Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 11906 bảng giá đất

Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1Quận 1ALEXANDRE DE RHODESTRỌN ĐƯỜNG - 92.400.00046.200.00036.960.00029.568.0000Đất ở đô thị
2Quận 1BÀ LÊ CHÂNTRỌN ĐƯỜNG - 32.600.00016.300.00013.040.00010.432.0000Đất ở đô thị
3Quận 1BÙI THỊ XUÂNTRỌN ĐƯỜNG - 59.800.00029.900.00023.920.00019.136.0000Đất ở đô thị
4Quận 1BÙI VIỆNTRỌN ĐƯỜNG - 52.800.00026.400.00021.120.00016.896.0000Đất ở đô thị
5Quận 1CALMETTETRỌN ĐƯỜNG - 57.800.00028.900.00023.120.00018.496.0000Đất ở đô thị
6Quận 1CAO BÁ NHẠTRỌN ĐƯỜNG - 33.900.00016.950.00013.560.00010.848.0000Đất ở đô thị
7Quận 1CAO BÁ QUÁTTRỌN ĐƯỜNG - 46.200.00023.100.00018.480.00014.784.0000Đất ở đô thị
8Quận 1CHU MẠNH TRINHTRỌN ĐƯỜNG - 52.800.00026.400.00021.120.00016.896.0000Đất ở đô thị
9Quận 1CÁCH MẠNG THÁNG 8TRỌN ĐƯỜNG - 66.000.00033.000.00026.400.00021.120.0000Đất ở đô thị
10Quận 1CỐNG QUỲNHTRỌN ĐƯỜNG - 58.100.00029.050.00023.240.00018.592.0000Đất ở đô thị
11Quận 1CÔ BẮCTRỌN ĐƯỜNG - 35.500.00017.750.00014.200.00011.360.0000Đất ở đô thị
12Quận 1CÔ GIANGTRỌN ĐƯỜNG - 35.600.00017.800.00014.240.00011.392.0000Đất ở đô thị
13Quận 1CÔNG TRƯỜNG LAM SƠNTRỌN ĐƯỜNG - 115.900.00057.950.00046.360.00037.088.0000Đất ở đô thị
14Quận 1CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - 96.800.00048.400.00038.720.00030.976.0000Đất ở đô thị
15Quận 1CÔNG XÃ PARISTRỌN ĐƯỜNG - 96.800.00048.400.00038.720.00030.976.0000Đất ở đô thị
16Quận 1CÂY ĐIỆPTRỌN ĐƯỜNG - 21.400.00010.700.0008.560.0006.848.0000Đất ở đô thị
17Quận 1ĐINH CÔNG TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG - 32.600.00016.300.00013.040.00010.432.0000Đất ở đô thị
18Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGLÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ36.400.00018.200.00014.560.00011.648.0000Đất ở đô thị
19Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU45.200.00022.600.00018.080.00014.464.0000Đất ở đô thị
20Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGVÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG35.000.00017.500.00014.000.00011.200.0000Đất ở đô thị
21Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦCẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG35.000.00017.500.00014.000.00011.200.0000Đất ở đô thị
22Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG45.500.00022.750.00018.200.00014.560.0000Đất ở đô thị
23Quận 1ĐẶNG DUNGTRỌN ĐƯỜNG - 32.000.00016.000.00012.800.00010.240.0000Đất ở đô thị
24Quận 1ĐẶNG THỊ NHUTRỌN ĐƯỜNG - 56.700.00028.350.00022.680.00018.144.0000Đất ở đô thị
25Quận 1ĐẶNG TRẦN CÔNTRỌN ĐƯỜNG - 37.400.00018.700.00014.960.00011.968.0000Đất ở đô thị
26Quận 1ĐẶNG TẤTTRỌN ĐƯỜNG - 32.000.00016.000.00012.800.00010.240.0000Đất ở đô thị
27Quận 1ĐỀ THÁMVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO30.300.00015.150.00012.120.0009.696.0000Đất ở đô thị
28Quận 1ĐỀ THÁMTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO36.500.00018.250.00014.600.00011.680.0000Đất ở đô thị
29Quận 1ĐỒNG KHỞITRỌN ĐƯỜNG - 162.000.00081.000.00064.800.00051.840.0000Đất ở đô thị
30Quận 1ĐỖ QUANG ĐẨUTRỌN ĐƯỜNG - 39.600.00019.800.00015.840.00012.672.0000Đất ở đô thị
31Quận 1ĐÔNG DUTRỌN ĐƯỜNG - 88.000.00044.000.00035.200.00028.160.0000Đất ở đô thị
32Quận 1HAI BÀ TRƯNGBẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI96.800.00048.400.00038.720.00030.976.0000Đất ở đô thị
33Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU65.600.00032.800.00026.240.00020.992.0000Đất ở đô thị
34Quận 1HAI BÀ TRƯNGVÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI72.700.00036.350.00029.080.00023.264.0000Đất ở đô thị
35Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU58.200.00029.100.00023.280.00018.624.0000Đất ở đô thị
36Quận 1HÒA MỸTRỌN ĐƯỜNG - 22.100.00011.050.0008.840.0007.072.0000Đất ở đô thị
37Quận 1HUYỀN QUANGTRỌN ĐƯỜNG - 24.600.00012.300.0009.840.0007.872.0000Đất ở đô thị
38Quận 1HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚATRỌN ĐƯỜNG - 44.000.00022.000.00017.600.00014.080.0000Đất ở đô thị
39Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA92.400.00046.200.00036.960.00029.568.0000Đất ở đô thị
40Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG70.000.00035.000.00028.000.00022.400.0000Đất ở đô thị
41Quận 1HUỲNH KHƯƠNG NINHTRỌN ĐƯỜNG - 26.300.00013.150.00010.520.0008.416.0000Đất ở đô thị
42Quận 1HÀM NGHITRỌN ĐƯỜNG - 101.200.00050.600.00040.480.00032.384.0000Đất ở đô thị
43Quận 1HÀN THUYÊNTRỌN ĐƯỜNG - 92.400.00046.200.00036.960.00029.568.0000Đất ở đô thị
44Quận 1HẢI TRIỀUTRỌN ĐƯỜNG - 86.000.00043.000.00034.400.00027.520.0000Đất ở đô thị
45Quận 1HOÀNG SATRỌN ĐƯỜNG - 26.400.00013.200.00010.560.0008.448.0000Đất ở đô thị
46Quận 1HỒ HUẤN NGHIỆPTRỌN ĐƯỜNG - 92.400.00046.200.00036.960.00029.568.0000Đất ở đô thị
47Quận 1HỒ HẢO HỚNTRỌN ĐƯỜNG - 30.200.00015.100.00012.080.0009.664.0000Đất ở đô thị
48Quận 1HỒ TÙNG MẬUVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI41.300.00020.650.00016.520.00013.216.0000Đất ở đô thị
49Quận 1HỒ TÙNG MẬUHÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP68.900.00034.450.00027.560.00022.048.0000Đất ở đô thị
50Quận 1KÝ CONTRỌN ĐƯỜNG - 58.200.00029.100.00023.280.00018.624.0000Đất ở đô thị
51Quận 1LÝ TỰ TRỌNGNGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG101.200.00050.600.00040.480.00032.384.0000Đất ở đô thị
52Quận 1LÝ TỰ TRỌNGHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG78.500.00039.250.00031.400.00025.120.0000Đất ở đô thị
53Quận 1LÝ VĂN PHỨCTRỌN ĐƯỜNG - 28.100.00014.050.00011.240.0008.992.0000Đất ở đô thị
54Quận 1LƯƠNG HỮU KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG - 38.800.00019.400.00015.520.00012.416.0000Đất ở đô thị
55Quận 1LÊ ANH XUÂNTRỌN ĐƯỜNG - 66.000.00033.000.00026.400.00021.120.0000Đất ở đô thị
56Quận 1LÊ CÔNG KIỀUTRỌN ĐƯỜNG - 46.600.00023.300.00018.640.00014.912.0000Đất ở đô thị
57Quận 1LÊ DUẨNTRỌN ĐƯỜNG - 110.000.00055.000.00044.000.00035.200.0000Đất ở đô thị
58Quận 1LÊ LAICHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA88.000.00044.000.00035.200.00028.160.0000Đất ở đô thị
59Quận 1LÊ LAINGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.0000Đất ở đô thị
60Quận 1LÊ LỢITRỌN ĐƯỜNG - 162.000.00081.000.00064.800.00051.840.0000Đất ở đô thị
61Quận 1LÊ THÁNH TÔNPHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG115.900.00057.950.00046.360.00037.088.0000Đất ở đô thị
62Quận 1LÊ THÁNH TÔNHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG110.000.00055.000.00044.000.00035.200.0000Đất ở đô thị
63Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMNGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE48.400.00024.200.00019.360.00015.488.0000Đất ở đô thị
64Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMCALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH59.400.00029.700.00023.760.00019.008.0000Đất ở đô thị
65Quận 1LÊ THỊ RIÊNGTRỌN ĐƯỜNG - 66.000.00033.000.00026.400.00021.120.0000Đất ở đô thị
66Quận 1LƯU VĂN LANGTRỌN ĐƯỜNG - 83.600.00041.800.00033.440.00026.752.0000Đất ở đô thị
67Quận 1LÊ VĂN HƯUTRỌN ĐƯỜNG - 57.200.00028.600.00022.880.00018.304.0000Đất ở đô thị
68Quận 1MAI THỊ LỰUTRỌN ĐƯỜNG - 40.600.00020.300.00016.240.00012.992.0000Đất ở đô thị
69Quận 1MÃ LỘTRỌN ĐƯỜNG - 25.400.00012.700.00010.160.0008.128.0000Đất ở đô thị
70Quận 1MẠC THỊ BƯỞITRỌN ĐƯỜNG - 88.000.00044.000.00035.200.00028.160.0000Đất ở đô thị
71Quận 1MẠC ĐỈNH CHITRỌN ĐƯỜNG - 59.400.00029.700.00023.760.00019.008.0000Đất ở đô thị
72Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG61.400.00030.700.00024.560.00019.648.0000Đất ở đô thị
73Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAIHAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH77.000.00038.500.00030.800.00024.640.0000Đất ở đô thị
74Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ66.000.00033.000.00026.400.00021.120.0000Đất ở đô thị
75Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.0000Đất ở đô thị
76Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAHÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI75.600.00037.800.00030.240.00024.192.0000Đất ở đô thị
77Quận 1NGUYỄN AN NINHTRỌN ĐƯỜNG - 79.200.00039.600.00031.680.00025.344.0000Đất ở đô thị
78Quận 1NGUYỄN CẢNH CHÂNTRỌN ĐƯỜNG - 44.800.00022.400.00017.920.00014.336.0000Đất ở đô thị
79Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨNGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH57.200.00028.600.00022.880.00018.304.0000Đất ở đô thị
80Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨPHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU73.000.00036.500.00029.200.00023.360.0000Đất ở đô thị
81Quận 1NGUYỄN CƯ TRINHTRỌN ĐƯỜNG - 57.500.00028.750.00023.000.00018.400.0000Đất ở đô thị
82Quận 1NGUYỄN DUCÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA57.200.00028.600.00022.880.00018.304.0000Đất ở đô thị
83Quận 1NGUYỄN DUNAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG66.000.00033.000.00026.400.00021.120.0000Đất ở đô thị
84Quận 1NGUYỄN DUHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG57.200.00028.600.00022.880.00018.304.0000Đất ở đô thị
85Quận 1NGUYỄN HUY TỰTRỌN ĐƯỜNG - 35.100.00017.550.00014.040.00011.232.0000Đất ở đô thị
86Quận 1NGUYỄN HUỆTRỌN ĐƯỜNG - 162.000.00081.000.00064.800.00051.840.0000Đất ở đô thị
87Quận 1NGUYỄN VĂN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG - 57.200.00028.600.00022.880.00018.304.0000Đất ở đô thị
88Quận 1NGUYỄN VĂN NGUYỄNTRỌN ĐƯỜNG - 25.400.00012.700.00010.160.0008.128.0000Đất ở đô thị
89Quận 1NGUYỄN HỮU CẦUTRỌN ĐƯỜNG - 34.100.00017.050.00013.640.00010.912.0000Đất ở đô thị
90Quận 1NGUYỄN KHẮC NHUTRỌN ĐƯỜNG - 37.000.00018.500.00014.800.00011.840.0000Đất ở đô thị
91Quận 1NGUYỄN PHI KHANHTRỌN ĐƯỜNG - 25.400.00012.700.00010.160.0008.128.0000Đất ở đô thị
92Quận 1NAM QUỐC CANGTRỌN ĐƯỜNG - 44.000.00022.000.00017.600.00014.080.0000Đất ở đô thị
93Quận 1NGUYỄN SIÊUTRỌN ĐƯỜNG - 46.200.00023.100.00018.480.00014.784.0000Đất ở đô thị
94Quận 1NGUYỄN THIỆPTRỌN ĐƯỜNG - 74.800.00037.400.00029.920.00023.936.0000Đất ở đô thị
95Quận 1NGUYỄN THÁI BÌNHTRỌN ĐƯỜNG - 57.100.00028.550.00022.840.00018.272.0000Đất ở đô thị
96Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO61.600.00030.800.00024.640.00019.712.0000Đất ở đô thị
97Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCĐOẠN CÒN LẠI - 48.400.00024.200.00019.360.00015.488.0000Đất ở đô thị
98Quận 1NGUYỄN THÀNH ÝTRỌN ĐƯỜNG - 32.200.00016.100.00012.880.00010.304.0000Đất ở đô thị
99Quận 1NGUYỄN THỊ NGHĨATRỌN ĐƯỜNG - 61.600.00030.800.00024.640.00019.712.0000Đất ở đô thị
100Quận 1NGUYỄN TRUNG NGẠNTRỌN ĐƯỜNG - 37.000.00018.500.00014.800.00011.840.0000Đất ở đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

Địa chỉ: 17 Nguyễn Gia Thiều, P. Võ Thị Sáu, Q.3, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3930 3279 (06 lines)
E-mail: info@ThuVienPhapLuat.vn

DMCA.com Protection Status
IP: 34.239.150.57