3

Content of water and volatile substances

 

 

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.4

Content of sediment insoluble in water

 

 

 

60

 

10.5

Content of substances soluble in alcohol

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

80

 

10.6

Content of sodium chloride soluble in alcohol

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.7

Content of sodium carbonate

 

 

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

50

 

10.8

Content of surfactant

 

ISO 2271 - 1989
TCVN 5455: 1998

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

 

10.9

Content of phosphorus (by P2O5)

 

TCVN 5720: 1993
TCVN 5489:1991
64 TCN 31 - 92

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



pH degree of solution

 

ASTM 1172-95
TCVN 5458:1991

 

30

 

10.11

Spumity of 1% solution

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

10.12

Volume of spume column

 

64 TCN 31-92

 

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.13

Stability of spume column after 5 minutes and 3 minutes

 

TCVN 5720:1993
64 TCN 31-92

 

50

 

10.14

Specific weight (g/ml)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5720:1993
64 TCN 31-92

 

20

 

10.15

Product unit weight

 

TCVN 5720:1993

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.16

Content of active oxygen

 

TCVN 5490: 1991

 

60

 

10.17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM D 502-89
TCVN 5459: 1991

 

50

 

11

Washing fluid containing chlorine

500 liters

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

11.1

Content of effective chlorine

 

ASTM D 2022-89

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sodium hypochlorite

 

ASTM D 2022-89

 

60

 

11.3

Content of sodium chlorate

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

11.4

Content of total chlorine

 

ASTM D 2022-89

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11.5

Content of chloride

 

ASTM D 2022-89

 

50

 

11.6

Total alkalinity (by sodium oxide)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 2022-89

 

60

 

11.7

Content of free alkali

 

ASTM D 2022-89

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

12

Dish and home utensil washing fluid

500 liters

TCVN 02-91
VNC oil
TC 03-96 (P/S)

3 - 5

 

 

12.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

15

 

12.3

pH degree of 5% solution

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

12.4

Content of substance soluble in 96% alcohol

 

 

 

70

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of substances insoluble in water

 

 

 

50

 

12.6

Content of surfactant

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

170

 

12.7

Spumity

 

 

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



12.8

Volume of spume column of 5% solution

 

 

 

30

 

12.9

Stability by temperatures

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

60

 

12.10

Volumetric difference on one product unit

3 products

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13

Soap

500 g

 

3 - 5

 

 

13.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 1557:1991

 

10

 

13.2

Weight of soap cake

 

TCVN 1557:1991

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10

 

13.3

Moisture and content of volatile substance

 

AS 1878 - 76
ASTM D 460-91

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Moisture

 

ASTM D 460-91

 

80

 

13.5

Content of substances insoluble in water

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

13.6

Content of substances insoluble in ethylic 95% alcohol

 

ASTM D 460-91

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



13.7

Content of total alkali converted into Na2O

 

ASTM D 460-91

 

50

 

13.8

Content of free alkali

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 460-91
TCVN 1557:1991

50

 

 

13.9

Content of free acids

 

ASTM D 460-91

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13.10

Content of free fatty acids

 

BS 1715:1989

 

60

 

13.11

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM D 460-91

 

80

 

13.12

Content of fatty acids

 

TCVN 1557:1991

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

13.13

Content of chloride

 

ASTM D 460-91
BS 1715:1989

50

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sodium chloride

 

TCVN 1557:1991

 

50

 

13.15

Content of silicate

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

13.16

Content of sodium carbonate

 

TCVN 1557:1991

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



13.17

Content of sulfate

 

ASTM D 460-91

 

50

 

13.18

Content of phosphate

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 460-91

 

50

 

13.19

Freezing point of fatty acids

 

ASTM D 460-91
TCVN 1557:1991

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13.20

Content of fat not yet saponified

 

ASTM D 460-91

 

80

 

13.21

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 1557:1991

 

160

 

13.22

Content of unsaponified organic substances

 

ASTM D 460-91

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



160

 

13.23

Content of unsaponified organic substances

 

ASTM D 460-91

 

160

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Acid value of fatty acids

 

ASTM D 460-91

 

100

 

13.25

Iodine number of fatty acids

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

100

 

13.26

Content of borax (Na2B4O7)

 

ASTM D 460-91

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



13.27

Content of glycerine

 

ASTM D 460-91

 

60

 

13.28

Content of starch

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 460-91

 

60

 

13.30

Content of copper (Cu)

 

ASTM D 460-91

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13.31

Initial spume volume of 0.5% soap solution

 

TCVN 1557 - 91

 

50

 

13.32

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM D 1172-95

 

30

 

14

Hair-washing and shower soap in liquid form

500 g

TCVN 5817:1994
3 QTTN 136-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

 

14.1

Appearance

 

 

 

20

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



pH

 

 

 

30

 

14.3

Spumity

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

14.4.

Volume of spume column of 1% solution at 50oC

 

 

 

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



14.5

Stability of spume column after 3 minutes and 5 minutes

 

 

 

50

 

14.6

Viscosity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

50

 

14.7

Stability on temperature condition

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

14.8

Content of substances soluble in alcohol

 

 

 

80

 

14.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

160

 

14.10

Content of chloride

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

14.11

Content of sulfate

 

 

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of hazardous metals (Pb, As)

 

 

 

140

 

14.13

Content of free ammonia

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

14.14

Product weight or capacity

3 products

 

 

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



15

Lime

1 kg

ASTM C 25-95
JIS R 9011-64

3-7

 

 

15.1

Lost quantity when baking at (900 to 1,000)oC

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM C 25-95
TCVN 141-98

 

60

 

15.2

Content of impurities

 

ASTM C 25-95
JIS R 9011-64

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

15.3

Content of insoluble substances

 

ASTM C 25-95
JIS R 9011-64
TCVN 141-98

 

50

 

15.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM C 25-95
JIS R 9011-64
TCVN 141-98

 

70

 

15.5

Content of silicon oxide (SiO2)

 

ASTM C 25-95
TCVN 141-98

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



70

 

15.6

Total content of aluminium oxide and iron oxide (Al2O3 & Fe2O3)

 

JIS R 9011-64

 

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of iron oxide (Fe2O3)

 

ASTM C 25-95
TCVN 141-98
AOAC -97

 

60

 

15.8

Content of calcium oxide (CaO)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

15.9

Content of magnesium oxide (MgO)

 

ASTM C 25-95
JIS R 9011-64

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



15.10

Content of anhydrite sulfuric (SO3)

 

ASTM C 25-95
JIS R 9011-64

 

60

 

15.11

Content of total sulfur (S)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM C 25-95
JIS R 9011-64

 

60

 

15.12

Content of anhydrite phosphoric (P2O5)

 

JIS R 9011-64

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

15.13

Activity

 

TCVN 3735: 1985

35

650

 

16

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500 g

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

2 - 5

 

 

16.1

Content of free water at 45o C

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



70

 

16.2

Content of water combined at (215� 230)o C

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of silicon & sediment insoluble in acids

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65
TCVN 141-98

 

80

 

16.4

Fineness through one sieving size

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

16.5

Content of calcium oxide (CaO)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



16.6

Content of magnesium oxide (MgO)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

 

16.7

Content of iron oxide and aluminium oxide (Fe2O3 & Al2O3)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

80

 

16.8

Content of iron oxide (Fe2O3)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

16.9

Content of anhydrite sulfuric (SO3) or calcium sulfate (CaSO4)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

 

16.10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

 

16.11

Content of calcium sulfate (CaSO4)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

16.12

Content of sodium chloride (NaCl)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sulfur (S)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

 

16.14

Content of sulfide (S-)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

16.15

Content of anhydrite carbonic (CO2)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



16.16

Content of anhydrite phosphoric (P2O5) soluble in water

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

60

 

16.17

Content of alkali soluble in water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

 

50

 

16.18

Content of free acids (converted into H2SO4)

 

ASTM C 471-91
IS: 1288-73
JIS R 9101-65

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

17

Coal (raw material)

1 kg

 

2-5

 

 

17.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM D 3173-87
ASTM D 2667-91

 

50

 

17.2

Gross moisture

 

ASTM D 3302-91

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

17.3

Total moisture

 

TCVN 172:1997

 

80
50

method A
method B

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Moisture

 

ASTM 2667-91

 

50

 

17.5

Content of volatiles

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

17.6

Content of ash (8150C x 7 minutes)

 

TCVN 173:1995

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



17.7

Content of ash

 

ASTM D 3174-93

 

60

 

17.8

Content of toal sulfur

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 3177-89
TCVN 175:1995

 

60

 

17.9

Calori

 

TCVN 200:1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

17.10

Total ash

 

ASTM D 2866-94

 

60

 

17.11

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 175:1995

 

60

 

17.12

Iodine number for activated carbon

 

ASTM D 4607-94

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



160

 

18

Magnesium silicate

500 g

ASTM D 717-86

2 - 5

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Lost quantity when baking at (900-1,000)oC

 

ASTM D 717-86

 

50

 

18.2

Moisture (105-110)oC

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

18.3

Content of substances soluble in water

 

ASTM D 717-86

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



18.4

Granule size through 325 sieve (45m)

 

ASTM D 717-86

 

60

 

18.5

Content of silicon oxide (SiO2)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 717-86
TCVN 141-98

 

70

 

18.6

Total content of aluminium oxide and iron oxide (Al2O3 & Fe2O3)

 

ASTM D 717-86

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

18.7

Content of calcium oxide (CaO)

 

ASTM D 717-86

 

60

 

18.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM D 717-86

 

60

 

18.9

Alkalinity or acidity

 

ASTM D 717-86

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

19

Aluminium silicate (Kaolin)

500 g

ASTM D 718-86

3-5

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Lost quantity when baking at (900-1,000)oC

 

ASTM D 718-86

 

60

 

19.2

Moisture (105�110)oC

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

19.3

Content of substances soluble in water

 

ASTM D 718-86

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



19.4

Granule size through 325 sieve (45m)

 

ASTM D 718-86

 

60

 

19.5

Content of silicon oxide (SiO2)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 718-86
TCVN 141-98

 

70

 

19.6

Content of aluminium oxide (Al2O3)

 

ASTM D 718-86

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

19.7

Content of iron oxide (Fe2O3)

 

ASTM D 718-86

 

60

 

19.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

ASTM D 718-86

 

60

 

20

Earth, clay

500 g

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

20.1

Moisture

 

TCVN 4196:1986

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of silicon oxide (SiO2)

 

TCVN 4347:1986
TCVN 141-98

 

70

 

20.3

Content of titanium oxide (TiO2)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

20.4

Content of aluminium oxide (Al2O3)

 

TCVN 4348: 1986

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20.5

Content of iron oxide (Fe2O3)

 

TCVN 4349: 1986

 

60

 

20.6

Content of magnesium oxide (MgO)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4351: 1986

 

60

 

20.7

Content of calcium oxide (CaO)

 

TCVN 4350: 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

20.8

Content of anhydrite sulfuric (SO3)

 

Reference to
TCVN 141:1998

 

60

 

21

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500g

64 TCN 38: 1986

4

 

 

21.1

State

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10

 

21.2

Density at 20oC

 

 

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sodium oxide (Na2O)

 

 

 

60

 

21.4

Content of silicon oxide (SiO2)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

21.5

Content of sediment insoluble in water

 

 

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



21.6

Silicon module

 

 

 

120

 

22

Earth, solid wastes

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

 

22.1

Residue of plant protection drugs of organic chlorine group

 

EPA

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

22.2

Content of PCBs

 

EPA

 

900

 

22.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

EPA

 

900

 

 

DOMAIN: ORGANIC CHEMISTRY

Ordinal number

Product names - criteria

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Testing method

Duration day

Unit price VND 1,000

Notes

1

Fat-essential oils-aroma-solvents

 

 

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1

Fatty acid fraction of vegetable oil and coagulative fat

100 g

AOAC 2000

 

300

 

1.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1,000g

AOAC 2000

 

400

 

1.3

Main constituents of essential oils

100 g

QTTN 601:2001

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400

 

1.4

Auxiliary constituents of essential oils

100 g

QTTN 601:2001

 

400

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Main constituents of products processed from essential oils

400 g

QTTN 601:2001

 

500

 

1.6

Auxiliary constituents of products processed from essential oils

400 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

500

 

1.7

Composition of aroma, solvents
* From 1 to 15 constituents
* From 16 to 30 constituents
* More than 31 constituents

100 g

QTTN 601:2001

 



350

400

500

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2

Plant protection drugs

 

 

4

 

 

2.1

Suspensiveness

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3QTTN 151-93

 

50

 

2.2

Permeability

50 g

3QTTN 151-93

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.3

Shachong shuang quality

50 g

(10)

 

150

multiquantity

2.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 kg

(6b)

 

400

 

2.5

Residue of synthetic pyrethrum insecticide

1 kg

(6c)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500

 

2.6

Residue of insecticide

1 kg

AOAC 2000

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Organic chlorine

 

(6a)

 

500

 

 

- Organic phosphorus

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

500

 

2.7

Content of 2.4D amin

50 g

CIPAC - 1995

 

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.8

Content of 2.4D sodium salt

50 g

CIPAC - 1995

 

250

multiquantity

2.9

Content of alphacypermethrin

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



QTTN 604 : 2001

 

220

multiquantity

2.10

Content of alvin

50 g

CIPAC - 1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.11

Content of applaud

50 g

QTTN 615 : 2001

 

220

multiquantity

2.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.13

Content of benomyl

50 g

(4)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



250

multiquantity

2.14

Content of butachlor

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of carbendazim

50 g

WiHH

 

250

multiquantity

2.16

Content of carbofuran

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.17

Content of carbosufan

50 g

HDHH

 

220

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.18

Content of cyphenothrin

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.19

Content of cypermethrin

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.20

Content of D - cyphenothrin

50 g

HDHH

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.21

Content of dead line

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.22

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.23

Content of danitol

50 g

QTTN 612 : 2001

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



220

multiquantity

2.24

Content of deltamethrin

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of diazinon

50 g

QTTN 609 : 2001

 

220

multiquantity

2.26

Content of dichlovos (DDVP)

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.27

Content of dimethoate (BI 58)

50 g

CIPAC - 1995

 

220

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.28

Content of copper in copper oxylchloride

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.29

Content of endiphenphos

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.30

Content of endosulfan

50 g

CIPAC - 1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.31

Content of ethoprophos

50 g

HDHH

 

220

multiquantity

2.32

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.33

Content of fosetyl - Al

50 g

CIPAC - 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



220

multiquantity

2.34

Content of fuzione

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of glyphosate

50 g

(9)

 

220

multiquantity

2.36

Content of gramaxone

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.37

Content of isoprocarb (mipcin)

50 g

CIPAC - 1995

 

220

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.38

Content of karate

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.39

Content of kasugamycin

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



HDHH

 

250

multiquantity

2.40

Content of lanate

50 g

HDHH

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.41

Content of mancozeb

50 g

AOAC 2000

 

220

multiquantity

2.42

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

AOAC 2000

 

220

multiquantity

2.43

Content of metalaxyl

50 g

CIPAC - 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



220

multiquantity

2.44

Content of netoxin

50 g

HDHH

 

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of nominee

50 g

(7)

 

250

multiquantity

2.46

Content of ofunack

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.47

Content of padan

50 g

(10)

 

220

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.48

Content of permethrin

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.49

Content of phenthoate

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



HDHH

 

220

multiquantity

2.50

Content of phenol

50 g

-2

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.51

Content of phosalon

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.52

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

HDHH

 

220

multiquantity

2.53

Content of pretillachlor

50 g

HDHH

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



220

multiquantity

2.54

Content of propanil

50 g

QTTN 611 : 2001

 

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of propineb

50 g

AOAC 95 (7.3.09)

 

220

multiquantity

2.56

Content of propoxur

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.57

Content of pyanchlor

50 g

HDHH

 

220

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.58

Content of pynamin

50 g

QTTN 613: 2001

 

220

multiquantity

2.59

Content of pyrinex

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



HDHH

 

220

multiquantity

2.60

Content of regent

50 g

HDHH

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.61

Content of ronstar

50 g

QTTN 605 : 2001

 

220

multiquantity

2.62

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

HDHH

 

250

multiquantity

2.63

Content of sumithion

50 g

CIPAC - 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



220

multiquantity

2.64

Content of sunnice

50 g

HDHH

 

250

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of tetramethrin

50 g

HDHH

 

220

multiquantity

2.66

Content of tilt

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.67

Content of topsin

50 g

CIPAC - 1995

 

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.68

Content of transfluthrin

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.69

Content of tridiamefon

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.70

Content of validamycin

50 g

QTTN 607 : 2001

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.71

Content of whip�s

50 g

QTTN 606 : 2001

 

220

multiquantity

2.72

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

AOAC 2000

 

220

multiquantity

2.73

Content of ziram

50 g

AOAC 2000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



220

multiquantity

2.74

Content of acepatic

50 g

CIPAC - 1995

 

220

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of butachlor

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.76

Content of dalapont

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

multiquantity

2.77

Content of dead line

50 g

AOAC 95 (7.3.09)

 

220

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.78

Content of endiphenphos

50 g

CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.79

Content of fenvalerate

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CIPAC - 1995

 

220

multiquantity

2.80

Content of fosetyl - Al

50 g

CIPAC - 1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



multiquantity

2.81

Content of glyphosate

50 g

(1)

 

220

multiquantity

2.82

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50 g

QTTN 614 : 2001

 

220

multiquantity

2.83

Content of nominee

50 g

(7)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



250

multiquantity

2.84

Content of pyrinex

50 g

QTTN 616 : 2001

 

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of ronstar

50 g

QTTN 605 : 2001

 

220

multiquantity

2.86

Content of S - biollethrin

50 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

220

 

2.87

Content of sirius

50 g

QTTN 617 : 2001

 

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.88

Specific weight

200 g

CIPAC - 1995

 

40

 

2.99

Density

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CIPAC -1995

 

40

 

3

Gases

2 kg

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.1

Content of nitrogen (N2)

 

HDHH

 

300

 

3.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

HDHH

 

300

 

3.3

Content of carbon dioxide (CO2)

 

HDHH

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



300

 

3.4

Content of hydrogen (H2)

 

HDHH

 

300

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of ammonia (NH3)

 

HDHH

 

300

 

3.6

Content of carbon monoxide (CO)

HDHH

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

300

 

3.7

Content of sulfur dioxide (SO2)

 

HDHH

 

300

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.8

Content of nitrogen monoxide (NO)

 

HDHH

 

300

 

4

Water

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5

 

 

4.1

Content of phenol

 

APHA

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.2

Content of chlorophenol and phenol derivatives

 

APHA

 

500

 

4.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

APHA

 

600

In foodstuffs

4.4

Multi-cyclic aromatic hydrocarbons

 

APHA

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



600

 

4.5

Residue of organic phosphorous insecticide

 

APHA 6630 B

 

500

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Residue of organic chlorous insecticide

 

APHA 6630 B

 

500

 

4.7

Mineral oil (in DO)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

300

 

4.8

Animal and vegetable oil and fat

 

APHA 5530 C
TCVN 4582:1988

 

300
200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.9

Content of trichloethylene

 

GC-MS

 

300

 

4.10

Content of tetrachloethylene

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



GC-MS APHA-5530 C

 

300
300

 

4.11

Chloroform

 

APHA 6200 B

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5

Food coloring matters

100 g

 

4

 

 

5.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

TCVN 6470: 1998
AOAC 95(950.65)

 

50

 

5.2

Content of total ash

 

3QTTN 131-92

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

5.3

Content of ash insoluble in HCl

 

TCVN 6470:1998

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Reaction of wool dyeing and identification by chromatographic paper

 

TCVN 5571: 1991
TCVN 6470: 1998

 

60

 

5.5

Content of substance soluble in water

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

5.6

Content of substance soluble in neutral ether

 

TCVN 6470: 1998

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.7

Content of substance insoluble in chloroform

 

TCVN 6470: 1998

 

80

 

5.8

Purity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 90

 

80

 

5.9

Density

 

CIPAC

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6

Mycotoxins

400 g

 

5

 

 

6.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

AOAC 95

 

400

 

7

Other criteria

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

7.1

2, 3, 5, 6 - Tetrachlorophenol (TeCP)

500 g

(11)

5

400

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Caffein

200 g

(3)

5

300

 

7.3

Anti-oxidants BHT, BHA, TBHQ

300 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

300

one type

7.4

Volatile organic chemicals (VOC)
- From 1 to 15 constituents
- More than 15 constituents



500 g



APHA 98



5



300

400

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.5

Chlotetracyclin

 

(1)

4

300

 

7.6

Cholesterol in oils and fats

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000

7

400

 

7.7

Residue of DDT insecticide

500 g

AOAC(985 : 22)

6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.8

Formaldehyde

20 g

DIN
JIS

 

300

 

7.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

FAO FNP 34

3

60

 

7.10

Content of inosinate

100 g

FAO FNP 34

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

7.11

Content of vanillin

20 g

HDHH

4

220

multiquantity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of aflatoxin (B1,B2,G1,G2)

500 g

AOAC 2000
TCVN

 

500

 

7.13

Content of aflatoxin (M1)

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

450

 

7.14

Content of chloramphenicol

500 g

ISO 13493:1998 (E)

300

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.15

Content of chlotetracyclin

500 g

 

 

300

 

7.16

Content of DO in lubricant

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



reference to ASTM

4

300

 

7.17

Content of EDTA in canned food

500 g

(5)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.18

Azo color

100 g

35 LMBG 82.02.2/3/4

6

650

 

7.19

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500 g

(1)

 

300

 

7.20

Pentachloro phenol (PCP)

500 g

(11)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500

 

7.21

Average molecular weight (LAS)

100 g

GC

4

400

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Polychlorinated Biphenyls (PCBs)

1,000 g

DIN 38407 F2
AOAC 95

8

800

 

7.23

Polynuclear Aromatic
Hydrocarbons (PAHs)

1,000 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8

600

up to 16 types

7.24

Polyphosphate

 

BS 4401:1981

 

300

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.25

Tetracyclin

500 g

(1)

5

300

 

7.26

Theobromine

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(3)

5

300

 

7.27

Vinylchloride

200 g

35 LMBG 80.32.1

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

DOMAIN: OIL AND GAS

Ordinal number

Product names - criteria

Quantity

Testing method

Duration day

Unit price VND1000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1

Group 1: Alkyl Benzene

 

 

 

 

 

1.1

Refraction index

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 1218 - 99

4

40

 

1.2

Doctor test

60

ASTM D 4952 - 96

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.3

Aniline point

60

ASTM
D 611- 82 (93)

4

40

 

1.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

(2)

4

400

 

1.5

Water content

200

ASTM D 1744 � 92

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



150

 

1.6

Specific weight, density

400

ASTM
D 1298
� 99

4

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific weight, density

400

TCVN 6594 : 2000

4

30

 

1.8

Saybolt color

400

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

30

 

1.9

Appearance

-

Visual

4

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.10

Ignition temperature in closed cups

600

ASTM D 93 � 00

4

60

 

1.11

Ignition temperature in closed cups

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 2693: 1995

4

60

 

1.12

Distillation components

500

ASTM D 86 � 00a

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.13

Distillation components

500

TCVN 2698: 1995

4

50

 

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3 liters

 

5-7

 

 

2.1

Copper-foil corrosion at 1000C

200

ASTM D 130 � 94

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

2.2

Copper-foil corrosion at 1000C

200

TCVN 2694: 1995

4

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Copper-foil corrosion at 500C

200

ASTM D 130 � 94

4

40

 

2.4

Copper-foil corrosion at 500C

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

40

 

2.5

Insoluble sediment of used lubricating oil

100

ASTM D 893 � 97

4

150
200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.6

Viscosity index

0

ASTM D 2270 � 93

4

10

Calculated

2.7

Viscosity index

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6019: 1995

4

10

Calculated

2.8

Aniline point

60

ASTM
D 611
� 82 (93)

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.9

Aniline point

60

TCVN 3173: 1995

4

40

 

2.10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

ASTM D 445 � 97

4

50

 

2.11

Kinetic viscosity at 1000C

60

TCVN 3171: 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

2.12

Kinetic viscosity at 400C

60

ASTM D 445 � 97

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Kinetic viscosity at 400C

60

TCVN 3171: 1995

4

40

 

2.14

Spumity

1,600

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

60
100

1 stage
3 stages

2.15

Antimony (Sb) content

50

(1) � Page 6

4

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.16

Silver (Ag) content

50

(1) Page 54

4

60

 

2.17

Carbon sediment content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 189 � 97

4

30

 

2.18

Carbon sediment content

100

TCVN 6324: 1997

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.19

Calcium (Ca) content

50

ASTM
D 4628
� 97

5

60

 

2.20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

(1) � Page 14

5

60

 

2.21

Lead (Pb) content

50

(1) - Page 31

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

2.22

Chromium (Cr) content

50

(1) � Page 15

4

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Zinc (Zn) content

50

ASTM
D 4628
� 97

5

60

 

2.24

Zinc (Zn) content in used oil

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

60

 

2.25

Sulfur content

50

ASTM D 129 � 00

5

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.26

Sulfur content

50

TCVN 2710: 1978

5

60

 

2.27

Magnesium (Mg) content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM
D 4628
� 97

5

60

 

2.28

Magnesium (Mg) content in used oil

50

(1) � Page 34

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.29

Sodium (Na) content

50

(1) � Page 55

4

60

 

2.30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

(1) � Page 39

4

60

 

2.31

Copper (Cu) content

50

(1) � Page 17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

2.32

Water content

400

ASTM
D 95
� 99

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Water content

400

TCVN 2692: 1995

4

40

 

2.34

Water content

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

150

 

2.35

Iron (Fe) content

50

(1) � Page 29

4

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.36

Stannum (Sn) content

50

(1) � Page 62

4

60

 

2.37

Ash content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 482 � 00a

4

40

 

2.38

Ash content

100

TCVN 2690: 1995

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.39

Sulfate ash content

100

ASTM D 874 � 00

4

40

 

2.40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

TCVN 2689: 1995

4

40

 

2.41

Specific weight, density

1,000

ASTM

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

 

 

 

D 1298 � 99

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Specific mass, density

1,000

TCVN 6594: 2000

4

30

 

2.43

ASTM color

300

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

30

 

2.44

ASTM color

300

TCVN 6023: 1995

4

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.45

Ignition temperature in open cups

600

ASTM D 92 � 98a

4

60

 

2.46

Ignition temperature in open cups

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 2699: 1995

4

60

 

2.47

Ignition temperature in closed cups

600

ASTM D 93 � 00

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.48

Ignition temperature in closed cups

600

TCVN 2693: 1995

4

60

 

2.49

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

ASTM D 566 � 97

4

60

 

2.50

Pouring temperature

300

TCVN 3753: 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

2.51

Pouring/freezing temperature

300

ASTM D 97 � 96a

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Impurity (centrifugation method)

200

ASTM D 2273 � 97

4

70

 

2.53

Mechanical impurity by extraction method

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

40

 

2.54

Acid value of bright oil

60

ASTM D 974 � 97

4

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.55

Acid value of bright oil

60

TCVN 2695: 1995

4

40

 

2.56

Acid value of dark oil

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 664 � 95

4

70

 

2.57

Acid value of dark oil

60

TCVN 6325 � 97

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.58

Alkaline value

60

ASTM D 2896 � 98

4

70

 

2.59

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

TCVN 3167: 1995

4

70

 

3

Group 3: DO oil

4 liters

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

3.1

Copper-foil corrosion at 500C

200

ASTM D 130 � 94

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Copper-foil corrosion at 500C

200

TCVN 2694: 1995

4

40

 

3.3

Aniline point

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

40

 

3.4

Aniline point

60

TCVN 3173: 1995

4

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.5

Coke degree of 10% sediment

600

ASTM D 189 � 97

5

50

 

3.6

Coke degree of 10% sediment

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 6324: 1997

5

50

 

3.7

Kinetic viscosity at 400C

60

ASTM D 445 � 97

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.8

Kinetic viscosity at 400C

60

TCVN 3171: 1995

4

40

 

3.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

ASTM D 129 � 00

5

60

 

3.10

Sulfur (S) content

20

ASTM D 1266 � 98

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

3.11

Mercaptan sulfur content

40

TCVN 2685: 1978

4

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Water content

600

ASTM
D 95
� 99

4

40

 

3.13

Water content

600

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

40

 

3.14

Water and impurity content

500

ASTM D 2709 � 96

4

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.15

Ash content

400

ASTM D 482 � 00a

4

40

 

3.16

Ash content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 2690: 1995

4

40

 

3.17

Specific weight, density

1,000

ASTM
D 1298
� 99

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.18

Specific weight, density

1,000

TCVN 6594: 2000

4

30

 

3.19

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



300

ASTM D 1500 � 98

4

30

 

3.20

ASTM color

300

TCVN 6023: 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

3.21

Specific calorie

20

ASTM D 240 � 00

5

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Ignition temperature in closed cups

600

ASTM D 93 � 00

4

60

 

3.23

Ignition temperature in closed cups

600

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

60

 

3.24

Freezing temperature

300

TCVN 3753: 1995

5

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.25

Pouring/freezing temperature

300

ASTM D 97 � 96a

4

40

 

3.26

Distillation components

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 86 � 00a

4

50

 

3.27

Distillation components

600

TCVN 2689: 1995

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.28

Acid value � Alkaline value

60

ASTM D 974 � 97

4

40

 

3.29

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

TCVN 2695: 1995

4

40

 

3.30

Cetane index

-

ASTM D 976 � 91

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10

Calculated

3.31

Cetane index

-

TCVN 5689: 1992

4

10

Calculated

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Group 4: Fuel oil

4 liters

 

5-7

 

 

4.1

Conradson coke degree

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

30

 

4.2

Conradson coke degree

60

TCVN 6324: 1997

4

30

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.3

Kinetic viscosity at 500C

60

ASTM D 445 � 97

4

50

 

4.4

Kinetic viscosity at 500C

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 3171: 1995

4

50

 

4.5

Sulfur (S) content

20

ASTM 129 � 00

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.6

Sulfur (S) content

20

TCVN 2710 � 78

5

60

 

4.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

ASTM D 5863 � 95

4

60

 

4.8

Nitrogen content

50

TCVN 3228: 1996

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

4.9

Water content

600

ASTM
D 95
� 99

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Water content

600

TCVN 2692: 1995

4

40

 

4.11

Ash content

400

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

40

 

4.12

Ash content

400

TCVN 2690: 1995

4

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.13

Vanadium (V) content

50

ASTM D 1548 � 92

4

60

 

4.14

Specific weight, density

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM
D 1298
� 99

4

30

 

4.15

Specific weight, density

1,000

TCVN 6594: 2000

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.16

Specific calorie

60

ASTM D 240 � 00

5

50

 

4.17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



600

ASTM D 93 � 00

4

60

 

4.18

Ignition temperature in closed cups

600

TCVN 2693: 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

4.19

Freezing temperature

300

TCVN 3753: 1995

5

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Pouring/freezing temperature

300

ASTM D 97 � 96a

5

40

 

4.21

Water and impurity (centrifugation method)

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

70

 

4.22

Mechanical impurity by extraction method

60

ASTM
D 473
� 81 (87)

5

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.23

Mechanics impurity by extraction method

60

TCVN 3165: 1979

4

40

 

4.24

Asphanten

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



IP 143/90

4

100

 

5

Group 5: Kerosene � Jet fuel

4 liters

 

5-7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.1

Copper-foil corrosion at 1000C

200

ASTM D 130 � 94

4

50

 

5.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

TCVN 2694: 1995

4

50

 

5.3

Smokeless flame height

150

ASTM D 1322 � 96

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

5.4

Doctor test

60

ASTM D 4952 � 96

4

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Aniline point

60

ASTM
D 611
� 82 (93)

4

40

 

5.6

Aniline point

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

40

 

5.7

Sulfur content by cautery method

200

ASTM D 1266 � 98

5

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.8

Mercaptan sulfur content

40

ASTM D 1219 �61 (1968)

4

60

 

5.9

Hydrocarbon naphthalene content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 1840 � 96

4

120

 

5.10

Actual content of resin

400

ASTM D 381 � 00

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.11

Water content

200

ASTM D 1744 � 92

5

150

 

5.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1,000

ASTM
D 1298
� 99

4

30

 

5.13

Specific weight, density

1,000

TCVN 6594: 2000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

5.14

Saybolt color

400

ASTM D 156 � 00

4

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Appearance

-

Visual

4

10

 

5.16

Specific calorie

-

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

10

Calculated

5.17

Specific calorie

20

ASTM D 1405 � 95a

4

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.18

Distillation components

600

ASTM D 86 � 00a

4

50

 

5.19

Distillation components

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 2689: 1995

4

50

 

5.20

Acid value

60

ASTM D 974 � 97

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.21

Acid value

60

TCVN 2659: 1995

4

40

 

5.22

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

ASTM D 3242 � 93

4

50

 

6

Group 6: Liquefied gas (L.P.G)

7 kg

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

6.1

Copper-foil corrosion

500

ASTM D 1838 � 91

4

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Copper-foil corrosion

1,000

ASTM D 1267 � 95

4

200

 

6.3

Nonvolatile sediment

1,000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

150

 

6.4

LPG volatility

500

ASTM D 1837 � 94

4

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.5

Propane dryness

2,000

ASTM D 2713 � 91

4

100

 

6.6

Qualitative determination of H2S

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 2420 � 91

4

50

 

6.7

Sulfur content

400

ASTM D 2784 � 98

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.8

Specific weight, density

1,000

ASTM D 1657 � 89

4

100

 

6.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500

Visual

4

50

 

6.10

Hydrocarbon components

400

ASTM D 2163 � 91

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400

 

7

Group 7: Grease

3 kg

 

4

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Copper-foil corrosion

100 g

ASTM D 4048 � 97

4

60

 

7.2

Copper-foil corrosion

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

60

 

7.3

Thermostability

100 g

BS 3223: 1960

4

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.4

Free organic acid content calculated according to oleic acid

20 g

TCVN 2704: 1978

4

50

 

7.5

Free organic acid content calculated according to oleic acid

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



BS 3223: 1960

4

50

 

7.6

Free base content calculated according to calcium hydroxide

20 g

TCVN 2704: 1978

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.7

Free base content calculated according to calcium hydroxide

20 g

BS 3225: 1960

4

50

 

7.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20 g

ASTM
D 3340
� 98

4

40

p. HMT

7.9

Sodium (Na) content

20 g

ASTM
D 3340
� 98

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

p. HMT

7.10

Water content

600 g

ASTM
D 95- 99

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Water content

600 g

TCVN 2692: 1995

4

40

 

7.12

Sulfate ash content

40 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

40

 

7.13

Dropping temperature

 

ASTM D 566 � 93

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8

Group 8: Engine petrol

5 liters

 

4

 

 

8.1

Copper-foil corrosion at 500C

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 130 � 94

4

40

 

8.2

Copper-leaf corrosion at 500C

200

TCVN 2694: 1995

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.3

Saturated steam pressure at 1,0000 F

800

ASTM D 323 � 99a

4

60

 

8.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200

TCVN 3174: 1979

4

30

 

8.5

Induction circle

400

ASTM D 525 � 00

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

8.6

Acidicity

60

TCVN 2695: 1995

4

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Benzene content

200

With reference to ASTM D 3606 � 99

4

300

 

8.8

Lead content

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

200

 

8.9

Phosphorus content in petrol

100

ASTM D 3231 � 94

4

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.10

Sulfur content by cautery method

40

ASTM D 1266 � 98

4

60

 

8.11

Actual content of resin

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



ASTM D 381 � 00

5

100

 

8.12

Lead content (lead petrol)

300

ASTM D 3341 � 00

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.13

Specific weight, density

1,000

ASTM
D 1298
� 99

4

30

 

8.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1,000

TCVN 6594: 2000

4

30

 

8.15

Distillation components

500

ASTM D 86 � 00a

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

8.16

Distillation components

500

TCVN 2698: 1995

4

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Acid value

60

ASTM D 974 � 97

4

40

 

8.18

Octane value (MON)
- Between 1 and 5 samples
- Between 6 and 20 samples

2,000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4


1,500

1,200

For each sending samples

8.19

Octane value (RON)
- Between 1 and 5 samples
- Between 6 and 20 samples
- 21 samples or more

2,000

ASTM D 2699 � 95

4


1,500

1,200

1,000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

DOMAIN: FOODSTUFFS

Ordinal number

Product names - criteria

Quantity

Testing method

Duration day

Unit price VND1000

Notes

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Group 1: Aquatic products

1 kg

 

7

 

 

1.1

Moisture

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

 

1.2

Qualitative determination of ammonia

200 g

TCVN 3699: 1990

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.3

Qualitative determination of benzoic acid

200 g

AOAC 2000 (910.02)

 

50

 

1.4

Qualitative determination of boric acid

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 14/8
(p. 149)
� 1986

 

50

 

1.5

Qualitative determination of hydrogen sulfide (H2S)

200 g

TCVN 3699: 1990

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.6

Salt content

100 g

TCVN 3701: 1990

 

50

 

1.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

TCVN 3702: 1981

 

40

 

1.8

Content of benzoic acid

200 g

AOAC 2000 (963.19)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

1.9

Content of sorbic acid

200 g

FAO FNP 14/7
(p. 60)
� 1986

 

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of gritty sand

100 g

FAO FNP5/rev.
(p. 25)
� 1983

 

60

 

1.11

Content of fatty matters

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

1.12

Histamine content

200 g

AOAC 2000 (957.07)

 

250

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.13

Indole content

200 g

AOAC 2000 (948.17)

 

150

 

1.14

Content of nitrogenous ammonia amine

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 3707: 1990

 

60

 

1.15

Content of nitric ammonia

100 g

TCVN 3706: 1990

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.16

Content of nitrogenous amino acid

100 g

TCVN 3708: 1990

 

60

 

1.17

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1996
TCVN 3705: 1990

 

60

 

1.18

Content of sulfur dioxide (SO2)

200 g

AOAC 2000 (892.02)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

1.19

Content of total volatile nitrogen (T.V.B)

200 g

FAO FNP 14/8
(p. 140)
�1986

 

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Trimetylamin (T.M.A) content

200 g

AOAC 2000 (971.14)

 

100

 

1.21

Total content of ash

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

2

Group 2: Oils and fats and products thereof

2 L

 

7

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.1

Acid index

200 ml

AOCS Cd 3d-63 (1997)
TCVN 6127-96

 

60

 

2.2

Hydroxyl index

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOCS Cd 13-60 (1997)

 

200

 

2.3

Iodine index

200 ml

AOCS Cd 1-25 (1997)
TCVN 6122-96

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.4

Refraction index

200 ml

AOCS Cc 7-25 (1997)
TCVN 2690-93

 

40

 

2.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 ml

AOCS Cd 8-53 (1997)

 

60

 

2.6

Saponification index

200 ml

AOCS Cd 3-25 (1997)
TCVN 6126-96

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

2.7

Melting point (open tube)

200 ml

AOCS Cc 3-25 (1997)

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Opacifying point

400 ml

AOCS Cc 6-25 (1997)

 

50

 

2.9

Lovibond color

200 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

2.10

Content of free aliphatic acid

100 ml

AOCS Ca 5a-40 (1997)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.11

Content of non-saponified matters

200 ml

AOCS Ca 6a-40 (1997)
TCVN 6123-1-96

 

200

 

2.12

Content of free glycerol

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 5/Rev.1
(p. 186)
� 1983

 

100

 

2.13

Content of monoglyceride

200 ml

FAO FNP 5/Rev.1
(p. 185)
� 1983

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.14

Contents of water and volatile matters

100 ml

AOCS Ca 2c-25 (1997)
TCVN 6120-96

 

40

 

2.15

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

AOCS Ca 12-55 (1997)

 

80

 

2.16

Impurity content

100 ml

AOCS Ca 3a-46 (1997)
TCVN 6125-96

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

2.17

Total content of ash

100 ml

AOCS Ca 11-55 (1997)
TCVN 2636-93

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Soap content

100 ml

AOCS Cc 17-95 (1997)
TCVN 2636-93

 

60

 

2.19

Volumetric mass

400 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

 

3

Group 3: Tea � Coffee � Cigarette

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.1

Coffee

1 kg

 

7

 

 

3.1.1

Grain size

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (965.22)

 

50

 

3.1.2

Moisture

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 205)
� 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.1.3

Caffeine content

100 g

AOAC 2000 (979.08)

 

250

 

3.1.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

AOAC 2000 (920.23)

 

60

 

3.1.5

Total content of ash

100 g

AOAC 2000 (920.23)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

3.1.6

Ash insoluble in hydrochloric acid 10%

100 g

AOAC 2000 (920.23)

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Cigarette

800 g

 

7

 

 

3.2.1

Total length of a cigarette

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

20

 

3.2.2

Length of tobacco

100 g

TCVN 4285: 1986

 

20

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.2.3

Moisture

100 g

AOAC 2000 (966.02)

 

40

 

3.2.4

Chlorine content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4591: 1991

 

60

 

3.2.5

Glucide content

100 g

TCVN 4295: 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.2.6

Nicotine content

100 g

AOAC 2000 (960.08)

 

100

 

3.2.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

TCVN 4285: 1986

 

20

 

3.2.8

Proportion of peeled-off cigarette

100 g

TCVN 4285: 1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



20

 

3.2.9

Rate of dust in tobacco threads

200 g

TCVN 4285: 1986

 

30

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Proportion of cigarette with pock- marked head

100 g

TCVN 4285: 1986

 

20

 

3.2.11

Ash insoluble in hydrochloric acid 10%

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

3.3

Tea

1 kg

 

7

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.3.1

Moisture

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 205)
� 1986

 

40

 

3.3.2

Dust content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5616: 1991

5

50

 

3.3.3

Caffeine content

100 g

AOAC 2000 (979.08)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.3.4

Content of soluble matters

100 g

AOAC 2000 (920.104)

 

50

 

3.3.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 g

TCVN 5615: 1991

 

30

 

3.3.6

Content of iron impurities

400 g

TCVN 5614: 1991

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

3.6.7

Total content of ash

100 g

AOAC 2000 (920.100A)

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of bran

400 g

TCVN 5616: 1991

 

30

 

3.3.9

Fiber content

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

3.3.10

Ash insoluble in hydrochloric acid 10%

100 g

AOAC 2000 (920.100B)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4

Group 4: Sugar � Honey � Products of sugar

 

 

7

 

 

4.1

Refined sugar

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7

 

 

4.1.1

ICUMSA color

200 g

FAO FNP 14/8
(p. 101)
� 1986
GS2/3-9 ICUMSA 1998

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.1.2

Moisture

100 g

Foodstuffs - EC 1994
(p. 529)
GS 2/3-15 ICUMSA 1998

 

40


50

 

4.1.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

FAO FNP 14/8
(p. 94)
� 1986
TCVN 1696
� 87
GS2-6 ICUMSA 1998

 

60

 

4.1.4

Content of quartery ammonium compound (QAC)

200 g

AOAC 2000 (942.13)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



250

 

4.1.5

Sucrose content

200 g

Foodstuffs � EC
1994 (p. 552)
TCVN 1696-87

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sulfur dioxide (SO2)

100 g

GS2/7-33 ICUMSA
1998

 

100

 

4.1.7

Content of insoluble matters

1 kg

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

100

 

4.1.8

Content of sulfate ash

100 g

Foodstuffs � EC 1994
(p. 551)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.1.9

Precipitation reaction

 

TC (NAGA.INTER)

 

100

 

4.2

Candy

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7

 

 

4.2.1

Moisture

100 g

TCVN 4069: 1985

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.2.2

Acid content

100 g

TCVN 4073: 1985

 

40

 

4.2.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

TCVN 4072: 1985

 

60

 

4.2.4

Total content of reductive sugar

100 g

TCVN 4075: 1985
TCVN 4074: 1985

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

4.2.5

Total content of ash

100 g

TCVN 4070: 1985

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Net weight

400 g

TCVN 4068: 1985

 

20

 

4.2.7

Ash insoluble in hydrochloric acid (HCl) 10%

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

4.3

Honey

1L

 

7

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.3.1

Acidity

100 ml

CODEX STAN 12
1981

 

40

 

4.3.2

Moisture

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CODEX STAN 12
1981

 

40

 

4.3.3

Content of minerals

100 ml

CODEX STAN 12
1981

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.3.4

Glycerin content

200 ml

Cat N0148270-249041-1997 Boehringer Mannheim Paper

 

800

 

4.3.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

AOAC 2000 (980.23)

 

80

 

4.3.6

Content of reductive sugar

100 ml

CODEX STAN 12 1981

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

4.3.7

Proline content

200 ml

AOAC 2000 (979.20)

 

200

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Protein content

100 ml

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986
TCVN 5265-90

 

60

 

4.3.9

Sucrose content

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

120

 

4.3.10

Content of impurities

100 ml

CODEX STAN 12
1981
TCVN 5264-90

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.3.11

Diastatic activity

100 ml

CODEX STAN 12
1981

 

100

 

4.3.12

Volumetric mass

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 5/Rev.1
(p. 103)
� 1983

 

40

 

4.4

Molasses

500 g

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.4.1

Total content of sugar

100 g

AOAC 2000 (968.28)

 

80

 

4.4.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 g

3QTTN 83: 1988

 

40

 

5

Group 5: Animal feed

1 kg

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

5.1

Moisture

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 205)
� 1986

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Acidity

100 g

AOAC 2000 (947.05)

 

40

 

5.3

Content of hydrocyanic acid (HCN)

200 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

5.4

Calcium content

100 g

TCVN 1526: 1986
AOAC 2000 (935.13)

 

60

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.5

Content of gritty sand

100 g

FAO FNP 5/rev.1
(p. 25)
� 1983
TCVN 4327-93

 

60

 

5.6

Iodine content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (935.14)

 

60

 

5.7

Lipid content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 212)
� 1986
TCVN 4331: 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.8

Salt content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 233)
� 1986
TCVN 4330: 1986

 

60

60

 

5.9

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

AOAC 2000 (995.11)
TCVN 1525: 1986

 

80

60

 

5.10

Protein content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986
GAFTA (method 4:0)
TCVN 4328: 1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

60

120

 

5.11

Total content of ash

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 228)
� 1986
TCVN 4327: 1986

 

40

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Xanthophyll content

500 g

AOAC 2000 (970.64)

 

200

 

5.13

Fiber content

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

5.14

Urea content

200 g

EEC
AOCS Ba 9-58 (1997)

 

80
80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6

Group 6: Beverages

3 L

 

7

 

 

6.1

Qualitative determination of inorganic acid

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5042: 1994

 

50

 

6.2

Qualitative determination of cyclamate

400 ml

AOAC 2000 (957.09)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.3

Qualitative determination of dulcin

400 ml

AOAC 2000 (957.11)

 

50

 

6.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 ml

AOAC 2000 (941.10)

 

50

 

6.5

Acid content

100 ml

TCVN 5564: 1991

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

6.6

Caffeine content

300 ml

AOAC 2000 (979.08)

 

250

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of carbon dioxide (CO2)

400 ml

TCVN 5563: 1991

 

40

 

6.8

Total content of sugar

200 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

6.9

Content of sodiumbicarbonate (NaHCO3)

 

3 QTTN 84: 1986

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7

Group 7: Canned food

1 kg

 

7

 

 

7.1

Content of fixed acid

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4589: 1988

 

40

 

7.2

Content of volatile acid

100 g

TCVN 4589: 1988

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.3

Total content of acid

100 g

TCVN 4589: 1988

 

40

 

7.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

FAO FNP 14/7
(p. 212)
� 1986

 

60

 

7.5

Content of dry matters (Brix degree)

100 g

TCVN 4414: 1987

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

7.6

Salt (NaCl) content

100 g

TCVN 4591: 1988

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of reductive sugar

100 g

TCVN 4594: 1988

 

60

 

7.8

Total content of sugar

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

7.9

Total content of protein

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

60
100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.10

Starch content

100 g

TCVN 4594: 1988

 

 

 

7.11

Content of ash insoluble in hydrochloric acid (HCl)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 5/Rev.1
(p. 25)
� 1983

 

60

 

7.12

Total content of ash

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 228)
� 1983

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.13

Fiber content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 230)
� 1986

 

60

 

7.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



600 g

TCVN 4411: 1987

 

30

 

7.15

Ratio of weights of various ingredients of a can

600 g

TCVN 4411: 1987

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



30

 

8

Group 8: Cereals and products processed therefrom

 

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Cakes

1 kg

 

7

 

 

8.1.1

Moisture

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

 

8.1.2

Total content of sugar

100 g

TCVN 4594: 1988

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.1.3

Lipid content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 212)
� 1986

 

60

 

8.1.4

Protein content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

60

 

8.1.5

Total content of ash

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 228)
� 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.1.6

Ash insoluble in hydrochloric acid (HCl) 10%

100 g

FAO FNP 5/Rev.1
(p. 25)
� 1983

 

60

 

8.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 kg

 

7

 

 

8.2.1

Moisture

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 205)
� 1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

8.2.2

Salt content

100 g

TCVN 4591: 1988

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Total content of sugar

100 g

TCVN 4594: 1988

 

50

 

8.2.4

Protein content

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

 

 

 

(p. 221) � 1986

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.2.5

Ratio of broken pieces

400 g

TCVN 5932: 1995

 

40

 

8.2.6

Ash insoluble in hydrochloric acid (HCl) 10%

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 5/rev
(p. 25)
� 1983

 

60

 

8.2.7

Swelling degree

 

TCVN 5932: 1995

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.3

Nutritious powder

1 kg

 

7

 

 

8.3.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 g

AOAC 2000
(-965.22)

 

40
60

>100 m
�100 m

8.3.2

Moisture

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 205)
� 1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

8.3.3

Acidity

100 g

AOAC 2000 (947.05)

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of hydrocyanic acid

100 g

AOAC 2000
( 915.03)

 

50

 

8.3.5

Content of fatty matters

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

8.3.6

Calcium content

100 g

AOAC 2000 (935.13)

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.3.7

Glucide content

100 g

TCVN 4295: 1986

 

60

 

8.3.8

Salt (NaCl) content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4591: 1988

 

50

 

8.3.9

Phosphorus content

100 g

AOAC 2000 (995.11)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.3.10

Protein content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

60

 

8.3.11

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

AOAC 2000
( 937.03)

 

60

 

8.3.12

Total content of ash

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 228)
� 1986

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

8.3.13

Fiber content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 230)
� 1986
TCVN 4590-88

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of fatty matters

100 g

AOCS Ba 9 � 58 (1997)

 

80

 

8.3.15

Ash insoluble in hydrochloric acid (HCl)

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

8.3.16

Sodium content

100 g

AOAC95 (969.23)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.3.17

Potassium content

100 g

AOAC95 (969.23)

 

60

 

8.3.18

Urea activity

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOCS Ba 9 � 58
EEC

 

80
80

 

8.3.19

Nutritious calorie (Comprising the prices for testing three criteria defined in items 8.7; 8.10 and 8.14)

 

3 QTTN 50: 1987

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.4

Instant noodle

1 kg

 

7

 

 

8.4.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

TCVN 5777: 1994

 

120

 

8.4.2

Moisture

100 g

TCVN 5777: 1994

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

8.4.3

Peroxide index

100 g

TCVN 5777: 1994

 

120

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Lipid content

100 g

TCVN 5777: 1994

 

60

 

8.4.5

Salt content

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

8.4.6

Protein content

100 g

TCVN 5777: 1994

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.4.7

Ash insoluble in hydrochloric acid (HCl)

100 g

TCVN 5777: 1994

 

60

 

8.5

Cereals � Food

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6

 

 

8.5.1

Grain size

400 g

AOAC 2000
(965.22)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



>100 m
�100 m

8.5.2

Moisture

200 g

AOAC 2000 (925.10)
TCVN 4295: 1986

 

40

 

8.5.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

AOAC 2000 (947.05)

 

40

 

8.5.4

Content of hydrocyanic acid (HCN)

100 g

AOAC 2000 (915.03)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

8.5.5

Content of wet gluten

200 g

TCVN 1874: 1986

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Protein content

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

60

 

8.5.7

Starch content

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

100

 

8.5.8

Content of ash insoluble in hydrochloric acid (HCl)

100 g

FAO FNP 5/Rev.1
(p. 25)
� 1983

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.3.9

Total content of ash

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 228)
� 1986

 

50

 

8.3.10

Fiber content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 14/7
(p. 230)
� 1986
TCVN 4590-88

 

60

 

9

Group 9: Seasonings � Spices

 

 

5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.1

Gourmet powder

1 kg

 

5

 

 

9.1.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500 g

AOAC 2000
(965.22)

 

40
60

>100 m
�100 m

9.1.2

pH degree

400 g

Foodstuffs � EC
1994 (p. 133)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

9.1.3

Chlorine content

100 g

TCVN 4591: 1988

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of monosodium glutamate

100 g

TCVN 1459: 1996

 

60

 

9.1.5

Rotarary power

400 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

9.1.6

Color degree

 

TC 4 (Ajinomoto)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.2

Guar Gum

600 g

 

7

 

 

9.2.1

Substances insoluble in acid (*)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



IS 3988: 1967

 

80

 

9.2.2

Moisture (*)

100 g

IS 3988: 1967

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.2.3

Viscosity

100 g

IS 3988: 1967

 

60

 

9.2.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 g

IS 3988: 1967

 

60

 

9.2.5

Protein content (*)

100 g

IS 3988: 1967

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

9.2.6

Total content of ash (*)

100 g

IS 3988: 1967

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Gum content

100 g

IS 3988: 1967

 

150

 

9.3

Malt

1 L

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10

 

 

9.3.1

Moisture

100 ml

Analytica � EBC 1987 (4.1)

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.3.2

pH degree

400 ml

Analytica � EBC 1987 (4.6)

 

80

 

9.3.3

Extracts content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Analytica � EBC 1987 (4.4)

 

80

 

9.3.4

Protein content

100 ml

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.3.5

Ration between brutto extracts and netto extracts

500 ml

Analytica � EBC
1987 (4.5)

 

160

 

9.3.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 ml

Analytica � EBC 1987 (4.12)

 

150

 

9.3.7

EBC color

400 ml

AOAC 2000 (972.13)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

9.3.8

Saccharification time

400 ml

Analytica � EBC
1987 (4.4.1)

 

70

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



It is necessary to conduct the expertise of extract criteria defined in item 9.3.3 before testing two criteria in items 9.3.7 and 9.3.8

 

 

 

 

 

9.4

Nutritive salt

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

 

 

9.4.1

Moisture

100 g

TCVN 3973: 1984

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.4.2

Calcium content

100 g

TCVN 3973: 1984

 

60

 

9.4.3

Iodine content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5647: 1992

 

60

 

9.4.4

Potassium content

100 g

TCVN 3973: 1984

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.4.5

Magnesium content

100 g

TCVN 3973: 1984

 

60

 

9.4.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

TCVN 3973: 1984

 

60

 

9.4.7

Sulfate content

100 g

TCVN 3973: 1984

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

9.4.8

Impurities insoluble in water

100 g

TCVN 3973: 1984

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of sodium chloride (NaCl)

 

TCVN 5647: 1992

 

60

 

9.5

Fish sauce

1 L

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5

 

 

9.5.1

Acid content

100 ml

TCVN 3702: 1990

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.5.2

Nutritive salt content

100 ml

TCVN 3701: 1990

 

50

 

9.5.3

Total content of nitrogen

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 3705: 1990

 

60

 

9.5.4

Ammonia content

200 ml

TCVN 3706: 1990

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.5.5

Nitroformaldehyde

200 ml

TCVN 3707: 1990

 

50

 

9.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 L

 

5

 

 

9.6.1

Acidity

100 ml

TCVN 1764: 1975

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

9.6.2

Nutritive salt content

100 ml

TCVN 1764: 1975

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of nitroformaldehyde

200 ml

TCVN 1764: 1975

 

50

 

9.6.4

Total content of nitrogen

200 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

9.6.5

Nitric ammonia

200 ml

TCVN 1764: 1975

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.7

Additive

1 kg

 

5

 

 

9.7.1

Qualitative determination of benzoic acid

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (910.02)

 

50

 

9.7.2

Qualitative determination of borax

400 g

FAO FNP 14/8
(p. 149)
� 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.7.3

Qualitative determination of cyclamate

400 g

AOAC 2000 (957.09)

 

50

 

9.7.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 g

AOAC 2000 (957.11)

 

50

 

9.7.5

Content of benzoic acid

400 g

AOAC 2000 (963.19)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

9.7.6

Content of sorbic acid

400 g

FAO FNP 14/7
(p. 60)
� 1986

 

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of monosodium glutamate

500 g

AOAC 2000 (970.37)

 

400

 

9.7.8

Content of quaternary ammonium compounds

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

250

 

9.7.9

Saccharin content

500 g

AOAC 2000 (971.30)

 

100

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.7.10

Content of sulfur dioxide (SO2)

400 g

AOAC 2000 (892.02)

 

100

 

9.7.11

Qualitative determination of saccharin

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (941.10)

 

50

 

9.7.12

Qualitative determination of amylase

400 g

Enzym-VSHND

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.7.13

Amylase activity

400 g

Enzym-VSHND

 

150

 

9.7.14

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 g

Enzym-VSHND

 

100

 

9.7.15

Protease activity

400 g

Enzym-VSHND

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



150

 

9.7.16

Qualitative determination of celluase

400 g

Enzym-VSHND

 

100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Pepper

1 kg

 

7

 

 

9.8.1

Moisture

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

80

 

9.8.2

Content of involatile extracts

300 g

FAO FNP 14/8
(p. 238)
� 1986

5

150

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.8.3

Piperine content

300 g

AOAC 2000 (987.07)

 

200

 

9.8.4

Total content of ash

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (941.12)

 

50

 

9.8.5

Weight calculated on porous volume

1 kg

TCVN 4045: 1993

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.8.6

Impurities

500 g

TCVN 4045: 1993

 

50

 

9.8.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



500 g

TCVN 4045: 1993

 

50

 

9.9

Vitamin

1 kg

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

9.9.1

Carotene content

500 g

TCVN 5284: 1990
AOAC 2000 (970.64)

 

200

200

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of vitamin A

500 g

AOAC 2000 (974.29)

 

200

 

9.9.3

Content of vitamin B1

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

200

 

9.9.4

Content of vitamin B2

500 g

AOAC 2000 (970.65)

 

200

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.9.5

Content of vitamin E

500 g

AOAC 2000 (970.64)

5

200

 

10

Group 10: Alcohol � Liquor � Beer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7

 

 

10.1

Beer

3 L

 

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.1.1

Acidity

200 ml

TCVN 5564: 1991

 

40

 

10.1.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 ml

AOAC 2000 (976.08)
TCVN 6061:95

 

60

 

10.1.3

Bitterness

200 ml

AOAC 2000 (970.16)
TCVN 6059: 95

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100

 

10.1.4

Content of carbon dioxide (CO2)

400 ml

TCVN 5563: 1991

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of primary solute

400 ml

AOAC 2000 (935.20)

 

60

 

10.1.6

Content of apparent absorbents

400 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

10.1.7

Content of actual absorbents

400 ml

AOAC 2000 (945.09B)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.1.8

Diacetyl content

200 ml

Analytica-EBC 1987
(9.11)

 

100

 

10.1.9

Ethanol content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5562: 1991

5

50

 

10.1.10

Content of free amino nitrate

200 ml

Analytica-EBC 1987)
(8.81)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.2

Refined alcohol

1 L

 

7

 

 

10.2.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 ml

53 TCV 121-1986

 

100

 

10.2.2

Qualitative determination of furfurol

100 ml

TCVN 1051: 1971

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

10.2.3

Content of aldehyde

100 ml

53 TCV 118-1986

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Acid content

200 ml

TCVN 1051: 1971

 

40

 

10.2.5

Ester content

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

10.2.6

Ethanol content

400 ml

TCVN 1051: 1971

 

50

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.2.7

Methanol content

200 ml

TCVN 1051: 1971

 

50

 

10.2.8

Content of impure liquors

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 1051: 1971

 

50

 

10.3

Liquor

2 L

 

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.3.1

Aldehyde content

100 ml

53 TCV 118-1986

 

50

 

10.3.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 ml

TCVN 1273: 1986

 

40

 

10.3.3

Extract content

200 ml

TCVN 3663: 1981

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



50

 

10.3.4

Total content of sugar

100 ml

TCVN 1273: 1986

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Ester content

200 ml

53 TCV 119-1986

 

50

 

10.3.6

Ethanol content

400 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

50

 

10.3.7

Furfurol content

400 ml

53 TCV 121: 1986

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.3.8

Content of impure liquor

100 ml

53 TCV 120: 1986

 

50

 

10.3.9

Methanol content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



53 TCV 117: 1986

 

50

 

10.3.10

Volume of liquor in a bottle

1 L

TCVN 1273: 1986

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

11

Group 11: Milk and dairy products

1 L

 

7

 

 

11.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

FAO FNP 14/8
(p. 30)
� 1986
TCVN 5533-91

 

40

 

11.2

Acidity

100 ml

TCVN 5448: 1991

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

11.3

Content of lactic acid

200 ml

AOAC 2000 (947.05)

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Content of fatty matters

100 ml

FAO FNP 14/8
(p.10)
� 1986
TCVN 5504-91

 

60

 

11.5

Casein content

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

100

 

11.6

Content of dry matters

100 ml

AOAC 2000 (925.23)
TCVN 5533-91

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11.7

Lactose content

100 ml

AOAC 2000 (930.28)

 

60

 

11.8

Protein content

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

60

 

11.9

Sucrose content

100 ml

TCVN 4594; 1998

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

11.10

Content of total ash

100 ml

FAO FNP 14/7
(p. 228)
� 1986

 

50

 

12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 kg

 

7

 

 

12.1

Qualitative determination of ammonia (NH3)

100 g

TCVN 3699: 1981

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



40

 

12.2

Qualitative determination of borax

200 g

FAO FNP 14/8
(p. 149)
� 1986

 

50

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Moisture

100 g

AOAC 2000 (950.46)

 

40

 

12.4

pH degree

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

40

 

12.5

Qualitative determination of hydrogen sulfide (H2S)

100 g

TCVN 3699: 1981

 

40

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



12.6

Content of fatty matters

100 g

FAO FNP 14/7
(p. 212)
� 1986

 

60

 

12.7

Content of sodium chloride (NaCl)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4591: 1988

 

60

 

12.8

Qualitative determination of nitric ammonia

100 g

TCVN 3706: 1981

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

12.9

Content of nitrite (NO2)

200 g

AOAC 2000 (973.31)

 

80

 

12.10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

FAO FNP 14/7
(p. 221)
� 1986

 

60

 

 

DOMAIN: MICROBIOLOGY

Ordinal number

Product names - criteria

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Testing method

Duration day

Unite price VND 1,000

Notes

1

Marine products

2 kg

 

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.1

Total coliform

100 g

BS 5763:1991 Part 2

 

60

 

1.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

BS 5763: 1994 Part 8
Sanofi SDP 07/1-07

 

60

80

 

1.3

Salmonella

500 g

BS 5763:1993 Part 4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



150

 

1.4

Shigella

500 g

TCVN 5287: 1994

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Staphylococcus Aureus

100 g

AOAC 2000 (987.09)

 

60

 

1.6

Total of microorganisms

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

1.7

Vibrio Cholerac

500 g

AOAC 2000 (988.20)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1.8

Vibrio Parahaemolyticus

500 g

BS 5763: 1991 Part 14

 

60

 

1.9

Listeria

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



NF V 08-055 (1983)

 

100

 

1.10

Divided coliform

100 g

FAO FNP 14/4

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

1.11

Total of yeasty- moldy spores

100 g

TCVN 5166: 1990

 

60

 

2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



400 g

 

5

 

 

2.1

Coliform

100 g

BS 5763: 1991 Part 2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

2.2

Total of microorganisms

100 g

AOAC 2000 (966.23)

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Poisonous fungi, molds

200 g

3 QTTN 171: 1995

 

60

 

2.4

Escherichia coli

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

2.5

Intestinal bacteria

100 g

BS 5763: 1991

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2.6

Total of yeasty-moldy spores

100 g

TCVN 5166: 1990

 

60

 

3

Sugar-molasses-products of sugar

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10

 

 

3.1

Clostridium perfringens

100 g

AOAC 2000 (976.30)
TCVN 4991-1989

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.2

Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP 07/1-07 (1993)
TCVN 5155-1990

 

80

 

3.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 g

FAO FNP 14/4 (p.230)- 1992 GS 2/3-47 (1998)
ICUMSA

 

60

60

 

3.4

Fungi, molds

200 g

FAO FNP 14/4
(p.230) -1992
GS 2/3-47 (1998)
INCUMSA

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

60

 

3.7

Total of microorganisms > 10

100 g

GS 2/3-43 (1998)
INCUMSA
TCVN 5165-1990
TCVN 5667-1992
GS 2/3-41 (1998)
INCUMSA

 

60

60

To be valued correspon- dingly

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Staphylococcus Aureus

100 g

TCVN 5156-1990
TCVN 5287:1990

 

60

 

3.10

Salmonella

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

3.11

Coliforms

100 g

FAO FNP 14/4
TCVN 4883-1993

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3.12

Total of yeasty-moldy spores

100 g

TCVN 5166-1990

 

60

 

4

Animal feed

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7

 

 

4.1

Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP
07/1-07 (1993)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.2

Shigella

200 g

TCVN 5287: 1994

 

60

 

4.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

AOAC 2000 (987.09)

 

60

 

4.4

Vibrio Cholerae

200 g

AOAC 2000 (988.20)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

4.5

Vibrio Parahaemolyticus

200 g

BS 5763: 1991 Part 14

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Poisonous fungi, molds

200 g

3 QTTN 171: 1995

 

60

 

4.7

Salmonella

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

4.8

Aspergillusflavus

200 g

TCVN 5750-93
FAO FNP 14/4
(p.223)-1992

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



4.9

Insects, worms, weevils

100 g

TCVN 1540-86

 

60

 

5

Microbiological fertilizers

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7

 

 

5.1

Phosphor-metabolic bacteria

200 g

TCVN 6167: 1996

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.2

Free nitrogen-fixing bacteria

200 g

TCVN 6166: 1996

 

60

 

5.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

BS 5763: 1991 Part 10

 

60

 

5.4

Cellulolytic bacteria

200 g

TCVN 6168: 1996

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

5.5

Nodule bacteria

200 g

3 QTTN 173: 1996

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Total of cellulolytic fungi

200 g

TCVN 6168: 1996

 

60

 

5.7

Total of cellulolytic bacteria and actinomycetes

200 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

5.8

Total of microorganisms disintegrating indissoluble inorganic phosphorous compounds

200 g

TCVN 6167: 1996

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



5.9

Total of microorganisms disintegrating indissoluble organic phosphorous compounds

200 g

TCVN 6167: 1996

 

60

 

5.10

Total of symbiotic nitrogen-fixing microorganisms

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3 QTTN 173-96 TCVN 6166-96

 

60

 

5.11

Total of free nitrogen-fixing microorganisms

200 g

TCVN 6166: 1996

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

5.12

Total of commensal nitrogen- fixing microorganisms

200 g

TCVN 6166:1996

 

60

 

5.13

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 g

TC 010/QD-TN

 

60

 

5.14

Total of active microorganisms

200 g

TC 010/QD-TN

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

6

Soft drinks, beverages made of fruits and cereals

800 ml

 

7

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Clostridium Perfringens

100 ml

AOAC 2000 (976.30)

 

60

 

6.2

Escherichia coli

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

6.3

Escherichia coli

100 ml

SDP 07/1-07 (1993)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.4

Yeast

100 ml

FAO FNP 14/4
(p.230)-1992
TCVN 5042: 1994

 

60

60

 

6.5

Fungi, molds

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5042: 1994
FAO FNP 14/4
(p.230) -1992

 

60

60

 

6.6

Pseudomonas Aeruginosa

100 ml

TCVN 4584: 1988

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.7

Salmonella

500 ml

BS 5763: 1993 Part 4
TCVN 5287- 94
TCVN 4829- 89

 

150

60

 

6.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

TCVN 5042: 1994

 

60

 

6.9

Staphylococcus Aureus

100 ml

AOAC 2000 (987.09)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

6.10

Streptococcus faecalis

100 ml

TCVN 4584: 1988

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Intestinal bacteria (quantitative)

100 ml

BS 5763: 1991 Part 10

 

60

 

6.12

Intestinal bacteria

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

6.13

Total of microorganisms

100 ml

AOAC 2000 (966.23)

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



6.14

Coliforms

100 ml

TCVN 4883-90

 

60

 

6.15

Total of yeasty- moldy spores

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5166-90

 

60

 

7

Canned food

800 g

 

7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.1

Aerobic spores

200 g

AOAC 2000 (972.45a)

 

60

 

7.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 g

AOAC 2000 (972.45c)

 

60

 

7.3

Coliform

100 g

BS 5763: 1991 Part 2
TCVN 4883-93

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

7.4

Clostridium Botulinum

100 g

TCVN 186:1966

 

40

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP 07/01-07 (1993)
TCVN 5155-90

 

80

 

7.6

Salmonella

500 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

150

 

7.7

Staphylococcus Aureus

100 g

AOAC 2000 (987.09)
TCVN 5156-90

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



7.8

Streptococcus Faecalis

100 g

TCVN 4584: 1988

 

60

 

7.9

Vibrio Cholerae

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (988.20)

 

60

 

7.10

Thermophylatic bacteria

200 g

TCVN 186: 1966

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.11

Hydrogen sulfide-anaerobic bacteria

100 g

TCVN 4584: 1988
AOAC 2000 (976.30)

 

60

60

 

7.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

AOAC 2000 (966.23)
TCVN 5165-90

 

60

 

7.13

Poisonous fungi, molds

200 g

3 QTTN 171: 1995

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

7.14

Total of fungous, yeasty and moldy spores

100 g

TCVN 5166-90

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Group 8.1: Agricultural products-cereals

600 g

 

7

 

 

8.1.1

Bacillus Cereus

100g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

8.1.2

Coliform

100 g

BS 5763: 1991 Part 2
TCVN 8843-93

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.1.3

Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP 07/01-07
(1993)

 

60

 

8.1.4

Yeast

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 14/4
(p.230)-1992

 

60

 

8.1.5

Streptococcus Faecalis

100 g

TCVN 4584: 1988

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.1.6

Total of microorganisms

100 g

AOAC 2000 (966.23)
TCVN 5165-90

 

60

 

8.1.7

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

3QTTN 171: 1995

 

60

 

8.1.8

Staphylococcus aureus

100 g

AOAC 95 (987.09)
TCVN 4830-89

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

8.1.9

Total of yeasty-moldy spores
Group 8.2: Products of powder

200 g

700 g

TCVN 5166-90

10

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Clostridium Perfringens

100 g

AOAC 2000 (976.30)
TCVN 4991-89

 

60

 

8.2.2

Coliform

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

60

 

8.2.3

Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP
07/01-07 (1993)

 

80

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.2.4

Fungi, molds

200 g

FAO FNP 14/4
(p.230)-1992

 

60

 

8.2.5

Yeast

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



FAO FNP 14/4
(p.230)-1992

 

60

 

8.2.6

Salmonella

500 g

BS 5763: 1993 Part 4

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.2.7

Streptococcus Faecalis

100 g

TCVN 4584: 1988

 

60

 

8.2.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

BS 5763: 1991 Part 10

 

60

 

8.2.9

Total of microorganisms

100 g

AOAC 2000 (966.23)
TCVN 5165-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

8.2.10

Poisonous fungi, molds

200 g

3 QTTN 171: 1995

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Staphylococcus Aureus

100 g

TCVN 4830-89
TCVN 5287-90

 

60

 

8.2.12

Pseudomonas aeruginosa

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

8.2.13

Salmonella

500 g

TCVN 4829-89 TCVN 5287-94

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



8.2.14

Total of yeasty -moldy spores

200 g

TCVN 5166-90

 

60

 

9

Group 9.1: Spices and aromas

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10

 

 

9.1.1

Bacillus Cereus

100 g

AOAC 2000 (980.31)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.1.2

Coliform

100 g

BS 5763: 1991 Part 2
TCVN 4883-93

 

60

 

9.1.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

Sanofi SDP
07/01-07 (1993)

 

60

 

9.1.4

Fungi, molds

200 g

FAO FNP
14/4 (p.230)-1992
TCVN 5166: 1990

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60


60

 

9.1.5

Salmonella

500 g

BS 5763: 1993
Part 4
TCVN 5287: 1994

 

150

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Staphylococcus Aureus

100 g

AOAC 2000
(987.09)

 

60

 

9.1.7

Streptococcus Faecalis

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

9.1.8

Intestinal bacteria

100 g

BS 5763: 1991
Part 10

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.1.9

Total of microorganisms

100 g

BS 5763: 1993
Part 4
AOAC 2000 (966.23)
TCVN 5160-90

 

60

 

9.1.10

Total of yeasty -moldy spores

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5166-1990
TCVN 4993-1989

 

60

 

 

Group 9.2: Sauces and their preparations

1 liter

 

10

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.2.1

Clostridium Perfringens

100 ml

AOAC 2000 (976.30)
CVN 4991-89

 

60

 

9.2.2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

BS 5763: 1991 Part 2
TCVN 4883-93

 

60

 

9.2.3

Escherichia coli

100 ml

Sanofi SDP 07/01-07 (1993)
TCVN 5155-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



80

 

9.2.4

Yeast

100 ml

FAO FNP 14/4
(p.230) -1992
TCVN 5166:1990

 

60

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Fungi, molds

200 ml

FAO FNP 14/4
(p.230) -1992
TCVN 5166: 1990

 

60

60

 

9.2.6

Staphylococcus Aureus

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

60

 

9.2.7

Intestinal bacteria

100 ml

BS 5763: 1991
Part 15

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



9.2.8

Hydrogen sulfide-anaerobic bacteria

100 ml

TCVN 4584: 1988

 

60

 

9.2.9

Total of microorganisms

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (966.23)
TCVN 5165-90

 

60

 

9.2.10

Hydrogen sulfide-aerobic bacteria

100 ml

3 QTTN 140: 1991

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

9.2.11

Streptococcus Faecalis

100 ml

TCVN 4584: 1988

 

60

 

9.2.12

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

TCVN 4584: 1988

 

60

 

9.2.13

Salmonella

500 ml

TCVN 4829: 1989
TCVN 5287: 1994

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

9.2.14

Total of yeasty -moldy spores

200 ml

TCVN 4993- 1989

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Vegetables, fruits and products thereof

500 g

 

10

 

 

10.1

Aspergillus flavus

200 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

10.2

Coliform

100 g

BS 5763:1991 Part 2
TCVN 4883-93

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



10.3

Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP 07/01-07(1993)
TCVN 5287: 1994

 

80

 

10.4

Staphylococcus Aureus

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000 (975.55)
AOAC 2000 (987.09)
TCVN 4830-89

 

60

 

10.6

Total of microorganisms

100 g

AOAC 2000 (966.23)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

10.7

Intestinal bacteria

100 g

BS 5763: 1991 Part 15

 

60

 

10.8

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 g

TCVN 4829: 1989
TCVN 5287: 1994

 

60

 

10.9

Total of aerobic bacteria

200 g

TCVN 5165-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

10.10

Clostridium perfringens

100 g

TCVN 4584: 1988
TCVN 4991-89

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Streptococcus Faecalis

100 g

TCVN 4584: 1988

 

60

 

10.12

Preudomonas aeruginosa

100 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

10.13

Total of yeasty- moldy spores

200 g

TCVN 4993-1989

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11

Milk

700 ml

 

10

 

 

11.1

Clostridium Perfringens

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC 2000
(976.30)
TCVN 4991-89

 

60

 

11.2

Coliform

100 ml

BS 5763:1991 Part 2
TCVN 6262-97

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

11.3

Escherichia coli

100 ml

Sanofi SDP 07/01-07
TCVN 6505: 99

 

80

 

11.4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

FAO FNP 14/4
(p.230)-1992

 

60

 

11.5

Fungi, molds

200 ml

FAO FNP 14/4
(p.230)-1992

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

11.6

Salmonella

500 ml

BS 5763: 1993 Part 4
TCVN 6402-98

 

150

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Staphylococcus Aureus

100 ml

AOAC 2000 (987.09)
TCVN 4830-89

 

60

 

11.8

Intestinal bacteria

100 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

11.9

Total of microorganisms

100 ml

AOAC 2000 (966.23)
TCVN 5165-90

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



11.10

Total of yeasty-moldy spores

200 ml

TCVN 6265-97

 

60

 

12

Meat and products thereof

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7

 

 

12.1

Coliform

100 g

BS 5763: 1991 Part 2
TCVN 4883-93

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

12.2

Escherichia coli

100 g

Sanofi SDP 07/01-07(1993)
TCVN 5155-90

 

80

 

12.3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 g

TCVN 5287: 1994

 

60

 

12.4

Staphylococcus Aureus

100 g

AOAC 2000 (987.09)
TCVN 5156-90

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

12.5

Streptococcus Faecalis

100 g

TCVN 4584: 1988

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Intestinal bacteria

100 g

BS 5763:1991 Part 10

 

60

 

12.7

Vibrio Cholerae

200 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

12.8

Vibrio Parahaemolyticus

200 g

BS 5763: 1991 Part 14

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



12.9

Total of microorganisms

100 g

BS 5763:1991
TCVN 5165-1990

 

60

 

12.10

Salmonella

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 5153-1990

 

150

 

12.11

Total of yeasty-moldy spores

200 g

TCVN 5166-1990

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13

Potable water- daily-life water-waste water

1 liter

 

7

 

 

13.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



200 ml

AOAC 2000 (976.30)
TCVN 6191-1-96
TCVN 6191-2-96

 

60

 

13.2

Divided coliform

200 ml

APHA 20th ed.1998
(9221E)
TCVN 6189-1-96
TCVN 6189-2-96

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

13.3

Total coliform

200 ml

APHA 20th ed.1998
(9221B)
TCVN 6187-1-96
TCVN 6187-2-96

 

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Enterococcus group

200 ml

APHA 20th ed.1998
(9230B)

 

60

 

13.5

Escherichia coli

200 ml

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

 

13.6

Fecal Streptococcus

200 ml

APHA 20th ed.1998

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



13.7

Pseudomonas aeruginosa

100 ml

TCVN 4584: 1988

 

60

 

13.8

Salmonella

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



TCVN 4584: 1988
BS 5763: 1993 Part 4

 

60

150

 

13.9

Staphylococcus Aureus

200 ml
100 ml

TCVN 4584: 1988
AOAC 2000 (987.09)

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

13.10

Streptococcus Faecalis

200 ml

TCVN 4584: 1988
TCVN 6189-1-96
TCVN 6189-2-96

 

60

 

13.11

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100 ml

BS 5763: 1991 Part 10

 

60

 

13.12

Total of microorganisms

200 ml

APHA 20th ed.1998
(9215B)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



60

 

13.13

Vibrio Cholerae

200 ml

AOAC 2000 (988.20)
TCVN 4584: 1988

 

60

60

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Paper and products thereof

400 g

 

12

 

 

14.1

Fungi, molds

200 g

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

60

60

 

14.2

Poisonous fungi, molds

200 g

3 QTTN 171:1995

 

60

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



14.3

Staphylococcus Aureus

100 g

Vietnam pharmacopoeia

 

60

 

14.4

Total of microorganisms

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Vietnam pharmacopoeia

 

60

 

 

Notes:

AASHTO: American Association of State Highway and Transportation Officials

AAS: Atomic Absorption Spectrometry

APHA: American Public Health Association

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



AOAC: Association of Official Analytical Chemists

AOCS: American Oil Chemists Society

AS: Australian Standard

ASTM: American Society for Testing and Materials

AS/NZS: Australian/New Zealand Standard

AWWA: American Water Works Association

BS: British Standard

BS-EN: British Standard-Norm European

BRE: British Research Establishment

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



CODEX STAN: Codex Standard

DIN: Deutsche Institut fur Normung

EC: European Commission

EN: Norme Eropeenne

FAO: Food and Agriculture Organization

FAO FNP: Food and Agriculture Organization- Food and Nutrition Paper

FCC 96: Food Chemical Codex, 1996

FI-MHS: Flow inspection- Mercury Hydride Spectrometry

GAFTA: Grain and Free Trade Association

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



GC-MS: Gas Chromatography- Mass Spectrometry

GOST: The former Soviet Union�s standard

HACH: Advanced Water Quality Laboratory Procedures, Manual 1996

HDH: The internal method of the Organic Chemistry Laboratory � Technical Center No.3

HPLC: High Performance Liquid Chromatography

ICUMSA: International Commission for Uniform Methods of Sugar Analysis

IEC: International Electrotechnical Commission

IS: Indian Standard

ISO: International Standards Organization

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



JSFA: The Japanese Standards for Food Additives, 1982

KS: Korea Standard

LMBG: Lenbensmittel-und Bedarfsgegenstaendegesetz

NF: Norme Francaise

PE AM AAS: Analytical Methods for Atomic Absorption Spectrometry, Perkin-Elmer, 1996

TAPPI: Technical Association of the Pulp and Paper Industry

TC: The base standard

TCN: The branch standard

TCVN: Vietnam standard

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3 QTTN: The testing process of Technical Center No.3

(*): Du Pont de Memours Co. Agricultural Products Method No.: t1991.105 (R)

(**): Standard Analytical Method of Monsanto Agricultural Products Company

II. CHARGE RATES FOR EXPERTISE OF MEASURING DEVICES

(Issued together with the Finance Ministry’s Circular No.83/TT-BTC of September 25, 2002)

Ordinal number

Names of measuring devices measurement

Scope of precision

Level/ degree

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Notes

1

Length

 

 

 

 

1.1

Commercial gauge

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



1 mm

20/10

The latter level is for mass expertise

1.2

Tape measure

up to 10m

cc x 1

50/40

The latter level is for mass expertise

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

over 10m

cc x 1

+10/1m added

The above level shall apply and be added

 

 

up to 10m

cc x 2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



The latter level is for mass expertise

 

 

over 10m

cc x 2

+5/1m added

The above level shall apply and be added

1.3

Taximeter

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



70

 

 

2

Weight

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Set of weights

 

 

 

 

2.1.1

The E2 weight set

From 1mg to 500mg
From 1g to 100g
From 100g to 500g
From over 500g to 2kg


From 5kg to 20kg
50kg

E2 level

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



- Before (+) is the fixed administrative expense for each time of expertise (1 or many measuring devices)


-After (+) is the expense for the expertise of each measuring device

2.1.2

The F1 weights set

From 1mg to 500mg
From 1g to 100g
From 100g to 500g
From over 500g to 2kg
From 5kg to 20kg
50kg

F1 level

10 + 10/weight
10 + 20/weight
10 + 30/weight
10 + 40/weight
50/weight
100/weight

 

2.1.3

The F2 weights set

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



F2 level

10 + 5/weight
10 + 10/weight
10 + 20/weight
10 + 30/weight
40/weight
70/weight

 

2.1.4

The M1 weights set

From 10mg to 500mg
From 1g to 100g
From 100g to 500g
From over 500g to 2kg
From 5kg to 20kg
500kg

M1 level

10 + 2/weight
10 + 2/weight
10 + 5/weight
10 + 10/weight
25/weight
60/weight

See the note in Item 2.1.1




See the note in Item 2.1.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



The M2 set of weights

up to 200 g
up to 2kg
up to 20kg
up to 50 kg

M2 level

10 + 1.5/weight
10 + 5/weight
10 + 10/weight
25/weight

See the note in Item 2.1.1

2.2

Weight of all kinds

The highest weight

Level

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.2.1

Analytical, technical balances

up to 200 g
up to 200g
up to 5 kg
up to 5 kg
over 5 kg
over 5 kg

1
2
1
2
1
2

100
70
120
80
140

 

2.2.2

Common-use balances

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

-

Steelyards

up to 10 kg
up to 100kg
over 100 kg

4
4
4

10 + 1.5/unit
10 + 3/unit
10 + 5/unit

See the note in Item 2.1.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Spring balance

up to 5 kg
up to 30 kg
up to 60 kg
over 60 kg

4
4
4
4

10 + 2/unit
10 + 3.5/unit
10 + 5/unit
10 + 7/unit

 

-

Pan balance

up to 20 kg
over 20 kg

3
3

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



The latter level is for mass expertise

-

Platform balance

up to 500 kg
up to 1,000 kg
over 1,000 kg

3
3
3

50/40
100/80
250

The latter level is for mass expertise

2.2.3

Weigh-bridge

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



3
3
3
3

800
1,000
2,000
2,000 + 25/1 added ton

 

2.2.4

Statistic carriage weigh-bridge

up to 100 tons
over 100 tons

3
3

3.100
3.100 + 30/1 added ton

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Mobile carriage weigh-bridge

Train

0.5; 1; 2

3.500

 

2.2.6

Overload checking balance

up to 10 tons
over 10 tons

4
4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

2.2.7

Belt-conveyor balance

Weight capacity
up to 100t/h
up to 500t/h
up to 1;500t/h
over 500t/h

0.5; 1; 2


750
1,000
1,400
1,800

 

3

Capacity-flow

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

3.1

Common-use capacity measuring devices

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Mug

up to 2 liters

1

10 + 2/unit

See the note in Item 2.1.1

3.1.2

Vessel

up to 20 liters

1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.1.3

Bucket, jar

up to 50 liters
up to 100 liters
over 100 liters

1

15
25 + 0.2/1 added liter

 

3.2

Fixed measuring tank

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(�%)

 

 

3.2.1

Totally fixed measuring tank

up to 10m3
up to 20 m3

0,5
0,5

200
300

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Vertical cylinder tank

up to 10 m3
up to 20 m3
up to 50 m3
up to 100 m3
up to 500 m3
up to 1,000 m3

0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5

350
430
510
750
1.500
1.500 + 1.5/1 m3 added

 

 

 

up to 5,000 m3

0.5

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

over 5,000 m3

0.5

1.500 + 0.5/ 1m3 added

 

3.2.3

Horizontal cylinder tank- geometrical method

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5
0.5
0.5

350
430
430 + 10/1m3
added

 

3.2.4

Horizontal cylinder tank- capacity method

up to 10m3
up to 20m3
over 20m3

0.5
0.5
0.5

600
750
750+15/1m3
added

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Truck cistern

capacity
up to 5 m3
up to 10m3
up to 15m3
over 15m3

(�%)
0.5
0.5
0.5
0.5

100
120
150
150+3/1m3
added

 

3.4

Fuel gauge

Flow
up to 120 l/minute
over 120 l/minute

(�%)
(0.2-0.5)%
(0.2-0.5%)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

3.5

Water meter of A, B and C measuring levels

Diameter (mm)

(�%)

 

 

3.5.1

Cold-water meter

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(2-5)%
(2-5)%
(2-5)%
(2-5)%

15/9
80
600
1,000

The latter level is for mass expertise

3.6

Petrol and oil meter

Diameter (mm)
15-25
up to 50
up to 100
up to 150
15-25
up to 50
up to 100
up to 150

(�%)
0.5
0.5
0.5
0.5
0.2
0.2
0.2
0.2


240
600
1.500
2.000
500
900
2.000
2.500

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Standard capacity-measuring vessel

Biggest capacity 10 liters
20 liters
50 liters
up to 20 liters
50 liters, 100 liters


Grade 1
,,
,,
Grade 2
,,


600/300
650/350
2,000/550
55
90


Initial/periodical


Periodical

4

Pressure

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.1

Manometer

 

 

 

 

4.1.1

Oxygen manometer (barometer)

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



From 1 to 6

25
35
45
75

 

4.1.2

Manometer for liquid

(0-25) bar
(25-160) bar
(160-600) bar
(600-1,500) bar
(1,500-2,500) bar

From 1 to 6

25
30
40
70
100

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Oxygen manometer (barometer)

(0-25) bar
(25-160) bar
(160-600) bar
(600-1,500) bar
(1,500-2,500) bar

From 0.16 to 0.6

200
300
400
650
700

 

4.1.4

Manometer for liquid

(0-25) bar
(25-160) bar
(160-600) bar
(600-1,500) bar
(1,500-2,500) bar

From 0.16 to 0.6

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.1.5

Diaphragm, bellows manometer

(0-40) bar

From 1 to 6

60

 

4.1.6

Water column manometer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



From 1 2.5

100

 

4.1.7

Mercury manometer

(0-1) bar

From 1 to 2.5

180

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Spring vacuometer

(-1-0) bar

From 1.5 to 4

50

 

4.1.9

Vacuum gauge, vacuometer

(-1-2.5) bar

From 1.5 to 4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.1.10

Micromanometer

(0-1,500) Pa
(0-1,500) Pa
(0-2,500) Pa
(0-2,500) Pa

2
1
2
1

120
150
120
150

 

4.2

Sphygmomanometer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

4.2.1

Mercury, spring sphygmomanometer

(0-300) torr

1-2.5

10 + 5/unit

10 + 3/unit

for up to 20 units, see note 2.1.1
From the 21st unit, see note 2.1.1

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Digital sphygmomanometer

(0-300) torr

1-2.5

20

 

4.3

Piston manometer

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

4.3.1

Liquid piston manometer

up to 600 bar


up to 1,400 bar

From 0.15 to 0.6
From 0.15 to 0.6

400


600

 

4.3.2

Gas piston manometer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



From 0.15 to 0.6
From 0.15 to 0.6

600


800

 

5

Temperature

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Thermometer

graduated

 

 

 

5.1.1

Liquid glass thermometer

(-20 -5)0C
(-5 -105)0C
(-100-300)0C
(-300 -500)0C

(0.5- 1)0C

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



The latter level is for mass expertise

5.1.2

Mercury glass thermometer

(0 -50)0C
(0-100)0C
(0-200)0C
(0 -300)0C

(1- 5)0C
(1- 5)0C
(1- 5)0C
(1- 5)0C

40
50
60
70

 

5.1.3

Pressure thermometer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



(1- 10)0C
(1- 5)0C
(1- 5)0C
(1- 10)0C

40
50
60
70

 

5.1.4

Electronic thermometer

(0 -700)0C

A, B

90

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Clinical thermometer

(35 -42)0C

0.1-0.15

10/3

The latter level is for mass expertise

6

Physio-chemistry

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.1

Grain moisture meter (hygrometer)

 

�%

 

 

6.1.1

Rice, paddy hygrometer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



A & B

100/one kind of grain 130/one kind of grain

 

6.1.2

Coffee, corn hygrometer

(6-40)%

(10-100)%

A & B

150/one kind of grain
220/one kind of grain

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Alcoholic concentration meter (alcoholometer)

(0-100)%V
(0-100)%V

1%
0.5%

80
100

 

6.3

Picknometer

(0.65-2)g/cm3

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.3.1

For petrol and oil

(0.650-0.008)g/cm3
(0.650-0.800)g/cm3
(0.800-1.070)g/cm3
(0.800-1.070)g/cm3

0.0005g/cm3
>0.0005g/cm3
0.0005g/cm3
>0.0005g/cm3

120

110

110

80

 

6.3.2

Others

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.0005g/cm3
>0.0005g/cm3
0.0005g/cm3
>0.0005g/cm3

110

80

120

110

 

6.4

pH gauge

0 to 14 pH

d � 0.05 pH

250

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



pH gauge

0 to 14 pH

d> 0.05 pH

150

 

6.5

Air humidity meter (hydrothermometer)

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.5.1

Hairspring hydrothermometer

(10 to 100)%RH
0 to 500C

d>3%RH and d>10C

80

 

6.5.2

Assman hydrothermometer

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



d>3%RH and d>10C

160

 

6.5.3

Auto digital hydrothermometer

(10 to 98)%RH
0 to 500C

d � 3% RH and d�10C

350

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Digital hydrothermometer without auto recording

(10 to 98)% RH
0 to 500C

d � 3% RH and d�10C

270

 

6.5.5

Auto digital hydrothermometer

(10 to 98)%RH
0 to 500C

d>3%RH and d>10C

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

6.5.6

Digital hydrothermometer without auto recording

(10 to 98)%RH
0 to 500C

d>3%RH and d>10C

270

 

6.6

Noise meter

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



d �0.1 dB

270

 

7

Electricity, electromagnetics

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Single-phase electricity meter

current intensity

 

 

 

7.1.1

Single-phase electricity meter

up to 50A
up to 50A
over 50A
over 50A

1
2
1
2

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



The latter level is for mass expertise

7.2

Three-phase electricity meter

 

 

 

 

7.2.1

Three-phase electricity meter- three elements

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



0.5
1
2

250
150
100

 

7.2.2

Three-phase electricity meter- two elements

up to 50A
over 50A
up to 50A
over 50A
up to 50A
over 50A

0.5
0.5
1
1
2
2

240
250
150
200
100
200

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Current transformer- meter (TI) for low voltage

Current intensity

 

 

Each subsequent collection rate shall be equal to 50% of the preceding rate

7.3.1

Current transformer- meter (TI)

up to 5 kA
up to 5 kA
up to 5 kA
up to 5 kA

1
0.5
0.1
0.05

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

7.3.2

Voltage transformer-meter (TU)

Voltage
up to 35 kV
up to 35 kV
up to 35 kV
up to 35 kV
up to 110 kV
up to 110 kV
up to 110 kV
up to 110 kV

1
0.5
0.1
0.05
1
0.5
0.1
0.05

60
80
100
150
150
200
250
300

Each subsequent collection rate shall be equal to 50% of the preceding rate

7.4

Resistance meter

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

 

 

7.4.1

Insulation resistance meter

(103 x106)

0.5-5

80

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Earthing resistance meter

(106x1010)

0.5-5

150

 

7.5

Electrocardiograph

(1-100)Hz
(2-300) V

up to � 5%

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



For each measuring channel

7.6

Electroencephalograph

(1-100)Hz
(2-300) V

up to � 5%

120

For each measuring channel

7.7

Tachograph of motorized vehicle

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



� 5%

1,000

 

8

Radiation

 

 

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Radiotherapeutic machine

 

up to � 15%

 

 

8.1.1

Cobalt radiotherapeutic machine

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

8.1.2

X-ray radiotherapeutic machine

 

 

400/element

 

8.1.3

Radiotherapeutic dose meter

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

800/1 power value

 

8.2

X-ray machine

 

up to � 4%

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



X-ray machine for diagnosis

 

 

250/element

 

8.2.2

X-ray radiating and irradiating machines
Radiation, irradiation and diagnosis

 

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



 

Note:

1. The above-mentioned charges shall be calculated at the fixed or mobile places of the expertizing agencies.

2. When many measuring devices of the same type, with the same level or degree of precision and within the same measuring scope are expertized at the same time, the mass expertise charge level shall apply to the 21st device on.

3. The above-mentioned charges do not include value added tax and costs of equipment adjustment.

III. CHARGES OF STATE INSPECTION OF GOODS QUALITY

1. Charges of State inspection of goods quality

- The collection level: 0.05%/value of the inspected goods lot

- The minimum collection level: not under VND 300,000

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



2. For inspection-free goods lots:

Receipts shall be issued according to the charge rates.

TABLE 2: (FEES)

Ordinal number

Names of fees

Rates (VND)

 

Certificate-granting fee

 

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



Goods quality certification registration

100,000

2

Measuring device production registration

100,000

3

Measuring device import registration

100,000

4

...

...

...

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Thành viên Pro tại đây để xem toàn bộ văn bản tiếng Anh.



100,000

 

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Thông tư 83/2002/TT-BTC ngày 25/09/2002 quy định chế độ thu, nộp và quản lý sử dụng phí, lệ phí về tiêu chuẩn đo lường chất lượng do Bộ Tài chính ban hành

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Văn bản liên quan

Ban hành: 03/06/2002

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 17/11/2012

Ban hành: 16/01/2002

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 14/05/2012

Ban hành: 28/08/2001

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 04/01/2013

Ban hành: 24/12/1999

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 07/01/2010

Ban hành: 06/10/1999

Hiệu lực: Đã biết

Tình trạng: Đã biết

Cập nhật: 03/12/2011

20.713

DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.54