|
STT
|
Chỉ tiêu
|
Dự toán được giao (1)
|
Dự toán đã phân bổ (chi tiết
từng loại khoản, đơn vị) (2)
|
|
A
|
B
|
1
|
2
|
|
|
QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, ĐẢNG, ĐOÀN
THỂ (LOẠI 340 - KHOẢN 341)
|
0
|
0
|
|
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
2.000
|
2.000
|
|
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-4.529
|
-4.529
|
|
|
Kinh phí thực hiện
CCTL (nguồn 14)
|
2.529
|
2.529
|
|
I.
|
Văn phòng
Bộ
|
-1.000
|
-1.000
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
1.000
|
1.000
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-2.000
|
-2.000
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
CCTL (nguồn 14)
|
|
|
|
II
|
Tổng cục Thi hành án dân sự
|
1.000
|
1.000
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
1.000
|
1.000
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-2.529
|
-2.529
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
CCTL (nguồn 14)
|
2.529
|
2.529
|
|
1
|
Văn phòng
Tổng cục
|
1.000
|
1.000
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
1.000
|
1.000
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
0
|
0
|
|
2
|
Cục THADS TP.Hà Nội
|
-88
|
-88
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-88
|
-88
|
|
3
|
Cục THADS TP.Hải Phòng
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
4
|
Cục THADS TP. Hồ Chí Minh
|
-134
|
-134
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-134
|
-134
|
|
5
|
Cục THADS TP. Đà Nẵng
|
-34
|
-34
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-34
|
-34
|
|
6
|
Cục THADS TP.Cần Thơ
|
-71
|
-71
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-71
|
-71
|
|
7
|
Cục THADS tỉnh Nam Định
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
8
|
Cục THADS tỉnh Hà
Nam
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực
hiện tự chủ
|
|
|
|
9
|
Cục THADS tỉnh Hải Dương
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện
tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
10
|
Cục THADS tỉnh Hưng Yên
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
11
|
Cục THADS tỉnh Thái Bình
|
-50
|
-50
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-50
|
-50
|
|
12
|
Cục THADS tỉnh Long An
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
13
|
Cục THADS tỉnh Tiền Giang
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
14
|
Cục THADS tỉnh Bến Tre
|
-50
|
-50
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-50
|
-50
|
|
15
|
Cục THADS tỉnh Đồng Tháp
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
16
|
Cục THADS tỉnh Vĩnh Long
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
17
|
Cục THADS tỉnh An Giang
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
18
|
Cục THADS tỉnh Kiên Giang
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
19
|
Cục THADS tỉnh Hậu Giang
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
20
|
Cục THADS tỉnh Bạc Liêu
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
21
|
Cục THADS tỉnh Cà Mau
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
22
|
Cục THADS tỉnh Trà Vinh
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
23
|
Cục THADS tỉnh Sóc Trăng
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
24
|
Cục THADS tỉnh Bắc Ninh
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
25
|
Cục THADS tỉnh Bắc Giang
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
26
|
Cục THADS tỉnh Vĩnh Phúc
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
27
|
Cục THADS tỉnh Phú Thọ
|
-50
|
-50
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-50
|
-50
|
|
28
|
Cục THADS tỉnh Ninh Bình
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
29
|
Cục THADS tỉnh Thanh Hoá
|
-84
|
-84
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-84
|
-84
|
|
30
|
Cục THADS tỉnh Nghệ An
|
-63
|
-63
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-63
|
-63
|
|
31
|
Cục THADS tỉnh Hà Tĩnh
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
32
|
Cục THADS tỉnh Quảng Bình
|
-50
|
-50
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-50
|
-50
|
|
33
|
Cục THADS tỉnh Quảng Trị
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
34
|
Cục THADS tỉnh Thừa Thiên Huế
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
35
|
Cục THADS tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
36
|
Cục THADS tỉnh Bình Thuận
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
37
|
Cục THADS tỉnh Đồng Nai
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
38
|
Cục THADS tỉnh Bình Dương
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
39
|
Cục THADS tỉnh Bình Phước
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
40
|
Cục THADS tỉnh Tây Ninh
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
41
|
Cục THADS tỉnh Quảng Nam
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
42
|
Cục THADS tỉnh Bình Định
|
-50
|
-50
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-50
|
-50
|
|
43
|
Cục THADS tỉnh Khánh Hoà
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
44
|
Cục THADS tỉnh Quảng Ngãi
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
45
|
Cục THADS tỉnh Phú Yên
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
46
|
Cục THADS tỉnh Ninh Thuận
|
-47
|
-47
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-47
|
-47
|
|
47
|
Cục THADS tỉnh Thái Nguyên
|
-50
|
-50
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-50
|
-50
|
|
48
|
Cục THADS tỉnh Bắc Kạn
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
49
|
Cục THADS tỉnh Cao Bằng
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
50
|
Cục THADS tỉnh Lạng Sơn
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
51
|
Cục THADS tỉnh Tuyên Quang
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
52
|
Cục THADS tỉnh Hà Giang
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
53
|
Cục THADS tỉnh Yên Bái
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
54
|
Cục THADS tỉnh Lào Cai
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
55
|
Cục THADS tỉnh Hòa Bình
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
56
|
Cục THADS tỉnh Sơn La
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
57
|
Cục THADS tỉnh Điện Biên
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
58
|
Cục THADS tỉnh Lai Châu
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
59
|
Cục THADS tỉnh Quảng Ninh
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|
|
60
|
Cục THADS tỉnh Lâm Đồng
|
0
|
0
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
|
|
|
61
|
Cục THADS tỉnh Gia Lai
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
62
|
Cục THADS tỉnh Đắk Lắk
|
-742
|
-742
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-742
|
-742
|
|
63
|
Cục THADS tỉnh Đắk Nông
|
-42
|
-42
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-42
|
-42
|
|
64
|
Cục THADS tỉnh Kon Tum
|
-21
|
-21
|
|
-
|
Kinh phí thực hiện tự chủ
|
|
|
|
-
|
Kinh phí không thực hiện tự chủ
|
-21
|
-21
|