|
Mã
dùng chung
|
Tên
thuật ngữ tiếng Việt
|
Mã
tham chiếu SNOMED CT
|
Tên
thuật ngữ tiếng Anh
|
Phân
nhóm
thuật ngữ
|
|
6200001
|
U tuyến lympho (bất
thường hình thái)
|
20776008
|
Adenolymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200002
|
Bạch cầu/u lympho tế
bào T ở người lớn (bất thường hình thái)
|
77430005
|
Adult T-cell
leukemia/lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200003
|
U lympho tế bào B lớn
lan tỏa thể không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
1172702009
|
Anaplastic diffuse
large B- cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200004
|
U lympho tế bào lớn
không điển hình hệ T và tế bào không (bất thường hình thái)
|
413527004
|
Anaplastic large cell
lymphoma T-cell and null- cell primary systemic type (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200005
|
U lympho tế bào lớn
không điển hình, thể T và không xác định (bất thường hình thái)
|
53237008
|
Anaplastic large cell
lymphoma, T cell and null cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200006
|
U lympho tế bào lớn
không điển hình ALK âm tính (bất thường hình thái)
|
1172729004
|
Anaplastic lymphoma
kinase negative anaplastic large cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200007
|
U lympho tế bào lớn
không điển hình ALK dương tính (bất thường hình thái)
|
734044003
|
Anaplastic lymphoma
kinase positive anaplastic large cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200008
|
U lympho tế bào B lớn
ALK dương tính (bất thường hình thái)
|
450910000
|
Anaplastic lymphoma
kinase positive large B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200009
|
U lympho ác tính tế
bào tự nhiên và tế bào T kiểu trung tâm mạch, thể mũi (bất thường hình thái)
|
128805001
|
Angiocentric natural
killer cell and T-cell malignant lymphoma nasal type (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200010
|
U lympho tế bào T
dạng tăng sinh miễn dịch máu (bất thường hình thái)
|
835009
|
Angioimmunoblastic
T-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200011
|
U lympho Burkitt
không điển hình (bất thường hình thái)
|
419879004
|
Atypical Burkitt's
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200012
|
U lympho nguyên bào
lympho B (bất thường hình thái)
|
1162660006
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200013
|
U lympho nguyên bào
lympho B với bộ nhiễm sắc thể thừa (bất thường hình thái)
|
450953000
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with hyperdiploidy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200014
|
U lympho nguyên bào
lympho B với bộ nhiễm sắc thể thiếu (bất thường hình thái)
|
450954006
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with hypodiploidy (Hypodiploid ALL) (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200015
|
U lympho nguyên bào
lympho B với khuếch đại nội nhiễm sắc thể số 21 (bất thường hình thái)
|
785825000
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with intrachromosomal amplification of chromosome 21
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200016
|
U lympho nguyên bào
lympho B với chuyển đoạn t(1;19)(q23;p13.3); E2A- PBX1 (bất thường hình thái)
|
450956008
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with t(1;19)(q23;p13.3); E2A- PBX1 (TCF3-PBX1) (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200017
|
U lympho nguyên bào
lympho B với chuyển đoạn t(12;21)(p13;q22); TEL- AML1 (bất thường hình thái)
|
450952005
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with t(12;21)(p13;q22); TEL- AML1 (ETV6-RUNX1) (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200018
|
U lympho nguyên bào
lympho B với chuyển đoạn t(5;14)(q31;q32); IL3-IGH (bất thường hình thái)
|
450955007
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with t(5;14)(q31;q32); IL3-IGH (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200019
|
U lympho nguyên bào
lympho B với chuyển đoạn t(9;22)(q34;q11.2); BCR- ABL1 (bất thường hình thái)
|
450950002
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with t(9;22)(q34;q11.2); BCR- ABL1 (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200020
|
U lympho nguyên bào
lympho B với chuyển đoạn t(v;11q23); MLL tái sắp xếp (bất thường hình thái)
|
450951003
|
B lymphoblastic
leukemia lymphoma with t(v;11q23); MLL rearranged (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200021
|
Bạch cầu lympho mạn
tế bào B/u lympho lympho nhỏ tế bào B (bất thường hình thái)
|
51092000
|
B-cell chronic
lymphocytic leukemia/small lymphocytic lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200022
|
Hình thái u lympho tế
bào B (bất thường hình thái)
|
314922006
|
B-cell lymphoma
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200023
|
U lympho tế bào B
không phân loại, trung gian giữa thể lan tỏa và Burkitt (bất thường hình
thái)
|
12341000132100
|
B-cell lymphoma,
unclassifiable, with features intermediate between diffuse large B-cell
lymphoma and Burkitt lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200024
|
U lympho tế bào B
không phân loại, trung gian giữa thể lan tỏa và Hodgkin (bất thường hình
thái)
|
12351000132102
|
B-cell lymphoma,
unclassifiable, with features intermediate between diffuse large B-cell
lymphoma and Hodgkin lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200025
|
Tổn thương giả u
lympho tế bào B (bất thường hình thái)
|
418712003
|
B-cell
pseudolymphomatous lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200026
|
U lympho nguyên bào
lympho B kiểu BCR-ABL1 (bất thường hình thái)
|
783744003
|
B-lymphoblastic
leukemia lymphoma BCR-ABL1-like (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200027
|
U lympho tế bào lớn
không điển hình liên quan đến túi ngực (bất thường hình thái)
|
1172730009
|
Breast
implant-associated anaplastic large cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200028
|
U lympho Burkitt (bất
thường hình thái)
|
77381001
|
Burkitt lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200029
|
U lympho/Bạch cầu
Burkitt (bất thường hình thái)
|
397400006
|
Burkitt
lymphoma/leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200030
|
U lympho giống
Burkitt với bất thường nhiễm sắc thể 11q (bất thường hình thái)
|
783220004
|
Burkitt-like lymphoma
with 11q aberration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200031
|
U lympho Hodgkin kinh
điển (bất thường hình thái)
|
762691001
|
Classical Hodgkin
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200032
|
U lympho Hodgkin kinh
điển sau ghép (bất thường hình thái)
|
782919005
|
Classical Hodgkin
lymphoma type posttransplant lymphoproliferative disorder (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200033
|
U lympho kết hợp
Hodgkin và không Hodgkin (bất thường hình thái)
|
128798004
|
Composite Hodgkin and
non- Hodgkin lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200034
|
U lympho tế bào T
ngoài da (bất thường hình thái)
|
1162973007
|
Cutaneous T-cell
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200035
|
Hình thái u lympho tế
bào B độ cao lan tỏa (bất thường hình thái)
|
314934003
|
Diffuse high grade
B-cell lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200036
|
U lympho ác tính tế
bào B lớn lan tỏa (bất thường hình thái)
|
1172695008
|
Diffuse large B cell
malignant lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200037
|
U lympho tế bào B lớn
lan tỏa thể tế bào hoạt hóa (bất thường hình thái)
|
787565006
|
Diffuse large B-cell
lymphoma activated B-cell subtype (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200038
|
U lympho tế bào B lớn
lan tỏa liên quan viêm mạn (bất thường hình thái)
|
734076008
|
Diffuse large B-cell
lymphoma associated with chronic inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200039
|
U lympho tế bào B lớn
lan tỏa thể tế bào trung tâm mầm (bất thường hình thái)
|
787594004
|
Diffuse large B-cell
lymphoma germinal center B- cell subtype (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200040
|
Hình thái u lympho tế
bào B ác tính mức độ thấp (bất thường hình thái)
|
314929002
|
Diffuse low grade
B-cell lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200041
|
U lympho bạch huyết
dạng nguyên bào T giai đoạn sớm/bạch cầu lympho (bất thường hình thái)
|
1287594004
|
Early T-precursor
lymphoblastic lymphoma/leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200042
|
U lympho Burkitt địa
phương (bất thường hình thái)
|
419770008
|
Endemic Burkitt's
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200043
|
U lympho tế bào T
liên quan bệnh ruột (bất thường hình thái)
|
1222550009
|
Enteropathy-associated
T- cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200044
|
U lympho tế bào B lớn
lan tỏa dương tính Epstein-Barr ở người già (bất thường hình thái)
|
716789004
|
Epstein-Barr virus
positive diffuse large B-cell lymphoma of elderly (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200045
|
U lympho vùng rìa tế
bào B ngoài hạch của mô lympho liên kết niêm mạc (bất thường hình thái)
|
397350003
|
Extranodal marginal
zone B- cell lymphoma of mucosa- associated lymphoid tissue (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200046
|
Hình thái u lympho tế
bào B ác tính mức độ thấp dạng nang (bất thường hình thái)
|
314924007
|
Follicular low grade
B-cell lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200047
|
U lympho nang (bất
thường hình thái)
|
55150002
|
Follicular lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200048
|
U lympho nang độ 3a
(bất thường hình thái)
|
1155956002
|
Follicular lymphoma
grade 3a (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200049
|
U lympho nang độ 3b
(bất thường hình thái)
|
1155957006
|
Follicular lymphoma
grade 3b (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200050
|
U lympho nang, dưới
loại trung tâm nang dạng da (bất thường hình thái)
|
397467006
|
Follicular lymphoma,
cutaneous follicle center sub- type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200051
|
U lympho nang, dưới
loại tế bào trung tâm nang lan tỏa, độ 2 (bất thường hình thái)
|
397469009
|
Follicular lymphoma,
diffuse follicle center cell sub-type, grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200052
|
U lympho nang, dưới
loại trung tâm nang lan tỏa, độ 1 (bất thường hình thái)
|
397468001
|
Follicular lymphoma,
diffuse follicle center sub-type, grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200053
|
U lympho nang, độ 1
(bất thường hình thái)
|
46744002
|
Follicular lymphoma,
grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200054
|
U lympho nang, độ 2
(bất thường hình thái)
|
55020008
|
Follicular lymphoma,
grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200055
|
U lympho nang, độ 3
(bất thường hình thái)
|
40411000
|
Follicular lymphoma,
grade 3 (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200056
|
U lympho tế bào T
dạng nang (bất thường hình thái)
|
784551004
|
Follicular T-cell
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200057
|
U lympho tế bào
gamma- delta gan-lách (bất thường hình thái)
|
103685007
|
Hepatosplenic gamma-delta
cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200058
|
Hình thái u lympho tế
bào B ác tính mức độ cao (bất thường hình thái)
|
314925008
|
High grade B-cell
lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200059
|
U lympho tế bào B ác
tính mức độ cao có tái tổ hợp MYC và BCL2 và/hoặc BCL6 (bất thường hình thái)
|
786909001
|
High grade B-cell
lymphoma with MYC and BCL2 and/or BCL6 rearrangements (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200060
|
Hình thái u lympho tế
bào T ác tính mức độ cao (bất thường hình thái)
|
314927000
|
High grade T-cell
lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200061
|
U Hodgkin (bất thường
hình thái)
|
1163005009
|
Hodgkin lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200062
|
U Hodgkin, thể thoái
triển lympho (bất thường hình thái)
|
112687003
|
Hodgkin lymphoma,
lymphocyte depletion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200063
|
U Hodgkin, thể thoái
triển lympho, xơ lan tỏa (bất thường hình thái)
|
16893006
|
Hodgkin lymphoma,
lymphocyte depletion, diffuse fibrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200064
|
U Hodgkin, thể thoái
triển lympho, dạng lưới (bất thường hình thái)
|
71109004
|
Hodgkin lymphoma,
lymphocyte depletion, reticular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200065
|
U Hodgkin, giàu
lympho (bất thường hình thái)
|
128799007
|
Hodgkin lymphoma,
lymphocyte-rich (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200066
|
U Hodgkin, thể hỗn
hợp tế bào (bất thường hình thái)
|
41529000
|
Hodgkin lymphoma,
mixed cellularity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200067
|
U Hodgkin, ưu thế
lympho dạng nốt (bất thường hình thái)
|
70600005
|
Hodgkin lymphoma,
nodular lymphocyte predominance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200068
|
U Hodgkin, xơ hóa
dạng nốt (bất thường hình thái)
|
52248008
|
Hodgkin lymphoma,
nodular sclerosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200069
|
U Hodgkin, xơ hóa
dạng nốt, pha tế bào (bất thường hình thái)
|
39086001
|
Hodgkin lymphoma,
nodular sclerosis, cellular phase (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200070
|
U Hodgkin, xơ hóa
dạng nốt, độ 1 (bất thường hình thái)
|
45572000
|
Hodgkin lymphoma,
nodular sclerosis, grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200071
|
U Hodgkin, xơ hóa
dạng nốt, độ 2 (bất thường hình thái)
|
43985008
|
Hodgkin lymphoma,
nodular sclerosis, grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200072
|
U lympho giống Hydroa
vacciniforme (bất thường hình thái)
|
450907007
|
Hydroa
vacciniforme-like lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200073
|
U lympho Burkitt liên
quan suy giảm miễn dịch (bất thường hình thái)
|
419094004
|
Immunodeficiency-
associated Burkitt's lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200074
|
U lympho tế bào T
ruột (bất thường hình thái)
|
103686008
|
Intestinal T-cell
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200075
|
U lympho tế bào B lớn
trong lòng mạch (bất thường hình thái)
|
399648005
|
Intravascular large
B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200076
|
U lympho tế bào B lớn
phát sinh trong bệnh Castleman đa ổ do HHV8 (bất thường hình thái)
|
450911001
|
Large B-cell lymphoma
arising in human herpesvirus type 8 associated multicentric Castleman disease
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200077
|
U lympho tế bào B lớn
có tái tổ hợp yếu tố điều hòa interferon số 4 (bất thường hình thái)
|
786960000
|
Large B-cell lymphoma
with interferon regulatory factor 4 rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200078
|
Hình thái u lympho tế
bào B ác tính mức độ thấp (bất thường hình thái)
|
314923001
|
Low grade B-cell
lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200079
|
Hình thái u lympho tế
bào T ác tính mức độ thấp (bất thường hình thái)
|
314930007
|
Low grade T-cell
lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200080
|
U lympho biểu mô dạng
lympho (bất thường hình thái)
|
76481008
|
Lymphoepithelioid
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200081
|
U lympho dạng u hạt
(bất thường hình thái)
|
789177000
|
Lymphomatoid
granulomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200082
|
U lympho dạng u hạt
độ 1 (bất thường hình thái)
|
789178005
|
Lymphomatoid
granulomatosis grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200083
|
U lympho dạng u hạt
độ 2 (bất thường hình thái)
|
789179002
|
Lymphomatoid
granulomatosis grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200084
|
U lympho dạng papulosis
(bất thường hình thái)
|
397353001
|
Lymphomatoid
papulosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200085
|
Xâm nhiễm lympho (bất
thường hình thái)
|
445925008
|
Lymphomatous
infiltration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200086
|
Khối u dạng lympho
lành tính (bất thường hình thái)
|
189958005
|
Lymphomatous tumor,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200087
|
U lympho ác tính (bất
thường hình thái)
|
1163043007
|
Malignant lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200088
|
U lympho ác tính, tế
bào B lớn lan tỏa, thể miễn dịch (bất thường hình thái)
|
450958009
|
Malignant lymphoma,
diffuse large B-cell, immunoblastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200089
|
U lympho ác tính,
dạng nang và/hoặc dạng nốt (bất thường hình thái)
|
115245001
|
Malignant lymphoma,
follicular AND/OR nodular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200090
|
U lympho lympho-
plasmacytic ác tính (bất thường hình thái)
|
19340000
|
Malignant lymphoma,
lymphoplasmacytic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200091
|
U lympho ác tính di
căn (bất thường hình thái)
|
110459008
|
Malignant lymphoma,
metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200092
|
U lympho ác tính, tế
bào nhỏ và lớn hỗn hợp, lan tỏa (bất thường hình thái)
|
50102004
|
Malignant lymphoma,
mixed small and large cell, diffuse (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200093
|
U lympho ác tính, tế
bào lympho nhỏ (bất thường hình thái)
|
64575004
|
Malignant lymphoma,
small lymphocytic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200094
|
U lympho ác tính,
loại tế bào gốc (bất thường hình thái)
|
189962004
|
Malignant lymphoma,
stem cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200095
|
U lympho dạng u hạt
ác tính (bất thường hình thái)
|
878856000
|
Malignant
lymphomatoid granulomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200096
|
U lympho dạng u hạt
ác tính độ 3 (bất thường hình thái)
|
788566005
|
Malignant
lymphomatoid granulomatosis grade 3 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200097
|
U lympho tế bào áo
(bất thường hình thái)
|
74654000
|
Mantle cell lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200098
|
U lympho tế bào B
vùng rìa (bất thường hình thái)
|
128803008
|
Marginal zone B-cell
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200099
|
U lympho tế bào B lớn
trung thất (bất thường hình thái)
|
128801005
|
Mediastinal large
B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200100
|
U lympho tế bào T
ruột dạng biểu mô đơn dạng (bất thường hình thái)
|
787036009
|
Monomorphic
epitheliotropic intestinal T- cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200101
|
Bạch cầu lympho dòng
tế bào giết tự nhiên và lympho T (bất thường hình thái)
|
783414002
|
Natural killer-lymphoblastic
leukemia/lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200102
|
U lympho tế bào B
vùng rìa ở hạch bạch huyết (bất thường hình thái)
|
397349003
|
Nodal marginal zone
B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200103
|
U lympho tế bào T
ngoại biên dạng tế bào hỗ trợ nang (bất thường hình thái)
|
784296005
|
Nodal peripheral
T-cell lymphoma with T follicular helper phenotype (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200104
|
Hình thái u lympho tế
bào B ác tính mức độ cao dạng nốt (bất thường hình thái)
|
314931006
|
Nodular high grade
B-cell lymphoma morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200105
|
U lympho không
Hodgkin (bất thường hình thái)
|
1172592001
|
Non-Hodgkin lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200106
|
U lympho nang ở trẻ
em (bất thường hình thái)
|
733917002
|
Pediatric follicular
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200107
|
U lympho vùng rìa
hạch ở trẻ em (bất thường hình thái)
|
733860007
|
Pediatric nodal
marginal zone lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200108
|
U lympho tế bào T
ngoại biên (bất thường hình thái)
|
1163404000
|
Peripheral T-cell
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200109
|
U lympho plasmablastic
(bất thường hình thái)
|
450909005
|
Plasmablastic
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200110
|
U lympho nguyên bào
lympho dòng tế bào B tiên phát (bất thường hình thái)
|
128807009
|
Precursor B-cell
lymphoblastic lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200111
|
Bạch cầu nguyên bào
lympho/Bạch huyết lympho nguyên bào dòng B (bất thường hình thái)
|
397347001
|
Precursor
B-lymphoblastic leukemia/lymphoblastic lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200112
|
U lympho nguyên bào
lympho dòng tế bào tiên phát (bất thường hình thái)
|
128806000
|
Precursor cell
lymphoblastic lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200113
|
U lympho tế bào T CD8
dương tính ác tính ở da vùng đầu chi (bất thường hình thái)
|
787198005
|
Primary cutaneous
acral CD8 positive T-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200114
|
U lympho tế bào T lớn
ác tính ở da, CD30 dương tính (bất thường hình thái)
|
397352006
|
Primary cutaneous
anaplastic large T-cell lymphoma, CD30-positive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200115
|
U lympho tế bào B ác
tính ở da tiên phát (bất thường hình thái)
|
1187129009
|
Primary cutaneous
B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200116
|
U lympho tế bào T CD8
dương tính ác tính biểu mô tiến công ở da tiên phát (bất thường hình thái)
|
733895005
|
Primary cutaneous CD8
positive aggressive epidermotropic cytotoxic T- cell lymphoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200117
|
U lympho tế bào B lớn
lan tỏa ở da tiên phát thể chi dưới (bất thường hình thái)
|
1187190002
|
Primary cutaneous
diffuse large B-cell lymphoma leg type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200118
|
U lympho tế bào trung
tâm nang ở da tiên phát (bất thường hình thái)
|
419662008
|
Primary cutaneous
follicle center cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200119
|
U lympho tế bào T
gamma- delta ở da tiên phát (bất thường hình thái)
|
450908002
|
Primary cutaneous
gamma- delta T-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200120
|
U lympho tế bào T lớn
ác tính ở da tiên phát (bất thường hình thái)
|
1187135009
|
Primary cutaneous
large T- cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200121
|
U lympho ở da tiên
phát (bất thường hình thái)
|
419392005
|
Primary cutaneous
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200122
|
U lympho tế bào B
vùng rìa ở da tiên phát (bất thường hình thái)
|
420028002
|
Primary cutaneous
marginal zone B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200123
|
U lympho tế bào T ở
da tiên phát (bất thường hình thái)
|
1187136005
|
Primary cutaneous
T-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200124
|
U lympho tế bào T lớn
ở da tiên phát, CD30 âm tính (bất thường hình thái)
|
419586003
|
Primary cutaneous
T-cell lymphoma, large cell, CD30- negative (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200125
|
U lympho tràn dịch
tiên phát (bất thường hình thái)
|
128800006
|
Primary effusion
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200126
|
Tổn thương giả lympho
dạng tế bào B (bất thường hình thái)
|
125575006
|
Pseudolymphomatous
lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200127
|
U lympho tế bào T ở
da và/hoặc ngoại biên, đã xác định (bất thường hình thái)
|
115246000
|
Specified cutaneous
AND/OR peripheral T cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200128
|
U lympho tế bào B ở
lách (bất thường hình thái)
|
734141009
|
Splenic B-cell
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200129
|
U lympho tế bào B nhỏ
ở lách dạng tủy đỏ lan tỏa (bất thường hình thái)
|
734067001
|
Splenic diffuse red
pulp small B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200130
|
U lympho tế bào B
vùng rìa ở lách (bất thường hình thái)
|
128802003
|
Splenic marginal zone
B-cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200131
|
U lympho Burkitt lẻ
tẻ (bất thường hình thái)
|
420063007
|
Sporadic Burkitt's
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200132
|
U lympho tế bào T
dưới da dạng viêm mỡ (bất thường hình thái)
|
103682005
|
Subcutaneous
panniculitic T- cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200133
|
U lympho tế bào T
giàu đại thực bào dạng tế bào B lớn (bất thường hình thái)
|
450959001
|
T-cell histiocyte
rich large B- cell lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200134
|
Hình thái u lympho tế
bào T (bất thường hình thái)
|
314926009
|
T-cell lymphoma
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200135
|
Tổn thương giả lympho
dạng tế bào T (bất thường hình thái)
|
419025007
|
T-cell
pseudolymphomatous lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200136
|
U lympho nguyên bào
lympho dòng tế bào T (bất thường hình thái)
|
128808004
|
T-lymphoblastic
lymphoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200137
|
U lympho/bạch cầu
nguyên bào lympho dòng T (bất thường hình thái)
|
397348006
|
T-lymphoblastic
lymphoma/leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200138
|
Gãy 2 phần (bất
thường hình thái)
|
282016009
|
2 part fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200139
|
Gãy 3 phần (bất
thường hình thái)
|
282017000
|
3 part fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200140
|
Gãy 4 phần (bất thường
hình thái)
|
282018005
|
4 part fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200141
|
Lỗ mở thành bụng (bất
thường hình thái)
|
280699007
|
Abdominal stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200142
|
Co rút thể giạng (bất
thường hình thái)
|
785876002
|
Abduction contracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200143
|
Biến dạng thể giạng
(bất thường hình thái)
|
767171001
|
Abduction deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200144
|
Tĩnh mạch thận lệch
(bất thường hình thái)
|
1354862002
|
Aberrant renal vein (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200145
|
Động mạch võng mạc
bất thường (bất thường hình thái)
|
69653007
|
Aberrant retinal
artery (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200146
|
Tĩnh mạch võng mạc
bất thường (bất thường hình thái)
|
78810000
|
Aberrant retinal vein
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200147
|
Thoái hóa thần kinh
tiến triển (bất thường hình thái)
|
11889001
|
Abiotrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200148
|
Nhú lệ bất thường
(bất thường hình thái)
|
77126004
|
Abnormal caruncle (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200149
|
Cấu trúc tế bào bất
thường (bất thường hình thái)
|
116023004
|
Abnormal cell
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200150
|
Thành phần tế bào bất
thường trong máu (bất thường hình thái)
|
89615005
|
Abnormal cellular
component of blood (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200151
|
Dải nhiễm sắc thể bất
thường (bất thường hình thái)
|
125390009
|
Abnormal chromosomal
banding (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200152
|
Thông bất thường (bất
thường hình thái)
|
783804002
|
Abnormal
communication (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200153
|
Hình nón bất thường
(bất thường hình thái)
|
896724001
|
Abnormal cone shape (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200154
|
Cong bất thường (bất
thường hình thái)
|
46360000
|
Abnormal curvature (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200155
|
Cong bất thường, cong
phức hợp (bất thường hình thái)
|
125267001
|
Abnormal curvature,
compound curve (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200156
|
Cong bất thường, cong
trái (bất thường hình thái)
|
125266005
|
Abnormal curvature,
left curve (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200157
|
Cong bất thường, cong
phải (bất thường hình thái)
|
125265009
|
Abnormal curvature,
right curve (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200158
|
Hình đạn bất thường
(bất thường hình thái)
|
895299007
|
Abnormal distal
tapering, short and wide shape (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200159
|
Kéo dài bất thường
(bất thường hình thái)
|
76028007
|
Abnormal elongation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200160
|
Liền xương bất thường
(bất thường hình thái)
|
426405000
|
Abnormal healing of
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200161
|
Rối loạn sắc tố
melanin bất thường (bất thường hình thái)
|
38843008
|
Abnormal melanin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200162
|
Hình dạng hẹp bất
thường (bất thường hình thái)
|
896701008
|
Abnormal narrow shape
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200163
|
Tỷ lệ nhân/bào tương
bất thường (bất thường hình thái)
|
27580004
|
Abnormal
nuclear/cytoplasmic ratio (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200164
|
Số lượng bất thường
(bất thường hình thái)
|
1303291008
|
Abnormal number (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200165
|
Số lượng hạch nhân
bất thường (bất thường hình thái)
|
39820009
|
Abnormal number of
nucleoli (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200166
|
Tiểu cầu bất thường
(bất thường hình thái)
|
127566005
|
Abnormal platelet (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200167
|
Lưới reticulin bất
thường (bất thường hình thái)
|
110346001
|
Abnormal reticulin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200168
|
Hình thoi bất thường
(bất thường hình thái)
|
895620005
|
Abnormal rhomboidal
shape (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200169
|
Hình dạng bất thường
(bất thường hình thái)
|
399984000
|
Abnormal shape (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200170
|
Hình rộng bất thường
(bất thường hình thái)
|
895232001
|
Abnormal shape with
increased side to side width (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200171
|
Ngắn bất thường (bất
thường hình thái)
|
45056002
|
Abnormal shortening (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200172
|
Kích thước nhỏ bất
thường (bất thường hình thái)
|
1303834006
|
Abnormal smallness (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200173
|
Hình dạng nhọn bất
thường (bất thường hình thái)
|
897315004
|
Abnormal tapering (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200174
|
Bè xương bất thường
(bất thường hình thái)
|
394000
|
Abnormal
trabeculation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200175
|
Hình tam giác bất
thường (bất thường hình thái)
|
895239005
|
Abnormal triangular
shape (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200176
|
Bất thường hồng cầu
(bất thường hình thái)
|
12222001
|
Abnormality of red
blood cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200177
|
Phát triển quá mức
chiều rộng (bất thường hình thái)
|
1356725009
|
Abnormally broad
growth (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200178
|
Cấu trúc hợp nhất bất
thường (bất thường hình thái)
|
1297033003
|
Abnormally fused
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200179
|
Tăng trưởng dài và
thon bất thường (bất thường hình thái)
|
788144009
|
Abnormally long and
slender growth (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200180
|
Tăng trưởng kéo dài
bất thường (bất thường hình thái)
|
67946009
|
Abnormally long
growth (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200181
|
Đục (bất thường hình
thái)
|
128305008
|
Abnormally opaque
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200182
|
Phát triển ngắn và to
bất thường (bất thường hình thái)
|
21465002
|
Abnormally short and
broad growth (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200183
|
Phát triển ngắn bất
thường (bất thường hình thái)
|
11182007
|
Abnormally short
growth (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200184
|
Trầy da (bất thường
hình thái)
|
400061001
|
Abrasion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200185
|
Trầy xước và/hoặc
bỏng do ma sát (bất thường hình thái)
|
400168005
|
Abrasion and/or
friction burn (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200186
|
Hình thái áp xe (bất
thường hình thái)
|
44132006
|
Abscess (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200187
|
Ổ áp xe (bất thường
hình thái)
|
46984003
|
Abscess cavity
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200188
|
Áp xe vết thương (bất
thường hình thái)
|
116208002
|
Abscess of wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200189
|
Thiếu, vắng (bất
thường hình thái)
|
418560003
|
Absence (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200190
|
Thiếu lưới reticulin
(bất thường hình thái)
|
110349008
|
Absent reticulin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200191
|
Hiện tượng mất liên
kết giữa các tế bào (Acantholysis) (bất thường hình thái)
|
43327007
|
Acantholysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200192
|
Acanthoma dạng mất
liên kết tế bào (bất thường hình thái)
|
397188008
|
Acantholytic
acanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200193
|
Bóng nước do tiêu gai
(bất thường hình thái)
|
70266006
|
Acantholytic blister (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200194
|
Loạn sừng tách lớp tế
bào gai (bất thường hình thái)
|
726442001
|
Acantholytic
dyskeratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200195
|
Nốt ruồi biểu bì tách
lớp tế bào gai (bất thường hình thái)
|
787085004
|
Acantholytic
epidermal nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200196
|
U tạo men gai hóa
(bất thường hình thái)
|
278399005
|
Acanthomatous
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200197
|
U lợi dạng gai có
nguồn gốc quanh răng (bất thường hình thái)
|
60940000
|
Acanthomatous epulis
of periodontal origin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200198
|
Dày gai (bất thường
hình thái)
|
23620008
|
Acanthosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200199
|
Kết dính (bất thường
hình thái)
|
10122001
|
Accretion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200200
|
Ứ dịch (bất thường
hình thái)
|
17672001
|
Accumulation of fluid
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200201
|
Nhiễm sắc thể không
tâm (bất thường hình thái)
|
8120005
|
Acentric chromosome (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200202
|
Mất sắc tố (bất
thường hình thái)
|
18064000
|
Achromasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200203
|
Bỏng hóa chất acid
(bất thường hình thái)
|
12944000
|
Acid chemical burn (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200204
|
Ung thư biểu mô tế
bào acidophil (bất thường hình thái)
|
51217003
|
Acidophil carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200205
|
Thể ưa axit (bất
thường hình thái)
|
1129000
|
Acidophilic body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200206
|
U tuyến nang (bất
thường hình thái)
|
79041005
|
Acinar cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200207
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào acinar (bất thường hình thái)
|
45410002
|
Acinar cell carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200208
|
Ung thư biểu mô dạng
nang tế bào acinar (bất thường hình thái)
|
128703004
|
Acinar cell
cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200209
|
U nang tế bào nang
tuyến tụy (bất thường hình thái)
|
733855008
|
Acinar cell
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200210
|
U tế bào nang (bất
thường hình thái)
|
115219005
|
Acinar cell neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200211
|
U tế bào nang tuyến
có hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
818947007
|
Acinar cell tumor of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200212
|
Sự phát triển của
nang tuyến vú (bất thường hình thái)
|
85602009
|
Acinar development of
breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200213
|
Mất mắc phải (bất
thường hình thái)
|
12535006
|
Acquired absence (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200214
|
Rò động-tĩnh mạch mắc
phải (bất thường hình thái)
|
129214009
|
Acquired
arteriovenous fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200215
|
Phình động-tĩnh mạch
mắc phải (bất thường hình thái)
|
129216006
|
Acquired
arteriovenous fistula with aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200216
|
Dị dạng động-tĩnh
mạch mắc phải (bất thường hình thái)
|
733927008
|
Acquired
arteriovenous malformation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200217
|
Loạn sản mắc phải
(bất thường hình thái)
|
213921006
|
Acquired dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200218
|
Rò hậu môn mắc phải
(bất thường hình thái)
|
51711001
|
Acquired fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200219
|
Cấu trúc lạc chỗ mắc
phải (bất thường hình thái)
|
609527008
|
Acquired heterotopic
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200220
|
Hẹp mắc phải (bất
thường hình thái)
|
176639008
|
Acquired stenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200221
|
Màng dính mắc phải
(bất thường hình thái)
|
39967007
|
Acquired web
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200222
|
U xơ nhầy ngoại biên
(bất thường hình thái)
|
1292987001
|
Acral fibromyxoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200223
|
U hắc tố dạng lentigo
ở đầu chi, ác tính (bất thường hình thái)
|
16974005
|
Acral lentiginous
melanoma, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200224
|
Nốt ruồi dạng acral
(bất thường hình thái)
|
816213009
|
Acral nevus
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200225
|
Dày sừng do ánh sáng
(bất thường hình thái)
|
856006
|
Actinic keratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200226
|
Ảnh hưởng của liệu
pháp tia (bất thường hình thái)
|
84247007
|
Actinotherapy effect (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200227
|
Sâu răng đang hoạt
động (bất thường hình thái)
|
708578007
|
Active caries
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200228
|
Sâu răng tạo lỗ đang
hoạt động (bất thường hình thái)
|
769118008
|
Active cavitated
caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200229
|
Ứ huyết chủ động (bất
thường hình thái)
|
82479004
|
Active congestion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200230
|
Sâu răng không tạo lỗ
đang hoạt động (bất thường hình thái)
|
769119000
|
Active non-cavitated
caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200231
|
Áp xe cấp (bất thường
hình thái)
|
116034001
|
Acute abscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200232
|
Viêm cấp và mạn (bất
thường hình thái)
|
75889009
|
Acute and chronic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200233
|
Viêm vô trùng cấp
tính (bất thường hình thái)
|
1284875009
|
Acute aseptic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200234
|
Teo cấp tính (bất
thường hình thái)
|
55903007
|
Acute atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200235
|
Bệnh bạch cầu cấp
dòng ưa kiềm (bất thường hình thái)
|
69077002
|
Acute basophilic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200236
|
Bệnh bạch cầu cấp hai
kiểu hình (bất thường hình thái)
|
128818009
|
Acute biphenotypic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200237
|
Loét xuất huyết cấp
tính (bất thường hình thái)
|
45771005
|
Acute bleeding ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200238
|
Viêm mô tế bào cấp
tính (bất thường hình thái)
|
717857009
|
Acute cellulitis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200239
|
Xẹp cấp tính (bất
thường hình thái)
|
125119000
|
Acute collapse
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200240
|
Ứ huyết cấp tính (bất
thường hình thái)
|
103617007
|
Acute congestion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200241
|
Giãn cấp tính (bất
thường hình thái)
|
5314004
|
Acute dilatation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200242
|
Phù cấp (bất thường
hình thái)
|
40829002
|
Acute edema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200243
|
Khí phế thũng cấp
tính (bất thường hình thái)
|
125294002
|
Acute emphysema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200244
|
Viêm khí phế thũng
cấp tính (bất thường hình thái)
|
789678006
|
Acute emphysematous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200245
|
Viêm mủ cấp tính (bất
thường hình thái)
|
19365003
|
Acute empyema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200246
|
Bạch cầu eosin cấp
tính (bất thường hình thái)
|
1162993004
|
Acute eosinophilic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200247
|
Bạch cầu cấp dòng
hồng cầu (bất thường hình thái)
|
14317002
|
Acute erythroid
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200248
|
Viêm xuất tiết cấp
tính (bất thường hình thái)
|
62312006
|
Acute exudative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200249
|
Viêm mủ có sợi fibrin
cấp (bất thường hình thái)
|
396217007
|
Acute fibrinopurulent
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200250
|
Viêm fibrin cấp (bất
thường hình thái)
|
396218002
|
Acute fibrinous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200251
|
Xơ hóa cấp tính (bất
thường hình thái)
|
21103001
|
Acute fibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200252
|
Xuất huyết cấp tính
(bất thường hình thái)
|
8573003
|
Acute hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200253
|
Viêm xuất huyết cấp
tính (bất thường hình thái)
|
43865008
|
Acute hemorrhagic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200254
|
Tràn dịch cấp tính
(bất thường hình thái)
|
59436009
|
Acute hydrops
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200255
|
Phì đại cấp tính (bất
thường hình thái)
|
125521000
|
Acute hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200256
|
Nhồi máu cấp tính
(bất thường hình thái)
|
55470003
|
Acute infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200257
|
Viêm cấp tính (bất
thường hình thái)
|
4532008
|
Acute inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200258
|
Hình thái viêm cấp
tính (bất thường hình thái)
|
409776007
|
Acute inflammatory
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200259
|
Bệnh bạch cầu cấp
(bất thường hình thái)
|
24072005
|
Acute leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200260
|
Bệnh bạch cầu cấp
không xác định dòng (bất thường hình thái)
|
397345009
|
Acute leukemia of
ambiguous lineage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200261
|
Viêm nang lympho cấp
tính (bất thường hình thái)
|
719880007
|
Acute lymphoid
follicular inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200262
|
Ly giải cấp tính (bất
thường hình thái)
|
125353008
|
Acute lysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200263
|
Bệnh bạch cầu cấp
dòng mẫu tiểu cầu (bất thường hình thái)
|
52220008
|
Acute
megakaryoblastic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200264
|
Viêm màng cấp tính
(bất thường hình thái)
|
18498000
|
Acute membranous inflammation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200265
|
Bệnh bạch cầu đơn
nhân cấp tính (bất thường hình thái)
|
22331004
|
Acute monocytic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200266
|
Dịch tiết nhầy mủ cấp
tính (bất thường hình thái)
|
1290514002
|
Acute mucopurulent
discharge (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200267
|
Viêm niêm mạc nhầy
cấp tính (bất thường hình thái)
|
25979007
|
Acute mucous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200268
|
Viêm đa ổ cấp tính
(bất thường hình thái)
|
720442007
|
Acute multifocal
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200269
|
Bạch cầu dòng tủy cấp
tính (bất thường hình thái)
|
1162928000
|
Acute myeloid
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200270
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
liên quan loạn sản tủy (bất thường hình thái)
|
128827005
|
Acute myeloid
leukemia myelodysplasia related (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200271
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
kèm tổ hợp BCR::ABL1 (bất thường hình thái)
|
783017000
|
Acute myeloid
leukemia with BCR::ABL1 fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200272
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
kèm đột biến CEBPA hai alen (bất thường hình thái)
|
788740009
|
Acute myeloid
leukemia with biallelic CEBPA mutation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200273
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có chuyển đoạn CBFB::MYH11 (bất thường hình thái)
|
103688009
|
Acute myeloid
leukemia with CBFB::MYH11 fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200274
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có đột biến CEBPA (bất thường hình thái)
|
703819004
|
Acute myeloid
leukemia with CEBPA mutation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200275
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có tổ hợp DEK::NUP214 (bất thường hình thái)
|
450928003
|
Acute myeloid
leukemia with DEK::NUP214 fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200276
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có chuyển đoạn KMT2A (bất thường hình thái)
|
128829008
|
Acute myeloid
leukemia with KMT2A rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200277
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có biệt hóa (bất thường hình thái)
|
103691009
|
Acute myeloid
leukemia with maturation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200278
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có tổ hợp MECOM (bất thường hình thái)
|
450929006
|
Acute myeloid
leukemia with MECOM rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200279
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
biệt hóa tối thiểu (bất thường hình thái)
|
103689001
|
Acute myeloid
leukemia with minimal differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200280
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có đột biến NPM1 (bất thường hình thái)
|
703820005
|
Acute myeloid
leukemia with mutated NPM1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200281
|
Bạch cầu dòng tủy cấp
tính có tái sắp xếp NUP98 (bất thường hình thái)
|
1251642007
|
Acute myeloid
leukemia with NUP98 rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200282
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có tổ hợp RBM15::MKL1 (bất thường hình thái)
|
450937003
|
Acute myeloid
leukemia with RBM15::MKL1 fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200283
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
có chuyển đoạn RUNX1::RUNX1T1 (bất thường hình thái)
|
128828000
|
Acute myeloid
leukemia with RUNX1::RUNX1T1 fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200284
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
với chuyển đoạn t(8;16)(p11;p13) (bất thường hình thái)
|
725391003
|
Acute myeloid
leukemia with t(8;16)(p11;p13) translocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200285
|
Bệnh bạch cầu tủy cấp
không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
103690005
|
Acute myeloid
leukemia without maturation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200286
|
Bạch cầu cấp dòng tủy
- đơn nhân (bất thường hình thái)
|
30962008
|
Acute myelomonocytic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200287
|
Hoại tử cấp (bất
thường hình thái)
|
2052000
|
Acute necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200288
|
Viêm hoại tử cấp (bất
thường hình thái)
|
71877001
|
Acute necrotizing
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200289
|
Viêm cấp không sinh
mủ (bất thường hình thái)
|
456251000124 104
|
Acute non-suppurative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200290
|
Tắc cấp tính (bất
thường hình thái)
|
4876008
|
Acute obstruction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200291
|
Ứ huyết thụ động cấp
(bất thường hình thái)
|
123626001
|
Acute passive
congestion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200292
|
Viêm tăng sinh cấp
tính (bất thường hình thái)
|
123747008
|
Acute proliferative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200293
|
Bạch cầu cấp tiền tủy
bào có đột biến PML::RARA (bất thường hình thái)
|
28950004
|
Acute promyelocytic
leukemia with PML::RARA fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200294
|
Viêm giả mạc cấp tính
(bất thường hình thái)
|
89282006
|
Acute
pseudomembranous inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200295
|
Tổn thương do tia xạ
cấp tính (bất thường hình thái)
|
123730007
|
Acute radiation injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200296
|
Loét do tia xạ cấp
tính (bất thường hình thái)
|
123732004
|
Acute radiation ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200297
|
Viêm sợi huyết cấp
(bất thường hình thái)
|
396219005
|
Acute serofibrinous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200298
|
Viêm thanh dịch cấp
tính (bất thường hình thái)
|
58898007
|
Acute serous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200299
|
Loét nông cấp tính
(bất thường hình thái)
|
40518009
|
Acute superficial
ulcer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200300
|
Viêm mủ cấp tính (bất
thường hình thái)
|
45959006
|
Acute suppurative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200301
|
Loét cấp tính (bất
thường hình thái)
|
26317001
|
Acute ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200302
|
Viêm loét cấp tính
(bất thường hình thái)
|
40977003
|
Acute ulcerative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200303
|
Viêm bóng nước cấp
tính (bất thường hình thái)
|
76299002
|
Acute vesicular
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200304
|
U adamantin xương dài
(bất thường hình thái)
|
56763007
|
Adamantinoma of long
bones (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200305
|
Co rút dạng khép (bất
thường hình thái)
|
785880007
|
Adduction contracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200306
|
Biến dạng khép (bất
thường hình thái)
|
767172008
|
Adduction deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200307
|
Ung thư biểu mô tuyến
(bất thường hình thái)
|
1187332001
|
Adenocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200308
|
Ung thư tuyến trong
polyp tuyến (bất thường hình thái)
|
43233001
|
Adenocarcinoma in
adenomatous polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200309
|
Ung thư tuyến trong
bệnh đa polyp tuyến kết tràng (bất thường hình thái)
|
57513006
|
Adenocarcinoma in
adenomatous polyposis coli (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200310
|
Ung thư tuyến trong
nhiều polyp tuyến (bất thường hình thái)
|
47299001
|
Adenocarcinoma in
multiple adenomatous polyps (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200311
|
Ung thư tuyến tại chỗ
(bất thường hình thái)
|
51642000
|
Adenocarcinoma in
situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200312
|
Ung thư biểu mô tuyến
tại chỗ trong polyp (bất thường hình thái)
|
189598002
|
Adenocarcinoma in
situ in a polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200313
|
Ung thư tuyến tại chỗ
trong polyp tuyến có tuyến (bất thường hình thái)
|
60286009
|
Adenocarcinoma in
situ in adenomatous polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200314
|
Ung thư tuyến tại chỗ
trong polyp tuyến ống - nhú (bất thường hình thái)
|
51617009
|
Adenocarcinoma in
situ in tubulovillous adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200315
|
Ung thư biểu mô tuyến
tại chỗ trong u tuyến nhú (bất thường hình thái)
|
4935000
|
Adenocarcinoma in
situ in villous adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200316
|
Ung thư biểu mô tuyến
trong u tuyến ống - nhung mao (bất thường hình thái)
|
5658009
|
Adenocarcinoma in
tubulovillous adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200317
|
Ung thư biểu mô tuyến
trong polyp dạng nhung mao (bất thường hình thái)
|
36087009
|
Adenocarcinoma in
villous adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200318
|
Ung thư biểu mô tuyến
tuyến hậu môn (bất thường hình thái)
|
128655006
|
Adenocarcinoma of
anal glands (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200319
|
Ung thư tuyến hậu môn
- sinh dục (bất thường hình thái)
|
1293118009
|
Adenocarcinoma of
anogenital mammary-like glands (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200320
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng tuyến vú (bất thường hình thái)
|
703570003
|
Adenocarcinoma of
mammary gland type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200321
|
Ung thư biểu mô tuyến
vùng mạng buồng trứng (bất thường hình thái)
|
703655009
|
Adenocarcinoma of
rete ovarii (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200322
|
Ung thư tuyến có
chuyển sản apocrine (bất thường hình thái)
|
22694002
|
Adenocarcinoma with
apocrine metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200323
|
Ung thư tuyến với
chuyển sản sụn và xương (bất thường hình thái)
|
56484001
|
Adenocarcinoma with
cartilaginous and osseous metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200324
|
Ung thư biểu mô tuyến
có chuyển sản (bất thường hình thái)
|
253026002
|
Adenocarcinoma with
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200325
|
Ung thư biểu mô tuyến
với các dạng hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
128662002
|
Adenocarcinoma with
mixed subtypes (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200326
|
Ung thư biểu mô tuyến
có biệt hóa nội tiết (bất thường hình thái)
|
128704005
|
Adenocarcinoma with
neuroendocrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200327
|
Ung thư tuyến có
chuyển sản tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
68358000
|
Adenocarcinoma with
spindle cell metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200328
|
Ung thư tuyến có
chuyển sản vảy (bất thường hình thái)
|
15176003
|
Adenocarcinoma with
squamous metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200329
|
Ung thư biểu mô tuyến
nội cổ tử cung (bất thường hình thái)
|
128682003
|
Adenocarcinoma,
endocervical type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200330
|
Ung thư biểu mô
tuyến, loại ruột (bất thường hình thái)
|
25190001
|
Adenocarcinoma,
intestinal type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200331
|
Ung thư biểu mô tuyến
di căn (bất thường hình thái)
|
4590003
|
Adenocarcinoma,
metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200332
|
Tăng sản tuyến-cơ xơ
(bất thường hình thái)
|
88000003
|
Adenofibromyomatous
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200333
|
Xơ tuyến (bất thường
hình thái)
|
89115006
|
Adenofibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200334
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy dạng tuyến (bất thường hình thái)
|
128637002
|
Adenoid basal
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200335
|
Ung thư biểu mô dạng
nang tuyến (bất thường hình thái)
|
11671000
|
Adenoid cystic
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200336
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi dạng nang tuyến biểu mô tuyến (bất thường hình thái)
|
399968001
|
Adenoid cystic
eccrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200337
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng tuyến (bất thường hình thái)
|
85956000
|
Adenoid squamous cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200338
|
U tuyến (bất thường
hình thái)
|
1187375007
|
Adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200339
|
U tuyến và/hoặc ung
thư tuyến (bất thường hình thái)
|
115215004
|
Adenoma AND/OR
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200340
|
Adenoma vùng mạng
buồng trứng (bất thường hình thái)
|
703654008
|
Adenoma of rete
ovarii (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200341
|
U tuyến núm vú (bất
thường hình thái)
|
65787003
|
Adenoma of the nipple
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200342
|
U tuyến răng dạng
tuyến (bất thường hình thái)
|
60599006
|
Adenomatoid
odontogenic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200343
|
U dạng tuyến tuyến
phụ (bất thường hình thái)
|
2348006
|
Adenomatoid tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200344
|
Tân sinh dạng tuyến
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
399890002
|
Adenomatous neoplasm
of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200345
|
Nốt tuyến dạng tuyến (bất
thường hình thái)
|
40318005
|
Adenomatous nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200346
|
Polyp tuyến dạng
tuyến (bất thường hình thái)
|
82375006
|
Adenomatous polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200347
|
Bệnh đa polyp tuyến
kết tràng (APC) (bất thường hình thái)
|
70921007
|
Adenomatous polyposis
coli (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200348
|
Adenomyoepithelioma
(bất thường hình thái)
|
128765009
|
Adenomyoepithelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200349
|
U tuyến cơ - biểu mô
có Ung thư biểu mô (bất thường hình thái)
|
703644009
|
Adenomyoepithelioma
with carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200350
|
U cơ tuyến (bất
thường hình thái)
|
40293003
|
Adenomyoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200351
|
Tăng sinh cơ tuyến tử
cung (bất thường hình thái)
|
699661003
|
Adenomyomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200352
|
Polyp cơ tuyến (bất
thường hình thái)
|
708795001
|
Adenomyomatous polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200353
|
U tuyến - sarcoma
(bất thường hình thái)
|
31470003
|
Adenosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200354
|
Tăng sản tuyến (bất
thường hình thái)
|
57597008
|
Adenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200355
|
Ung thư biểu mô tuyến
vảy (bất thường hình thái)
|
59367005
|
Adenosquamous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200356
|
Dính (bất thường hình
thái)
|
42685002
|
Adhesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200357
|
Xác mỡ (bất thường
hình thái)
|
74777006
|
Adipocere
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200358
|
U phần phụ và/hoặc u
tuyến da (bất thường hình thái)
|
115216003
|
Adnexal AND/OR skin
appendage neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200359
|
Nốt ruồi tuyến phụ
(bất thường hình thái)
|
20351009
|
Adnexal nevus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200360
|
U vỏ thượng thận tế
bào sáng (bất thường hình thái)
|
18977007
|
Adrenal cortical
adenoma, clear cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200361
|
U tuyến vỏ thượng
thận tế bào đặc (bất thường hình thái)
|
63687009
|
Adrenal cortical
adenoma, compact cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200362
|
U vỏ thượng thận thể
tiểu cầu thận (bất thường hình thái)
|
19329008
|
Adrenal cortical
adenoma, glomerulosa cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200363
|
U tuyến vỏ thượng
thận, tế bào hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
39720002
|
Adrenal cortical
adenoma, mixed cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200364
|
U tuyến vỏ thượng
thận, có sắc tố (bất thường hình thái)
|
37302003
|
Adrenal cortical
adenoma, pigmented (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200365
|
Ung thư vỏ thượng
thận (bất thường hình thái)
|
2227007
|
Adrenal cortical
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200366
|
U tuyến vỏ thượng
thận ngoài vị trí (bất thường hình thái)
|
54292009
|
Adrenal rest tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200367
|
Rhabdomyoma dạng tế bào
(bất thường hình thái)
|
1179040000
|
Adult cellular
rhabdomyoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200368
|
U tế bào hạt loại
trưởng thành hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
1255722004
|
Adult type granulosa
cell tumor of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200369
|
Thoái hóa lớp ngoài
(bất thường hình thái)
|
47631006
|
Adventitial
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200370
|
Xuất huyết bóc tách
lớp ngoài (bất thường hình thái)
|
720328003
|
Adventitial
dissecting hemorrhage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200371
|
Khiếm khuyết bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
782173000
|
Agenesis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200372
|
Tinh trùng ngưng kết
(bất thường hình thái)
|
726593007
|
Agglutinated
spermatozoa (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200373
|
Hồng cầu kết tụ (bất
thường hình thái)
|
725994001
|
Aggregated
erythrocytes (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200374
|
Bạch cầu kết tụ (bất
thường hình thái)
|
725685009
|
Aggregated leukocytes
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200375
|
Tinh trùng kết tụ
(bất thường hình thái)
|
725194002
|
Aggregated
spermatozoa (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200376
|
U xơ xâm lấn (bất
thường hình thái)
|
47284001
|
Aggressive
fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200377
|
Bệnh bạch cầu tế bào
NK ác tính (bất thường hình thái)
|
128833001
|
Aggressive natural
killer-cell leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200378
|
U nguyên bào tạo
xương dạng xâm lấn (bất thường hình thái)
|
70511009
|
Aggressive
osteoblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200379
|
U nhú dạng nhú ác
tính (bất thường hình thái)
|
733074001
|
Aggressive papillary
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200380
|
Mastocytosis hệ thống
ác tính (bất thường hình thái)
|
397358005
|
Aggressive systemic
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200381
|
Nang khí (bất thường
hình thái)
|
53099003
|
Air cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200382
|
Thuyên tắc khí (bất
thường hình thái)
|
36207003
|
Air embolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200383
|
Thoát khí (bất thường
hình thái)
|
38785003
|
Air leakage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200384
|
Bạch cầu lympho dạng
không bạch cầu (bất thường hình thái)
|
12219003
|
Aleukemic lymphoid
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200385
|
Tử thi lạnh (bất
thường hình thái)
|
11514007
|
Algor mortis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200386
|
Bỏng hóa chất kiềm
(bất thường hình thái)
|
75120009
|
Alkaline chemical
burn (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200387
|
Biến đổi phần vô định
hình của hạch nhân (bất thường hình thái)
|
125397007
|
Alteration of
amorphous portion of nucleolus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200388
|
Biến đổi tâm động
(bất thường hình thái)
|
125387003
|
Alteration of
centromere (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200389
|
Biến đổi cấu trúc
nhiễm sắc thể (bất thường hình thái)
|
41669009
|
Alteration of
chromosome structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200390
|
Biến đổi phần sợi của
hạch nhân (bất thường hình thái)
|
125396003
|
Alteration of
filamentous portion of nucleolus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200391
|
Biến đổi mào ty thể
(bất thường hình thái)
|
125425007
|
Alteration of
mitochondrial cristae (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200392
|
Biến đổi chất nền ty
thể (bất thường hình thái)
|
125426008
|
Alteration of
mitochondrial matrix (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200393
|
Biến đổi màng ty thể
(bất thường hình thái)
|
125427004
|
Alteration of
mitochondrial membrane (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200394
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng phế nang (bất thường hình thái)
|
36310008
|
Alveolar
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200395
|
U tuyến phế nang (bất
thường hình thái)
|
8097004
|
Alveolar adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200396
|
Sarcoma cơ vân dạng
phế nang (bất thường hình thái)
|
63449009
|
Alveolar
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200397
|
Sarcoma phần mềm dạng
phế nang (bất thường hình thái)
|
88195001
|
Alveolar soft part sarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200398
|
U hắc tố không sắc tố
(bất thường hình thái)
|
70594002
|
Amelanotic melanoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200399
|
Ung thư nguyên bào
men (bất thường hình thái)
|
1255118000
|
Ameloblastic
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200400
|
U sợi-nhú men răng
(bất thường hình thái)
|
84983008
|
Ameloblastic fibro-
odontoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200401
|
U nguyên bào men tạo
ngà (bất thường hình thái)
|
6437002
|
Ameloblastic
fibrodentinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200402
|
U nguyên bào men dạng
sợi (bất thường hình thái)
|
11063000
|
Ameloblastic fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200403
|
U xơ tạo men ác tính
(bất thường hình thái)
|
27092008
|
Ameloblastic
fibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200404
|
Sarcoma nguyên bào
men - nguyên bào răng (bất thường hình thái)
|
20380000
|
Ameloblastic
odontosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200405
|
U nguyên bào men (bất
thường hình thái)
|
20462008
|
Ameloblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200406
|
U nguyên bào men ác
tính (bất thường hình thái)
|
88253001
|
Ameloblastoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200407
|
Tắc mạch do nước ối
(bất thường hình thái)
|
860708004
|
Amniotic fluid
embolus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200408
|
Ung thư biểu mô lưỡng
tính (bất thường hình thái)
|
1296906005
|
Amphicrine carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200409
|
Phản ứng nhuộm ưa
ampho (bất thường hình thái)
|
6151007
|
Amphophilic stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200410
|
Cấu trúc bị cắt cụt
(bất thường hình thái)
|
58909005
|
Amputated structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200411
|
Cấu trúc cắt cụt -
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
125204005
|
Amputated structure,
complete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200412
|
Cấu trúc cắt cụt -
trì hoãn (bất thường hình thái)
|
125205006
|
Amputated structure,
delayed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200413
|
Cấu trúc đoạn chi bị
cắt cụt tức thì (bất thường hình thái)
|
125203004
|
Amputated structure,
immediate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200414
|
Cấu trúc cắt cụt -
không hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
125206007
|
Amputated structure,
incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200415
|
Cấu trúc cắt cụt do
phẫu thuật - hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
125212002
|
Amputated structure,
surgical, complete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200416
|
Cấu trúc cắt cụt do
phẫu thuật - trì hoãn (bất thường hình thái)
|
125214001
|
Amputated structure,
surgical, delayed (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200417
|
Cấu trúc cắt cụt do
phẫu thuật - ngay lập tức (bất thường hình thái)
|
125213007
|
Amputated structure,
surgical, immediate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200418
|
Cấu trúc cắt cụt do
phẫu thuật - không hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
125211009
|
Amputated structure,
surgical, incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200419
|
Lắng đọng amyloid
(bất thường hình thái)
|
68790008
|
Amyloid deposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200420
|
U amyloid (bất thường
hình thái)
|
37279009
|
Amyloid tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200421
|
Đoạn hậu môn còn lại
(bất thường hình thái)
|
279490003
|
Anal stump
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200422
|
Sarcoma phôi không biệt
hóa (bất thường hình thái)
|
1290887005
|
Anaplastic embryonal
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200423
|
U nguyên bào thần
kinh tiểu não dạng mất biệt hóa (bất thường hình thái)
|
1197356004
|
Anaplastic large cell
medulloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200424
|
U hỗn hợp ít biệt hóa
loại oligoastrocytoma (bất thường hình thái)
|
253072003
|
Anaplastic
oligoastrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200425
|
U oligodendroglioma
không biệt hóa có đột biến IDH và mất 1p/19q (bất thường hình thái)
|
733843002
|
Anaplastic
oligodendroglioma with isocitrate dehydrogenase mutant and 1p/19q-codeleted
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200426
|
U sao bào đa hình
dạng không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
733848006
|
Anaplastic
pleomorphic xanthoastrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200427
|
Phù toàn thân (bất
thường hình thái)
|
16740003
|
Anasarca (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200428
|
U mạch máu dạng nối
nhánh (bất thường hình thái)
|
1293127005
|
Anastomosing
hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200429
|
Miệng nối (bất thường
hình thái)
|
41796003
|
Anastomosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200430
|
Thông nối phản nhu
động (bất thường hình thái)
|
80625007
|
Anastomosis,
antiperistaltic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200431
|
Miệng nối tận - tận
(bất thường hình thái)
|
18568009
|
Anastomosis, end to
end (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200432
|
Miệng nối đầu - bên
(bất thường hình thái)
|
40842002
|
Anastomosis, end to
side (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200433
|
Miệng nối hoạt động
(bất thường hình thái)
|
125217008
|
Anastomosis,
functional (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200434
|
Thông nối bất đối
xứng (bất thường hình thái)
|
420002
|
Anastomosis,
heterocladic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200435
|
Miệng nối đồng nhánh
(bất thường hình thái)
|
42819002
|
Anastomosis,
homocladic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200436
|
Miệng nối nguyên vẹn
(bất thường hình thái)
|
125215000
|
Anastomosis, intact (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200437
|
Thông nối đẳng nhu
động (bất thường hình thái)
|
85200009
|
Anastomosis,
isoperistaltic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200438
|
Miệng nối bị rò (bất
thường hình thái)
|
125216004
|
Anastomosis, leaking (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200439
|
Miệng nối không hoạt
động (bất thường hình thái)
|
125218003
|
Anastomosis,
non-functional (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200440
|
Miệng nối bị tắc (bất
thường hình thái)
|
125219006
|
Anastomosis,
obstructed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200441
|
Miệng nối Roux-en-Y
(bất thường hình thái)
|
46753009
|
Anastomosis,
Roux-en-Y (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200442
|
Miệng nối bên-đầu
(bất thường hình thái)
|
46573002
|
Anastomosis, side to
end (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200443
|
Thông nối bên - bên
(bất thường hình thái)
|
52934001
|
Anastomosis, side to
side (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200444
|
U schwannoma cổ xưa
(bất thường hình thái)
|
409704009
|
Ancient schwannoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200445
|
Gãy kiểu Anderson và
D'Alonso type I (bất thường hình thái)
|
870217004
|
Anderson and D'Alonso
type I fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200446
|
Gãy kiểu Anderson và
D'Alonso type II (bất thường hình thái)
|
870219001
|
Anderson and D'Alonso
type II fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200447
|
Gãy kiểu Anderson và
D'Alonso type III (bất thường hình thái)
|
870218009
|
Anderson and D'Alonso
type III fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200448
|
U tế bào sinh dục đực
hành xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1156876001
|
Androblastoma of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200449
|
Androblastoma lành
tính (bất thường hình thái)
|
83802009
|
Androblastoma, benign
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200450
|
U tinh hoàn dạng
tuyến đệm ác tính (bất thường hình thái)
|
12323008
|
Androblastoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200451
|
Nhồi máu thiếu máu
(bất thường hình thái)
|
38640009
|
Anemic infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200452
|
Lệch bội (bất thường
hình thái)
|
80056000
|
Aneuploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200453
|
Phình động mạch (bất
thường hình thái)
|
85659009
|
Aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200454
|
Nang xương dạng phình
(bất thường hình thái)
|
76000001
|
Aneurysmal bone cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200455
|
Dãn mạch (bất thường
hình thái)
|
174637007
|
Angiectasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200456
|
U thần kinh đệm dạng
trung tâm mạch máu (bất thường hình thái)
|
450900009
|
Angiocentric glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200457
|
Tổn thương tăng sinh
miễn dịch trung tâm mạch máu (bất thường hình thái)
|
41556003
|
Angiocentric
immunoproliferative lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200458
|
Phù mạch (bất thường
hình thái)
|
846575004
|
Angioedema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200459
|
U sợi mạch (bất
thường hình thái)
|
1162933001
|
Angiofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200460
|
U sợi mạch mô mềm
(bất thường hình thái)
|
1290952009
|
Angiofibroma of soft
tissue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200461
|
Tăng sản hạch lympho
dạng nang mạch (bất thường hình thái)
|
781094002
|
Angiofollicular lymph
node hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200462
|
U mạch thần kinh đệm
(bất thường hình thái)
|
278000008
|
Angioglioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200463
|
Bệnh hạch bạch huyết tăng
sản miễn dịch dạng mạch (bất thường hình thái)
|
52097008
|
Angioimmunoblastic
lymphadenopathy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200464
|
U mao mạch sừng (bất
thường hình thái)
|
26810009
|
Angiokeratoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200465
|
U mỡ mạch máu (bất
thường hình thái)
|
73219006
|
Angiolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200466
|
U mô xơ dạng mạch máu
(bất thường hình thái)
|
128744003
|
Angiomatoid fibrous
histiocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200467
|
Tăng sinh mạch (bất
thường hình thái)
|
14350002
|
Angiomatosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200468
|
U màng não mạch máu
(bất thường hình thái)
|
73918009
|
Angiomatous
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200469
|
Angiomyofibroblastoma
(bất thường hình thái)
|
128739005
|
Angiomyofibroblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200470
|
U cơ mỡ mạch máu (bất
thường hình thái)
|
19929002
|
Angiomyolipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200471
|
Sarcoma mỡ-cơ-mạch
(bất thường hình thái)
|
110457005
|
Angiomyoliposarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200472
|
U cơ trơn mạch máu
(bất thường hình thái)
|
86959002
|
Angiomyoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200473
|
U mô thừa dạng u cơ
trơn mạch máu (bất thường hình thái)
|
447207006
|
Angiomyomatous
hamartoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200474
|
U mỡ - cơ - mạch (bất
thường hình thái)
|
447205003
|
Angiomyomyelolipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200475
|
Sarcoma cơ trơn mạch
máu (bất thường hình thái)
|
28953002
|
Angiomyosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200476
|
U nhầy mạch máu (bất
thường hình thái)
|
57723004
|
Angiomyxoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200477
|
Sarcoma mạch máu
(angiosarcoma) (bất thường hình thái)
|
863926008
|
Angiosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200478
|
Gãy góc (bất thường
hình thái)
|
307186006
|
Angulated fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200479
|
Biến dạng góc (bất
thường hình thái)
|
609378002
|
Angulation deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200480
|
Không đều màu giữa
các tế bào (anisochromia) (bất thường hình thái)
|
47249000
|
Anisochromia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200481
|
Tế bào máu có kích
thước không đồng đều (bất thường hình thái)
|
57241006
|
Anisocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200482
|
Loạn nhân không đều
(bất thường hình thái)
|
2881000
|
Anisokaryosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200483
|
Dính khớp (bất thường
hình thái)
|
36504009
|
Ankylosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200484
|
Kết nối động mạch bất
thường (bất thường hình thái)
|
25774008
|
Anomalous arterial
connection (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200485
|
Dẫn lưu bạch huyết
bất thường (bất thường hình thái)
|
80765002
|
Anomalous lymphatic
drainage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200486
|
Xuất phát bất thường
của động mạch (bất thường hình thái)
|
30691008
|
Anomalous origin of
artery (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200487
|
Xuất phát bất thường
của tĩnh mạch (bất thường hình thái)
|
18465005
|
Anomalous origin of
vein (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200488
|
Động mạch phổi bất
thường (bất thường hình thái)
|
128588008
|
Anomalous pulmonary
artery (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200489
|
Tĩnh mạch phổi bất
thường (bất thường hình thái)
|
128585006
|
Anomalous pulmonary
vein (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200490
|
Kết nối mạch máu bất thường
(bất thường hình thái)
|
399881009
|
Anomalous vascular
connection (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200491
|
Phân bố mạch máu bất thường
(bất thường hình thái)
|
52195003
|
Anomalous vascular
distribution, including the course of the vessel and/or the anatomical region
supplied or drained (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200492
|
Thông nối tĩnh mạch
bất thường (bất thường hình thái)
|
42072004
|
Anomalous venous
connection (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200493
|
Kết nối tĩnh mạch bất
thường hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
125238002
|
Anomalous venous
connection, complete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200494
|
Kết nối tĩnh mạch bất
thường một phần (bất thường hình thái)
|
125237007
|
Anomalous venous
connection, partial (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200495
|
Dẫn lưu tĩnh mạch bất
thường (bất thường hình thái)
|
26344006
|
Anomalous venous
drainage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200496
|
Nội mạc tử cung pha
không phóng noãn (bất thường hình thái)
|
70527002
|
Anovulatory cycle
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200497
|
Cục máu đông trước
khi chết (bất thường hình thái)
|
37842001
|
Antemortem blood clot
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200498
|
Huyết khối xảy ra
trước khi chết (bất thường hình thái)
|
189411005
|
Antemortem thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200499
|
Vết thương trước khi
chết (bất thường hình thái)
|
74113007
|
Antemortem wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200500
|
Trật khớp kín ra
trước (bất thường hình thái)
|
75567003
|
Anterior closed
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200501
|
Trật khớp hướng trước
(bất thường hình thái)
|
125171008
|
Anterior dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200502
|
Lệch ra trước (bất
thường hình thái)
|
76093008
|
Anterior displacement
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200503
|
Trật khớp hở phía
trước (bất thường hình thái)
|
1040005
|
Anterior open
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200504
|
Lồi ra trước (bất
thường hình thái)
|
125255003
|
Anterior protrusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200505
|
Bờ cắt phẫu thuật
trước (bất thường hình thái)
|
368000100000 4109
|
Anterior surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200506
|
Cong bất thường
trước-sau (bất thường hình thái)
|
61051007
|
Anteroposterior
abnormal curvature (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200507
|
Biến dạng dẹt trước -
sau (bất thường hình thái)
|
1290626001
|
Anteroposterior
flattening deformity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200508
|
Gập về trước (bất
thường hình thái)
|
1736008
|
Anteversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200509
|
Phức hợp kháng nguyên
- kháng thể (bất thường hình thái)
|
57857002
|
Antigen-antibody
complex (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200510
|
U thể động mạch chủ
(bất thường hình thái)
|
53320004
|
Aortic body tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200511
|
Mảnh ghép động mạch
chủ (bất thường hình thái)
|
264445009
|
Aortic graft
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200512
|
Sỏi apatite (bất
thường hình thái)
|
76625009
|
Apatite calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200513
|
Loét áp-tơ (bất
thường hình thái)
|
110426005
|
Aphtha (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200514
|
Bờ phẫu thuật đỉnh
(bất thường hình thái)
|
1279786009
|
Apical surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200515
|
Giảm sản (bất thường
hình thái)
|
45486003
|
Aplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200516
|
Ung thư biểu mô tuyến
apocrine (bất thường hình thái)
|
57141000
|
Apocrine
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200517
|
U tuyến apocrine (bất
thường hình thái)
|
36318001
|
Apocrine adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200518
|
Tăng sản tuyến
apocrine (bất thường hình thái)
|
493861000052 106
|
Apocrine adenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200519
|
U nang tuyến mồ hôi
apocrine (bất thường hình thái)
|
1296894004
|
Apocrine cystadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200520
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến dạng apocrine (bất thường hình thái)
|
444689005
|
Apocrine ductal
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200521
|
U nang mồ hôi
apocrine (bất thường hình thái)
|
1296890008
|
Apocrine hidrocystoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200522
|
Chuyển sản tuyến
apocrine (bất thường hình thái)
|
81274009
|
Apocrine metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200523
|
Nang xuất huyết cấp
tính (bất thường hình thái)
|
178377003
|
Apoplectic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200524
|
U cơ trơn xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
733850003
|
Apoplectic leiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200525
|
Chết theo chương
trình (apoptosis) (bất thường hình thái)
|
20663007
|
Apoptosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200526
|
U nhầy ruột thừa (bất
thường hình thái)
|
1269209000
|
Appendiceal mucinous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200527
|
Gốc ruột thừa (bất
thường hình thái)
|
441850003
|
Appendiceal stump (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200528
|
Lỗ mở appendicostomy
(bất thường hình thái)
|
311415007
|
Appendicostomy -
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200529
|
Apudoma (bất thường
hình thái)
|
74926005
|
Apudoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200530
|
Nang màng nhện (bất
thường hình thái)
|
785284009
|
Arachnoid cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200531
|
Hiệu ứng Arias-Stella
(bất thường hình thái)
|
67217006
|
Arias-Stella effect (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200532
|
Sắc tố asen (bất
thường hình thái)
|
125377002
|
Arsenic pigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200533
|
Dày sừng do asen (bất
thường hình thái)
|
788579001
|
Arsenical keratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200534
|
Mảnh ghép động mạch
(bất thường hình thái)
|
261240000
|
Arterial graft
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200535
|
Bờ cắt phẫu thuật
động mạch (bất thường hình thái)
|
1366075002
|
Arterial surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200536
|
Loét động mạch (bất
thường hình thái)
|
789563006
|
Arterial ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200537
|
Xơ cứng tiểu động
mạch (bất thường hình thái)
|
17941002
|
Arteriolosclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200538
|
Xơ tiểu động mạch kèm
hoại tử dạng fibrin (bất thường hình thái)
|
32651000
|
Arteriolosclerosis
with fibrinoid necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200539
|
Xơ cứng động mạch (bất
thường hình thái)
|
28960008
|
Arteriosclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200540
|
Phình động-tĩnh mạch
(bất thường hình thái)
|
11556006
|
Arteriovenous
aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200541
|
Rò động-tĩnh mạch
(bất thường hình thái)
|
128617001
|
Arteriovenous fistula
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200542
|
Rò động-tĩnh mạch có
phình mạch (bất thường hình thái)
|
767193006
|
Arteriovenous fistula
with aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200543
|
Mảnh ghép nối động –
tĩnh mạch (bất thường hình thái)
|
312317000
|
Arteriovenous graft (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200544
|
Dị dạng động-tĩnh
mạch (AVM) (bất thường hình thái)
|
24551003
|
Arteriovenous
malformation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200545
|
Thoái hóa hướng lên
(bất thường hình thái)
|
68401000
|
Ascending
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200546
|
Viêm vô trùng (bất
thường hình thái)
|
1284843006
|
Aseptic inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200547
|
Hoại tử vô khuẩn (bất
thường hình thái)
|
72756009
|
Aseptic necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200548
|
U Askin (bất thường
hình thái)
|
128783001
|
Askin tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200549
|
Thể hình sao (bất
thường hình thái)
|
55751007
|
Asteroid body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200550
|
U sao bào dạng nguyên
bào thần kinh (bất thường hình thái)
|
48952003
|
Astroblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200551
|
U mô thừa tế bào hình
sao (bất thường hình thái)
|
416285004
|
Astrocytic hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200552
|
U sao bào (bất thường
hình thái)
|
1157043006
|
Astrocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200553
|
U sao bào độ thấp
(bất thường hình thái)
|
1157041008
|
Astrocytoma low grade
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200554
|
U sao bào không biệt
hóa (bất thường hình thái)
|
55353007
|
Astrocytoma,
anaplastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200555
|
Phì đại không đối
xứng (bất thường hình thái)
|
123750006
|
Asymmetric
hypertrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200556
|
Tái hiện đặc điểm tổ
tiên (bất thường hình thái)
|
80286003
|
Atavism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200557
|
Mảng xơ vữa
(Atheroma) (bất thường hình thái)
|
48434008
|
Atheroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200558
|
Thoái hóa dạng mảng
xơ vữa (bất thường hình thái)
|
183205001
|
Atheromatous
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200559
|
Tắc mạch bã mỡ (bất
thường hình thái)
|
10690002
|
Atheromatous embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200560
|
Xơ vữa động mạch (bất
thường hình thái)
|
38716007
|
Atherosclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200561
|
Phình động mạch xơ
vữa (bất thường hình thái)
|
53672001
|
Atherosclerotic
aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200562
|
Mảng xơ xơ vữa (bất
thường hình thái)
|
20717008
|
Atherosclerotic
fibrous plaque (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200563
|
Teo lỗ (bất thường
hình thái)
|
1303493008
|
Atresia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200564
|
Thoái hóa teo (bất
thường hình thái)
|
125347008
|
Atrophic degeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200565
|
U xơ da teo (bất
thường hình thái)
|
1162892005
|
Atrophic
dermatofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200566
|
Nội mạc tử cung teo
(bất thường hình thái)
|
56699007
|
Atrophic endometrium (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200567
|
Sẹo teo (bất thường
hình thái)
|
409766009
|
Atrophic scar
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200568
|
Teo (bất thường hình
thái)
|
13331008
|
Atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200569
|
Teo biểu mô (bất
thường hình thái)
|
446689007
|
Atrophy of epithelium
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200570
|
Dị sản nghi ngờ ác
tính (bất thường hình thái)
|
44085002
|
Atypia suspicious for
malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200571
|
U tuyến không điển
hình (bất thường hình thái)
|
24482001
|
Atypical adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200572
|
Tăng sản tuyến phế
nang không điển hình (bất thường hình thái)
|
734094002
|
Atypical alveolar
adenomatous hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200573
|
Chuyển sản tuyến
apocrine không điển hình (bất thường hình thái)
|
103673004
|
Atypical apocrine
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200574
|
Tăng sản tế bào đáy
không điển hình (bất thường hình thái)
|
708799007
|
Atypical basal cell
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200575
|
U sụn không điển hình
(bất thường hình thái)
|
703701000
|
Atypical
cartilaginous tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200576
|
Tế bào không điển
hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103635003
|
Atypical cells of
undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200577
|
Nốt ruồi xanh dạng tế
bào không điển hình, khả năng ác tính chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1295513005
|
Atypical cellular
blue nevus of uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200578
|
U nhú đám rối màng
mạch không điển hình (bất thường hình thái)
|
128904001
|
Atypical choroid
plexus papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200579
|
Loạn sản không điển
hình (bất thường hình thái)
|
103674005
|
Atypical dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200580
|
Tế bào cổ tử cung
không điển hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103643008
|
Atypical endocervical
cells of undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200581
|
Tế bào nội cổ tử cung
không điển hình, nghi ngờ ác tính (bất thường hình thái)
|
373882004
|
Atypical endocervical
cells, favor neoplastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200582
|
Tế bào tuyến cổ tử
cung không điển hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103644002
|
Atypical endocervical
glandular cells of uncertain significance, probably benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200583
|
Tế bào tuyến cổ tử
cung không điển hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103645001
|
Atypical endocervical
glandular cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200584
|
Tế bào nội mạc tử
cung không điển hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103646000
|
Atypical endometrial
cells of undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200585
|
Tế bào tuyến nội mạc
tử cung không điển hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103647009
|
Atypical endometrial
glandular cells of uncertain significance, probably benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200586
|
Tế bào tuyến nội mạc
tử cung không điển hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103648004
|
Atypical endometrial
glandular cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200587
|
U mạch biểu mô dạng
biểu mô không điển hình (bất thường hình thái)
|
1293137000
|
Atypical epithelioid
hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200588
|
Tế bào sợi không điển
hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103662006
|
Atypical fibroblastic
cells of uncertain significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200589
|
Tế bào sợi không điển
hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103663001
|
Atypical fibroblastic
cells of uncertain significance, probably benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200590
|
Tế bào sợi không điển
hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103664007
|
Atypical fibroblastic
cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200591
|
Bệnh nang xơ không
điển hình (bất thường hình thái)
|
110447009
|
Atypical fibrocystic
disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200592
|
U tế bào mô sợi không
điển hình (bất thường hình thái)
|
26496005
|
Atypical fibrous
histiocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200593
|
U tuyến dạng nang
không điển hình (bất thường hình thái)
|
128892009
|
Atypical follicular
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200594
|
Chuyển sản dạ dày
không điển hình (bất thường hình thái)
|
27325005
|
Atypical gastric
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200595
|
Tế bào tuyến không
điển hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103639009
|
Atypical glandular
cells of uncertain significance, probably benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200596
|
Tế bào tuyến không
điển hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103640006
|
Atypical glandular
cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200597
|
Tế bào tuyến không
điển hình chưa xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
4476003
|
Atypical glandular
cells of undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200598
|
Tế bào tuyến không
điển hình, nghi ngờ ác tính (bất thường hình thái)
|
373883009
|
Atypical glandular
cells, favor neoplastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200599
|
Tăng sản tuyến không
điển hình (bất thường hình thái)
|
17474009
|
Atypical glandular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200600
|
Chuyển sản tuyến
không điển hình (bất thường hình thái)
|
79929000
|
Atypical glandular
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200601
|
Tăng sản không điển
hình (bất thường hình thái)
|
32416003
|
Atypical hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200602
|
Viêm không điển hình
(bất thường hình thái)
|
125328005
|
Atypical inflammation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200603
|
Chuyển sản ruột không
điển hình (bất thường hình thái)
|
110446000
|
Atypical intestinal
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200604
|
Tăng sản trong ống
không điển hình (bất thường hình thái)
|
6660000
|
Atypical intraductal
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200605
|
U mỡ không điển hình
(bất thường hình thái)
|
116063003
|
Atypical lipomatous
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200606
|
Tăng sản tiểu thùy
không điển hình (bất thường hình thái)
|
33889003
|
Atypical lobular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200607
|
Nguyên bào lympho
không điển hình (bất thường hình thái)
|
84863008
|
Atypical lymphoblast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200608
|
Tế bào lympho không
điển hình (bất thường hình thái)
|
52641009
|
Atypical lymphocyte (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200609
|
Tăng sản lympho không
điển hình (bất thường hình thái)
|
30685006
|
Atypical lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200610
|
Ung thư biểu mô tủy
không điển hình (bất thường hình thái)
|
128698005
|
Atypical medullary
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200611
|
Tăng sinh tế bào hắc
tố không điển hình (bất thường hình thái)
|
110444002
|
Atypical melanocytic
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200612
|
U màng não không điển
hình (bất thường hình thái)
|
128914005
|
Atypical meningioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200613
|
Tế bào trung mô không
điển hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103650007
|
Atypical mesenchymal
cells of uncertain significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200614
|
Tế bào trung mô không
điển hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103651006
|
Atypical mesenchymal
cells of uncertain significance, probably benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200615
|
Tế bào trung mô không
điển hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103652004
|
Atypical mesenchymal
cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200616
|
Chuyển sản không điển
hình (bất thường hình thái)
|
125544002
|
Atypical metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200617
|
U thần kinh sợi không
điển hình (bất thường hình thái)
|
734083001
|
Atypical neurofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200618
|
Tăng sản nhú không
điển hình (bất thường hình thái)
|
703079005
|
Atypical papillary
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200619
|
Tăng sản lớp sừng
không điển hình (bất thường hình thái)
|
702818004
|
Atypical
parakeratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200620
|
Polyp không điển hình
(bất thường hình thái)
|
125557005
|
Atypical polyp
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200621
|
Adenomyoma dạng polyp
không điển hình (bất thường hình thái)
|
388987001
|
Atypical polypoid
adenomyoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200622
|
Tăng sinh không điển
hình (bất thường hình thái)
|
125556001
|
Atypical
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200623
|
Tái tạo không điển
hình (bất thường hình thái)
|
49654005
|
Atypical regeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200624
|
Tế bào cơ trơn không
điển hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103654003
|
Atypical smooth
muscle cells of uncertain significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200625
|
Tế bào cơ trơn không
điển hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103655002
|
Atypical smooth
muscle cells of uncertain significance, probably benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200626
|
Tế bào cơ trơn không
điển hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103656001
|
Atypical smooth
muscle cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200627
|
U mỡ dạng tế bào hình
thoi không điển hình (bất thường hình thái)
|
1290815005
|
Atypical spindle cell
lipoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200628
|
Tế bào vảy không điển
hình không xác định, nghi tổn thương trong biểu mô (bất thường hình thái)
|
103638001
|
Atypical squamous
cells of uncertain significance suggestive of an intraepithelial lesion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200629
|
Tế bào vảy không điển
hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103636002
|
Atypical squamous
cells of uncertain significance, probably benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200630
|
Tế bào vảy không điển
hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103637006
|
Atypical squamous
cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200631
|
Tế bào vảy không điển
hình không xác định tính chất (ASCUS) (bất thường hình thái)
|
39035006
|
Atypical squamous
cells of undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200632
|
Tế bào vảy không điển
hình, không loại trừ HSIL (bất thường hình thái)
|
373878001
|
Atypical squamous
cells, cannot exclude high-grade squamous intraepithelial lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200633
|
Chuyển sản vảy không
điển hình (bất thường hình thái)
|
63114009
|
Atypical squamous
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200634
|
Tế bào cơ vân không
điển hình không xác định ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
103658000
|
Atypical striated
muscle cells of uncertain significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200635
|
Tế bào cơ vân không
điển hình không xác định, nghi lành tính (bất thường hình thái)
|
103659008
|
Atypical striated
muscle cells of uncertain significance, probably benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200636
|
Tế bào cơ vân không
điển hình không xác định, nghi ác tính (bất thường hình thái)
|
103660003
|
Atypical striated
muscle cells of uncertain significance, probably malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200637
|
U dạng dị
sản/rhabdoid không điển hình (bất thường hình thái)
|
128792003
|
Atypical
teratoid/rhabdoid tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200638
|
Tổn thương mạch máu
không điển hình (bất thường hình thái)
|
817949008
|
Atypical vascular
lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200639
|
Mảnh ghép động mạch
vành bằng động mạch tự thân (bất thường hình thái)
|
1366531007
|
Autologous artery
coronary artery graft (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200640
|
Mảnh ghép động mạch
vành tự thân (bất thường hình thái)
|
1366456004
|
Autologous coronary
artery graft (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200641
|
Mảnh ghép động mạch
vành bằng tĩnh mạch tự thân (bất thường hình thái)
|
1366457008
|
Autologous vein
coronary artery graft (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200642
|
Tự tiêu (bất thường
hình thái)
|
85811006
|
Autolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200643
|
Thể tự tiêu hóa
(autophagic bodies) (bất thường hình thái)
|
35453004
|
Autophagic bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200644
|
Thể khảm nhiễm sắc
thể thường (bất thường hình thái)
|
8566008
|
Autosomal chromosome
mosaicism (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200645
|
Hoại tử vô mạch (bất
thường hình thái)
|
86217007
|
Avascular necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200646
|
Bong rách (bất thường
hình thái)
|
27515001
|
Avulsion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200647
|
Gãy xương do giật
(bất thường hình thái)
|
23482006
|
Avulsion fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200648
|
Mảnh ghép động mạch
nách - động mạch đùi (bất thường hình thái)
|
1186655000
|
Axillofemoral graft (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200649
|
Phù sợi trục (bất
thường hình thái)
|
125389000
|
Axonal swelling (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200650
|
Đứt sợi trục thần
kinh (axonotmesis) (bất thường hình thái)
|
370606001
|
Axonotmesis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200651
|
Tân sản tế bào B (bất
thường hình thái)
|
413616009
|
B-cell neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200652
|
Trụ vi khuẩn (bất
thường hình thái)
|
724374007
|
Bacterial cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200653
|
Cục huyết khối dạng
cầu (bất thường hình thái)
|
15556001
|
Ball thrombus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200654
|
Tắc nghẽn kiểu van
bóng (bất thường hình thái)
|
738003
|
Ball valve
obstruction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200655
|
U hắc tố tế bào phồng
(bất thường hình thái)
|
39274007
|
Balloon cell melanoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200656
|
Nốt ruồi tế bào bóng
(bất thường hình thái)
|
8276007
|
Balloon cell nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200657
|
Thoái hóa dạng bóng
nước (bất thường hình thái)
|
3139003
|
Ballooning
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200658
|
Melanocytoma mất BAP1
(bất thường hình thái)
|
1290658006
|
BAP1-inactivated
melanocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200659
|
Ung thư tuyến
Bartholin (bất thường hình thái)
|
399533005
|
Bartholin's gland
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200660
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào đáy (bất thường hình thái)
|
34603009
|
Basal cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200661
|
U tuyến đáy (bất
thường hình thái)
|
27230006
|
Basal cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200662
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy (bất thường hình thái)
|
1338007
|
Basal cell carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200663
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy trong hội chứng nốt ruồi tế bào đáy (bất thường hình thái)
|
399569002
|
Basal cell carcinoma
in basal cell nevus syndrome (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200664
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy tại chỗ (bất thường hình thái)
|
718396005
|
Basal cell carcinoma
in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200665
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy biệt hóa phần phụ (bất thường hình thái)
|
399487002
|
Basal cell carcinoma
with adnexal differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200666
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy biệt hóa tuyến mồ hôi (bất thường hình thái)
|
399470004
|
Basal cell carcinoma
with eccrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200667
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy biệt hóa nang lông (bất thường hình thái)
|
399746002
|
Basal cell carcinoma
with follicular differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200668
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy biệt hóa dạng tủy răng (bất thường hình thái)
|
399958006
|
Basal cell carcinoma
with matrical differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200669
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy có biệt hóa dạng sarcoma (bất thường hình thái)
|
816972004
|
Basal cell carcinoma
with sarcomatoid differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200670
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy biệt hóa tuyến bã nhờn (bất thường hình thái)
|
400087001
|
Basal cell carcinoma
with sebaceous differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200671
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy dạng sợi biểu mô (bất thường hình thái)
|
43369006
|
Basal cell carcinoma,
fibroepithelial (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200672
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy, dạng vi nốt (bất thường hình thái)
|
400071004
|
Basal cell carcinoma,
micronodular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200673
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy dạng nốt (bất thường hình thái)
|
128636006
|
Basal cell carcinoma,
nodular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200674
|
Tăng sản tế bào đáy
(bất thường hình thái)
|
89855005
|
Basal cell
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200675
|
Tân sinh tế bào đáy
(hình thái) (bất thường hình thái)
|
127570002
|
Basal cell neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200676
|
U tế bào đáy (bất
thường hình thái)
|
30649006
|
Basal cell tumor of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200677
|
Ung thư biểu mô dạng
đáy (bất thường hình thái)
|
5843004
|
Basaloid carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200678
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng đáy (bất thường hình thái)
|
128634009
|
Basaloid squamous
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200679
|
Biến đổi màng đáy
(bất thường hình thái)
|
125481001
|
Basement membrane
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200680
|
Nhân đôi màng đáy
(bất thường hình thái)
|
125485005
|
Basement membrane
duplication (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200681
|
Đứt đoạn màng đáy
(bất thường hình thái)
|
125482008
|
Basement membrane
fragmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200682
|
Tăng sinh màng đáy
(bất thường hình thái)
|
125486006
|
Basement membrane
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200683
|
Dày màng đáy (bất
thường hình thái)
|
125483003
|
Basement membrane
thickening (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200684
|
Chất giống màng đáy
(bất thường hình thái)
|
125487002
|
Basement
membrane-like material (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200685
|
U tuyến ưa bazơ (bất
thường hình thái)
|
9436005
|
Basophil adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200686
|
Ung thư biểu mô tế
bào ưa bazơ (bất thường hình thái)
|
47107000
|
Basophil carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200687
|
Thoái hóa ưa bazơ
(bất thường hình thái)
|
27329004
|
Basophilic
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200688
|
Phản ứng nhuộm ưa
bazơ (bất thường hình thái)
|
10637001
|
Basophilic stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200689
|
Lốm đốm ưa bazơ (bất
thường hình thái)
|
53362006
|
Basophilic stippling (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200690
|
Lắng đọng mạch máu
bắt màu kiềm (bất thường hình thái)
|
399708009
|
Basophilic vascular
deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200691
|
U biểu mô dạng đáy và
vảy (bất thường hình thái)
|
55775007
|
Basosquamous
acanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200692
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy - vảy (bất thường hình thái)
|
37304002
|
Basosquamous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200693
|
U tuyến sợi lành tính
(bất thường hình thái)
|
1157241000
|
Benign adenofibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200694
|
U tuyến lành tính
(bất thường hình thái)
|
1187227004
|
Benign adenomatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200695
|
U tuyến vỏ thượng
thận lành tính (bất thường hình thái)
|
1156661006
|
Benign adrenal
cortical adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200696
|
U tế bào đáy lành
tính (bất thường hình thái)
|
252996004
|
Benign basal cell
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200697
|
Mesothelioma hai pha
lành tính (bất thường hình thái)
|
189833001
|
Benign biphasic
mesothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200698
|
U mạch máu lành tính
(bất thường hình thái)
|
400110009
|
Benign blood vessel
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200699
|
U Brenner lành tính
(bất thường hình thái)
|
253051001
|
Benign Brenner tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200700
|
U hỗn hợp tuyến mồ
hôi dạng sụn lành tính (bất thường hình thái)
|
691310001461 00
|
Benign chondroid
syringoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200701
|
U nhú đám rối mạch
mạc lành tính (bất thường hình thái)
|
1156641000
|
Benign choroid plexus
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200702
|
Chửa trứng toàn phần
lành tính (bất thường hình thái)
|
1156973008
|
Benign complete
hydatidiform mole (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200703
|
Nang buồng trứng lành
tính (bất thường hình thái)
|
446832006
|
Benign cyst of ovary (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200704
|
U tuyến sợi - nang
lành tính (bất thường hình thái)
|
1157243002
|
Benign cystadenofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200705
|
U nang thận lành tính
(bất thường hình thái)
|
128757006
|
Benign cystic
nephroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200706
|
U nội tiết lành tính
(bất thường hình thái)
|
253004003
|
Benign endocrine
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200707
|
U nội mạc tử cung
lành tính (bất thường hình thái)
|
253015008
|
Benign endometrioid
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200708
|
Ependymoma lành tính
(bất thường hình thái)
|
860761007
|
Benign ependymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200709
|
Tân sản biểu mô lành
tính (bất thường hình thái)
|
1187163006
|
Benign epithelial
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200710
|
U nhú mũi xoang lành
tính dạng phát triển lồi ra ngoài (bất thường hình thái)
|
1156859000
|
Benign exophytic
sinonasal papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200711
|
U bao thần kinh dạng
mô mềm lành tính ngoài màng (bất thường hình thái)
|
1156951001
|
Benign extraneural
soft tissue perineurioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200712
|
U tuyến sợi lành tính
(bất thường hình thái)
|
1156873009
|
Benign fibroadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200713
|
U xơ - mô bào lành
tính (bất thường hình thái)
|
1187238004
|
Benign
fibrohistiocytic neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200714
|
U sợi lành tính (bất
thường hình thái)
|
1157050005
|
Benign fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200715
|
Tân sản xơ lành tính
(bất thường hình thái)
|
1187134008
|
Benign fibromatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200716
|
U tế bào mô sợi lành
tính (bất thường hình thái)
|
25889007
|
Benign fibrous
histiocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200717
|
U tế bào mầm lành
tính (bất thường hình thái)
|
713588001
|
Benign germ cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200718
|
U glomus lành tính
(bất thường hình thái)
|
1340048006
|
Benign glomus tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200719
|
U tế bào hạt lành
tính (bất thường hình thái)
|
1336225003
|
Benign granular cell
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200720
|
U mạch máu lành tính
(bất thường hình thái)
|
253053003
|
Benign hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200721
|
Insulinoma lành tính
(bất thường hình thái)
|
788388009
|
Benign insulinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200722
|
U bao thần kinh trong
màng lành tính (bất thường hình thái)
|
1156949000
|
Benign intraneural
perineurioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200723
|
U nhú đảo ngược mũi
xoang lành tính (bất thường hình thái)
|
844592005
|
Benign inverted
sinonasal papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200724
|
U nhú tế bào chuyển
tiếp đảo ngược lành tính (bất thường hình thái)
|
818954001
|
Benign inverted
transitional cell papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200725
|
Hình thái u mỡ lành
tính (bất thường hình thái)
|
253045006
|
Benign lipomatous
tumor morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200726
|
U bạch mạch lành tính
(bất thường hình thái)
|
253057002
|
Benign lymphangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200727
|
Tổn thương biểu mô
lympho lành tính (bất thường hình thái)
|
129142003
|
Benign
lymphoepithelial lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200728
|
U tế bào sắc tố lành
tính (bất thường hình thái)
|
397195004
|
Benign melanocytic
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200729
|
U màng não lành tính
(bất thường hình thái)
|
409659004
|
Benign meningeal
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200730
|
U màng não lành tính
(bất thường hình thái)
|
1157019008
|
Benign meningioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200731
|
U lành metanephric
(bất thường hình thái)
|
1260204002
|
Benign metanephric
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200732
|
U hỗn hợp biểu mô -
mô đệm lành tính của thận (bất thường hình thái)
|
388985009
|
Benign mixed
epithelial and stromal tumor of kidney (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200733
|
U nhầy-biểu bì lành
tính (bất thường hình thái)
|
253022000
|
Benign mucoepidermoid
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200734
|
U mô đệm sinh dục
dạng cơ lành tính (bất thường hình thái)
|
1287251005
|
Benign myoid gonadal
stromal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200735
|
U cơ lành tính (bất
thường hình thái)
|
253047003
|
Benign myomatous
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200736
|
Tân sinh lành tính
biệt hóa tuyến tiết (bất thường hình thái)
|
400093009
|
Benign neoplasm with
apocrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200737
|
Tân sinh lành tính
biệt hóa tuyến mồ hôi (bất thường hình thái)
|
399909007
|
Benign neoplasm with
eccrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200738
|
Tân sinh lành tính
biệt hóa lông tóc (bất thường hình thái)
|
400050009
|
Benign neoplasm with
pilar differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200739
|
U bao dây thần kinh
lành tính (bất thường hình thái)
|
1156940001
|
Benign nerve sheath
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200740
|
Tân sản nội tiết thần
kinh lành tính (bất thường hình thái)
|
1187127006
|
Benign neuroendocrine
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200741
|
U thần kinh sợi lành
tính (bất thường hình thái)
|
1156930004
|
Benign neurofibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200742
|
U dây sống lành tính
(bất thường hình thái)
|
703708006
|
Benign notochordal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200743
|
U tế bào ma răng lành
tính (bất thường hình thái)
|
788590006
|
Benign odontogenic
ghost cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200744
|
U men răng lành tính
(bất thường hình thái)
|
1156647001
|
Benign odontoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200745
|
U nhú mũi xoang dạng
tế bào ái toan lành tính (bất thường hình thái)
|
844591003
|
Benign oncocytic
sinonasal papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200746
|
U xương tạo xương
lành tính (bất thường hình thái)
|
726115006
|
Benign osteogenic
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200747
|
U xương lành tính
(bất thường hình thái)
|
1156874003
|
Benign osteoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200748
|
U tuyến sợi - nhú
lành tính (bất thường hình thái)
|
1157242007
|
Benign papillary
adenofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200749
|
U nhú lành tính (bất
thường hình thái)
|
1157073002
|
Benign papilloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200750
|
U bao thần kinh lành
tính (bất thường hình thái)
|
1156946007
|
Benign perineurioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200751
|
U tủy thượng thận
lành tính (bất thường hình thái)
|
307575002
|
Benign
pheochromocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200752
|
U phyllodes lành tính
(bất thường hình thái)
|
16566002
|
Benign phyllodes
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200753
|
U tuyến yên lành tính
(bất thường hình thái)
|
1156904003
|
Benign pituitary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200754
|
Polyp dạng tuyến tiền
liệt (bất thường hình thái)
|
446687009
|
Benign polyp with
prostatic type epithelium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200755
|
U nhú mũi xoang lành
tính (bất thường hình thái)
|
818956004
|
Benign sinonasal
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200756
|
U biểu mô phụ da lành
tính (bất thường hình thái)
|
314933009
|
Benign skin appendage
epithelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200757
|
Hình thái u phần phụ
da lành tính (bất thường hình thái)
|
314932004
|
Benign skin appendage
tumor morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200758
|
U tế bào vảy lành
tính (bất thường hình thái)
|
252994001
|
Benign squamous cell
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200759
|
Dày sừng vảy lành
tính (bất thường hình thái)
|
60522007
|
Benign squamous
keratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200760
|
U mô đệm lành tính
(bất thường hình thái)
|
447644002
|
Benign stromal tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200761
|
U tế bào khổng lồ
quanh bao gân lành tính (bất thường hình thái)
|
128777004
|
Benign tenosynovial
giant cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200762
|
U tế bào vỏ buồng
trứng lành tính (bất thường hình thái)
|
1156902004
|
Benign thecoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200763
|
U tuyến ống lành tính
(bất thường hình thái)
|
1156654007
|
Benign tubular
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200764
|
Bã thức ăn (Bezoar)
(bất thường hình thái)
|
50568007
|
Bezoar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200765
|
Nút mật (bất thường
hình thái)
|
48866007
|
Bile cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200766
|
U tuyến ống mật (bất
thường hình thái)
|
39471001
|
Bile duct adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200767
|
Ung thư nang ống mật
ác tính (bất thường hình thái)
|
50422007
|
Bile duct
cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200768
|
U nang ống mật vôi
hóa (bất thường hình thái)
|
83025009
|
Bile duct cystadenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200769
|
Bờ phẫu thuật ống mật
(bất thường hình thái)
|
1156986004
|
Bile duct surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200770
|
Sắc tố mật (bất
thường hình thái)
|
74571009
|
Bile pigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200771
|
U mô thừa đường mật
(bất thường hình thái)
|
27721004
|
Biliary hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200772
|
Trụ bilirubin (bất
thường hình thái)
|
724183008
|
Bilirubin cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200773
|
Cấu trúc hai thùy (bất
thường hình thái)
|
41194006
|
Bilobed structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200774
|
Tế bào hai nhân (bất
thường hình thái)
|
87995003
|
Binucleate cell
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200775
|
Nguyên bào tương hai
nhân (bất thường hình thái)
|
11908008
|
Binucleated
plasmablast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200776
|
Vết thương sinh thiết
(bất thường hình thái)
|
189955008
|
Biopsy wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200777
|
Cốt hóa hai phần (bất
thường hình thái)
|
780829009
|
Bipartite
ossification (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200778
|
Sarcoma xoang mũi
dạng biểu mô hai kiểu hình (bất thường hình thái)
|
789405004
|
Biphenotypic
sinonasal sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200779
|
Sắc tố bismuth (bất
thường hình thái)
|
125378007
|
Bismuth pigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200780
|
Vết cắn (bất thường
hình thái)
|
3404009
|
Bite (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200781
|
U cơ trơn dị dạng
(bất thường hình thái)
|
48897006
|
Bizarre leiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200782
|
Tăng sản sụn dạng
loạn sản xương quanh màng (bất thường hình thái)
|
703696007
|
Bizarre parosteal
osteochondromatous proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200783
|
Bờ phẫu thuật cổ bàng
quang (bất thường hình thái)
|
1279791005
|
Bladder neck surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200784
|
Huyết khối trơ (bất
thường hình thái)
|
125303002
|
Bland embolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200785
|
Chấn thương do nổ
(bất thường hình thái)
|
41110003
|
Blast injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200786
|
Loét nông đang chảy
máu (bất thường hình thái)
|
1148561000
|
Bleeding superficial
ulcer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200787
|
Loét xuất huyết (bất
thường hình thái)
|
55075001
|
Bleeding ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200788
|
Giãn tĩnh mạch chảy
máu (bất thường hình thái)
|
57052009
|
Bleeding varices (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200789
|
Rò mù (bất thường
hình thái)
|
41008003
|
Blind fistula
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200790
|
Bóng nước (bất thường
hình thái)
|
339008
|
Blister (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200791
|
Bóng nước do thoái
hóa tế bào đáy (bất thường hình thái)
|
4686007
|
Blister due to
degeneration of basal cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200792
|
Bóng nước do thoái
hóa vùng màng đáy (bất thường hình thái)
|
25154008
|
Blister due to
degeneration of the basement zone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200793
|
Bóng nước do thoái
hóa trong tế bào (bất thường hình thái)
|
37500005
|
Blister due to
intracellular degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200794
|
Bóng máu (bất thường
hình thái)
|
416230003
|
Blood blister
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200795
|
Cục máu đông (bất
thường hình thái)
|
75753009
|
Blood clot
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200796
|
Ứ máu (bất thường
hình thái)
|
1237086002
|
Blood retention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200797
|
Tăng sản mạch máu
(bất thường hình thái)
|
38444007
|
Blood vessel
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200798
|
U mạch máu (bất
thường hình thái)
|
699605009
|
Blood vessel neoplasm
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200799
|
U mạch máu hành vi
không xác định (bất thường hình thái)
|
400095002
|
Blood vessel neoplasm
of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200800
|
U mạch máu (bất
thường hình thái)
|
115235003
|
Blood vessel tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200801
|
Dịch tiết lẫn máu
(bất thường hình thái)
|
71162006
|
Blood-tinged
discharge (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200802
|
Dịch tiết có máu (bất
thường hình thái)
|
91369002
|
Bloody discharge (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200803
|
Phù xanh (bất thường
hình thái)
|
9729005
|
Blue edema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200804
|
Nốt ruồi xanh (bất
thường hình thái)
|
63166000
|
Blue nevus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200805
|
Nốt ruồi xanh ác tính
(bất thường hình thái)
|
67159000
|
Blue nevus, malignant
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200806
|
Tăng sản ống dẫn bị
nghẽn (bất thường hình thái)
|
58811002
|
Blunt duct adenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200807
|
Chấn thương cùn (bất
thường hình thái)
|
3821009
|
Blunt injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200808
|
Thân ống nối (ống dẫn
tiểu) (bất thường hình thái)
|
245859008
|
Body of conduit (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200809
|
Thân mảnh ghép (bất
thường hình thái)
|
245856001
|
Body of graft
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200810
|
Cấu trúc biến đổi
hình thái (bất thường hình thái)
|
118956008
|
Body structure,
altered from its original anatomical structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200811
|
Biến đổi tinh thể
xương (bất thường hình thái)
|
125502008
|
Bone crystal
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200812
|
Nang xương (bất
thường hình thái)
|
66954000
|
Bone cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200813
|
Mảnh xương (bất
thường hình thái)
|
699531001
|
Bone fragment
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200814
|
Thuyên tắc do mảnh
xương (bất thường hình thái)
|
39961008
|
Bone fragment embolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200815
|
Thuyên tắc tủy xương
(bất thường hình thái)
|
57978003
|
Bone marrow embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200816
|
Tăng dưỡng bào tủy
xương (bất thường hình thái)
|
1231752007
|
Bone marrow
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200817
|
Biến đổi chất nền
xương (bất thường hình thái)
|
125506006
|
Bone matrix
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200818
|
Bờ phẫu thuật xương
(bất thường hình thái)
|
1287141003
|
Bone surgical margin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200819
|
U xương (bất thường
hình thái)
|
115239009
|
Bone tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200820
|
Can xương (bất thường
hình thái)
|
27881006
|
Bony callus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200821
|
Xơ xương (bất thường
hình thái)
|
37748009
|
Bony sclerosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200822
|
U nang tuyến có nguy
cơ ác tính ranh giới (bất thường hình thái)
|
253025003
|
Borderline
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200823
|
U phyllodes giáp ranh
(bất thường hình thái)
|
71232009
|
Borderline phyllodes
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200824
|
Sarcoma dạng chùm nho
(botryoid sarcoma) (bất thường hình thái)
|
405943005
|
Botryoid sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200825
|
Bệnh sẩn dạng Bowen
(bất thường hình thái)
|
5356000
|
Bowenoid papulosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200826
|
Biến dạng gập
(bending deformity) (bất thường hình thái)
|
34058006
|
Bowing deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200827
|
Gãy cong xương (bất
thường hình thái)
|
699808008
|
Bowing fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200828
|
Cát não (bất thường
hình thái)
|
19795008
|
Brain sand, calcified
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200829
|
Nang khe mang (bất
thường hình thái)
|
785762005
|
Branchial cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200830
|
Lỗ rò khe mang (bất
thường hình thái)
|
785763000
|
Branchial fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200831
|
Khe mang (bất thường
hình thái)
|
785764006
|
Branchial sinus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200832
|
Khoang vú (bất thường
hình thái)
|
261719000
|
Breast cavity
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200833
|
U Brenner, ranh giới
ác tính (bất thường hình thái)
|
89996007
|
Brenner tumor,
borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200834
|
U Brenner ác tính
(bất thường hình thái)
|
42194009
|
Brenner tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200835
|
Xơ cầu nối (bất
thường hình thái)
|
31313009
|
Bridging fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200836
|
Hoại tử cầu nối (bất
thường hình thái)
|
15904002
|
Bridging necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200837
|
Trụ niệu rộng (bất
thường hình thái)
|
726767002
|
Broad urinary cast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200838
|
U tuyến phế quản dạng
tuyến (bất thường hình thái)
|
700096007
|
Bronchial adenomatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200839
|
Bờ phẫu thuật phế
quản (bất thường hình thái)
|
1156995007
|
Bronchial surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200840
|
U tuyến phế quản/có
lông dạng nhú tiết nhầy dạng nang (bất thường hình thái)
|
1179679007
|
Bronchiolar
adenoma/ciliated muconodular papillary tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200841
|
Biểu mô hóa phế quản
tận (bất thường hình thái)
|
125546000
|
Bronchiolization (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200842
|
Ung thư tuyến phế
quản-phế nang (bất thường hình thái)
|
112677002
|
Bronchiolo-alveolar
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200843
|
Ung thư biểu mô phế
nang - tiểu phế quản, dạng nhầy và không nhầy phối hợp (bất thường hình thái)
|
128661009
|
Bronchiolo-alveolar
carcinoma, mixed mucinous and non-mucinous (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200844
|
Ung thư biểu mô phế
nang - tiểu phế quản, dạng nhầy (bất thường hình thái)
|
128660005
|
Bronchiolo-alveolar
carcinoma, mucinous (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200845
|
Ung thư biểu mô phế
nang - tiểu phế quản, không nhầy (bất thường hình thái)
|
128659000
|
Bronchiolo-alveolar
carcinoma, non-mucinous (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200846
|
Nang phế quản bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
9550003
|
Bronchogenic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200847
|
Teo nâu (bất thường
hình thái)
|
24244006
|
Brown atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200848
|
Phù nâu (bất thường hình
thái)
|
18174004
|
Brown edema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200849
|
Sỏi brushite (bất
thường hình thái)
|
115600008
|
Brushite calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200850
|
Bubo (viêm hạch) (bất
thường hình thái)
|
11585000
|
Bubo (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200851
|
Rách dạng quai xô
(bất thường hình thái)
|
263697003
|
Bucket handle tear (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200852
|
Lỗ thông thất - hành
(bất thường hình thái)
|
443329006
|
Bulboventricular
foramen (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200853
|
Lồi (bất thường hình
thái)
|
413269001
|
Bulging (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200854
|
Bọng nước do phù (bất
thường hình thái)
|
1052347005
|
Bullous eruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200855
|
Thể Bunina (bất
thường hình thái)
|
66417003
|
Bunina body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200856
|
Bệnh bạch cầu tế bào
Burkitt (bất thường hình thái)
|
22197008
|
Burkitt cell leukemia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200857
|
Tổn thương bỏng (bất
thường hình thái)
|
48333001
|
Burn injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200858
|
Tổn thương bỏng có
cháy sém (bất thường hình thái)
|
25733008
|
Burn injury with charring
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200859
|
Sẹo bỏng (bất thường
hình thái)
|
111016001
|
Burn scar
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200860
|
Đường hầm dưới da
(bất thường hình thái)
|
60341009
|
Burrow (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200861
|
Nang hoạt dịch (bất
thường hình thái)
|
4125007
|
Bursal cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200862
|
Gãy nổ (bất thường
hình thái)
|
767509005
|
Burst fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200863
|
U tế bào C (bất
thường hình thái)
|
18727002
|
C cell tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200864
|
Thể vòng Cabot (bất
thường hình thái)
|
47715007
|
Cabot's ring body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200865
|
Xơ hóa vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
417308008
|
Calcific sclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200866
|
Hẹp vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
86502007
|
Calcific stenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200867
|
Phình mạch vôi hóa
(bất thường hình thái)
|
125273000
|
Calcified aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200868
|
Mảng xơ vữa canxi hóa
(bất thường hình thái)
|
29483008
|
Calcified
atheromatous plaque (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200869
|
U hạt vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
48391002
|
Calcified granuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200870
|
Tụ máu vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
7643002
|
Calcified hematoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200871
|
Nốt vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
255003
|
Calcified nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200872
|
Huyết khối vôi hóa
(bất thường hình thái)
|
125299007
|
Calcified thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200873
|
U xơ gân dạng vôi hóa
(bất thường hình thái)
|
703612005
|
Calcifying
aponeurotic fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200874
|
Nang vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
87070002
|
Calcifying cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200875
|
U biểu mô men răng
vôi hóa (bất thường hình thái)
|
83048004
|
Calcifying epithelial
odontogenic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200876
|
U xơ vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
703613000
|
Calcifying fibrous
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200877
|
U biểu mô - mô đệm
dạng tổ lồng vôi hóa (bất thường hình thái)
|
450898007
|
Calcifying nested
epithelial stromal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200878
|
Nang răng vôi hóa
(bất thường hình thái)
|
75248003
|
Calcifying
odontogenic cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200879
|
Sỏi canxi bilirubinat
(bất thường hình thái)
|
91473003
|
Calcium bilirubinate
calculus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200880
|
Sỏi canxi (bất thường
hình thái)
|
89753006
|
Calcium calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200881
|
Sỏi canxi cacbonat
(bất thường hình thái)
|
53363001
|
Calcium carbonate
calculus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200882
|
Sỏi oxalat canxi và
hydroxyapatite (bất thường hình thái)
|
71208002
|
Calcium oxalate and
hydroxyapatite calculus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200883
|
Sỏi canxi oxalat (bất
thường hình thái)
|
63539008
|
Calcium oxalate
calculus (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200884
|
Cầu vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
66955004
|
Calcospherite,
calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200885
|
Sỏi (bất thường hình
thái)
|
56381008
|
Calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200886
|
Loét chai (bất thường
hình thái)
|
295358007
|
Callous ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200887
|
U tuyến dạng ống
tuyến nước bọt (bất thường hình thái)
|
128641003
|
Canalicular adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200888
|
Sự tạo ống (bất
thường hình thái)
|
182000
|
Canalization
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200889
|
Huyết khối có kênh
hóa (bất thường hình thái)
|
5480000
|
Canalized thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200890
|
U mao mạch dạng mao
mạch (bất thường hình thái)
|
83343001
|
Capillary hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200891
|
U bạch mạch mao mạch
(bất thường hình thái)
|
11467009
|
Capillary
lymphangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200892
|
Giãn mao mạch dạng
mao mạch (bất thường hình thái)
|
30727005
|
Capillary
telangiectasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200893
|
Bờ phẫu thuật bao xơ
(bất thường hình thái)
|
1268584000
|
Capsular surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200894
|
Nhọt cụm (Carbuncle)
(bất thường hình thái)
|
41570003
|
Carbuncle
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200895
|
Carcinofibroma (bất
thường hình thái)
|
128751007
|
Carcinofibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200896
|
Ung thư biểu mô (bất
thường hình thái)
|
1187425009
|
Carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200897
|
Ung thư từ u tuyến
hỗn hợp đa hình (bất thường hình thái)
|
17264009
|
Carcinoma ex
pleomorphic adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200898
|
Ung thư biểu mô tại
chỗ (bất thường hình thái)
|
1187138006
|
Carcinoma in situ (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200899
|
Ung thư biểu mô dạng
tuyến nước bọt (bất thường hình thái)
|
384951004
|
Carcinoma of salivary
gland type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200900
|
Ung thư biểu mô có
thành phần giống tuyến ức (bất thường hình thái)
|
128720000
|
Carcinoma showing
thymus- like element (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200901
|
Ung thư biểu mô đơn
giản (bất thường hình thái)
|
45881000
|
Carcinoma simplex (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200902
|
Ung thư biểu mô có tế
bào khổng lồ giống nguyên bào xương (bất thường hình thái)
|
128631001
|
Carcinoma with
osteoclast- like giant cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200903
|
Ung thư biểu mô có
thành phần đa hình, dạng sarcoma hoặc dạng sarcomatoid (bất thường hình thái)
|
384950003
|
Carcinoma with
pleomorphic, sarcomatoid or sarcomatous elements (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200904
|
Ung thư biểu mô không
biệt hóa (bất thường hình thái)
|
58248003
|
Carcinoma, anaplastic
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200905
|
Ung thư biểu mô thể
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
24505004
|
Carcinoma, diffuse
type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200906
|
Ung thư biểu mô di
căn (bất thường hình thái)
|
79282002
|
Carcinoma, metastatic
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200907
|
Ung thư biểu mô không
biệt hóa (bất thường hình thái)
|
38549000
|
Carcinoma,
undifferentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200908
|
Ung thư biểu môtosis
(bệnh lý lan rộng của ung thư biểu mô) (bất thường hình thái)
|
7010000
|
Carcinomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200909
|
Carcinosarcoma (bất
thường hình thái)
|
63264007
|
Carcinosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200910
|
Carcinosarcoma thể
phôi (bất thường hình thái)
|
112685006
|
Carcinosarcoma,
embryonal (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200911
|
Khoang đặt thiết bị
điện tử cấy tim (bất thường hình thái)
|
1162882002
|
Cardiac implantable
electronic device pocket (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200912
|
Sâu răng (bất thường
hình thái)
|
65413006
|
Caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200913
|
Hóa sẹo phổi (bất
thường hình thái)
|
30867001
|
Carnification
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200914
|
U thể động mạch cảnh
(bất thường hình thái)
|
30699005
|
Carotid body tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200915
|
Biến đổi chất nền sụn
(bất thường hình thái)
|
125507002
|
Cartilage matrix
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200916
|
Choristoma dạng sụn
(bất thường hình thái)
|
698284009
|
Cartilaginous
choristoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200917
|
U mô thừa sụn (bất
thường hình thái)
|
23604003
|
Cartilaginous
hamartoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200918
|
Chuyển sản sụn (bất
thường hình thái)
|
112671001
|
Cartilaginous
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200919
|
Tàn dư sụn (bất
thường hình thái)
|
80817007
|
Cartilaginous rest (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200920
|
Hoại tử bã đậu (bất
thường hình thái)
|
33940009
|
Caseous necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200921
|
Trụ mô (bất thường
hình thái)
|
21718009
|
Cast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200922
|
Viêm xuất tiết nhầy
(bất thường hình thái)
|
782515007
|
Catarrh (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200923
|
Vị trí ra của ống
thông (bất thường hình thái)
|
162276510001 19102
|
Catheter exit site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200924
|
Tác động do đốt điện
(bất thường hình thái)
|
44698007
|
Cauterization effect (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200925
|
U máu dạng hang (bất
thường hình thái)
|
33377007
|
Cavernous hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200926
|
U bạch huyết dạng
hang (bất thường hình thái)
|
89056007
|
Cavernous lymphangioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200927
|
Sâu răng tạo lỗ (bất
thường hình thái)
|
708573003
|
Cavitated caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200928
|
Nốt có hang (bất
thường hình thái)
|
71327005
|
Cavitated nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200929
|
Hốc rỗng (bất thường
hình thái)
|
2483006
|
Cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200930
|
Hốc có mức dịch (bất
thường hình thái)
|
73707004
|
Cavity with fluid
level (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200931
|
Biến dạng cavovalgus
(bất thường hình thái)
|
766236002
|
Cavovalgus deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200932
|
Biến dạng cavovarus
(bất thường hình thái)
|
766235003
|
Cavovarus deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200933
|
Lỗ mở cecostomy (bất
thường hình thái)
|
311416008
|
Cecostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200934
|
Biến đổi thành phần
tế bào (bất thường hình thái)
|
125394000
|
Cell content
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200935
|
Biến đổi màng tế bào
(bất thường hình thái)
|
125457008
|
Cell membrane
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200936
|
Biến đổi hình dạng tế
bào (bất thường hình thái)
|
123674001
|
Cell shape alteration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200937
|
Biến đổi kích thước
tế bào (bất thường hình thái)
|
125391008
|
Cell size alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200938
|
Biến đổi cấu trúc tế
bào (bất thường hình thái)
|
125393006
|
Cell structure
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200939
|
Biến đổi đan xen bề
mặt tế bào (bất thường hình thái)
|
125473002
|
Cell surface
interdigitation alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200940
|
Bất thường tế bào
và/hoặc dưới tế bào (bất thường hình thái)
|
107673000
|
Cellular AND/OR
subcellular abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200941
|
U sợi mạch tế bào
(bất thường hình thái)
|
1293012008
|
Cellular angiofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200942
|
U mạch mỡ tế bào (bất
thường hình thái)
|
1293142008
|
Cellular angiolipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200943
|
Nốt ruồi xanh tế bào
(bất thường hình thái)
|
88006009
|
Cellular blue nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200944
|
Trụ tế bào (bất
thường hình thái)
|
734910007
|
Cellular cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200945
|
Ependymoma dạng tế
bào (bất thường hình thái)
|
253067007
|
Cellular ependymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200946
|
U mạch biểu mô dạng
biểu mô tế bào (bất thường hình thái)
|
1293135008
|
Cellular epithelioid
hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200947
|
U xơ tế bào (bất
thường hình thái)
|
128882001
|
Cellular fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200948
|
Mô hình nội tiết tế
bào (bất thường hình thái)
|
107679001
|
Cellular hormonal
pattern (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200949
|
U cơ trơn tế bào (bất
thường hình thái)
|
90955001
|
Cellular leiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200950
|
Thể khảm tế bào (bất
thường hình thái)
|
71568000
|
Cellular mosaicism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200951
|
U nhầy dạng tế bào
(bất thường hình thái)
|
1290614006
|
Cellular myxoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200952
|
U thần kinh dạng tế
bào (bất thường hình thái)
|
1290951002
|
Cellular neurofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200953
|
U thần kinh dạng tế bào
(bất thường hình thái)
|
399922004
|
Cellular
neurothekeoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200954
|
U Schwann dạng tế bào
(bất thường hình thái)
|
253086004
|
Cellular schwannoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200955
|
Phản ứng nhuộm tế bào
(bất thường hình thái)
|
107680003
|
Cellular stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200956
|
Viêm mô tế bào (bất
thường hình thái)
|
385627004
|
Cellulitis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200957
|
U xơ hóa xi măng (bất
thường hình thái)
|
80699009
|
Cementifying fibroma,
calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200958
|
Loạn sản xương-xi
măng (bất thường hình thái)
|
278389000
|
Cemento-osseous
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200959
|
U xơ xương-xi măng
(bất thường hình thái)
|
302863006
|
Cemento-ossifying
fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200960
|
U tạo cement lành
tính (bất thường hình thái)
|
23255001
|
Cementoblastoma,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200961
|
U xi măng (cementoma)
(bất thường hình thái)
|
37258009
|
Cementoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200962
|
Nhân trung tâm (bất
thường hình thái)
|
29144003
|
Central cores
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200963
|
Thoái hóa trung tâm
(bất thường hình thái)
|
125345000
|
Central degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200964
|
Hình thái u hệ thần
kinh trung ương (bất thường hình thái)
|
253062001
|
Central nervous system
tumor morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200965
|
U tế bào thần kinh
trung ương (bất thường hình thái)
|
128858006
|
Central neurocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200966
|
Tan thể Nissl trung
tâm (bất thường hình thái)
|
125388008
|
Central neuronal
chromatolysis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200967
|
U sợi răng nguyên
phát (bất thường hình thái)
|
88686005
|
Central odontogenic
fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200968
|
Gai xương trung tâm
(bất thường hình thái)
|
699329006
|
Central osteophyte (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200969
|
Osteosarcoma trung
tâm (bất thường hình thái)
|
128770002
|
Central osteosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200970
|
Hoại tử vùng trung
tâm (bất thường hình thái)
|
125363000
|
Central zone necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200971
|
Chuyển đoạn tâm giữa
(bất thường hình thái)
|
44789004
|
Centric fusion
translocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200972
|
Hoại tử vùng trung
tâm tiểu thùy (bất thường hình thái)
|
125364006
|
Centrilobular zone
necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200973
|
U tế bào thần kinh mỡ
tiểu não (bất thường hình thái)
|
734134003
|
Cerebellar
liponeurocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200974
|
Sarcoma tiểu não (bất
thường hình thái)
|
17302008
|
Cerebellar sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200975
|
Rò rỉ dịch não tủy
(bất thường hình thái)
|
73965003
|
Cerebrospinal fluid
leakage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200976
|
Ứ dịch não tủy (bất
thường hình thái)
|
79449003
|
Cerebrospinal fluid
retention (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200977
|
Sắc tố ceroid (bất
thường hình thái)
|
84662000
|
Ceroid pigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200978
|
Ung thư tuyến ráy tai
ác tính (bất thường hình thái)
|
58069009
|
Ceruminous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200979
|
U tuyến ráy tai (bất
thường hình thái)
|
52707009
|
Ceruminous adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200980
|
Hiện tượng tạo cành
nhầy cổ tử cung (bất thường hình thái)
|
27890004
|
Cervical mucous
arborization (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6200981
|
Xương sườn cổ (bất
thường hình thái)
|
1285171005
|
Cervical rib
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200982
|
Đoạn cổ tử cung còn
lại (bất thường hình thái)
|
782908007
|
Cervical stump (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200983
|
Săng giang mai (bất
thường hình thái)
|
84052006
|
Chancre (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200984
|
Thay đổi cấu trúc hóa
học cơ bắp tế bào (bất thường hình thái)
|
69183002
|
Change in
cytochemical muscle architecture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200985
|
Tinh thể
Charcot-Leyden (bất thường hình thái)
|
78592004
|
Charcot-Leyden
crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200986
|
Tế bào
Chédiak-Higashi (bất thường hình thái)
|
17734002
|
Chédiak-Higashi cell (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200987
|
Bỏng hóa chất (bất
thường hình thái)
|
26696002
|
Chemical burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200988
|
Thay đổi do hóa trị
(bất thường hình thái)
|
725054001
|
Chemotherapy-induced
change (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200989
|
Cục máu đông dạng mỡ
gà (bất thường hình thái)
|
76761008
|
Chicken-fat blood
clot (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200990
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào chính (bất thường hình thái)
|
10146008
|
Chief cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200991
|
U tuyến tế bào chính
(bất thường hình thái)
|
12205003
|
Chief cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200992
|
Gãy xương dạng mảnh
(bất thường hình thái)
|
40866008
|
Chip fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200993
|
Gãy mảnh nhỏ kín (bất
thường hình thái)
|
125167005
|
Chip fracture, closed
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200994
|
Gãy mảnh nhỏ hở (bất
thường hình thái)
|
125168000
|
Chip fracture, open (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200995
|
Ung thư biểu mô đường
mật (bất thường hình thái)
|
70179006
|
Cholangiocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200996
|
Lỗ thông mật-ruột
(stoma) (bất thường hình thái)
|
314600001
|
Choledochoenterostomy
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200997
|
U biểu mô vảy có
cholesterol (bất thường hình thái)
|
575006
|
Cholesteatoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200998
|
Sỏi cholesterol và
canxi bilirubinat (bất thường hình thái)
|
60370000
|
Cholesterol and
calcium bilirubinate calculus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6200999
|
Sỏi cholesterol (bất
thường hình thái)
|
81063005
|
Cholesterol calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201000
|
Lắng đọng cholesterol
(bất thường hình thái)
|
64986007
|
Cholesterol
deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201001
|
U hạt cholesterol
(bất thường hình thái)
|
40487009
|
Cholesterol granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201002
|
Polyp cholesterol
(bất thường hình thái)
|
46983009
|
Cholesterol polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201003
|
Tình trạng
cholesterol trong mô (bất thường hình thái)
|
48319001
|
Cholesterolosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201004
|
Ung thư xương tạo sụn
(bất thường hình thái)
|
76312009
|
Chondroblastic
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201005
|
U nguyên bào sụn (bất
thường hình thái)
|
9001003
|
Chondroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201006
|
Sarcoma nguyên bào
sụn ác tính (bất thường hình thái)
|
74279005
|
Chondroblastoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201007
|
Chordoma dạng sụn
(bất thường hình thái)
|
128784007
|
Chondroid chordoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201008
|
U mỡ dạng sụn (bất
thường hình thái)
|
128746001
|
Chondroid lipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201009
|
U mỡ - sụn (bất
thường hình thái)
|
1293218004
|
Chondrolipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201010
|
U sụn (bất thường
hình thái)
|
31186001
|
Chondroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201011
|
Loạn sản sụn (bất
thường hình thái)
|
83944004
|
Chondromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201012
|
U xơ sụn nhầy (bất
thường hình thái)
|
39553005
|
Chondromyxoid fibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201013
|
Chondrosarcoma (bất
thường hình thái)
|
1163016002
|
Chondrosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201014
|
Sarcoma sụn độ 2 (bất
thường hình thái)
|
703699000
|
Chondrosarcoma, grade
2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201015
|
Sarcoma sụn độ 3 (bất
thường hình thái)
|
703700004
|
Chondrosarcoma, grade
3 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201016
|
U mạch nhau (bất
thường hình thái)
|
699948001
|
Chorangioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201017
|
U tuyến keo dạng
chordoid (bất thường hình thái)
|
128789002
|
Chordoid glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201018
|
U dây sống (bất
thường hình thái)
|
50007008
|
Chordoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201019
|
Ung thư biểu mô nhau
thai (chorioUng thư biểu mô) (bất thường hình thái)
|
1156971005
|
Choriocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201020
|
Ung thư biểu mô đệm
rau phối hợp với các thành phần tế bào mầm khác (bất thường hình thái)
|
8734000
|
Choriocarcinoma
combined with other germ cell elements (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201021
|
ChorioUng thư biểu mô
phối hợp với u quái (bất thường hình thái)
|
189857001
|
Choriocarcinoma
combined with teratoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201022
|
ChorioUng thư biểu mô
hai pha (bất thường hình thái)
|
399380001
|
Choriocarcinoma,
biphasic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201023
|
ChorioUng thư biểu mô
di căn (bất thường hình thái)
|
370079006
|
Choriocarcinoma,
metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201024
|
ChorioUng thư biểu mô
đơn pha (bất thường hình thái)
|
399669007
|
Choriocarcinoma,
monophasic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201025
|
Choristoma (bất
thường hình thái)
|
417338002
|
Choristoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201026
|
Ung thư đám rối mạch
mạc (bất thường hình thái)
|
88252006
|
Choroid plexus
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201027
|
U nguồn gốc đám rối
mạch mạc (bất thường hình thái)
|
277980006
|
Choroid
plexus-derived tumors (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201028
|
U hắc tố màng mạch,
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
399634005
|
Choroidal melanoma,
diffuse (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201029
|
Gãy nhiễm sắc tử (bất
thường hình thái)
|
41248002
|
Chromatid break (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201030
|
Tan rã chất nhiễm sắc
(Chromatolysis) (bất thường hình thái)
|
52217000
|
Chromatolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201031
|
U tuyến không ưa crom
(bất thường hình thái)
|
37039006
|
Chromophobe adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201032
|
Ung thư biểu mô ưa
chrom (bất thường hình thái)
|
1443001
|
Chromophobe carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201033
|
U tế bào ưa bazơ (bất
thường hình thái)
|
253009008
|
Chromophobe tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201034
|
Hình thái nhiễm sắc
thể (bất thường hình thái)
|
107675007
|
Chromosomal
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201035
|
Chuyển đoạn nhiễm sắc
thể (bất thường hình thái)
|
15897004
|
Chromosomal
translocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201036
|
Đứt nhiễm sắc thể
(bất thường hình thái)
|
88858004
|
Chromosome break (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201037
|
Mảnh vỡ nhiễm sắc thể
(bất thường hình thái)
|
29856000
|
Chromosome fragment (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201038
|
Đảo đoạn nhiễm sắc
thể (bất thường hình thái)
|
72617005
|
Chromosome inversion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201039
|
Thể khảm nhiễm sắc
thể (bất thường hình thái)
|
11704001
|
Chromosome mosaicism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201040
|
Áp xe mạn tính (bất
thường hình thái)
|
79203009
|
Chronic abscess (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201041
|
Viêm vô trùng mạn
tính (bất thường hình thái)
|
1284881001
|
Chronic aseptic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201042
|
Loét chảy máu mạn
tính (bất thường hình thái)
|
37904008
|
Chronic bleeding
ulcer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201043
|
Xẹp mạn tính (bất
thường hình thái)
|
125120006
|
Chronic collapse (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201044
|
Ứ huyết mạn tính (bất
thường hình thái)
|
103618002
|
Chronic congestion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201045
|
Viêm tróc mạn tính
(bất thường hình thái)
|
125334003
|
Chronic desquamative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201046
|
Viêm phá hủy mạn tính
(bất thường hình thái)
|
110435003
|
Chronic destructive
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201047
|
Giãn mạn tính (bất
thường hình thái)
|
125268006
|
Chronic dilatation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201048
|
Phù mạn tính (bất
thường hình thái)
|
85628007
|
Chronic edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201049
|
Khí phế thũng mạn
tính (bất thường hình thái)
|
125295001
|
Chronic emphysema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201050
|
Mủ màng phổi mạn tính
(bất thường hình thái)
|
35851005
|
Chronic empyema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201051
|
Viêm tăng bạch cầu ái
toan mạn tính (bất thường hình thái)
|
16759001
|
Chronic eosinophilic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201052
|
Bệnh bạch cầu ái toan
mạn tính (bất thường hình thái)
|
413836008
|
Chronic eosinophilic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201053
|
Viêm xuất tiết mạn
tính (bất thường hình thái)
|
55715000
|
Chronic exudative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201054
|
Viêm xơ fibrin mạn
tính (bất thường hình thái)
|
1454006
|
Chronic fibrinous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201055
|
Xơ hóa mạn tính (bất
thường hình thái)
|
57977008
|
Chronic fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201056
|
Xuất huyết mạn tính
(bất thường hình thái)
|
7003006
|
Chronic hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201057
|
Viêm xuất huyết mạn
tính (bất thường hình thái)
|
49100009
|
Chronic hemorrhagic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201058
|
Tràn dịch mạn tính
(bất thường hình thái)
|
50977005
|
Chronic hydrops (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201059
|
Viêm tăng sản mạn
tính (bất thường hình thái)
|
77207002
|
Chronic hyperplastic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201060
|
Phì đại mạn tính (bất
thường hình thái)
|
125522007
|
Chronic hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201061
|
Hình thái viêm mạn
tính (bất thường hình thái)
|
409777003
|
Chronic inflammatory
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201062
|
Bệnh bạch cầu mạn
tính (bất thường hình thái)
|
2557004
|
Chronic leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201063
|
Viêm lympho mạn tính
(bất thường hình thái)
|
54727009
|
Chronic lymphocytic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201064
|
Viêm nang lympho mạn
tính (bất thường hình thái)
|
720688008
|
Chronic lymphoid
follicular inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201065
|
Ly giải mạn tính (bất
thường hình thái)
|
125354002
|
Chronic lysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201066
|
Viêm màng cấp tính
mạn tính (bất thường hình thái)
|
11224003
|
Chronic membranous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201067
|
Dịch tiết nhầy mủ mạn
tính (bất thường hình thái)
|
1290515001
|
Chronic mucopurulent
discharge (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201068
|
Viêm nhầy mạn tính
(bất thường hình thái)
|
20369000
|
Chronic mucous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201069
|
Bạch cầu mạn dòng tủy
(bất thường hình thái)
|
1162588009
|
Chronic myeloid
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201070
|
Bệnh bạch cầu mono -
tủy mạn tính (bất thường hình thái)
|
128831004
|
Chronic
myelomonocytic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201071
|
Hoại tử mạn tính (bất
thường hình thái)
|
20131002
|
Chronic necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201072
|
Viêm hoại tử mạn tính
(bất thường hình thái)
|
37585003
|
Chronic necrotizing
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201073
|
Bệnh bạch cầu trung
tính mạn tính (bất thường hình thái)
|
128834007
|
Chronic neutrophilic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201074
|
Tắc nghẽn mạn tính
(bất thường hình thái)
|
54917008
|
Chronic obstruction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201075
|
Ứ huyết thụ động mạn
tính (bất thường hình thái)
|
89347008
|
Chronic passive
congestion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201076
|
Viêm tăng sinh mạn
tính (bất thường hình thái)
|
123749006
|
Chronic proliferative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201077
|
Tổn thương do tia xạ
mạn tính (bất thường hình thái)
|
123731006
|
Chronic radiation
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201078
|
Loét do tia xạ mạn
tính (bất thường hình thái)
|
123733009
|
Chronic radiation
ulcer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201079
|
Viêm thanh dịch mạn
tính (bất thường hình thái)
|
39391009
|
Chronic serous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201080
|
Loét nông mạn tính
(bất thường hình thái)
|
3313007
|
Chronic superficial
ulcer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201081
|
Viêm mủ mạn tính (bất
thường hình thái)
|
36390009
|
Chronic suppurative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201082
|
Loét mạn tính (bất
thường hình thái)
|
405719001
|
Chronic ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201083
|
Viêm loét mạn tính
(bất thường hình thái)
|
62814004
|
Chronic ulcerative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201084
|
Nang bạch huyết -
dưỡng chấp (bất thường hình thái)
|
1144231002
|
Chylolymphatic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201085
|
Biến đổi chylomicron
(bất thường hình thái)
|
125497006
|
Chylomicron
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201086
|
Nang dưỡng trấp (bất
thường hình thái)
|
79134002
|
Chylous cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201087
|
Tràn dịch dưỡng trấp
(bất thường hình thái)
|
23839001
|
Chylous effusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201088
|
Sarcoma chuyển đoạn
CIC (bất thường hình thái)
|
1186889001
|
CIC-rearranged
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201089
|
Xơ hóa dạng sẹo (bất
thường hình thái)
|
84255000
|
Cicatricial
fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201090
|
Biến đổi lông chuyển
(bất thường hình thái)
|
125475009
|
Cilia alteration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201091
|
Biến đổi trung thể
lông chuyển (bất thường hình thái)
|
125477001
|
Ciliary centriole
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201092
|
Nang có lông mao (bất
thường hình thái)
|
447030009
|
Ciliated cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201093
|
Hoại tử dạng vành
(bất thường hình thái)
|
125359007
|
Circumferential
necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201094
|
Bờ phẫu thuật chu vi
(bất thường hình thái)
|
450001000004105
|
Circumferential
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201095
|
U sợi thần kinh có vỏ
(bất thường hình thái)
|
253085000
|
Circumscribed
neurofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201096
|
Thoái hóa nhánh sợi
đệm (Clasmatodendrosis) (bất thường hình thái)
|
125407000
|
Clasmatodendrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201097
|
Sarcom biểu mô cổ
điển (bất thường hình thái)
|
1290643003
|
Classic epithelioid
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201098
|
Ung thư biểu mô thùy
tại chỗ cổ điển (bất thường hình thái)
|
444739008
|
Classic lobular
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201099
|
U nguyên bào tủy thể
cổ điển (bất thường hình thái)
|
699703008
|
Classic
medulloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201100
|
Biến dạng hình móng
vuốt (bất thường hình thái)
|
2559001
|
Claw-shaped deformity
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201101
|
U acanthoma tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
65540008
|
Clear cell acanthoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201102
|
U xơ tuyến dạng tế
bào sáng (bất thường hình thái)
|
128891002
|
Clear cell
adenocarcinofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201103
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào sáng (bất thường hình thái)
|
30546008
|
Clear cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201104
|
U xơ tuyến tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
58161009
|
Clear cell
adenofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201105
|
U xơ tuyến dạng tế
bào sáng ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128890001
|
Clear cell
adenofibroma of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201106
|
U tuyến tế bào sáng
(bất thường hình thái)
|
1752006
|
Clear cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201107
|
Chondrosarcoma tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
128775007
|
Clear cell
chondrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201108
|
U nang tế bào sáng
(bất thường hình thái)
|
128687009
|
Clear cell
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201109
|
U nang tế bào sáng
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128688004
|
Clear cell cystic
tumor of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201110
|
Ung thư tuyến mồ hôi
dạng tế bào sáng (bất thường hình thái)
|
400147009
|
Clear cell eccrine
hidradenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201111
|
Ependymoma tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
253068002
|
Clear cell ependymoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201112
|
U tuyến mồ hôi tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
81143000
|
Clear cell
hidradenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201113
|
U màng não tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
57606003
|
Clear cell meningioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201114
|
Tân sản dạng trung
thận tế bào trong suốt (bất thường hình thái)
|
1187381004
|
Clear cell
mesonephroid neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201115
|
Ung thư biểu mô tế
bào rõ dạng odontogenic (bất thường hình thái)
|
734032001
|
Clear cell
odontogenic carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201116
|
U tạo răng dạng tế
bào sáng (bất thường hình thái)
|
128779001
|
Clear cell
odontogenic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201117
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận dạng tế bào sáng dạng nhú (bất thường hình thái)
|
734014001
|
Clear cell papillary
renal cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201118
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận trong suốt (bất thường hình thái)
|
1187306007
|
Clear cell renal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201119
|
Sarcoma tế bào sáng
(bất thường hình thái)
|
271944004
|
Clear cell sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201120
|
Sarcoma tế bào sáng
thận (bất thường hình thái)
|
24007003
|
Clear cell sarcoma of
kidney (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201121
|
U nhú tế bào sáng
dạng tuyến mồ hôi (bất thường hình thái)
|
276736008
|
Clear cell syringoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201122
|
U tế bào sáng (bất
thường hình thái)
|
128626003
|
Clear cell tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201123
|
Ung thư biểu mô tế
bào niệu trong suốt (bất thường hình thái)
|
1231399003
|
Clear cell urothelial
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201124
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến dính (bất thường hình thái)
|
444732004
|
Clinging ductal
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201125
|
Ung thư biểu mô vùng
lỗ đít (bất thường hình thái)
|
84570003
|
Cloacogenic carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201126
|
Giảm tế bào dòng đơn
dòng chưa xác định (bất thường hình thái)
|
1240417006
|
Clonal cytopenia of
undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201127
|
Tăng sinh huyết học
dòng đơn dòng (bất thường hình thái)
|
1240416002
|
Clonal hematopoiesis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201128
|
Gãy nhiều xương kín
và phức tạp (bất thường hình thái)
|
771488009
|
Closed and compound fracture
of multiple bones (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201129
|
Gãy xương nhiều nơi,
kín và hở (bất thường hình thái)
|
44752002
|
Closed and compound
fractures of multiple sites of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201130
|
Trật bán trước kín
(bất thường hình thái)
|
823049009
|
Closed anterior
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201131
|
Tổn thương lóc kín
(bất thường hình thái)
|
870485002
|
Closed avulsion (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201132
|
Gãy xương lóc kín
(bất thường hình thái)
|
427017004
|
Closed avulsion
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201133
|
Gãy nổ kín (bất
thường hình thái)
|
767512008
|
Closed burst fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201134
|
Gãy kín phức tạp (bất
thường hình thái)
|
118621007
|
Closed complex
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201135
|
Gãy nén kín (bất
thường hình thái)
|
439144005
|
Closed compression
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201136
|
Bầm kín (bất thường
hình thái)
|
450534002
|
Closed contusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201137
|
Chấn thương nghiền
nát kín (bất thường hình thái)
|
708534003
|
Closed crush injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201138
|
Trật khớp kín (bất
thường hình thái)
|
50399007
|
Closed dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201139
|
Trật khớp kín, hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
61542006
|
Closed dislocation,
complete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201140
|
Trật khớp kín hoàn
toàn hướng trước (bất thường hình thái)
|
125183005
|
Closed dislocation,
complete anterior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201141
|
Trật khớp kín hoàn
toàn hướng dưới (bất thường hình thái)
|
125185003
|
Closed dislocation,
complete inferior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201142
|
Trật khớp kín hoàn
toàn hướng sau (bất thường hình thái)
|
125184004
|
Closed dislocation,
complete posterior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201143
|
Trật khớp kín hoàn
toàn hướng trên (bất thường hình thái)
|
125182000
|
Closed dislocation,
complete superior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201144
|
Trật khớp bán phần
kín (bất thường hình thái)
|
11284000
|
Closed dislocation,
incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201145
|
Trật khớp lưng kín
(bất thường hình thái)
|
838547005
|
Closed dorsal
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201146
|
Mụn trứng cá dạng kín
(bất thường hình thái)
|
65225007
|
Closed follicle
comedo (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201147
|
Gãy kín nhiều xương
(bất thường hình thái)
|
771486008
|
Closed fracture of
multiple bones (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201148
|
Gãy xương nhiều nơi,
kín (bất thường hình thái)
|
34305007
|
Closed fractures of
multiple sites of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201149
|
Gãy Garden độ I kín
(bất thường hình thái)
|
787492003
|
Closed Garden grade
type I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201150
|
Gãy Garden độ II kín
(bất thường hình thái)
|
787495001
|
Closed Garden grade
type II (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201151
|
Gãy Garden độ III kín
(bất thường hình thái)
|
787498004
|
Closed Garden grade
type III (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201152
|
Gãy Garden độ IV kín
(bất thường hình thái)
|
787501004
|
Closed Garden grade
type IV (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201153
|
Gãy xương kiểu cành
tươi kín (bất thường hình thái)
|
441643004
|
Closed greenstick
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201154
|
Vết rách và/hoặc bầm
kín (bất thường hình thái)
|
450533008
|
Closed laceration
AND/OR contusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201155
|
Trật bán ngoài kín
(bất thường hình thái)
|
823048001
|
Closed lateral
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201156
|
Gãy kiểu mallet kín
(bất thường hình thái)
|
870482004
|
Closed mallet
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201157
|
Trật bán trong kín
(bất thường hình thái)
|
823046002
|
Closed medial
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201158
|
Trật bán nhiều vị trí
kín (bất thường hình thái)
|
836485003
|
Closed multiple
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201159
|
Gãy Neer bốn phần kín
(bất thường hình thái)
|
787954006
|
Closed Neer
classification of fracture of proximal humerus four-part fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201160
|
Gãy Neer ba phần kín
(bất thường hình thái)
|
787957004
|
Closed Neer
classification of fracture of proximal humerus three-part fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201161
|
Gãy xương sụn khớp
kín (bất thường hình thái)
|
427825001
|
Closed osteochondral
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201162
|
Gãy kín vùng mấu
chuyển (bất thường hình thái)
|
1292977000
|
Closed
pertrochanteric fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201163
|
Trật bán sau kín (bất
thường hình thái)
|
823050009
|
Closed posterior
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201164
|
Trật xoay kín (bất
thường hình thái)
|
823035000
|
Closed rotatory
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201165
|
Trật bán xoay kín
(bất thường hình thái)
|
823051008
|
Closed rotatory
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201166
|
Gãy Salter-Harris
type I kín (bất thường hình thái)
|
426164005
|
Closed Salter-Harris
type I fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201167
|
Gãy Salter-Harris
type II kín (bất thường hình thái)
|
426947006
|
Closed Salter-Harris
type II fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201168
|
Gãy Salter-Harris
type III kín (bất thường hình thái)
|
428133001
|
Closed Salter-Harris
type III fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201169
|
Gãy Salter-Harris
type IV kín (bất thường hình thái)
|
428153002
|
Closed Salter-Harris
type IV fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201170
|
Gãy Salter-Harris
type V kín (bất thường hình thái)
|
428764005
|
Closed Salter-Harris
type V fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201171
|
Gãy kín đường qua lồi
cầu (bất thường hình thái)
|
1290913002
|
Closed transcondylar
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201172
|
Gãy kín đường qua bản
tăng trưởng (bất thường hình thái)
|
1290915009
|
Closed
transepiphyseal fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201173
|
Gãy hai phần kín (bất
thường hình thái)
|
787900009
|
Closed two part
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201174
|
Trật khớp gan tay kín
(bất thường hình thái)
|
830191001
|
Closed volar
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201175
|
Trật bán gan tay kín
(bất thường hình thái)
|
835273002
|
Closed volar
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201176
|
Gãy kín không di lệch
(bất thường hình thái)
|
429441004
|
Closed, undisplaced
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201177
|
Ngón tay dùi trống
(bất thường hình thái)
|
367004
|
Clubbing (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201178
|
Tế bào chỉ điểm (clue
cell) (bất thường hình thái)
|
726573004
|
Clue cell
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201179
|
Hoại tử đông (bất
thường hình thái)
|
32224006
|
Coagulative necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201180
|
Hẹp động mạch chủ
(bất thường hình thái)
|
81409000
|
Coarctation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201181
|
Chấm kiềm ưa bazơ thô
(bất thường hình thái)
|
724375008
|
Coarse basophilic
stippling (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201182
|
Trụ hạt thô (bất
thường hình thái)
|
726568005
|
Coarse granular cast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201183
|
Chất nhiễm sắc phân
tán thô (bất thường hình thái)
|
125517007
|
Coarsely dispersed
chromatin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201184
|
Sợi cuộn (bất thường
hình thái)
|
1345217007
|
Coil fibers
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201185
|
Ban đỏ do lạnh (bất
thường hình thái)
|
82504005
|
Cold erythema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201186
|
Tổn thương lạnh (bất
thường hình thái)
|
38045000
|
Cold injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201187
|
Biến đổi sợi collagen
(bất thường hình thái)
|
125494004
|
Collagen fibril
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201188
|
U mô thừa collagen
(bất thường hình thái)
|
44133001
|
Collagen hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201189
|
Co rút collagen (bất
thường hình thái)
|
413884004
|
Collagen shrinkage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201190
|
Tiêu sợi collagen
(bất thường hình thái)
|
6320008
|
Collagenolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201191
|
Cầu sợi collagen (bất
thường hình thái)
|
447298005
|
Collagenous
spherulosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201192
|
Xẹp (bất thường hình
thái)
|
16277007
|
Collapse (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201193
|
Khoang bị xẹp (bất
thường hình thái)
|
125320003
|
Collapsed cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201194
|
Nang bị xẹp (bất
thường hình thái)
|
125293008
|
Collapsed cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201195
|
Xung huyết bàng hệ
(bất thường hình thái)
|
91211005
|
Collateral hyperemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201196
|
Ung thư biểu mô ống
góp (bất thường hình thái)
|
128669006
|
Collecting duct
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201197
|
Nang keo (bất thường
hình thái)
|
9287005
|
Colloid cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201198
|
Thoái hóa dạng keo
(bất thường hình thái)
|
81995009
|
Colloid degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201199
|
Chứng u keo da (bất
thường hình thái)
|
145009
|
Colloid milium (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201200
|
Chỗ nối đại tràng-đại
tràng (bất thường hình thái)
|
263976001
|
Colocolic junction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201201
|
Ống dẫn đại tràng
(bất thường hình thái)
|
263978000
|
Colonic conduit (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201202
|
Lỗ mở đại tràng ra da
(bất thường hình thái)
|
264585001
|
Colostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201203
|
Tế bào trụ bất thường
(bất thường hình thái)
|
55465005
|
Columnar cell atypia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201204
|
Biến đổi tế bào trụ
(bất thường hình thái)
|
476371000210 107
|
Columnar cell change (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201205
|
Tổn thương tế bào trụ
(bất thường hình thái)
|
476361000210 101
|
Columnar cell lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201206
|
Độ cong bất thường
kết hợp (bất thường hình thái)
|
15519005
|
Combined abnormal
curvature (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201207
|
Melanocytoma mất BAP1
phối hợp (bất thường hình thái)
|
1290657001
|
Combined
BAP1-inactivated melanocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201208
|
Ung thư gan phối hợp
ống mật (bất thường hình thái)
|
52178006
|
Combined
hepatocellular carcinoma and cholangiocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201209
|
Ung thư biểu mô tế
bào lớn kết hợp thần kinh nội tiết (bất thường hình thái)
|
448546006
|
Combined large cell
neuroendocrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201210
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhỏ hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
21326004
|
Combined small cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201211
|
Nhân mủ (bất thường
hình thái)
|
2763006
|
Comedo (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201212
|
Ung thư biểu mô dạng
nhân rốn (bất thường hình thái)
|
36425007
|
Comedocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201213
|
Ung thư ống tuyến
kiểu nhân comedo, không xâm lấn (bất thường hình thái)
|
78197004
|
Comedocarcinoma,
noninfiltrating (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201214
|
Khoang thông nhau
(bất thường hình thái)
|
125323001
|
Communicating cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201215
|
Ứ đọng dịch não tủy
kiểu thông (bất thường hình thái)
|
34494002
|
Communicating
cerebrospinal fluid retention (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201216
|
Teo bù trừ (bất
thường hình thái)
|
125385006
|
Compensatory atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201217
|
Giãn bù trừ (bất
thường hình thái)
|
57608002
|
Compensatory
hyperexpansion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201218
|
Tái tạo bù trừ (bất
thường hình thái)
|
74584000
|
Compensatory
regeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201219
|
Lắng đọng thành phần
bổ thể C3 (bất thường hình thái)
|
1338011001
|
Complement component
3 deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201220
|
Lắng đọng thành phần
bổ thể C4 (bất thường hình thái)
|
1336120002
|
Complement component
4 deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201221
|
Lắng đọng thành phần
bổ thể C1q (bất thường hình thái)
|
1255229009
|
Complement component
C1q deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201222
|
Lắng đọng bổ thể (bất
thường hình thái)
|
19909003
|
Complement deposit (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201223
|
Đứt hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
860898004
|
Complete disruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201224
|
Rò hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
110427001
|
Complete fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201225
|
Thoát vị hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
125260004
|
Complete hernia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201226
|
Tắc nghẽn hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
50173008
|
Complete obstruction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201227
|
Đứt hoàn toàn hoặc
một phần (bất thường hình thái)
|
47605009
|
Complete or partial
transection (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201228
|
Đứt ngang hoàn toàn
hoặc một phần (bất thường hình thái)
|
699964009
|
Complete or partial
transverse disruption (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201229
|
Lồi hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
125258001
|
Complete protrusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201230
|
Đứt hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
263722006
|
Complete rupture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201231
|
Hẹp hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
74614002
|
Complete stenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201232
|
Rách hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
860794005
|
Complete transection (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201233
|
Đảo vị trí hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
27317008
|
Complete
transposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201234
|
Đứt ngang hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
699973001
|
Complete transverse
disruption (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201235
|
Sâu răng phức tạp
(bất thường hình thái)
|
24531002
|
Complex caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201236
|
U biểu mô phức hợp
(bất thường hình thái)
|
115220004
|
Complex epithelial
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201237
|
Vết rách phức hợp
(bất thường hình thái)
|
110401001
|
Complex laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201238
|
Tân sinh hỗn hợp phức
tạp và/hoặc mô đệm (bất thường hình thái)
|
115229003
|
Complex mixed AND/OR
stromal neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201239
|
U tạo men phức tạp
(bất thường hình thái)
|
29020002
|
Complex odontoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201240
|
Mảng xơ vữa phức tạp
(bất thường hình thái)
|
74937006
|
Complicated
atheromatous plaque (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201241
|
Gãy xương phức tạp
(bất thường hình thái)
|
43054002
|
Complicated fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201242
|
Hemangioendothelioma
dạng hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
703660008
|
Composite
hemangioendothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201243
|
U tế bào cận hạch
dạng hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
817953005
|
Composite
paraganglioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201244
|
U tủy thượng thận
dạng hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
817952000
|
Composite
pheochromocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201245
|
Sâu răng phức tạp
(bất thường hình thái)
|
88554008
|
Compound caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201246
|
Trật khớp phức tạp
hoàn toàn hướng trước (bất thường hình thái)
|
125187006
|
Compound dislocation,
complete anterior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201247
|
Trật khớp phức tạp
hoàn toàn hướng dưới (bất thường hình thái)
|
125189009
|
Compound dislocation,
complete inferior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201248
|
Trật khớp phức tạp
hoàn toàn hướng sau (bất thường hình thái)
|
125188001
|
Compound dislocation,
complete posterior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201249
|
Trật khớp phức tạp
hoàn toàn hướng trên (bất thường hình thái)
|
125186002
|
Compound dislocation,
complete superior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201250
|
Gãy phức tạp nhiều
xương (bất thường hình thái)
|
771487004
|
Compound fracture of
multiple bones (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201251
|
Gãy xương nhiều chỗ,
phức tạp (bất thường hình thái)
|
73732002
|
Compound fractures of
multiple sites of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201252
|
Nốt ruồi hỗn hợp (bất
thường hình thái)
|
49409001
|
Compound nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201253
|
U tạo men phức hợp
(bất thường hình thái)
|
28733007
|
Compound odontoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201254
|
Chèn ép (bất thường
hình thái)
|
71173004
|
Compression
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201255
|
Gãy xương do chèn ép
(bất thường hình thái)
|
21947006
|
Compression fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201256
|
Phì đại đồng tâm (bất
thường hình thái)
|
34344004
|
Concentric
hypertrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201257
|
Chấn thương do chấn
động (bất thường hình thái)
|
708539008
|
Concussive injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201258
|
Mồng gà (bất thường
hình thái)
|
19672005
|
Condyloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201259
|
Viêm hợp nhất (bất
thường hình thái)
|
125330007
|
Confluent
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201260
|
Hoại tử hợp nhất (bất
thường hình thái)
|
125360002
|
Confluent necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201261
|
Cong bất thường bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
38392006
|
Congenital abnormal
curvature (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201262
|
Chỗ bám bất thường
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
371025008
|
Congenital abnormal
insertion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201263
|
Nguồn gốc bất thường
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
371027000
|
Congenital abnormal
origin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201264
|
Tròn bất thường bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
38022006
|
Congenital abnormal
roundness (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201265
|
Vắng mặt bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
24216005
|
Congenital absence (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201266
|
Tăng sinh động mạch
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
43485002
|
Congenital arterial
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201267
|
Phình động-tĩnh mạch
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
129215005
|
Congenital
arteriovenous fistula with aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201268
|
Xoay phải bẩm sinh (bất
thường hình thái)
|
4618001
|
Congenital
dextrorotation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201269
|
Túi thừa bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
82037003
|
Congenital
diverticulum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201270
|
Lạc chỗ bẩm sinh (bất
thường hình thái)
|
416286003
|
Congenital ectopia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201271
|
Thất bại di cư bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
39718000
|
Congenital failure to
migrate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201272
|
Nếp gấp bẩm sinh (bất
thường hình thái)
|
232001
|
Congenital fold (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201273
|
Bệnh xơ hóa bẩm sinh
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
1285183007
|
Congenital
generalized fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201274
|
Mất cân đối tăng
trưởng bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
5804003
|
Congenital growth
disproportion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201275
|
Phân thùy quá mức bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
75910000
|
Congenital
hypersegmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201276
|
Giãn phế nang không
hoàn toàn bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
34807008
|
Congenital incomplete
expansion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201277
|
Xoay trái bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
19561006
|
Congenital
levorotation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201278
|
Dị dạng bạch mạch bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
400016000
|
Congenital lymphatic
malformation (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201279
|
Xoắn ruột bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
48641006
|
Congenital
malrotation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201280
|
Nốt ruồi sắc tố bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
400151006
|
Congenital
melanocytic nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201281
|
Vách ngăn bẩm sinh đa
ngăn (bất thường hình thái)
|
27952009
|
Congenital
multiseptation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201282
|
Không bám dính bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
52487006
|
Congenital non-attachment
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201283
|
Không xoay ruột bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
17351006
|
Congenital
non-rotation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201284
|
Khuyết bẩm sinh (bất
thường hình thái)
|
54426004
|
Congenital notch (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201285
|
Giãn nở bẩm sinh (bất
thường hình thái)
|
66549001
|
Congenital
overexpansion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201286
|
Đục điểm bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
57321004
|
Congenital punctate
opacity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201287
|
Tật vách ngăn bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
396351009
|
Congenital septal
defect (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201288
|
Vách ngăn bẩm sinh
(bất thường hình thái)
|
62344005
|
Congenital septation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201289
|
Dị dạng mạch bẩm sinh
dạng dát (bất thường hình thái)
|
110408007
|
Congenital vascular
anomaly, macular type (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201290
|
Dị dạng mạch máu bẩm
sinh - dạng khối (bất thường hình thái)
|
399928000
|
Congenital vascular
malformation - mass (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201291
|
Dị dạng mạch máu bẩm
sinh đã chỉnh sửa (bất thường hình thái)
|
125233006
|
Congenital vascular
malformation, corrected (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201292
|
Tăng sinh mạch máu
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
15937000
|
Congenital vascular
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201293
|
Tăng sinh tĩnh mạch
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
89180008
|
Congenital venous
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201294
|
Dính bẩm sinh (bất
thường hình thái)
|
76640006
|
Congenital webbing (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201295
|
Ứ huyết (bất thường
hình thái)
|
85804007
|
Congestion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201296
|
Phì đại sung huyết
(bất thường hình thái)
|
7744000
|
Congestive
hypertrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201297
|
Tạo dính giả tạo
(artifact kết dính) (bất thường hình thái)
|
46924001
|
Conglutination
artifact (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201298
|
Nốt ruồi mô liên kết
(bất thường hình thái)
|
22858003
|
Connective tissue
nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201299
|
Polyp mô liên kết
(bất thường hình thái)
|
277164000
|
Connective tissue
polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201300
|
Đặc mô (bất thường
hình thái)
|
9656002
|
Consolidation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201301
|
Tổn thương do thắt
nghẽn (bất thường hình thái)
|
43265003
|
Constriction injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201302
|
Vết rách phức hợp
nhiễm bẩn (bất thường hình thái)
|
110402008
|
Contaminated complex
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201303
|
Vết rách đơn giản
nhiễm bẩn (bất thường hình thái)
|
110400000
|
Contaminated simple
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201304
|
Lỗ mở ileostomy có cơ
vòng kiểm soát (bất thường hình thái)
|
311414006
|
Continent ileostomy -
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201305
|
Lỗ thông tiểu giữ
nước tiểu (bất thường hình thái)
|
277588006
|
Continent urinary
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201306
|
Dải co rút (bất
thường hình thái)
|
4947006
|
Contraction bands (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201307
|
Co rút (bất thường
hình thái)
|
57048009
|
Contracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201308
|
Bầm tụ - tổn thương
(bất thường hình thái)
|
308492005
|
Contusion - lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201309
|
Sarcom xương trung
tâm điển hình (bất thường hình thái)
|
1290687007
|
Conventional central
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201310
|
Sarcom xương điển
hình (bất thường hình thái)
|
1290642008
|
Conventional
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201311
|
Lỗ vách ba nhĩ (cor
triatriatum) (bất thường hình thái)
|
443445009
|
Cor triatriatum
orifice (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201312
|
Lớp sừng dạng cornoid
(bất thường hình thái)
|
703082000
|
Cornoid lamella (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201313
|
Mảnh ghép động mạch
vành (bất thường hình thái)
|
264293000
|
Coronary artery graft
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201314
|
Thể amyloid (bất
thường hình thái)
|
8210009
|
Corpora amylacea (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201315
|
Thể corps ronds (bất
thường hình thái)
|
40302004
|
Corps ronds
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201316
|
Bờ phẫu thuật vật
hang (bất thường hình thái)
|
1286937008
|
Corpus cavernosum
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201317
|
Thể xuất huyết buồng
trứng (bất thường hình thái)
|
55714001
|
Corpus hemorrhagicum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201318
|
Thể vàng thai kỳ (bất
thường hình thái)
|
77082002
|
Corpus luteum of
pregnancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201319
|
Chuyển vị đã điều
chỉnh (bất thường hình thái)
|
24016004
|
Corrected
transposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201320
|
U tuyến yên tiết
corticotropin (bất thường hình thái)
|
1156936005
|
Corticotroph
pituitary adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201321
|
U xơ tử cung dạng
phân thùy thùy nhau (bất thường hình thái)
|
1157184007
|
Cotyledonoid
dissecting leiomyoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201322
|
Thể Councilman (bất
thường hình thái)
|
18958005
|
Councilman body (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201323
|
U sọ hầu (bất thường
hình thái)
|
40009002
|
Craniopharyngioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201324
|
Craniopharyngioma
dạng u men (bất thường hình thái)
|
128781004
|
Craniopharyngioma,
adamantinomatous (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201325
|
Craniopharyngioma
dạng nhú (bất thường hình thái)
|
128782006
|
Craniopharyngioma,
papillary (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201326
|
Loét dạng hõm (bất
thường hình thái)
|
413285006
|
Cratered ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201327
|
Ung thư biểu mô dạng
rỗ (cribriform) (bất thường hình thái)
|
30156004
|
Cribriform carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201328
|
Ung thư biểu mô tại
chỗ dạng sàng (bất thường hình thái)
|
128879006
|
Cribriform carcinoma
in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201329
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng cribiform comedo (bất thường hình thái)
|
733838009
|
Cribriform
comedo-type adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201330
|
Lỗ mở khí quản qua
màng giáp nhẫn (bất thường hình thái)
|
1287555000
|
Cricothyroidotomy
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201331
|
Thoái hóa hyalin
Crooke (bất thường hình thái)
|
59675006
|
Crooke's hyaline
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201332
|
Dập nát - tổn thương
(bất thường hình thái)
|
308498009
|
Crush - wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201333
|
Gãy ép (bất thường
hình thái)
|
870603001
|
Crush fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201334
|
Chấn thương nghiền
(hình thái) (bất thường hình thái)
|
19921004
|
Crushing injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201335
|
Vảy tiết (bất thường
hình thái)
|
69640009
|
Crust (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201336
|
Hiệu ứng của liệu
pháp lạnh (bất thường hình thái)
|
59168009
|
Cryotherapy effect (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201337
|
Ổ áp xe tuyến đáy
ruột (bất thường hình thái)
|
37771006
|
Crypt abscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201338
|
Biến đổi đại phân tử
kết tinh (bất thường hình thái)
|
125501001
|
Crystalline
macromolecule alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201339
|
Cục máu đông dạng mứt
nho đỏ (bất thường hình thái)
|
49410006
|
Currant-jelly blood
clot (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201340
|
Thể cong hình cung
(bất thường hình thái)
|
17781001
|
Curvilinear bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201341
|
Nốt biểu mô dạng mạch
máu có tế bào biểu mô ở da (bất thường hình thái)
|
817950008
|
Cutaneous epithelioid
angiomatoid nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201342
|
U mô thừa da (bất
thường hình thái)
|
51697005
|
Cutaneous hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201343
|
Sừng da (bất thường
hình thái)
|
49417009
|
Cutaneous horn (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201344
|
Mastocytosis ở da
(bất thường hình thái)
|
703827008
|
Cutaneous
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201345
|
Mảng da (bất thường
hình thái)
|
128177006
|
Cutaneous plaque (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201346
|
Bờ phẫu thuật da (bất
thường hình thái)
|
1286942000
|
Cutaneous surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201347
|
Thay đổi chu kỳ của
vú (bất thường hình thái)
|
50577000
|
Cyclic alteration of
breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201348
|
Biến đổi chu kỳ nội
mạc tử cung (bất thường hình thái)
|
90041007
|
Cyclic alteration of
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201349
|
Biến đổi chu kỳ buồng
trứng (bất thường hình thái)
|
82163005
|
Cyclic alteration of
ovary (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201350
|
Thay đổi chu kỳ của
âm đạo (bất thường hình thái)
|
52825005
|
Cyclic alteration of
vagina (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201351
|
Thay đổi cổ tử cung
theo chu kỳ (bất thường hình thái)
|
57705007
|
Cyclic cervical
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201352
|
Biến đổi mô theo chu
kỳ (bất thường hình thái)
|
83957007
|
Cyclic tissue
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201353
|
Giãn hình trụ (bất
thường hình thái)
|
45168009
|
Cylindrical
dilatation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201354
|
Trụ dạng hình trụ
(bất thường hình thái)
|
724148009
|
Cylindroid
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201355
|
Phình động mạch hình
trụ (bất thường hình thái)
|
52856002
|
Cylindroid aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201356
|
U trụ (bất thường
hình thái)
|
302827006
|
Cylindroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201357
|
U tuyến dạng trụ của
vú (bất thường hình thái)
|
703550009
|
Cylindroma of breast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201358
|
U dạng trụ của da
(bất thường hình thái)
|
447147008
|
Cylindroma of skin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201359
|
Nang (bất thường hình
thái)
|
367643001
|
Cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201360
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận liên quan đến nang (bất thường hình thái)
|
128666004
|
Cyst-associated renal
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201361
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nang (bất thường hình thái)
|
21008007
|
Cystadenocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201362
|
U nang tuyến (bất
thường hình thái)
|
47620003
|
Cystadenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201363
|
U sao bào dạng nang
(bất thường hình thái)
|
1157042001
|
Cystic astrocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201364
|
Teo nang dạng nang
(bất thường hình thái)
|
69168007
|
Cystic atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201365
|
Thoái hóa dạng nang
(bất thường hình thái)
|
14696003
|
Cystic degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201366
|
Giãn dạng nang (bất
thường hình thái)
|
125269003
|
Cystic dilatation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201367
|
Giãn dạng nang có ứ
dịch (bất thường hình thái)
|
1217014003
|
Cystic dilatation
with accumulation of fluid (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201368
|
Đoạn còn lại ống mật
(bất thường hình thái)
|
264457000
|
Cystic duct stump (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201369
|
Bờ phẫu thuật ống túi
mật (bất thường hình thái)
|
1156993000
|
Cystic duct surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201370
|
Choristoma biểu bì
dạng nang (bất thường hình thái)
|
416292009
|
Cystic epidermoid
choristoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201371
|
U mô thừa dạng nang
(bất thường hình thái)
|
1202038002
|
Cystic hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201372
|
Tăng sản dạng nang
(bất thường hình thái)
|
5755004
|
Cystic hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201373
|
Ung thư biểu mô tiết
dịch dạng nang (bất thường hình thái)
|
128697000
|
Cystic hypersecretory
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201374
|
Ung thư biểu mô tiết
nhầy dạng nang, trong ống (bất thường hình thái)
|
703573001
|
Cystic hypersecretory
carcinoma, intraductal (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201375
|
Nhồi máu dạng nang
(bất thường hình thái)
|
36560003
|
Cystic infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201376
|
Viêm dạng nang (bất
thường hình thái)
|
103627001
|
Cystic inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201377
|
U bạch mạch dạng nang
(bất thường hình thái)
|
40225001
|
Cystic lymphangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201378
|
Hoại tử lớp giữa dạng
nang (bất thường hình thái)
|
42182000
|
Cystic medial
necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201379
|
U trung biểu mô dạng
nang (bất thường hình thái)
|
86562005
|
Cystic mesothelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201380
|
Nốt dạng nang (bất
thường hình thái)
|
162173410001 19101
|
Cystic nodule
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201381
|
Nang noãn buồng trứng
dạng nang (bất thường hình thái)
|
79636001
|
Cystic ovarian
follicle (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201382
|
U nguyên bào thận
biệt hóa một phần có dạng nang (bất thường hình thái)
|
128758001
|
Cystic partially
differentiated nephroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201383
|
U tuyến bã dạng nang
(bất thường hình thái)
|
734049008
|
Cystic sebaceous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201384
|
U dạng nang tại nút
nhĩ thất (bất thường hình thái)
|
128693001
|
Cystic tumor of
atrio- ventricular node (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201385
|
U nang, tiết nhầy
và/hoặc thanh dịch (bất thường hình thái)
|
115217007
|
Cystic, mucinous
AND/OR serous neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201386
|
Sỏi cystin (bất
thường hình thái)
|
52990007
|
Cystine calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201387
|
Lỗ thông giữa bàng
quang và tá tràng (bất thường hình thái)
|
264586000
|
Cystoduodenostomy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201388
|
Lỗ thông giữa bàng
quang và dạ dày (bất thường hình thái)
|
264587009
|
Cystogastrostomy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201389
|
Lỗ thông giữa bàng
quang và hỗng tràng (bất thường hình thái)
|
264588004
|
Cystojejunostomy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201390
|
Thể dạng bào (bất
thường hình thái)
|
19316008
|
Cytoid body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201391
|
Loạn sản tế bào (bất
thường hình thái)
|
50673007
|
Cytologic atypia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201392
|
Hiện tượng tế bào
nuốt (bất thường hình thái)
|
125408005
|
Cytologic engulfment (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201393
|
Hình ảnh tế bào học
phù hợp với pha kinh nguyệt (bất thường hình thái)
|
103667000
|
Cytologic pattern
compatible with menstrual phase (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201394
|
Hình ảnh tế bào học
phù hợp với giai đoạn sau sinh (bất thường hình thái)
|
103668005
|
Cytologic pattern
compatible with postpartum state (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201395
|
Tiêu tế bào (bất
thường hình thái)
|
239551005
|
Cytolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201396
|
Thể vùi do
cytomegalovirus (bất thường hình thái)
|
74972009
|
Cytomegalovirus
inclusion body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201397
|
Hiệu ứng gây bệnh tế
bào (bất thường hình thái)
|
112652003
|
Cytopathic effect (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201398
|
Tích tụ bào tương
(bất thường hình thái)
|
125415002
|
Cytoplasmic
accumulation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201399
|
Tập hợp bào tương
(bất thường hình thái)
|
125414003
|
Cytoplasmic aggregate
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201400
|
Biến đổi bào tương
(bất thường hình thái)
|
125413009
|
Cytoplasmic
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201401
|
Thể vùi bào tương
(bất thường hình thái)
|
79339000
|
Cytoplasmic bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201402
|
Giọt bào tương (bất
thường hình thái)
|
125416001
|
Cytoplasmic droplets (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201403
|
Biến đổi sợi tế bào
(bất thường hình thái)
|
125448002
|
Cytoplasmic fiber
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201404
|
Biến đổi sợi bào
tương (bất thường hình thái)
|
125449005
|
Cytoplasmic filament
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201405
|
Hyalin hóa bào tương
(bất thường hình thái)
|
125421003
|
Cytoplasmic
hyalinization (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201406
|
Biến đổi giọt lipid
trong bào tương (bất thường hình thái)
|
125420002
|
Cytoplasmic lipid
droplet alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201407
|
Nốt Dalen-Fuchs (bất
thường hình thái)
|
21046000
|
Dalen-Fuchs nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201408
|
Tổn thương (bất
thường hình thái)
|
37782003
|
Damage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201409
|
Túi Dartos (bất
thường hình thái)
|
261757000
|
Dartos pouch
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201410
|
Nang con (bất thường
hình thái)
|
125292003
|
Daughter cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201411
|
Cấu trúc mất canxi
(bất thường hình thái)
|
14093007
|
Decalcified structure
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201412
|
Biến đổi màng rụng
(bất thường hình thái)
|
34419006
|
Decidual alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201413
|
Trụ màng rụng (bất
thường hình thái)
|
7244004
|
Decidual cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201414
|
Mảnh màng rụng (bất
thường hình thái)
|
80452005
|
Decidual fragments (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201415
|
Phản ứng màng rụng cổ
tử cung (bất thường hình thái)
|
41721004
|
Decidual reaction of
cervix (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201416
|
Tổn thương do giảm áp
(bất thường hình thái)
|
5770003
|
Decompression injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201417
|
Giảm tính đàn hồi
(bất thường hình thái)
|
125490008
|
Decreased elasticity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201418
|
Giảm sắc tố melanin
(bất thường hình thái)
|
37257004
|
Decreased melanin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201419
|
Giảm lưới reticulin
(bất thường hình thái)
|
110348000
|
Decreased reticulin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201420
|
Adamantinoma biệt hóa
(bất thường hình thái)
|
1290634007
|
Dedifferentiated
adamantinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201421
|
Chondrosarcoma biệt
hóa kém (bất thường hình thái)
|
128776008
|
Dedifferentiated
chondrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201422
|
Chordoma biệt hóa kém
(bất thường hình thái)
|
128785008
|
Dedifferentiated
chordoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201423
|
Ung thư nguyên bào
men trong xương biệt hóa kém (bất thường hình thái)
|
1255214007
|
Dedifferentiated
intraosseous ameloblastic carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201424
|
Liposarcoma mất biệt hóa
(bất thường hình thái)
|
67280001
|
Dedifferentiated
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201425
|
Ung thư nguyên bào
men ngoại vi biệt hóa kém (bất thường hình thái)
|
1255215008
|
Dedifferentiated
peripheral ameloblastic carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201426
|
U sợi đơn độc biệt
hóa (bất thường hình thái)
|
1157181004
|
Dedifferentiated
solitary fibrous tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201427
|
Mất biệt hóa (bất
thường hình thái)
|
89945005
|
Dedifferentiation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201428
|
Áp xe sâu (bất thường
hình thái)
|
118619002
|
Deep abscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201429
|
Tổn thương lóc sâu
(bất thường hình thái)
|
1281809001
|
Deep avulsion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201430
|
Vết cắn sâu (bất
thường hình thái)
|
770925009
|
Deep bite wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201431
|
Sâu răng sâu (bất
thường hình thái)
|
25840002
|
Deep caries
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201432
|
Tổn thương lạnh sâu
(bất thường hình thái)
|
55118007
|
Deep cold injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201433
|
Bầm tụ sâu (bất
thường hình thái)
|
785852005
|
Deep contusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201434
|
U mô bào sâu (bất
thường hình thái)
|
128741006
|
Deep histiocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201435
|
Vết rách sâu (bất
thường hình thái)
|
784357001
|
Deep laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201436
|
Bỏng sâu một phần bề
dày da (bất thường hình thái)
|
262588000
|
Deep partial
thickness burn (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201437
|
Melanocytoma xuyên
sâu (bất thường hình thái)
|
1293258002
|
Deep penetrating
melanocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201438
|
Nốt ruồi xuyên sâu
(bất thường hình thái)
|
1295375009
|
Deep penetrating
nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201439
|
Bờ phẫu thuật mạc sâu
dương vật (bất thường hình thái)
|
1286938003
|
Deep penile fascia
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201440
|
Vết đâm sâu (bất
thường hình thái)
|
1281808009
|
Deep puncture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201441
|
Vết đâm sâu (bất
thường hình thái)
|
784358006
|
Deep stab wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201442
|
Vết thương rạch sâu
do phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
460641000124106
|
Deep surgical
incision wound (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201443
|
Bờ phẫu thuật sâu
(bất thường hình thái)
|
990001000004102
|
Deep surgical margin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201444
|
Tổn thương bỏng độ
III sâu (bất thường hình thái)
|
40477005
|
Deep third degree
burn injury (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201445
|
Tổn thương áp lực mô
sâu (bất thường hình thái)
|
1163225002
|
Deep tissue pressure
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201446
|
Vết thương sâu (bất
thường hình thái)
|
57495003
|
Deep wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201447
|
Xơ hóa biến dạng (bất
thường hình thái)
|
19836000
|
Deforming fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201448
|
Biến dạng (bất thường
hình thái)
|
6081001
|
Deformity
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201449
|
Thoái hóa và viêm
(bất thường hình thái)
|
1343602002
|
Degeneration and
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201450
|
Bất thường thoái hóa
(bất thường hình thái)
|
107669003
|
Degenerative
abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201451
|
Tổn thương lóc da
(bất thường hình thái)
|
416738009
|
Degloving
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201452
|
Tách vết phẫu thuật
(bất thường hình thái)
|
11108009
|
Dehiscence
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201453
|
Cấu trúc bị mất nước
(bất thường hình thái)
|
79014000
|
Dehydrated structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201454
|
Chậm lành gãy xương
phức tạp (bất thường hình thái)
|
47572004
|
Delayed union of
comminuted fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201455
|
Chậm lành gãy xương
(bất thường hình thái)
|
28087009
|
Delayed union of
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201456
|
Gãy xương kiểu cành
tươi liền chậm (bất thường hình thái)
|
442070008
|
Delayed union of
greenstick fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201457
|
Gãy xương cắm, liền
muộn (bất thường hình thái)
|
81980007
|
Delayed union of
impacted fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201458
|
Liền chậm gãy xương
không hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
23286007
|
Delayed union of
incomplete fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201459
|
Chậm lành gãy xương
trong khớp (bất thường hình thái)
|
36223003
|
Delayed union of
intraarticular fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201460
|
Chậm lành gãy xương
dọc (bất thường hình thái)
|
33178007
|
Delayed union of
longitudinal fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201461
|
Liền chậm gãy xương
chéo (bất thường hình thái)
|
14797003
|
Delayed union of
oblique fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201462
|
Chậm lành gãy xương
đoạn (bất thường hình thái)
|
39063008
|
Delayed union of
segmental fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201463
|
Gãy xương xoắn, liền
muộn (bất thường hình thái)
|
76110008
|
Delayed union of
spiral fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201464
|
Chậm lành gãy xương
hình sao (bất thường hình thái)
|
31279000
|
Delayed union of
stellate fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201465
|
Gãy xương ngang liền
muộn (bất thường hình thái)
|
72142000
|
Delayed union of
transverse fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201466
|
Mất đoạn (bất thường
hình thái)
|
737543005
|
Deletion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201467
|
Mất đoạn nhiễm sắc
thể 1p36 (bất thường hình thái)
|
737545003
|
Deletion 1p36
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201468
|
Mất đoạn nhiễm sắc
thể 22q11.2 (bất thường hình thái)
|
737546002
|
Deletion 22q11.2
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201469
|
Mất đoạn nhiễm sắc
thể 5p (bất thường hình thái)
|
737547006
|
Deletion 5p
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201470
|
Mất đoạn tay dài (bất
thường hình thái)
|
64329008
|
Deletion of long arm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201471
|
Mất đoạn tay ngắn
(bất thường hình thái)
|
67285006
|
Deletion of short arm
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201472
|
Cấu trúc mất khoáng
(bất thường hình thái)
|
128420001
|
Demineralized
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201473
|
Mất bao myelin (bất
thường hình thái)
|
32693004
|
Demyelination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201474
|
Tân sản tế bào tua
(bất thường hình thái)
|
413967009
|
Dendritic cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201475
|
Sarcoma tế bào tua
(bất thường hình thái)
|
1156631003
|
Dendritic cell
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201476
|
Loét hình cây (bất
thường hình thái)
|
63280002
|
Dendritic ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201477
|
Ống lượn đặc (bất
thường hình thái)
|
18915006
|
Dense tubules
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201478
|
Biến đổi tinh thể ngà
(bất thường hình thái)
|
125503003
|
Dentin crystal
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201479
|
Ứ huyết do tư thế
(bất thường hình thái)
|
68542004
|
Dependent congestion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201480
|
Phù phụ thuộc (bất
thường hình thái)
|
58692005
|
Dependent edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201481
|
Giảm sắc tố (bất
thường hình thái)
|
18655006
|
Depigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201482
|
Suy kiệt (bất thường
hình thái)
|
69251000
|
Depletion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201483
|
Lắng đọng (bất thường
hình thái)
|
46595003
|
Deposition
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201484
|
Lắng đọng sợi amiăng
(bất thường hình thái)
|
90766004
|
Deposition of
asbestos fibers (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201485
|
Lắng đọng berili (bất
thường hình thái)
|
39850001
|
Deposition of
beryllium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201486
|
Lắng đọng tinh thể
hydroxyapatite canxi (bất thường hình thái)
|
112656000
|
Deposition of calcium
hydroxyapatite crystals, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201487
|
Lắng đọng tinh thể
oxalat calci (bất thường hình thái)
|
433701000124104
|
Deposition of calcium
oxalate crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201488
|
Lắng đọng tinh thể
canxi pyrophosphate, cấu trúc vôi hóa (bất thường hình thái)
|
442894007
|
Deposition of calcium
pyrophosphate crystals, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201489
|
Lắng đọng carbon (bất
thường hình thái)
|
9688005
|
Deposition of carbon (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201490
|
Lắng đọng tinh thể
cholesterol (bất thường hình thái)
|
400182005
|
Deposition of
cholesterol crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201491
|
Lắng đọng than (bất
thường hình thái)
|
81112007
|
Deposition of coal (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201492
|
Lắng đọng than và
silica (bất thường hình thái)
|
61986006
|
Deposition of coal
and silica (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201493
|
Lắng đọng đồng (bất
thường hình thái)
|
46623005
|
Deposition of copper (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201494
|
Lắng đọng sợi bông
(bất thường hình thái)
|
75946009
|
Deposition of cotton
fibers (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201495
|
Lắng đọng chất kết
tinh (bất thường hình thái)
|
103629003
|
Deposition of
crystalline material (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201496
|
Lắng đọng tinh thể
dicalcium phosphate, cấu trúc vôi hóa (bất thường hình thái)
|
1255172007
|
Deposition of
dicalcium phosphate crystals, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201497
|
Lắng đọng chất kết
tinh ngoại lai (bất thường hình thái)
|
82041004
|
Deposition of foreign
crystalline material (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201498
|
Lắng đọng vật liệu
ngoại lai (bất thường hình thái)
|
51936002
|
Deposition of foreign
material (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201499
|
Lắng đọng vàng (bất
thường hình thái)
|
38117009
|
Deposition of gold (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201500
|
Lắng đọng cặn súng
(bất thường hình thái)
|
470771000124102
|
Deposition of gunshot
residue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201501
|
Lắng đọng sắt (bất
thường hình thái)
|
84182002
|
Deposition of iron (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201502
|
Lắng đọng sắt và
silica (bất thường hình thái)
|
67693000
|
Deposition of iron
and silica (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201503
|
Lắng đọng chì (bất
thường hình thái)
|
112653008
|
Deposition of lead (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201504
|
Lắng đọng tinh thể
urat natri đơn với hình thái viêm (bất thường hình thái)
|
1348357007
|
Deposition of
monosodium urate crystals with inflammatory morphology (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201505
|
Lắng đọng tinh thể
oxalat (bất thường hình thái)
|
8129006
|
Deposition of oxalate
crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201506
|
Lắng đọng tinh thể
pyrophosphate (bất thường hình thái)
|
103630008
|
Deposition of
pyrophosphate crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201507
|
Lắng đọng bụi cản
quang (bất thường hình thái)
|
42511008
|
Deposition of
radiopaque dusts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201508
|
Lắng đọng silica (bất
thường hình thái)
|
62753000
|
Deposition of silica (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201509
|
Lắng đọng bạc (bất
thường hình thái)
|
77783001
|
Deposition of silver (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201510
|
Lắng đọng tinh thể
natri urat (bất thường hình thái)
|
112654002
|
Deposition of sodium
urate crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201511
|
Lắng đọng mảnh đá
(bất thường hình thái)
|
43203008
|
Deposition of stone
particles (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201512
|
Lắng đọng sợi mía
(bất thường hình thái)
|
43932001
|
Deposition of sugar
cane fibers (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201513
|
Lắng đọng tinh thể
axit uric (bất thường hình thái)
|
112655001
|
Deposition of uric
acid crystals (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201514
|
Gãy xương lún (bất
thường hình thái)
|
43349001
|
Depressed fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201515
|
Gãy lún kín (bất
thường hình thái)
|
125169008
|
Depressed fracture,
closed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201516
|
Gãy lún hở (bất
thường hình thái)
|
125170009
|
Depressed fracture,
open (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201517
|
Cấu trúc bị lõm (bất
thường hình thái)
|
5960008
|
Depressed structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201518
|
Biến dạng lõm (bất
thường hình thái)
|
1287378005
|
Depression deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201519
|
U tuyến ống dẫn ở da
(bất thường hình thái)
|
447251002
|
Dermal duct tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201520
|
U xơ da (bất thường
hình thái)
|
1162532000
|
Dermatofibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201521
|
U xơ da có tế bào
khổng lồ (monster cells) (bất thường hình thái)
|
448295005
|
Dermatofibroma with
monster cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201522
|
U xơ da dạng lồi (bất
thường hình thái)
|
76594008
|
Dermatofibrosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201523
|
Dày sừng nhú da đen
(bất thường hình thái)
|
103672009
|
Dermatosis papulosa
nigra (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201524
|
Nang bì (bất thường
hình thái)
|
123151001
|
Dermoid cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201525
|
U quái biểu bì (bất
thường hình thái)
|
417609007
|
Dermoid tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201526
|
U mỡ da kết hợp biểu
mô (bất thường hình thái)
|
417139003
|
Dermolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201527
|
Thoái hóa hướng xuống
(bất thường hình thái)
|
86222007
|
Descending
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201528
|
Mô sợi giàu collagen
(desmoplasia) (bất thường hình thái)
|
66961000146103
|
Desmoplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201529
|
U tạo men dạng xơ sợi
(bất thường hình thái)
|
278401004
|
Desmoplastic
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201530
|
U nguyên bào sợi dạng
xơ (bất thường hình thái)
|
388984008
|
Desmoplastic
fibroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201531
|
U xơ sợi thấm nhuận
(bất thường hình thái)
|
6842002
|
Desmoplastic fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201532
|
Astrocytoma dạng sợi
ở trẻ sơ sinh (bất thường hình thái)
|
128787000
|
Desmoplastic
infantile astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201533
|
U nguyên bào thần
kinh đệm thể xơ (bất thường hình thái)
|
32456001
|
Desmoplastic
medulloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201534
|
U hắc tố dạng mô đệm
xơ (bất thường hình thái)
|
51757004
|
Desmoplastic
melanoma, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201535
|
Mesothelioma xơ sợi
(bất thường hình thái)
|
388650006
|
Desmoplastic
mesothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201536
|
U nguyên bào thần
kinh dạng xơ hóa (bất thường hình thái)
|
277983008
|
Desmoplastic
neuroepithelial tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201537
|
U tế bào nhỏ xơ dạng
xơ sợi (bất thường hình thái)
|
128735004
|
Desmoplastic small
round cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201538
|
Biến đổi thể liên kết
(desmosome) (bất thường hình thái)
|
125466007
|
Desmosome alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201539
|
Viêm bong tróc (bất
thường hình thái)
|
702352006
|
Desquamative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201540
|
Khiếm khuyết phát
triển do không hợp nhất (bất thường hình thái)
|
371520008
|
Developmental failure
of fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201541
|
Chậm phát triển do
bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
86531006
|
Developmental
immaturity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201542
|
Xoay phải (bất thường
hình thái)
|
125253005
|
Dextroversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201543
|
Tách xương (bất
thường hình thái)
|
49979005
|
Diastasis of bone (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201544
|
Thuyên tắc tảo cát
(bất thường hình thái)
|
88515007
|
Diatom embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201545
|
Nhiễm sắc thể hai tâm
(bất thường hình thái)
|
2289007
|
Dicentric chromosome (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201546
|
Tân sản biểu mô trong
lớp biểu mô đã biệt hóa (bất thường hình thái)
|
816198009
|
Differentiated
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201547
|
Viêm cấp tính lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
123631004
|
Diffuse acute
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201548
|
Giãn mạch khuếch tán
(bất thường hình thái)
|
125276008
|
Diffuse angiectasis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201549
|
U mỡ dạng cây (bất
thường hình thái)
|
447059009
|
Diffuse articular
lipomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201550
|
Astrocytoma lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
397381007
|
Diffuse astrocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201551
|
U sao bào lan tỏa độ
thấp (bất thường hình thái)
|
1156023007
|
Diffuse astrocytoma
low grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201552
|
Teo lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
125384005
|
Diffuse atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201553
|
Lắng đọng canxi lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
125374009
|
Diffuse calcium
deposition, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201554
|
Viêm mạn tính lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
123632006
|
Diffuse chronic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201555
|
Mastocytosis lan tỏa
ở da (bất thường hình thái)
|
703826004
|
Diffuse cutaneous
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201556
|
Dị dạng tế bào lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
125515004
|
Diffuse cytologic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201557
|
Tổn thương lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
926316004
|
Diffuse damage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201558
|
Thoái hóa lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
125344001
|
Diffuse degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201559
|
Loạn sản lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
103676007
|
Diffuse dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201560
|
Phôi bào lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
399560003
|
Diffuse embryoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201561
|
Xơ đàn hồi lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
125358004
|
Diffuse fibroelastosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201562
|
U xơ lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
125569002
|
Diffuse fibromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201563
|
Xơ hóa lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
125564007
|
Diffuse fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201564
|
Tăng sản tuyến lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
125537006
|
Diffuse glandular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201565
|
Chuyển sản tuyến lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
125552004
|
Diffuse glandular
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201566
|
Xơ hóa cầu thận lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
446252004
|
Diffuse
glomerulosclerosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201567
|
Xuất huyết lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
73099002
|
Diffuse hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201568
|
Tăng sản lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
125524008
|
Diffuse hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201569
|
Tăng sản tế bào ái
toan dạng tuyến (bất thường hình thái)
|
699233002
|
Diffuse hyperplastic
oncocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201570
|
Phì đại lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
103669002
|
Diffuse hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201571
|
Tăng sản tế bào nội
tiết thần kinh vô căn lan tỏa (bất thường hình thái)
|
1348305007
|
Diffuse idiopathic
neuroendocrine cell hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201572
|
Nhồi máu lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
56229006
|
Diffuse infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201573
|
Viêm lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
103626005
|
Diffuse inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201574
|
Xơ hóa và viêm mô kẽ
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
1303312003
|
Diffuse interstitial
fibrosis and inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201575
|
U nguyên bào thần
kinh cầu não lan tỏa (bất thường hình thái)
|
1156451005
|
Diffuse intrinsic
pontine glioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201576
|
U thần kinh - tế bào
thần kinh màng mềm lan tỏa (bất thường hình thái)
|
733123006
|
Diffuse
leptomeningeal glioneuronal neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201577
|
Giãn mạch bạch huyết
khuếch tán (bất thường hình thái)
|
125282006
|
Diffuse
lymphangiectasis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201578
|
Tăng sản hạch lympho
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
125531007
|
Diffuse lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201579
|
Tăng sắc tố lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
128729004
|
Diffuse melanocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201580
|
Chuyển sản lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
125543008
|
Diffuse metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201581
|
U thần kinh đệm giữa
lan tỏa có đột biến K27M trong histone H3 (bất thường hình thái)
|
733862004
|
Diffuse midline
glioma, point mutation K27M in histone H3 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201582
|
Hoại tử lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
76319000
|
Diffuse necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201583
|
Tăng sản nhu mô dạng
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
708912009
|
Diffuse
parenchymatous hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201584
|
Viêm tăng sinh lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
123746004
|
Diffuse proliferative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201585
|
Ung thư tuyến giáp
thể nhú xơ hóa lan tỏa (bất thường hình thái)
|
1336197006
|
Diffuse sclerosing
papillary thyroid carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201586
|
Chuyển sản vảy lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
125548004
|
Diffuse squamous
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201587
|
Giãn mao mạch khuếch
tán (bất thường hình thái)
|
125279001
|
Diffuse
telangiectasis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201588
|
U tế bào khổng lồ bao
gân, lan tỏa (bất thường hình thái)
|
703703002
|
Diffuse tenosynovial
giant cell tumor of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201589
|
Loét lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
125316002
|
Diffuse ulceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201590
|
Ung thư biểu mô tuyến
nhú vùng ngón tay (bất thường hình thái)
|
1269405008
|
Digital papillary
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201591
|
Răng mọc lệch (bất
thường hình thái)
|
62568001
|
Dilaceration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201592
|
Giãn (bất thường hình
thái)
|
25322007
|
Dilatation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201593
|
Lưới nội chất giãn
(bất thường hình thái)
|
125438004
|
Dilated endoplasmic
reticulum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201594
|
Lỗ giãn của Winer
(bất thường hình thái)
|
7094008
|
Dilated pore of Winer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201595
|
Lõm da (dimple) (bất
thường hình thái)
|
25088000
|
Dimpled structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201596
|
Dịch tiết (bất thường
hình thái)
|
75823008
|
Discharge
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201597
|
Phân rã (bất thường
hình thái)
|
125366008
|
Disintegration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201598
|
Trật khớp (bất thường
hình thái)
|
87642003
|
Dislocation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201599
|
Trật khớp nhiều nơi
(bất thường hình thái)
|
34277002
|
Dislocation of
multiple joints (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201600
|
Trật khớp hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
79782001
|
Dislocation, complete
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201601
|
Trật khớp hoàn toàn
hướng trước (bất thường hình thái)
|
125179005
|
Dislocation,
complete, anterior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201602
|
Trật khớp hoàn toàn
hướng dưới (bất thường hình thái)
|
125181007
|
Dislocation,
complete, inferior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201603
|
Trật khớp hoàn toàn
hướng sau (bất thường hình thái)
|
125180008
|
Dislocation,
complete, posterior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201604
|
Trật khớp hoàn toàn
hướng trên (bất thường hình thái)
|
125178002
|
Dislocation,
complete, superior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201605
|
Trật khớp bán phần
(bất thường hình thái)
|
26396009
|
Dislocation,
incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201606
|
Trật khớp nhiều vị
trí, kín (bất thường hình thái)
|
76215009
|
Dislocation,
multiple, closed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201607
|
Trật khớp nhiều chỗ,
kín và hở (bất thường hình thái)
|
36839003
|
Dislocation,
multiple, closed and open (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201608
|
Trật khớp nhiều nơi,
hở (bất thường hình thái)
|
12973002
|
Dislocation,
multiple, open (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201609
|
Nội mạc tử cung tăng
sinh rối loạn (bất thường hình thái)
|
405286004
|
Disordered
proliferative endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201610
|
Răng bị lệch (bất
thường hình thái)
|
133845002
|
Displaced tooth (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201611
|
Lệch vị trí (bất
thường hình thái)
|
112638000
|
Displacement
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201612
|
Vết phẫu thuật phẫu
thuật bị nứt (bất thường hình thái)
|
609345009
|
Disrupted surgical
incision wound (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201613
|
Vết thương bị gián
đoạn (bất thường hình thái)
|
609348006
|
Disrupted wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201614
|
Đứt rách (bất thường
hình thái)
|
76555007
|
Disruption
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201615
|
Tụ máu bóc tách (bất
thường hình thái)
|
1258988007
|
Dissecting hematoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201616
|
Xuất huyết bóc tách
(bất thường hình thái)
|
5399005
|
Dissecting hemorrhage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201617
|
Xuất huyết bóc tách
có đường vào lại (bất thường hình thái)
|
720329006
|
Dissecting hemorrhage
with re-entry (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201618
|
Ung thư biểu mô tuyến
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
301036008
|
Disseminated
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201619
|
Tăng sản tuyến lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
125538001
|
Disseminated
glandular hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201620
|
Viêm hạt lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
1343663009
|
Disseminated granulomatous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201621
|
Xuất huyết lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
370609008
|
Disseminated
hemorrhage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201622
|
Tăng sản lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
125527001
|
Disseminated
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201623
|
Viêm lan rộng (bất
thường hình thái)
|
125331006
|
Disseminated
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201624
|
Tăng sản hạch lympho
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
125532000
|
Disseminated lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201625
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy lan tỏa (bất thường hình thái)
|
300987004
|
Disseminated squamous
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201626
|
Bờ phẫu thuật ống mật
xa (bất thường hình thái)
|
1268585004
|
Distal bile duct
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201627
|
Bờ phẫu thuật nhu mô
tuyến tụy xa (bất thường hình thái)
|
1268586003
|
Distal pancreatic
parenchymal surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201628
|
Bờ phẫu thuật ruột
non xa (bất thường hình thái)
|
1268587007
|
Distal small
intestine surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201629
|
Bờ phẫu thuật phía xa
(bất thường hình thái)
|
880001000004108
|
Distal surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201630
|
Bờ phẫu thuật đoạn xa
niệu quản (bất thường hình thái)
|
1285102004
|
Distal ureteral
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201631
|
Bờ phẫu thuật niệu
đạo xa (bất thường hình thái)
|
1286941007
|
Distal urethral
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201632
|
Viêm túi thừa (bất
thường hình thái)
|
18126004
|
Diverticulitis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201633
|
Túi thừa (bất thường
hình thái)
|
31113003
|
Diverticulum
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201634
|
Lỗ hậu môn chia tách
(bất thường hình thái)
|
297223007
|
Divided colostomy
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201635
|
Thể Dohle (bất thường
hình thái)
|
43949008
|
Döhle body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201636
|
Trật khớp lưng (bất
thường hình thái)
|
833308005
|
Dorsal dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201637
|
Biến dạng gập mu chân
(bất thường hình thái)
|
1296585003
|
Dorsiflexion
deformity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201638
|
Cấu trúc đôi (bất
thường hình thái)
|
18295000
|
Double structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201639
|
Miệng thông đại tràng
hai nòng (bất thường hình thái)
|
261072008
|
Double-barrelled
colostomy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201640
|
Vị trí đặt ống dẫn
lưu (bất thường hình thái)
|
386143003
|
Drain insertion site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201641
|
Vết thương đang rỉ
dịch (bất thường hình thái)
|
26514007
|
Draining wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201642
|
Sỏi do thuốc (bất
thường hình thái)
|
1293262008
|
Drug composed
calculus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201643
|
Thoái hóa khô (bất
thường hình thái)
|
125350006
|
Dry degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201644
|
Hoại thư khô (bất
thường hình thái)
|
67087007
|
Dry gangrene (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201645
|
Hai quần thể hồng cầu
(bất thường hình thái)
|
111014003
|
Dual red blood cell
population (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201646
|
Ung thư biểu mô ống
dạng xơ (bất thường hình thái)
|
128699002
|
Duct carcinoma,
desmoplastic type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201647
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến tại chỗ có vi xâm nhập (bất thường hình thái)
|
443933007
|
Ductal carcinoma in
situ with microinvasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201648
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến tại chỗ, thể đặc (bất thường hình thái)
|
128880009
|
Ductal carcinoma in
situ, solid type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201649
|
U ống tuyến, tiểu
thùy và/hoặc tủy (bất thường hình thái)
|
115218002
|
Ductal, lobular
AND/OR medullary neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201650
|
Lỗ mở tá tràng nhân
tạo (bất thường hình thái)
|
310873008
|
Duodenostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201651
|
Nốt Durck (bất thường
hình thái)
|
77251006
|
Durck's nodule
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201652
|
Tắc nghẽn động lực
(bất thường hình thái)
|
371331001
|
Dynamic obstruction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201653
|
U thần kinh biểu mô
kém biệt hóa dạng phôi (bất thường hình thái)
|
128788005
|
Dysembryoplastic
neuroepithelial tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201654
|
Loạn nhân (bất thường
hình thái)
|
11117009
|
Dyskaryosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201655
|
Rối loạn sừng hóa
(bất thường hình thái)
|
2097009
|
Dyskeratosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201656
|
Loạn sản (bất thường
hình thái)
|
25723000
|
Dysplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201657
|
Loạn sản kèm tân sản
(bất thường hình thái)
|
406102004
|
Dysplasia with
neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201658
|
U thần kinh - tế bào
hạch loạn sản tiểu não (Lhermitte- Duclos) (bất thường hình thái)
|
128791005
|
Dysplastic
gangliocytoma of cerebellum (Lhermitte- Duclos) (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201659
|
Nốt ruồi loạn sản
(bất thường hình thái)
|
61814002
|
Dysplastic nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201660
|
Nốt loạn sản (bất
thường hình thái)
|
448149008
|
Dysplastic nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201661
|
Tiểu cầu loạn sản
(bất thường hình thái)
|
25624002
|
Dysplastic platelet (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201662
|
Teo loạn dưỡng (bất
thường hình thái)
|
63611000
|
Dystrophic atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201663
|
Vôi hóa loạn dưỡng
(bất thường hình thái)
|
60963005
|
Dystrophic
calcification, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201664
|
Loạn dưỡng (bất thường
hình thái)
|
4720007
|
Dystrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201665
|
Hoại tử giai đoạn sớm
(bất thường hình thái)
|
125361003
|
Early necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201666
|
Nội mạc tử cung giai
đoạn đầu tăng sinh (bất thường hình thái)
|
447762001
|
Early proliferative
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201667
|
Nội mạc tử cung giai
đoạn đầu tiết chế (bất thường hình thái)
|
448138002
|
Early secretory
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201668
|
Cứng xương (bất
thường hình thái)
|
110453009
|
Eburnation of bone (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201669
|
Cứng ngà răng (bất
thường hình thái)
|
110454003
|
Eburnation of dentin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201670
|
Phì đại lệch tâm (bất
thường hình thái)
|
9235006
|
Eccentric hypertrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201671
|
Bầm tụ máu (bất
thường hình thái)
|
387784003
|
Ecchymoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201672
|
Bầm máu (bất thường
hình thái)
|
77643000
|
Ecchymosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201673
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi (bất thường hình thái)
|
128686000
|
Eccrine
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201674
|
U trụ mồ hôi dạng
tuyến (bất thường hình thái)
|
64773009
|
Eccrine dermal
cylindroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201675
|
Ung thư ống tuyến mồ
hôi biệt hóa (bất thường hình thái)
|
400208002
|
Eccrine ductal
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201676
|
U biểu mô tuyến mồ
hôi (bất thường hình thái)
|
400135003
|
Eccrine epithelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201677
|
U hỗn hợp tuyến mồ
hôi (bất thường hình thái)
|
400144002
|
Eccrine mixed tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201678
|
U tuyến nhú ống mồ
hôi (bất thường hình thái)
|
10060008
|
Eccrine papillary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201679
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi dạng poroUng thư biểu mô (bất thường hình thái)
|
128685001
|
Eccrine porocarcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201680
|
U tuyến mồ hôi dạng
poroma (bất thường hình thái)
|
128915006
|
Eccrine poroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201681
|
U tuyến mồ hôi xoắn
(bất thường hình thái)
|
4977000
|
Eccrine spiradenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201682
|
Bờ phẫu thuật cổ
ngoài tử cung (bất thường hình thái)
|
1157000003
|
Ectocervical surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201683
|
Ectomesenchymoma (bất
thường hình thái)
|
128750008
|
Ectomesenchymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201684
|
Mô xương lạc chỗ (bất
thường hình thái)
|
129260006
|
Ectopic bone tissue (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201685
|
Vú lạc chỗ (bất
thường hình thái)
|
127857003
|
Ectopic breast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201686
|
Mô nội mạc tử cung
lạc chỗ (bất thường hình thái)
|
719448004
|
Ectopic endometrial
tissue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201687
|
Mô vòi trứng lạc chỗ
(bất thường hình thái)
|
719447009
|
Ectopic fallopian
tube tissue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201688
|
U tuyến ức dạng U mô
thừa lạc chỗ (bất thường hình thái)
|
128718003
|
Ectopic hamartomatous
thymoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201689
|
Cấu trúc tim lạc chỗ
(bất thường hình thái)
|
408674005
|
Ectopic heart
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201690
|
U tuyến yên lạc chỗ
(bất thường hình thái)
|
734037007
|
Ectopic pituitary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201691
|
Mô lạc chỗ (bất
thường hình thái)
|
719446000
|
Ectopic tissue
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201692
|
Phù (bất thường hình
thái)
|
79654002
|
Edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201693
|
Bóng nước do phù nề
(bất thường hình thái)
|
1010337002
|
Edema blister
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201694
|
Nhồi máu phù (bất
thường hình thái)
|
28208008
|
Edematous infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201695
|
Ảnh hưởng của phẫu
thuật (bất thường hình thái)
|
110406006
|
Effect of surgery (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201696
|
Tràn dịch (bất thường
hình thái)
|
41699000
|
Effusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201697
|
Tràn máu và khí (bất
thường hình thái)
|
80219001
|
Effusion of blood and
gas (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201698
|
Tràn dưỡng chấp và
khí (bất thường hình thái)
|
71465004
|
Effusion of chyle and
gas (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201699
|
Tràn khí và dịch (bất
thường hình thái)
|
52755009
|
Effusion of fluid and
gas (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201700
|
Cục trứng (bất thường
hình thái)
|
52322002
|
Egg concretion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201701
|
Lắng đọng canxi dạng
vỏ trứng (bất thường hình thái)
|
125373003
|
Eggshell calcium
deposition, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201702
|
Biến đổi sợi đàn hồi
(bất thường hình thái)
|
125489004
|
Elastic fiber
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201703
|
Liên kết chéo sợi đàn
hồi (bất thường hình thái)
|
125492000
|
Elastic fiber cross
linking (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201704
|
Đứt đoạn sợi đàn hồi
(bất thường hình thái)
|
125491007
|
Elastic fiber
fragmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201705
|
Xơ hóa mạch đàn hồi
(bất thường hình thái)
|
19952003
|
Elastic vascular
sclerosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201706
|
U xơ chun (bất thường
hình thái)
|
9671003
|
Elastofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201707
|
Thoái hóa dạng sợi
chun (bất thường hình thái)
|
22427006
|
Elastoid degeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201708
|
Bỏng điện (bất thường
hình thái)
|
21720007
|
Electrical burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201709
|
Thuyên tắc (bất
thường hình thái)
|
55584005
|
Embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201710
|
U tuyến dạng phôi
(bất thường hình thái)
|
59120003
|
Embryonal adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201711
|
Ung thư biểu mô phôi
(bất thường hình thái)
|
28047004
|
Embryonal carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201712
|
U thần kinh trung
ương dạng phôi có đặc điểm giống rhabdoid (bất thường hình thái)
|
734068006
|
Embryonal central
nervous system neoplasm with rhabdoid feature (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201713
|
U phôi với cấu trúc
hình hoa thị nhiều lớp (bất thường hình thái)
|
734093008
|
Embryonal neoplasm
with multilayered rosettes (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201714
|
U phôi với cấu trúc
hình hoa thị nhiều lớp và thay đổi C19MC (bất thường hình thái)
|
734087000
|
Embryonal neoplasm
with multilayered rosettes with C19MC-altered (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201715
|
U nguyên bào thần
kinh dạng phôi thai (bất thường hình thái)
|
277984002
|
Embryonal
neuroepithelial tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201716
|
Tàn dư phôi (bất
thường hình thái)
|
26759002
|
Embryonal rest (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201717
|
Di tích phôi hoặc cấu
trúc phôi tồn tại (bất thường hình thái)
|
107657006
|
Embryonal rest AND/OR
persistent embryonic structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201718
|
Sarcoma cơ vân phôi
thai (bất thường hình thái)
|
14269005
|
Embryonal
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201719
|
Sarcoma phôi (bất
thường hình thái)
|
59583009
|
Embryonal sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201720
|
Nang phôi (bất thường
hình thái)
|
12143007
|
Embryonic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201721
|
Khí phổi thũng (bất
thường hình thái)
|
49158009
|
Emphysema
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201722
|
Bóng khí khí phế
thũng (bất thường hình thái)
|
17569003
|
Emphysematous bleb (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201723
|
Viêm khí phế thũng
(bất thường hình thái)
|
789677001
|
Emphysematous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201724
|
Tràn mủ màng phổi
(bất thường hình thái)
|
66696003
|
Empyema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201725
|
Tràn dịch có bao bọc
(bất thường hình thái)
|
125310008
|
Encapsulated effusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201726
|
Ung thư biểu mô nang
bọc (bất thường hình thái)
|
789444007
|
Encapsulated
follicular carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201727
|
Ung thư biểu mô nhú
có bao (bất thường hình thái)
|
703545003
|
Encapsulated papillary
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201728
|
Ung thư biểu mô nhú
có bao xâm lấn (bất thường hình thái)
|
703547006
|
Encapsulated
papillary carcinoma with invasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201729
|
U nội sụn (bất thường
hình thái)
|
423699002
|
Enchondroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201730
|
Khoang kín (bất
thường hình thái)
|
125322006
|
Enclosed cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201731
|
Miệng thông đại tràng
một đầu (bất thường hình thái)
|
261030007
|
End colostomy - stoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201732
|
Lỗ mở ileostomy đầu
(bất thường hình thái)
|
311412005
|
End ileostomy stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201733
|
Bờ phẫu thuật cổ
trong tử cung (bất thường hình thái)
|
1156999001
|
Endocervical surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201734
|
Nội mạc cổ tử cung
lạc chỗ (bất thường hình thái)
|
110449007
|
Endocervicosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201735
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi tiết nhầy nội tiết (bất thường hình thái)
|
822967009
|
Endocrine
mucin-producing sweat gland carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201736
|
Hình thái u nội tiết
(bất thường hình thái)
|
252998003
|
Endocrine tumor
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201737
|
U xoang noãn hoàng
(bất thường hình thái)
|
74409009
|
Endodermal sinus
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201738
|
Lắng đọng hemosiderin
nội sinh (bất thường hình thái)
|
125375005
|
Endogenous
hemosiderin pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201739
|
Tế bào nội mạc tử
cung ngoài chu kỳ (bất thường hình thái)
|
110455002
|
Endometrial cells out
of cycle (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201740
|
Biến đổi nội mạc tử
cung do thai kỳ (bất thường hình thái)
|
27605001
|
Endometrial
gestational alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201741
|
Nốt mô đệm nội mạc tử
cung (bất thường hình thái)
|
70971005
|
Endometrial stromal
nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201742
|
Sarcoma mô đệm nội
mạc tử cung (bất thường hình thái)
|
1178986006
|
Endometrial stromal
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201743
|
U mô đệm nội mạc tử cung
độ cao (bất thường hình thái)
|
70555003
|
Endometrial stromal
sarcoma, high grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201744
|
Sarcoma nội mạc tử
cung, độ thấp (bất thường hình thái)
|
128726006
|
Endometrial stromal
sarcoma, low grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201745
|
U mô đệm nội mạc tử
cung không rõ bản chất (bất thường hình thái)
|
68738004
|
Endometrial stromal
tumor of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201746
|
Ung thư biểu mô tuyến
nội mạc tử cung, biến thể có lông chuyển (bất thường hình thái)
|
128681005
|
Endometrioid
adenocarcinoma, ciliated cell variant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201747
|
Ung thư biểu mô tuyến
nội mạc tử cung, biến thể tiết dịch (bất thường hình thái)
|
128680006
|
Endometrioid
adenocarcinoma, secretory variant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201748
|
U xơ tuyến nội mạc tử
cung dạng nội mô (bất thường hình thái)
|
20829008
|
Endometrioid
adenofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201749
|
U tuyến sợi nội mạc
tử cung, ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
25874003
|
Endometrioid
adenofibroma, borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201750
|
U xơ tuyến nội mạc tử
cung dạng nội mô, ác tính (bất thường hình thái)
|
18105004
|
Endometrioid
adenofibroma, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201751
|
U tuyến nội mạc tử
cung (bất thường hình thái)
|
71106006
|
Endometrioid adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201752
|
U tuyến nội mạc tử
cung, ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
75987005
|
Endometrioid adenoma,
borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201753
|
Ung thư biểu mô nội
mạc tử cung (bất thường hình thái)
|
30289006
|
Endometrioid
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201754
|
Tân sản trong biểu mô
nội mạc tử cung dạng tuyến (bất thường hình thái)
|
703548001
|
Endometrioid
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201755
|
U nội mạc tử cung
(bất thường hình thái)
|
253013001
|
Endometrioid tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201756
|
Lạc nội mạc tử cung
(bất thường hình thái)
|
396224008
|
Endometriosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201757
|
Nang lạc nội mạc tử
cung (bất thường hình thái)
|
103678008
|
Endometriotic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201758
|
Biến đổi lưới nội
chất (bất thường hình thái)
|
125432003
|
Endoplasmic reticulum
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201759
|
Nhân đôi nội bào (bất
thường hình thái)
|
19607003
|
Endoreduplication (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201760
|
Thoái hóa nội mô (bất
thường hình thái)
|
2218006
|
Endothelial
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201761
|
Chuyển sản nội mô
(bất thường hình thái)
|
70821008
|
Endothelial
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201762
|
Phì đại (bất thường
hình thái)
|
442021009
|
Enlargement
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201763
|
Ổ đặc xương nội tủy
(bất thường hình thái)
|
782164008
|
Enostosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201764
|
U thần kinh nội tiết
tế bào enterochromaffin (bất thường hình thái)
|
48554007
|
Enterochromaffin cell
carcinoid (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201765
|
U tế bào giống
enterochromaffin ác tính (bất thường hình thái)
|
128657003
|
Enterochromaffin-like
cell tumor, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201766
|
Nang nội bì ruột (bất
thường hình thái)
|
24018003
|
Enterogenous cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201767
|
Gai xương điểm bám
(bất thường hình thái)
|
699660002
|
Enthesophyte
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201768
|
Toàn bộ ống dẫn hồi
tràng (bất thường hình thái)
|
264363008
|
Entire ileal conduit (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201769
|
Toàn bộ đường khâu
của da (bất thường hình thái)
|
347205004
|
Entire suture line of
skin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201770
|
Bị kẹt (bất thường
hình thái)
|
363563002
|
Entrapment
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201771
|
Kẹt và chèn ép (bất
thường hình thái)
|
609445005
|
Entrapment with
compression (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201772
|
Thoái hóa tăng eosin
(bất thường hình thái)
|
385504003
|
Eosinophilic
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201773
|
U hạt tăng eosin (bất
thường hình thái)
|
128810002
|
Eosinophilic
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201774
|
Polyp dạng u hạt ái
toan (bất thường hình thái)
|
63638007
|
Eosinophilic
granulomatous polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201775
|
Viêm bạch cầu ái toan
(bất thường hình thái)
|
767256007
|
Eosinophilic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201776
|
Phản ứng nhuộm bạch
cầu ái toan (bất thường hình thái)
|
22287005
|
Eosinophilic stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201777
|
U hỗn hợp
ependymoastrocytoma (bất thường hình thái)
|
699680001
|
Ependymoastrocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201778
|
U màng não thất (bất
thường hình thái)
|
1186904005
|
Ependymoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201779
|
U tế bào nội tủy
không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
21589007
|
Ependymoma,
anaplastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201780
|
Ependymoma dạng
tanycytic (bất thường hình thái)
|
397378002
|
Ependymoma, tanycytic
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201781
|
Nang biểu mô dạng
lồng ghép (bất thường hình thái)
|
418930003
|
Epidermal inclusion
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201782
|
Nốt ruồi biểu bì (bất
thường hình thái)
|
25201003
|
Epidermal nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201783
|
Choristoma biểu bì
(bất thường hình thái)
|
417397009
|
Epidermoid choristoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201784
|
Nang thượng bì (bất
thường hình thái)
|
419670003
|
Epidermoid cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201785
|
Bóng nước biểu bì
(bất thường hình thái)
|
85269007
|
Epidermolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201786
|
U gai hoại tử tế bào
sừng (bất thường hình thái)
|
733892008
|
Epidermolytic
acanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201787
|
Nốt ruồi biểu bì hoại
tử tế bào sừng (bất thường hình thái)
|
787086003
|
Epidermolytic
epidermal nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201788
|
Màng trên võng mạc
(bất thường hình thái)
|
133853005
|
Epiretinal membrane (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201789
|
Trụ biểu mô (bất
thường hình thái)
|
726570001
|
Epithelial cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201790
|
Bất thường tế bào
biểu mô (bất thường hình thái)
|
373886001
|
Epithelial cell
abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201791
|
Loạn sản biểu mô (bất
thường hình thái)
|
61313004
|
Epithelial dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201792
|
Tăng sản biểu mô (bất
thường hình thái)
|
31390008
|
Epithelial
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201793
|
Nang biểu mô dạng
lồng ghép (bất thường hình thái)
|
419366003
|
Epithelial inclusion
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201794
|
Chuyển sản biểu mô
(bất thường hình thái)
|
54725001
|
Epithelial metaplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201795
|
Tân sinh biểu mô (bất
thường hình thái)
|
118285006
|
Epithelial neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201796
|
Tăng sinh biểu mô
(bất thường hình thái)
|
62234006
|
Epithelial
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201797
|
Tàn dư biểu mô (bất
thường hình thái)
|
45412005
|
Epithelial rest
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201798
|
U nguyên bào gan dạng
biểu mô (bất thường hình thái)
|
734035004
|
Epithelial variant
hepatoblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201799
|
Ung thư biểu mô biểu
mô - cơ biểu mô (bất thường hình thái)
|
9618003
|
Epithelial-myoepithelial
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201800
|
Biểu mô hóa (bất
thường hình thái)
|
199820005
|
Epithelialization (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201801
|
Nốt ruồi tế bào hình
thoi và biểu mô (bất thường hình thái)
|
88082008
|
Epithelioid and
spindle cell nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201802
|
U cơ mỡ mạch máu dạng
biểu mô (bất thường hình thái)
|
733836008
|
Epithelioid
angiomyolipoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201803
|
U hắc tố tế bào biểu
mô (bất thường hình thái)
|
37138001
|
Epithelioid cell
melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201804
|
Nốt ruồi dạng tế bào
biểu mô (bất thường hình thái)
|
11099005
|
Epithelioid cell
nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201805
|
U xơ dạng biểu mô
(bất thường hình thái)
|
816970007
|
Epithelioid fibrous
histiocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201806
|
U nguyên bào thần
kinh dạng biểu mô (bất thường hình thái)
|
733837004
|
Epithelioid
glioblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201807
|
U nội mô mạch máu dạng
biểu mô (bất thường hình thái)
|
54124005
|
Epithelioid
hemangioendothelioma, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201808
|
U máu dạng biểu mô
(bất thường hình thái)
|
33929001
|
Epithelioid
hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201809
|
Sarcoma viêm dạng
biểu mô (bất thường hình thái)
|
1290859001
|
Epithelioid
inflammatory myofibroblastic sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201810
|
U cơ trơn biểu mô
(bất thường hình thái)
|
19071004
|
Epithelioid leiomyoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201811
|
U cơ trơn dạng biểu
mô ác tính (bất thường hình thái)
|
42392001
|
Epithelioid
leiomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201812
|
Liposarcoma dạng biểu
mô (bất thường hình thái)
|
1290894008
|
Epithelioid
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201813
|
U ác tính bao thần
kinh ngoại vi dạng biểu mô (bất thường hình thái)
|
253093000
|
Epithelioid malignant
nerve sheath tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201814
|
U trung biểu mô dạng
biểu mô lành tính (bất thường hình thái)
|
84919003
|
Epithelioid
mesothelioma, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201815
|
Ung thư trung biểu mô
ác tính dạng biểu mô (bất thường hình thái)
|
65278006
|
Epithelioid
mesothelioma, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201816
|
Sarcoma xơ nhầy dạng
biểu mô (bất thường hình thái)
|
1286702003
|
Epithelioid
myxofibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201817
|
Sarcoma dạng biểu mô
(bất thường hình thái)
|
59238007
|
Epithelioid sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201818
|
Schwannoma dạng biểu
mô (bất thường hình thái)
|
1295253009
|
Epithelioid
schwannoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201819
|
U cơ trơn dạng biểu
mô hành xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1156003006
|
Epithelioid smooth
muscle tumor of uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201820
|
U biểu mô lành tính
(bất thường hình thái)
|
63823009
|
Epithelioma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201821
|
U biểu mô ác tính
(bất thường hình thái)
|
71298006
|
Epithelioma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201822
|
Loét niêm mạc da
dương tính EBV (bất thường hình thái)
|
788572005
|
Epstein Barr virus
positive mucocutaneous ulcer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201823
|
U lợi (bất thường
hình thái)
|
71708001
|
Epulis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201824
|
Bệnh Erdheim-Chester
(bất thường hình thái)
|
703711007
|
Erdheim-Chester
disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201825
|
Phát ban (bất thường
hình thái)
|
1806006
|
Eruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201826
|
Lentigo bùng phát
(bất thường hình thái)
|
788432004
|
Eruptive lentigo (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201827
|
Dày sừng tiết bã bùng
phát (bất thường hình thái)
|
786905007
|
Eruptive seborrheic
keratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201828
|
Ban đỏ (bất thường
hình thái)
|
70819003
|
Erythema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201829
|
Mảng đỏ da (bất
thường hình thái)
|
72768000
|
Erythematous plaque (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201830
|
Ngưng kết hồng cầu
(bất thường hình thái)
|
19669003
|
Erythrocyte
agglutination (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201831
|
Trụ hồng cầu (bất
thường hình thái)
|
726571002
|
Erythrocyte cast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201832
|
Tế bào ma hồng cầu
(bất thường hình thái)
|
1287080009
|
Erythrocyte ghost
cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201833
|
Bao gồm nội bào trong
hồng cầu (bất thường hình thái)
|
397060004
|
Erythrocyte inclusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201834
|
Không bào hóa hồng
cầu (bất thường hình thái)
|
80566003
|
Erythrocyte
vacuolization (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201835
|
Vỡ hồng cầu (bất
thường hình thái)
|
78953004
|
Erythrocytorrhexis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201836
|
Vỡ hồng cầu (bất
thường hình thái)
|
70262008
|
Erythrocytoschisis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201837
|
Mảng hồng sản (bất
thường hình thái)
|
71379006
|
Erythroplakia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201838
|
Vảy hoại tử (bất thường
hình thái)
|
87319000
|
Eschar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201839
|
Lỗ mở thực quản nhân
tạo (bất thường hình thái)
|
310871005
|
Esophagostomy - stoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201840
|
Tăng tiểu cầu nguyên
phát (bất thường hình thái)
|
128844009
|
Essential
thrombocythemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201841
|
U nguyên bào khứu
giác thần kinh (bất thường hình thái)
|
46710009
|
Esthesioneurocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201842
|
U thần kinh khứu giác
ác tính (bất thường hình thái)
|
68614005
|
Esthesioneuroepithelioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201843
|
Ảnh hưởng estrogen
(bất thường hình thái)
|
86513005
|
Estrogen effect (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201844
|
Tình trạng "état
criblé" (bất thường hình thái)
|
47939006
|
Etat criblé
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201845
|
Thể trạng lacunar
(bất thường hình thái)
|
66984008
|
Etat lacunaire
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201846
|
Thoát vị cơ hoành
(bất thường hình thái)
|
37291000
|
Eventration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201847
|
Lộn ra ngoài (bất
thường hình thái)
|
4196002
|
Eversion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201848
|
Quặm mi (bất thường
hình thái)
|
127559009
|
Everted margin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201849
|
Cấu trúc bị lòi ra
ngoài (bất thường hình thái)
|
73312000
|
Eviscerated structure
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201850
|
Nhồi máu đang tiến
triển (bất thường hình thái)
|
52481007
|
Evolving infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201851
|
Sarcoma Ewing/u
nguyên bào thần kinh ngoại biên (bất thường hình thái)
|
703707001
|
Ewing sarcoma /
peripheral neuroectodermal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201852
|
Sarcoma Ewing (bất
thường hình thái)
|
76909002
|
Ewing's sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201853
|
U xơ dương tính
EWSR1- SMAD3 (bất thường hình thái)
|
1292983002
|
EWSR1-SMAD3-positive
fibroblastic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201854
|
Vị trí nhau thai phát
triển quá mức (bất thường hình thái)
|
416635001
|
Exaggerated placental
site (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201855
|
Tăng sửa chữa quá mức
(bất thường hình thái)
|
39928001
|
Excessive repair (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201856
|
Cào cấu da (bất
thường hình thái)
|
400048001
|
Excoriation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201857
|
Hồng ban tróc vảy
(bất thường hình thái)
|
125118008
|
Exfoliative erythema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201858
|
Tổn thương bong tróc
(bất thường hình thái)
|
400183000
|
Exfoliative lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201859
|
Teo do kiệt sức (bất
thường hình thái)
|
83158003
|
Exhaustion atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201860
|
Lắng đọng hemosiderin
ngoại sinh (bất thường hình thái)
|
125376006
|
Exogenous hemosiderin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201861
|
Phình mạch giãn rộng
(bất thường hình thái)
|
125272005
|
Expanding aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201862
|
Thoát vị nội tạng bẩm
sinh (bất thường hình thái)
|
110407002
|
Exstrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201863
|
Co rút dạng duỗi (bất
thường hình thái)
|
785820005
|
Extension contracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201864
|
Biến dạng dạng duỗi
(bất thường hình thái)
|
90510001
|
Extension deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201865
|
Rò ngoài không thông
(bất thường hình thái)
|
79194004
|
External blind
fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201866
|
Rò ngoài da (bất
thường hình thái)
|
18802003
|
External fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201867
|
Phì đại xương ngoài
(bất thường hình thái)
|
80400009
|
External hyperostosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201868
|
Lỗ thông ngoài cơ thể
(ngoại thông) (bất thường hình thái)
|
272725004
|
External stoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201869
|
U cận hạch ngoài
tuyến thượng thận (bất thường hình thái)
|
51747000
|
Extra-adrenal
paraganglioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201870
|
U cận hạch ngoài
tuyến thượng thận ác tính (bất thường hình thái)
|
32512003
|
Extra-adrenal
paraganglioma, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201871
|
Biến đổi ngoại bào
(bất thường hình thái)
|
125479003
|
Extracellular
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201872
|
Lắng đọng điện tử đậm
ngoài tế bào (bất thường hình thái)
|
125504009
|
Extracellular
electron dense deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201873
|
Biến đổi sợi ngoại
bào (bất thường hình thái)
|
125488007
|
Extracellular fiber
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201874
|
Biến đổi dịch ngoại
bào (bất thường hình thái)
|
125512001
|
Extracellular fluid
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201875
|
Biến đổi hạt ngoại
bào (bất thường hình thái)
|
125498001
|
Extracellular granule
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201876
|
Biến đổi tập hợp
lipid ngoại bào (bất thường hình thái)
|
125496002
|
Extracellular lipid
aggregate alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201877
|
Biến đổi tập hợp đại
phân tử ngoại bào (bất thường hình thái)
|
125500000
|
Extracellular
macromolecule aggregate alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201878
|
Biến đổi chất nền
ngoại bào (bất thường hình thái)
|
125505005
|
Extracellular matrix
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201879
|
Biến đổi khoảng ngoại
bào (bất thường hình thái)
|
125511008
|
Extracellular space
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201880
|
Biến đổi không bào
ngoại bào (bất thường hình thái)
|
125499009
|
Extracellular vacuole
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201881
|
Thoát mạch (bất
thường hình thái)
|
76676007
|
Extravasation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201882
|
Thoát mật (bất thường
hình thái)
|
65765007
|
Extravasation of bile
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201883
|
Thoát mạch thuốc (bất
thường hình thái)
|
264522001
|
Extravasation of drug
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201884
|
Thoát mạch bạch huyết
(bất thường hình thái)
|
79709007
|
Extravasation of
lymph (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201885
|
Thoát mạch nước tiểu
(bất thường hình thái)
|
67502006
|
Extravasation of
urine (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201886
|
U thần kinh dạng
nguyên bào ngoài não thất (bất thường hình thái)
|
716179006
|
Extraventricular
neurocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201887
|
Biến dạng ngoại sinh
(bất thường hình thái)
|
413198005
|
Extrinsic deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201888
|
Tắc nghẽn ngoại lai
(bất thường hình thái)
|
82437005
|
Extrinsic obstruction
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201889
|
Dịch tiết (bất thường
hình thái)
|
42142007
|
Exudate (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201890
|
Thoái hóa xuất tiết
(bất thường hình thái)
|
125349006
|
Exudative
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201891
|
Viêm u hạt xuất tiết
(bất thường hình thái)
|
125335002
|
Exudative
granulomatous inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201892
|
Viêm xuất tiết (bất
thường hình thái)
|
70363001
|
Exudative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201893
|
Sỏi có mặt phẳng (bất
thường hình thái)
|
125242004
|
Faceted calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201894
|
Loét thực thể (bất
thường hình thái)
|
15304008
|
Factitial ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201895
|
Không hợp nhất (bất
thường hình thái)
|
1297035005
|
Failure of fusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201896
|
Giãn giả (bất thường
hình thái)
|
58386005
|
False dilatation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201897
|
Túi thừa giả (bất
thường hình thái)
|
75791009
|
False diverticulum (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201898
|
Đường giả (bất thường
hình thái)
|
103621000
|
False passage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201899
|
U xơ cân mạc (bất
thường hình thái)
|
52399003
|
Fascial fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201900
|
Sarcoma sợi cân (bất
thường hình thái)
|
19134004
|
Fascial fibrosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201901
|
Bỏng do mỡ (bất
thường hình thái)
|
385532007
|
Fat burn (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201902
|
Tắc mạch mỡ (bất
thường hình thái)
|
17289003
|
Fat embolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201903
|
Hoại tử mỡ (bất
thường hình thái)
|
79682009
|
Fat necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201904
|
U sợi đơn độc tạo mỡ
(bất thường hình thái)
|
1293074004
|
Fat-forming solitary
fibrous tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201905
|
Teo mỡ (bất thường
hình thái)
|
42335002
|
Fatty atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201906
|
Thoái hóa mỡ (bất
thường hình thái)
|
29185008
|
Fatty degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201907
|
Lắng đọng mỡ (bất
thường hình thái)
|
76409007
|
Fatty deposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201908
|
Thâm nhiễm mỡ (bất
thường hình thái)
|
45752008
|
Fatty infiltration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201909
|
Vệt mỡ (fatty
streaks) (bất thường hình thái)
|
53151000
|
Fatty streaks
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201910
|
Thoái hóa dạng lông
vũ (bất thường hình thái)
|
19438006
|
Feathery degeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201911
|
Rò phân (bất thường
hình thái)
|
69333003
|
Fecal fistula
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201912
|
Táo bón phân cứng
(bất thường hình thái)
|
67409000
|
Fecal impaction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201913
|
Sỏi phân (bất thường
hình thái)
|
89158005
|
Fecalith (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201914
|
Tĩnh mạch đùi - khoeo
(bất thường hình thái)
|
105586003
|
Femoropopliteal vein (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201915
|
Tạo lỗ nhỏ (bất
thường hình thái)
|
16255008
|
Fenestration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201916
|
Lắng đọng
ferrocalcinotic (bất thường hình thái)
|
31590009
|
Ferrocalcinotic
deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201917
|
Lắng đọng chất sắt
dạng ferrugin (bất thường hình thái)
|
185216005
|
Ferrugination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201918
|
Thể ferruginous (bất
thường hình thái)
|
397325001
|
Ferruginous body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201919
|
Ung thư tuyến dạng
bào thai (bất thường hình thái)
|
128893004
|
Fetal adenocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201920
|
U cơ vân bào thai
(bất thường hình thái)
|
40123003
|
Fetal rhabdomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201921
|
U nguyên bào sao dạng
sợi (bất thường hình thái)
|
71314006
|
Fibrillary
astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201922
|
Tăng sản sợi thần
kinh dạng sợi (bất thường hình thái)
|
359580009
|
Fibrillary gliosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201923
|
Cục máu đông fibrin
(bất thường hình thái)
|
52453001
|
Fibrin blood clot (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201924
|
Thể fibrin (bất
thường hình thái)
|
45619005
|
Fibrin body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201925
|
Lắng đọng fibrin (bất
thường hình thái)
|
16080000
|
Fibrin deposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201926
|
Dải fibrin (bất
thường hình thái)
|
725995000
|
Fibrin strand
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201927
|
Huyết khối sợi huyết
(bất thường hình thái)
|
28878004
|
Fibrin thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201928
|
U hạt có vành fibrin
(bất thường hình thái)
|
409558003
|
Fibrin-ring granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201929
|
Thoái hóa dạng sợi
huyết (bất thường hình thái)
|
182257006
|
Fibrinoid
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201930
|
Hoại tử dạng fibrin
(bất thường hình thái)
|
52316006
|
Fibrinoid necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201931
|
Viêm hoại tử dạng
fibrinoid (bất thường hình thái)
|
88430000
|
Fibrinoid necrotizing
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201932
|
Viêm mủ fibrin (bất
thường hình thái)
|
720528002
|
Fibrinopurulent
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201933
|
Dính sợi fibrin (bất
thường hình thái)
|
88611005
|
Fibrinous adhesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201934
|
Viêm dạng sợi fibrin
(bất thường hình thái)
|
177658007
|
Fibrinous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201935
|
Polyp sợi huyết (bất
thường hình thái)
|
24183004
|
Fibrinous polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201936
|
U giả xương - sợi
(bất thường hình thái)
|
1055261006
|
Fibro-osseous
pseudotumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201937
|
Tế bào sợi bất thường
(bất thường hình thái)
|
103661004
|
Fibroblastic cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201938
|
Sarcoma mỡ dạng
nguyên bào sợi (bất thường hình thái)
|
128883006
|
Fibroblastic
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201939
|
Sarcoma xương nguyên
bào dạng sợi (bất thường hình thái)
|
12690005
|
Fibroblastic osteosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201940
|
U tế bào lưới sợi
dạng nguyên bào (bất thường hình thái)
|
450912008
|
Fibroblastic
reticular cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201941
|
Nốt vôi hóa dạng xơ
(bất thường hình thái)
|
125145009
|
Fibrocalcific nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201942
|
Biến đổi chất nền sụn
sợi (bất thường hình thái)
|
125508007
|
Fibrocartilage matrix
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201943
|
U trung mô sụn xơ
(bất thường hình thái)
|
1286704002
|
Fibrocartilaginous
mesenchymoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201944
|
U hạt bã đậu xơ (bất
thường hình thái)
|
58009007
|
Fibrocaseous
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201945
|
Thay đổi xơ nang (bất
thường hình thái)
|
367647000
|
Fibrocystic change (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201946
|
Thay đổi dạng u nang
xơ tăng sinh (bất thường hình thái)
|
65630003
|
Fibrocystic change,
proliferative type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201947
|
Thay đổi xơ nang, thể
tăng sinh kèm loạn sản (bất thường hình thái)
|
35813005
|
Fibrocystic change,
proliferative type with atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201948
|
Xơ đàn hồi (bất
thường hình thái)
|
72166006
|
Fibroelastosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201949
|
Tăng sản sợi-biểu mô
(bất thường hình thái)
|
83902005
|
Fibroepithelial
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201950
|
Tân sinh mô sợi -
biểu mô (bất thường hình thái)
|
115230008
|
Fibroepithelial
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201951
|
Polyp sợi biểu mô
(bất thường hình thái)
|
31069005
|
Fibroepithelial polyp
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201952
|
Viêm u hạt dạng xơ
(bất thường hình thái)
|
38493002
|
Fibrogranulomatous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201953
|
Tân sản mô bào - sợi
(bất thường hình thái)
|
1186902009
|
Fibrohistiocytic
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201954
|
Tân sinh mô sợi - mô
bào ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
399920007
|
Fibrohistiocytic
neoplasm of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201955
|
U mỡ sợi (bất thường
hình thái)
|
2710003
|
Fibrolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201956
|
U xơ bao gân (bất
thường hình thái)
|
703610002
|
Fibroma of tendon
sheath (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201957
|
Xơ u (bất thường hình
thái)
|
19928005
|
Fibromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201958
|
U xơ cơ cổ (bất
thường hình thái)
|
1290967008
|
Fibromatosis colli (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201959
|
Ung thư biểu mô
metaplastic dạng giống u xơ (bất thường hình thái)
|
733875004
|
Fibromatosis-like
metaplastic carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201960
|
U lợi dạng xơ có
nguồn gốc quanh răng (bất thường hình thái)
|
112673003
|
Fibromatous epulis of
periodontal origin (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201961
|
Tân sinh dạng xơ (bất
thường hình thái)
|
115225009
|
Fibromatous neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201962
|
U sợi dạng ác tính
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
399991002
|
Fibromatous neoplasm
of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201963
|
Loạn sản cơ sợi mạch
máu (bất thường hình thái)
|
31653004
|
Fibromuscular
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201964
|
U mỡ sợi nhầy (bất
thường hình thái)
|
58243007
|
Fibromyxolipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201965
|
U sợi nhầy (bất
thường hình thái)
|
8664001
|
Fibromyxoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201966
|
Sarcoma sợi (bất
thường hình thái)
|
53654007
|
Fibrosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201967
|
Sarcoma xơ dạng
dermatofibrosarcoma protuberans có biệt hóa dạng xơ (bất thường hình thái)
|
733859002
|
Fibrosarcomatous
dermatofibrosarcoma protuberans (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201968
|
Nốt xơ có lắng đọng
hemosiderin (bất thường hình thái)
|
23844008
|
Fibrosiderotic nodule
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201969
|
Tăng sản xơ tuyến
(bất thường hình thái)
|
50916005
|
Fibrosing adenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201970
|
Xơ hóa (bất thường
hình thái)
|
112674009
|
Fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201971
|
Xơ hóa và/hoặc rối
loạn lành sẹo (bất thường hình thái)
|
107682006
|
Fibrosis AND/OR
repair abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201972
|
U xơ thần kinh -
tuyến (bất thường hình thái)
|
765189001
|
Fibrothecoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201973
|
Dính xơ (bất thường
hình thái)
|
39983007
|
Fibrous adhesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201974
|
Dính khớp dạng xơ
(bất thường hình thái)
|
46465009
|
Fibrous ankylosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201975
|
Dải xơ (bất thường
hình thái)
|
51404004
|
Fibrous bands
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201976
|
Thể xơ (bất thường
hình thái)
|
259009
|
Fibrous body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201977
|
Loạn sản xơ (bất
thường hình thái)
|
789439000
|
Fibrous dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201978
|
U mô thừa dạng sợi
(bất thường hình thái)
|
22257004
|
Fibrous hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201979
|
U mô thừa xơ sợi trẻ
nhỏ (bất thường hình thái)
|
1292982007
|
Fibrous hamartoma of
infancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201980
|
U tế bào mô sợi ác
tính (bất thường hình thái)
|
34360000
|
Fibrous histiocytoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201981
|
U màng não xơ (bất
thường hình thái)
|
511008
|
Fibrous meningioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201982
|
U trung biểu mô xơ
lành tính (bất thường hình thái)
|
15702005
|
Fibrous mesothelioma,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201983
|
U trung biểu mô dạng
xơ, ác tính (bất thường hình thái)
|
54443001
|
Fibrous mesothelioma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201984
|
Nốt xơ (bất thường
hình thái)
|
11854003
|
Fibrous nodule
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201985
|
Xơ hóa làm tắc (bất
thường hình thái)
|
68135008
|
Fibrous obliteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201986
|
Tăng sinh xơ (bất
thường hình thái)
|
47048004
|
Fibrous overgrowth (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201987
|
Mảng xơ (bất thường
hình thái)
|
40772000
|
Fibrous plaque
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6201988
|
Vòng sợi (bất thường
hình thái)
|
76576002
|
Fibrous ring
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201989
|
U nhú mạch sợi (bất
thường hình thái)
|
112672008
|
Fibrovascular
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201990
|
Bóng lọc (bất thường
hình thái)
|
408764000
|
Filtering bleb
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201991
|
Chấm kiềm ưa bazơ mịn
(bất thường hình thái)
|
725676009
|
Fine basophilic
stippling (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201992
|
Lắng đọng canxi thành
cụm nhỏ (bất thường hình thái)
|
125371001
|
Fine clustered
calcium deposition, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201993
|
Trụ hạt mịn (bất
thường hình thái)
|
726569002
|
Fine granular cast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201994
|
Chất nhiễm sắc phân
tán mịn (bất thường hình thái)
|
125518002
|
Finely dispersed
chromatin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201995
|
Thể vân tay (bất
thường hình thái)
|
52114003
|
Fingerprint bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201996
|
Khối chắc (bất thường
hình thái)
|
125141000
|
Firm mass
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201997
|
Tổn thương bỏng độ
một (bất thường hình thái)
|
77140003
|
First degree burn
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201998
|
Vết rách độ một (bất
thường hình thái)
|
783727002
|
First degree
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6201999
|
Dị vật móc câu (bất
thường hình thái)
|
785702007
|
Fishing hook foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202000
|
Nang khe (bất thường
hình thái)
|
67475007
|
Fissural cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202001
|
Vết nứt (bất thường
hình thái)
|
47393002
|
Fissure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202002
|
Nhân có rãnh (bất
thường hình thái)
|
112658004
|
Fissured nucleus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202003
|
Lỗ rò (bất thường
hình thái)
|
118622000
|
Fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202004
|
Biến dạng co rút cố
định (bất thường hình thái)
|
788600005
|
Fixed flexion
deformity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202005
|
Biến đổi roi (bất
thường hình thái)
|
125474008
|
Flagella alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202006
|
Rách dạng vạt (bất
thường hình thái)
|
697964003
|
Flap tear
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202007
|
U tuyến bẹt (bất
thường hình thái)
|
128652009
|
Flat adenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202008
|
Gò xương phẳng (bất
thường hình thái)
|
699224004
|
Flat torus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202009
|
Biến dạng dẹt (bất
thường hình thái)
|
20601007
|
Flattening deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202010
|
Cấu trúc hình bó hoa
(fleurette) (bất thường hình thái)
|
399386007
|
Fleurette
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202011
|
Co rút dạng gập (bất
thường hình thái)
|
785817002
|
Flexion contracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202012
|
Biến dạng dạng gập (bất
thường hình thái)
|
88565003
|
Flexion deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202013
|
Hình hoa hồng
Flexner- Wintersteiner (bất thường hình thái)
|
38698001
|
Flexner-Wintersteiner
rosette (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202014
|
Tăng sản tuyến lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
52189004
|
Florid adenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202015
|
Ung thư biểu mô tiểu
thùy tại chỗ thể hoạt dịch (bất thường hình thái)
|
1290750006
|
Florid lobular
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202016
|
Khối dao động (bất
thường hình thái)
|
125140004
|
Fluctuant mass
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202017
|
Rối loạn dịch thể
(bất thường hình thái)
|
107666005
|
Fluid disturbance (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202018
|
U hạt tế bào bọt (bất
thường hình thái)
|
55266009
|
Foam cell granuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202019
|
Viêm cấp tính khu trú
(bất thường hình thái)
|
123630003
|
Focal acute inflammation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202020
|
Lắng đọng amyloid khu
trú (bất thường hình thái)
|
57174000
|
Focal amyloid
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202021
|
Giãn mạch khu trú
(bất thường hình thái)
|
125275007
|
Focal angiectasis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202022
|
Teo khu trú (bất
thường hình thái)
|
125379004
|
Focal atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202023
|
Teo khu trú dạng
hoàng điểm (bất thường hình thái)
|
1296525001
|
Focal atrophy with
macular pattern (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202024
|
Lắng đọng canxi khu
trú (bất thường hình thái)
|
125369001
|
Focal calcium
deposition, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202025
|
Loạn sản xương - xi
măng khu trú (bất thường hình thái)
|
699228001
|
Focal cemento-osseous
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202026
|
Viêm mạn tính khu trú
(bất thường hình thái)
|
409781003
|
Focal chronic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202027
|
Dị dạng tế bào khu
trú (bất thường hình thái)
|
125514000
|
Focal cytologic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202028
|
Tổn thương khu trú
(bất thường hình thái)
|
860692001
|
Focal damage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202029
|
Thoái hóa khu trú
(bất thường hình thái)
|
84995008
|
Focal degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202030
|
Loạn sản khu trú (bất
thường hình thái)
|
103675006
|
Focal dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202031
|
Tăng sản biểu mô khu
trú (bất thường hình thái)
|
36949004
|
Focal epithelial
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202032
|
Xơ đàn hồi khu trú
(bất thường hình thái)
|
125357009
|
Focal fibroelastosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202033
|
U xơ khu trú (bất
thường hình thái)
|
125568005
|
Focal fibromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202034
|
Xơ khu trú (bất
thường hình thái)
|
45559001
|
Focal fibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202035
|
Tăng sản khu trú
tuyến và mô đệm (bất thường hình thái)
|
874935005
|
Focal glandular and
stromal hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202036
|
Tăng sản tuyến khu
trú (bất thường hình thái)
|
125535003
|
Focal glandular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202037
|
Chuyển sản tuyến khu
trú (bất thường hình thái)
|
125551006
|
Focal glandular
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202038
|
Viêm u hạt khu trú (bất
thường hình thái)
|
123633001
|
Focal granulomatous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202039
|
Dày sừng khu trú (bất
thường hình thái)
|
110445001
|
Focal hyperkeratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202040
|
Tăng sản khu trú (bất
thường hình thái)
|
125523002
|
Focal hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202041
|
Phì đại khu trú (bất
thường hình thái)
|
125520004
|
Focal hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202042
|
Nhồi máu khu trú (bất
thường hình thái)
|
43618000
|
Focal infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202043
|
Viêm khu trú (bất
thường hình thái)
|
103625009
|
Focal inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202044
|
Giãn mạch bạch huyết
khu trú (bất thường hình thái)
|
125281004
|
Focal
lymphangiectasis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202045
|
Tăng sản hạch lympho
khu trú (bất thường hình thái)
|
125529003
|
Focal lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202046
|
Tăng sắc tố khu trú
(bất thường hình thái)
|
699225003
|
Focal melanosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202047
|
Chuyển sản khu trú
(bất thường hình thái)
|
125542003
|
Focal metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202048
|
Hoại tử khu trú (bất
thường hình thái)
|
52739002
|
Focal necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202049
|
Tăng sản dạng nốt khu
trú (bất thường hình thái)
|
22995004
|
Focal nodular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202050
|
Tăng sinh khu trú
(bất thường hình thái)
|
125555002
|
Focal proliferation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202051
|
Viêm tăng sinh khu
trú (bất thường hình thái)
|
123745000
|
Focal proliferative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202052
|
Chuyển sản vảy khu
trú (bất thường hình thái)
|
125547009
|
Focal squamous
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202053
|
Giãn mao mạch khu trú
(bất thường hình thái)
|
125278009
|
Focal telangiectasis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202054
|
Loét khu trú (bất
thường hình thái)
|
45197007
|
Focal ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202055
|
Nhân bị gấp nếp (bất
thường hình thái)
|
40641007
|
Folded nucleus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202056
|
Nếp gấp (bất thường
hình thái)
|
26310004
|
Folded structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202057
|
Ung thư biểu mô tuyến
nang lông (bất thường hình thái)
|
5257006
|
Follicular
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202058
|
Ung thư tuyến dạng bè
dạng nang (bất thường hình thái)
|
72174007
|
Follicular
adenocarcinoma, trabecular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202059
|
Ung thư biểu mô tuyến
nang biệt hóa tốt (bất thường hình thái)
|
28173006
|
Follicular
adenocarcinoma, well differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202060
|
U tuyến nang (bất
thường hình thái)
|
55021007
|
Follicular adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202061
|
U tạo men dạng nang
(bất thường hình thái)
|
278398002
|
Follicular
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202062
|
Ung thư biểu mô dạng
nang tế bào sáng (bất thường hình thái)
|
421686008
|
Follicular carcinoma,
clear cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202063
|
Ung thư biểu mô dạng
nang bao thô kèm xâm lấn mạch (bất thường hình thái)
|
422350000
|
Follicular carcinoma,
grossly encapsulated with angioinvasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202064
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nang xâm lấn tối thiểu (bất thường hình thái)
|
128671006
|
Follicular carcinoma,
minimally invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202065
|
Ung thư biểu mô dạng
nang xâm lấn rộng (bất thường hình thái)
|
420301000
|
Follicular carcinoma,
widely invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202066
|
Nang nang trứng (bất
thường hình thái)
|
103614000
|
Follicular cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202067
|
Sarcoma tế bào tua
nang (bất thường hình thái)
|
128816008
|
Follicular dendritic
cell sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202068
|
U xơ nang dạng nang
lông (bất thường hình thái)
|
128683008
|
Follicular fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202069
|
Tăng sừng nang lông
(bất thường hình thái)
|
81845009
|
Follicular
hyperkeratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202070
|
Mycosis fungoides
dạng nang lông (bất thường hình thái)
|
418628003
|
Follicular mycosis
fungoides (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202071
|
U dạng nang tuyến
giáp (bất thường hình thái)
|
363640004
|
Follicular neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202072
|
U nang tuyến dạng
nang có tiềm năng ác tính không xác định (bất thường hình thái)
|
789471007
|
Follicular neoplasm
of uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202073
|
Sẩn nang lông (bất
thường hình thái)
|
328005
|
Follicular papule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202074
|
U mô thừa dạng nang
bã nhờn - nang lông (bất thường hình thái)
|
446581002
|
Folliculosebaceous
cystic hamartoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202075
|
Bỏng do thực phẩm
(bất thường hình thái)
|
385533002
|
Food burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202076
|
Biến đổi chân giả
(bất thường hình thái)
|
125469000
|
Foot process
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202077
|
Hợp nhất chân giả
(bất thường hình thái)
|
125470004
|
Foot process fusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202078
|
Dị vật (bất thường
hình thái)
|
19227008
|
Foreign body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202079
|
Thuyên tắc dị vật
(bất thường hình thái)
|
112646004
|
Foreign body embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202080
|
U hạt tế bào khổng lồ
do dị vật (bất thường hình thái)
|
37058002
|
Foreign body giant
cell granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202081
|
Dị vật trong vết
thương (bất thường hình thái)
|
397175005
|
Foreign body in wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202082
|
Thủng do dị vật (bất
thường hình thái)
|
76570008
|
Foreign body
perforation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202083
|
Tổn thương bỏng độ IV
(bất thường hình thái)
|
770400008
|
Fourth degree burn injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202084
|
Vết rách độ bốn (bất
thường hình thái)
|
866244003
|
Fourth degree
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202085
|
Gãy xương (bất thường
hình thái)
|
72704001
|
Fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202086
|
Định hướng gãy xương
(bất thường hình thái)
|
281958007
|
Fracture alignments (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202087
|
Cấu hình gãy xương
(bất thường hình thái)
|
281956006
|
Fracture configurations
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202088
|
Gãy nhiều xương (bất
thường hình thái)
|
771485007
|
Fracture of multiple
bones (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202089
|
Gãy xương tại nhiều
vị trí (bất thường hình thái)
|
5468008
|
Fracture of multiple
sites of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202090
|
Gãy lệch hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
787487000
|
Fracture with
complete displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202091
|
Gãy xương có di lệch
(bất thường hình thái)
|
123735002
|
Fracture with
displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202092
|
Gãy lệch không hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
787488005
|
Fracture with
incomplete displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202093
|
Gãy xương kín (bất
thường hình thái)
|
20946005
|
Fracture, closed (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202094
|
Gãy xương kín, phức
tạp (bất thường hình thái)
|
42508007
|
Fracture, closed,
comminuted (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202095
|
Gãy kín vụn đang lành
(bất thường hình thái)
|
125165002
|
Fracture, closed,
comminuted, healing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202096
|
Gãy xương kín, đa
mảnh, có di lệch (bất thường hình thái)
|
123737005
|
Fracture, closed,
comminuted, with displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202097
|
Gãy kín có di lệch
(bất thường hình thái)
|
427686004
|
Fracture, closed,
displaced (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202098
|
Gãy xương kín, cắm
vào nhau (bất thường hình thái)
|
44775009
|
Fracture, closed,
impacted (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202099
|
Gãy xương kín, không
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
46831003
|
Fracture, closed,
incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202100
|
Gãy xương kín trong
khớp (bất thường hình thái)
|
87297000
|
Fracture, closed,
intra- articular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202101
|
Gãy xương kín dọc
(bất thường hình thái)
|
67694006
|
Fracture, closed,
longitudinal (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202102
|
Gãy xương chéo kín
(bất thường hình thái)
|
20700001
|
Fracture, closed,
oblique (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202103
|
Gãy xương kín, đoạn
(bất thường hình thái)
|
39503004
|
Fracture, closed,
segmental (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202104
|
Gãy xương xoắn kín
(bất thường hình thái)
|
81134009
|
Fracture, closed,
spiral (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202105
|
Gãy xương kín hình
sao (bất thường hình thái)
|
84359009
|
Fracture, closed,
stellate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202106
|
Gãy xương kín, ngang
(bất thường hình thái)
|
47829004
|
Fracture, closed,
transverse (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202107
|
Gãy xương phức tạp
(bất thường hình thái)
|
13321001
|
Fracture, comminuted (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202108
|
Gãy hoàn toàn (bất
thường hình thái)
|
787489002
|
Fracture, complete (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202109
|
Gãy ngoài khớp (bất
thường hình thái)
|
372060004
|
Fracture,
extra-articular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202110
|
Gãy xương đã lành
(bất thường hình thái)
|
9661000
|
Fracture, healed (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202111
|
Gãy xương liền bằng
mô sợi (bất thường hình thái)
|
77364005
|
Fracture, healed,
fibrous union (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202112
|
Gãy xương liền trong
khớp (bất thường hình thái)
|
68211005
|
Fracture, healed,
intra- articular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202113
|
Gãy xương cắm vào
nhau (bất thường hình thái)
|
28836005
|
Fracture, impacted (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202114
|
Gãy xương không hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
30543000
|
Fracture, incomplete (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202115
|
Gãy xương trong khớp
(bất thường hình thái)
|
51035001
|
Fracture,
intra-articular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202116
|
Gãy trong khớp đang
lành (bất thường hình thái)
|
125164003
|
Fracture,
intra-articular, healing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202117
|
Gãy xương dọc (bất
thường hình thái)
|
85679001
|
Fracture,
longitudinal (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202118
|
Gãy xương liền bình
thường (bất thường hình thái)
|
717128007
|
Fracture, normal
union (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202119
|
Gãy xương chéo (bất
thường hình thái)
|
7905002
|
Fracture, oblique (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202120
|
Gãy xương hở (bất
thường hình thái)
|
52329006
|
Fracture, open
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202121
|
Gãy xương hở, nhiều
mảnh (bất thường hình thái)
|
66680001
|
Fracture, open,
comminuted (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202122
|
Gãy hở vụn đang lành
(bất thường hình thái)
|
125166001
|
Fracture, open,
comminuted, healing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202123
|
Gãy xương hở, đa
mảnh, có di lệch (bất thường hình thái)
|
123738000
|
Fracture, open,
comminuted, with displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202124
|
Gãy hở có di lệch
(bất thường hình thái)
|
426718009
|
Fracture, open,
displaced (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202125
|
Gãy xương hở, cắm vào
nhau (bất thường hình thái)
|
30902005
|
Fracture, open,
impacted (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202126
|
Gãy xương hở, không
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
13129009
|
Fracture, open,
incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202127
|
Gãy xương hở trong
khớp (bất thường hình thái)
|
80704001
|
Fracture, open,
intra- articular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202128
|
Gãy xương dọc hở (bất
thường hình thái)
|
5978003
|
Fracture, open,
longitudinal (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202129
|
Gãy xương hở, chéo (bất
thường hình thái)
|
47207005
|
Fracture, open,
oblique (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202130
|
Gãy xương hở đoạn
(bất thường hình thái)
|
63880009
|
Fracture, open,
segmental (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202131
|
Gãy xương xoắn hở
(bất thường hình thái)
|
72326003
|
Fracture, open,
spiral (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202132
|
Gãy xương hở, hình
sao (bất thường hình thái)
|
27510006
|
Fracture, open,
stellate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202133
|
Gãy xương hở ngang
(bất thường hình thái)
|
69114002
|
Fracture, open,
transverse (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202134
|
Gãy xương đoạn (bất
thường hình thái)
|
70980005
|
Fracture, segmental (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202135
|
Gãy xương xoắn (bất
thường hình thái)
|
73737008
|
Fracture, spiral (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202136
|
Gãy xương hình sao
(bất thường hình thái)
|
18334002
|
Fracture, stellate (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202137
|
Gãy xương ngang (bất
thường hình thái)
|
70682000
|
Fracture, transverse (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202138
|
Gãy xương không liền
(bất thường hình thái)
|
33080003
|
Fracture, ununited (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202139
|
Gãy xương vụn không
liền (bất thường hình thái)
|
23990004
|
Fracture, ununited,
comminuted (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202140
|
Gãy xương không liền
trong khớp (bất thường hình thái)
|
79110007
|
Fracture, ununited,
intra- articular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202141
|
Gãy xương bệnh lý,
không liền (bất thường hình thái)
|
123741009
|
Fracture, ununited,
pathologic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202142
|
Gãy xương không liền,
đoạn (bất thường hình thái)
|
33408004
|
Fracture, ununited,
segmental (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202143
|
Gãy xương sao không
liền (bất thường hình thái)
|
12191008
|
Fracture, ununited,
stellate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202144
|
Gãy xương do stress,
không liền (bất thường hình thái)
|
123742002
|
Fracture, ununited,
stress (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202145
|
Gãy xương có di lệch,
không liền (bất thường hình thái)
|
123739008
|
Fracture, ununited,
with displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202146
|
Phân mảnh (bất thường
hình thái)
|
112624007
|
Fragmentation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202147
|
Phân mảnh sợi cơ (bất
thường hình thái)
|
123677008
|
Fragmentation of
myofilaments (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202148
|
Bóng nước do ma sát
(bất thường hình thái)
|
70010000
|
Friction blister
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202149
|
Bỏng do ma sát (bất
thường hình thái)
|
63294001
|
Friction burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202150
|
Tổn thương do ma sát
(bất thường hình thái)
|
400152004
|
Friction injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202151
|
Ứ máu chức năng (bất
thường hình thái)
|
41855007
|
Functional congestion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202152
|
Giãn chức năng (bất
thường hình thái)
|
419008
|
Functional dilatation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202153
|
Lỗ mở hoạt động (bất
thường hình thái)
|
125220000
|
Functional stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202154
|
U nội tiết có chức
năng (bất thường hình thái)
|
450891001
|
Functioning endocrine
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202155
|
Polyp tuyến đáy dạ
dày (bất thường hình thái)
|
447420007
|
Fundic gland polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202156
|
Thể vùi nấm trong bào
tương (bất thường hình thái)
|
125456004
|
Fungal cytoplasmic inclusion
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202157
|
Khối nấm (bất thường
hình thái)
|
62720005
|
Fungus ball
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202158
|
Nhọt (bất thường hình
thái)
|
59843005
|
Furuncle (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202159
|
Mào ty thể hợp nhất
(bất thường hình thái)
|
125428009
|
Fused cristae (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202160
|
Hợp nhất (bất thường
hình thái)
|
31883006
|
Fused structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202161
|
Phình động mạch hình
thoi (bất thường hình thái)
|
85431000
|
Fusiform aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202162
|
Giãn hình thoi (bất
thường hình thái)
|
51632002
|
Fusiform dilatation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202163
|
U cận hạch hạch thần
kinh có tế bào hạch (bất thường hình thái)
|
72787006
|
Gangliocytic
paraganglioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202164
|
U tế bào hạch (bất
thường hình thái)
|
128919000
|
Gangliocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202165
|
U thần kinh - tế bào
hạch (ganglioglioma) (bất thường hình thái)
|
1162662003
|
Ganglioglioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202166
|
U hạch - thần kinh
dạng ác tính (bất thường hình thái)
|
128912009
|
Ganglioglioma,
anaplastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202167
|
Nang hạch (bất thường
hình thái)
|
71307009
|
Ganglion cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202168
|
U nguyên bào hạch
thần kinh (bất thường hình thái)
|
69515008
|
Ganglioneuroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202169
|
U hạch thần kinh (bất
thường hình thái)
|
53801007
|
Ganglioneuroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202170
|
Tăng sản u thần kinh
hạch (bất thường hình thái)
|
12060004
|
Ganglioneuromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202171
|
Hoại tử (bất thường
hình thái)
|
36024000
|
Gangrene (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202172
|
Gãy Garden độ I (bất
thường hình thái)
|
787490006
|
Garden grade type I
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202173
|
Gãy Garden độ II (bất
thường hình thái)
|
787493008
|
Garden grade type II
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202174
|
Gãy Garden độ III
(bất thường hình thái)
|
787496000
|
Garden grade type III
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202175
|
Gãy Garden độ IV (bất
thường hình thái)
|
787499007
|
Garden grade type IV
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202176
|
U xơ Gardner (bất
thường hình thái)
|
703607009
|
Gardner fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202177
|
Nang ống Gartner (bất
thường hình thái)
|
1332344005
|
Gartner duct cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202178
|
Ứ khí (bất thường
hình thái)
|
87241003
|
Gas retention
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202179
|
Phù khí (bất thường
hình thái)
|
44217009
|
Gaseous edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202180
|
Chuyển sản dạ dày
(bất thường hình thái)
|
67986001
|
Gastric metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202181
|
U gastrin ác tính
(bất thường hình thái)
|
19756007
|
Gastrinoma, malignant
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202182
|
Sarcoma mô đệm tiêu
hóa (bất thường hình thái)
|
128756002
|
Gastrointestinal
stromal sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202183
|
U mô đệm tiêu hóa
(GIST) (bất thường hình thái)
|
1187383001
|
Gastrointestinal
stromal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202184
|
U mô đệm tiêu hóa
lành tính (bất thường hình thái)
|
128754004
|
Gastrointestinal
stromal tumor, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202185
|
U mô đệm tiêu hóa có
tiềm năng ác tính chưa xác định (bất thường hình thái)
|
128755003
|
Gastrointestinal
stromal tumor, uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202186
|
Chỗ nối dạ dày - hỗng
tràng (bất thường hình thái)
|
264051006
|
Gastrojejunal
junction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202187
|
Lỗ mở dạ dày
(gastrostomy) (bất thường hình thái)
|
272726003
|
Gastrostomy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202188
|
U sao bào Gemistocytic
(bất thường hình thái)
|
73982001
|
Gemistocytic
astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202189
|
U sao bào dạng
gemistocyte có đột biến IDH (bất thường hình thái)
|
733891001
|
Gemistocytic
astrocytoma isocitrate dehydrogenase mutation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202190
|
Thể khảm gen (bất
thường hình thái)
|
37708001
|
Gene mosaicism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202191
|
Giãn mạch lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
125277004
|
Generalized
angiectasis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202192
|
U sừng dạng
keratoacanthoma lan tỏa (bất thường hình thái)
|
14442007
|
Generalized
keratoacanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202193
|
Giãn mạch bạch huyết
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
125283001
|
Generalized
lymphangiectasis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202194
|
Tăng sắc tố melanin
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
110439009
|
Generalized melanin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202195
|
Teo toàn thân (bất
thường hình thái)
|
33385003
|
Generalized recession
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202196
|
Giãn mao mạch lan tỏa
(bất thường hình thái)
|
125280003
|
Generalized
telangiectasis (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202197
|
Rhabdomyoma cơ quan
sinh dục (bất thường hình thái)
|
128748000
|
Genital rhabdomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202198
|
Tế bào mầm ác tính
trong ống (bất thường hình thái)
|
128902002
|
Germ cell neoplasia
in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202199
|
Tân sinh tế bào mầm
(bất thường hình thái)
|
115233005
|
Germ cell neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202200
|
U tế bào mầm hành xử
chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1157163002
|
Germ cell neoplasm of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202201
|
U tế bào mầm có ác
tính dòng huyết học (bất thường hình thái)
|
734070002
|
Germ cell neoplasm
with hematological malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202202
|
U tế bào mầm có ác
tính dạng mô rắn thuộc dòng soma (bất thường hình thái)
|
734071003
|
Germ cell neoplasm
with somatic-type solid malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202203
|
U tế bào mầm không
phải seminoma (bất thường hình thái)
|
128766005
|
Germ cell tumor,
nonseminomatous (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202204
|
Tàn dư biểu mô mầm
(bất thường hình thái)
|
72711002
|
Germinal epithelial
rest (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202205
|
Thể khảm dòng mầm
(thể khảm tế bào sinh dục) (bất thường hình thái)
|
54285004
|
Germinal mosaicism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202206
|
U nguyên bào sinh dục
(bất thường hình thái)
|
28307001
|
Germinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202207
|
ChorioUng thư biểu mô
do thai kỳ (bất thường hình thái)
|
417057000
|
Gestational
choriocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202208
|
Bệnh nguyên bào nuôi
do thai kỳ (bất thường hình thái)
|
609518007
|
Gestational
trophoblastic disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202209
|
Tổn thương tăng sinh
nguyên bào nuôi do thai kỳ (bất thường hình thái)
|
416208004
|
Gestational
trophoblastic lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202210
|
Tân sản nguyên bào nuôi
do thai kỳ (bất thường hình thái)
|
609517002
|
Gestational
trophoblastic neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202211
|
Ung thư biểu mô tế
bào khổng lồ và tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
72969003
|
Giant cell and
spindle cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202212
|
Ung thư biểu mô tế
bào khổng lồ (bất thường hình thái)
|
42596004
|
Giant cell carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202213
|
U nguyên bào sợi tế
bào khổng lồ (bất thường hình thái)
|
128742004
|
Giant cell
fibroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202214
|
U nguyên bào thần
kinh đệm tế bào khổng lồ (bất thường hình thái)
|
44529004
|
Giant cell
glioblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202215
|
U hạt tế bào khổng lồ
(bất thường hình thái)
|
43917008
|
Giant cell granuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202216
|
Tăng sinh tế bào lưới
dạng tế bào khổng lồ (bất thường hình thái)
|
68801007
|
Giant cell
reticulosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202217
|
Sarcoma tế bào khổng
lồ (bất thường hình thái)
|
302840001
|
Giant cell sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202218
|
U tế bào khổng lồ
(bất thường hình thái)
|
115238001
|
Giant cell tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202219
|
U tế bào khổng lồ của
xương (bất thường hình thái)
|
57500000
|
Giant cell tumor of
bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202220
|
U tế bào khổng lồ ác
tính của xương (bất thường hình thái)
|
10069009
|
Giant cell tumor of
bone, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202221
|
U tế bào khổng lồ
phần mềm (bất thường hình thái)
|
82125002
|
Giant cell tumor of
soft parts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202222
|
U sợi đơn độc giàu tế
bào khổng lồ (bất thường hình thái)
|
1155952000
|
Giant cell-rich
solitary fibrous tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202223
|
Mụn trứng cá khổng lồ
(bất thường hình thái)
|
26209007
|
Giant comedo
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202224
|
U sợi tuyến khổng lồ
(bất thường hình thái)
|
34882000
|
Giant fibroadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202225
|
Phì đại khổng lồ (bất
thường hình thái)
|
11650005
|
Giant hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202226
|
Ty thể khổng lồ (bất
thường hình thái)
|
125430006
|
Giant mitochondria (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202227
|
Nốt ruồi sắc tố khổng
lồ (bất thường hình thái)
|
10291008
|
Giant pigmented nevus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202228
|
Tiểu cầu khổng lồ
(bất thường hình thái)
|
44687006
|
Giant platelet
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202229
|
U xi măng dạng khổng
lồ (bất thường hình thái)
|
63937004
|
Gigantiform cementoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202230
|
Tăng sản tuyến và cơ
(bất thường hình thái)
|
37159008
|
Glandular and
muscular hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202231
|
Tăng sản tuyến và mô
đệm (bất thường hình thái)
|
84050003
|
Glandular and stromal
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202232
|
Tế bào tuyến bất
thường (bất thường hình thái)
|
90558005
|
Glandular cell atypia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202233
|
Tăng sản tuyến (bất
thường hình thái)
|
23290009
|
Glandular hyperplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202234
|
Loạn sản biểu mô
tuyến độ thấp (bất thường hình thái)
|
450890000
|
Glandular
intraepithelial neoplasia, low grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202235
|
U ác bao dây thần
kinh ngoại biên dạng tuyến (bất thường hình thái)
|
699658004
|
Glandular malignant
peripheral nerve sheath tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202236
|
Chuyển sản tuyến (bất
thường hình thái)
|
61635003
|
Glandular metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202237
|
Chuyển sản hoại tử
tuyến (bất thường hình thái)
|
34418003
|
Glandular necrotizing
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202238
|
Nang răng tuyến (bất
thường hình thái)
|
110416003
|
Glandular odontogenic
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202239
|
Tăng sinh tuyến (bất
thường hình thái)
|
20256001
|
Glandular
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202240
|
Sự không đồng bộ
tuyến - mô đệm của nội mạc tử cung (bất thường hình thái)
|
5909007
|
Glandular-stromal
asynchrony of endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202241
|
Bờ phẫu thuật quy đầu
dương vật (bất thường hình thái)
|
1286939006
|
Glans penis surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202242
|
Dị vật thủy tinh (bất
thường hình thái)
|
420537006
|
Glass foreign body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202243
|
Ung thư biểu mô tế
bào kính (bất thường hình thái)
|
128630000
|
Glassy cell carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202244
|
Phản ứng tế bào thần
kinh đệm (bất thường hình thái)
|
5849000
|
Glial cell reaction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202245
|
U nguyên bào thần
kinh đệm đa dạng (glioblastoma) (bất thường hình thái)
|
1163375002
|
Glioblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202246
|
U nguyên bào thần
kinh có đột biến IDH1 (bất thường hình thái)
|
733888001
|
Glioblastoma
isocitrate dehydrogenase 1 mutation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202247
|
U nguyên bào thần
kinh đa hình có kiểu hoang dại IDH (bất thường hình thái)
|
733889009
|
Glioblastoma
isocitrate dehydrogenase wildtype (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202248
|
U mô sợi - thần kinh
đệm (bất thường hình thái)
|
128909006
|
Gliofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202249
|
U thần kinh đệm (bất
thường hình thái)
|
115240006
|
Glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202250
|
U thần kinh không xác
định hành vi (bất thường hình thái)
|
417182002
|
Glioma of uncertain
behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202251
|
U thần kinh đệm ác
tính (bất thường hình thái)
|
74532006
|
Glioma, malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202252
|
Tình trạng tăng sản
thần kinh đệm lan tỏa (bất thường hình thái)
|
26138003
|
Gliomatosis cerebri (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202253
|
Gliosarcoma (bất
thường hình thái)
|
35262004
|
Gliosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202254
|
Tăng sản thần kinh
đệm (bất thường hình thái)
|
81415000
|
Gliosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202255
|
Xơ hóa toàn bộ (bất
thường hình thái)
|
45318008
|
Global sclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202256
|
U mạch cầu thận (bất
thường hình thái)
|
7429002
|
Glomangioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202257
|
Tăng sản mạch dạng
glomangioma (bất thường hình thái)
|
703603008
|
Glomangiomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202258
|
U cơ trơn mạch máu
thể glomus (bất thường hình thái)
|
34550005
|
Glomangiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202259
|
U glomangiopericytoma
(bất thường hình thái)
|
822965001
|
Glomangiopericytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202260
|
Sarcoma cơ trơn dạng
cầu mạch ác tính (bất thường hình thái)
|
13875003
|
Glomangiosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202261
|
Xơ hóa cầu thận (bất
thường hình thái)
|
82646005
|
Glomerulosclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202262
|
U glomus có khả năng
ác tính chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1293211005
|
Glomus tumor of
uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202263
|
U glomus ác tính (bất
thường hình thái)
|
128908003
|
Glomus tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202264
|
U glucagon ác tính
(bất thường hình thái)
|
66515009
|
Glucagonoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202265
|
Dày lớp sừng do
glycogen (bất thường hình thái)
|
448297002
|
Glycogen acanthosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202266
|
Giảm glycogen (bất
thường hình thái)
|
41374006
|
Glycogen depletion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202267
|
Lắng đọng glycogen
(bất thường hình thái)
|
23521003
|
Glycogen deposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202268
|
Ung thư giàu glycogen
(bất thường hình thái)
|
74280008
|
Glycogen-rich
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202269
|
Rhabdomyoma dạng chứa
glycogen (bất thường hình thái)
|
1179042008
|
Glycogenic
rhabdomyoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202270
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào hình cốc (bất thường hình thái)
|
31396002
|
Goblet cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202271
|
Biến đổi bộ máy Golgi
(bất thường hình thái)
|
125441008
|
Golgi alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202272
|
Biến đổi khoang Golgi
(bất thường hình thái)
|
125443006
|
Golgi cavity
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202273
|
Tăng sản bộ Golgi
(bất thường hình thái)
|
125447007
|
Golgi hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202274
|
Phì đại bộ Golgi (bất
thường hình thái)
|
125446003
|
Golgi hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202275
|
Biến đổi màng Golgi
(bất thường hình thái)
|
125442001
|
Golgi membrane
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202276
|
Biến đổi không bào
Golgi (bất thường hình thái)
|
125445004
|
Golgi vacuole
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202277
|
Biến đổi bóng Golgi
(bất thường hình thái)
|
125444000
|
Golgi vesicle
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202278
|
U sinh dục hỗn hợp
(bất thường hình thái)
|
74751003
|
Gonadoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202279
|
U tuyến yên tiết
gonadotropin (bất thường hình thái)
|
1156908000
|
Gonadotroph pituitary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202280
|
Tân sản biểu mô vảy
độ III kèm ung thư biểu mô tế bào vảy vi xâm nhập (bất thường hình thái)
|
448406002
|
Grade III squamous
intraepithelial neoplasia with microinvasive squamous cell carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202281
|
Teo dạng hạt (bất
thường hình thái)
|
5640003
|
Granular atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202282
|
Trụ hạt (bất thường
hình thái)
|
726567000
|
Granular cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202283
|
U sợi tạo men răng tế
bào hạt (bất thường hình thái)
|
278409002
|
Granular cell
ameloblastic fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202284
|
U tạo men tế bào hạt
(bất thường hình thái)
|
278400003
|
Granular cell
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202285
|
Ung thư biểu mô tế
bào hạt (bất thường hình thái)
|
69028005
|
Granular cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202286
|
U tạo răng tế bào hạt
(bất thường hình thái)
|
278410007
|
Granular cell
odontogenic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202287
|
U tế bào hạt và/hoặc
sarcoma phần mềm dạng phế nang (bất thường hình thái)
|
115243008
|
Granular cell tumor
AND/OR alveolar soft part sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202288
|
U tế bào hạt vùng yên
(bất thường hình thái)
|
128797009
|
Granular cell tumor
of the sellar region (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202289
|
U tế bào hạt ác tính
(bất thường hình thái)
|
13238004
|
Granular cell tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202290
|
Thoái hóa hạt (bất
thường hình thái)
|
68282007
|
Granular degeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202291
|
Mô hạt (bất thường
hình thái)
|
61363009
|
Granulation tissue (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202292
|
U hạt (bất thường
hình thái)
|
45647009
|
Granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202293
|
U hạt sinh mủ (bất
thường hình thái)
|
17372009
|
Granuloma pyogenicum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202294
|
Bệnh u hạt hóa (bất
thường hình thái)
|
44328006
|
Granulomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202295
|
Áp xe dạng u hạt (bất
thường hình thái)
|
416728004
|
Granulomatous abscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202296
|
Viêm dạng u hạt (bất
thường hình thái)
|
6266001
|
Granulomatous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202297
|
Hình thái viêm dạng u
hạt (bất thường hình thái)
|
409775006
|
Granulomatous
inflammatory morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202298
|
Tổn thương dạng u hạt
(bất thường hình thái)
|
708040001
|
Granulomatous lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202299
|
Polyp u hạt (bất
thường hình thái)
|
118962003
|
Granulomatous polyp,
a polyp showing granulomatous inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202300
|
U tế bào hạt buồng
trứng ác tính (bất thường hình thái)
|
18861007
|
Granulosa cell tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202301
|
U tế bào hạt - tế bào
vỏ buồng trứng (bất thường hình thái)
|
31296004
|
Granulosa cell-theca
cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202302
|
Thoái hóa dạng hạt
không bào (bất thường hình thái)
|
90506004
|
Granulovacuolar
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202303
|
Bờ phẫu thuật mạc nối
lớn (bất thường hình thái)
|
1351908001
|
Greater omental
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202304
|
Gãy xương kiểu cành
tươi (greenstick fracture) (bất thường hình thái)
|
442085002
|
Greenstick fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202305
|
Chất nền (chất căn
bản) (bất thường hình thái)
|
56552006
|
Ground substance (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202306
|
Tăng trưởng nhanh
(bất thường hình thái)
|
48707006
|
Growth acceleration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202307
|
Thay đổi phát triển
(bất thường hình thái)
|
57697001
|
Growth alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202308
|
Ngừng phát triển (bất
thường hình thái)
|
83477007
|
Growth arrest
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202309
|
Chậm tăng trưởng (bất
thường hình thái)
|
59576002
|
Growth retardation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202310
|
Thể Guarnieri (bất
thường hình thái)
|
24645001
|
Guarnieri bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202311
|
Teo thần kinh Gudden
(bất thường hình thái)
|
18189008
|
Gudden's atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202312
|
Viêm gôm (bất thường
hình thái)
|
67103005
|
Gummatous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202313
|
Bỏng thuốc súng (bất
thường hình thái)
|
11607000
|
Gunpowder burn (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202314
|
Vết trầy do đạn bắn
(bất thường hình thái)
|
62565003
|
Gunshot abrasion ring
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202315
|
Vòng tụ máu do đạn
bắn (bất thường hình thái)
|
28831000
|
Gunshot contusion
ring (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202316
|
Vết thương do đạn bắn
(bất thường hình thái)
|
56768003
|
Gunshot wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202317
|
Vết đạn tiếp xúc (bất
thường hình thái)
|
13599008
|
Gunshot wound,
contact (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202318
|
Vết đạn vào, lỗ vào
(bất thường hình thái)
|
88677000
|
Gunshot wound,
entrance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202319
|
Vết đạn vào, bắn gần
(bất thường hình thái)
|
35336005
|
Gunshot wound,
entrance, close shot (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202320
|
Vết thương do đạn
bắn, từ xa (bất thường hình thái)
|
65298001
|
Gunshot wound,
entrance, distance shot (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202321
|
Vết đạn ra (bất
thường hình thái)
|
18130001
|
Gunshot wound, exit (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202322
|
Vết thương rãnh do
súng (bất thường hình thái)
|
86774006
|
Gunshot wound, gutter
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202323
|
Vết thương do đạn
xuyên qua (bất thường hình thái)
|
58621007
|
Gunshot wound,
traversing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202324
|
U mô sinh dục hỗn hợp
(bất thường hình thái)
|
26735007
|
Gynandroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202325
|
Viêm nang lông (bất
thường hình thái)
|
721130001
|
Hair follicle
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202326
|
Bệnh bạch cầu tế bào
lông (bất thường hình thái)
|
54087003
|
Hairy cell leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202327
|
Biến thể bạch cầu
nhiều lông (bất thường hình thái)
|
1187193000
|
Hairy cell leukemia
variant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202328
|
Nốt ruồi Halo (bất
thường hình thái)
|
78325005
|
Halo nevus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202329
|
U mô thừa (bất thường
hình thái)
|
51398009
|
Hamartoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202330
|
Polyp dạng mô thừa
(bất thường hình thái)
|
27391005
|
Hamartomatous polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202331
|
Lưỡng bội đơn hệ (bất
thường hình thái)
|
71062008
|
Haplodiploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202332
|
Phù cứng (bất thường
hình thái)
|
59909002
|
Hard edema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202333
|
Gãy kiểu Hawkins type
I (bất thường hình thái)
|
870213000
|
Hawkins type I
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202334
|
Gãy kiểu Hawkins type
II (bất thường hình thái)
|
870214006
|
Hawkins type II
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202335
|
Gãy kiểu Hawkins type
III (bất thường hình thái)
|
870215007
|
Hawkins type III
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202336
|
Gãy kiểu Hawkins type
IV (bất thường hình thái)
|
870216008
|
Hawkins type IV
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202337
|
Nhồi máu đã lành (bất
thường hình thái)
|
71911007
|
Healed infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202338
|
Viêm đã lành (bất
thường hình thái)
|
125327000
|
Healed inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202339
|
Loét đã lành (bất
thường hình thái)
|
125313005
|
Healed ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202340
|
Gãy đang lành (bất
thường hình thái)
|
125163009
|
Healing fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202341
|
Sẹo đang lành (bất
thường hình thái)
|
48677004
|
Healing scar
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202342
|
Loét đang lành (bất
thường hình thái)
|
25845007
|
Healing ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202343
|
Bệnh chuỗi nặng (bất
thường hình thái)
|
6381009
|
Heavy chain disease (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202344
|
Sắc tố kim loại nặng
(bất thường hình thái)
|
30771009
|
Heavy metal
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202345
|
Thể Heinz (bất thường
hình thái)
|
42222008
|
Heinz body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202346
|
U màng não dạng mạch máu
(bất thường hình thái)
|
35701008
|
Hemangioblastic
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202347
|
U mạch máu (bất
thường hình thái)
|
81201000
|
Hemangioblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202348
|
U nguyên bào mạch máu
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
32837003
|
Hemangioblastomatosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202349
|
U nội mô mạch máu
(bất thường hình thái)
|
66229009
|
Hemangioendothelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202350
|
U nội mô mạch máu
lành tính (bất thường hình thái)
|
31104000
|
Hemangioendothelioma,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202351
|
U nội mô mạch máu ác
tính (bất thường hình thái)
|
33176006
|
Hemangioendothelioma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202352
|
U máu lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
47669001
|
Hemangiomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202353
|
Sarcoma mạch máu (bất
thường hình thái)
|
39000009
|
Hemangiosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202354
|
Sắc tố hematin (bất
thường hình thái)
|
32884003
|
Hematin pigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202355
|
U máu màng tinh hoàn
(bất thường hình thái)
|
103620004
|
Hematocele
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202356
|
Sắc tố hematoidin
(bất thường hình thái)
|
33125008
|
Hematoidin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202357
|
Tụ máu (bất thường
hình thái) (bất thường hình thái)
|
35566002
|
Hematoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202358
|
Tân sản tạo máu (bất
thường hình thái)
|
414388001
|
Hematopoietic
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202359
|
Tân sản tạo máu có
hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
414389009
|
Hematopoietic neoplasm
of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202360
|
Teo nửa người (bất
thường hình thái)
|
34087007
|
Hemiatrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202361
|
Sắc tố hemofuscin
(bất thường hình thái)
|
73791006
|
Hemofuscin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202362
|
Tinh thể hemoglobin C
(bất thường hình thái)
|
397065009
|
Hemoglobin C crystal (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202363
|
Trụ hemoglobin (bất
thường hình thái)
|
6780007
|
Hemoglobin cast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202364
|
Thể Hemoglobin H (bất
thường hình thái)
|
397061000
|
Hemoglobin H body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202365
|
Sắc tố hemoglobin
(bất thường hình thái)
|
85686009
|
Hemoglobin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202366
|
Tinh thể hemoglobin
SC (bất thường hình thái)
|
397064008
|
Hemoglobin SC crystal
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202367
|
U mạch bạch huyết -
máu (bất thường hình thái)
|
8241005
|
Hemolymphangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202368
|
Xuất huyết (bất
thường hình thái)
|
50960005
|
Hemorrhage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202369
|
Mảng xơ vữa xuất
huyết (bất thường hình thái)
|
111008005
|
Hemorrhagic
atheromatous plaque (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202370
|
Bầm tụ xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
870557002
|
Hemorrhagic contusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202371
|
Nang xuất huyết (bất
thường hình thái)
|
52321009
|
Hemorrhagic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202372
|
Viêm túi thừa có xuất
huyết (bất thường hình thái)
|
123629008
|
Hemorrhagic
diverticulitis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202373
|
Nhồi máu xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
74310003
|
Hemorrhagic infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202374
|
Viêm xuất huyết (bất
thường hình thái)
|
112649006
|
Hemorrhagic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202375
|
Tổn thương xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
1255354006
|
Hemorrhagic lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202376
|
Hoại tử xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
88880001
|
Hemorrhagic necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202377
|
Tách rời xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
870196001
|
Hemorrhagic
separation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202378
|
Sắc tố hemosiderin
(bất thường hình thái)
|
7078001
|
Hemosiderin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202379
|
U mỡ - xơ nhiễm hemosiderin
(bất thường hình thái)
|
1290731006
|
Hemosiderotic
fibrolipomatous tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202380
|
U nguyên bào gan (bất
thường hình thái)
|
45024009
|
Hepatoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202381
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan (bất thường hình thái)
|
25370001
|
Hepatocellular
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202382
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan, dạng tế bào sáng (bất thường hình thái)
|
128649001
|
Hepatocellular
carcinoma, clear cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202383
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan dạng sợi phiến (bất thường hình thái)
|
15619004
|
Hepatocellular
carcinoma, fibrolamellar (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202384
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan, dạng đa hình (bất thường hình thái)
|
128650001
|
Hepatocellular
carcinoma, pleomorphic type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202385
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan, dạng xơ hóa (bất thường hình thái)
|
128646008
|
Hepatocellular
carcinoma, scirrhous (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202386
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan, dạng tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
128648009
|
Hepatocellular
carcinoma, spindle cell variant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202387
|
U gan-ống mật lành
tính (bất thường hình thái)
|
110456001
|
Hepatocholangioma,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202388
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng gan (bất thường hình thái)
|
128706007
|
Hepatoid
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202389
|
Thoát vị mỡ (bất
thường hình thái)
|
110419005
|
Hernia adiposa
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202390
|
Túi thoát vị (bất
thường hình thái)
|
112640005
|
Hernia sac
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202391
|
Thoát vị, không thể
đẩy vào (bất thường hình thái)
|
125264008
|
Hernia, reduction en
masse (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202392
|
Lỗ thoát vị (bất
thường hình thái)
|
414402003
|
Hernial opening (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202393
|
Thoát vị (bất thường
hình thái)
|
414403008
|
Herniated structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202394
|
Thể vùi trong nhân do
vi rút Herpes simplex (bất thường hình thái)
|
45667000
|
Herpes simplex virus
intranuclear inclusion body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202395
|
Thể Herring (bất
thường hình thái)
|
16190006
|
Herring's bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202396
|
Vết cắt do do dự (bất
thường hình thái)
|
77338004
|
Hesitation wounds (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202397
|
Phát triển lệch (bất
thường hình thái)
|
66200007
|
Heterauxesis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202398
|
Lạc chỗ (bất thường
hình thái)
|
128490007
|
Heterotopic
structure, either congenital or acquired (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202399
|
U mỡ nâu (bất thường
hình thái)
|
77027006
|
Hibernoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202400
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi ác tính (bất thường hình thái)
|
128894005
|
Hidradenocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202401
|
Nang tuyến mồ hôi
(bất thường hình thái)
|
80549000
|
Hidrocystoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202402
|
Ung thư biểu mô tuyến
độ cao (bất thường hình thái)
|
1187331008
|
High grade
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202403
|
U nhầy ruột thừa độ
cao (bất thường hình thái)
|
1268893006
|
High grade
appendiceal mucinous neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202404
|
Nốt loạn sản độ cao
(bất thường hình thái)
|
447084007
|
High grade dysplastic
nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202405
|
Tân sản biểu mô tuyến
trong biểu mô độ cao (bất thường hình thái)
|
818948002
|
High grade glandular
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202406
|
U glioma độ cao (bất
thường hình thái)
|
772292003
|
High grade glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202407
|
Ung thư biểu mô thanh
dịch độ cao (bất thường hình thái)
|
703563003
|
High grade serous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202408
|
Tân sản biểu mô vảy
mức độ cao (bất thường hình thái)
|
1332489007
|
High grade squamous
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202409
|
Osteosarcoma bề mặt
độ cao (bất thường hình thái)
|
128773000
|
High grade surface
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202410
|
Ảnh hưởng estrogen
mức cao phù hợp tuổi và tiền sử (bất thường hình thái)
|
103666009
|
High level estrogen
effect compatible with age and history (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202411
|
Hiệu ứng estrogen mức
cao hiện diện (bất thường hình thái)
|
25371002
|
High level estrogen
effect present (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202412
|
Dị dạng mạch máu bẩm
sinh dòng chảy cao (bất thường hình thái)
|
400039006
|
High-flow congenital
vascular malformation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202413
|
Ung thư biểu mô nhú
niệu không xâm lấn, độ ác tính cao (bất thường hình thái)
|
1078227006
|
High-grade
non-invasive papillary urothelial carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202414
|
Tổn thương biểu mô
vảy trong biểu mô mức độ cao (bất thường hình thái)
|
22725004
|
High-grade squamous
intraepithelial lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202415
|
Tổn thương biểu mô
vảy cấp độ cao nghi ngờ xâm lấn (bất thường hình thái)
|
373879009
|
High-grade squamous
intraepithelial lesion with features suspicious for invasion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202416
|
Rò ngoài có lưu lượng
cao (bất thường hình thái)
|
52747002
|
High-output external
fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202417
|
U tế bào rốn buồng
trứng (bất thường hình thái)
|
11506001
|
Hilus cell tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202418
|
Thể Hirano (bất
thường hình thái)
|
57458003
|
Hirano body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202419
|
Phát ban do histamin
(bất thường hình thái)
|
53028003
|
Histamine rash
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202420
|
Thâm nhiễm tế bào mô
(bất thường hình thái)
|
65396000
|
Histiocytic
infiltrate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202421
|
Tân sinh tế bào mô
(hình thái) (bất thường hình thái)
|
128622001
|
Histiocytic neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202422
|
Tăng sinh mô bào (bất
thường hình thái)
|
1186648002
|
Histiocytic
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202423
|
Sarcoma tế bào mô
(bất thường hình thái)
|
128813000
|
Histiocytic sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202424
|
U mô bào (bất thường
hình thái)
|
302843004
|
Histiocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202425
|
Bệnh mô bào (bất
thường hình thái)
|
60657004
|
Histiocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202426
|
Lymphoma Hodgkin dạng
u hạt (bất thường hình thái)
|
836277009
|
Hodgkin granuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202427
|
Lymphoma Hodgkin dạng
sarcoma (bất thường hình thái)
|
836276000
|
Hodgkin sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202428
|
Hình hoa hồng Homer Wright
(bất thường hình thái)
|
40633007
|
Homer Wright rosette (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202429
|
Hình ảnh tổ ong (bất
thường hình thái)
|
47260009
|
Honeycomb appearance (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202430
|
Cấu trúc tổ ong (bất
thường hình thái)
|
38423007
|
Honeycomb structures (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202431
|
Rách ngang (bất
thường hình thái)
|
926337007
|
Horizontal tear
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202432
|
Bỏng đồ uống nóng
(bất thường hình thái)
|
385534008
|
Hot drink burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202433
|
Bỏng dầu nóng (bất thường
hình thái)
|
385535009
|
Hot oil burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202434
|
Bỏng nước nóng (bất
thường hình thái)
|
385536005
|
Hot water burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202435
|
Thể Howell-Jolly (bất
thường hình thái)
|
80653007
|
Howell-Jolly body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202436
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy âm tính với HPV (bất thường hình thái)
|
783213006
|
Human papillomavirus
negative squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202437
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dương tính với HPV (bất thường hình thái)
|
783212001
|
Human papillomavirus
positive squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202438
|
Ung thư biểu mô tuyến
liên quan HPV (bất thường hình thái)
|
1157177004
|
Human papillomavirus-
associated adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202439
|
Ung thư biểu mô tuyến
liên quan HPV tại chỗ (bất thường hình thái)
|
1157180003
|
Human papillomavirus-
associated adenocarcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202440
|
Ung thư biểu mô tuyến
không do HPV (bất thường hình thái)
|
1157190006
|
Human papillomavirus-
independent adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202441
|
Ung thư biểu mô tuyến
không do HPV tại chỗ (bất thường hình thái)
|
1157186009
|
Human papillomavirus-
independent adenocarcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202442
|
U tế bào Hurthle (bất
thường hình thái)
|
363639001
|
Hurthle cell neoplasm
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202443
|
Thể hyalin (bất
thường hình thái)
|
18695008
|
Hyaline body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202444
|
Thoái hóa hyalin (bất
thường hình thái)
|
19010006
|
Hyaline degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202445
|
Màng hyalin (bất
thường hình thái)
|
88780007
|
Hyaline membrane (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202446
|
Mảng hyalin (bất
thường hình thái)
|
110452004
|
Hyaline plaque (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202447
|
Xơ hóa hyalin (bất
thường hình thái)
|
125563001
|
Hyalinized fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202448
|
Polyp dạng hyalin
(bất thường hình thái)
|
125560003
|
Hyalinized polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202449
|
Ung thư biểu mô trong
suốt dạng xơ hóa (bất thường hình thái)
|
1179703003
|
Hyalinizing clear
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202450
|
U hạt hyalin hóa (bất
thường hình thái)
|
110430008
|
Hyalinizing granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202451
|
U tuyến bè hyalin hóa
(bất thường hình thái)
|
128672004
|
Hyalinizing
trabecular adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202452
|
U tuyến dạng bè
hyalin hóa (bất thường hình thái)
|
722214003
|
Hyalinizing
trabecular tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202453
|
Thoái hóa hyalin thể
thủy tinh (bất thường hình thái)
|
184196007
|
Hyaloid degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202454
|
U bao thần kinh hỗn
hợp (bất thường hình thái)
|
703710008
|
Hybrid nerve sheath
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202455
|
Chửa trứng lành tính
(bất thường hình thái)
|
417271000
|
Hydatidiform mole,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202456
|
Rối loạn tăng sinh
lympho dạng hydroa vacciniforme (bất thường hình thái)
|
789440003
|
Hydroa
vacciniforme-like lymphoproliferative disorder (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202457
|
Tràn dịch màng tinh
hoàn (bất thường hình thái)
|
386152007
|
Hydrocele
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202458
|
Thoái hóa ứ nước (bất
thường hình thái)
|
60456004
|
Hydropic degeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202459
|
U cơ trơn ngậm nước
(bất thường hình thái)
|
734305000
|
Hydropic leiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202460
|
Tràn dịch (bất thường
hình thái)
|
20741006
|
Hydrops (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202461
|
Tăng sắc nhân (bất
thường hình thái)
|
9767008
|
Hyperchromatism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202462
|
Dãn căng quá mức (bất
thường hình thái)
|
73578008
|
Hyperdistention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202463
|
Xung huyết (bất
thường hình thái)
|
30098003
|
Hyperemia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202464
|
Hội chứng tăng eosin
máu (bất thường hình thái)
|
1156250009
|
Hypereosinophilic
syndrome (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202465
|
Dày sừng (bất thường
hình thái)
|
26996000
|
Hyperkeratosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202466
|
U giống thận (bất
thường hình thái)
|
30713000
|
Hypernephroid tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202467
|
Tăng sừng lớp sừng
quá mức (bất thường hình thái)
|
19128006
|
Hyperorthokeratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202468
|
Tăng sừng lớp sừng
không hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
125554003
|
Hyperparakeratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202469
|
Tăng sắc tố (bất
thường hình thái)
|
4830009
|
Hyperpigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202470
|
Tăng sản (bất thường
hình thái)
|
76197007
|
Hyperplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202471
|
Loạn dưỡng tăng sản
(bất thường hình thái)
|
20194008
|
Hyperplastic
dystrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202472
|
Polyp tăng sản (bất
thường hình thái)
|
62047007
|
Hyperplastic polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202473
|
Sẹo phì đại (bất
thường hình thái)
|
86732001
|
Hyperplastic scar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202474
|
Tình trạng dư nhiễm
sắc thể (bất thường hình thái)
|
55597007
|
Hyperploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202475
|
Nội mạc tử cung chế
tiết quá mức trong thai kỳ (bất thường hình thái)
|
23870009
|
Hypersecretory
gestational endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202476
|
Nhân tăng phân thùy
(bất thường hình thái)
|
15967006
|
Hypersegmentation of
nucleus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202477
|
Bạch cầu đa thùy tăng
múi (bất thường hình thái)
|
24481008
|
Hypersegmented
leukocyte (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202478
|
Bạch cầu đa nhân
trung tính tăng múi (bất thường hình thái)
|
127564008
|
Hypersegmented
neutrophil (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202479
|
U hạt quá mẫn (bất
thường hình thái)
|
111006009
|
Hypersensitivity
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202480
|
Tăng sinh vỏ buồng
trứng (bất thường hình thái)
|
80543004
|
Hyperthecosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202481
|
Tổ chức hạt tăng sản
(bất thường hình thái)
|
81155006
|
Hypertrophic
granulation tissue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202482
|
Hẹp phì đại (bất
thường hình thái)
|
112645000
|
Hypertrophic stenosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202483
|
Phì đại (bất thường
hình thái)
|
56246009
|
Hypertrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202484
|
Tổn thương tăng tưới
máu (bất thường hình thái)
|
708557009
|
Hypervascular lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202485
|
Giảm vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
55794002
|
Hypocalcification (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202486
|
Giảm sắc tố (bất
thường hình thái)
|
44187007
|
Hypochromatism (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202487
|
Thiểu myelin (bất
thường hình thái)
|
111007000
|
Hypomyelination (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202488
|
Giảm sắc tố (bất
thường hình thái)
|
89031001
|
Hypopigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202489
|
Thiểu sản (bất thường
hình thái)
|
55199003
|
Hypoplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202490
|
Hội chứng loạn sản
tủy thể thiểu sản (bất thường hình thái)
|
1260269009
|
Hypoplastic
myelodysplastic syndrome (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202491
|
Giảm bội thể (bất
thường hình thái)
|
15486006
|
Hypoploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202492
|
Nhân không phân thùy
(hyposegmentation) (bất thường hình thái)
|
50492002
|
Hyposegmentation of
nucleus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202493
|
Bạch cầu giảm thùy
(bất thường hình thái)
|
42997003
|
Hyposegmented
leukocyte (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202494
|
Hội chứng tăng bạch
cầu ái toan vô căn (bất thường hình thái)
|
414450004
|
Idiopathic
hypereosinophilic syndrome (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202495
|
Túi hồi tràng (bất
thường hình thái)
|
427657002
|
Ileal pouch
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202496
|
Chỗ nối hồi tràng -
kết tràng (bất thường hình thái)
|
264022007
|
Ileocolic junction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202497
|
Lỗ mở hồi tràng ra da
(bất thường hình thái)
|
264364002
|
Ileostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202498
|
Chuyển sản tế bào vảy
chưa trưởng thành (bất thường hình thái)
|
704278004
|
Immature squamous
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202499
|
Lắng đọng IgA
(Immunoglobulin A) (bất thường hình thái)
|
446944008
|
Immunoglobulin A
deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202500
|
Lắng đọng IgD
(Immunoglobulin D) (bất thường hình thái)
|
446188000
|
Immunoglobulin D
deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202501
|
Lắng đọng globulin
miễn dịch (bất thường hình thái)
|
58160005
|
Immunoglobulin deposit
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202502
|
Bệnh lắng đọng
globulin miễn dịch (bất thường hình thái)
|
128817004
|
Immunoglobulin
deposition disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202503
|
Lắng đọng IgE
(Immunoglobulin E) (bất thường hình thái)
|
447302002
|
Immunoglobulin E
deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202504
|
Lắng đọng IgG
(Immunoglobulin G) (bất thường hình thái)
|
447238007
|
Immunoglobulin G
deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202505
|
Lắng đọng IgM
(Immunoglobulin M) (bất thường hình thái)
|
447300005
|
Immunoglobulin M
deposit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202506
|
Bệnh gammopathy đơn
dòng IgM không rõ ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
788560004
|
Immunoglobulin M
monoclonal gammopathy of undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202507
|
Bệnh tăng sinh miễn
dịch (bất thường hình thái)
|
1162658009
|
Immunoproliferative
disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202508
|
Hình thái tăng sinh
miễn dịch (bất thường hình thái)
|
127582006
|
Immunoproliferative
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202509
|
Tân sản tăng sinh
miễn dịch (bất thường hình thái)
|
414467006
|
Immunoproliferative
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202510
|
Bệnh tăng sinh miễn
dịch ruột non (bất thường hình thái)
|
27461004
|
Immunoproliferative
small intestinal disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202511
|
Răng mọc ngầm (bất
thường hình thái)
|
129263008
|
Impacted tooth
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202512
|
Răng mọc ngầm (bất
thường hình thái)
|
61494005
|
Impaction
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202513
|
Khoáng hóa kém (bất
thường hình thái)
|
128416000
|
Impaired mineralization
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202514
|
Rối loạn sửa chữa mô
(bất thường hình thái)
|
103681003
|
Impaired tissue
repair (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202515
|
Cấu trúc không thông
(bất thường hình thái)
|
410069005
|
Impatent structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202516
|
Phát ban dạng chốc
(bất thường hình thái)
|
81843002
|
Impetiginous rash (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202517
|
Tân sản dạng nang tại
chỗ (bất thường hình thái)
|
786856002
|
In situ follicular
neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202518
|
Tân sản tế bào mantô
tại chỗ (bất thường hình thái)
|
786860004
|
In situ mantle cell
neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202519
|
Hình thái u sắc tố
tại chỗ (bất thường hình thái)
|
253035009
|
In situ melanocytic
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202520
|
Tân sinh tại chỗ (bất
thường hình thái)
|
127569003
|
In situ neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202521
|
Nội mạc tử cung không
hoạt động (bất thường hình thái)
|
9324003
|
Inactive endometrium (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202522
|
Hoạt động thùy không
phù hợp của vú (bất thường hình thái)
|
16479008
|
Inappropriate lobular
activity of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202523
|
Vết thương rạch -
hình thái (bất thường hình thái)
|
134352000
|
Incised wound -
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202524
|
U xơ dạng thể vùi
(bất thường hình thái)
|
1290969006
|
Inclusion body
fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202525
|
Trật khớp trước không
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
789774000
|
Incomplete anterior
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202526
|
Thoát vị không hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
125261000
|
Incomplete hernia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202527
|
Trật khớp dưới không
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
1217302004
|
Incomplete inferior
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202528
|
Trật khớp bên không
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
1237502005
|
Incomplete lateral
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202529
|
Cốt hóa không hoàn
toàn của xương (bất thường hình thái)
|
773197005
|
Incomplete
ossification of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202530
|
Trật khớp sau không
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
1217303009
|
Incomplete posterior
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202531
|
Tái tạo không hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
70669008
|
Incomplete
regeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202532
|
Chuyển vị không hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
8005002
|
Incomplete
transposition (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202533
|
Tăng chất nền gian
mạch (bất thường hình thái)
|
125510009
|
Increased mesangial
matrix (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202534
|
Tăng lưới reticulin
(bất thường hình thái)
|
110347005
|
Increased reticulin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202535
|
Chỗ lõm (bất thường
hình thái)
|
82448003
|
Indented structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202536
|
U tế bào tua không
điển hình (bất thường hình thái)
|
703822002
|
Indeterminate
dendritic cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202537
|
Sỏi indinavir (bất
thường hình thái)
|
699848000
|
Indinavir stone
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202538
|
Mastocytosis hệ thống
diễn tiến chậm (bất thường hình thái)
|
397356009
|
Indolent systemic
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202539
|
Rối loạn tăng sinh
lympho tế bào T lành tính tại đường tiêu hóa (bất thường hình thái)
|
788565009
|
Indolent T-cell
lymphoproliferative disorder of gastrointestinal tract (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202540
|
Loét lờ đờ (bất
thường hình thái)
|
296375005
|
Indolent ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202541
|
Cứng mô (bất thường
hình thái)
|
45147008
|
Induration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202542
|
U nội mô mạch máu ở
trẻ sơ sinh, type I (bất thường hình thái)
|
447203005
|
Infantile
hemangioendothelioma, type I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202543
|
Nhồi máu (bất thường
hình thái)
|
55641003
|
Infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202544
|
U hạt nhiễm trùng
(bất thường hình thái)
|
125336001
|
Infective granuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202545
|
Trật khớp kín phía
dưới (bất thường hình thái)
|
5183005
|
Inferior closed
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202546
|
Trật khớp hướng dưới
(bất thường hình thái)
|
125175004
|
Inferior dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202547
|
Trật khớp mở dưới
(bất thường hình thái)
|
53739007
|
Inferior open
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202548
|
Bờ cắt phẫu thuật
dưới (bất thường hình thái)
|
386000100000 4101
|
Inferior surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202549
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy xâm lấn (bất thường hình thái)
|
56665009
|
Infiltrating basal
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202550
|
Ung thư biểu mô xâm
nhập có đặc điểm thùy và ống tuyến (bất thường hình thái)
|
444057000
|
Infiltrating
carcinoma with ductal and lobular features (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202551
|
Ung thư biểu mô ống
và tiểu thùy xâm nhập (bất thường hình thái)
|
35232005
|
Infiltrating duct and
lobular carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202552
|
Ung thư biểu mô ống
xâm lấn (bất thường hình thái)
|
82711006
|
Infiltrating duct
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202553
|
Ung thư ống xâm lấn
phối hợp với các loại khác (bất thường hình thái)
|
128700001
|
Infiltrating duct
mixed with other types of carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202554
|
Ung thư biểu mô xâm
nhập ống nhỏ (bất thường hình thái)
|
58477004
|
Infiltrating ductular
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202555
|
Ung thư thùy xâm lấn
phối hợp với các loại khác (bất thường hình thái)
|
128701002
|
Infiltrating lobular
mixed with other types of carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202556
|
Thâm nhiễm (bất
thường hình thái)
|
47351003
|
Infiltration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202557
|
Polyp viêm (bất
thường hình thái)
|
123751005
|
Inflamed polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202558
|
Viêm và đông đặc (bất
thường hình thái)
|
707496003
|
Inflammation and
consolidation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202559
|
Viêm kèm hoại tử mỡ,
cấp tính (bất thường hình thái)
|
125339008
|
Inflammation with fat
necrosis, acute (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202560
|
Viêm kèm hoại tử mỡ
mạn tính (bất thường hình thái)
|
125341009
|
Inflammation with fat
necrosis, chronic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202561
|
Viêm kèm hoại tử mỡ
mạn tính di chuyển (bất thường hình thái)
|
125342002
|
Inflammation with fat
necrosis, chronic migratory (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202562
|
Viêm kèm hoại tử mỡ
thứ phát (bất thường hình thái)
|
125343007
|
Inflammation with fat
necrosis, secondary (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202563
|
Viêm kèm hoại tử mỡ,
bán cấp (bất thường hình thái)
|
125340005
|
Inflammation with fat
necrosis, subacute (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202564
|
Viêm kèm ứ trệ (bất
thường hình thái)
|
110434004
|
Inflammation with
stasis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202565
|
Phình động mạch dạng
viêm (bất thường hình thái)
|
733597006
|
Inflammatory aneurysm
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202566
|
Loạn sản viêm (bất
thường hình thái)
|
7372009
|
Inflammatory atypia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202567
|
Ung thư biểu mô viêm (bất
thường hình thái)
|
32968003
|
Inflammatory
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202568
|
Khoang viêm (bất
thường hình thái)
|
123627005
|
Inflammatory cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202569
|
Phù viêm (bất thường
hình thái)
|
103619005
|
Inflammatory edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202570
|
Nốt ruồi biểu bì viêm
(bất thường hình thái)
|
787087007
|
Inflammatory
epidermal nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202571
|
Hoại tử mỡ viêm (bất
thường hình thái)
|
50540008
|
Inflammatory fat
necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202572
|
Rò viêm (bất thường
hình thái)
|
110428006
|
Inflammatory fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202573
|
Tổn thương viêm (bất
thường hình thái)
|
708039003
|
Inflammatory lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202574
|
Sarcom mỡ viêm (bất
thường hình thái)
|
1290641001
|
Inflammatory
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202575
|
Hình thái viêm (bất
thường hình thái)
|
409774005
|
Inflammatory
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202576
|
U mô bào viêm (bất
thường hình thái)
|
1290860006
|
Inflammatory
myofibroblastic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202577
|
Thủng do viêm (bất
thường hình thái)
|
259971003
|
Inflammatory
perforation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202578
|
Polyp viêm (bất
thường hình thái)
|
76235005
|
Inflammatory polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202579
|
Giả u viêm (bất
thường hình thái)
|
35073002
|
Inflammatory
pseudotumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202580
|
Huyết khối viêm (bất
thường hình thái)
|
110433005
|
Inflammatory
thrombosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202581
|
Vị trí tiêm (bất
thường hình thái)
|
13136005
|
Injection site
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202582
|
U hạt tại vị trí tiêm
(bất thường hình thái)
|
24389009
|
Injection site
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202583
|
Sẹo vị trí tiêm (bất
thường hình thái)
|
111017005
|
Injection site scar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202584
|
Biến đổi màng nhân
trong (bất thường hình thái)
|
125402006
|
Inner nuclear
membrane alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202585
|
U hạt do côn trùng
cắn (bất thường hình thái)
|
110432000
|
Insect bite granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202586
|
Vị trí đặt (bất
thường hình thái)
|
386141001
|
Insertion site
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202587
|
Sự cô đặc (bất thường
hình thái)
|
47927003
|
Inspissation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202588
|
Gãy do suy yếu (bất
thường hình thái)
|
1003733007
|
Insufficiency
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202589
|
Ung thư biểu mô dạng
đảo (bất thường hình thái)
|
128673009
|
Insular carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202590
|
U insulin ác tính
(bất thường hình thái)
|
20955008
|
Insulinoma, malignant
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202591
|
Xơ hóa cầu thận trong
mao mạch (bất thường hình thái)
|
81450008
|
Intercapillary
glomerulosclerosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202592
|
Phù gian bào (bất
thường hình thái)
|
88270009
|
Intercellular edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202593
|
Gãy liên lồi cầu kiểu
chữ T/Y (bất thường hình thái)
|
282011004
|
Intercondylar T/Y
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202594
|
Sarcoma tế bào tua
đuôi xen kẽ (bất thường hình thái)
|
128815007
|
Interdigitating
dendritic cell sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202595
|
Ung thư biểu mô tuyến
độ trung bình (bất thường hình thái)
|
1187329004
|
Intermediate grade
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202596
|
Tắc nghẽn từng đợt
(bất thường hình thái)
|
64091006
|
Intermittent
obstruction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202597
|
U thần kinh hạch -
nguyên bào thần kinh dạng hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
822951003
|
Intermixed ganglioneuroblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202598
|
Rò trong không thông
(bất thường hình thái)
|
65385008
|
Internal blind
fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202599
|
Rò trong (bất thường
hình thái)
|
12582004
|
Internal fistula
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202600
|
Dày xương nội (bất
thường hình thái)
|
28781000
|
Internal hyperostosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202601
|
Lỗ thông trong cơ thể
(nội thông) (bất thường hình thái)
|
272727007
|
Internal stoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202602
|
Khí phế thũng kẽ (bất
thường hình thái)
|
11211003
|
Interstitial
emphysema (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202603
|
Xơ hóa kẽ (bất thường
hình thái)
|
125565008
|
Interstitial fibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202604
|
Viêm kẽ (bất thường
hình thái)
|
125333009
|
Interstitial
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202605
|
Chuyển sản ruột (bất
thường hình thái)
|
69310004
|
Intestinal metaplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202606
|
Túi ruột (bất thường
hình thái)
|
256874006
|
Intestinal pouch (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202607
|
Lỗ mở ruột (bất
thường hình thái)
|
281600005
|
Intestinal stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202608
|
Adenoma loại ruột
(bất thường hình thái)
|
726545001
|
Intestinal-type
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202609
|
Xuất huyết bóc tách
lớp trong (bất thường hình thái)
|
720291003
|
Intimal dissecting
hemorrhage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202610
|
Tăng sinh lớp áo
trong (bất thường hình thái)
|
47690009
|
Intimal proliferation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202611
|
Sarcoma lớp nội mạc
(bất thường hình thái)
|
703661007
|
Intimal sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202612
|
U sợi tuyến trong ống
(bất thường hình thái)
|
72905006
|
Intracanalicular
fibroadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202613
|
Osteosarcoma trong vỏ
xương (bất thường hình thái)
|
128774006
|
Intracortical
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202614
|
Loét khó lành (bất
thường hình thái)
|
125315003
|
Intractable ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202615
|
Tăng sản trong nang
tuyến (bất thường hình thái)
|
33387006
|
Intracystic
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202616
|
U tuyến nhú trong
nang (bất thường hình thái)
|
47488001
|
Intracystic papillary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202617
|
U nhú trong nang kèm
loạn sản biểu mô tuyến độ thấp (bất thường hình thái)
|
734135002
|
Intracystic papillary
neoplasm with low grade intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202618
|
Lông chuyển trong bào
tương (bất thường hình thái)
|
125478006
|
Intracytoplasmic
cilium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202619
|
Lắng đọng điện tử đậm
trong bào tương (bất thường hình thái)
|
125423000
|
Intracytoplasmic
electron dense deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202620
|
Lông vi bào tương
(bất thường hình thái)
|
125472007
|
Intracytoplasmic
microvilli (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202621
|
Nốt ruồi trong da
(bất thường hình thái)
|
112681002
|
Intradermal nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202622
|
Ung thư biểu mô nội
ống và ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (bất thường hình thái)
|
18680006
|
Intraductal carcinoma
and lobular carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202623
|
Tăng sản trong ống
tuyến (bất thường hình thái)
|
67617000
|
Intraductal
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202624
|
Ung thư biểu mô ống
vi nhú trong ống dẫn (bất thường hình thái)
|
128696009
|
Intraductal
micropapillary carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202625
|
Ung thư biểu mô nhú
trong ống có xâm lấn (bất thường hình thái)
|
64524002
|
Intraductal papillary
adenocarcinoma with invasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202626
|
U nhú nhầy trong ống
dẫn mật (bất thường hình thái)
|
726097000
|
Intraductal papillary
mucinous neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202627
|
U nhú trong ống kèm
loạn sản biểu mô tuyến độ cao (bất thường hình thái)
|
734133009
|
Intraductal papillary
neoplasm with high grade intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202628
|
U nhú trong ống kèm
Ung thư biểu mô xâm nhập (bất thường hình thái)
|
734075007
|
Intraductal papillary
neoplasm with invasive carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202629
|
U nhú trong ống kèm
loạn sản biểu mô tuyến độ thấp (bất thường hình thái)
|
734091005
|
Intraductal papillary
neoplasm with low-grade intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202630
|
U tuyến tiết nhầy -
dạng nhú (bất thường hình thái)
|
128689007
|
Intraductal
papillary- mucinous adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202631
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến tiết nhầy - dạng nhú xâm nhập (bất thường hình thái)
|
128692006
|
Intraductal
papillary- mucinous carcinoma, invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202632
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến tiết nhầy - dạng nhú không xâm nhập (bất thường hình thái)
|
128691004
|
Intraductal
papillary- mucinous carcinoma, non- invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202633
|
U nhú trong ống dẫn
(bất thường hình thái)
|
5244003
|
Intraductal papilloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202634
|
U nhú trong ống kèm
tăng sản ống tuyến không điển hình (bất thường hình thái)
|
703575008
|
Intraductal papilloma
with atypical ductal hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202635
|
U nhú trong ống kèm
Ung thư biểu mô ống tuyến tại chỗ (bất thường hình thái)
|
703576009
|
Intraductal papilloma
with ductal carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202636
|
Tăng sản nhú trong
ống tuyến (bất thường hình thái)
|
32296002
|
Intraductal
papillomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202637
|
U biểu mô nội bì
trong da Jadassohn (bất thường hình thái)
|
39332000
|
Intraepidermal
epithelioma of Jadassohn (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202638
|
Sẹo xơ trong tủy của
xương (bất thường hình thái)
|
449766006
|
Intramedullary
fibrous scar of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202639
|
Nốt ruồi trong niêm
mạc (bất thường hình thái)
|
449767002
|
Intramucosal nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202640
|
Tụ máu trong thành
(bất thường hình thái)
|
54493002
|
Intramural hematoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202641
|
Xuất huyết trong
thành (bất thường hình thái)
|
20108002
|
Intramural hemorrhage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202642
|
U mạch máu trong cơ
(bất thường hình thái)
|
54249004
|
Intramuscular hemangioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202643
|
U mỡ trong cơ (bất
thường hình thái)
|
24045002
|
Intramuscular lipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202644
|
Lắng đọng điện tử đậm
trong nhân (bất thường hình thái)
|
125410007
|
Intranuclear electron
dense deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202645
|
Nang hạch trong xương
(bất thường hình thái)
|
446410006
|
Intraosseous ganglion
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202646
|
Ung thư biểu mô nhầy-biểu
bì trong xương (bất thường hình thái)
|
699229009
|
Intraosseous
mucoepidermoid carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202647
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy trong xương phát sinh từ u răng keratocystic (bất thường hình thái)
|
1255120002
|
Intraosseous squamous
cell carcinoma derived from keratocystic odontogenic neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202648
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy trong xương phát sinh từ nang răng (bất thường hình thái)
|
1255122005
|
Intraosseous squamous
cell carcinoma derived from odontogenic cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202649
|
Osteosarcoma trong
xương biệt hóa tốt (bất thường hình thái)
|
128771003
|
Intraosseous well
differentiated osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202650
|
U tuyến ức trong nhu
mô phổi (bất thường hình thái)
|
734038002
|
Intrapulmonary
thymoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202651
|
U Sertoli dạng lớn
trong ống sinh tinh có hyalin hóa (bất thường hình thái)
|
733914009
|
Intratubular large
cell hyalinizing Sertoli cell neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202652
|
Xâm nhập lòng mạch
(bất thường hình thái)
|
431721000124 108
|
Intravasation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202653
|
U phế nang - phế quản
trong lòng mạch (bất thường hình thái)
|
253055005
|
Intravascular
bronchial alveolar tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202654
|
U cơ trơn nội mạch
(bất thường hình thái)
|
1157155003
|
Intravascular
leiomyomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202655
|
Tắc nghẽn trong lòng
mạch (bất thường hình thái)
|
264537002
|
Intravascular
obstruction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202656
|
U cơ trơn nội mạch
(bất thường hình thái)
|
1157175007
|
Intravenous
leiomyomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202657
|
Tắc nghẽn nội tại
(bất thường hình thái)
|
6582001
|
Intrinsic obstruction
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202658
|
Cấu trúc ruột lồng
vào trong (ruột lồng) (bất thường hình thái)
|
73263002
|
Intussusceptum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202659
|
Ruột đón (bất thường
hình thái)
|
67908002
|
Intussuscipiens (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202660
|
Lồng ruột (bất thường
hình thái)
|
41444002
|
Invagination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202661
|
Ung thư ống tuyến xâm
nhập với thành phần nội ống lan rộng (bất thường hình thái)
|
373395001
|
Invasive ductal
carcinoma with an extensive intraductal component (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202662
|
Chửa trứng xâm lấn
(bất thường hình thái)
|
18799007
|
Invasive hydatidiform
mole (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202663
|
Ung thư biểu mô nhú
vi thể xâm lấn ở vú (bất thường hình thái)
|
703578005
|
Invasive
micropapillary carcinoma of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202664
|
Đảo vị trí (bất
thường hình thái)
|
45027002
|
Inversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202665
|
Túi thừa đảo ngược
(bất thường hình thái)
|
441901008
|
Inverted diverticulum
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202666
|
U nhú ống tuyến đảo
ngược (bất thường hình thái)
|
733846005
|
Inverted ductal
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202667
|
Dày sừng đảo ngược
(bất thường hình thái)
|
15112009
|
Inverted keratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202668
|
U nhú Schneiderian
đảo ngược hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
846623003
|
Inverted Schneiderian
papilloma of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202669
|
U nhú đảo ngược mũi
xoang không rõ tính chất (bất thường hình thái)
|
818955000
|
Inverted sinonasal
papilloma of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202670
|
U nhú tế bào chuyển
tiếp đảo ngược, chưa xác định hành vi (bất thường hình thái)
|
46580000
|
Inverted transitional
cell papilloma of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202671
|
U nhú niệu quản đảo
ngược (bất thường hình thái)
|
733845009
|
Inverted urothelial
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202672
|
Mảnh vỏ xương (bất
thường hình thái)
|
85953008
|
Involucrum
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202673
|
Thoái triển (bất
thường hình thái)
|
85616004
|
Involution (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202674
|
Teo thoái hóa do tuổi
già (bất thường hình thái)
|
25063008
|
Involutional atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202675
|
Thoát vị bị kẹt (bất
thường hình thái)
|
110418002
|
Irreducible hernia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202676
|
Tổn thương do thiếu
máu - tái tưới máu (bất thường hình thái)
|
703868004
|
Ischemia-reperfusion
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202677
|
Co rút do thiếu máu
(bất thường hình thái)
|
62940006
|
Ischemic contracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202678
|
Viêm cân hoại tử do
thiếu máu (bất thường hình thái)
|
1295240006
|
Ischemic fasciitis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202679
|
U nội tiết tụy lành tính
(bất thường hình thái)
|
76345009
|
Islet cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202680
|
U nội tiết thần kinh
tụy không hoạt động (bất thường hình thái)
|
60346004
|
Islet cell carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202681
|
U tế bào đảo tụy (bất
thường hình thái)
|
399528006
|
Islet cell neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202682
|
U nội tiết tụy (bất
thường hình thái)
|
128878003
|
Islet cell tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202683
|
Isochromosome nhánh
dài (bất thường hình thái)
|
23280001
|
Isochromosome for
long arm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202684
|
Nhiễm sắc thể đều tay
ngắn (bất thường hình thái)
|
81456002
|
Isochromosome for
short arm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202685
|
U sao bào không biệt
hóa có đột biến isocitrate dehydrogenase (bất thường hình thái)
|
733832005
|
Isocitrate
dehydrogenase mutant anaplastic astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202686
|
U sao bào lan tỏa có
đột biến isocitrate dehydrogenase (bất thường hình thái)
|
733842007
|
Isocitrate
dehydrogenase mutant diffuse astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202687
|
U sao bào không biệt
hóa không có đột biến isocitrate dehydrogenase (bất thường hình thái)
|
733840004
|
Isocitrate
dehydrogenase wild-type anaplastic astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202688
|
U sao bào lan tỏa
không có đột biến isocitrate dehydrogenase (bất thường hình thái)
|
733841000
|
Isocitrate
dehydrogenase wild-type diffuse astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202689
|
Bể chứa đẳng nhu động
(bất thường hình thái)
|
261858000
|
Isoperistaltic
reservoir (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202690
|
Túi J (bất thường
hình thái)
|
261859008
|
J pouch (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202691
|
Lỗ mở jejunostomy
(bất thường hình thái)
|
311411003
|
Jejunostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202692
|
Tổn thương tia phản
lực (bất thường hình thái)
|
14737000
|
Jet lesion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202693
|
Nốt ruồi tiếp giáp
(bất thường hình thái)
|
30494009
|
Junctional nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202694
|
U xơ cơ - cân ở trẻ
vị thành niên (bất thường hình thái)
|
133856002
|
Juvenile aponeurotic
fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202695
|
Ung thư biểu mô tuyến
vú ở tuổi thiếu niên (bất thường hình thái)
|
41919003
|
Juvenile carcinoma of
the breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202696
|
U xơ tuyến vú ở tuổi
thiếu niên (bất thường hình thái)
|
46212000
|
Juvenile fibroadenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202697
|
U tế bào hạt buồng
trứng ở trẻ (bất thường hình thái)
|
77029009
|
Juvenile granulosa
cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202698
|
U tế bào hình nón trẻ
em (bất thường hình thái)
|
1156303003
|
Juvenile histiocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202699
|
Bệnh xơ hyalin thiếu
niên (bất thường hình thái)
|
1290968003
|
Juvenile hyaline
fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202700
|
Bệnh bạch cầu mono -
tủy cấp ở trẻ em (bất thường hình thái)
|
128832006
|
Juvenile
myelomonocytic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202701
|
U xơ tạo xương ở trẻ
(bất thường hình thái)
|
278388008
|
Juvenile ossifying
fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202702
|
Polyp trẻ em (bất
thường hình thái)
|
110448004
|
Juvenile polyp
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202703
|
U sụn cạnh vỏ (bất
thường hình thái)
|
9266000
|
Juxtacortical
chondroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202704
|
Sarcoma sụn cận vỏ
xương (bất thường hình thái)
|
26211003
|
Juxtacortical
chondrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202705
|
U cạnh cầu thận (bất
thường hình thái)
|
128860008
|
Juxtaglomerular tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202706
|
Sarcoma Kaposi (bất
thường hình thái)
|
1179374007
|
Kaposi sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202707
|
Sarcoma Kaposi di căn
(bất thường hình thái)
|
372149006
|
Kaposi's sarcoma,
metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202708
|
Tiêu nhân
(karyopyknosis) (bất thường hình thái)
|
54484003
|
Karyopyknosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202709
|
Vỡ nhân (bất thường
hình thái)
|
34064004
|
Karyorrhexis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202710
|
Hình thái nhiễm sắc
thể (bất thường hình thái)
|
7894007
|
Karyotype morphology (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202711
|
Sẹo lồi (bất thường
hình thái)
|
58405006
|
Keloid (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202712
|
Hình thành ngọc sừng
(bất thường hình thái)
|
62320008
|
Keratin pearl
formation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202713
|
Nút keratin (bất
thường hình thái)
|
29463007
|
Keratin plug
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202714
|
Nang sừng hóa (bất
thường hình thái)
|
418630001
|
Keratinizing cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202715
|
U tạo men dạng sừng
(bất thường hình thái)
|
278402006
|
Keratoameloblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202716
|
Tan sừng (bất thường
hình thái)
|
91196007
|
Keratolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202717
|
Nút biểu bì tai (bất
thường hình thái)
|
68220001
|
Keratosis obturans (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202718
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy sừng hóa (bất thường hình thái)
|
399547009
|
Keratotic basal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202719
|
Tủa keratin (bất
thường hình thái)
|
61057006
|
Keratotic
precipitates (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202720
|
Bệnh kernicterus (bất
thường hình thái)
|
74925009
|
Kernicterus
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202721
|
Teo xương Kienbock
(bất thường hình thái)
|
67627006
|
Kienbock's atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202722
|
Loét hôn nhau
(kissing ulcers) (bất thường hình thái)
|
47656000
|
Kissing ulcers
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202723
|
Ống Kobelt (bất
thường hình thái)
|
79320005
|
Kobelt's tubules (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202724
|
Tế bào koilocytosis
bất thường (bất thường hình thái)
|
14391000
|
Koilocytotic atypia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202725
|
Chấm Koplik (bất
thường hình thái)
|
14166007
|
Koplik spot
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202726
|
Sarcoma tế bào
Kupffer (bất thường hình thái)
|
69317001
|
Kupffer cell sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202727
|
Rách (bất thường hình
thái)
|
35933005
|
Laceration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202728
|
U tuyến trong thời kỳ
tiết sữa (bất thường hình thái)
|
128651002
|
Lactating adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202729
|
Nhồi máu dạng hốc
(bất thường hình thái)
|
81037000
|
Lacunar infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202730
|
Thể Lafora (bất
thường hình thái)
|
87554006
|
Lafora body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202731
|
Hoại tử dạng phiến
(bất thường hình thái)
|
74573007
|
Laminar necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202732
|
Lắng đọng canxi dạng
lớp (bất thường hình thái)
|
125370000
|
Laminated calcium
deposition, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202733
|
Huyết khối phân lớp
(bất thường hình thái)
|
125300004
|
Laminated thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202734
|
Langerhans cell
histiocytosis hành xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1187281001
|
Langerhans cell
histiocytosis of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202735
|
Langerhans cell
histiocytosis lan tỏa (bất thường hình thái)
|
128812005
|
Langerhans cell
histiocytosis, disseminated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202736
|
Langerhans cell
histiocytosis đa ổ (bất thường hình thái)
|
128811003
|
Langerhans cell
histiocytosis, multifocal (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202737
|
Sarcoma tế bào
Langerhans (bất thường hình thái) (bất thường hình thái)
|
128814006
|
Langerhans cell
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202738
|
Bệnh mô bào tế bào
Langerhans (bất thường hình thái)
|
110450007
|
Langerhans' cell
histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202739
|
Phản ứng tế bào khổng
lồ dạng Langhans (bất thường hình thái)
|
82025000
|
Langhans type giant
cell reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202740
|
U tế bào gai lớn (bất
thường hình thái)
|
733894009
|
Large cell acanthoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202741
|
U tế bào Sertoli dạng
vôi hóa lớn (bất thường hình thái)
|
128728007
|
Large cell calcifying
Sertoli cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202742
|
Ung thư tế bào lớn
(bất thường hình thái)
|
22687000
|
Large cell carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202743
|
Ung thư biểu mô tế
bào lớn có kiểu hình rhabdoid (bất thường hình thái)
|
128629005
|
Large cell carcinoma
with rhabdoid phenotype (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202744
|
Medulloblastoma tế
bào lớn (bất thường hình thái)
|
128790006
|
Large cell
medulloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202745
|
Ung thư biểu mô tế
bào lớn thần kinh nội tiết (bất thường hình thái)
|
128628002
|
Large cell
neuroendocrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202746
|
Tổn thương bỏng do
laser (bất thường hình thái)
|
50537008
|
Laser burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202747
|
Nội mạc tử cung giai
đoạn muộn tăng sinh (bất thường hình thái)
|
447657005
|
Late proliferative
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202748
|
Nội mạc tử cung giai
đoạn muộn tiết chế (bất thường hình thái)
|
447767007
|
Late secretory
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202749
|
Cong bất thường bên
(bất thường hình thái)
|
31739005
|
Lateral abnormal
curvature (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202750
|
Trật khớp bên kín
(bất thường hình thái)
|
51142004
|
Lateral closed
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202751
|
Trật khớp hướng ngoài
(bất thường hình thái)
|
125174000
|
Lateral dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202752
|
Lệch bên (bất thường
hình thái)
|
37068007
|
Lateral displacement (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202753
|
Lệch bên trái (bất
thường hình thái)
|
125252000
|
Lateral displacement,
left (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202754
|
Lệch bên phải (bất
thường hình thái)
|
125251007
|
Lateral displacement,
right (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202755
|
Trật khớp hở bên (bất
thường hình thái)
|
17015005
|
Lateral open
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202756
|
Phần ngoài của sẹo
cắt bỏ vú (bất thường hình thái)
|
245853009
|
Lateral part of
mastectomy scar (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202757
|
Lồi bên (bất thường
hình thái)
|
125256002
|
Lateral protrusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202758
|
Túi bên kiểu bên-bên
(bất thường hình thái)
|
261120001
|
Lateral side-to-side
pouch (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202759
|
Bờ cắt phẫu thuật bên
(bất thường hình thái)
|
254000100000 4102
|
Lateral surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202760
|
Lệch bên (bất thường
hình thái)
|
79716008
|
Lateroversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202761
|
Rò rỉ chất nhầy (bất
thường hình thái)
|
82600005
|
Leakage of mucus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202762
|
Lệch trái (bất thường
hình thái)
|
1303337008
|
Left malposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202763
|
Hốc chũm bên trái
(bất thường hình thái)
|
1268823001
|
Left mastoid cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202764
|
U cơ trơn lành tính
(bất thường hình thái)
|
1162890002
|
Leiomyoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202765
|
Tăng sản cơ trơn (bất
thường hình thái)
|
1157154004
|
Leiomyomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202766
|
Lên mạc phúc khối u
cơ trơn lan tỏa (bất thường hình thái)
|
703634007
|
Leiomyomatosis,
peritonealis disseminata (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202767
|
Tân sản cơ trơn (bất
thường hình thái)
|
1187125003
|
Leiomyomatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202768
|
Leiomyosarcoma (bất
thường hình thái)
|
1163022006
|
Leiomyosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202769
|
Dài tay bất thường
(bất thường hình thái)
|
69410000
|
Lengthening of long
arm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202770
|
Kéo dài nhánh ngắn
(bất thường hình thái)
|
3416003
|
Lengthening of short
arm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202771
|
Nốt ruồi sắc tố dạng
lentiginous (bất thường hình thái)
|
733523000
|
Lentiginous
melanocytic nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202772
|
Lentigo (đốm nâu sắc
tố) (bất thường hình thái)
|
767376003
|
Lentigo (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202773
|
Nốt ruồi lentigo ác
tính (bất thường hình thái)
|
61217001
|
Lentigo maligna (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202774
|
U hắc tố dạng lentigo
maligna (bất thường hình thái)
|
44474009
|
Lentigo maligna
melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202775
|
Tổn thương (bất
thường hình thái)
|
52988006
|
Lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202776
|
Tổn thương bất thường
thoái hóa (bất thường hình thái)
|
708529002
|
Lesion of
degenerative abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202777
|
Bờ phẫu thuật mạc nối
nhỏ (bất thường hình thái)
|
1351909009
|
Lesser omental
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202778
|
Phù trắng (bất thường
hình thái)
|
9816001
|
Leukedema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202779
|
Bệnh bạch cầu (bất
thường hình thái)
|
1162768007
|
Leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202780
|
Xâm nhập bạch cầu ác
tính (bất thường hình thái)
|
446688004
|
Leukemic infiltration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202781
|
Trụ bạch cầu (bất
thường hình thái)
|
726572009
|
Leukocyte cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202782
|
Không bào độc trong
bạch cầu (bất thường hình thái)
|
725686005
|
Leukocyte toxic
vacuoles (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202783
|
Ngưng kết bạch cầu
(bất thường hình thái)
|
103634004
|
Leukocytic agglutination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202784
|
Bám dính bạch cầu
(bất thường hình thái)
|
59273009
|
Leukocytic
margination (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202785
|
Tăng sừng bạch cầu
(bất thường hình thái)
|
9187004
|
Leukokeratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202786
|
Bạch sản (bất thường
hình thái)
|
50978000
|
Leukoplakia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202787
|
Ứ đọng bạch cầu (bất
thường hình thái)
|
30419000
|
Leukostasis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202788
|
Xoay trái (bất thường
hình thái)
|
125254004
|
Levoversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202789
|
Thể Lewy (bất thường
hình thái)
|
43127003
|
Lewy bodies
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202790
|
Tăng sản tế bào
Leydig (bất thường hình thái)
|
733539007
|
Leydig cell
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202791
|
U tế bào Leydig hành
xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1156545002
|
Leydig cell tumor of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202792
|
U tế bào Leydig lành
tính (bất thường hình thái)
|
5014008
|
Leydig cell tumor,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202793
|
U tế bào Leydig ác
tính (bất thường hình thái)
|
77870005
|
Leydig cell tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202794
|
Lichen mucinosis (bất
thường hình thái)
|
1222603008
|
Lichen mucinosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202795
|
Tổn thương dạng dày
sừng giống lichen planus (bất thường hình thái)
|
1290536004
|
Lichen planus-like
keratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202796
|
Lichen xơ teo (bất
thường hình thái)
|
895217008
|
Lichen sclerosus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202797
|
Hằn da dạng địa y
(bất thường hình thái)
|
19940005
|
Lichenification (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202798
|
Viêm dạng lichen (bất
thường hình thái)
|
699289006
|
Lichenoid
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202799
|
Bỏng do sét (bất
thường hình thái)
|
19614001
|
Lightning burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202800
|
Dạng cây tia sét
trong bỏng do sét đánh (bất thường hình thái)
|
59852001
|
Lightning burn
arborization pattern (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202801
|
Vị trí đặt đường
truyền (bất thường hình thái)
|
386144009
|
Line insertion site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202802
|
Teo da dạng đường
(bất thường hình thái)
|
47212006
|
Linear atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202803
|
Teo tròn dạng đường
chi dưới (bất thường hình thái)
|
31040001
|
Linear circular
atrophy of lower extremities (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202804
|
Dị vật tuyến tính
(bất thường hình thái)
|
371388004
|
Linear foreign body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202805
|
Gãy đường thẳng (bất
thường hình thái)
|
134317008
|
Linear fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202806
|
Loét dạng đường thẳng
(bất thường hình thái)
|
413286007
|
Linear ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202807
|
Linitis plastica (bất
thường hình thái)
|
37995004
|
Linitis plastica
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202808
|
U tế bào mỡ buồng
trứng (bất thường hình thái)
|
40761005
|
Lipid cell tumor of
ovary (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202809
|
Giảm lipid (bất
thường hình thái)
|
75974004
|
Lipid depletion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202810
|
Ung thư biểu mô giàu
lipid (bất thường hình thái)
|
3839000
|
Lipid-rich carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202811
|
Mảng xơ vữa giàu
lipid (bất thường hình thái)
|
451191000124 108
|
Lipid-rich plaque (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202812
|
U tuyến mỡ (bất
thường hình thái)
|
22024005
|
Lipoadenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202813
|
U mỡ nguyên bào dạng
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
63629005
|
Lipoblastoma AND/OR
lipoblastomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202814
|
U tế bào mỡ dạng khu
trú (bất thường hình thái)
|
420777000
|
Lipoblastoma,
circumscribed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202815
|
U tế bào mỡ dạng lan
tỏa (bất thường hình thái)
|
421419001
|
Lipoblastoma, diffuse
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202816
|
Histiocytosis sắc tố
lipochrome (bất thường hình thái)
|
28146005
|
Lipochrome
histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202817
|
Sắc tố lipochrome
(bất thường hình thái)
|
54436007
|
Lipochrome
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202818
|
Choristoma dạng mỡ
biểu mô kết mạc (bất thường hình thái)
|
416109001
|
Lipodermoid
choristoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202819
|
U tuyến sợi mỡ (bất
thường hình thái)
|
1287287003
|
Lipofibroadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202820
|
U xơ mỡ dạng sợi (bất
thường hình thái)
|
703633001
|
Lipofibromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202821
|
Sắc tố dạng mỡ (bất
thường hình thái)
|
7796002
|
Lipogenic
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202822
|
U hạt mỡ (bất thường
hình thái)
|
36279001
|
Lipogranuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202823
|
Bệnh mô bào có lipid
(bất thường hình thái)
|
74423006
|
Lipoid histiocytosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202824
|
Tiêu mỡ (bất thường
hình thái)
|
34785007
|
Lipolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202825
|
U mỡ (bất thường hình
thái)
|
134328007
|
Lipoma morphology (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202826
|
Sarcom mỡ giống u mỡ
(bất thường hình thái)
|
1290639002
|
Lipoma-like
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202827
|
Tăng mỡ mô (bất
thường hình thái)
|
37095002
|
Lipomatosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202828
|
U mô thừa dạng mỡ
(bất thường hình thái)
|
788527002
|
Lipomatous hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202829
|
Tân sinh dạng mỡ (bất
thường hình thái)
|
115227001
|
Lipomatous neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202830
|
Liposarcoma (bất
thường hình thái)
|
1162815008
|
Liposarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202831
|
Sarcoma mỡ biệt hóa
tốt (bất thường hình thái)
|
28655007
|
Liposarcoma, well
differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202832
|
Tạo gai xương (bất
thường hình thái)
|
112668009
|
Lipping (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202833
|
Hoại tử dạng hóa lỏng
(bất thường hình thái)
|
82508008
|
Liquefactive necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202834
|
Sỏi (bất thường hình
thái)
|
66058000
|
Lithiasis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202835
|
U tuyến tế bào gan
(bất thường hình thái)
|
78058005
|
Liver cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202836
|
Bờ phẫu thuật nhu mô
gan (bất thường hình thái)
|
1156994006
|
Liver parenchymal
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202837
|
Hình thái u gan (bất
thường hình thái)
|
253016009
|
Liver tumor
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202838
|
Tím tử thi (livor
mortis) (bất thường hình thái)
|
56430004
|
Livor mortis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
202839
|
Teo thùy (bất thường
hình thái)
|
9088006
|
Lobar atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202840
|
U tuyến tiểu thùy
(bất thường hình thái)
|
12583009
|
Lobular adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202841
|
Ung thư tiểu thùy
(bất thường hình thái)
|
89740008
|
Lobular carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202842
|
Ung thư tiểu thùy tại
chỗ (bất thường hình thái)
|
77284006
|
Lobular carcinoma in
situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202843
|
Ung thư biểu mô thùy
tại chỗ có vi xâm nhập (bất thường hình thái)
|
443757001
|
Lobular carcinoma in
situ with microinvasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202844
|
Phát triển thùy tuyến
vú (bất thường hình thái)
|
69761006
|
Lobular development
of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202845
|
Tăng sản tiểu thùy
(bất thường hình thái)
|
86415001
|
Lobular hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202846
|
Gò xương dạng thùy
(bất thường hình thái)
|
699441000
|
Lobular torus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202847
|
Sợi chia thùy (bất
thường hình thái)
|
62655004
|
Lobulated fibers (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202848
|
Thoái hóa khu trú
(bất thường hình thái)
|
255449007
|
Localized
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202849
|
Phù khu trú (bất
thường hình thái)
|
7939003
|
Localized edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202850
|
Keratoacanthoma khu
trú (bất thường hình thái)
|
417049003
|
Localized
keratoacanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202851
|
Tăng sắc tố melanin
khu trú (bất thường hình thái)
|
110438001
|
Localized melanin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202852
|
Lồi khu trú (bất
thường hình thái)
|
125257006
|
Localized protrusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202853
|
Tụt cục bộ (bất
thường hình thái)
|
80955003
|
Localized recession (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202854
|
Sưng khu trú (bất
thường hình thái)
|
722192005
|
Localized swelling (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202855
|
Tràn dịch có vách
ngăn (bất thường hình thái)
|
125312000
|
Loculated effusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202856
|
Miệng thông đại tràng
kiểu quai (bất thường hình thái)
|
261765002
|
Loop colostomy -
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202857
|
Lỗ mở ileostomy vòng
(bất thường hình thái)
|
311413000
|
Loop ileostomy stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202858
|
Thể lỏng (bất thường
hình thái)
|
20456003
|
Loose body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202859
|
Lỏng lẻo (trong cấy
ghép, khớp) (bất thường hình thái)
|
51121001
|
Loosening
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202860
|
Melanoma tổn thương
do ánh nắng tích lũy thấp (bất thường hình thái)
|
1293250009
|
Low cumulative sun
damage melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202861
|
Ung thư biểu mô tuyến
độ thấp (bất thường hình thái)
|
1187330009
|
Low grade
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202862
|
U nhầy ruột thừa độ
thấp (bất thường hình thái)
|
450896006
|
Low grade appendiceal
mucinous neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202863
|
Sarcoma xương trung
tâm độ thấp (bất thường hình thái)
|
703694005
|
Low grade central
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202864
|
Nốt loạn sản độ thấp
(bất thường hình thái)
|
447206002
|
Low grade dysplastic
nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202865
|
Sarcoma sợi nhầy độ
thấp (bất thường hình thái)
|
703617004
|
Low grade fibromyxoid
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202866
|
U thần kinh đệm độ
thấp (bất thường hình thái)
|
428954009
|
Low grade glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202867
|
Sarcoma cơ sợi biệt
hóa thấp (bất thường hình thái)
|
703615007
|
Low grade
myofibroblastic sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202868
|
Ung thư biểu mô thanh
dịch độ thấp (bất thường hình thái)
|
703561001
|
Low grade serous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202869
|
Tân sản biểu mô vảy
độ thấp (bất thường hình thái)
|
450595003
|
Low grade squamous
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202870
|
Ảnh hưởng estrogen
mức thấp phù hợp tuổi và tiền sử (bất thường hình thái)
|
103665008
|
Low level estrogen
effect compatible with age and history (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202871
|
Ảnh hưởng estrogen
mức thấp hiện diện (bất thường hình thái)
|
89935008
|
Low level estrogen
effect present (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202872
|
Dị dạng mạch máu bẩm
sinh dòng chảy thấp (bất thường hình thái)
|
399927005
|
Low-flow congenital
vascular malformation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202873
|
Ung thư biểu mô nhú
niệu quản không xâm lấn, độ thấp (bất thường hình thái)
|
870763009
|
Low-grade
non-invasive papillary urothelial carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202874
|
Ung thư biểu mô tuyến
nhú độ thấp (bất thường hình thái)
|
1186613009
|
Low-grade papillary
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202875
|
Tổn thương trong biểu
mô vảy mức độ thấp (bất thường hình thái)
|
112662005
|
Low-grade squamous
intraepithelial lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202876
|
Rò ngoài lưu lượng
thấp (bất thường hình thái)
|
36475009
|
Low-output external
fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202877
|
Bờ phẫu thuật đoạn
dưới thân tử cung (bất thường hình thái)
|
1157006009
|
Lower uterine segment
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202878
|
Ameloblastoma dạng
đơn nang trong lòng (bất thường hình thái)
|
699226002
|
Luminal unicystic
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202879
|
Tế bào lupus ban đỏ
(bất thường hình thái)
|
7055007
|
Lupus erythematosus
cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202880
|
Thể vàng hóa (bất
thường hình thái)
|
48418005
|
Luteinization
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202881
|
U hoàng thể (luteoma)
(bất thường hình thái)
|
26372004
|
Luteoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202882
|
Giãn mạch bạch huyết
(bất thường hình thái)
|
48087001
|
Lymphangiectasis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202883
|
Loạn sản mạch bạch
huyết lan tỏa (bất thường hình thái)
|
86970009
|
Lymphangiomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202884
|
U cơ trơn bạch mạch
(bất thường hình thái)
|
25239006
|
Lymphangiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202885
|
Bệnh tăng sinh cơ
trơn bạch mạch (LAM) (bất thường hình thái)
|
73017001
|
Lymphangiomyomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202886
|
Sarcoma mạch bạch
huyết (bất thường hình thái)
|
63373002
|
Lymphangiosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202887
|
Phù bạch huyết (bất
thường hình thái)
|
30213001
|
Lymphatic edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202888
|
U mạch bạch huyết
(bất thường hình thái)
|
115236002
|
Lymphatic vessel
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202889
|
Nang bạch huyết (bất
thường hình thái)
|
12167004
|
Lymphocyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202890
|
Viêm lympho bào -
tương bào (bất thường hình thái)
|
405819006
|
Lymphocytic-plasmacytic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202891
|
Ung thư biểu mô
lympho - biểu mô (bất thường hình thái)
|
7300000
|
Lymphoepithelial
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202892
|
Nang biểu mô lympho
(bất thường hình thái)
|
129141005
|
Lymphoepithelial cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202893
|
Viêm nang lympho dạng
nang (bất thường hình thái)
|
721129006
|
Lymphoid follicular
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202894
|
Tăng sản mô lympho
(bất thường hình thái)
|
43961000
|
Lymphoid hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202895
|
Bệnh bạch cầu dòng
lympho (bất thường hình thái)
|
1172709000
|
Lymphoid leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202896
|
U lympho (bất thường
hình thái)
|
414628006
|
Lymphoid neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202897
|
Polyp mô lympho (bất
thường hình thái)
|
80297003
|
Lymphoid polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202898
|
U màng não giàu tế
bào lympho - tương bào (bất thường hình thái)
|
253083007
|
Lymphoplasmocyte-rich
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202899
|
Tăng sinh lympho hành
xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1162661005
|
Lymphoproliferation
of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202900
|
Rối loạn tăng sinh
lympho (bất thường hình thái)
|
414629003
|
Lymphoproliferative
disorder (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202901
|
Thâm nhiễm tế bào
lympho- mô lưới (bất thường hình thái)
|
88128007
|
Lymphoreticular cell
infiltration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202902
|
U lympho ác tính (bất
thường hình thái)
|
67824002
|
Lymphosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202903
|
Tiêu hủy (bất thường
hình thái)
|
371757000
|
Lysis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202904
|
Ly giải và/hoặc mô bị
tái hấp thu (bất thường hình thái)
|
107670002
|
Lysis AND/OR resorbed
tissue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202905
|
Mảnh vụn tiêu thể
(bất thường hình thái)
|
125455000
|
Lysosomal debris (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202906
|
Biến đổi tiêu thể
(bất thường hình thái)
|
125454001
|
Lysosome alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202907
|
Thấm nước
(maceration) (bất thường hình thái)
|
24887001
|
Maceration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202908
|
Phình mạch lớn (bất
thường hình thái)
|
784180002
|
Macroaneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202909
|
Tăng hồng cầu to (bất
thường hình thái)
|
72826005
|
Macrocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202910
|
U tuyến nang lớn (bất
thường hình thái)
|
26545006
|
Macrofollicular
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202911
|
Tăng sản đại nhân
(bất thường hình thái)
|
874815005
|
Macronodular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202912
|
Tái tạo dạng nốt lớn
(bất thường hình thái)
|
64067002
|
Macronodular
regeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202913
|
Nhân lớn (bất thường
hình thái)
|
6855001
|
Macronucleus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202914
|
Đốm xanh da (bất
thường hình thái)
|
125151004
|
Macula cerulea (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202915
|
Phát ban dạng dát
(bất thường hình thái)
|
89757007
|
Macular rash
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202916
|
Nốt dát (bất thường
hình thái)
|
112629002
|
Macule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202917
|
Phát ban dạng dát sẩn
(bất thường hình thái)
|
47725002
|
Maculopapular rash (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202918
|
Dát sẩn (bất thường
hình thái)
|
2412005
|
Maculopapule
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202919
|
Dị vật kim loại có từ
tính (bất thường hình thái)
|
57690004
|
Magnetic foreign body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202920
|
Nốt ruồi đại bào (bất
thường hình thái)
|
26325004
|
Magnocellular nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202921
|
Đứt rách lớn (bất
thường hình thái)
|
69966005
|
Major disruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202922
|
Vết rách lớn (bất
thường hình thái)
|
87565001
|
Major laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202923
|
Vết thương hở lớn
(bất thường hình thái)
|
20012006
|
Major open wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202924
|
Mềm hóa mô (bất
thường hình thái)
|
35828005
|
Malacia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202925
|
Malakoplakia (bất
thường hình thái)
|
50707001
|
Malakoplakia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202926
|
Tân sản tuyến - biểu
mô ác tính (bất thường hình thái)
|
1186968006
|
Malignant adenomatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202927
|
U thể động mạch chủ
ác tính (bất thường hình thái)
|
62512005
|
Malignant aortic body
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202928
|
U tế bào đáy ác tính
(bất thường hình thái)
|
252995000
|
Malignant basal cell
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202929
|
Tân sản tế bào tua
dạng nguyên bào dòng plasmacytoid (bất thường hình thái)
|
445030005
|
Malignant blastic
plasmacytoid dendritic cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202930
|
U ác tính mạch máu
(bất thường hình thái)
|
1254956005
|
Malignant blood
vessel neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202931
|
Tân sản mạch máu ác
tính di căn (bất thường hình thái)
|
423251006
|
Malignant blood
vessel neoplasm, metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202932
|
U ác tính thể cảnh
(bất thường hình thái)
|
16822006
|
Malignant carotid
body tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202933
|
U hóa chất ác tính
(bất thường hình thái)
|
1340118005
|
Malignant chemodectoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202934
|
U tuyến mồ hôi dạng
sụn ác tính (bất thường hình thái)
|
400124008
|
Malignant chondroid
syringoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202935
|
Ung thư tuyến mồ hôi
ác tính dạng trụ ở da (bất thường hình thái)
|
399941001
|
Malignant cylindroma
of skin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202936
|
U nang thận ác tính
(bất thường hình thái)
|
128759009
|
Malignant cystic
nephroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202937
|
Melanoma dạng sợi -
xơ thần kinh ngoại vi ác tính (bất thường hình thái)
|
1163412008
|
Malignant
desmoplastic neurotropic melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202938
|
U loạn sản tuyến sinh
dục ác tính (bất thường hình thái)
|
60718004
|
Malignant
dysgerminoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202939
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi dạng u cuộn mồ hôi ác tính (bất thường hình thái)
|
128895006
|
Malignant eccrine
spiradenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202940
|
Hình thái u nội tiết
ác tính (bất thường hình thái)
|
252999006
|
Malignant endocrine
tumor morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202941
|
U nội mạc tử cung ác
tính (bất thường hình thái)
|
253014007
|
Malignant
endometrioid tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202942
|
U màng não thất ác
tính (bất thường hình thái)
|
1156903009
|
Malignant ependymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202943
|
Tân sản biểu mô ác
tính (bất thường hình thái)
|
1187225007
|
Malignant epithelial
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202944
|
Tân sinh biểu mô nội
tiết thần kinh ác tính (bất thường hình thái)
|
127575007
|
Malignant epithelial
neuroendocrine neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202945
|
Tân sản mô bào - sợi
ác tính (bất thường hình thái)
|
1186901002
|
Malignant
fibrohistiocytic neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202946
|
U sợi dạng ác tính
tiến triển nhanh (bất thường hình thái)
|
400163001
|
Malignant fibromatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202947
|
U tế bào mầm ác tính
(bất thường hình thái)
|
713582000
|
Malignant germ cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202948
|
U tế bào khổng lồ ác
tính phần mềm (bất thường hình thái)
|
48460009
|
Malignant giant cell
tumor of soft parts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202949
|
U glomus jugulare ác
tính (bất thường hình thái)
|
1340060007
|
Malignant glomus
jugulare tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202950
|
U mạch máu ác tính
(bất thường hình thái)
|
253052008
|
Malignant hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202951
|
Tân sản tạo máu ác
tính (bất thường hình thái)
|
414644002
|
Malignant
hematopoietic neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202952
|
Tân sản mô bào ác
tính (bất thường hình thái)
|
1186646003
|
Malignant histiocytic
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202953
|
Tăng sinh tế bào mô
ác tính (bất thường hình thái)
|
128920006
|
Malignant
histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202954
|
U quái chưa trưởng
thành ác tính (bất thường hình thái)
|
827161000
|
Malignant immature
teratoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202955
|
Tân sản tăng sinh miễn
dịch ác tính (bất thường hình thái)
|
414646000
|
Malignant
immunoproliferative neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202956
|
Sarcoma sợi ở trẻ sơ
sinh (bất thường hình thái)
|
52040006
|
Malignant infantile
fibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202957
|
Ung thư biểu mô dạng
sừng hóa ác tính (bất thường hình thái)
|
1187092008
|
Malignant
keratoacanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202958
|
U tế bào mast ác tính
(bất thường hình thái)
|
397010005
|
Malignant mast cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202959
|
U hắc tố ác tính (bất
thường hình thái)
|
1162635006
|
Malignant melanoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202960
|
U hắc tố ác tính
trong nốt ruồi sắc tố khổng lồ (bất thường hình thái)
|
75931002
|
Malignant melanoma in
giant pigmented nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202961
|
U hắc tố ác tính
trong nốt ruồi tiếp hợp (bất thường hình thái)
|
915007
|
Malignant melanoma in
junctional nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202962
|
U hắc tố ác tính
trong bệnh tăng sắc tố tiền ung thư (bất thường hình thái)
|
18450009
|
Malignant melanoma in
precancerous melanosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202963
|
U hắc tố ác tính có
đột biến BRAF V600E (bất thường hình thái)
|
830195005
|
Malignant melanoma
with B- Raf proto-oncogene, serine/threonine kinase V600E mutation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202964
|
U hắc tố ác tính di
căn (bất thường hình thái)
|
372158004
|
Malignant melanoma,
metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202965
|
U hắc tố ác tính đang
thoái triển (bất thường hình thái)
|
39896009
|
Malignant melanoma,
regressing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202966
|
Tân sản màng não ác
tính (bất thường hình thái)
|
414647009
|
Malignant meningeal
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202967
|
U hỗn hợp ác tính,
loại biểu mô (bất thường hình thái)
|
40459000
|
Malignant mixed
tumor, carcinomatous type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202968
|
U hỗn hợp ác tính
dạng sụn (bất thường hình thái)
|
82993000
|
Malignant mixed
tumor, chondrosarcomatous type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202969
|
U hỗn hợp ác tính
dạng sarcoma xương (bất thường hình thái)
|
4392007
|
Malignant mixed
tumor, osteosarcomatous type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202970
|
Tân sản tủy tăng sinh
(bất thường hình thái)
|
1156466008
|
Malignant myeloproliferative
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202971
|
U cơ ác tính (bất
thường hình thái)
|
253046007
|
Malignant myomatous
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202972
|
U nguyên bào ác tính
(bất thường hình thái)
|
1240414004
|
Malignant neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202973
|
Ung thư ác tính phát
triển từ cylindroma có trước (bất thường hình thái)
|
1297121005
|
Malignant neoplasm
arising from pre-existing cylindroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202974
|
Ung thư ác tính phát
triển từ spiradenocylindroma có trước (bất thường hình thái)
|
1297122003
|
Malignant neoplasm
arising from pre-existing spiradenocylindroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202975
|
Ung thư ác tính phát
triển từ spiradenoma có trước (bất thường hình thái)
|
1297120006
|
Malignant neoplasm
arising from pre-existing spiradenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202976
|
Tân sinh ác tính biệt
hóa tuyến mồ hôi có đặc điểm tuyến tiết (bất thường hình thái)
|
400187004
|
Malignant neoplasm
with apocrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202977
|
Tân sinh ác tính biệt
hóa tuyến mồ hôi (bất thường hình thái)
|
400172009
|
Malignant neoplasm
with eccrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202978
|
Tân sinh ác tính biệt
hóa lông tóc (bất thường hình thái)
|
399878004
|
Malignant neoplasm
with pilar differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202979
|
U bao thần kinh ác
tính (bất thường hình thái)
|
1179013000
|
Malignant nerve
sheath tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202980
|
U ác thần kinh nội
tiết (bất thường hình thái)
|
1286869003
|
Malignant
neuroendocrine neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202981
|
Tân sinh nội tiết
thần kinh ác tính, nguồn gốc thần kinh (bất thường hình thái)
|
127576008
|
Malignant
neuroendocrine neoplasm, neural (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202982
|
U ác thần kinh biểu
mô (bất thường hình thái)
|
1263741001
|
Malignant
neuroepitheliomatous neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202983
|
U răng có tế bào ma
ác tính (bất thường hình thái)
|
110458000
|
Malignant odontogenic
ghost cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202984
|
Hình thái u xương và
sụn ác tính (bất thường hình thái)
|
253058007
|
Malignant osseous and
chondromatous tumor morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202985
|
U bao thần kinh ngoại
biên ác tính (bất thường hình thái)
|
19897006
|
Malignant peripheral
nerve sheath tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202986
|
U ác tính bao thần
kinh ngoại vi biệt hóa dạng trung mô và biểu mô (bất thường hình thái)
|
253092005
|
Malignant peripheral
nerve sheath tumor with divergent mesenchymal and epithelial differentiation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202987
|
U bao thần kinh ngoại
biên ác tính có biệt hóa cơ vân (bất thường hình thái)
|
354002
|
Malignant peripheral
nerve sheath tumor with rhabdomyoblastic differentiation (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6202988
|
U tủy thượng thận ác
tính (bất thường hình thái)
|
29370006
|
Malignant
pheochromocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202989
|
U phyllodes ác tính
(bất thường hình thái)
|
87913009
|
Malignant phyllodes
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202990
|
U nguyên bào tuyến
tùng ác tính (bất thường hình thái)
|
253079007
|
Malignant pineal
germinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202991
|
U blastoma tuyến yên
ác tính (bất thường hình thái)
|
789437003
|
Malignant pituitary
blastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202992
|
U rhabdoid ác tính
(bất thường hình thái)
|
83118000
|
Malignant rhabdoid
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202993
|
Seminoma ác tính (bất
thường hình thái)
|
1162765005
|
Malignant seminoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202994
|
U mô đệm - sinh dục
ác tính (bất thường hình thái)
|
1332421008
|
Malignant sex
cord-stromal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202995
|
U phần phụ da ác tính
(bất thường hình thái)
|
314921004
|
Malignant skin
appendage neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202996
|
U tân sản nhú dạng
giả đặc ác tính (bất thường hình thái)
|
1306888009
|
Malignant solid
pseudopapillary neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202997
|
U sợi đơn độc ác tính
(bất thường hình thái)
|
1292991006
|
Malignant solitary
fibrous tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202998
|
U Spitz ác tính (bất
thường hình thái)
|
1295233005
|
Malignant Spitz tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6202999
|
U ác tính tế bào vảy
(bất thường hình thái)
|
1255006006
|
Malignant squamous
cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203000
|
U mô đệm ác tính (bất
thường hình thái)
|
253048008
|
Malignant stromal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203001
|
Bệnh mastocytosis
toàn thân ác tính (bất thường hình thái)
|
50150000
|
Malignant systemic
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203002
|
U tế bào khổng lồ
quanh bao gân ác tính (bất thường hình thái)
|
128778009
|
Malignant
tenosynovial giant cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203003
|
U quái ác tính (bất
thường hình thái)
|
1157239001
|
Malignant teratoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203004
|
U quái ác tính mức độ
trung gian (bất thường hình thái)
|
21912003
|
Malignant teratoma,
intermediate (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203005
|
U quái ác tính có
thành phần tế bào nuôi (bất thường hình thái)
|
65646006
|
Malignant teratoma,
trophoblastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203006
|
U quái ác tính, không
biệt hóa (bất thường hình thái)
|
83292005
|
Malignant teratoma,
undifferentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203007
|
U nguyên bào nuôi ác
tính, không xác định thể (bất thường hình thái)
|
399479003
|
Malignant
trophoblastic tumor, type cannot be determined (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203008
|
U ác tính dạng tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
128627007
|
Malignant tumor,
clear cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203009
|
U ác tính tế bào hình
thoi (bất thường hình thái)
|
88897007
|
Malignant tumor,
fusiform cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203010
|
U ác tính tế bào nhỏ
(bất thường hình thái)
|
82267002
|
Malignant tumor,
small cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203011
|
U thể cảnh ác tính
(bất thường hình thái)
|
1340071008
|
Malignant vagal
paraganglioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203012
|
Gãy kiểu mallet (bất
thường hình thái)
|
870481006
|
Mallet fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203013
|
Thể Mallory (bất
thường hình thái)
|
20894005
|
Mallory bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203014
|
Bao vùi giống thể
Mallory (bất thường hình thái)
|
70909008
|
Mallory body-like
inclusions (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203015
|
Sai khớp răng (bất
thường hình thái)
|
707598004
|
Malocclusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203016
|
Sai vị trí (bất
thường hình thái)
|
408737001
|
Malposition
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203017
|
Gãy xương lành lệch
(bất thường hình thái)
|
52090005
|
Malunion of fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203018
|
Ung thư biểu mô tuyến
tiết giống tuyến nước bọt tuyến vú (bất thường hình thái)
|
734058001
|
Mammary analog
secretory carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203019
|
Huyết khối marantic
(bất thường hình thái)
|
19137006
|
Marantic thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203020
|
Gai xương rìa khớp
(bất thường hình thái)
|
699330001
|
Marginal osteophyte (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203021
|
Gờ giới hạn (bất
thường hình thái)
|
61043009
|
Margination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203022
|
Đóng cụm chất nhiễm
sắc (bất thường hình thái)
|
125519005
|
Margination of
chromatin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203023
|
Thể Marinesco (bất
thường hình thái)
|
23048007
|
Marinesco body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203024
|
Gãy kiểu Mason type I
(bất thường hình thái)
|
870209007
|
Mason type I fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203025
|
Gãy kiểu Mason type
II (bất thường hình thái)
|
870210002
|
Mason type II
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203026
|
Gãy kiểu Mason type
III (bất thường hình thái)
|
870211003
|
Mason type III
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203027
|
Gãy kiểu Mason type IV
(bất thường hình thái)
|
870212005
|
Mason type IV
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203028
|
Khối (bất thường hình
thái)
|
4147007
|
Mass (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203029
|
Tổn thương nghiêm
trọng lan rộng (bất thường hình thái)
|
21997005
|
Massive disruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203030
|
Phù nề lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
49731008
|
Massive edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203031
|
Thuyên tắc lớn (bất
thường hình thái)
|
125304008
|
Massive embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203032
|
Xơ hóa lan tỏa (bất
thường hình thái)
|
31098009
|
Massive fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203033
|
Xuất huyết nặng (bất
thường hình thái)
|
112648003
|
Massive hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203034
|
Nhồi máu lớn (bất
thường hình thái)
|
72647007
|
Massive infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203035
|
Hoại tử lan rộng (bất
thường hình thái)
|
21453001
|
Massive necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203036
|
Thuyên tắc huyết khối
lớn (bất thường hình thái)
|
58417008
|
Massive
thromboembolism (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203037
|
Bất thường tế bào
mast (bất thường hình thái)
|
397017008
|
Mast cell abnormality
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203038
|
Tăng sản tế bào mast
(bất thường hình thái)
|
125541005
|
Mast cell hyperplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203039
|
Bệnh bạch cầu tế bào
mast (bất thường hình thái)
|
128924002
|
Mast cell leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203040
|
Sarcoma tế bào mast
(bất thường hình thái)
|
13583002
|
Mast cell sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203041
|
Vị trí sẹo cắt bỏ vú
(bất thường hình thái)
|
245850007
|
Mastectomy scar site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203042
|
U dưỡng bào (bất
thường hình thái)
|
89796001
|
Mastocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203043
|
Mastocytosis (bất
thường hình thái)
|
127581004
|
Mastocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203044
|
Hốc chũm (bất thường
hình thái)
|
419910009
|
Mastoid cavity
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203045
|
Sỏi chất nền (bất
thường hình thái)
|
699321009
|
Matrix stone
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203046
|
Tăng trưởng trưởng
thành sớm (bất thường hình thái)
|
73728008
|
Maturation
acceleration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203047
|
Chậm trưởng thành
(bất thường hình thái)
|
50353005
|
Maturation
deceleration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203048
|
Khiếm khuyết trưởng
thành (bất thường hình thái)
|
41010001
|
Maturation defect (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203049
|
Tân sản tế bào B
trưởng thành (ngoại biên) (bất thường hình thái)
|
414654003
|
Mature (peripheral)
B-cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203050
|
Tân sản tế bào T
trưởng thành (ngoại biên) (bất thường hình thái)
|
414655002
|
Mature (peripheral)
T-cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203051
|
Tân sản tế bào T
trưởng thành và/hoặc tế bào NK (bất thường hình thái)
|
419035001
|
Mature T-cell AND/OR
natural killer-cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203052
|
Thể vùi May-Hegglin
(bất thường hình thái)
|
80217004
|
May-Hegglin inclusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203053
|
Bất thường cơ học
(bất thường hình thái)
|
107658001
|
Mechanical
abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203054
|
Kích thích cơ học
(bất thường hình thái)
|
400068007
|
Mechanical irritation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203055
|
Tổn thương cơ học
(bất thường hình thái)
|
708041002
|
Mechanical lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203056
|
Túi thừa Meckel (bất
thường hình thái)
|
127962001
|
Meckel's diverticulum
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203057
|
Nhuộm phân su (bất
thường hình thái)
|
447031008
|
Meconium pigmentation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203058
|
Ứ đọng phân su (bất
thường hình thái)
|
44075003
|
Meconium retention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203059
|
Vôi hóa giữa (bất
thường hình thái)
|
90620000
|
Medial calcification (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203060
|
Trật khớp trong kín
bên trong (bất thường hình thái)
|
43786002
|
Medial closed
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203061
|
Thoái hóa giữa (bất
thường hình thái)
|
87161003
|
Medial degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203062
|
Trật khớp hướng trong
(bất thường hình thái)
|
125173006
|
Medial dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203063
|
Lệch trong (bất
thường hình thái)
|
781459003
|
Medial displacement (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203064
|
Xuất huyết bóc tách
lớp giữa (bất thường hình thái)
|
720327008
|
Medial dissecting
hemorrhage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203065
|
Trật khớp giữa phía
trong (bất thường hình thái)
|
61741002
|
Medial open
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203066
|
Phần trong của sẹo
cắt bỏ vú (bất thường hình thái)
|
245851006
|
Medial part of
mastectomy scar (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203067
|
Bờ cắt phẫu thuật
trong (bất thường hình thái)
|
413000100000 4104
|
Medial surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203068
|
U tuyến tủy thận (bất
thường hình thái)
|
9098000
|
Medullary adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203069
|
Ung thư biểu mô tủy
(bất thường hình thái)
|
32913002
|
Medullary carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203070
|
Ung thư tuyến tủy có
nền amyloid (bất thường hình thái)
|
128916007
|
Medullary carcinoma
with amyloid stroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203071
|
Ung thư biểu mô tủy
có mô lympho (bất thường hình thái)
|
85654004
|
Medullary carcinoma
with lymphoid stroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203072
|
Ung thư tuyến giáp
thể tủy (bất thường hình thái)
|
1332275004
|
Medullary thyroid
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203073
|
U nguyên bào thần
kinh tiểu não (bất thường hình thái)
|
1156923005
|
Medulloblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203074
|
U nguyên bào tủy dạng
nốt lan rộng (bất thường hình thái)
|
733902001
|
Medulloblastoma with
extensive nodularity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203075
|
Medulloblastoma có
sắc tố melanin (bất thường hình thái)
|
397380008
|
Medulloblastoma,
melanotic (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203076
|
U biểu mô trung mô
(bất thường hình thái)
|
39005004
|
Medulloepithelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203077
|
Medulloepithelioma
lành tính (bất thường hình thái)
|
128910001
|
Medulloepithelioma,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203078
|
U nguyên bào thần
kinh cơ tủy (bất thường hình thái)
|
24604009
|
Medullomyoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203079
|
Ung thư biểu mô tuyến
Meibomian (bất thường hình thái)
|
103692002
|
Meibomian adenocarcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203080
|
U tuyến Meibomian
(bất thường hình thái)
|
24017008
|
Meibomian adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203081
|
Tăng sắc tố melanin
(bất thường hình thái)
|
50653002
|
Melanin pigmentation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203082
|
Tăng hoạt hắc tố
melanocytic (bất thường hình thái)
|
1293221002
|
Melanocytic
hyperactivation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203083
|
Tăng sản tế bào sắc
tố (bất thường hình thái)
|
42218003
|
Melanocytic
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203084
|
U melanocytic dạng
matricoma (bất thường hình thái)
|
816971006
|
Melanocytic matricoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203085
|
Medullomyoblastoma
sắc tố (bất thường hình thái)
|
253077009
|
Melanocytic
medullomyoblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203086
|
U tế bào sắc tố có
hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
397196003
|
Melanocytic neoplasm
of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203087
|
U tế bào hắc tố không
xác định khả năng ác tính (bất thường hình thái)
|
783219005
|
Melanocytic tumor of
uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203088
|
U hắc tố tại chỗ (bất
thường hình thái)
|
77986002
|
Melanoma in situ (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203089
|
Tăng sắc tố melanin
(bất thường hình thái)
|
48010006
|
Melanosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203090
|
U ác tính bao thần
kinh ngoại vi dạng hắc tố (bất thường hình thái)
|
253094006
|
Melanotic malignant
peripheral nerve sheath tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203091
|
U hắc tố thần kinh có
sắc tố (bất thường hình thái)
|
1513001
|
Melanotic
neuroectodermal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203092
|
U xơ thần kinh sắc tố
(bất thường hình thái)
|
28237007
|
Melanotic
neurofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203093
|
U Schwann dạng hắc tố
(bất thường hình thái)
|
253088003
|
Melanotic schwannoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203094
|
Adenoma tế bào cơ đáy
dạng màng (bất thường hình thái)
|
698198009
|
Membranous basal cell
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203095
|
Viêm màng dạng màng
(bất thường hình thái)
|
6406002
|
Membranous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203096
|
Tắc nghẽn màng (bất
thường hình thái)
|
80766001
|
Membranous
obstruction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203097
|
U màng não dạng tế
bào sắc tố (bất thường hình thái)
|
128730009
|
Meningeal
melanocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203098
|
U hắc tố màng não
(bất thường hình thái)
|
726420002
|
Meningeal melanoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203099
|
U màng não lan tỏa
dạng hắc tố (bất thường hình thái)
|
128731008
|
Meningeal
melanomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203100
|
Tân sinh màng não
(hình thái) (bất thường hình thái)
|
127579001
|
Meningeal neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203101
|
Di căn màng não (bất
thường hình thái)
|
14494009
|
Meningeal
sarcomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203102
|
U màng não hành xử
chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1157160004
|
Meningioma of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203103
|
U màng não dạng
chordoid (bất thường hình thái)
|
399709001
|
Meningioma, chordoid (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203104
|
U màng não ác tính
(bất thường hình thái)
|
78303004
|
Meningioma, malignant
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203105
|
U màng não dạng
rhabdoid (bất thường hình thái)
|
399469000
|
Meningioma, rhabdoid (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203106
|
U màng não đa ổ (bất
thường hình thái)
|
40935003
|
Meningiomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203107
|
U màng não dạng biểu
mô (bất thường hình thái)
|
68944005
|
Meningothelial
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203108
|
Thay đổi âm đạo do
kinh nguyệt (bất thường hình thái)
|
30651005
|
Menstrual alteration
of vagina (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203109
|
Nội mạc tử cung trong
kỳ kinh (bất thường hình thái)
|
34720004
|
Menstrual endometrium
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203110
|
Thoái triển tuyến vú
theo chu kỳ kinh (bất thường hình thái)
|
33429008
|
Menstrual involution
of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203111
|
Ung thư biểu mô tế
bào Merkel (bất thường hình thái)
|
5052009
|
Merkel cell carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203112
|
Biến đổi gian mạch
(bất thường hình thái)
|
125509004
|
Mesangium alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203113
|
Tế bào trung mô bất
thường (bất thường hình thái)
|
103649007
|
Mesenchymal cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203114
|
Sarcoma sụn mô liên
kết (bất thường hình thái)
|
56565002
|
Mesenchymal
chondrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203115
|
U mô thừa trung mô
(bất thường hình thái)
|
80656004
|
Mesenchymal hamartoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203116
|
U trung mô (bất
thường hình thái)
|
44524009
|
Mesenchymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203117
|
U trung mô lành tính
(bất thường hình thái)
|
38406003
|
Mesenchymoma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203118
|
U mô liên kết ác tính
(bất thường hình thái)
|
89623007
|
Mesenchymoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203119
|
Di tích mạc treo ruột
(bất thường hình thái)
|
264315005
|
Mesenteric remnant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203120
|
Bờ phẫu thuật mạc
treo (bất thường hình thái)
|
1840001000004100
|
Mesenteric surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203121
|
U thận trung mô lành
tính ở trẻ em (bất thường hình thái)
|
11793003
|
Mesoblastic nephroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203122
|
U thận trung mô dạng
bào thai - tế bào (bất thường hình thái)
|
405941007
|
Mesoblastic nephroma,
cellular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203123
|
U thận trung mô dạng
cổ điển (bất thường hình thái)
|
405940008
|
Mesoblastic nephroma,
classical (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203124
|
U thận trung mô thể
hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
405942000
|
Mesoblastic nephroma,
mixed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203125
|
Tăng sản ống trung
thận (bất thường hình thái)
|
4684005
|
Mesonephric duct
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203126
|
Tân sinh trung thận
(hình thái) (bất thường hình thái)
|
127577004
|
Mesonephric neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203127
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng trung thận (bất thường hình thái)
|
1157183001
|
Mesonephric-like
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203128
|
U mesonephroma lành
tính (bất thường hình thái)
|
72889001
|
Mesonephroma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203129
|
U trung thận ác tính
(bất thường hình thái)
|
2221008
|
Mesonephroma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203130
|
Nang trung biểu mô
(bất thường hình thái)
|
65832009
|
Mesothelial cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203131
|
Tăng sản trung biểu
mô (bất thường hình thái)
|
82507003
|
Mesothelial
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203132
|
Biến sản trung biểu
mô (bất thường hình thái)
|
49696009
|
Mesothelial
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203133
|
Tân sinh trung biểu
mô (bất thường hình thái)
|
115232000
|
Mesothelial neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203134
|
U trung biểu mô tại
chỗ (bất thường hình thái)
|
1179700000
|
Mesothelioma in situ (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203135
|
U trung biểu mô lành
tính (bất thường hình thái)
|
41183007
|
Mesothelioma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203136
|
U trung biểu mô dạng
hai pha, ác tính (bất thường hình thái)
|
30383009
|
Mesothelioma,
biphasic, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203137
|
U trung biểu mô ác
tính (bất thường hình thái)
|
62064005
|
Mesothelioma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203138
|
Phản ứng nhuộm dị sắc
(bất thường hình thái)
|
84932008
|
Metachromatic stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203139
|
Dị vật kim loại (bất
thường hình thái)
|
422321007
|
Metallic foreign body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203140
|
U tuyến dạng thận
thời kỳ phát triển (bất thường hình thái)
|
128670007
|
Metanephric adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203141
|
U mô đệm thận giai
đoạn phát triển (bất thường hình thái)
|
363658005
|
Metanephric stromal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203142
|
Chuyển sản (bất
thường hình thái)
|
17665002
|
Metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203143
|
Ung thư biểu mô
chuyển sản (bất thường hình thái)
|
128705006
|
Metaplastic carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203144
|
Sừng hóa chuyển sản
(bất thường hình thái)
|
38069001
|
Metaplastic
keratinization (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203145
|
U màng não chuyển sản
(bất thường hình thái)
|
1157020002
|
Metaplastic
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203146
|
Polyp chuyển sản (bất
thường hình thái)
|
277163006
|
Metaplastic polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203147
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy chuyển sản (bất thường hình thái)
|
399739006
|
Metaplastic squamous
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203148
|
U tuyến ức dị sản
(bất thường hình thái)
|
726421003
|
Metaplastic thymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203149
|
U cơ trơn lành tính
di căn (bất thường hình thái)
|
128747005
|
Metastasizing
leiomyoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203150
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng mất liên kết di căn (bất thường hình thái)
|
405510001461 02
|
Metastatic
acantholytic squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203151
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào nang di căn (bất thường hình thái)
|
501610001461 05
|
Metastatic acinar
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203152
|
Ung thư biểu mô nang
tuyến dạng nang di căn (bất thường hình thái)
|
405810001461 07
|
Metastatic adenoid
cystic carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203153
|
Ung thư biểu mô tuyến
vảy di căn (bất thường hình thái)
|
502310001461 08
|
Metastatic
adenosquamous carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203154
|
Sarcoma cơ vân phế
nang di căn (bất thường hình thái)
|
516710001461 01
|
Metastatic alveolar
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203155
|
Melanoma không sắc tố
di căn (bất thường hình thái)
|
502610001461 04
|
Metastatic amelanotic
melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203156
|
Ung thư biểu mô không
biệt hóa di căn (bất thường hình thái)
|
406010001461 04
|
Metastatic anaplastic
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203157
|
Ung thư biểu mô tuyến
apocrine di căn (bất thường hình thái)
|
503010001461 08
|
Metastatic apocrine
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203158
|
Melanoma tế bào bóng
di căn (bất thường hình thái)
|
503310001461 03
|
Metastatic balloon
cell melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203159
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy di căn (bất thường hình thái)
|
406410001461 01
|
Metastatic basal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203160
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng đáy di căn (bất thường hình thái)
|
406510001461 03
|
Metastatic basaloid
squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203161
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy - vảy di căn (bất thường hình thái)
|
406610001461 00
|
Metastatic
basosquamous carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203162
|
Vôi hóa di căn (bất
thường hình thái)
|
84175001
|
Metastatic
calcification, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203163
|
Ung thư biểu mô từ u
tuyến hỗn hợp di căn (bất thường hình thái)
|
503510001461 09
|
Metastatic carcinoma
ex pleomorphic adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203164
|
Ung thư biểu mô tuyến
tai ngoài dạng nang di căn (bất thường hình thái)
|
503610001461 07
|
Metastatic ceruminous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203165
|
Ung thư đường mật di
căn (bất thường hình thái)
|
780010001461 09
|
Metastatic
cholangiocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203166
|
Ung thư biểu mô tế
bào trong suốt di căn (bất thường hình thái)
|
504110001461 02
|
Metastatic clear cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203167
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy trong suốt di căn (bất thường hình thái)
|
636510001461 01
|
Metastatic clear cell
squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203168
|
Ung thư biểu mô ống
góp di căn (bất thường hình thái)
|
504410001461 01
|
Metastatic collecting
duct carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203169
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận liên quan nang di căn (bất thường hình thái)
|
504610001461 00
|
Metastatic
cyst-associated renal cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203170
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nang dạng nang có nang di căn (bất thường hình thái)
|
504710001461 06
|
Metastatic cystadenocarcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203171
|
Melanoma dạng sợi -
xơ di căn (bất thường hình thái)
|
504910001461 05
|
Metastatic
desmoplastic melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203172
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi dạng ống di căn (bất thường hình thái)
|
505110001461 03
|
Metastatic eccrine
porocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203173
|
Sarcoma cơ vân dạng
phôi di căn (bất thường hình thái)
|
707146006
|
Metastatic embryonal
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203174
|
Sarcoma mô đệm nội
mạc tử cung di căn (bất thường hình thái)
|
505310001461 05
|
Metastatic
endometrial stromal sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203175
|
Ung thư biểu mô nội mạc
tử cung di căn (bất thường hình thái)
|
505510001461 04
|
Metastatic
endometrioid carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203176
|
Sarcoma Ewing di căn
(bất thường hình thái)
|
506010001461 01
|
Metastatic Ewing
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203177
|
Sarcoma sợi di căn
(bất thường hình thái)
|
506310001461 06
|
Metastatic
fibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203178
|
U nguyên bào thần
kinh hạch di căn (bất thường hình thái)
|
506810001461 05
|
Metastatic
ganglioneuroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203179
|
Germinoma di căn (bất
thường hình thái)
|
507010001461 07
|
Metastatic germinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203180
|
Ung thư biểu mô tế
bào khổng lồ di căn (bất thường hình thái)
|
407310001461 00
|
Metastatic giant cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203181
|
Ung thư biểu mô tế
bào kính di căn (bất thường hình thái)
|
507510001461 08
|
Metastatic glassy
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203182
|
U thần kinh đệm di
căn (bất thường hình thái)
|
503210001461 00
|
Metastatic glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203183
|
Ung thư biểu mô tế
bào gan di căn (bất thường hình thái)
|
708973006
|
Metastatic
hepatocellular carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203184
|
Ung thư biểu mô ống
xâm nhập di căn (bất thường hình thái)
|
523610001461 06
|
Metastatic
infiltrating duct carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203185
|
Ung thư biểu mô viêm
di căn (bất thường hình thái)
|
500810001461 01
|
Metastatic
inflammatory carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203186
|
Ung thư tế bào đảo
tụy di căn (bất thường hình thái)
|
261713004
|
Metastatic islet cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203187
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy sừng hóa di căn (bất thường hình thái)
|
407810001461 01
|
Metastatic
keratinizing squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203188
|
Ung thư biểu mô tế
bào lớn di căn (bất thường hình thái)
|
407910001461 04
|
Metastatic large cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203189
|
Leiomyosarcoma di căn
(bất thường hình thái)
|
709190005
|
Metastatic
leiomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203190
|
Melanoma ác tính dạng
lentigo maligna di căn (bất thường hình thái)
|
140251000146 107
|
Metastatic lentigo
maligna melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203191
|
Ung thư biểu mô tiểu
thùy di căn (bất thường hình thái)
|
508810001461 06
|
Metastatic lobular
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203192
|
Ung thư biểu mô
lympho - biểu mô di căn (bất thường hình thái)
|
408310001461 05
|
Metastatic
lymphoepithelial carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203193
|
Sarcoma sợi trẻ sơ
sinh di căn (bất thường hình thái)
|
508310001461 07
|
Metastatic malignant
infantile fibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203194
|
Ung thư tế bào Merkel
di căn (bất thường hình thái)
|
1335997000
|
Metastatic Merkel
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203195
|
Ung thư biểu mô
chuyển sản di căn (bất thường hình thái)
|
501010001461 06
|
Metastatic
metaplastic carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203196
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận chuyển đoạn họ MiT di căn (bất thường hình thái)
|
516610001461 07
|
Metastatic MiT family
translocation renal cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203197
|
Ung thư biểu mô tuyến
tiết nhầy di căn (bất thường hình thái)
|
523910001461 01
|
Metastatic mucinous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203198
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nang tiết nhầy di căn (bất thường hình thái)
|
509810001461 00
|
Metastatic mucinous
cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203199
|
Ung thư biểu mô
nhầy-biểu bì di căn (bất thường hình thái)
|
510010001461 04
|
Metastatic
mucoepidermoid carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203200
|
U hỗn hợp Mullerian
di căn (bất thường hình thái)
|
708974000
|
Metastatic Mullerian
mixed tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203201
|
Sarcoma sợi nhầy di
căn (bất thường hình thái)
|
510210001461 07
|
Metastatic
myxofibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203202
|
Ung thư biểu mô thần
kinh - nội tiết di căn (bất thường hình thái)
|
435471000124 104
|
Metastatic
neuroendocrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203203
|
Ung thư biểu mô không
tế bào nhỏ di căn (bất thường hình thái)
|
408610001461 01
|
Metastatic non-small
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203204
|
Ung thư biểu mô liên
quan đến protein nhân tinh hoàn (NUT) (bất thường hình thái)
|
1345180007
|
Metastatic nuclear
protein in testis associated carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203205
|
Sarcoma xương di căn
(bất thường hình thái)
|
705145009
|
Metastatic
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203206
|
Ung thư biểu mô tuyến
oxyphilic di căn (bất thường hình thái)
|
511010001461 03
|
Metastatic oxyphilic
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203207
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nang nhú di căn (bất thường hình thái)
|
511310001461 08
|
Metastatic papillary cystadenocarcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203208
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận nhú di căn (bất thường hình thái)
|
106231000146 105
|
Metastatic papillary
renal cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203209
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng nhú di căn (bất thường hình thái)
|
408910001461 06
|
Metastatic papillary
squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203210
|
Ung thư biểu mô tuyến
giáp thể nhú di căn (bất thường hình thái)
|
709191009
|
Metastatic papillary
thyroid carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203211
|
Ung thư biểu mô
pilomatrix di căn (bất thường hình thái)
|
409110001461 09
|
Metastatic pilomatrix
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203212
|
Sarcoma cơ vân đa
hình di căn (bất thường hình thái)
|
521310001461 00
|
Metastatic
pleomorphic rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203213
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận di căn (bất thường hình thái)
|
838281000
|
Metastatic renal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203214
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận thể chromophobe di căn (bất thường hình thái)
|
513410001461 03
|
Metastatic renal cell
carcinoma, chromophobe cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203215
|
Sarcoma cơ vân di căn
(bất thường hình thái)
|
513710001461 08
|
Metastatic
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203216
|
Ung thư biểu mô xơ
cứng di căn (bất thường hình thái)
|
409310001461 02
|
Metastatic scirrhous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203217
|
Ung thư biểu mô tuyến
bã di căn (bất thường hình thái)
|
514210001461 02
|
Metastatic sebaceous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203218
|
Ung thư biểu mô tế
bào vòng nhẫn di căn (bất thường hình thái)
|
4305004
|
Metastatic signet
ring cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203219
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhỏ di căn (bất thường hình thái)
|
709194001
|
Metastatic small cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203220
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhỏ di căn, thể tăng canxi máu (bất thường hình thái)
|
1290233008
|
Metastatic small cell
carcinoma, hypercalcemic type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203221
|
U hắc tố ác tính tế
bào hình thoi di căn (bất thường hình thái)
|
524410001461 00
|
Metastatic spindle
cell melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203222
|
Sarcoma cơ vân dạng
tế bào hình thoi di căn (bất thường hình thái)
|
522010001461 02
|
Metastatic spindle
cell rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203223
|
Melanoma lan rộng bề
mặt di căn (bất thường hình thái)
|
515210001461 01
|
Metastatic
superficial spreading melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203224
|
Sarcoma mô hoạt dịch
di căn (bất thường hình thái)
|
515410001461 07
|
Metastatic synovial
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203225
|
U quái di căn (bất
thường hình thái)
|
709195000
|
Metastatic teratoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203226
|
Ung thư biểu mô tuyến
ức di căn (bất thường hình thái)
|
709196004
|
Metastatic thymic
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203227
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp di căn (bất thường hình thái)
|
409710001461 00
|
Metastatic
transitional cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203228
|
Ung thư biểu mô không
biệt hóa di căn (bất thường hình thái)
|
410010001461 02
|
Metastatic
undifferentiated carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203229
|
Ung thư biểu mô
verrucous di căn (bất thường hình thái)
|
410110001461 00
|
Metastatic verrucous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203230
|
U thần kinh nội tiết
biệt hóa tốt di căn (bất thường hình thái)
|
1290057000
|
Metastatic well-
differentiated neuroendocrine tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203231
|
Ung thư biểu mô thể
chuyển dạng (bất thường hình thái)
|
6641007
|
Metatypical carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203232
|
Nốt ruồi Meyerson
(bất thường hình thái)
|
1290535000
|
Meyerson nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203233
|
Thể Michaelis-Gutmann
(bất thường hình thái)
|
82662004
|
Michaelis-Gutmann
body (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203234
|
Ổ mủ nhỏ (vi áp xe)
(bất thường hình thái)
|
48033007
|
Microabscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203235
|
Phình vi mạch (bất
thường hình thái)
|
87104008
|
Microaneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203236
|
Vi vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
12747003
|
Microcalcification,
calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203237
|
U tuyến vi nang (bất
thường hình thái)
|
79494009
|
Microcystic adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203238
|
U màng não dạng vi
nang (bất thường hình thái)
|
253084001
|
Microcystic
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203239
|
U schwannoma dạng
lưới vi nang (bất thường hình thái)
|
1287273003
|
Microcystic reticular
schwannoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203240
|
U mô đệm dạng vi nang
(bất thường hình thái)
|
703599008
|
Microcystic stromal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203241
|
Vi huyết khối (bất
thường hình thái)
|
39404008
|
Microembolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203242
|
U tuyến nang nhỏ (bất
thường hình thái)
|
30301008
|
Microfollicular
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203243
|
Vi gãy xương (bất
thường hình thái)
|
110398004
|
Microfracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203244
|
Tăng sản tuyến nhỏ
(bất thường hình thái)
|
2953007
|
Microglandular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203245
|
Nốt vi thần kinh đệm
(bất thường hình thái)
|
21444008
|
Microglial nodules (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203246
|
Vi sỏi (bất thường
hình thái)
|
15588009
|
Microlithiasis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203247
|
Lymphoblast nhỏ (bất
thường hình thái)
|
2014001
|
Microlymphoblast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203248
|
Tủy bào nhỏ (bất
thường hình thái)
|
19651007
|
Micromyeloblast (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203249
|
Tăng sản vi nhân (bất
thường hình thái)
|
874814009
|
Micronodular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203250
|
Tái tạo dạng vi nốt
(bất thường hình thái)
|
10873006
|
Micronodular
regeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203251
|
U tuyến ức dạng vi
nhân có nền lympho (bất thường hình thái)
|
726423000
|
Micronodular thymoma
with lymphoid stroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203252
|
Nhân vi nhân (bất
thường hình thái)
|
18072003
|
Micronucleus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203253
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nhú vi thể (bất thường hình thái)
|
733878002
|
Micropapillary
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203254
|
Ung thư biểu mô tuyến
vi thể giạng nhú (bất thường hình thái)
|
450895005
|
Micropapillary
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203255
|
Ung thư biểu mô tế
bào niệu vi nhú (bất thường hình thái)
|
128639004
|
Micropapillary
urothelial carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203256
|
Huyết khối nhỏ (bất
thường hình thái)
|
446569001
|
Microthrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203257
|
Vi chấn thương (bất
thường hình thái)
|
110397009
|
Microtrauma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203258
|
Biến đổi vi ống (bất
thường hình thái)
|
125450005
|
Microtubule
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203259
|
U mạch máu nhỏ dạng
mao mạch (bất thường hình thái)
|
699607001
|
Microvenular
hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203260
|
Biến đổi lông vi (bất
thường hình thái)
|
125471000
|
Microvillus alteration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203261
|
Phần giữa của sẹo cắt
bỏ vú (bất thường hình thái)
|
245852004
|
Middle part of
mastectomy scar (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203262
|
Nội mạc tử cung giai
đoạn giữa tăng sinh (bất thường hình thái)
|
448736007
|
Midproliferative
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203263
|
Nội mạc tử cung giai
đoạn giữa tiết chế (bất thường hình thái)
|
449165002
|
Midsecretory
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203264
|
Hoại tử vùng giữa
(bất thường hình thái)
|
125362005
|
Midzonal necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203265
|
Gãy kiểu Milch type I
(bất thường hình thái)
|
870197005
|
Milch type I fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203266
|
Gãy kiểu Milch type
II (bất thường hình thái)
|
870198000
|
Milch type II
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203267
|
Loạn sản tế bào trụ
nhẹ (bất thường hình thái)
|
9138001
|
Mild columnar cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203268
|
Loạn sản tế bào mức
độ nhẹ (bất thường hình thái)
|
51206004
|
Mild cytologic atypia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203269
|
Loạn sản mức độ nhẹ
(bất thường hình thái)
|
43185009
|
Mild dysplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203270
|
Loạn sản biểu mô nhẹ
(bất thường hình thái)
|
33288004
|
Mild epithelial
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203271
|
Tế bào tuyến bất
thường mức độ nhẹ (bất thường hình thái)
|
88948004
|
Mild glandular cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203272
|
Viêm nhẹ (bất thường
hình thái)
|
103622007
|
Mild inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203273
|
Loạn sản viêm mức độ
nhẹ (bất thường hình thái)
|
43620002
|
Mild inflammatory
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203274
|
Loạn sản tế bào
koilocyte nhẹ (bất thường hình thái)
|
6223008
|
Mild koilocytotic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203275
|
Loạn sản tế bào vảy
nhẹ (bất thường hình thái)
|
23108001
|
Mild squamous cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203276
|
Dị dạng tế bào chuyển
tiếp mức độ nhẹ (bất thường hình thái)
|
32008003
|
Mild transitional
cell atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203277
|
Phình động mạch thể
kê (bất thường hình thái)
|
43299000
|
Miliary aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203278
|
U hạt kê (bất thường
hình thái)
|
42453007
|
Miliary granuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203279
|
Milium (bất thường
hình thái)
|
37719003
|
Milium (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203280
|
Nang sữa vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
703628000
|
Milk of calcium cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203281
|
Tế bào thần kinh hóa
vôi (bất thường hình thái)
|
75079006
|
Mineralized neurons (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203282
|
Nhân nhỏ (bất thường
hình thái)
|
67608000
|
Minicores
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203283
|
Ung thư tuyến lệch
tối thiểu dạng nội cổ tử cung (bất thường hình thái)
|
388986005
|
Minimal deviation
adenocarcinoma of endocervical type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203284
|
Tổn thương mức tối
thiểu (bất thường hình thái)
|
31593006
|
Minimal lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203285
|
Đứt nhẹ (bất thường
hình thái)
|
26927002
|
Minor disruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203286
|
Vết rách nhỏ (bất
thường hình thái)
|
85243001
|
Minor laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203287
|
Vết thương hở nhẹ
(bất thường hình thái)
|
89396003
|
Minor open wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203288
|
Lệch trục (bất thường
hình thái)
|
399898009
|
Misalignment
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203289
|
Vết thương do đạn
(bất thường hình thái)
|
125197002
|
Missile wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203290
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận liên quan tổ hợp MiT (bất thường hình thái)
|
733881007
|
MiT family translocation
renal cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203291
|
Biến đổi ty thể (bất
thường hình thái)
|
125424006
|
Mitochondrial
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203292
|
Ty thể phì đại (bất
thường hình thái)
|
125429001
|
Mitochondrial
enlargement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203293
|
Tăng sản ty thể (bất
thường hình thái)
|
123676004
|
Mitochondrial
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203294
|
Không bào ty thể (bất
thường hình thái)
|
125431005
|
Mitochondrial
vacuolation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203295
|
U cơ trơn hoạt động
phân bào (bất thường hình thái)
|
726424006
|
Mitotically active
leiomyoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203296
|
U tuyến
acidophil-basophil hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
48619006
|
Mixed
acidophil-basophil adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203297
|
Ung thư hỗn hợp tế
bào ưa axit - ưa kiềm (bất thường hình thái)
|
23444003
|
Mixed acidophil-basophil
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203298
|
Ung thư biểu mô phối
hợp tuyến tụy - ống tuyến (bất thường hình thái)
|
450897002
|
Mixed acinar-ductal
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203299
|
Ung thư biểu mô hỗn
hợp acinar - nội tiết (bất thường hình thái)
|
396891002
|
Mixed
acinar-endocrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203300
|
Ung thư biểu mô hỗn
hợp túi chế tiết - nội tiết - ống tuyến (bất thường hình thái)
|
783209004
|
Mixed acinar-endocrine-
ductal carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203301
|
Ung thư biểu mô thần
kinh - tuyến hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
51465000
|
Mixed
adenoneuroendocrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203302
|
Phình động mạch hỗn
hợp (bất thường hình thái)
|
85726003
|
Mixed aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203303
|
Sỏi hỗn hợp (bất
thường hình thái)
|
77002004
|
Mixed calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203304
|
Ung thư biểu mô tuyến
tế bào hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
38958001
|
Mixed cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203305
|
U tuyến hỗn hợp tế
bào (bất thường hình thái)
|
89773001
|
Mixed cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203306
|
Ung thư biểu mô hỗn
hợp ống tuyến - nội tiết (bất thường hình thái)
|
396892009
|
Mixed
ductal-endocrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203307
|
U biểu mô hỗn hợp
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
399417005
|
Mixed epithelial
tumor of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203308
|
U nguyên bào gan dạng
hỗn hợp biểu mô - mô đệm (bất thường hình thái)
|
734033006
|
Mixed epithelial-
mesenchymal hepatoblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203309
|
U tế bào mầm hỗn hợp
(bất thường hình thái)
|
32844007
|
Mixed germ cell tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203310
|
U hỗn hợp tế bào mầm
- mô đệm - dây sinh dục (bất thường hình thái)
|
406096006
|
Mixed germ cell-sex
cord- stromal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203311
|
U hỗn hợp tế bào mầm
- mô đệm - dây sinh dục dạng gonadoblastoma (bất thường hình thái)
|
406095005
|
Mixed germ cell-sex
cord- stromal tumor, gonadoblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203312
|
U tế bào mầm - mô đệm
- dây sinh dục hỗn hợp, chưa phân loại (bất thường hình thái)
|
703602003
|
Mixed germ cell-sex
cord- stromal tumor, unclassified (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203313
|
U thần kinh đệm hỗn
hợp (bất thường hình thái)
|
22217002
|
Mixed glioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203314
|
Ung thư biểu mô tuyến
đảo - ngoại tiết hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
999000
|
Mixed islet cell and
exocrine adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203315
|
Sarcoma mỡ hỗn hợp
(bất thường hình thái)
|
11073003
|
Mixed liposarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203316
|
U tuyến ác tính hỗn
hợp có nguồn gốc từ tế bào nang và tế bào tủy (bất thường hình thái)
|
1336193005
|
Mixed medullary and
follicular cell derived malignant adenomatous neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203317
|
Ung thư biểu mô dạng
tủy - dạng nang phối hợp (bất thường hình thái)
|
128678000
|
Mixed medullary-follicular
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203318
|
Ung thư biểu mô dạng
tủy - dạng nhú phối hợp (bất thường hình thái)
|
128679008
|
Mixed
medullary-papillary carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203319
|
U hỗn hợp thần kinh
nội tiết và không thần kinh nội tiết (bất thường hình thái)
|
785766008
|
Mixed
neuroendocrine-non neuroendocrine neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203320
|
U hỗn hợp
oligoastrocytoma (bất thường hình thái)
|
253071005
|
Mixed
oligoastrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203321
|
Bệnh bạch cầu cấp hỗn
hợp (MPAL) (bất thường hình thái)
|
450913003
|
Mixed phenotype acute
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203322
|
Bệnh bạch cầu cấp hỗn
hợp thể B/myeloid (bất thường hình thái)
|
450916006
|
Mixed phenotype acute
leukemia with myeloid and B-cell lymphoid phenotypes (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203323
|
Bệnh bạch cầu cấp hỗn
hợp thể T/myeloid (bất thường hình thái)
|
450917002
|
Mixed phenotype acute
leukemia with myeloid and T-cell lymphoid phenotypes (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203324
|
Bệnh bạch cầu cấp hỗn
hợp với t(9;22)(q34;q11.2); BCR- ABL1 (bất thường hình thái)
|
450914009
|
Mixed phenotype acute
leukemia with t(9;22)(q34;q11.2); BCR- ABL1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203325
|
Bệnh bạch cầu cấp hỗn
hợp với t(v;11q23); tổ hợp MLL (bất thường hình thái)
|
450915005
|
Mixed phenotype acute
leukemia with t(v;11q23); MLL rearranged (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203326
|
U tuyến tùng hỗn hợp
- trung gian và biệt hóa kém (bất thường hình thái)
|
253078004
|
Mixed pineocytoma-
pineoblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203327
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nhầy - thanh dịch hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
447011009
|
Mixed serous and
mucinous cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203328
|
U nang tiết nhầy -
thanh dịch hỗn hợp ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
446579004
|
Mixed serous and
mucinous cystadenoma of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203329
|
U nhú tế bào vảy và
tuyến hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
107692003
|
Mixed squamous cell
and glandular papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203330
|
Bỏng độ dày hỗn hợp
(bất thường hình thái)
|
262594008
|
Mixed thickness burn (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203331
|
U hỗn hợp ác tính
(bất thường hình thái)
|
8145008
|
Mixed tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203332
|
Sarcoma cơ vân dạng
hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
62383007
|
Mixed type
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203333
|
Loạn sản tế bào trụ
mức độ trung bình (bất thường hình thái)
|
22984005
|
Moderate columnar
cell atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203334
|
Loạn sản tế bào mức
độ trung bình (bất thường hình thái)
|
2464004
|
Moderate cytologic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203335
|
Loạn sản mức độ trung
bình (bất thường hình thái)
|
57045007
|
Moderate dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203336
|
Loạn sản biểu mô mức
độ trung bình (bất thường hình thái)
|
55638007
|
Moderate epithelial
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203337
|
Tế bào tuyến có nhân
bất thường mức độ trung bình (bất thường hình thái)
|
55160006
|
Moderate glandular
cell atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203338
|
Viêm vừa (bất thường
hình thái)
|
103623002
|
Moderate inflammation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203339
|
Loạn sản viêm mức độ
trung bình (bất thường hình thái)
|
73179005
|
Moderate inflammatory
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203340
|
Tế bào koilocytosis
bất thường mức độ trung bình (bất thường hình thái)
|
48547001
|
Moderate koilocytotic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203341
|
Rách mức độ trung
bình (bất thường hình thái)
|
55365006
|
Moderate laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203342
|
Ảnh hưởng estrogen
mức trung bình hiện diện (bất thường hình thái)
|
74471006
|
Moderate level
estrogen effect present (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203343
|
Loạn sản tế bào vảy
mức độ trung bình (bất thường hình thái)
|
1138003
|
Moderate squamous
cell atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203344
|
Loạn sản tế bào
chuyển tiếp mức độ trung bình (bất thường hình thái)
|
8309002
|
Moderate transitional
cell atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203345
|
Thể molluscum (bất
thường hình thái)
|
15503003
|
Molluscum bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203346
|
Tăng bạch cầu đơn
dòng tế bào B (bất thường hình thái)
|
789740004
|
Monoclonal B-cell
lymphocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203347
|
Tăng bạch cầu đơn
dòng tế bào B loại giống bạch cầu lympho mạn (bất thường hình thái)
|
789739001
|
Monoclonal B-cell
lymphocytosis chronic lymphocytic leukemia-type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203348
|
Tăng bạch cầu đơn
dòng tế bào B loại không phải bạch cầu lympho mạn (bất thường hình thái)
|
789743002
|
Monoclonal B-cell
lymphocytosis non-chronic lymphocytic leukemia type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203349
|
Bệnh tăng globulin
đơn dòng chưa rõ ý nghĩa (bất thường hình thái)
|
35601003
|
Monoclonal gammopathy
of undetermined significance (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203350
|
Bệnh bạch cầu đơn
nhân (bất thường hình thái)
|
52168008
|
Monocytic leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203351
|
U quái một lá (bất
thường hình thái)
|
399632009
|
Monodermal teratoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203352
|
U quái một lá, dạng
carcinoid (bất thường hình thái)
|
399702005
|
Monodermal teratoma,
carcinoid (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203353
|
U quái một lá, u
nguyên bào thần kinh dạng nguyên thủy (bất thường hình thái)
|
399552004
|
Monodermal teratoma,
primitive neuroectodermal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203354
|
U tuyến đơn dạng (bất
thường hình thái)
|
77653004
|
Monomorphic adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203355
|
Một nhiễm sắc thể
(bất thường hình thái)
|
86277003
|
Monosomy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203356
|
Monosomy X (Hội chứng
Turner) (bất thường hình thái)
|
737539006
|
Monosomy X
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203357
|
Langerhans cell
histiocytosis đơn xương (bất thường hình thái)
|
1187283003
|
Monostotic Langerhans
cell histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203358
|
Phát ban dạng sởi
(bất thường hình thái)
|
50495000
|
Morbilliform rash (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203359
|
Thay đổi hình thái do
liệu pháp hormone (bất thường hình thái)
|
733527004
|
Morphologic change
induced by hormone therapy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203360
|
Cấu trúc bất thường
về hình thái (bất thường hình thái)
|
49755003
|
Morphologically
abnormal structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203361
|
U thần kinh Morton (bất
thường hình thái)
|
162248710001 19101
|
Morton's neuroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203362
|
Thể khảm (bất thường
hình thái)
|
8855009
|
Mosaicism
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203363
|
Sợi cơ dạng rách
(moth-eaten fibers) (bất thường hình thái)
|
53408006
|
Moth-eaten fibers (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203364
|
Dày màng đáy loang lổ
(bất thường hình thái)
|
125484009
|
Mottled basement
membrane thickening (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203365
|
Xung huyết lốm đốm
(bất thường hình thái)
|
125306005
|
Mottled congestion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203366
|
Ung thư biểu mô tuyến
tiết nhầy (bất thường hình thái)
|
900006
|
Mucin-producing
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203367
|
Bệnh nhầy hóa (bất
thường hình thái)
|
11528001
|
Mucinosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203368
|
U xơ tuyến nhầy dạng
ung thư (bất thường hình thái)
|
128888002
|
Mucinous
adenocarcinofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203369
|
Ung thư tuyến nhầy
(bất thường hình thái)
|
72495009
|
Mucinous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203370
|
Ung thư biểu mô tuyến
tại chỗ tiết nhầy (bất thường hình thái)
|
733882000
|
Mucinous
adenocarcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203371
|
Ung thư biểu mô tuyến
nhầy loại nội cổ tử cung (bất thường hình thái)
|
128695008
|
Mucinous
adenocarcinoma, endocervical type (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203372
|
Ung thư biểu mô tuyến
tiết nhầy nội cổ tử cung, kiểu dạ dày (bất thường hình thái)
|
703569004
|
Mucinous
adenocarcinoma, endocervical, gastric type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203373
|
Ung thư biểu mô tuyến
nhầy, loại ruột (bất thường hình thái)
|
399449005
|
Mucinous
adenocarcinoma, intestinal type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203374
|
U xơ tuyến nhầy (bất
thường hình thái)
|
10705005
|
Mucinous adenofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203375
|
U xơ tuyến nhầy ranh
giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128887007
|
Mucinous adenofibroma
of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203376
|
U tuyến nhầy (bất
thường hình thái)
|
33170000
|
Mucinous adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203377
|
Ung thư nang tiết
nhầy (bất thường hình thái)
|
79143006
|
Mucinous
cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203378
|
Ung thư biểu mô tuyến
nhầy dạng nang không xâm nhập (bất thường hình thái)
|
128900005
|
Mucinous
cystadenocarcinoma, non- invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203379
|
U nang tiết nhầy (bất
thường hình thái)
|
67182003
|
Mucinous cystadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203380
|
U nang tiết nhầy có
loạn sản biểu mô tuyến độ cao (bất thường hình thái)
|
734056002
|
Mucinous cystic
neoplasm with high-grade intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203381
|
U nang tiết nhầy có
Ung thư biểu mô xâm nhập (bất thường hình thái)
|
734074006
|
Mucinous cystic
neoplasm with invasive carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203382
|
U nang tiết nhầy có
loạn sản biểu mô tuyến độ thấp (bất thường hình thái)
|
734054004
|
Mucinous cystic
neoplasm with low-grade intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203383
|
U nang nhầy ranh giới
ác tính (bất thường hình thái)
|
128852007
|
Mucinous cystic tumor
of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203384
|
Thoái hóa nhầy (bất
thường hình thái)
|
17968002
|
Mucinous degeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203385
|
Ung thư biểu mô tuyến
mồ hôi dạng nhầy (bất thường hình thái)
|
399540006
|
Mucinous eccrine
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203386
|
Mô bào nhầy (bất
thường hình thái)
|
87412005
|
Mucinous
histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203387
|
Chuyển sản tiết nhầy
(bất thường hình thái)
|
723794006
|
Mucinous metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203388
|
Ung thư biểu mô tuyến
xâm nhập tối thiểu tiết nhầy (bất thường hình thái)
|
733884004
|
Mucinous minimally
invasive adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203389
|
Ung thư biểu mô tuyến
tiết nhầy và tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
734077004
|
Mucinous tubular and
spindle cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203390
|
Ung thư biểu mô
nhầy-biểu bì (bất thường hình thái)
|
4079000
|
Mucoepidermoid
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203391
|
Ung thư biểu mô
nhầy-biểu bì, độ ác cao (bất thường hình thái)
|
397081004
|
Mucoepidermoid
carcinoma, high grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203392
|
Ung thư biểu mô
nhầy-biểu bì, độ ác trung bình (bất thường hình thái)
|
397080003
|
Mucoepidermoid
carcinoma, intermediate grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203393
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhầy- biểu bì, độ ác thấp (bất thường hình thái)
|
397079001
|
Mucoepidermoid
carcinoma, low grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203394
|
U nang tuyến
nhầy-biểu bì (bất thường hình thái)
|
70893001
|
Mucoepidermoid
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203395
|
Ung thư biểu mô
nhầy-biểu bì tuyến mồ hôi ngoại tiết (bất thường hình thái)
|
400180002
|
Mucoepidermoid
eccrine carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203396
|
U tân sinh nhầy-biểu
bì (bất thường hình thái)
|
127571003
|
Mucoepidermoid
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203397
|
U nhầy-biểu bì không
rõ tính chất (bất thường hình thái)
|
39892006
|
Mucoepidermoid tumor
of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203398
|
Thoái hóa dạng nhầy
(bất thường hình thái)
|
90813009
|
Mucoid degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203399
|
Dịch tiết nhầy mủ
(bất thường hình thái)
|
836474000
|
Mucopurulent
discharge (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203400
|
U hắc tố niêm mạc
dạng lentiginous (bất thường hình thái)
|
128732001
|
Mucosal lentiginous
melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203401
|
Bờ phẫu thuật niêm
mạc (bất thường hình thái)
|
1156299008
|
Mucosal surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203402
|
Nang nhầy (bất thường
hình thái)
|
19633006
|
Mucous cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203403
|
Lỗ rò niêm mạc (bất
thường hình thái)
|
115978002
|
Mucous fistula
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203404
|
Lỗ mở của lỗ rò niêm
mạc (bất thường hình thái)
|
361159009
|
Mucous fistula stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203405
|
Viêm nhầy (bất thường
hình thái)
|
87749000
|
Mucous inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203406
|
Ban ở niêm mạc (bất
thường hình thái)
|
5862001
|
Mucous membrane
eruption (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203407
|
Nang giữ nhầy (bất
thường hình thái)
|
1260280009
|
Mucous retention cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203408
|
Nút chất nhầy (bất
thường hình thái)
|
42216004
|
Mucus cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203409
|
Dịch tiết chất nhầy
(bất thường hình thái)
|
63129006
|
Mucus discharge (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203410
|
Polyp chất nhầy (bất
thường hình thái)
|
89295001
|
Mucus polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203411
|
Ứ đọng chất nhầy (bất
thường hình thái)
|
6078006
|
Mucus retention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203412
|
Tàn dư ống Muller
(bất thường hình thái)
|
44617003
|
Mullerian duct rest (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203413
|
U ameloblastoma dạng
đa nang (bất thường hình thái)
|
734079001
|
Multicystic
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203414
|
Mesothelioma dạng
nang đa ổ lành tính (bất thường hình thái)
|
128901009
|
Multicystic
mesothelioma, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203415
|
Sỏi nhiều cạnh (bất
thường hình thái)
|
43513001
|
Multifaceted calculus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203416
|
Loạn sản đa ổ (bất
thường hình thái)
|
370078003
|
Multifocal dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203417
|
Xơ hóa đa ổ (bất
thường hình thái)
|
125567000
|
Multifocal fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203418
|
Tăng sản tuyến đa ổ
(bất thường hình thái)
|
125536002
|
Multifocal glandular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203419
|
Tăng sản đa ổ (bất
thường hình thái)
|
125525009
|
Multifocal
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203420
|
Nhồi máu đa ổ (bất
thường hình thái)
|
60007006
|
Multifocal infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203421
|
Viêm nhiều ổ (bất
thường hình thái)
|
125326009
|
Multifocal
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203422
|
Tăng sản hạch lympho
đa ổ (bất thường hình thái)
|
125530008
|
Multifocal lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203423
|
Nang đa thùy (bất
thường hình thái)
|
103616003
|
Multilocular cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203424
|
U tế bào thận dạng
nang đa thùy có nguy cơ ác tính thấp (bất thường hình thái)
|
734036003
|
Multilocular cystic
renal cell neoplasm of low malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203425
|
Tăng sản đa nhân (bất
thường hình thái)
|
874913002
|
Multinodular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203426
|
Tăng sản dạng nốt ái
toan đa ổ (bất thường hình thái)
|
710713001
|
Multinodular
oncocytic hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203427
|
Dày sừng ánh sáng đa
ổ (bất thường hình thái)
|
786035003
|
Multiple actinic
keratoses (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203428
|
Nhiều polyp tuyến
(bất thường hình thái)
|
6379007
|
Multiple adenomatous
polyps (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203429
|
Nhiều phình mạch (bất
thường hình thái)
|
125274006
|
Multiple aneurysms (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203430
|
Nhiều sỏi (bất thường
hình thái)
|
125244003
|
Multiple calculi (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203431
|
Vết thương kín nhiều
vị trí (bất thường hình thái)
|
879786005
|
Multiple closed
wounds (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203432
|
Nhiều nang (bất
thường hình thái)
|
125291005
|
Multiple cysts
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203433
|
Nhiều túi thừa (bất
thường hình thái)
|
125285008
|
Multiple diverticula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203434
|
Nhiều ổ tràn dịch
(bất thường hình thái)
|
125311007
|
Multiple effusions (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203435
|
Nhiều huyết khối (bất
thường hình thái)
|
125305009
|
Multiple emboli (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203436
|
Nhiều nang phôi (bất
thường hình thái)
|
125241006
|
Multiple embryonic
cysts (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203437
|
U tuyến nội tiết đa ổ
(bất thường hình thái)
|
60549007
|
Multiple endocrine
adenomas (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203438
|
Đa polyp sợi biểu mô
(bất thường hình thái)
|
786907004
|
Multiple
fibroepithelial polyps (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203439
|
Đa polyp dạng u mô
thừa (bất thường hình thái)
|
1149090009
|
Multiple
hamartomatous polyps (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203440
|
Nhồi máu đa ổ (bất
thường hình thái)
|
27876002
|
Multiple infarcts (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203441
|
Chấn thương nhiều nơi
(bất thường hình thái)
|
12835000
|
Multiple injuries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203442
|
Nhồi máu dạng khuyết
nhỏ nhiều ổ (bất thường hình thái)
|
698970007
|
Multiple lacunar
infarcts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203443
|
Nhiều khối (bất
thường hình thái)
|
125138009
|
Multiple masses (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203444
|
Nhiều vết thương hở
(bất thường hình thái)
|
19571008
|
Multiple open wounds (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203445
|
Nhiều mảng (bất
thường hình thái)
|
413259007
|
Multiple plaques (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203446
|
Đa polyp (bất thường
hình thái)
|
9499001
|
Multiple polyps (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203447
|
Vết đâm nhiều nhát
(bất thường hình thái)
|
879792004
|
Multiple stab wounds (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203448
|
Nhiều chấn thương
nông (bất thường hình thái)
|
21135001
|
Multiple superficial
injuries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203449
|
Vết thương nông nhiều
vị trí (bất thường hình thái)
|
876788005
|
Multiple superficial
wounds (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203450
|
Thuyên tắc huyết khối
nhiều nơi (bất thường hình thái)
|
26727009
|
Multiple
thromboembolism (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203451
|
Nhiều vết loét (bất
thường hình thái)
|
125318001
|
Multiple ulcers (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203452
|
Nhiều vết thương (bất
thường hình thái)
|
57028002
|
Multiple wounds (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203453
|
Khô xác (bất thường
hình thái)
|
30891005
|
Mummification (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203454
|
Vi ổ áp xe Munro (bất
thường hình thái)
|
81241009
|
Munro microabscess (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203455
|
Huyết khối thành mạch
(bất thường hình thái)
|
51670003
|
Mural thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203456
|
U tạo men dạng nang
đơn có thành (bất thường hình thái)
|
278408005
|
Mural unicystic
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203457
|
Teo sợi cơ (bất
thường hình thái)
|
67867005
|
Muscle fiber atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203458
|
Teo sợi cơ hỗn hợp
typ I và II (bất thường hình thái)
|
50954005
|
Muscle fiber atrophy,
mixed type I and II (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203459
|
Teo sợi cơ typ I (bất
thường hình thái)
|
40215006
|
Muscle fiber atrophy,
type I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203460
|
Teo sợi cơ typ II
(bất thường hình thái)
|
12540003
|
Muscle fiber atrophy,
type II (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203461
|
Biến đổi sợi cơ (bất
thường hình thái)
|
28569002
|
Muscle fiber change (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203462
|
Tăng sản sợi cơ (bất
thường hình thái)
|
1141853006
|
Muscle fiber
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203463
|
Tăng sản sợi cơ, typ
I (bất thường hình thái)
|
1141854000
|
Muscle fiber hyperplasia,
type I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203464
|
Phì đại sợi cơ (bất
thường hình thái)
|
42091004
|
Muscle fiber
hypertrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203465
|
Phì đại sợi cơ typ I
(bất thường hình thái)
|
56538009
|
Muscle fiber
hypertrophy, type I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203466
|
Phì đại sợi cơ typ II
(bất thường hình thái)
|
36373003
|
Muscle fiber
hypertrophy, type II (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203467
|
Teo nhóm sợi cơ lớn
(bất thường hình thái)
|
49231007
|
Muscle fiber large
group atrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203468
|
Teo cơ bó quanh sợi
(bất thường hình thái)
|
87196003
|
Muscle fiber
perifascicular atrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203469
|
Teo nhóm nhỏ sợi cơ
(bất thường hình thái)
|
22222002
|
Muscle fiber small
group atrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203470
|
U xơ cơ - cân ở trẻ
(bất thường hình thái)
|
133857006
|
Musculo-aponeurotic
fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203471
|
Vết thương gây biến
dạng (bất thường hình thái)
|
14962008
|
Mutilating wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203472
|
Mycosis fungoides
(bất thường hình thái)
|
90120004
|
Mycosis fungoides (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203473
|
Phình động mạch do
nấm (bất thường hình thái)
|
51668007
|
Mycotic aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203474
|
Hình thành thể myelin
(bất thường hình thái)
|
125422005
|
Myelin body formation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203475
|
Biến đổi bao myelin
(bất thường hình thái)
|
125495003
|
Myelin sheath
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203476
|
Lớp sợi thần kinh có
myelin (bất thường hình thái)
|
1237369003
|
Myelinated nerve
fiber layer (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203477
|
Tân sinh kết hợp loạn
sản tủy và tăng sinh tủy kèm tăng bạch cầu trung tính (bất thường hình thái)
|
128826001
|
Myelodysplastic and
myeloproliferative neoplasm with neutrophilia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203478
|
Tân sản loạn sản -
tăng sinh tủy có đột biến SF3B1 và tăng tiểu cầu (bất thường hình thái)
|
1251513007
|
Myelodysplastic and
myeloproliferative neoplasm with SF3B1 mutation and thrombocytosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203479
|
Tân sinh loạn sản tủy
(bất thường hình thái)
|
128623006
|
Myelodysplastic
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203480
|
Tân sản loạn sản tủy
trẻ em (bất thường hình thái)
|
1251582006
|
Myelodysplastic
neoplasm of childhood (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203481
|
Tân sản loạn sản tủy
trẻ em với số lượng blast tăng (bất thường hình thái)
|
1251584007
|
Myelodysplastic
neoplasm of childhood with increased blasts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203482
|
Tân sản loạn sản tủy
trẻ em với số lượng blast thấp (bất thường hình thái)
|
1251583001
|
Myelodysplastic
neoplasm of childhood with low blasts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203483
|
Tân sản loạn sản tủy
với bất hoạt TP53 hai alen (bất thường hình thái)
|
1251568006
|
Myelodysplastic
neoplasm with biallelic TP53 inactivation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203484
|
Tân sinh loạn sản tủy
có tăng blast - 1 (bất thường hình thái)
|
397338009
|
Myelodysplastic
neoplasm with increased blasts-1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203485
|
Tân sinh loạn sản tủy
có tăng blast - 2 (bất thường hình thái)
|
397339001
|
Myelodysplastic
neoplasm with increased blasts-2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203486
|
Tân sản loạn sản tủy
với số lượng blast thấp (bất thường hình thái)
|
1251519006
|
Myelodysplastic
neoplasm with low blasts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203487
|
Tân sản loạn sản tủy
với blast thấp và đột biến SF3B1 (bất thường hình thái)
|
1251598004
|
Myelodysplastic
neoplasm with low blasts and SF3B1 mutation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203488
|
Hội chứng rối loạn
sinh tủy có tăng blast (bất thường hình thái)
|
128847002
|
Myelodysplastic
syndrome with increased blasts (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203489
|
Hội chứng rối loạn
sinh tủy có mất đoạn (5q) đơn lẻ (bất thường hình thái)
|
128837000
|
Myelodysplastic
syndrome with isolated deletion 5q (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203490
|
Hội chứng rối loạn
sinh tủy có vòng sideroblast và rối loạn biệt hóa đơn dòng (bất thường hình
thái)
|
128846006
|
Myelodysplastic
syndrome with ring sideroblasts and single lineage dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203491
|
Bệnh loạn
sản/myeloproliferative (bất thường hình thái)
|
397336008
|
Myelodysplastic-
myeloproliferative neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203492
|
Tăng sinh tủy không
phân loại (bất thường hình thái)
|
447240002
|
Myelodysplastic/myeloprolif
erative neoplasm, unclassifiable (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203493
|
Bệnh bạch cầu dòng
tủy (bất thường hình thái)
|
1163439000
|
Myeloid leukemia (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203494
|
Bệnh bạch cầu myeloid
liên quan hội chứng Down (bất thường hình thái)
|
450935006
|
Myeloid leukemia
associated with Down Syndrome (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203495
|
Chuyển sản tủy (bất
thường hình thái)
|
82513007
|
Myeloid metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203496
|
Tân sản dòng tủy (bất
thường hình thái)
|
414792005
|
Myeloid neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203497
|
Tân sản dòng tủy sau
điều trị độc tế bào (bất thường hình thái)
|
1251599007
|
Myeloid neoplasm post
cytotoxic therapy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203498
|
Tổn thương tiền tủy
(bất thường hình thái)
|
1240415003
|
Myeloid precursor
lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203499
|
Tăng sinh dòng tế bào
tủy (bất thường hình thái)
|
414794006
|
Myeloid proliferation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203500
|
Sarcoma dòng tủy (bất
thường hình thái)
|
35287006
|
Myeloid sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203501
|
Tân sản dòng tủy/dòng
lympho (bất thường hình thái)
|
1251586009
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203502
|
Tân sản dòng tủy/dòng
lympho có chuyển đoạn ETV6::ABL1 (bất thường hình thái)
|
1251596000
|
Myeloid-lymphoid neoplasm
with ETV6::ABL1 fusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203503
|
Tân sản dòng
myeloid/lymphoid có tổ hợp FGFR1 (bất thường hình thái)
|
450942006
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm with FGFR1 rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203504
|
Tân sản dòng tủy/dòng
lympho có tái sắp xếp FLT3 (bất thường hình thái)
|
1251595001
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm with FLT3 rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203505
|
Tân sản dòng
myeloid/lymphoid có tái tổ hợp JAK2 (bất thường hình thái)
|
787941004
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm with JAK2 rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203506
|
Tân sản dòng
myeloid/lymphoid có tổ hợp PDGFRA (bất thường hình thái)
|
450940003
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm with PDGFRA rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203507
|
Tân sản dòng tủy/dòng
lympho có tái sắp xếp PDGFRB (bất thường hình thái)
|
1251587000
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm with PDGFRB rearrangement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203508
|
Tân sản dòng tủy/dòng
lympho có gen dung hợp tyrosine kinase (bất thường hình thái)
|
1251597009
|
Myeloid-lymphoid
neoplasm with tyrosine kinase fusion genes (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203509
|
U mỡ tủy (bất thường
hình thái)
|
20810002
|
Myelolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203510
|
Sarcoma mỡ - tủy (bất
thường hình thái)
|
75940003
|
Myeloliposarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203511
|
Bệnh bạch cầu dòng
tủy đơn nhân (bất thường hình thái)
|
1163590002
|
Myelomonocytic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203512
|
Tăng sinh tủy không
phân loại (bất thường hình thái)
|
1255668009
|
Myeloproliferative
neoplasm unclassifiable (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203513
|
Hủy cơ bào (bất
thường hình thái)
|
20182004
|
Myocytolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203514
|
Ung thư biểu mô cơ
biểu mô (bất thường hình thái)
|
128884000
|
Myoepithelial
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203515
|
U biểu mô cơ (bất
thường hình thái)
|
69291002
|
Myoepithelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203516
|
Điểm kích hoạt cơ -
cân (bất thường hình thái)
|
134190002
|
Myofascial trigger
point (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203517
|
Sarcoma nguyên bào cơ
trơn (bất thường hình thái)
|
789434005
|
Myofibroblastic
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203518
|
U cơ - nguyên bào sợi
(bất thường hình thái)
|
116064009
|
Myofibroblastic tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203519
|
U cơ - nguyên bào sợi
vùng quanh phế quản (bất thường hình thái)
|
128740007
|
Myofibroblastic
tumor, peribronchial (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203520
|
Myofibroblastoma (bất
thường hình thái)
|
128738002
|
Myofibroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203521
|
U cơ - nguyên bào sợi
(bất thường hình thái)
|
128917003
|
Myofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203522
|
Bệnh u xơ cơ (bất
thường hình thái)
|
73767002
|
Myofibromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203523
|
Mất sợi cơ (bất
thường hình thái)
|
125451009
|
Myofilament loss (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203524
|
U mô thừa cơ (bất
thường hình thái)
|
706895004
|
Myoid hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203525
|
U mô nội mạc cơ trơn
(bất thường hình thái)
|
788741008
|
Myointimoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203526
|
U mỡ cơ (bất thường
hình thái)
|
430750000
|
Myolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203527
|
U cơ trơn tử cung (u
xơ tử cung) (bất thường hình thái)
|
1156875002
|
Myoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203528
|
Tân sinh dạng cơ (bất
thường hình thái)
|
115228006
|
Myomatous neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203529
|
U cơ quanh mạch (bất
thường hình thái)
|
400065005
|
Myopericytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203530
|
Sarcoma cơ (bất
thường hình thái)
|
20667008
|
Myosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203531
|
Sarcoma xơ nhầy (bất
thường hình thái)
|
703609007
|
Myxofibrosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203532
|
Chondrosarcoma nhầy
(bất thường hình thái)
|
75622000
|
Myxoid chondrosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203533
|
Thoái hóa dạng nhầy
(bất thường hình thái)
|
9831005
|
Myxoid degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203534
|
U cơ trơn nhầy (bất
thường hình thái)
|
703635008
|
Myxoid leiomyoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203535
|
Sarcoma cơ trơn nhầy
(bất thường hình thái)
|
16090008
|
Myxoid leiomyosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203536
|
Sarcoma mỡ dạng nhầy
(bất thường hình thái)
|
27849002
|
Myxoid liposarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203537
|
Liposarcoma dạng nhầy
- đa hình (bất thường hình thái)
|
1290809005
|
Myxoid pleomorphic
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203538
|
Polyp dạng nhầy (bất
thường hình thái)
|
125561004
|
Myxoid polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203539
|
U cơ trơn dạng nhầy
hành xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1155998004
|
Myxoid smooth muscle tumor
of uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203540
|
Sarcoma xơ viêm dạng
nhầy (bất thường hình thái)
|
703608004
|
Myxoinflammatory
fibroblastic sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203541
|
U nhầy (bất thường
hình thái)
|
39143003
|
Myxoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203542
|
Tân sinh dạng nhầy
(bất thường hình thái)
|
115226005
|
Myxomatous neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203543
|
U tế bào nội tủy dạng
nhầy nhú (bất thường hình thái)
|
1623000
|
Myxopapillary
ependymoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203544
|
Sarcoma nhầy (bất
thường hình thái)
|
28351005
|
Myxosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203545
|
Cấu trúc bị thu hẹp
(bất thường hình thái)
|
25659002
|
Narrowed structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203546
|
Hẹp (bất thường hình
thái)
|
708528005
|
Narrowing
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203547
|
Hoại tử từng phần
(bất thường hình thái)
|
68463000
|
Necrobiosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203548
|
U hạt dạng palisading
(bất thường hình thái)
|
447136001
|
Necrobiotic granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203549
|
Hoại tử (bất thường
hình thái)
|
6574001
|
Necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203550
|
Mảnh hoại tử (bất
thường hình thái)
|
44015005
|
Necrotic debris (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203551
|
Vảy hoại tử (bất
thường hình thái)
|
860793004
|
Necrotic eschar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203552
|
U hắc tố hoại tử (bất
thường hình thái)
|
399521000
|
Necrotic melanoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203553
|
Viêm mô tế bào hoại
tử (bất thường hình thái)
|
1332475002
|
Necrotizing
cellulitis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203554
|
Viêm u hạt hoại tử
(bất thường hình thái)
|
27058005
|
Necrotizing
granulomatous inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203555
|
Viêm hoại tử (bất
thường hình thái)
|
31980008
|
Necrotizing
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203556
|
Đường kim tiêm (bất
thường hình thái)
|
103613006
|
Needle track
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203557
|
Gãy Neer bốn phần
(bất thường hình thái)
|
787953000
|
Neer classification
of fracture of proximal humerus four-part fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203558
|
Gãy Neer một phần
(bất thường hình thái)
|
787949002
|
Neer classification
of fracture of proximal humerus one-part fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203559
|
Gãy Neer ba phần (bất
thường hình thái)
|
787951003
|
Neer classification
of fracture of proximal humerus three-part fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203560
|
Gãy Neer hai phần
(bất thường hình thái)
|
787950002
|
Neer classification
of fracture of proximal humerus two-part fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203561
|
Thể Negri (bất thường
hình thái)
|
62956001
|
Negri bodies
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203562
|
Gốc động mạch chủ mới
(bất thường hình thái)
|
443726001
|
Neoaortic root
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203563
|
Van động mạch chủ mới
(bất thường hình thái)
|
443283007
|
Neoaortic valve (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203564
|
U tân sinh (bất
thường hình thái)
|
108369006
|
Neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203565
|
U tân sinh và/hoặc u
mô thừa (bất thường hình thái)
|
400177003
|
Neoplasm and/or
hamartoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203566
|
U chưa rõ bản chất
(bất thường hình thái)
|
86251006
|
Neoplasm of uncertain
behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203567
|
Tân sinh biệt hóa
tuyến tiết (bất thường hình thái)
|
399949004
|
Neoplasm with
apocrine differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203568
|
Tân sinh biệt hóa
tuyến mồ hôi (bất thường hình thái)
|
400104009
|
Neoplasm with eccrine
differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203569
|
Tân sinh biệt hóa
lông tóc (bất thường hình thái)
|
399942008
|
Neoplasm with pilar
differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203570
|
Tân sinh biệt hóa
tuyến bã nhờn (bất thường hình thái)
|
399883007
|
Neoplasm with
sebaceous differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203571
|
Tân sinh lành tính
(bất thường hình thái)
|
3898006
|
Neoplasm, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203572
|
Tân sinh ác tính,
không rõ nguyên phát hay di căn (bất thường hình thái)
|
6219000
|
Neoplasm, malignant,
uncertain whether primary or metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203573
|
Tân sinh di căn (bất
thường hình thái)
|
14799000
|
Neoplasm, metastatic (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203574
|
Van phổi mới (bất
thường hình thái)
|
761878002
|
Neopulmonary valve (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203575
|
Tân tạo mạch (bất
thường hình thái)
|
13018008
|
Neovascularization (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203576
|
U nguyên bào thận
(nephroblastoma) (bất thường hình thái)
|
25081006
|
Nephroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203577
|
U thận nguyên bào thể
nguyên bào (bất thường hình thái)
|
1268569009
|
Nephroblastoma,
blastemal type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203578
|
U nguyên bào thận có
mất nhân lan tỏa (bất thường hình thái)
|
405939006
|
Nephroblastoma, diffuse
anaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203579
|
U thận nguyên bào thể
biểu mô (bất thường hình thái)
|
1268570005
|
Nephroblastoma,
epithelial type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203580
|
U nguyên bào thận có
mô học thuận lợi (bất thường hình thái)
|
405937008
|
Nephroblastoma,
favorable histology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203581
|
U nguyên bào thận có
mất nhân khu trú (bất thường hình thái)
|
405938003
|
Nephroblastoma, focal
anaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203582
|
U thận nguyên bào thể
hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
1268571009
|
Nephroblastoma, mixed
type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203583
|
U thận nguyên bào thể
thoái triển (bất thường hình thái)
|
1268572002
|
Nephroblastoma,
regressive type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203584
|
U thận nguyên bào thể
mô đệm (bất thường hình thái)
|
1268573007
|
Nephroblastoma,
stromal type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203585
|
U tuyến xơ hóa tạo
thận (bất thường hình thái)
|
128760004
|
Nephrogenic
adenofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203586
|
Chuyển sản dạng thận
(bất thường hình thái)
|
78236000
|
Nephrogenic
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203587
|
Nốt tạo thận (bất
thường hình thái)
|
405933007
|
Nephrogenic rest (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203588
|
Nốt tạo thận trong
thùy (bất thường hình thái)
|
405934001
|
Nephrogenic rest,
intralobar (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203589
|
Nốt tạo thận ngoại vi
thùy (bất thường hình thái)
|
405935000
|
Nephrogenic rest,
perilobar (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203590
|
U bao thần kinh (bất
thường hình thái)
|
115242003
|
Nerve sheath tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203591
|
Hình thái u hệ thần
kinh (bất thường hình thái)
|
253061008
|
Nervous system tumor
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203592
|
Nốt ruồi mô thần kinh
(bất thường hình thái)
|
64425003
|
Nervous tissue nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203593
|
Choristoma dạng thần
kinh (bất thường hình thái)
|
419706003
|
Neural choristoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203594
|
Chèn ép thần kinh
(neurapraxia) (bất thường hình thái)
|
370607005
|
Neurapraxia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203595
|
Nang thần kinh ruột
(bất thường hình thái)
|
41353005
|
Neurenteric cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203596
|
U nguyên bào thần
kinh (bất thường hình thái)
|
87364003
|
Neuroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203597
|
U nguyên bào thần
kinh di căn (bất thường hình thái)
|
704147007
|
Neuroblastoma,
metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203598
|
Ung thư biểu mô thần
kinh nội tiết (bất thường hình thái)
|
1286767006
|
Neuroendocrine
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203599
|
U máu nội mô kết hợp
thần kinh nội tiết (bất thường hình thái)
|
1293133001
|
Neuroendocrine
composite hemangioendothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203600
|
Tân sinh thần kinh
nội tiết (bất thường hình thái)
|
128928004
|
Neuroendocrine
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203601
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhỏ phối hợp kiểu thần kinh nội tiết (bất thường hình thái)
|
733844008
|
Neuroendocrine type
combined small cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203602
|
Hình thái u thần kinh
biểu mô không rõ nguồn gốc (bất thường hình thái)
|
134306007
|
Neuroepithelial tumor
morphology of uncertain origin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203603
|
U biểu mô thần kinh
(bất thường hình thái)
|
55045006
|
Neuroepithelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203604
|
Tân sinh thần kinh
biểu mô (bất thường hình thái)
|
115241005
|
Neuroepitheliomatous
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203605
|
Thoái hóa sợi thần
kinh dạng sợi (bất thường hình thái)
|
85775002
|
Neurofibrillary
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203606
|
U sợi thần kinh (bất
thường hình thái)
|
81669005
|
Neurofibromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203607
|
Loét thần kinh (bất
thường hình thái)
|
15074003
|
Neurogenic ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203608
|
Nang lót tế bào thần
kinh đệm (bất thường hình thái)
|
21925006
|
Neuroglial-lined cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203609
|
U thần kinh (bất
thường hình thái)
|
1163436007
|
Neuroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203610
|
Mất sắc tố thần kinh
(bất thường hình thái)
|
11080001
|
Neuronal achromasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203611
|
U thần kinh và u hỗn
hợp thần kinh - đệm thần kinh (bất thường hình thái)
|
302831000
|
Neuronal and mixed
neuronal-glial tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203612
|
Lạc chỗ tế bào thần
kinh (bất thường hình thái)
|
448041008
|
Neuronal heterotopia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203613
|
Nốt ruồi thần kinh
(bất thường hình thái)
|
17930004
|
Neuronevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203614
|
Thực bào tế bào thần
kinh (bất thường hình thái)
|
80552008
|
Neuronophagia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203615
|
Teo cơ do bệnh lý
thần kinh (bất thường hình thái)
|
52996001
|
Neuropathic atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203616
|
Sợi thần kinh không
có bao myelin (bất thường hình thái)
|
33475000
|
Neuropil thread (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203617
|
Vị trí phẫu thuật
thần kinh (bất thường hình thái)
|
162247910001 19105
|
Neurosurgical site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203618
|
U thần kinh bao
Schwann (neurothekeoma) (bất thường hình thái)
|
51836001
|
Neurothekeoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203619
|
Teo cơ do thần kinh
hướng dưỡng (bất thường hình thái)
|
59266004
|
Neurotrophic atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203620
|
U hắc tố thần kinh,
ác tính (bất thường hình thái)
|
399644007
|
Neurotropic melanoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203621
|
Thâm nhiễm bạch cầu
trung tính (bất thường hình thái)
|
1279703004
|
Neutrophilic
infiltration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203622
|
U hắc tố dạng nốt
ruồi (bất thường hình thái)
|
1285320000
|
Nevoid melanoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203623
|
Nốt ruồi và/hoặc u
hắc tố (bất thường hình thái)
|
115223002
|
Nevus AND/OR melanoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203624
|
Tàn dư nốt ruồi (bất
thường hình thái)
|
399642006
|
Nevus remnant
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203625
|
Tạo xương mới (bất
thường hình thái)
|
61838003
|
New bone formation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203626
|
Thoái hóa Nissl (bất
thường hình thái)
|
46551009
|
Nissl degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203627
|
Biến đổi chất Nissl
(bất thường hình thái)
|
125437009
|
Nissl substance
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203628
|
Không có hiệu ứng
estrogen (bất thường hình thái)
|
73122003
|
No estrogen effect
present (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203629
|
Nốt (bất thường hình
thái)
|
72266002
|
Nodosity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203630
|
U xơ nốt (bất thường
hình thái)
|
703616008
|
Nodular fasciitis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203631
|
Xơ hóa dạng nốt (bất
thường hình thái)
|
125566009
|
Nodular fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203632
|
U thần kinh hạch -
nguyên bào thần kinh dạng nốt (bất thường hình thái)
|
822950002
|
Nodular
ganglioneuroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203633
|
Xơ hóa cầu thận dạng
nốt (bất thường hình thái)
|
38542009
|
Nodular
glomerulosclerosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203634
|
Tăng sản dạng nốt
(bất thường hình thái)
|
36195005
|
Nodular hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203635
|
Phì đại dạng nốt (bất
thường hình thái)
|
103670001
|
Nodular hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203636
|
U hắc tố dạng nốt
(bất thường hình thái)
|
2142002
|
Nodular melanoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203637
|
Tăng sinh dạng nốt
(bất thường hình thái)
|
64770007
|
Nodular regeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203638
|
Tăng sản tái tạo dạng
nốt (bất thường hình thái)
|
715141007
|
Nodular regenerative
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203639
|
Nốt (bất thường hình
thái)
|
27925004
|
Nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203640
|
Sâu răng không hoạt
động (bất thường hình thái)
|
708577002
|
Non-active caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203641
|
Sâu răng tạo lỗ không
hoạt động (bất thường hình thái)
|
769116007
|
Non-active cavitated
caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203642
|
Sâu răng không tạo lỗ
không hoạt động (bất thường hình thái)
|
769117003
|
Non-active
non-cavitated caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203643
|
Sâu răng không tạo lỗ
(bất thường hình thái)
|
708574009
|
Non-cavitated caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203644
|
Ứ dịch não tủy không
thông (bất thường hình thái)
|
18203003
|
Non-communicating
cerebrospinal fluid retention (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203645
|
Thoái hóa không xuất
tiết (bất thường hình thái)
|
125348003
|
Non-exudative
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203646
|
Lỗ mở không hoạt động
(bất thường hình thái)
|
125221001
|
Non-functional stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203647
|
Bầm tụ không xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
870558007
|
Non-hemorrhagic
contusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203648
|
Ung thư biểu mô tuyến
ống không xâm nhập (bất thường hình thái)
|
1162814007
|
Non-infiltrating
intraductal carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203649
|
Ung thư biểu mô tuyến
không thuộc loại ruột (bất thường hình thái)
|
732977002
|
Non-intestinal type
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203650
|
U tuyến giáp dạng
nang không xâm lấn với nhân giống biểu mô nhú (bất thường hình thái)
|
789731003
|
Non-invasive
follicular thyroid neoplasm with papillary like nuclear features (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203651
|
Tân sản dạng tụy -
mật không xâm lấn (bất thường hình thái)
|
450892008
|
Non-invasive
pancreatobiliary neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203652
|
U mạch máu bẩm sinh
không thoái triển (NICH) (bất thường hình thái)
|
399973007
|
Non-involuting
congenital hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203653
|
Không thoái triển
(bất thường hình thái)
|
83456009
|
Non-involution (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203654
|
Bệnh mô bào không
lipid (bất thường hình thái)
|
74733004
|
Non-lipoid
histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203655
|
Dị vật không phải kim
loại (bất thường hình thái)
|
422108008
|
Non-metallic foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203656
|
Ung thư biểu mô tuyến
tại chỗ không tiết nhầy (bất thường hình thái)
|
733883005
|
Non-mucinous
adenocarcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203657
|
Ung thư biểu mô tuyến
xâm nhập tối thiểu không tiết nhầy (bất thường hình thái)
|
733885003
|
Non-mucinous
minimally invasive adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203658
|
Viêm u hạt không hoại
tử (bất thường hình thái)
|
71282004
|
Non-necrotizing
granulomatous inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203659
|
U hạt tăng eosin
không tân sinh (bất thường hình thái)
|
370610003
|
Non-neoplastic
eosinophilic granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203660
|
Huyết khối không tắc
nghẽn (bất thường hình thái)
|
26713004
|
Non-occlusive
thrombus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203661
|
Sỏi không cản quang (bất
thường hình thái)
|
70009005
|
Non-opaque calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203662
|
Dị vật không cản
quang (bất thường hình thái)
|
66066009
|
Non-opaque foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203663
|
U xơ không tạo xương
(bất thường hình thái)
|
80415005
|
Non-ossifying fibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203664
|
Phù không ấn lõm (bất
thường hình thái)
|
125308006
|
Non-pitting edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203665
|
U lympho tuyến nước
bọt không tuyến bã (bất thường hình thái)
|
733036009
|
Non-sebaceous
lymphadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203666
|
Ung thư biểu mô không
biệt hóa tế bào nhỏ (bất thường hình thái)
|
128632008
|
Non-small cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203667
|
U nguyên bào tủy
không thuộc nhóm wingless và sonic hedgehog (bất thường hình thái)
|
734073000
|
Non-wingless and
non-sonic hedgehog medulloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203668
|
Ung thư xơ cứng không
bao (bất thường hình thái)
|
62681000
|
Nonencapsulated
sclerosing carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203669
|
Ung thư biểu mô nhú
trong ống không xâm lấn (bất thường hình thái)
|
30566004
|
Noninfiltrating intraductal
papillary adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203670
|
Ung thư biểu mô dạng
hỗn hợp từ u tuyến đa hình tại chỗ (bất thường hình thái)
|
698255000
|
Noninvasive carcinoma
ex pleomorphic adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203671
|
U tiền ác tính không
xâm lấn (bất thường hình thái)
|
1269006002
|
Noninvasive
premalignant neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203672
|
Dị vật không nhiễm từ
(bất thường hình thái)
|
279015002
|
Nonmagnetic foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203673
|
Nốt ruồi không sắc tố
(bất thường hình thái)
|
112680001
|
Nonpigmented nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203674
|
Thay đổi xơ nang
không tăng sinh (bất thường hình thái)
|
367648005
|
Nonproliferative
fibrocystic change (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203675
|
Bệnh xơ nang không
tăng sinh (bất thường hình thái)
|
133852000
|
Nonproliferative
fibrocystic disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203676
|
Viêm không sinh mủ
(bất thường hình thái)
|
12794006
|
Nonsuppurative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203677
|
Medulloepithelioma
không dạng quái (bất thường hình thái)
|
277985001
|
Nonteratoid
medulloepithelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203678
|
U tế bào hình thoi
tái sắp xếp NTRK (bất thường hình thái)
|
1290756000
|
NTRK-rearranged
spindle cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203679
|
U xơ kiểu gáy (bất
thường hình thái)
|
414881000
|
Nuchal-type fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203680
|
Biến đổi chất nhiễm
sắc nhân (bất thường hình thái)
|
125516003
|
Nuclear chromatin
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203681
|
Bao chì nhân (bất thường
hình thái)
|
125411006
|
Nuclear lead
inclusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203682
|
Biến đổi màng nhân
(bất thường hình thái)
|
125398002
|
Nuclear membrane
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203683
|
Tăng sinh màng nhân
(bất thường hình thái)
|
125401004
|
Nuclear membrane
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203684
|
Nhân đôi màng nhân
(bất thường hình thái)
|
125399005
|
Nuclear membrane
reduplication (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203685
|
Dày màng nhân (bất
thường hình thái)
|
125400003
|
Nuclear membrane
thickening (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203686
|
Biến đổi lỗ nhân (bất
thường hình thái)
|
125404007
|
Nuclear pore
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203687
|
Ung thư biểu mô liên
quan protein nhân tinh hoàn (NUT Ung thư biểu mô) (bất thường hình thái)
|
733922002
|
Nuclear protein in
testis associated carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203688
|
Biến đổi chất nhân
(bất thường hình thái)
|
125405008
|
Nuclear sap
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203689
|
Biến dạng hình nhân
(bất thường hình thái)
|
125395004
|
Nuclear shape
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203690
|
Biến đổi kích thước
nhân (bất thường hình thái)
|
125412004
|
Nuclear size
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203691
|
Tỷ lệ nhân/bào tương
giảm (bất thường hình thái)
|
24398007
|
Nuclear/cytoplasmic
ratio decreased (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203692
|
Tỷ lệ nhân / bào
tương tăng (bất thường hình thái)
|
44415003
|
Nuclear/cytoplasmic
ratio increased (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203693
|
Biến đổi hạch nhân
(bất thường hình thái)
|
4484004
|
Nucleolar alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203694
|
Phì đại hạch nhân
(bất thường hình thái)
|
123675000
|
Nucleolar hypertrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203695
|
U tuyến yên tế bào
không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
1156905002
|
Null cell pituitary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203696
|
Teo số lượng (bất
thường hình thái)
|
1996000
|
Numeric atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203697
|
Tế bào dạng yến mạch
(bất thường hình thái)
|
125409002
|
Oat cell (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203698
|
Bít tắc (bất thường
hình thái)
|
15524008
|
Obliteration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203699
|
Lỗ mở bị tắc (bất
thường hình thái)
|
125222008
|
Obstructed stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203700
|
Tắc nghẽn (bất thường
hình thái)
|
26036001
|
Obstruction
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203701
|
Tắc nghẽn do gấp góc
(bất thường hình thái)
|
112644001
|
Obstruction by
angulation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203702
|
Tắc nghẽn do xoắn
(bất thường hình thái)
|
90738007
|
Obstruction by
torsion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203703
|
Viêm túi thừa gây tắc
(bất thường hình thái)
|
123628000
|
Obstructive diverticulitis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203704
|
Tổn thương tắc nghẽn
(bất thường hình thái)
|
708531006
|
Obstructive lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203705
|
Hình thái tắc nghẽn
(bất thường hình thái)
|
708530007
|
Obstructive
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203706
|
Huyết khối tắc mạch
(bất thường hình thái)
|
738278009
|
Occlusive embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203707
|
Huyết khối gây tắc
(bất thường hình thái)
|
78195007
|
Occlusive thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203708
|
Xuất huyết kín đáo
(bất thường hình thái)
|
46386005
|
Occult hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203709
|
U răng tuyến - tạo
men răng (bất thường hình thái)
|
49043004
|
Odontoameloblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203710
|
Sarcoma biểu mô tạo
răng (bất thường hình thái)
|
128780003
|
Odontogenic
carcinosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203711
|
Nang tạo men (bất
thường hình thái)
|
28727003
|
Odontogenic cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203712
|
Nang răng chuyển dạng
u men (bất thường hình thái)
|
110414000
|
Odontogenic cyst with
ameloblastomatous change (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203713
|
Nang răng có loạn sản
biểu mô (bất thường hình thái)
|
110415004
|
Odontogenic cyst with
epithelial dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203714
|
Nang răng viêm (bất
thường hình thái)
|
110411008
|
Odontogenic cyst with
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203715
|
Ung thư biểu mô tế
bào ma răng ác tính (bất thường hình thái)
|
788580003
|
Odontogenic ghost
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203716
|
U tế bào ma răng (bất
thường hình thái)
|
788592003
|
Odontogenic ghost
cell neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203717
|
Nang răng sừng hóa
(bất thường hình thái)
|
110417007
|
Odontogenic
keratocyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203718
|
U nhầy tạo men (bất
thường hình thái)
|
34941004
|
Odontogenic myxoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203719
|
Tân sinh tạo răng
(hình thái) (bất thường hình thái)
|
127578009
|
Odontogenic neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203720
|
U răng lành tính (bất
thường hình thái)
|
74839008
|
Odontogenic tumor,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203721
|
U tạo men ác tính
(bất thường hình thái)
|
26888009
|
Odontogenic tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203722
|
Thuyên tắc mỡ (bất
thường hình thái)
|
85677004
|
Oil embolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203723
|
Nhồi máu cũ và mới
(bất thường hình thái)
|
71292007
|
Old and recent
infarct (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203724
|
Vết phẫu thuật cũ
(bất thường hình thái)
|
71776001
|
Old operative site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203725
|
Huyết khối cũ (bất
thường hình thái)
|
125298004
|
Old thrombus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203726
|
U nguyên bào thần
kinh khứu giác (bất thường hình thái)
|
76060004
|
Olfactory
neuroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203727
|
Ung thư biểu mô thần
kinh nội tiết vùng khứu giác (bất thường hình thái)
|
277993001
|
Olfactory neuroendocrine
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203728
|
U có nguồn gốc từ
biểu mô thần kinh vùng khứu giác (bất thường hình thái)
|
277990003
|
Olfactory
neuroepithelial- derived tumors (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203729
|
U thần kinh khứu giác
(bất thường hình thái)
|
53968002
|
Olfactory neurogenic
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203730
|
U nguyên bào ít nhánh
(bất thường hình thái)
|
80061003
|
Oligodendroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203731
|
U nguyên bào thần
kinh đệm ít nhánh (bất thường hình thái)
|
1156974002
|
Oligodendroglioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203732
|
U oligodendroglioma
có đột biến IDH và mất đoạn 1p/19q (bất thường hình thái)
|
734086009
|
Oligodendroglioma
with isocitrate dehydrogenase mutant and 1p/19q-codeleted (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203733
|
U thần kinh đệm ít
nhánh không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
3102004
|
Oligodendroglioma,
anaplastic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203734
|
Chuyển sản tế bào ưa
eosin (bất thường hình thái)
|
6120000
|
Oncocytic metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203735
|
U nang nhú tế bào ái
toan (bất thường hình thái)
|
733886002
|
Oncocytic papillary
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203736
|
U nhú Schneiderian tế
bào ái toan hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
846578002
|
Oncocytic
Schneiderian papilloma of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203737
|
U nhú mũi xoang dạng
tế bào ái toan không rõ tính chất (bất thường hình thái)
|
846624009
|
Oncocytic sinonasal
papilloma of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203738
|
Sỏi cản quang (bất
thường hình thái)
|
43840006
|
Opaque calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203739
|
Dị vật cản quang (bất
thường hình thái)
|
42014008
|
Opaque foreign body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203740
|
Cấu trúc bị cắt cụt
hở (bất thường hình thái)
|
863913009
|
Open amputated
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203741
|
Trật bán trước hở
(bất thường hình thái)
|
823041007
|
Open anterior
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203742
|
Tổn thương lóc hở (bất
thường hình thái)
|
870484003
|
Open avulsion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203743
|
Gãy lóc hở (bất
thường hình thái)
|
773711002
|
Open avulsion
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203744
|
Vết cắn hở (bất
thường hình thái)
|
429563006
|
Open bite wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203745
|
Gãy nổ hở (bất thường
hình thái)
|
767511001
|
Open burst fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203746
|
Đứt ngang hở hoàn
toàn hoặc một phần (bất thường hình thái)
|
870671000
|
Open complete or
partial transverse disruption (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203747
|
Gãy nén hở (bất
thường hình thái)
|
439449007
|
Open compression
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203748
|
Chấn thương nghiền
nát hở (bất thường hình thái)
|
708535002
|
Open crush injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203749
|
Trật khớp hở (bất
thường hình thái)
|
7906001
|
Open dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203750
|
Trật khớp hở hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
8833001
|
Open dislocation,
complete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203751
|
Trật khớp bán phần hở
(bất thường hình thái)
|
7313006
|
Open dislocation,
incomplete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203752
|
Trật khớp lưng hở
(bất thường hình thái)
|
838548000
|
Open dorsal
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203753
|
Trật lưng hở ngón
(bất thường hình thái)
|
1017215009
|
Open dorsal
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203754
|
Mụn trứng cá dạng hở
(bất thường hình thái)
|
63176002
|
Open follicle comedo (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203755
|
Gãy Garden độ I hở
(bất thường hình thái)
|
787491005
|
Open Garden grade
type I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203756
|
Gãy Garden độ II hở
(bất thường hình thái)
|
787494002
|
Open Garden grade
type II (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203757
|
Gãy Garden độ III hở
(bất thường hình thái)
|
787497009
|
Open Garden grade
type III (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203758
|
Gãy Garden độ IV hở
(bất thường hình thái)
|
787500003
|
Open Garden grade
type IV (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203759
|
Gãy xương kiểu cành
tươi hở (bất thường hình thái)
|
441627006
|
Open greenstick
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203760
|
Vết rách hở (bất
thường hình thái)
|
391894009
|
Open laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203761
|
Vết rách và/hoặc bầm
hở (bất thường hình thái)
|
450555000
|
Open laceration
AND/OR contusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203762
|
Trật bán ngoài hở
(bất thường hình thái)
|
823039006
|
Open lateral
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203763
|
Gãy kiểu mallet hở
(bất thường hình thái)
|
870483009
|
Open mallet fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203764
|
Trật bán trong hở
(bất thường hình thái)
|
823038003
|
Open medial
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203765
|
Vết rách hở mức độ
vừa (bất thường hình thái)
|
391895005
|
Open moderate
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203766
|
Trật bán nhiều vị trí
hở (bất thường hình thái)
|
836363008
|
Open multiple
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203767
|
Gãy Neer bốn phần hở
(bất thường hình thái)
|
787955007
|
Open Neer
classification of fracture of proximal humerus four-part fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203768
|
Gãy Neer ba phần hở
(bất thường hình thái)
|
787956008
|
Open Neer
classification of fracture of proximal humerus three-part fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203769
|
Gãy hở vùng mấu
chuyển (bất thường hình thái)
|
1292976009
|
Open pertrochanteric
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203770
|
Trật bán sau hở (bất
thường hình thái)
|
823059005
|
Open posterior
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203771
|
Trật khớp xoay hở
(bất thường hình thái)
|
823037008
|
Open rotatory
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203772
|
Trật bán xoay hở (bất
thường hình thái)
|
823040008
|
Open rotatory
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203773
|
Gãy hở đường qua lồi
cầu (bất thường hình thái)
|
1290912007
|
Open transcondylar
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203774
|
Gãy hở đường qua bản
tăng trưởng (bất thường hình thái)
|
1290914008
|
Open transepiphyseal
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203775
|
Gãy hai phần hở (bất
thường hình thái)
|
787899004
|
Open two part
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203776
|
Gãy dọc hở (bất
thường hình thái)
|
871543006
|
Open vertical
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203777
|
Trật khớp gan tay hở
(bất thường hình thái)
|
830190000
|
Open volar
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203778
|
Trật bán gan tay hở
(bất thường hình thái)
|
835274008
|
Open volar
subluxation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203779
|
Vết thương hở (bất
thường hình thái)
|
59091005
|
Open wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203780
|
Gãy hở không di lệch
(bất thường hình thái)
|
427792002
|
Open, undisplaced
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203781
|
Vị trí phẫu thuật
(bất thường hình thái)
|
43526002
|
Operative site
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203782
|
Bờ phẫu thuật dây
thần kinh thị giác (bất thường hình thái)
|
1287153004
|
Optic nerve surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203783
|
Co rút cơ có nguồn
gốc hữu cơ (bất thường hình thái)
|
74886007
|
Organic contracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203784
|
Dị vật hữu cơ (bất
thường hình thái)
|
421830005
|
Organic foreign body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203785
|
Tổ chức hóa (bất
thường hình thái)
|
21139007
|
Organization
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203786
|
Tụ máu đang tổ chức
(bất thường hình thái)
|
23539007
|
Organizing hematoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203787
|
Viêm đang tổ chức
(bất thường hình thái)
|
26751004
|
Organizing
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203788
|
Huyết khối đang tổ
chức (bất thường hình thái)
|
125297009
|
Organizing thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203789
|
Nang răng sừng hóa
hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
110413006
|
Orthokeratinized
odontogenic cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203790
|
Phản ứng nhuộm ưa
osmi (bất thường hình thái)
|
34493008
|
Osmiophilic stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203791
|
Chuyển sản tạo xương
và sụn (bất thường hình thái)
|
699227006
|
Osseous and
chondromatous metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203792
|
Tân sinh xương
và/hoặc sụn (bất thường hình thái)
|
115237006
|
Osseous AND/OR
chondromatous neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203793
|
Dính khớp xương (bất
thường hình thái)
|
70996008
|
Osseous ankylosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203794
|
Choristoma dạng xương
(bất thường hình thái)
|
420021008
|
Osseous choristoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203795
|
Tăng sản xương (bất
thường hình thái)
|
698280000
|
Osseous hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203796
|
Chuyển sản xương (bất
thường hình thái)
|
38109001
|
Osseous metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203797
|
Nốt vôi hóa (bất
thường hình thái)
|
16163002
|
Ossified nodule,
calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203798
|
U lợi cốt hóa có
nguồn gốc quanh răng (bất thường hình thái)
|
39870007
|
Ossifying epulis of
periodontal origin, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203799
|
U xơ hóa xương (bất
thường hình thái)
|
25603007
|
Ossifying fibroma,
calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203800
|
U dạng sợi xương hóa
(bất thường hình thái)
|
128745002
|
Ossifying fibromyxoid
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203801
|
U sợi nhầy có vôi hóa
ác tính (bất thường hình thái)
|
703631004
|
Ossifying fibromyxoid
tumor, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203802
|
U thận dạng xương
(bất thường hình thái)
|
128762007
|
Ossifying renal tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203803
|
U tạo cốt bào (bất
thường hình thái)
|
55333008
|
Osteoblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203804
|
Thể lỏng xương - sụn
(bất thường hình thái)
|
129262003
|
Osteocartilagenous
loose body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203805
|
Gãy sụn xương (bất
thường hình thái)
|
316885008
|
Osteochondral
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203806
|
U xương sụn (bất
thường hình thái)
|
52299001
|
Osteochondroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203807
|
Bệnh sụn xương (bất
thường hình thái)
|
66467005
|
Osteochondromatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203808
|
U xương sụn nhầy (bất
thường hình thái)
|
703695006
|
Osteochondromyxoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203809
|
Loạn sản xương - xơ
(bất thường hình thái)
|
1290733009
|
Osteofibrous
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203810
|
Adamantinoma giống
loạn sản xương - xơ (bất thường hình thái)
|
1290635008
|
Osteofibrous
dysplasia-like adamantinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203811
|
U xương dạng xương
(bất thường hình thái)
|
71666005
|
Osteoid osteoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203812
|
U mỡ xương (bất
thường hình thái)
|
447061000
|
Osteolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203813
|
Hủy xương (bất thường
hình thái)
|
30425001
|
Osteolysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203814
|
U xương ở da (bất
thường hình thái)
|
71304002
|
Osteoma cutis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203815
|
Gai xương (bất thường
hình thái)
|
88998003
|
Osteophyte
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203816
|
Gãy xẹp do loãng
xương (bất thường hình thái)
|
1003500000
|
Osteoporotic
compression fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203817
|
Gãy xương do loãng
xương (bất thường hình thái)
|
46675001
|
Osteoporotic fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203818
|
U xương ác tính
(osteosarcoma) (bất thường hình thái)
|
1163405004
|
Osteosarcoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203819
|
Sarcoma xương trong
bệnh Paget xương (bất thường hình thái)
|
33681003
|
Osteosarcoma in
Paget's disease of bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203820
|
Biến đổi màng nhân
ngoài (bất thường hình thái)
|
125403001
|
Outer nuclear
membrane alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203821
|
Tế bào mỡ dạng hình
bầu dục (bất thường hình thái)
|
726574005
|
Oval fat body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203822
|
Điểm rách nang trứng
buồng trứng (bất thường hình thái)
|
51111009
|
Ovarian follicular
stigma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203823
|
Cấu trúc chồng lên
nhau (bất thường hình thái)
|
30812002
|
Overriding structures
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203824
|
Tuyến sinh dục cả hai
(ovotestis) (bất thường hình thái)
|
1017223006
|
Ovotestis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203825
|
Ung thư biểu mô tế
bào oxyphilic (bất thường hình thái)
|
57596004
|
Oxyphilic
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203826
|
U tuyến oxyphil (bất
thường hình thái)
|
89439007
|
Oxyphilic adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203827
|
Dày da (bất thường
hình thái)
|
69943009
|
Pachyderma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203828
|
U Pacini (bất thường
hình thái)
|
4230004
|
Pacinian tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203829
|
Mảng mô (bất thường
hình thái)
|
90599004
|
Pad (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203830
|
Bệnh Paget và ung thư
biểu mô ống xâm lấn vú (bất thường hình thái)
|
82591005
|
Paget's disease and
infiltrating duct carcinoma of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203831
|
Bệnh Paget và ung thư
ống tuyến vú tại chỗ (bất thường hình thái)
|
54666007
|
Paget's disease and
intraductal carcinoma of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203832
|
Bệnh Paget của da
(bất thường hình thái)
|
232336001
|
Paget's disease of
skin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203833
|
Bệnh Paget ngoài vú
(trừ xương) (bất thường hình thái)
|
71447003
|
Paget's disease,
extramammary (except Paget's disease of bone) (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203834
|
Bệnh Paget vú (bất
thường hình thái)
|
2985005
|
Paget's disease,
mammary (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203835
|
Pagetoid reticulosis
(u lympho dạng Paget) (bất thường hình thái)
|
419386004
|
Pagetoid reticulosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203836
|
U xơ cơ dạng hàng rào
(bất thường hình thái)
|
449078000
|
Palisaded
myofibroblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203837
|
Bệnh xơ hóa dạng gan
tay/bàn chân (bất thường hình thái)
|
703611003
|
Palmar and plantar
type fibromatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203838
|
Tế bào dạng bánh kếp
(pancake cell) (bất thường hình thái)
|
28789003
|
Pancake cell
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203839
|
Bờ phẫu thuật ống tụy
(bất thường hình thái)
|
1268588002
|
Pancreatic duct
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203840
|
Tân sinh trong biểu
mô tụy (PanIN) (bất thường hình thái)
|
396871009
|
Pancreatic
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203841
|
PanIN-1A: Biểu mô
tiết nhầy dạng bẹt không loạn sản (bất thường hình thái)
|
396867006
|
Pancreatic
intraepithelial neoplasia-1A: Flat mucinous epithelium without dysplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203842
|
PanIN-1B: Biểu mô
tiết nhầy dạng nhú không loạn sản (bất thường hình thái)
|
396868001
|
Pancreatic
intraepithelial neoplasia-1B: Papillary mucinous epithelium without dysplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203843
|
PanIN-2: Biểu mô tiết
nhầy dạng bẹt hoặc dạng nhú với loạn sản nhẹ đến vừa (bất thường hình thái)
|
396869009
|
Pancreatic
intraepithelial neoplasia-2: Flat or papillary mucinous epithelium with mild
to moderate dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203844
|
PanIN-3: Biểu mô tiết
nhầy dạng bẹt hoặc dạng nhú với loạn sản nặng (bất thường hình thái)
|
396870005
|
Pancreatic
intraepithelial neoplasia-3: Flat or papillary mucinous epithelium with
severe dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203845
|
U vi tuyến tụy (bất
thường hình thái)
|
703815005
|
Pancreatic
microadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203846
|
Bờ phẫu thuật cổ tụy
(bất thường hình thái)
|
1268589005
|
Pancreatic neck
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203847
|
Ung thư biểu mô dạng
tụy - mật (bất thường hình thái)
|
450894009
|
Pancreatobiliary-type
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203848
|
U nguyên bào tụy (bất
thường hình thái)
|
53618008
|
Pancreatoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203849
|
Mô hạt (pannus) (bất
thường hình thái)
|
13485007
|
Pannus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203850
|
Ung thư biểu mô tuyến
nhú (bất thường hình thái)
|
4797003
|
Papillary
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203851
|
Ung thư biểu mô tuyến
thể nhú di căn (bất thường hình thái)
|
708939001
|
Papillary
adenocarcinoma, metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203852
|
U tuyến dạng nhú (bất
thường hình thái)
|
86143001
|
Papillary adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203853
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nhú và nang (bất thường hình thái)
|
189643000
|
Papillary and
follicular adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203854
|
Ung thư biểu mô nhú
(bất thường hình thái)
|
25910003
|
Papillary carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203855
|
Ung thư biểu mô nhú
tại chỗ (bất thường hình thái)
|
10376009
|
Papillary carcinoma
in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203856
|
Ung thư biểu mô nhú
của vú (bất thường hình thái)
|
703577000
|
Papillary carcinoma
of the breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203857
|
Ung thư biểu mô nhú,
thể tế bào sáng (bất thường hình thái)
|
421630008
|
Papillary carcinoma,
clear cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203858
|
Ung thư biểu mô dạng
nhú, tế bào hình trụ (bất thường hình thái)
|
128677005
|
Papillary carcinoma,
columnar cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203859
|
Ung thư biểu mô nhú
dạng cribiform-morular (bất thường hình thái)
|
422238009
|
Papillary carcinoma,
cribriform-morular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203860
|
Ung thư biểu mô nhú,
thể lan tỏa dạng nang (bất thường hình thái)
|
421918000
|
Papillary carcinoma,
diffuse follicular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203861
|
Ung thư biểu mô nhú,
thể tuyến nang (bất thường hình thái)
|
21968007
|
Papillary carcinoma,
follicular variant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203862
|
Ung thư biểu mô nhú,
thể nang lớn (bất thường hình thái)
|
421414006
|
Papillary carcinoma,
macrofollicular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203863
|
Ung thư biểu mô dạng
nhú, tế bào ưa acid (bất thường hình thái)
|
128675002
|
Papillary carcinoma,
oxyphilic cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203864
|
Ung thư biểu mô nhú,
thể giống Warthin (bất thường hình thái)
|
421658000
|
Papillary carcinoma,
Warthin-like (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203865
|
Nang nhú (bất thường
hình thái)
|
45155001
|
Papillary cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203866
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nang nhú (bất thường hình thái)
|
2735009
|
Papillary
cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203867
|
U nang nhú (bất
thường hình thái)
|
32140001
|
Papillary cystadenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203868
|
U nang dạng nhú ranh
giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128850004
|
Papillary
cystadenoma, borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203869
|
Ependymoma dạng nhú
(bất thường hình thái)
|
128839002
|
Papillary ependymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203870
|
U thần kinh - tế bào
thần kinh dạng nhú (bất thường hình thái)
|
450902001
|
Papillary
glioneuronal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203871
|
U tuyến mồ hôi dạng
nhú (bất thường hình thái)
|
89791006
|
Papillary hidradenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203872
|
Tăng sản dạng nhú
(bất thường hình thái)
|
79521008
|
Papillary hyperplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203873
|
U mạch nội mô trong
mạch dạng nhú (bất thường hình thái)
|
128768006
|
Papillary
intralymphatic angioendothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203874
|
U màng não dạng nhú
(bất thường hình thái)
|
128840000
|
Papillary meningioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203875
|
Ung thư biểu mô vi
nhú dạng nhú (bất thường hình thái)
|
128674003
|
Papillary
microcarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203876
|
Ung thư nang tiết
nhầy dạng nhú (bất thường hình thái)
|
68880006
|
Papillary mucinous
cystadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203877
|
U nang nhầy nhú (bất
thường hình thái)
|
36721002
|
Papillary mucinous
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203878
|
U nang tuyến nhầy
dạng nhú ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128853002
|
Papillary mucinous
cystadenoma, borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203879
|
Tân sản dạng nhú (bất
thường hình thái)
|
442172002
|
Papillary neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203880
|
Tân sản dạng nhú kiểu
tụy - mật kèm loạn sản biểu mô tuyến độ cao (bất thường hình thái)
|
450893003
|
Papillary neoplasm,
pancreatobiliary-type, with high grade intraepithelial neoplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203881
|
Tăng sinh nhú (bất
thường hình thái)
|
703080008
|
Papillary
proliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203882
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận dạng nhú (bất thường hình thái)
|
733607005
|
Papillary renal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203883
|
U nang thanh dịch nhú
(bất thường hình thái)
|
22116003
|
Papillary serous
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203884
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng nhú (bất thường hình thái)
|
39056008
|
Papillary squamous
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203885
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng nhú, không xâm nhập (bất thường hình thái)
|
128647004
|
Papillary squamous
cell carcinoma, non-invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203886
|
Chuyển sản hợp bào
dạng nhú (bất thường hình thái)
|
723793000
|
Papillary syncytial
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203887
|
U tuyến mồ hôi dạng
nhú (bất thường hình thái)
|
8934006
|
Papillary
syringadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203888
|
Ung thư tuyến giáp
thể nhú (bất thường hình thái)
|
1336196002
|
Papillary thyroid
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203889
|
Ung thư biểu mô tế bào
chuyển tiếp dạng nhú (bất thường hình thái)
|
12400006
|
Papillary
transitional cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203890
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp dạng nhú không xâm nhập (bất thường hình thái)
|
128877008
|
Papillary transitional
cell carcinoma, non-invasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203891
|
Tân sinh biểu mô tế
bào chuyển tiếp dạng nhú có tiềm năng ác tính thấp (bất thường hình thái)
|
128625004
|
Papillary
transitional cell neoplasm of low malignant potential (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203892
|
U nhú vùng tuyến tùng
(bất thường hình thái)
|
450899004
|
Papillary tumor of
the pineal region (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203893
|
U tạo men dạng sừng
có nhú (bất thường hình thái)
|
278403001
|
Papilliferous
keratoameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203894
|
Tăng sản dạng nhú
tuyến (bất thường hình thái)
|
128663007
|
Papillomatosis,
glandular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203895
|
Thể Pappenheimer (bất
thường hình thái)
|
20589000
|
Pappenheimer body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203896
|
Phát ban dạng sẩn
(bất thường hình thái)
|
70831001
|
Papular rash
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203897
|
Mụn cóc nhỏ (papule)
(bất thường hình thái)
|
25694009
|
Papule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203898
|
Ban sẩn - mụn nước
(bất thường hình thái)
|
4538007
|
Papulovesicular rash (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203899
|
Đảo đoạn cạnh tâm
động (bất thường hình thái)
|
68499005
|
Paracentric inversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203900
|
Bờ phẫu thuật cạnh cổ
tử cung (bất thường hình thái)
|
1157003001
|
Paracervical surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203901
|
U dạng chordoma ngoại
vi (bất thường hình thái)
|
128786009
|
Parachordoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203902
|
Thuyên tắc nghịch
thường (bất thường hình thái)
|
134296002
|
Paradoxical embolism (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203903
|
U hạch cạnh hạch (bất
thường hình thái)
|
803009
|
Paraganglioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203904
|
U tế bào cạnh hạch
và/hoặc u glomus (bất thường hình thái)
|
115222007
|
Paraganglioma AND/OR
glomus tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203905
|
U tế bào cạnh hạch
lành tính (bất thường hình thái)
|
107694002
|
Paraganglioma, benign
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203906
|
U hạch cạnh hạch ác
tính (bất thường hình thái)
|
9903002
|
Paraganglioma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203907
|
Viêm bán cấp (bất
thường hình thái)
|
733935006
|
Parainflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203908
|
Sừng hóa không hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
65068000
|
Parakeratosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203909
|
Bờ phẫu thuật dây
chằng cạnh tử cung (bất thường hình thái)
|
1157002006
|
Parametrial surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203910
|
Lắng đọng dạng paramyloid
(bất thường hình thái)
|
77642005
|
Paramyloid deposition
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203911
|
Nang ký sinh (bất
thường hình thái)
|
75132008
|
Parasitic cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203912
|
Thuyên tắc do ký sinh
trùng (bất thường hình thái)
|
86501000
|
Parasitic embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203913
|
U cận hạch hệ phó
giao cảm (bất thường hình thái)
|
52205002
|
Parasympathetic
paraganglioma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203914
|
Bờ phẫu thuật nhu mô
(bất thường hình thái)
|
1156988003
|
Parenchymal surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203915
|
Ung thư biểu mô tế
bào thành (bất thường hình thái)
|
128654005
|
Parietal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203916
|
Osteosarcoma quanh
màng xương (bất thường hình thái)
|
128918008
|
Parosteal
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203917
|
Phù kịch phát (bất
thường hình thái)
|
125307001
|
Paroxysmal edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203918
|
Rách hình mỏ chim vẹt
(bất thường hình thái)
|
263833004
|
Parrot beak tear (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203919
|
Teo một phần (bất
thường hình thái)
|
125380001
|
Partial atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203920
|
Mất đoạn một phần
(bất thường hình thái)
|
737544004
|
Partial deletion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203921
|
Đứt một phần (bất
thường hình thái)
|
860899007
|
Partial disruption (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203922
|
Tăng sản tuyến một
phần (bất thường hình thái)
|
125539009
|
Partial glandular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203923
|
Chửa trứng bán phần
(bất thường hình thái)
|
51793002
|
Partial hydatidiform
mole (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203924
|
Tăng sản một phần
(bất thường hình thái)
|
125526005
|
Partial hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203925
|
Răng mọc lệch một
phần (bất thường hình thái)
|
1148577004
|
Partial impacted
tooth (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203926
|
Tăng sản hạch lympho
một phần (bất thường hình thái)
|
125533005
|
Partial lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203927
|
Mất đoạn đơn nhiễm
sắc thể một phần (bất thường hình thái)
|
371169004
|
Partial monosomy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203928
|
Tắc nghẽn một phần
(bất thường hình thái)
|
13705009
|
Partial obstruction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203929
|
Hẹp một phần (bất
thường hình thái)
|
88015002
|
Partial stenosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203930
|
Rách một phần (bất
thường hình thái)
|
263834005
|
Partial tear
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203931
|
Rách lớp một phần ở
bề mặt dưới (bất thường hình thái)
|
264900002
|
Partial thickness
tear involving inferior surface (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203932
|
Rách lớp một phần ở
bề mặt trên (bất thường hình thái)
|
264901003
|
Partial thickness
tear involving superior surface (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203933
|
Rách một phần (bất
thường hình thái)
|
860795006
|
Partial transection (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203934
|
Đứt ngang một phần
(bất thường hình thái)
|
699974007
|
Partial transverse
disruption (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203935
|
Tam nhiễm sắc thể sắc
một phần (bất thường hình thái)
|
133849008
|
Partial trisomy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203936
|
Ứ máu thụ động (bất
thường hình thái)
|
8804002
|
Passive congestion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203937
|
Vôi hóa bệnh lý (bất
thường hình thái)
|
18115005
|
Pathologic
calcification, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203938
|
Gãy ép bệnh lý (bất
thường hình thái)
|
767132004
|
Pathologic
compression fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203939
|
Gãy xương bệnh lý
(bất thường hình thái)
|
22640007
|
Pathologic fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203940
|
Gãy bệnh lý nhiều
xương (bất thường hình thái)
|
1287515002
|
Pathologic fracture
of multiple bones (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203941
|
Gãy bệnh lý tại nhiều
vị trí của một xương (bất thường hình thái)
|
1287516001
|
Pathologic fracture
of multiple sites of single bone (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203942
|
Khoáng hóa bệnh lý
(bất thường hình thái)
|
128419007
|
Pathologic
mineralization (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203943
|
Trầy xước có hoa văn
(bất thường hình thái)
|
1162526005
|
Patterned abrasion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203944
|
Trầy xước do áp lực
có hoa văn (bất thường hình thái)
|
1162527001
|
Patterned pressure
abrasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203945
|
Ổ vi áp xe Pautrier
(bất thường hình thái)
|
5237007
|
Pautrier microabscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203946
|
Polyp có cuống (bất
thường hình thái)
|
103680002
|
Pedunculated polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203947
|
Polyp cuống có cuống
(bất thường hình thái)
|
395498009
|
Pedunculated polyp
with stalk (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203948
|
Polyp cuống không có
cuống (bất thường hình thái)
|
395499001
|
Pedunculated polyp
without stalk (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203949
|
Tăng sinh mô mỡ vùng
chậu (bất thường hình thái)
|
190802005
|
Pelvic lipomatosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203950
|
Loét xuyên thấu (bất
thường hình thái)
|
125314004
|
Penetrating ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203951
|
Vết thương xuyên (bất
thường hình thái)
|
134222005
|
Penetrating wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203952
|
Viêm túi thừa thủng
(bất thường hình thái)
|
110429003
|
Perforated
diverticulitis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203953
|
Túi thừa thủng (bất
thường hình thái)
|
20464009
|
Perforated
diverticulum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203954
|
Loét thủng (bất
thường hình thái)
|
91182001
|
Perforated ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203955
|
Vết thương xuyên
thủng (bất thường hình thái)
|
43892002
|
Perforating wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203956
|
Thủng (bất thường
hình thái)
|
36191001
|
Perforation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203957
|
U sợi tuyến quanh ống
(bất thường hình thái)
|
41382006
|
Pericanalicular
fibroadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203958
|
Đảo đoạn quanh tâm
(bất thường hình thái)
|
73826002
|
Pericentric inversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203959
|
U mô đệm quanh ống,
độ thấp (bất thường hình thái)
|
703653002
|
Periductal stromal
tumor, low grade (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203960
|
Bờ phẫu thuật quanh
thận (bất thường hình thái)
|
1268590001
|
Perinephric surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203961
|
U bao thần kinh ác
tính (bất thường hình thái)
|
128796000
|
Perineurioma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203962
|
Quầng sáng quanh nhân
(bất thường hình thái)
|
59145000
|
Perinuclear halo (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203963
|
U sụn màng xương (bất
thường hình thái)
|
1293245003
|
Periosteal chondroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203964
|
U sụn màng xương (bất
thường hình thái)
|
1290900008
|
Periosteal
chondrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203965
|
U xơ màng xương (bất
thường hình thái)
|
53305005
|
Periosteal fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203966
|
Sarcoma xương dưới
màng xương (bất thường hình thái)
|
65140001
|
Periosteal
fibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203967
|
Gai xương màng xương
(bất thường hình thái)
|
702403008
|
Periosteal osteophyte
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203968
|
Osteosarcoma dưới
màng xương (bất thường hình thái)
|
128772005
|
Periosteal
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203969
|
U tạo men ngoại vi
(bất thường hình thái)
|
278404007
|
Peripheral
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203970
|
Mảnh ghép động mạch
ngoại vi (bất thường hình thái)
|
264600004
|
Peripheral artery
graft (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203971
|
Thoái hóa vùng ngoại
vi (bất thường hình thái)
|
125346004
|
Peripheral
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203972
|
Phù ngoại vi (bất
thường hình thái)
|
82014009
|
Peripheral edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203973
|
U thần kinh ngoại bì
vùng ngoại vi (bất thường hình thái)
|
73676002
|
Peripheral
neuroectodermal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203974
|
U sợi răng ngoại vi
(bất thường hình thái)
|
75914009
|
Peripheral
odontogenic fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203975
|
Bờ cắt phẫu thuật
ngoại biên (bất thường hình thái)
|
519000100000 4103
|
Peripheral surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203976
|
Hoại tử vùng ngoại vi
(bất thường hình thái)
|
125365007
|
Peripheral zone
necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203977
|
Vị trí đặt ống thông
lọc màng bụng (bất thường hình thái)
|
435961000124 101
|
Peritoneal dialysis
catheter insertion site (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203978
|
Đường hầm catheter
thẩm phân phúc mạc (bất thường hình thái)
|
433861000124 108
|
Peritoneal dialysis
catheter tunnel (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203979
|
Bờ phẫu thuật mô
quanh niệu đạo (bất thường hình thái)
|
1286936004
|
Periurethral tissue
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203980
|
Thoái hóa quanh mạch
máu (bất thường hình thái)
|
66142001
|
Perivascular
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203981
|
U tế bào biểu mô
quanh mạch máu (bất thường hình thái)
|
388601000
|
Perivascular
epithelioid cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203982
|
U biểu mô quanh mạch
lành tính (bất thường hình thái)
|
703604002
|
Perivascular
epithelioid tumor, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203983
|
U biểu mô quanh mạch
ác tính (bất thường hình thái)
|
703605001
|
Perivascular
epithelioid tumor, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203984
|
Xơ quanh mạch máu
(bất thường hình thái)
|
46283004
|
Perivascular fibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203985
|
Viêm quanh mạch máu
(bất thường hình thái)
|
48349004
|
Perivascular
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203986
|
U quanh mạch máu hành
xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1177190007
|
Perivascular myoid
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203987
|
Rãnh mang tồn tại
(bất thường hình thái)
|
258032009
|
Persistent branchial
cleft (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203988
|
Cấu trúc phôi tồn lưu
(bất thường hình thái)
|
31807009
|
Persistent embryonic
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203989
|
Ống noãn hoàng phôi
tồn tại (bất thường hình thái)
|
1348261003
|
Persistent embryonic
vitelline duct (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203990
|
Viêm kéo dài (bất
thường hình thái)
|
125325008
|
Persistent
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203991
|
Thân chung động mạch
tồn tại (bất thường hình thái)
|
787779000
|
Persistent truncus
arteriosus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203992
|
Gãy vùng mấu chuyển
(bất thường hình thái)
|
1292975008
|
Pertrochanteric
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203993
|
Chấm xuất huyết nhỏ
(Petechia) (bất thường hình thái)
|
50091001
|
Petechia (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6203994
|
Polyp Peutz-Jeghers
(bất thường hình thái)
|
277161008
|
Peutz Jeghers polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203995
|
Loét ăn mòn (bất
thường hình thái)
|
85982009
|
Phagedenic ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203996
|
Biến đổi không bào
thực bào (bất thường hình thái)
|
125465006
|
Phagocytotic vacuole
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203997
|
Miệng mở vào hầu (bất
thường hình thái)
|
310863006
|
Pharyngostome (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203998
|
U tủy thượng thận
(bất thường hình thái)
|
85583005
|
Pheochromocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6203999
|
Bệnh bạch cầu lympho
cấp dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (bất thường hình thái)
|
426955004
|
Philadelphia
chromosome- positive acute lymphoblastic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204000
|
Nhiễm sắc thể
Philadelphia, Ph^1^, âm tính (bất thường hình thái)
|
74425004
|
Philadelphia
chromosome, Ph^1^, absent (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204001
|
Nhiễm sắc thể
Philadelphia, Ph^1^, dương tính (bất thường hình thái)
|
66221007
|
Philadelphia
chromosome, Ph^1^, present (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204002
|
Xơ hóa tĩnh mạch (bất
thường hình thái)
|
18016009
|
Phlebosclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204003
|
Viêm mô tế bào lan
tỏa (phlegmon) (bất thường hình thái)
|
190280006
|
Phlegmon (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204004
|
U trung mô tiết
phosphate lành tính (bất thường hình thái)
|
703649004
|
Phosphaturic
mesenchymal tumor, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204005
|
U trung mô tiết
phosphate ác tính (bất thường hình thái)
|
703650004
|
Phosphaturic
mesenchymal tumor, malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204006
|
Phì đại sinh lý (bất
thường hình thái)
|
81586006
|
Physiologic
hypertrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204007
|
Sỏi thực vật
(phytobezoar) (bất thường hình thái)
|
25295002
|
Phytobezoar
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204008
|
Hoại tử không đồng
nhất (piecemeal) (bất thường hình thái)
|
32408007
|
Piecemeal necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204009
|
Biến đổi sắc tố (bất
thường hình thái)
|
79644001
|
Pigment alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204010
|
Sỏi sắc tố (bất
thường hình thái)
|
71691005
|
Pigment calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204011
|
Teo sắc tố (bất
thường hình thái)
|
111011006
|
Pigmentary atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204012
|
Thoái hóa sắc tố (bất
thường hình thái)
|
40299004
|
Pigmentary
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204013
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy có sắc tố (bất thường hình thái)
|
399585007
|
Pigmented basal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204014
|
U xơ da dạng lồi có
sắc tố (bất thường hình thái)
|
62621002
|
Pigmented
dermatofibrosarcoma protuberans (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204015
|
U tế bào hắc tố biểu
mô sắc tố (bất thường hình thái)
|
789445008
|
Pigmented epithelioid
melanocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204016
|
U thần kinh sợi sắc
tố (bất thường hình thái)
|
703088001
|
Pigmented
neurofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204017
|
Nốt ruồi sắc tố (bất
thường hình thái)
|
1163403006
|
Pigmented nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204018
|
U tuyến bao lông dạng
vỏ (bất thường hình thái)
|
1295378006
|
Pilar sheath
acanthoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204019
|
U nang dạng lông (bất
thường hình thái)
|
128638007
|
Pilar tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204020
|
Astrocytoma dạng lông
(bất thường hình thái)
|
128854008
|
Pilocytic astrocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204021
|
Ung thư biểu mô tuyến
tuyến bã (bất thường hình thái)
|
24762001
|
Pilomatrix carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204022
|
U tế bào gốc lông
(Pilomatrixoma) (bất thường hình thái)
|
44155009
|
Pilomatrixoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204023
|
Astrocytoma nhầy dạng
nhú (bất thường hình thái)
|
388600004
|
Pilomyxoid
astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204024
|
Nang pilonidal (bất
thường hình thái)
|
162252310001 19104
|
Pilonidal cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204025
|
Mụn mủ (bất thường
hình thái)
|
103605005
|
Pimple (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204026
|
U tuyến tùng biệt hóa
trung gian (bất thường hình thái)
|
397379005
|
Pineal parenchymal
tumor of intermediate differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204027
|
Hình thái u tuyến
tùng (bất thường hình thái)
|
277987009
|
Pineal tumor
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204028
|
U tuyến tùng - hình
thái (bất thường hình thái)
|
189906004
|
Pinealoma -
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204029
|
U nguyên bào tùng
(bất thường hình thái)
|
31671006
|
Pineoblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204030
|
U tuyến tùng bào (bất
thường hình thái)
|
89096009
|
Pineocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204031
|
Biến đổi không bào ẩm
bào (bất thường hình thái)
|
125464005
|
Pinocytotic vacuole
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204032
|
Xơ ống mật dạng ống
thuốc (bất thường hình thái)
|
48985006
|
Pipestem fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204033
|
Phù lõm (bất thường
hình thái)
|
5008001
|
Pitting edema
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204034
|
U tuyến yên dạng pituicytoma
(bất thường hình thái)
|
450901008
|
Pituicytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204035
|
Ung thư tuyến yên
(bất thường hình thái)
|
128665000
|
Pituitary carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204036
|
Nốt tại vị trí nhau
thai (bất thường hình thái)
|
416836002
|
Placental site nodule
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204037
|
U nguyên bào nuôi vị
trí bánh nhau (bất thường hình thái)
|
75320001
|
Placental site
trophoblastic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204038
|
Bàn chân bẹt dạng
valgus (bất thường hình thái)
|
766253009
|
Planovalgus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204039
|
Biến dạng gập gan
chân (bất thường hình thái)
|
1296586002
|
Plantarflexion
deformity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204040
|
Mảng (bất thường hình
thái)
|
1522000
|
Plaque (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204041
|
Dạng mảng (bất thường
hình thái)
|
255291007
|
Plaque-like
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204042
|
U xơ da dương tính
CD34 dạng mảng (bất thường hình thái)
|
817948000
|
Plaque-like CD34
positive dermal fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204043
|
Dermatofibrosarcoma
protuberans dạng mảng (bất thường hình thái)
|
1290853000
|
Plaque-like
dermatofibrosarcoma protuberans (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204044
|
U hạt tế bào plasma
(bất thường hình thái)
|
21971004
|
Plasma cell granuloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204045
|
Viêm huyết tương bào
(bất thường hình thái)
|
26246006
|
Plasma cell
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204046
|
Bệnh bạch cầu tế bào
tương bào (bất thường hình thái)
|
128922003
|
Plasma cell leukemia,
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204047
|
Đa u tủy xương
(plasma cell myeloma) (bất thường hình thái)
|
1162576007
|
Plasma cell myeloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204048
|
Đa u tủy/tế bào tương
bào (bất thường hình thái)
|
399456004
|
Plasma cell myeloma/plasmacytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204049
|
Tân sinh tế bào tương
bào (hình thái) (bất thường hình thái)
|
127580003
|
Plasma cell neoplasm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204050
|
U tương bào lành tính
(bất thường hình thái)
|
110460003
|
Plasma cell tumor,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204051
|
Biến đổi lớp phủ màng
tế bào (bất thường hình thái)
|
125458003
|
Plasma membrane
coating alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204052
|
Phủ globulin trên
màng tế bào (bất thường hình thái)
|
125463004
|
Plasma membrane
globulin coating (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204053
|
Phủ protein trên màng
tế bào (bất thường hình thái)
|
125459006
|
Plasma membrane
protein coating (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204054
|
Nhân đôi màng tế bào
(bất thường hình thái)
|
125461002
|
Plasma membrane
reduplication (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204055
|
Vỡ màng tế bào (bất
thường hình thái)
|
125460001
|
Plasma membrane
rupture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204056
|
Dày màng tế bào (bất
thường hình thái)
|
125462009
|
Plasma membrane
thickening (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204057
|
Tế bào dạng tương bào
(bất thường hình thái)
|
59509005
|
Plasmacytoid cell (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204058
|
Plasmacytoma (bất
thường hình thái)
|
1187107005
|
Plasmacytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204059
|
U tương bào ngoài tủy
(không xảy ra trong xương) (bất thường hình thái)
|
128921005
|
Plasmacytoma,
extramedullary (not occurring in bone) (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204060
|
Cục tiểu cầu (bất
thường hình thái)
|
117294002
|
Platelet clumps (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204061
|
Huyết khối tiểu cầu
(bất thường hình thái)
|
73832007
|
Platelet thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204062
|
U tuyến hỗn hợp (bất
thường hình thái)
|
8360001
|
Pleomorphic adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204063
|
Ung thư đa hình (bất
thường hình thái)
|
16741004
|
Pleomorphic carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204064
|
U xơ đa hình (bất
thường hình thái)
|
1187237009
|
Pleomorphic fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204065
|
U mạch dạng hyalin đa
hình (bất thường hình thái)
|
703606000
|
Pleomorphic
hyalinizing angiectatic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204066
|
U mỡ đa hình (bất
thường hình thái)
|
21396005
|
Pleomorphic lipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204067
|
Liposarcoma đa hình
thái (bất thường hình thái)
|
112683004
|
Pleomorphic
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204068
|
Ung thư biểu mô thùy
dạng đa hình (bất thường hình thái)
|
860762000
|
Pleomorphic lobular
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204069
|
Ung thư biểu mô thùy
tại chỗ thể đa hình (bất thường hình thái)
|
444591006
|
Pleomorphic lobular
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204070
|
Sarcoma cơ vân đa
hình thái (bất thường hình thái)
|
77455004
|
Pleomorphic
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204071
|
U nguyên bào sao đa
hình thái có tế bào xanthoma (bất thường hình thái)
|
78838008
|
Pleomorphic
xanthoastrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204072
|
Đa hình (bất thường
hình thái)
|
4916000
|
Pleomorphism
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204073
|
U nguyên bào phổi -
màng phổi (bất thường hình thái)
|
128763002
|
Pleuropulmonary
blastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204074
|
U tạo men dạng đám
rối (bất thường hình thái)
|
278397007
|
Plexiform
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204075
|
U mô xơ - mô bào dạng
mạng (bất thường hình thái)
|
128743009
|
Plexiform
fibrohistiocytic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204076
|
U xơ thần kinh dạng
đám (bất thường hình thái)
|
41252002
|
Plexiform
neurofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204077
|
U Schwann dạng đám rối
(bất thường hình thái)
|
253087008
|
Plexiform schwannoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204078
|
U thần kinh đơn độc
dạng đám rối (bất thường hình thái)
|
1295206006
|
Plexiform solitary
circumscribed neuroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204079
|
U tạo men dạng nang
đơn đám rối (bất thường hình thái)
|
278407000
|
Plexiform unicystic
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204080
|
Đa bội thể (bất
thường hình thái)
|
88183001
|
Ploidy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204081
|
Poikiloderma (bất
thường hình thái)
|
70114006
|
Poikiloderma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204082
|
U nguyên bào thần
kinh đệm dạng cực (bất thường hình thái)
|
12943006
|
Polar spongioblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204083
|
Phản ứng nhuộm đa sắc
(bất thường hình thái)
|
52300009
|
Polychromatophilic
stain reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204084
|
Thay đổi đa nang (bất
thường hình thái)
|
3679006
|
Polycystic change (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204085
|
Đa hồng cầu vera (bất
thường hình thái)
|
128841001
|
Polycythemia vera (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204086
|
U đa phôi (bất thường
hình thái)
|
28325008
|
Polyembryoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204087
|
Ung thư biểu mô tế
bào đa giác (bất thường hình thái)
|
70401000
|
Polygonal cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204088
|
Ung thư biểu mô tuyến
đa hình độ thấp (bất thường hình thái)
|
128702009
|
Polymorphous low
grade adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204089
|
Langerhans cell
histiocytosis đa xương (bất thường hình thái)
|
1187282008
|
Polyostotic
Langerhans cell histiocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204090
|
Polyp (bất thường
hình thái)
|
41329004
|
Polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204091
|
U tế bào PP (bất
thường hình thái)
|
253007005
|
Polypeptide producing
cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204092
|
Thừa nhiễm sắc thể
(Polyploidy) (bất thường hình thái)
|
48099008
|
Polyploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204093
|
Tăng sản dạng polyp
(bất thường hình thái)
|
20893004
|
Polypoid hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204094
|
Biến đổi polysome
(bất thường hình thái)
|
125453007
|
Polysome alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204095
|
Ung thư biểu mô kém
liên kết tế bào (bất thường hình thái)
|
725503008
|
Poorly cohesive
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204096
|
Ung thư biểu mô biệt
hóa kém (bất thường hình thái)
|
703078002
|
Poorly differentiated
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204097
|
Chordoma biệt hóa kém
(bất thường hình thái)
|
1290636009
|
Poorly differentiated
chordoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204098
|
Sarcoma biệt hóa kém
(bất thường hình thái)
|
708979005
|
Poorly differentiated
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204099
|
Sarcom mô hoạt dịch
biệt hóa kém (bất thường hình thái)
|
1290730007
|
Poorly differentiated
synovial sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204100
|
PoroUng thư biểu mô
tại chỗ (bất thường hình thái)
|
816978000
|
Porocarcinoma in situ
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204101
|
Sắc tố porphyrin (bất
thường hình thái)
|
86029009
|
Porphyrin
pigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204102
|
Tăng sản sau teo (bất
thường hình thái)
|
783152005
|
Post-atrophic
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204103
|
Thay đổi tế bào sau
xạ trị kèm loạn sản (bất thường hình thái)
|
34081008
|
Post-radiation
cytologic changes with dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204104
|
Sarcoma xương sau xạ
trị (bất thường hình thái)
|
703693004
|
Post-radiation
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204105
|
Cấu trúc giải phẫu
sau phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
245849007
|
Post-surgical anatomy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204106
|
Cấu trúc vú sau phẫu
thuật (bất thường hình thái)
|
312285003
|
Post-surgical breast
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204107
|
Cấu trúc tim mạch sau
phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
312286002
|
Post-surgical
cardiovascular structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204108
|
Vị trí cắt sau phẫu
thuật (bất thường hình thái)
|
162276910001 19107
|
Post-surgical
excision site (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204109
|
Cấu trúc đường tiết
niệu sau phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
281834009
|
Post-surgical urinary
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204110
|
Cấu trúc mạch máu sau
phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
312287006
|
Post-surgical
vascular structure (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204111
|
Rối loạn tăng sinh
lympho sau ghép, thể đa hình (bất thường hình thái)
|
397351004
|
Post-transplant
lymphoproliferative disorder, polymorphic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204112
|
Tăng sinh lympho sau
ghép (bất thường hình thái)
|
1155771008
|
Post-transplantation
lymphoproliferation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204113
|
Trật khớp sau kín
(bất thường hình thái)
|
49210009
|
Posterior closed
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204114
|
Trật khớp hướng sau
(bất thường hình thái)
|
125172001
|
Posterior dislocation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204115
|
Lệch ra sau (bất
thường hình thái)
|
42164003
|
Posterior
displacement (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204116
|
Trật khớp hở phía sau
(bất thường hình thái)
|
16578003
|
Posterior open
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204117
|
Bờ phẫu thuật phía
sau (bất thường hình thái)
|
442000100000 4100
|
Posterior surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204118
|
Bờ phẫu thuật sau bên
(bất thường hình thái)
|
1279794002
|
Posterolateral
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204119
|
Viêm sau nhiễm trùng
(bất thường hình thái)
|
125332004
|
Postinfection inflammation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204120
|
Teo sau viêm (bất
thường hình thái)
|
35787005
|
Postinflammatory
atrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204121
|
Tăng sắc tố sau viêm
(bất thường hình thái)
|
55519009
|
Postinflammatory
hyperpigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204122
|
Giảm sắc tố sau viêm
(bất thường hình thái)
|
27799005
|
Postinflammatory
hypopigmentation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204123
|
Dính sau viêm (bất
thường hình thái)
|
111019008
|
Postinflammatory
webbing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204124
|
Cục máu đông sau tử
vong (bất thường hình thái)
|
22084008
|
Postmortem blood clot
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204125
|
Thay đổi sau chết
(bất thường hình thái)
|
35714009
|
Postmortem change (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204126
|
Vết thương sau chết
(bất thường hình thái)
|
53738004
|
Postmortem wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204127
|
Dính sau phẫu thuật
(bất thường hình thái)
|
111018000
|
Postoperative
adhesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204128
|
Rò động-tĩnh mạch sau
phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
110423002
|
Postoperative
arteriovenous fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204129
|
Thay đổi âm đạo sau
sinh (bất thường hình thái)
|
57688000
|
Postpartum alteration
of vagina (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204130
|
U quái sau dậy thì
(bất thường hình thái)
|
733890000
|
Postpubertal type
teratoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204131
|
Giãn sau hẹp (bất
thường hình thái)
|
26269009
|
Poststenotic
dilatation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204132
|
Loạn sản tiền ung thư
(bất thường hình thái)
|
48989000
|
Pre-cancerous
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204133
|
Xoang trước tai (bất
thường hình thái)
|
716577004
|
Preauricular sinus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204134
|
Tăng sản tuyến tiền
ung thư (bất thường hình thái)
|
125540006
|
Precancerous
glandular hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204135
|
Chuyển sản tuyến tiền
ung thư (bất thường hình thái)
|
125553009
|
Precancerous
glandular metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204136
|
Tăng sản tiền ung thư
(bất thường hình thái)
|
125528006
|
Precancerous
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204137
|
Tăng sản hạch lympho
tiền ung thư (bất thường hình thái)
|
125534004
|
Precancerous lymphoid
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204138
|
Tăng sắc tố tiền ung
thư (bất thường hình thái)
|
38969003
|
Precancerous
melanosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204139
|
Chuyển sản tiền ung
thư (bất thường hình thái)
|
125545001
|
Precancerous metaplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204140
|
Chuyển sản vảy tiền
ung thư (bất thường hình thái)
|
125549007
|
Precancerous squamous
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204141
|
Bệnh bạch cầu nguyên
bào lympho B tiền thân (bất thường hình thái)
|
128823009
|
Precursor B-cell
lymphoblastic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204142
|
Tân sản tế bào B tiền
thân (bất thường hình thái)
|
418152006
|
Precursor B-cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204143
|
Bệnh bạch cầu nguyên
bào lympho tiền thân (bất thường hình thái)
|
128822004
|
Precursor cell
lymphoblastic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204144
|
Tân sản tế bào T tiền
thân (bất thường hình thái)
|
415156005
|
Precursor T-cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204145
|
Thay đổi giả màng
rụng (bất thường hình thái)
|
35992002
|
Predecidual
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204146
|
Tế bào cận đáy chiếm
ưu thế (bất thường hình thái)
|
19668006
|
Predominance of
parabasal cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204147
|
Biến đổi âm đạo khi
mang thai (bất thường hình thái)
|
24373006
|
Pregnancy alteration
of vagina (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204148
|
U luteoma thai kỳ
(bất thường hình thái)
|
3645005
|
Pregnancy luteoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204149
|
Hình ảnh mô thai kỳ
(bất thường hình thái)
|
68737009
|
Pregnancy pattern (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204150
|
Hợp nhất sớm (bất
thường hình thái)
|
1297034009
|
Premature fusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204151
|
U tế bào mầm hỗn hợp
dạng chưa dậy thì với teratoma và yolk sac (bất thường hình thái)
|
733918007
|
Prepubertal type mixed
teratoma and yolk sac neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204152
|
Teo do áp lực (bất
thường hình thái)
|
2122006
|
Pressure atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204153
|
Vết lõm do áp lực
(bất thường hình thái)
|
5974001
|
Pressure cone
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204154
|
Rãnh do áp lực (bất
thường hình thái)
|
5734001
|
Pressure groove (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204155
|
Tổn thương áp lực
(bất thường hình thái)
|
1163214006
|
Pressure injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204156
|
Tổn thương áp lực
giai đoạn I (bất thường hình thái)
|
1163216008
|
Pressure injury stage
I (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204157
|
Tổn thương áp lực
giai đoạn II (bất thường hình thái)
|
1163218009
|
Pressure injury stage
II (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204158
|
Tổn thương áp lực
giai đoạn III (bất thường hình thái)
|
1163221006
|
Pressure injury stage
III (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204159
|
Tổn thương áp lực
giai đoạn IV (bất thường hình thái)
|
1163223009
|
Pressure injury stage
IV (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204160
|
Giãn trước chỗ hẹp
(bất thường hình thái)
|
21980004
|
Prestenotic
dilatation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204161
|
Vết phẫu thuật trước
đó (bất thường hình thái)
|
363565009
|
Previous incision (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204162
|
Sâu răng nguyên phát
đang hoạt động (bất thường hình thái)
|
722796003
|
Primary active caries
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204163
|
Lắng đọng amyloid
nguyên phát (bất thường hình thái)
|
125367004
|
Primary amyloid
deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204164
|
Teo nguyên phát (bất
thường hình thái)
|
68616007
|
Primary atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204165
|
Sâu răng nguyên phát
(bất thường hình thái)
|
708576006
|
Primary caries
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204166
|
Xẹp nguyên phát (bất
thường hình thái)
|
125121005
|
Primary collapse (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204167
|
Rối loạn tăng sinh
lympho tế bào T CD30 dương nguyên phát ở da (bất thường hình thái)
|
128804002
|
Primary cutaneous
CD30 antigen positive T-cell lymphoproliferative disorder (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204168
|
Rối loạn tăng sinh
lympho tế bào T CD4 dương tính ở da nguyên phát (bất thường hình thái)
|
788570002
|
Primary cutaneous
CD4- positive small and medium T- cell lymphoproliferative disorder
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204169
|
U plasmacytoma da
nguyên phát (bất thường hình thái)
|
418789003
|
Primary cutaneous
plasmacytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204170
|
Mất myelin nguyên
phát (bất thường hình thái)
|
71525001
|
Primary demyelination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204171
|
Lành vết thương
nguyên phát (bất thường hình thái)
|
19771006
|
Primary healing (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204172
|
Tăng sản nguyên phát
(bất thường hình thái)
|
68585008
|
Primary hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204173
|
Phì đại nguyên phát
(bất thường hình thái)
|
75863009
|
Primary hypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204174
|
Ly giải nguyên phát
(bất thường hình thái)
|
125355001
|
Primary lysis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204175
|
Xơ tủy nguyên phát
(bất thường hình thái)
|
128843003
|
Primary myelofibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204176
|
Sâu răng nguyên phát
không hoạt động (bất thường hình thái)
|
722798002
|
Primary non-active
caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204177
|
Mảnh hoại tử nguyên
phát (bất thường hình thái)
|
12560006
|
Primary sequestrum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204178
|
U thần kinh ngoại bì
nguyên phát (bất thường hình thái)
|
39781001
|
Primitive
neuroectodermal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204179
|
U hạt tế bào dạng
không thần kinh nguyên phát (bất thường hình thái)
|
817951007
|
Primitive non-neural
granular cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204180
|
Hiệu ứng progesterone
hiện diện (bất thường hình thái)
|
53575007
|
Progesterone effect
present (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204181
|
Progonoma (bất thường
hình thái)
|
125239005
|
Progonoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204182
|
Teo tiến triển (bất
thường hình thái)
|
125383004
|
Progressive atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204183
|
Viêm tiến triển (bất
thường hình thái)
|
125329002
|
Progressive
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204184
|
Tắc nghẽn tiến triển
(bất thường hình thái)
|
27809005
|
Progressive
obstruction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204185
|
U tiết prolactin (bất
thường hình thái)
|
34337008
|
Prolactinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204186
|
Sa tạng (bất thường
hình thái)
|
29696001
|
Prolapse (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204187
|
Giãn tĩnh mạch sa
xuống (bất thường hình thái)
|
59984009
|
Prolapsed varices (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204188
|
U tăng sinh
trichilemmal (bất thường hình thái)
|
446023005
|
Proliferating
trichilemmal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204189
|
Tăng sinh (bất thường
hình thái)
|
30217000
|
Proliferation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204190
|
Tăng sinh tế bào tạo
máu (bất thường hình thái)
|
415181008
|
Proliferation of
hematopoietic cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204191
|
Thay đổi tăng sinh âm
đạo (bất thường hình thái)
|
39876001
|
Proliferative
alteration of vagina (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204192
|
Thay đổi chu kỳ tăng
sinh của vú (bất thường hình thái)
|
8978002
|
Proliferative cyclic
alteration of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204193
|
Tổn thương da trung
bì tăng sinh trên nốt ruồi bẩm sinh (bất thường hình thái)
|
128733006
|
Proliferative dermal
lesion in congenital nevus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204194
|
Nội mạc tử cung tăng
sinh (bất thường hình thái)
|
46371004
|
Proliferative
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204195
|
Viêm cân tăng sinh
(bất thường hình thái)
|
1295239009
|
Proliferative
fasciitis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204196
|
Tăng sừng sừng hóa
tăng sinh (bất thường hình thái)
|
773635001
|
Proliferative
hyperkeratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204197
|
Viêm tăng sinh (bất
thường hình thái)
|
2952002
|
Proliferative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204198
|
Khối tăng sinh (bất
thường hình thái)
|
416939005
|
Proliferative mass (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204199
|
Viêm cơ tăng sinh
(bất thường hình thái)
|
1295244002
|
Proliferative
myositis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204200
|
Nốt tế bào hình thoi
tăng sinh (bất thường hình thái)
|
703081007
|
Proliferative spindle
cell nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204201
|
Bệnh bạch cầu nguyên
lympho (bất thường hình thái)
|
128923008
|
Prolymphocytic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204202
|
Bệnh bạch cầu nguyên
lympho dạng pro - tế bào B (bất thường hình thái)
|
128820007
|
Prolymphocytic
leukemia, B- cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204203
|
Bệnh bạch cầu nguyên
lympho dạng pro - tế bào T (bất thường hình thái)
|
128821006
|
Prolymphocytic
leukemia, T- cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204204
|
Huyết khối lan rộng
(bất thường hình thái)
|
74211002
|
Propagating thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204205
|
Trụ protein (bất
thường hình thái)
|
17684004
|
Protein cast
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204206
|
Lắng đọng protein
(bất thường hình thái)
|
49247009
|
Protein deposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204207
|
U sao bào nguyên sinh
(bất thường hình thái)
|
55094006
|
Protoplasmic
astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204208
|
Lồi (bất thường hình
thái)
|
112639008
|
Protrusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204209
|
Biến dạng lồi (bất
thường hình thái)
|
1287430009
|
Protrusion deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204210
|
Bờ phẫu thuật ống mật
gần (bất thường hình thái)
|
1269298004
|
Proximal bile duct
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204211
|
Sarcom biểu mô gần
(bất thường hình thái)
|
1290726009
|
Proximal epithelioid
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204212
|
Bờ cắt phẫu thuật ống
tiêu hoá gần (bất thường hình thái)
|
1363405001
|
Proximal
gastrointestinal surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204213
|
Bờ phẫu thuật nhu mô
tuyến tụy gần (bất thường hình thái)
|
1268592009
|
Proximal pancreatic
parenchymal surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204214
|
Bờ phẫu thuật ruột
non gần (bất thường hình thái)
|
1268593004
|
Proximal small
intestine surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204215
|
Bờ cắt phẫu thuật gần
(bất thường hình thái)
|
137000100000 4102
|
Proximal surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204216
|
Bờ phẫu thuật đoạn
gần niệu quản (bất thường hình thái)
|
1285101006
|
Proximal ureteral
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204217
|
Bờ phẫu thuật niệu
đạo gần (bất thường hình thái)
|
1286940008
|
Proximal urethral
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204218
|
Thể cát vôi (Psammoma
bodies) (bất thường hình thái)
|
13062004
|
Psammoma bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204219
|
U xơ hóa trẻ em dạng
cát vôi (bất thường hình thái)
|
699436008
|
Psammomatoid juvenile
ossifying fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204220
|
U màng não có thể cát
vôi hóa (bất thường hình thái)
|
38431002
|
Psammomatous
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204221
|
Giả tắc ruột (bất
thường hình thái)
|
27266007
|
Pseudo-obstruction (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204222
|
Giả ainhum (bất
thường hình thái)
|
19988008
|
Pseudoainhum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204223
|
Giả phình mạch (bất
thường hình thái)
|
22036004
|
Pseudoaneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204224
|
Tăng sản mô đệm giả
dạng mạch máu (bất thường hình thái)
|
705153001
|
Pseudoangiomatous
stromal hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204225
|
Khớp giả
(pseudoarthrosis) (bất thường hình thái)
|
31511007
|
Pseudoarthrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204226
|
Nang giả (bất thường
hình thái)
|
13467000
|
Pseudocyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204227
|
Phản ứng giả màng
rụng (bất thường hình thái)
|
49769003
|
Pseudodecidual
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204228
|
Tăng sản biểu mô giả
(bất thường hình thái)
|
112669001
|
Pseudoepitheliomatous
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204229
|
Loạn dưỡng giả phì
đại (bất thường hình thái)
|
24582004
|
Pseudohypertrophic
dystrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204230
|
Giả phì đại (bất
thường hình thái)
|
65865001
|
Pseudohypertrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204231
|
Phì đại giả mỡ (bất
thường hình thái)
|
47396005
|
Pseudolipomatous
hypertrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204232
|
Giả tăng sắc tố (bất
thường hình thái)
|
77960007
|
Pseudomelanosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204233
|
Giả màng (bất thường
hình thái)
|
399016005
|
Pseudomembrane (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204234
|
Hemangioendothelioma
giả cơ vân (dạng giống sarcoma biểu mô) (bất thường hình thái)
|
703658006
|
Pseudomyogenic
(epithelioid sarcoma-like) hemangioendothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204235
|
Pseudomyxoma phúc mạc
(bất thường hình thái)
|
112679004
|
Pseudomyxoma
peritonei (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204236
|
Hình giả hàng rào tế
bào (pseudopalisade) (bất thường hình thái)
|
14212006
|
Pseudopalisade
formation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204237
|
Nốt giả dạng thấp
(bất thường hình thái)
|
51783009
|
Pseudorheumatoid
nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204238
|
Ung thư dạng sarcoma
giả (bất thường hình thái)
|
23109009
|
Pseudosarcomatous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204239
|
Giả u (bất thường
hình thái)
|
49293007
|
Pseudotumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204240
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy giả mạch máu (bất thường hình thái)
|
733897002
|
Pseudovascular
squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204241
|
Dày sừng do PUVA (Psoralen
và tia cực tím bước sóng dài) (bất thường hình thái)
|
789433004
|
Psoralen and
long-wave ultraviolet radiation keratosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204242
|
Phát ban dạng vẩy nến
(bất thường hình thái)
|
36639000
|
Psoriasiform rash (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204243
|
Tăng sản tuyến phổi
(bất thường hình thái)
|
32434004
|
Pulmonary
adenomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204244
|
U nguyên bào phổi
(bất thường hình thái)
|
43149009
|
Pulmonary blastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204245
|
Bóng khí phổi (bất
thường hình thái)
|
1303092009
|
Pulmonary bulla (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204246
|
Buồng phổi trong tim
ba buồng nhĩ (bất thường hình thái)
|
128586007
|
Pulmonary chamber of
cor triatriatum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204247
|
U mô thừa phổi (bất
thường hình thái)
|
788739007
|
Pulmonary hamartoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204248
|
Sarcoma dạng nhầy
phổi có chuyển đoạn EWSR1- CREB1 (bất thường hình thái)
|
734072005
|
Pulmonary myxoid
sarcoma with EWSR1-CREB1 translocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204249
|
Hội tụ tĩnh mạch phổi
(bất thường hình thái)
|
373097002
|
Pulmonary vein
confluence (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204250
|
Chỗ hợp lưu tĩnh mạch
phổi kết nối với nhĩ (bất thường hình thái)
|
443208000
|
Pulmonary vein
confluence to atrium connection (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204251
|
Túi thừa đẩy (bất
thường hình thái)
|
48513004
|
Pulsion diverticulum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204252
|
Lắng đọng canxi dạng
chấm (bất thường hình thái)
|
125372008
|
Punctate calcium
deposition, calcified structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204253
|
Vết đâm thủng (bất
thường hình thái)
|
11639007
|
Puncture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204254
|
Màng đồng tử (bất
thường hình thái)
|
370941004
|
Pupillary membrane (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204255
|
Xuất huyết dưới da
(bất thường hình thái)
|
12393003
|
Purpura (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204256
|
Mủ đặc (bất thường
hình thái)
|
255316004
|
Purulent (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204257
|
Dịch tiết mủ (bất
thường hình thái)
|
35013009
|
Purulent discharge (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204258
|
Mủ (bất thường hình
thái)
|
367646009
|
Pus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204259
|
Phát ban mụn mủ (bất
thường hình thái)
|
48055004
|
Pustular rash
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204260
|
Mụn mủ (bất thường
hình thái)
|
47002008
|
Pustule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204261
|
Thối rữa (bất thường
hình thái)
|
51743001
|
Putrefaction
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204262
|
Áp xe sinh mủ (bất
thường hình thái)
|
418453007
|
Pyogenic abscess (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204263
|
U hạt sinh mủ (bất
thường hình thái)
|
19643009
|
Pyogranuloma,
granuloma with pus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204264
|
Hồng sản Queyrat (bất
thường hình thái)
|
18348002
|
Queyrat's
erythroplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204265
|
Phình động mạch dạng
chùm nho (bất thường hình thái)
|
14156004
|
Racemose aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204266
|
U máu dạng chùm nho
(bất thường hình thái)
|
11071001
|
Racemose hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204267
|
Lệch quay (bất thường
hình thái)
|
1293024001
|
Radial angulation
deformity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204268
|
Sẹo hình tia (bất
thường hình thái)
|
133855003
|
Radial scar
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204269
|
Bờ cắt phẫu thuật
hướng quay tâm (bất thường hình thái)
|
109580100000 4106
|
Radial surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204270
|
Tổn thương do tia xạ
(bất thường hình thái)
|
81018009
|
Radiation injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204271
|
Tổn thương do bức xạ
kèm hoại tử vô mạch (bất thường hình thái)
|
1287507000
|
Radiation injury with
avascular necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204272
|
Tổn thương do tia xạ
kèm xơ hóa (bất thường hình thái)
|
1791001
|
Radiation injury with
fibrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204273
|
Tổn thương do tia xạ
kèm viêm (bất thường hình thái)
|
22483007
|
Radiation injury with
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204274
|
Tổn thương do phóng
xạ kèm hoại tử (bất thường hình thái)
|
30386001
|
Radiation injury with
necrosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204275
|
Thay đổi do xạ trị
(bất thường hình thái)
|
725055000
|
Radiation therapy
induced change (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204276
|
Loét do phóng xạ (bất
thường hình thái)
|
35944002
|
Radiation ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204277
|
Tế bào Ragocyte (bất
thường hình thái)
|
45417004
|
Ragocyte (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204278
|
U mạch máu bẩm sinh
thoái triển nhanh (bất thường hình thái)
|
400162006
|
Rapidly involuting
congenital hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204279
|
Phình động mạch
Rasmussen (bất thường hình thái)
|
14889002
|
Rasmussen's aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204280
|
Tái biểu mô hóa (bất
thường hình thái)
|
20774006
|
Re-epithelialization (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204281
|
U nội mạch phản ứng
(bất thường hình thái)
|
725501005
|
Reactive
angioendotheliomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204282
|
Biến đổi tế bào phản
ứng (bất thường hình thái)
|
125513006
|
Reactive cellular
changes (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204283
|
Biến đổi tế bào phản
ứng liên quan đến teo (bất thường hình thái)
|
103641005
|
Reactive cellular
changes associated with atrophy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204284
|
Biến đổi tế bào phản
ứng do hóa trị (bất thường hình thái)
|
725056004
|
Reactive cellular
changes associated with chemotherapy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204285
|
Biến đổi tế bào phản
ứng liên quan đến liệu pháp hormone (bất thường hình thái)
|
733526008
|
Reactive cellular
changes associated with hormone therapy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204286
|
Thay đổi tế bào phản
ứng liên quan đến viêm (bất thường hình thái)
|
123827008
|
Reactive cellular
changes associated with inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204287
|
Thay đổi tế bào phản
ứng liên quan đến phóng xạ (bất thường hình thái)
|
53222009
|
Reactive cellular
changes associated with radiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204288
|
Tế bào cổ trong ống
cổ tử cung phản ứng (bất thường hình thái)
|
446582009
|
Reactive endocervical
cells (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204289
|
Xơ hóa phản ứng (bất
thường hình thái)
|
125562006
|
Reactive fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204290
|
Tế bào trung biểu mô
phản ứng (bất thường hình thái)
|
447003004
|
Reactive mesothelial
cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204291
|
Tăng sản tương bào
phản ứng (bất thường hình thái)
|
733081008
|
Reactive plasmacytic
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204292
|
Tái thông mạch (bất
thường hình thái)
|
77227001
|
Recanalization (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204293
|
Huyết khối mới (bất
thường hình thái)
|
125302007
|
Recent embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204294
|
Vị trí phẫu thuật gần
đây (bất thường hình thái)
|
38931008
|
Recent operative site
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204295
|
Huyết khối mới hình
thành (bất thường hình thái)
|
125296000
|
Recent thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204296
|
Tụt nướu (bất thường
hình thái)
|
76822009
|
Recession
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204297
|
Chuyển đoạn tương hỗ
(bất thường hình thái)
|
90230001
|
Reciprocal
translocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204298
|
Thoát vị có thể đẩy
vào (bất thường hình thái)
|
125262007
|
Reducible hernia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204299
|
Thể vùi giảm (bất
thường hình thái)
|
86661009
|
Reducing bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204300
|
Niêm mạc thừa (bất
thường hình thái)
|
129259001
|
Redundant mucosa (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204301
|
Tổ chức thừa (bất
thường hình thái)
|
129258009
|
Redundant tissue (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204302
|
Tái tạo (bất thường
hình thái)
|
34636005
|
Regeneration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204303
|
Nội mạc tử cung tái
tạo (bất thường hình thái)
|
50810000
|
Regenerative
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204304
|
Viêm tái tạo (bất
thường hình thái)
|
399403001
|
Regenerative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204305
|
U tế bào mầm thoái
triển (bất thường hình thái)
|
399523002
|
Regressed germ cell
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204306
|
Thể Reilly (bất
thường hình thái)
|
87369008
|
Reilly body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204307
|
U ependymoma dương
tính với tổ hợp RELA (bất thường hình thái)
|
733868000
|
RELA fusion-positive
ependymoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204308
|
Tàn dư tế bào hoại tử
(bất thường hình thái)
|
423946005
|
Remnant of necrotic
cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204309
|
Tái bao myelin (bất
thường hình thái)
|
30321009
|
Remyelination
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204310
|
U tuyến tế bào thận
(bất thường hình thái)
|
41627005
|
Renal cell adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204311
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận (bất thường hình thái)
|
41607009
|
Renal cell carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204312
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận dạng tế bào ưa bazơ (bất thường hình thái)
|
128667008
|
Renal cell carcinoma,
chromophobe cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204313
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận dạng sarcomatoid (bất thường hình thái)
|
128668003
|
Renal cell carcinoma,
sarcomatoid (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204314
|
Bờ phẫu thuật cân
quanh thận (bất thường hình thái)
|
1268591002
|
Renal fascia surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204315
|
Ung thư biểu mô tủy
thận (bất thường hình thái)
|
765094003
|
Renal medullary
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204316
|
Ung thư biểu mô ống
tuyến và hình thoi tiết nhầy của thận (bất thường hình thái)
|
764991004
|
Renal mucinous
tubular and spindle cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204317
|
Lỗ đổ của bể thận
(bất thường hình thái)
|
361687001
|
Renal pelvis stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204318
|
Bờ phẫu thuật xoang
thận (bất thường hình thái)
|
1268594005
|
Renal sinus surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204319
|
U tế bào gian mô tủy
thận (bất thường hình thái)
|
128761000
|
Renomedullary
interstitial cell tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204320
|
Biến đổi tế bào học
trong giai đoạn lành (bất thường hình thái)
|
112663000
|
Reparative cytologic
changes (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204321
|
Tái tạo bộ ba (cấu
trúc cơ) (bất thường hình thái)
|
45494005
|
Replication of triads
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204322
|
Nang răng tồn dư (bất
thường hình thái)
|
110412001
|
Residual odontogenic
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204323
|
Mô bị tiêu biến (bất
thường hình thái)
|
39601009
|
Resorbed tissue (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204324
|
Viêm thoái triển (bất
thường hình thái)
|
110437006
|
Resorption of
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204325
|
Tái hẹp (bất thường
hình thái)
|
43026009
|
Restenosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204326
|
Dị vật bị giữ lại
(bất thường hình thái)
|
125245002
|
Retained foreign body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204327
|
Dị vật thủy tinh còn
sót lại (bất thường hình thái)
|
840293005
|
Retained glass
foreign body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204328
|
Dị vật từ tính còn
sót lại (bất thường hình thái)
|
783410006
|
Retained magnetic
foreign body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204329
|
Dị vật kim loại còn
sót lại (bất thường hình thái)
|
840294004
|
Retained metallic foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204330
|
Dị vật không từ tính
còn sót lại (bất thường hình thái)
|
786984008
|
Retained nonmagnetic
foreign body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204331
|
Ứ đọng (bất thường
hình thái)
|
36850000
|
Retention
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204332
|
Nang ứ dịch (bất
thường hình thái)
|
367645008
|
Retention cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204333
|
Biến đổi sợi
reticulin (bất thường hình thái)
|
125493005
|
Reticulin fibril
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204334
|
Xơ hóa lưới nội mô
(bất thường hình thái)
|
75616009
|
Reticulin fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204335
|
Tăng sản tế bào
lưới-nội mô (bất thường hình thái)
|
89196006
|
Reticuloendothelial
cell hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204336
|
U hạt tế bào dạng mô
lưới (bất thường hình thái)
|
15960008
|
Reticulohistiocytic
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204337
|
Bệnh tăng tế bào võng
nội bào (bất thường hình thái)
|
1295213006
|
Reticulohistiocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204338
|
Hình thái u lympho
lưới (bất thường hình thái)
|
189982000
|
Reticulosarcoma
morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204339
|
U lympho lưới dạng
nốt (bất thường hình thái)
|
189985003
|
Reticulosarcoma,
nodular (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204340
|
U lympho lưới, dạng
tế bào đa hình (bất thường hình thái)
|
189984004
|
Reticulosarcoma,
pleomorphic cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204341
|
Hemangioendothelioma
dạng lưới (bất thường hình thái)
|
703659003
|
Retiform
hemangioendothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204342
|
U nguyên bào võng mạc
(bất thường hình thái)
|
19906005
|
Retinoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204343
|
U nguyên bào võng
mạc, biệt hóa (bất thường hình thái)
|
26019009
|
Retinoblastoma,
differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204344
|
U nguyên bào võng mạc
lan tỏa (bất thường hình thái)
|
128793008
|
Retinoblastoma,
diffuse (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204345
|
U nguyên bào võng mạc
tự thoái triển (bất thường hình thái)
|
128794002
|
Retinoblastoma,
spontaneously regressed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204346
|
U nguyên bào võng
mạc, không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
12354007
|
Retinoblastoma,
undifferentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204347
|
U nguyên bào võng mạc
lành tính (bất thường hình thái)
|
128913004
|
Retinocytoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204348
|
Cấu trúc bị co rút
(bất thường hình thái)
|
1237295003
|
Retracted structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204349
|
Ngả ra sau (bất
thường hình thái)
|
10505008
|
Retroversion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204350
|
Giãn hồi phục (bất
thường hình thái)
|
125270002
|
Reversible dilatation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204351
|
Tiêu cơ vân (bất
thường hình thái)
|
89010004
|
Rhabdomyolysis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204352
|
U cơ vân lành tính
(rhabdomyoma) (bất thường hình thái)
|
1156975001
|
Rhabdomyoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204353
|
U mô thừa trung mô cơ
vân (bất thường hình thái)
|
878865007
|
Rhabdomyomatous
mesenchymal hamartoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204354
|
Sarcoma cơ vân (bất
thường hình thái)
|
30924005
|
Rhabdomyosarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204355
|
Rạn da (bất thường
hình thái)
|
31478005
|
Rhagades (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204356
|
Thể Aschoff (bất
thường hình thái)
|
89050001
|
Rheumatic nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204357
|
Nốt thấp dạng thấp
khớp (bất thường hình thái)
|
50782009
|
Rheumatoid nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204358
|
Biến đổi ribosome
(bất thường hình thái)
|
125452002
|
Ribosome alteration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204359
|
Thể gạo (bất thường
hình thái)
|
9805008
|
Rice body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204360
|
Lệch phải (bất thường
hình thái)
|
1303336004
|
Right malposition (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204361
|
Hốc chũm bên phải
(bất thường hình thái)
|
1268824007
|
Right mastoid cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204362
|
Tĩnh mạch chủ trên
bên phải (bất thường hình thái)
|
443444008
|
Right superior vena
cava (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204363
|
Tử thi cứng đờ (Rigor
mortis) (bất thường hình thái)
|
49581002
|
Rigor mortis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204364
|
Không bào có viền
(bất thường hình thái)
|
40236008
|
Rimmed vacuoles (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204365
|
Nhiễm sắc thể giạng
vòng (bất thường hình thái)
|
23345003
|
Ring chromosome (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204366
|
Sợi cơ dạng vòng (bất
thường hình thái)
|
47913008
|
Ring fibers
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204367
|
Chuyển đoạn Robertson
(bất thường hình thái)
|
81568008
|
Robertsonian
translocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204368
|
Thể que (bất thường
hình thái)
|
112659007
|
Rod bodies
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204369
|
Bệnh Rosai-Dorfman
(bất thường hình thái)
|
1295376005
|
Rosai-Dorfman disease
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204370
|
Sợi Rosenthal (bất
thường hình thái)
|
84605001
|
Rosenthal fiber (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204371
|
Thể hoa thị (bất
thường hình thái)
|
12170000
|
Rosette (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204372
|
U thần kinh - tế bào
thần kinh có hoa thị dạng rosette (bất thường hình thái)
|
733906003
|
Rosette-forming
glioneuronal neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204373
|
Gãy xoay (bất thường
hình thái)
|
307187002
|
Rotated fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204374
|
Biến dạng xoay (bất
thường hình thái)
|
1296877001
|
Rotation deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204375
|
Trật khớp xoay (bất
thường hình thái)
|
838507003
|
Rotatory dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204376
|
Trật bán xoay (bất
thường hình thái)
|
838508008
|
Rotatory subluxation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204377
|
Biến đổi lưới nội
chất hạt (bất thường hình thái)
|
125434002
|
Rough endoplasmic
reticulum alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204378
|
Biến đổi khoang lưới
nội chất hạt (bất thường hình thái)
|
125440009
|
Rough endoplasmic
reticulum cavity alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204379
|
Biến đổi màng lưới
nội chất hạt (bất thường hình thái)
|
125439007
|
Rough endoplasmic
reticulum membrane alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204380
|
Hiện tượng xếp chuỗi
(Rouleaux) (bất thường hình thái)
|
39935009
|
Rouleaux formation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204381
|
Sỏi tròn (bất thường
hình thái)
|
5188001
|
Round calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204382
|
Sarcoma tế bào tròn
có chuyển đoạn EWSR1-không thuộc ETS (bất thường hình thái)
|
1186898003
|
Round cell sarcoma
with EWSR1-non-ETS fusions (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204383
|
Vỡ (bất thường hình
thái)
|
125671007
|
Rupture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204384
|
Áp xe vỡ (bất thường
hình thái)
|
84135009
|
Ruptured abscess (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204385
|
Phình mạch vỡ (bất
thường hình thái)
|
22039006
|
Ruptured aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204386
|
Phình động mạch xơ
vữa bị vỡ (bất thường hình thái)
|
110424008
|
Ruptured
atherosclerotic aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204387
|
Khoang bị vỡ (bất
thường hình thái)
|
125321004
|
Ruptured cavity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204388
|
Nang vỡ (bất thường
hình thái)
|
177418003
|
Ruptured cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204389
|
Bọng khí khí phế
thũng bị vỡ (bất thường hình thái)
|
762194005
|
Ruptured
emphysematous bleb (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204390
|
Nang nội mạc tử cung
bị vỡ (bất thường hình thái)
|
1259882000
|
Ruptured endometrial
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204391
|
Nang biểu bì bị vỡ
(bất thường hình thái)
|
890495001
|
Ruptured epidermal cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204392
|
Vỡ nang biểu mô bị
kẹt (bất thường hình thái)
|
31830003
|
Ruptured epithelial
inclusion cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204393
|
Nang nang trứng bị vỡ
(bất thường hình thái)
|
103615004
|
Ruptured follicular
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204394
|
Vỡ nang hoạt dịch
(bất thường hình thái)
|
42358004
|
Ruptured ganglion
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204395
|
Vỡ nang xuất huyết
(bất thường hình thái)
|
41173008
|
Ruptured hemorrhagic
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204396
|
Nhồi máu vỡ (bất
thường hình thái)
|
35696001
|
Ruptured infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204397
|
Nang ứ dịch bị vỡ
(bất thường hình thái)
|
175600006
|
Ruptured retention
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204398
|
Nang bã nhờn bị vỡ
(bất thường hình thái)
|
419269008
|
Ruptured sebaceous
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204399
|
Nang đơn giản bị vỡ
(bất thường hình thái)
|
176507006
|
Ruptured simple cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204400
|
Nang hoạt dịch bị vỡ
(bất thường hình thái)
|
742877003
|
Ruptured synovial
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204401
|
Nang trichilemmal bị
vỡ (bất thường hình thái)
|
420133000
|
Ruptured trichilemmal
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204402
|
Thể Russell (bất
thường hình thái)
|
16483008
|
Russell body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204403
|
Túi S (bất thường
hình thái)
|
262119009
|
S pouch (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204404
|
Phình động mạch dạng
túi (bất thường hình thái)
|
54002007
|
Saccular aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204405
|
Giãn dạng túi (bất
thường hình thái)
|
60781000
|
Saccular dilatation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204406
|
Sự tạo túi
(sacculation) (bất thường hình thái)
|
36731009
|
Sacculation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204407
|
Thuyên tắc kiểu yên ngựa
(bất thường hình thái)
|
37778000
|
Saddle embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204408
|
Ung thư ống tuyến
nước bọt (bất thường hình thái)
|
397082006
|
Salivary duct
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204409
|
Gãy Salter-Harris
loại I (bất thường hình thái)
|
135896002
|
Salter-Harris type I
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204410
|
Gãy Salter-Harris
loại II (bất thường hình thái)
|
135897006
|
Salter-Harris type II
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204411
|
Gãy Salter-Harris
loại III (bất thường hình thái)
|
135898001
|
Salter-Harris type
III (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204412
|
Gãy Salter-Harris
loại IV (bất thường hình thái)
|
135899009
|
Salter-Harris type IV
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204413
|
Gãy Salter-Harris
type IX (bất thường hình thái)
|
470747008
|
Salter-Harris type IX
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204414
|
Gãy Salter-Harris
loại V (bất thường hình thái)
|
135901000
|
Salter-Harris type V
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204415
|
Gãy Salter-Harris
type VI (bất thường hình thái)
|
470744001
|
Salter-Harris type VI
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204416
|
Gãy Salter-Harris
type VII (bất thường hình thái)
|
470745000
|
Salter-Harris type
VII (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204417
|
Gãy Salter-Harris
type VIII (bất thường hình thái)
|
470746004
|
Salter-Harris type
VIII (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204418
|
U hạt dạng sarcoid
(bất thường hình thái)
|
66146003
|
Sarcoid type
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204419
|
Sarcoma (bất thường
hình thái)
|
1187396000
|
Sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204420
|
Sarcoma có biến đổi
gen BCOR (bất thường hình thái)
|
1186893007
|
Sarcoma with BCOR
genetic alterations (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204421
|
Sarcoma di căn (bất
thường hình thái)
|
372152003
|
Sarcoma, metastatic (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204422
|
Mesothelioma dạng
sarcoma (bất thường hình thái)
|
399477001
|
Sarcomatoid
mesothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204423
|
Ung thư biểu mô niệu
dạng sarcomatoid (bất thường hình thái)
|
1208484008
|
Sarcomatoid
urothelial carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204424
|
Sarcomatosis (bất
thường hình thái)
|
9395006
|
Sarcomatosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204425
|
Thể sarcoplasma (bất
thường hình thái)
|
2019006
|
Sarcoplasmic bodies (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204426
|
Khối sarcoplasma (bất
thường hình thái)
|
59480009
|
Sarcoplasmic masses (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204427
|
Hiện tượng vệ tinh
hóa (Satellitosis) (bất thường hình thái)
|
52214007
|
Satellitosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204428
|
Vảy tiết (bất thường
hình thái)
|
1269523002
|
Scab (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204429
|
Tổn thương bỏng do
nước sôi (bất thường hình thái)
|
54635001
|
Scalding injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204430
|
Xuất huyết ít (bất
thường hình thái)
|
127563002
|
Scant hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204431
|
Sẹo (bất thường hình
thái)
|
12402003
|
Scar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204432
|
U dây thần kinh do
sẹo (bất thường hình thái)
|
371432009
|
Scar neuroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204433
|
Thể Schaumann (bất
thường hình thái)
|
55229003
|
Schaumann body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204434
|
Phản ứng nhuộm dương
tính Schiff (bất thường hình thái)
|
80454006
|
Schiff positive stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204435
|
Ung thư biểu mô
Schneiderian (bất thường hình thái)
|
5600009
|
Schneiderian
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204436
|
U bao thần kinh
(Schwannoma) (bất thường hình thái)
|
985004
|
Schwannoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204437
|
Ung thư biểu mô tuyến
xơ cứng (bất thường hình thái)
|
4584002
|
Scirrhous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204438
|
Bờ phẫu thuật củng
mạc (bất thường hình thái)
|
1287154005
|
Sclera surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204439
|
U máu xơ hóa (bất
thường hình thái)
|
134302009
|
Sclerosing angioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204440
|
Sarcoma sợi dạng biểu
mô xơ hóa (bất thường hình thái)
|
703618009
|
Sclerosing
epithelioid fibrosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204441
|
Viêm xơ hóa (bất
thường hình thái)
|
79108005
|
Sclerosing
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204442
|
U hạt mỡ xơ hóa (bất
thường hình thái)
|
18765009
|
Sclerosing
lipogranuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204443
|
Liposarcoma xơ hóa
(bất thường hình thái)
|
1162863006
|
Sclerosing
liposarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204444
|
Tăng sản tiểu thùy
dạng xơ xơ hóa (bất thường hình thái)
|
447956004
|
Sclerosing lobular
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204445
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy dạng xơ hóa (bất thường hình thái)
|
1293107009
|
Sclerosing morpheic
basal cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204446
|
Ung thư biểu mô
nhầy-biểu bì dạng xơ hóa có bạch cầu ái toan (bất thường hình thái)
|
822964002
|
Sclerosing
mucoepidermoid carcinoma with eosinophilia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204447
|
U phổi dạng phế bào
sợi xơ hóa (bất thường hình thái)
|
725967000
|
Sclerosing
pneumocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204448
|
Xơ hóa cầu thận từng
đoạn có hyalin (bất thường hình thái)
|
19380009
|
Sclerosing segmental
glomerulosclerosis with hyalinosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204449
|
U mô đệm xơ hóa (bất
thường hình thái)
|
64512009
|
Sclerosing stromal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204450
|
Ung thư ống tuyến mồ
hôi dạng xơ hóa (bất thường hình thái)
|
128896007
|
Sclerosing sweat duct
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204451
|
U tuyến ức xơ cứng
(bất thường hình thái)
|
733075000
|
Sclerosing thymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204452
|
Xơ hóa (bất thường
hình thái)
|
43846000
|
Sclerosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204453
|
U xơ xơ cứng (bất
thường hình thái)
|
709002005
|
Sclerotic fibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204454
|
Cào xước (bất thường
hình thái)
|
400157005
|
Scratch (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204455
|
U tuyến bã dạng tuyến
- u tuyến (bất thường hình thái)
|
1295243008
|
Sebaceoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204456
|
Ung thư tuyến bã ác
tính (bất thường hình thái)
|
54734006
|
Sebaceous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204457
|
U tuyến bã (bất
thường hình thái)
|
78424008
|
Sebaceous adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204458
|
Nang bã nhờn (bất
thường hình thái)
|
417992006
|
Sebaceous cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204459
|
LymphUng thư biểu mô
tuyến tuyến bã (bất thường hình thái)
|
734055003
|
Sebaceous
lymphadenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204460
|
U lympho tuyến nước
bọt có tuyến bã (bất thường hình thái)
|
733102000
|
Sebaceous
lymphadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204461
|
Dày sừng tiết bã (bất
thường hình thái)
|
25499005
|
Seborrheic keratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204462
|
Ứ đọng bã nhờn (bất
thường hình thái)
|
6579006
|
Sebum retention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204463
|
Bỏng độ hai (bất
thường hình thái)
|
46541008
|
Second degree burn
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204464
|
Vết rách độ hai (bất
thường hình thái)
|
783746001
|
Second degree
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204465
|
Sâu răng thứ phát
đang hoạt động (bất thường hình thái)
|
722797007
|
Secondary active
caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204466
|
Lắng đọng amyloid thứ
phát (bất thường hình thái)
|
125368009
|
Secondary amyloid
deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204467
|
Teo thứ phát (bất
thường hình thái)
|
84458000
|
Secondary atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204468
|
Sâu răng thứ phát
(bất thường hình thái)
|
708575005
|
Secondary caries (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204469
|
Xẹp thứ phát (bất
thường hình thái)
|
125122003
|
Secondary collapse (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204470
|
Lành vết thương thứ
phát (bất thường hình thái)
|
71060000
|
Secondary healing (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204471
|
Tăng sản thứ phát
(bất thường hình thái)
|
35872008
|
Secondary hyperplasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204472
|
Phì đại thứ phát (bất
thường hình thái)
|
26860003
|
Secondary hypertrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204473
|
Ly giải thứ phát (bất
thường hình thái)
|
125356000
|
Secondary lysis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204474
|
Sâu răng thứ phát
không hoạt động (bất thường hình thái)
|
722799005
|
Secondary non-active
caries (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204475
|
Sarcoma xương thứ
phát sau điều trị hoặc bệnh nền (bất thường hình thái)
|
1179472005
|
Secondary
osteosarcoma following treatment or precursor disease (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204476
|
Xương chết thứ phát
(bất thường hình thái)
|
61672009
|
Secondary sequestrum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204477
|
Biến đổi chế tiết âm
đạo (bất thường hình thái)
|
8070006
|
Secretory alteration
of vagina (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204478
|
Biến đổi chu kỳ tiết
của vú (bất thường hình thái)
|
89036006
|
Secretory cyclic
alteration of breast (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204479
|
Nội mạc tử cung tiết
(bất thường hình thái)
|
37266000
|
Secretory endometrium
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204480
|
U màng não dạng tiết
(bất thường hình thái)
|
253081009
|
Secretory meningioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204481
|
Mất myelin từng đoạn
(bất thường hình thái)
|
8723003
|
Segmental
demyelination (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204482
|
Gãy đoạn xương - mất
xương (bất thường hình thái)
|
316889002
|
Segmental fracture -
bone loss (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204483
|
Gãy đoạn xương -
không mất xương (bất thường hình thái)
|
316888005
|
Segmental fracture -
no bone loss (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204484
|
Xơ hóa cầu thận từng
phần (bất thường hình thái)
|
16104005
|
Segmental
glomerulosclerosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204485
|
Viêm tăng sinh đoạn
(bất thường hình thái)
|
125337005
|
Segmental
proliferative inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204486
|
Xơ hóa đoạn (bất
thường hình thái)
|
83918004
|
Segmented sclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204487
|
Gãy xương đùi dưới
mấu chuyển type I theo phân loại Seinsheimer (bất thường hình thái)
|
787962003
|
Seinsheimer
classification of subtrochanteric femur fracture type I (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204488
|
Gãy xương đùi dưới
mấu chuyển type II theo phân loại Seinsheimer (bất thường hình thái)
|
787963008
|
Seinsheimer
classification of subtrochanteric femur fracture type II (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204489
|
Gãy xương đùi dưới mấu
chuyển type III theo phân loại Seinsheimer (bất thường hình thái)
|
787964002
|
Seinsheimer
classification of subtrochanteric femur fracture type III (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204490
|
Gãy xương đùi dưới
mấu chuyển type IV theo phân loại Seinsheimer (bất thường hình thái)
|
787965001
|
Seinsheimer
classification of subtrochanteric femur fracture type IV (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204491
|
Gãy xương đùi dưới
mấu chuyển type V theo phân loại Seinsheimer (bất thường hình thái)
|
787966000
|
Seinsheimer
classification of subtrochanteric femur fracture type V (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204492
|
U ependymoma vùng yên
(bất thường hình thái)
|
788578009
|
Sellar ependymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204493
|
U tinh bào có tế bào
hợp bào (bất thường hình thái)
|
399712003
|
Seminoma with
syncytiotrophoblastic cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204494
|
Tinh bào ung thư, thể
không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
72907003
|
Seminoma, anaplastic (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204495
|
Seminoma di căn (bất
thường hình thái)
|
708937004
|
Seminoma, metastatic (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204496
|
Teo do tuổi già (bất
thường hình thái)
|
62286002
|
Senile atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204497
|
Thoái hóa do tuổi già
(bất thường hình thái)
|
50879009
|
Senile degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204498
|
Tăng sản do tuổi già
(bất thường hình thái)
|
9435009
|
Senile hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204499
|
Mảng già (bất thường
hình thái)
|
38551001
|
Senile plaque
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204500
|
Tách rời (bất thường
hình thái)
|
16640008
|
Separation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204501
|
Xơ vách (bất thường
hình thái)
|
38139006
|
Septal fibrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204502
|
Thuyên tắc nhiễm
khuẩn (bất thường hình thái)
|
72237000
|
Septic embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204503
|
Nhồi máu nhiễm khuẩn
(bất thường hình thái)
|
79770005
|
Septic infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204504
|
Hoại tử nhiễm khuẩn
(bất thường hình thái)
|
111009002
|
Septic necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204505
|
Huyết khối nhiễm
khuẩn (bất thường hình thái)
|
71987003
|
Septic thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204506
|
Tổ chức cô lập (bất
thường hình thái)
|
1304020000
|
Sequestration
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204507
|
Xương chết (bất
thường hình thái)
|
4857006
|
Sequestrum
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204508
|
Tràn dịch huyết thanh
- fibrin (bất thường hình thái)
|
19504001
|
Serofibrinous
effusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204509
|
Viêm thanh dịch sợi
(bất thường hình thái)
|
371755008
|
Serofibrinous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204510
|
Dịch thanh (bất
thường hình thái)
|
56021002
|
Seroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204511
|
U xơ tuyến tiết nhầy
- thanh dịch (bất thường hình thái)
|
703652007
|
Seromucinous
adenofibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204512
|
U giáp biên tiết nhầy
- thanh dịch (bất thường hình thái)
|
703565005
|
Seromucinous
borderline tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204513
|
Ung thư biểu mô tiết
nhầy - thanh dịch (bất thường hình thái)
|
703568007
|
Seromucinous
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204514
|
Nang tuyến tiết nhầy
- thanh dịch (bất thường hình thái)
|
703564009
|
Seromucinous
cystadenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204515
|
Hình thái viêm thanh
dịch - nhầy (bất thường hình thái)
|
1293189005
|
Seromucinous
inflammatory morphology (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204516
|
Dịch tiết huyết thanh
máu (bất thường hình thái)
|
24283008
|
Serosanguineous
effusion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204517
|
U xơ tuyến thanh dịch
dạng ung thư (bất thường hình thái)
|
128886003
|
Serous adenocarcinofibroma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204518
|
U xơ tuyến thanh dịch
(bất thường hình thái)
|
2026006
|
Serous adenofibroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204519
|
U xơ tuyến thanh dịch
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128885004
|
Serous adenofibroma
of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204520
|
Teo thanh dịch (bất
thường hình thái)
|
10403004
|
Serous atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204521
|
U thanh dịch dạng nhú
trong biểu mô, thể vi nhú (bất thường hình thái)
|
703559005
|
Serous borderline
tumor, micropapillary variant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204522
|
Ung thư nang thanh
dịch nhầy (bất thường hình thái)
|
90725004
|
Serous carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204523
|
Nang thanh dịch (bất
thường hình thái)
|
32288007
|
Serous cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204524
|
U nang thanh dịch
(bất thường hình thái)
|
51608009
|
Serous cystadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204525
|
U nang thanh dịch
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128849004
|
Serous cystadenoma,
borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204526
|
Tràn thanh dịch dịch
(bất thường hình thái)
|
22641006
|
Serous effusion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204527
|
Viêm thanh dịch (bất
thường hình thái)
|
24811005
|
Serous inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204528
|
Ung thư biểu mô biểu
mô thanh dịch tại chỗ (bất thường hình thái)
|
703558002
|
Serous
intraepithelial carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204529
|
U nang thanh dịch
dạng nhú ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128851000
|
Serous papillary
cystic tumor of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204530
|
U thanh dịch dạng nhú
bề mặt ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
128694007
|
Serous surface
papillary tumor of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204531
|
U nhú thanh dịch bề
mặt (bất thường hình thái)
|
67073007
|
Serous surface
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204532
|
Phình động mạch hình
xoắn (bất thường hình thái)
|
70984001
|
Serpentine aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204533
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng răng cưa (bất thường hình thái)
|
450948005
|
Serrated
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204534
|
U tuyến răng cưa (bất
thường hình thái)
|
128653004
|
Serrated adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204535
|
Polyp có răng (bất
thường hình thái)
|
449854009
|
Serrated polyp
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204536
|
Ung thư tế bào
Sertoli (bất thường hình thái)
|
80091008
|
Sertoli cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204537
|
U tế bào Sertoli (bất
thường hình thái)
|
89089007
|
Sertoli cell tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204538
|
U tế bào Sertoli có
tích mỡ (bất thường hình thái)
|
24815001
|
Sertoli cell tumor
with lipid storage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204539
|
U Sertoli-Leydig biệt
hóa trung gian (bất thường hình thái)
|
128905000
|
Sertoli-Leydig cell
tumor of intermediate differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204540
|
U Sertoli-Leydig biệt
hóa trung gian kèm thành phần lạc chỗ (bất thường hình thái)
|
128725005
|
Sertoli-Leydig cell
tumor, intermediate differentiation, with heterologous elements (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204541
|
U Sertoli-Leydig biệt
hóa kém (bất thường hình thái)
|
128906004
|
Sertoli-Leydig cell
tumor, poorly differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204542
|
U Sertoli-Leydig biệt
hóa kém kèm thành phần lạc chỗ (bất thường hình thái)
|
128727002
|
Sertoli-Leydig cell
tumor, poorly differentiated, with heterologous elements (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204543
|
U Sertoli-Leydig dạng
lưới (bất thường hình thái)
|
128724009
|
Sertoli-Leydig cell
tumor, retiform (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204544
|
U tế bào
Sertoli-Leydig biệt hóa tốt (bất thường hình thái)
|
34110004
|
Sertoli-Leydig cell
tumor, well differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204545
|
Polyp không cuống
(bất thường hình thái)
|
103679000
|
Sessile polyp
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204546
|
Polyp răng cưa không
cuống (bất thường hình thái)
|
443157008
|
Sessile serrated
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204547
|
Polyp răng cưa không
cuống kèm loạn sản (bất thường hình thái)
|
783210009
|
Sessile serrated
adenoma with dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204548
|
Bất thường nặng tế
bào trụ (bất thường hình thái)
|
28218003
|
Severe columnar cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204549
|
Loạn sản tế bào mức
độ nặng (bất thường hình thái)
|
53381003
|
Severe cytologic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204550
|
Loạn sản nặng (bất
thường hình thái)
|
55237006
|
Severe dysplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204551
|
Loạn sản biểu mô nặng
(bất thường hình thái)
|
71570009
|
Severe epithelial
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204552
|
Tế bào tuyến có nhân
bất thường mức độ nặng (bất thường hình thái)
|
44995007
|
Severe glandular cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204553
|
Viêm nặng (bất thường
hình thái)
|
103624008
|
Severe inflammation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204554
|
Loạn sản viêm mức độ
nặng (bất thường hình thái)
|
605004
|
Severe inflammatory
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204555
|
Tế bào koilocytosis
bất thường mức độ nặng (bất thường hình thái)
|
28126000
|
Severe koilocytotic
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204556
|
Tế bào vảy bất thường
nặng (bất thường hình thái)
|
69694004
|
Severe squamous cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204557
|
Loạn sản tế bào
chuyển tiếp mức độ nặng (bất thường hình thái)
|
4000000
|
Severe transitional
cell atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204558
|
Thể khảm nhiễm sắc
thể giới (bất thường hình thái)
|
86183009
|
Sex chromosome
mosaicism (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204559
|
U dây sinh dục có ống
hình vòng (bất thường hình thái)
|
72457004
|
Sex cord tumor with
annular tubules (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204560
|
U mô đệm - sinh dục,
không biệt hóa hoàn toàn (bất thường hình thái)
|
128721001
|
Sex cord-gonadal
stromal tumor, incompletely differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204561
|
U mô đệm - sinh dục
dạng hỗn hợp (bất thường hình thái)
|
128722008
|
Sex cord-gonadal
stromal tumor, mixed forms (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204562
|
U mô đệm - sinh dục
(bất thường hình thái)
|
1332419003
|
Sex cord-stromal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204563
|
U mô đệm - sinh dục
hành xử không rõ (bất thường hình thái)
|
1332424000
|
Sex cord-stromal
tumor of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204564
|
U dây sinh dục - mô
đệm lành tính (bất thường hình thái)
|
703597005
|
Sex cord-stromal
tumor, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204565
|
Hội chứng Sezary (bất
thường hình thái)
|
4950009
|
Sézary's disease (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204566
|
Dịch chuyển (bất
thường hình thái)
|
9546005
|
Shift (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204567
|
U tuyến nước bọt dạng
nhú sialadenoma papilliferum (bất thường hình thái)
|
733887006
|
Sialadenoma
papilliferum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204568
|
U tuyến nước bọt phôi
thai (bất thường hình thái)
|
128764008
|
Sialoblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204569
|
Ung thư tế bào hình
nhẫn (bất thường hình thái)
|
87737001
|
Signet ring cell carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204570
|
U mô đệm dạng vòng
nhẫn có sắc tố (bất thường hình thái)
|
703598000
|
Signet-ring stromal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204571
|
Teo đơn giản (bất
thường hình thái)
|
182472007
|
Simple atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204572
|
Sâu răng đơn giản
(bất thường hình thái)
|
46678004
|
Simple caries
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204573
|
Nang đơn giản (bất
thường hình thái)
|
367644007
|
Simple cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204574
|
Gãy đơn giản (bất
thường hình thái)
|
705107008
|
Simple fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204575
|
Vết rách đơn giản
(bất thường hình thái)
|
110399007
|
Simple laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204576
|
Tàn nhang đơn giản
(bất thường hình thái)
|
1295260003
|
Simple lentigo
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204577
|
Sỏi đơn (bất thường
hình thái)
|
125243009
|
Single calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204578
|
Nang đơn (bất thường
hình thái)
|
125290006
|
Single cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204579
|
Túi thừa đơn (bất
thường hình thái)
|
125284007
|
Single diverticulum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204580
|
Nang phôi đơn (bất
thường hình thái)
|
1363240002
|
Single embryonic cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204581
|
Tăng sinh đại thực
bào xoang (bất thường hình thái)
|
23041001
|
Sinus histiocytosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204582
|
Đường rò (bất thường
hình thái)
|
1360029003
|
Sinus tract
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204583
|
U mạch xoang (bất
thường hình thái)
|
699606005
|
Sinusoidal hemangioma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204584
|
U tuyến phụ da (bất
thường hình thái)
|
55681005
|
Skin appendage
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204585
|
Ung thư phần phụ da
(bất thường hình thái)
|
64000002
|
Skin appendage
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204586
|
Gãy tấm xương (bất
thường hình thái)
|
370608000
|
Slab fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204587
|
Thoát vị trượt (bất
thường hình thái)
|
125263002
|
Sliding hernia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204588
|
Cặn lắng (bùn) (bất
thường hình thái)
|
44901006
|
Sludge (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204589
|
U tế bào thần kinh
nhỏ (bất thường hình thái)
|
74364000
|
Small cell carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204590
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhỏ, dạng tế bào thoi (bất thường hình thái)
|
74042001
|
Small cell carcinoma,
fusiform cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204591
|
Ung thư biểu mô tế
bào nhỏ, thể tăng calci huyết (bất thường hình thái)
|
703549009
|
Small cell carcinoma,
hypercalcemic type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204592
|
Ung thư tuyến mồ hôi
dạng tế bào nhỏ (bất thường hình thái)
|
400134004
|
Small cell eccrine
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204593
|
U nguyên bào thần
kinh đệm tế bào nhỏ (bất thường hình thái)
|
384992008
|
Small cell
glioblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204594
|
Sarcoma xương tế bào
nhỏ (bất thường hình thái)
|
12302002
|
Small cell
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204595
|
Sarcoma tế bào nhỏ
(bất thường hình thái)
|
73506006
|
Small cell sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204596
|
U không biệt hóa
thiếu SMARCA4 (bất thường hình thái)
|
1186933006
|
SMARCA4-deficient
undifferentiated tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204597
|
Tăng dưỡng bào hệ
thống mức độ nhẹ (bất thường hình thái)
|
1231733001
|
Smoldering systemic
mastocytosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204598
|
Biến đổi lưới nội
chất trơn (bất thường hình thái)
|
125433008
|
Smooth endoplasmic
reticulum alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204599
|
Biến đổi khoang lưới
nội chất trơn (bất thường hình thái)
|
125436000
|
Smooth endoplasmic
reticulum cavity alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204600
|
Biến đổi màng lưới
nội chất trơn (bất thường hình thái)
|
125435001
|
Smooth endoplasmic
reticulum membrane alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204601
|
Khối trơn (bất thường
hình thái)
|
125143002
|
Smooth mass
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204602
|
Tế bào cơ trơn bất
thường (bất thường hình thái)
|
103653009
|
Smooth muscle cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204603
|
U cơ trơn (bất thường
hình thái)
|
75109009
|
Smooth muscle tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204604
|
Tế bào mờ nhân (bất
thường hình thái)
|
34717007
|
Smudge cell
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204605
|
Tắc mạch xà phòng
(bất thường hình thái)
|
609509005
|
Soap embolus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204606
|
Tophus urat natri
(bất thường hình thái)
|
1163015003
|
Sodium urate tophus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204607
|
Khối mềm (bất thường
hình thái)
|
125139001
|
Soft mass
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204608
|
Khối mô mềm (bất
thường hình thái)
|
278002000
|
Soft tissue mass (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204609
|
Bờ phẫu thuật mô mềm
(bất thường hình thái)
|
1287142005
|
Soft tissue surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204610
|
U mô mềm và/hoặc
sarcoma (bất thường hình thái)
|
115224008
|
Soft tissue tumor
AND/OR sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204611
|
U mô mềm lành tính
(bất thường hình thái)
|
47623001
|
Soft tissue tumor,
benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204612
|
Tàn nhang ánh sáng
mặt trời (bất thường hình thái)
|
1295259008
|
Solar lentigo
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204613
|
Ung thư biểu mô đặc
(bất thường hình thái)
|
81920005
|
Solid carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204614
|
Ung thư biểu mô nhú
đặc tại chỗ (bất thường hình thái)
|
703546002
|
Solid papillary
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204615
|
Ung thư biểu mô nhú
đặc có xâm lấn (bất thường hình thái)
|
703594003
|
Solid papillary
carcinoma with invasion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204616
|
Ung thư biểu mô giả
nhú đặc (bất thường hình thái)
|
116061001
|
Solid pseudopapillary
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204617
|
U tân sản nhú dạng
giả đặc hành xử chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1306887004
|
Solid pseudopapillary
neoplasm of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204618
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy trong xương dạng đặc (bất thường hình thái)
|
1255208000
|
Solid type
intraosseous squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204619
|
Biến thể thể đặc ung
thư tuyến giáp nhú (bất thường hình thái)
|
1295490007
|
Solid variant of
papillary thyroid carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204620
|
U thần kinh bao đơn
độc có vỏ (bất thường hình thái)
|
253091003
|
Solitary
circumscribed neuroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204621
|
Nang phôi đơn (bất
thường hình thái)
|
125240007
|
Solitary embryonic
cyst (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204622
|
U xơ đơn độc (bất
thường hình thái)
|
128736003
|
Solitary fibrous
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204623
|
U xơ đơn độc và
hemangiopericytoma độ 1 (bất thường hình thái)
|
734080003
|
Solitary fibrous
tumor and hemangiopericytoma grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204624
|
U xơ đơn độc và
hemangiopericytoma độ 2 (bất thường hình thái)
|
734081004
|
Solitary fibrous
tumor and hemangiopericytoma grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204625
|
U xơ đơn độc và
hemangiopericytoma độ 3 (bất thường hình thái)
|
734082006
|
Solitary fibrous
tumor and hemangiopericytoma grade 3 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204626
|
Khối đơn độc (bất
thường hình thái)
|
125137004
|
Solitary mass
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204627
|
U tế bào mast đơn độc
của da (bất thường hình thái)
|
703836007
|
Solitary mastocytoma
of skin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204628
|
U somatostatin ác
tính (bất thường hình thái)
|
128643000
|
Somatostatinoma,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204629
|
U tuyến yên tiết somatotropin
(bất thường hình thái)
|
1156906001
|
Somatotroph pituitary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204630
|
U nguyên bào tủy hoạt
hóa sonic hedgehog và p53 đột biến (bất thường hình thái)
|
733872001
|
Sonic hedgehog
pathway activated and tumor protein p53 mutant medulloblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204631
|
U nguyên bào tủy hoạt
hóa đường dẫn truyền sonic hedgehog và p53 hoang dại (bất thường hình thái)
|
733874000
|
Sonic hedgehog
pathway activated and tumor protein p53 wild-type medulloblastoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204632
|
Bờ phẫu thuật thừng
tinh (bất thường hình thái)
|
1156998009
|
Spermatic cord
surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204633
|
U tinh hoàn dạng tinh
trùng biệt hóa cao (bất thường hình thái)
|
9294008
|
Spermatocytic
seminoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204634
|
U tinh bào dạng tinh
trùng có thành phần sarcoma (bất thường hình thái)
|
399399005
|
Spermatocytic
seminoma with sarcomatous component (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204635
|
U hạt sinh tinh hoàn
(bất thường hình thái)
|
112651005
|
Spermatogenic
granuloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204636
|
Rò rỉ phân (bất
thường hình thái)
|
17201003
|
Spillage of feces (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204637
|
Tràn phân su (bất
thường hình thái)
|
77925001
|
Spillage of meconium (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204638
|
Ung thư biểu mô tế
bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
65692009
|
Spindle cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204639
|
U mạch nội mô dạng
sợi tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
128769003
|
Spindle cell
hemangioendothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204640
|
U mỡ tế bào hình thoi
(bất thường hình thái)
|
27313007
|
Spindle cell lipoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204641
|
U hắc tố tế bào hình
thoi (bất thường hình thái)
|
68827007
|
Spindle cell melanoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204642
|
U hắc tố tế bào hình
thoi, loại A (bất thường hình thái)
|
24653009
|
Spindle cell
melanoma, type A (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204643
|
U hắc tố tế bào hình
thoi, loại B (bất thường hình thái)
|
40244008
|
Spindle cell melanoma,
type B (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204644
|
Nốt ruồi tế bào trục
(bất thường hình thái)
|
810003
|
Spindle cell nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204645
|
Nốt tế bào hình thoi
(bất thường hình thái)
|
110451006
|
Spindle cell nodule (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204646
|
U tế bào hình thoi
dạng hạt (bất thường hình thái)
|
703844007
|
Spindle cell
oncocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204647
|
Sarcoma cơ vân tế bào
hình thoi (bất thường hình thái)
|
128749008
|
Spindle cell
rhabdomyosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204648
|
Sarcoma tế bào trục
(bất thường hình thái)
|
9801004
|
Spindle cell sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204649
|
U biểu mô dạng trục
giống tuyến ức (bất thường hình thái)
|
128719006
|
Spindle epithelial
tumor with thymus-like element (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204650
|
U hắc tố ác tính dạng
Spitz (bất thường hình thái)
|
50813003
|
Spitz malignant melanoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204651
|
Melanocytoma Spitz
(bất thường hình thái)
|
1295390008
|
Spitz melanocytoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204652
|
Hiện tượng Splendore-
Hoeppli (bất thường hình thái)
|
111010007
|
Splendore-Hoeppli
phenomenon (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204653
|
Dị vật mảnh vụn (bất
thường hình thái)
|
426912003
|
Splinter foreign body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204654
|
Xuất huyết dạng dằm
(bất thường hình thái)
|
91608003
|
Splinter hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204655
|
Mụn mủ xốp thể Kogoj
(bất thường hình thái)
|
51252006
|
Spongiform
micropustule of Kogoj (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204656
|
U nguyên bào thần
kinh dạng xốp (bất thường hình thái)
|
64059005
|
Spongioneuroblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204657
|
Phù bào (bất thường
hình thái)
|
6609001
|
Spongiosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204658
|
Bóng nước xốp (bất thường
hình thái)
|
44157001
|
Spongiotic blister (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204659
|
Thoái hóa dạng xốp
(bất thường hình thái)
|
68245003
|
Spongy degeneration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204660
|
Thủng tự phát (bất thường
hình thái)
|
15418000
|
Spontaneous
perforation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204661
|
Trật khớp (bất thường
hình thái)
|
384709000
|
Sprain (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204662
|
Ung thư biểu mô ống
bài tiết dạng vảy (bất thường hình thái)
|
1293094008
|
Squamoid eccrine
ductal carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204663
|
Tế bào vảy bất thường
(bất thường hình thái)
|
69740004
|
Squamous cell atypia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204664
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy (bất thường hình thái)
|
1162767002
|
Squamous cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204665
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy trên tổn thương da sau chấn thương (bất thường hình thái)
|
399494004
|
Squamous cell
carcinoma in post-traumatic skin lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204666
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy tại chỗ (bất thường hình thái)
|
1162893000
|
Squamous cell
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204667
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy tại chỗ nghi ngờ xâm lấn mô đệm (bất thường hình thái)
|
5688000
|
Squamous cell
carcinoma in situ with questionable stromal invasion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204668
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy có sừng hóa (bất thường hình thái)
|
128633003
|
Squamous cell
carcinoma with horn formation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204669
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy có tế bào khổng lồ giống hủy xương (bất thường hình thái)
|
1293181008
|
Squamous cell carcinoma
with osteoclast-like giant cells (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204670
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy, dạng tế bào sáng (bất thường hình thái)
|
128635005
|
Squamous cell
carcinoma, clear cell type (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204671
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy sừng hóa (bất thường hình thái)
|
18048008
|
Squamous cell
carcinoma, keratinizing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204672
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy lớn, không sừng hóa (bất thường hình thái)
|
45490001
|
Squamous cell
carcinoma, large cell, nonkeratinizing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204673
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy di căn (bất thường hình thái)
|
64204000
|
Squamous cell
carcinoma, metastatic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204674
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy xâm lấn vi thể (bất thường hình thái)
|
12478003
|
Squamous cell
carcinoma, microinvasive (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204675
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy không sừng hóa, biệt hóa (bất thường hình thái)
|
399582005
|
Squamous cell
carcinoma, nonkeratinizing, differentiated (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204676
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy không sừng hóa, hỗn hợp biệt hóa và không biệt hóa (bất thường hình
thái)
|
399694008
|
Squamous cell
carcinoma, nonkeratinizing, mixed differentiated and undifferentiated
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204677
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy nhỏ, không sừng hóa (bất thường hình thái)
|
35718007
|
Squamous cell
carcinoma, small cell, nonkeratinizing (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204678
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy dạng thoi (bất thường hình thái)
|
10288008
|
Squamous cell
carcinoma, spindle cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204679
|
Tân sinh tế bào vảy
(bất thường hình thái)
|
118286007
|
Squamous cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204680
|
U nhú tế bào vảy (bất
thường hình thái)
|
63451008
|
Squamous cell
papilloma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204681
|
U nhú tế bào vảy, đảo
ngược (bất thường hình thái)
|
90121000
|
Squamous cell
papilloma, inverted (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204682
|
Tăng sản biểu mô vảy
(bất thường hình thái)
|
448458008
|
Squamous epithelial
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204683
|
Tổn thương biểu mô
vảy trong biểu mô (bất thường hình thái)
|
24253004
|
Squamous
intraepithelial lesion (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204684
|
Tân sản biểu mô vảy
(bất thường hình thái)
|
1187137001
|
Squamous
intraepithelial neoplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204685
|
Tân sản nội biểu mô
vảy độ 1 (bất thường hình thái)
|
400002005
|
Squamous
intraepithelial neoplasia grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204686
|
Tân sản nội biểu mô
vảy độ 2 (bất thường hình thái)
|
400049009
|
Squamous
intraepithelial neoplasia grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204687
|
Tân sản nội biểu mô
vảy độ 3 (bất thường hình thái)
|
20365006
|
Squamous
intraepithelial neoplasia grade 3 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204688
|
Chuyển sản tế bào vảy
(bất thường hình thái)
|
83577005
|
Squamous metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204689
|
U biểu mô răng vảy
(bất thường hình thái)
|
9155002
|
Squamous odontogenic
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204690
|
Tăng sản nhú tế bào
vảy (bất thường hình thái)
|
82049002
|
Squamous
papillomatosis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204691
|
Vết đâm (bất thường
hình thái)
|
42577003
|
Stab wound
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204692
|
Gãy ổn định (bất
thường hình thái)
|
282009008
|
Stable fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204693
|
Sỏi san hô (bất
thường hình thái)
|
9196004
|
Staghorn calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204694
|
Phản ứng nhuộm (bất
thường hình thái)
|
19436005
|
Stain reaction
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204695
|
Ứ đọng tuần hoàn (bất
thường hình thái)
|
19685008
|
Stasis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204696
|
Loét do ứ trệ (bất
thường hình thái)
|
41915009
|
Stasis ulcer
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204697
|
Bỏng hơi nước (bất
thường hình thái)
|
385537001
|
Steam burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204698
|
U bã nhờn dạng nang
nhỏ (bất thường hình thái)
|
784048001
|
Steatocystomas (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204699
|
Rách sao (bất thường
hình thái)
|
20473001
|
Stellate laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204700
|
Sẹo giả hình sao tự
phát (bất thường hình thái)
|
32274008
|
Stellate spontaneous
pseudoscars (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204701
|
Hẹp (bất thường hình
thái)
|
415582006
|
Stenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204702
|
Loét do phân cứng
(bất thường hình thái)
|
38084005
|
Stercoraceous ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204703
|
Biến đổi lông giả
(bất thường hình thái)
|
125476005
|
Stereocilia
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204704
|
Áp xe vô khuẩn (bất
thường hình thái)
|
129124008
|
Sterile abscess
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204705
|
Teo mô do steroid
(bất thường hình thái)
|
79983002
|
Steroid atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204706
|
U tế bào steroid ác
tính (bất thường hình thái)
|
128907008
|
Steroid cell tumor,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204707
|
Vết đốt (bất thường
hình thái)
|
72587008
|
Sting (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204708
|
Lỗ mở nhân tạo (bất
thường hình thái)
|
245857005
|
Stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204709
|
Lỗ mở hoặc vị trí của
lỗ mở nhân tạo (bất thường hình thái)
|
415588005
|
Stoma AND/OR site of
stoma (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204710
|
Căng cơ - tổn thương
(bất thường hình thái)
|
308497004
|
Strain - lesion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204711
|
Thoát vị nghẹt (bất
thường hình thái)
|
129257004
|
Strangulated hernia (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204712
|
Gãy xương do căng
thẳng (bất thường hình thái)
|
23382007
|
Stress fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204713
|
Tế bào cơ vân bất
thường (bất thường hình thái)
|
103657005
|
Striated muscle cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204714
|
Hẹp (bất thường hình
thái)
|
27551008
|
Stricture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204715
|
Nhân bị tróc (bất
thường hình thái)
|
125352003
|
Stripped nuclei (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204716
|
Tăng sản mô đệm (bất
thường hình thái)
|
75235002
|
Stromal hyperplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204717
|
Sarcoma mô đệm (bất
thường hình thái)
|
128753005
|
Stromal sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204718
|
U mô đệm (bất thường
hình thái)
|
128752000
|
Stromal tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204719
|
U mô đệm có thành
phần sinh dục phụ nhỏ (bất thường hình thái)
|
128723003
|
Stromal tumor with
minor sex cord elements (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204720
|
Biến đổi cấu trúc do
thiếu máu cục bộ (bất thường hình thái)
|
449735000
|
Structural change due
to ischemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204721
|
Biến đổi cấu trúc
ngoại bào (bất thường hình thái)
|
125480000
|
Structural
extracellular alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204722
|
Cấu trúc ống hồi
tràng dẫn nước tiểu (bất thường hình thái)
|
118508005
|
Structure of ileal
conduit (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204723
|
Sửa chữa mô (bất
thường hình thái)
|
18867006
|
Structure resulting
from tissue repair process (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204724
|
Lắng đọng sắc tố (bất
thường hình thái)
|
51083003
|
Structure showing
abnormal deposition of pigment (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204725
|
U tuyến giáp Struma
ovarii (bất thường hình thái)
|
24327009
|
Struma ovarii
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204726
|
U tuyến giáp trong
buồng trứng ác tính (bất thường hình thái)
|
18854008
|
Struma ovarii,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204727
|
U carcinoid dạng
tuyến giáp (bất thường hình thái)
|
32071008
|
Strumal carcinoid (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204728
|
Sỏi struvite (bất
thường hình thái)
|
42851001
|
Struvite calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204729
|
Dày sừng dạng stucco
(bất thường hình thái)
|
103671002
|
Stucco keratosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204730
|
Áp xe bán cấp (bất
thường hình thái)
|
384991001
|
Subacute abscess (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204731
|
Xơ hóa dưới cấp (bất
thường hình thái)
|
65196008
|
Subacute fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204732
|
Viêm u hạt bán cấp
(bất thường hình thái)
|
50265006
|
Subacute
granulomatous inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204733
|
Xuất huyết bán cấp
(bất thường hình thái)
|
56887002
|
Subacute hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204734
|
Phù thai bán cấp (bất
thường hình thái)
|
52074005
|
Subacute hydrops (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204735
|
Viêm lympho bán cấp
(bất thường hình thái)
|
60109006
|
Subacute lymphocytic
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204736
|
Bạch cầu lympho cấp
bán cấp (bất thường hình thái)
|
33560006
|
Subacute lymphoid
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204737
|
Hoại tử bán cấp (bất
thường hình thái)
|
33851008
|
Subacute necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204738
|
Viêm tăng sinh bán
cấp (bất thường hình thái)
|
123748003
|
Subacute
proliferative inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204739
|
Xuất huyết dưới bao
(bất thường hình thái)
|
24421006
|
Subcapsular
hemorrhage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204740
|
Nang xương dưới sụn
(bất thường hình thái)
|
32322008
|
Subchondral bone cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204741
|
Bóng nước dưới lớp
sừng (bất thường hình thái)
|
40962006
|
Subcorneal blister (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204742
|
U tế bào sao khổng lồ
dưới màng não thất (bất thường hình thái)
|
1586004
|
Subependymal giant
cell astrocytoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204743
|
U thần kinh đệm dưới
màng não thất (bất thường hình thái)
|
4553004
|
Subependymal glioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204744
|
Xơ hóa dưới màng não
thất (bất thường hình thái)
|
22517003
|
Subependymal gliosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204745
|
Nốt vôi dưới biểu bì
(bất thường hình thái)
|
703086002
|
Subepidermal
calcified nodule (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204746
|
Phù dưới biểu bì (bất
thường hình thái)
|
45872006
|
Subepidermal edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204747
|
Không co hồi sau sinh
(bất thường hình thái)
|
50994007
|
Subinvolution
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204748
|
Xuất huyết dưới niêm
mạc (bất thường hình thái)
|
699223005
|
Submucosal hemorrhage
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204749
|
Xơ dưới niêm mạc (bất
thường hình thái)
|
112675005
|
Submucous fibrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204750
|
Màng dưới võng mạc
(bất thường hình thái)
|
133854004
|
Subretinal membrane (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204751
|
Viêm thuyên giảm (bất
thường hình thái)
|
110436002
|
Subsiding
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204752
|
Teo gần hoàn toàn
(bất thường hình thái)
|
125381002
|
Subtotal atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204753
|
U xương dưới móng
(bất thường hình thái)
|
703697003
|
Subungual exostosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204754
|
Phản ứng nhuộm Sudan
dương tính (bất thường hình thái)
|
17815009
|
Sudanophilic stain
reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204755
|
Hạt lưu huỳnh (bất
thường hình thái)
|
44530009
|
Sulfur granules (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204756
|
Ung thư biểu mô tế
bào đáy nông (bất thường hình thái)
|
61098004
|
Superficial basal
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204757
|
Vết cắn nông (bất
thường hình thái)
|
770951006
|
Superficial bite
wound (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204758
|
U sợi dương tính CD34
bề mặt nông (bất thường hình thái)
|
1292997005
|
Superficial
CD34-positive fibroblastic tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204759
|
Tổn thương lạnh bề
mặt (bất thường hình thái)
|
112632004
|
Superficial cold
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204760
|
Bầm tụ nông (bất
thường hình thái)
|
785851003
|
Superficial contusion
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204761
|
Dị vật nông (bất
thường hình thái)
|
70048005
|
Superficial foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204762
|
Chấn thương nông (bất
thường hình thái)
|
3380003
|
Superficial injury (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204763
|
Vết rách nông (bất
thường hình thái)
|
783710005
|
Superficial
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204764
|
Bỏng nông một phần
(bất thường hình thái)
|
262587005
|
Superficial partial
thickness burn (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204765
|
Ung thư tuyến xâm lấn
bề mặt nông (bất thường hình thái)
|
81446001
|
Superficial spreading
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204766
|
U hắc tố lan tỏa nông
(bất thường hình thái)
|
55320002
|
Superficial spreading
melanoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204767
|
Vết thương rạch nông
do phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
460621000124 104
|
Superficial surgical
incision wound (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204768
|
Loét nông (bất thường
hình thái)
|
15498001
|
Superficial ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204769
|
Vết thương nông (bất
thường hình thái)
|
37205004
|
Superficial wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204770
|
Teo quá mức sau sinh
(bất thường hình thái)
|
58894009
|
Superinvolution (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204771
|
Trật khớp kín phía
trên (bất thường hình thái)
|
85016000
|
Superior closed
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204772
|
Trật khớp hướng trên
(bất thường hình thái)
|
125176003
|
Superior dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204773
|
Lệch lên trên (bất
thường hình thái)
|
62470007
|
Superior displacement
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204774
|
Bờ cắt phẫu thuật
động mạch mạc treo tràng trên (bất thường hình thái)
|
1366078000
|
Superior mesenteric
artery surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204775
|
Bờ cắt phẫu thuật
tĩnh mạch mạc treo tràng trên (bất thường hình thái)
|
1366079008
|
Superior mesenteric
vein surgical margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204776
|
Trật khớp hở phía
trên (bất thường hình thái)
|
1188006
|
Superior open
dislocation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204777
|
Bờ phẫu thuật phía
trên (bất thường hình thái)
|
219000100000 4100
|
Superior surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204778
|
Cấu trúc thừa (bất
thường hình thái)
|
91431006
|
Supernumerary
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204779
|
Viêm mủ (bất thường
hình thái)
|
41034006
|
Suppurative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204780
|
U biểu mô - mô đệm bề
mặt (bất thường hình thái)
|
768795009
|
Surface
epithelial-stromal tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204781
|
Mất do phẫu thuật
(bất thường hình thái)
|
61350003
|
Surgical acquired
absence (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204782
|
Cấu trúc bị cắt cụt
do phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
81612006
|
Surgical amputated
structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204783
|
Fistula động-tĩnh
mạch phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
312213004
|
Surgical
arteriovenous fistula (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204784
|
Lỗ rò phẫu thuật (bất
thường hình thái)
|
125319009
|
Surgical fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204785
|
Vết phẫu thuật phẫu
thuật (bất thường hình thái)
|
609343002
|
Surgical incision
wound (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204786
|
Bờ phẫu thuật (bất
thường hình thái)
|
871811002
|
Surgical margin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204787
|
Sẹo phẫu thuật (bất
thường hình thái)
|
63130001
|
Surgical scar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204788
|
Mô cấy ghép phẫu
thuật (bất thường hình thái)
|
110403003
|
Surgical tissue
implant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204789
|
Vết thương phẫu thuật
(bất thường hình thái)
|
112633009
|
Surgical wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204790
|
Chảy máu vết phẫu
thuật phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
700045005
|
Surgical wound
hemorrhage (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204791
|
Vết phẫu thuật đã
lành (bất thường hình thái)
|
125195005
|
Surgical wound,
healed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204792
|
Vết thương phẫu
thuật, rò dịch (bất thường hình thái)
|
421044003
|
Surgical wound,
leaking (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204793
|
Vết phẫu thuật mới
(bất thường hình thái)
|
125196006
|
Surgical wound,
recent (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204794
|
Đường dẫn hai chiều
nhân tạo từ tĩnh mạch chủ trên đến động mạch phổi (bất thường hình thái)
|
443789005
|
Surgically
constructed bidirectional pathway from superior vena cava to pulmonary artery
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204795
|
Nối nhân tạo từ động
mạch chủ đến động mạch phổi (bất thường hình thái)
|
443096004
|
Surgically
constructed connection of aorta to pulmonary artery (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204796
|
Nối ống từ thất trái
đến động mạch phổi (bất thường hình thái)
|
443696003
|
Surgically
constructed connection of left ventricle to pulmonary artery conduit
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204797
|
Nối tĩnh mạch phổi
vào tâm nhĩ (bất thường hình thái)
|
443297004
|
Surgically
constructed connection of pulmonary vein to left atrium (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204798
|
Nối ống từ thất phải
đến động mạch phổi (bất thường hình thái)
|
443328003
|
Surgically
constructed connection of right ventricle to pulmonary artery conduit
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204799
|
Nối Fontan đến động
mạch phổi (bất thường hình thái)
|
443625008
|
Surgically constructed
connection of systemic venous return to pulmonary artery (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204800
|
Hợp lưu nhân tạo của
các đường dẫn từ tĩnh mạch chủ dưới và trên vào đường chung phía trên van
nhĩ-thất (bất thường hình thái)
|
443809000
|
Surgically
constructed convergence of inferior and superior vena cava pathways into
common pathway superior to atrioventricular valve (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204801
|
Cơ quan tạo hình phẫu
thuật (bất thường hình thái)
|
36468008
|
Surgically
constructed organ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204802
|
Lỗ Fontan (bất thường
hình thái)
|
443724003
|
Surgically
constructed orifice between systemic venous pathway and left atrium
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204803
|
Hầm thông liên thất
Rastelli (bất thường hình thái)
|
443260009
|
Surgically
constructed outflow tract of left ventricle across ventricular septal defect
to aorta (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204804
|
Đường dẫn nhân tạo từ
tĩnh mạch chủ dưới đến van hai lá (bất thường hình thái)
|
444329004
|
Surgically
constructed pathway from inferior vena cava to mitral valve (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204805
|
Đường Fontan từ tĩnh
mạch chủ dưới (bất thường hình thái)
|
443326004
|
Surgically
constructed pathway from inferior vena cava to pulmonary artery (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204806
|
Đường dẫn nhân tạo từ
tĩnh mạch phổi đến van ba lá (bất thường hình thái)
|
443907004
|
Surgically
constructed pathway from pulmonary veins to tricuspid valve (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204807
|
Đường dẫn nhân tạo từ
tĩnh mạch chủ trên đến van hai lá (bất thường hình thái)
|
444177009
|
Surgically
constructed pathway from superior vena cava to mitral valve (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204808
|
Đường Hemi-Fontan
(bất thường hình thái)
|
443327008
|
Surgically
constructed pathway from superior vena cava to pulmonary artery (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204809
|
Đường Fontan (bất
thường hình thái)
|
443298009
|
Surgically
constructed pathway through heart from inferior vena cava and superior vena
cava to pulmonary artery (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204810
|
Cấu trúc bị lòi ra
ngoài do phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
52447001
|
Surgically
eviscerated structure (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204811
|
Cơ quan hoặc mô được
cấy ghép lại bằng phẫu thuật (bất thường hình thái)
|
110404009
|
Surgically
reimplanted organ or tissue (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204812
|
Đường khớp sọ (bất
thường hình thái)
|
416502004
|
Suture line
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204813
|
Đường khâu da (bất
thường hình thái)
|
11858000
|
Suture line of skin (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204814
|
Vết rách đã khâu (bất
thường hình thái)
|
450554001
|
Sutured laceration (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204815
|
Vết thương đã khâu
(bất thường hình thái)
|
450553007
|
Sutured wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204816
|
Ung thư biểu mô tuyến
tuyến mồ hôi ác tính (bất thường hình thái)
|
32272007
|
Sweat gland
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204817
|
U tuyến mồ hôi (bất
thường hình thái)
|
81393009
|
Sweat gland adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204818
|
U tuyến tuyến mồ hôi
(bất thường hình thái)
|
12933008
|
Sweat gland tumor (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204819
|
Ứ đọng mồ hôi (bất
thường hình thái)
|
35506000
|
Sweat retention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204820
|
Sưng tấy (bất thường
hình thái)
|
442672001
|
Swelling (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204821
|
Lưới nội bào cơ bị
sưng (bất thường hình thái)
|
1561008
|
Swollen sarcoplasmic
reticulum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204822
|
Hoại tử đối xứng (bất
thường hình thái)
|
58567003
|
Symmetrical gangrene (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204823
|
U cận hạch hệ giao
cảm (bất thường hình thái)
|
31794002
|
Sympathetic
paraganglioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204824
|
U nguyên bào giao cảm
(bất thường hình thái)
|
253075001
|
Sympathicoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204825
|
Dính niêm mạc (bất
thường hình thái)
|
5242004
|
Synechia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204826
|
Nang hoạt dịch (bất
thường hình thái)
|
123250005
|
Synovial cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204827
|
Tân sinh giống hoạt
dịch (bất thường hình thái)
|
115231007
|
Synovial like
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204828
|
Biến sản hoạt dịch
(bất thường hình thái)
|
400089003
|
Synovial metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204829
|
Sarcoma bao hoạt dịch
(bất thường hình thái)
|
63211008
|
Synovial sarcoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204830
|
Sarcoma hoạt dịch thể
lưỡng hình (bất thường hình thái)
|
18588008
|
Synovial sarcoma,
biphasic (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204831
|
Sarcoma màng hoạt
dịch, tế bào biểu mô (bất thường hình thái)
|
56422000
|
Synovial sarcoma, epithelioid
cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204832
|
Sarcoma màng hoạt
dịch, tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
37206003
|
Synovial sarcoma,
spindle cell (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204833
|
U màng hoạt dịch lành
tính (bất thường hình thái)
|
5178002
|
Synovioma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204834
|
Ung thư biểu mô nhú
ống tuyến dạng syringocystadenoma (bất thường hình thái)
|
822966000
|
Syringocystadenocarcinoma
papilliferum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204835
|
U tuyến mồ hôi dạng
sợi - tuyến (bất thường hình thái)
|
128684002
|
Syringofibroadenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204836
|
U ống tuyến mồ hôi (bất
thường hình thái)
|
71244007
|
Syringoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204837
|
U tuyến dạng
syringomatous của núm vú (bất thường hình thái)
|
703552001
|
Syringomatous tumor
of nipple (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204838
|
Chuyển sản ống tuyến
(bất thường hình thái)
|
705144008
|
Syringometaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204839
|
Nang tủy sống (bất
thường hình thái)
|
75797008
|
Syrinx (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204840
|
Động mạch bàng hệ hệ
thống tới phổi (bất thường hình thái)
|
128589000
|
Systemic collateral
artery to lung (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204841
|
Rối loạn lympho T
dương tính EBV toàn thân ở trẻ em (bất thường hình thái)
|
450906003
|
Systemic Epstein Barr
virus positive T-cell lymphoproliferative disease of childhood (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204842
|
Bệnh mastocytosis
toàn thân (bất thường hình thái)
|
1255137009
|
Systemic mastocytosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204843
|
Mastocytosis hệ thống
kèm theo bệnh huyết học dòng không phải tế bào mast (bất thường hình thái)
|
397357000
|
Systemic mastocytosis
with associated clonal, hematologic non-mast-cell lineage disease
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204844
|
Huyết khối hệ thống
(bất thường hình thái)
|
125301000
|
Systemic thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204845
|
Cầu nối động mạch hệ
thống - phổi (bất thường hình thái)
|
280139009
|
Systemic to pulmonary
arterial shunt (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204846
|
Đường dẫn tĩnh mạch
hệ thống (bất thường hình thái)
|
244406008
|
Systemic venous
pathway (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204847
|
Tân sản tế bào T
và/hoặc tế bào NK (bất thường hình thái)
|
415701004
|
T-cell AND/OR NK-cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204848
|
Bệnh bạch cầu tế bào
lympho lớn dạng hạt T (bất thường hình thái)
|
128819001
|
T-cell large granular
lymphocytic leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204849
|
Bệnh tăng sinh lympho
T- gamma (bất thường hình thái)
|
55081009
|
T-gamma
lymphoproliferative disease (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204850
|
Bệnh bạch cầu nguyên
bào lympho T (bất thường hình thái)
|
128824003
|
T-lymphoblastic
leukemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204851
|
Gãy hình chữ T (bất
thường hình thái)
|
870220007
|
T-shaped fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204852
|
Tache noire (vết đen
nhãn cầu sau chết) (bất thường hình thái)
|
409986001
|
Tache noire
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204853
|
Thẻ mô (bất thường
hình thái)
|
80801001
|
Tag (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204854
|
Rách kiểu tag (bất
thường hình thái)
|
263893002
|
Tag tear (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204855
|
Sợi cơ hình bia (bất
thường hình thái)
|
39037003
|
Target fibers
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204856
|
Tế bào tart (bất
thường hình thái)
|
26819005
|
Tart cell
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204857
|
Giãn mao mạch (bất
thường hình thái)
|
112641009
|
Telangiectasis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204858
|
Tăng sản dạng nốt
tiêu huyết dạng giãn mạch (bất thường hình thái)
|
697961006
|
Telangiectatic focal
nodular hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204859
|
Sarcoma xương dạng
giãn mạch (bất thường hình thái)
|
78453009
|
Telangiectatic
osteosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204860
|
U tế bào khổng lồ bao
gân, khu trú (bất thường hình thái)
|
703702007
|
Tenosynovial giant
cell tumor, localized (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204861
|
U quái ung thư (bất
thường hình thái)
|
67830002
|
Teratocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204862
|
U biểu mô tủy dạng
quái (bất thường hình thái)
|
88591002
|
Teratoid
medulloepithelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204863
|
Medulloepithelioma
dạng teratoid lành tính (bất thường hình thái)
|
128911002
|
Teratoid
medulloepithelioma, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204864
|
U quái (bất thường
hình thái)
|
1187393008
|
Teratoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204865
|
U quái hành xử chưa
rõ (bất thường hình thái)
|
1157165009
|
Teratoma of uncertain
behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204866
|
U quái có chuyển dạng
ác tính (bất thường hình thái)
|
88334008
|
Teratoma with
malignant transformation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204867
|
U quái lành tính (bất
thường hình thái)
|
42717009
|
Teratoma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204868
|
Biến đổi vạch tận
cùng (bất thường hình thái)
|
125467003
|
Terminal bar
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204869
|
Mảnh hoại tử bậc ba
(bất thường hình thái)
|
58078003
|
Tertiary sequestrum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204870
|
Tứ bội (bất thường
hình thái)
|
62749002
|
Tetraploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204871
|
Tứ bội kép
(tetrasomy) (bất thường hình thái)
|
29996004
|
Tetrasomy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204872
|
Dị vật dạng mô vải
(textiloma) (bất thường hình thái)
|
415711006
|
Textiloma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204873
|
Thay đổi vỏ bao (bất
thường hình thái)
|
41800009
|
Thecal change
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204874
|
U tế bào mô sợi buồng
trứng, thể vàng hóa (bất thường hình thái)
|
54482004
|
Thecoma, luteinized (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204875
|
U tế bào mô sợi buồng
trứng, ác tính (bất thường hình thái)
|
57622002
|
Thecoma, malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204876
|
Thay đổi hình thái
liên quan điều trị (bất thường hình thái)
|
399591009
|
Therapy-related
morphologic change (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204877
|
Bỏng nhiệt (bất
thường hình thái)
|
105594005
|
Thermal burn
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204878
|
Tổn thương do nhiệt
(bất thường hình thái)
|
161006
|
Thermal injury
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204879
|
Tổn thương bỏng độ
III (bất thường hình thái)
|
80247002
|
Third degree burn
injury (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204880
|
Vết rách độ ba (bất
thường hình thái)
|
783747005
|
Third degree
laceration (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204881
|
Vết rách độ ba type
3a (bất thường hình thái)
|
868255009
|
Third degree
laceration type 3a (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204882
|
Vết rách độ ba type
3b (bất thường hình thái)
|
868256005
|
Third degree
laceration type 3b (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204883
|
Vết rách độ ba type
3c (bất thường hình thái)
|
868257001
|
Third degree
laceration type 3c (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204884
|
Lỗ mở nhân tạo vùng
ngực (bất thường hình thái)
|
1222664004
|
Thoracic stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204885
|
Thuyên tắc huyết khối
(bất thường hình thái)
|
13713005
|
Thromboembolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204886
|
Hoại tử do huyết khối
(bất thường hình thái)
|
123634007
|
Thrombonecrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204887
|
Phình mạch có huyết
khối (bất thường hình thái)
|
125271003
|
Thrombosed aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204888
|
Phình động mạch xơ
vữa huyết khối (bất thường hình thái)
|
123625002
|
Thrombosed
atherosclerotic aneurysm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204889
|
Giãn tĩnh mạch bị
huyết khối (bất thường hình thái)
|
22341001
|
Thrombosed varices (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204890
|
Cục huyết khối (bất
thường hình thái)
|
396339007
|
Thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204891
|
Ung thư tuyến ức (bất
thường hình thái)
|
128717008
|
Thymic carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204892
|
Ung thư biểu mô tuyến
ức có hình thái giống Ung thư biểu mô tuyến nước bọt (bất thường hình thái)
|
725504002
|
Thymic carcinoma with
adenoid cystic carcinoma- like features (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204893
|
Tân sinh biểu mô
tuyến ức (bất thường hình thái)
|
128621008
|
Thymic epithelial
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204894
|
U tuyến ức mỡ (bất
thường hình thái)
|
447137005
|
Thymolipoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204895
|
U tuyến ức (bất
thường hình thái)
|
1187428006
|
Thymoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204896
|
U tuyến ức hành xử
chưa rõ (bất thường hình thái)
|
1187423002
|
Thymoma of uncertain
behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204897
|
U tuyến ức lành tính
(bất thường hình thái)
|
21181001
|
Thymoma, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204898
|
U tuyến ức ác tính
(bất thường hình thái)
|
15949004
|
Thymoma, malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204899
|
U tuyến ức loại A, ác
tính (bất thường hình thái)
|
128708008
|
Thymoma, type A,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204900
|
U tuyến ức loại AB,
ác tính (bất thường hình thái)
|
128710005
|
Thymoma, type AB,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204901
|
U tuyến ức loại B1,
ác tính (bất thường hình thái)
|
128712002
|
Thymoma, type B1,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204902
|
U tuyến ức loại B2,
ác tính (bất thường hình thái)
|
128714001
|
Thymoma, type B2,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204903
|
U tuyến ức loại B3,
ác tính (bất thường hình thái)
|
128716004
|
Thymoma, type B3,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204904
|
U tuyến yên tiết
thyrotropin (bất thường hình thái)
|
1156907005
|
Thyrotroph pituitary
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204905
|
Hình thái u
adamantinoma xương chày (bất thường hình thái)
|
210233007
|
Tibial adamantinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204906
|
Biến đổi mối nối chặt
(bất thường hình thái)
|
125468008
|
Tight junction
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204907
|
Thuyên tắc mô (bất
thường hình thái)
|
66807003
|
Tissue embolus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204908
|
Túi tophi (bất thường
hình thái)
|
3875003
|
Tophus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204909
|
Xoắn (bất thường hình
thái)
|
129256008
|
Torsion (malposition)
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204910
|
Biến dạng xoắn (bất
thường hình thái)
|
718355007
|
Torsion deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204911
|
Tình trạng xoắn vặn
(bất thường hình thái)
|
15690004
|
Tortuosity
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204912
|
Gò xương (bất thường
hình thái)
|
70033004
|
Torus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204913
|
Gãy xương dạng nén
(torus fracture) (bất thường hình thái)
|
442056008
|
Torus fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204914
|
Teo toàn bộ (bất
thường hình thái)
|
125382009
|
Total atrophy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204915
|
Phản ứng tế bào khổng
lồ kiểu Touton (bất thường hình thái)
|
62538005
|
Touton type giant
cell reaction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204916
|
Hạt nhiễm độc trong
bạch cầu (bất thường hình thái)
|
103633005
|
Toxic leukocyte
granulations (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204917
|
Không bào nhiễm độc
(bất thường hình thái)
|
125406009
|
Toxic vacuolization (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204918
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng bè (bất thường hình thái)
|
29792007
|
Trabecular
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204919
|
U tuyến bè (bất
thường hình thái)
|
21930005
|
Trabecular adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204920
|
U xơ hóa trẻ em dạng
bè xương (bất thường hình thái)
|
699445009
|
Trabecular juvenile
ossifying fibroma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204921
|
Lỗ mở khí quản (bất
thường hình thái)
|
280361007
|
Tracheostomy stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204922
|
Teo kéo dãn (bất
thường hình thái)
|
50763000
|
Traction atrophy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204923
|
Túi thừa kéo giãn
(bất thường hình thái)
|
2570008
|
Traction diverticulum
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204924
|
Adenoma răng cưa
truyền thống (bất thường hình thái)
|
443734007
|
Traditional serrated
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204925
|
Polyp răng cưa dạng
truyền thống (bất thường hình thái)
|
703843001
|
Traditional sessile
serrated adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204926
|
Thoái hóa qua synap
(bất thường hình thái)
|
70509000
|
Trans-synaptic
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204927
|
Gãy xuyên sụn (bất
thường hình thái)
|
699532008
|
Transchondral
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204928
|
Gãy đường qua lồi cầu
(bất thường hình thái)
|
1290904004
|
Transcondylar
fracture (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204929
|
Tăng sinh bất thường
tạm thời dòng myeloid (bất thường hình thái)
|
450934005
|
Transient abnormal
myelopoiesis (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204930
|
Phù thoáng qua (bất
thường hình thái)
|
112647008
|
Transient edema (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204931
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp dạng nhú và đặc (bất thường hình thái)
|
449330007
|
Transitional
carcinoma with mixed papillary and solid growth pattern (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204932
|
Tế bào chuyển tiếp
bất thường (bất thường hình thái)
|
62764002
|
Transitional cell
atypia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204933
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp (bất thường hình thái)
|
27090000
|
Transitional cell
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204934
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp tại chỗ (bất thường hình thái)
|
53530009
|
Transitional cell
carcinoma in situ (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204935
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp có biệt hóa tuyến (bất thường hình thái)
|
399564007
|
Transitional cell
carcinoma with glandular differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204936
|
Ung thư biểu mô tế
bào chuyển tiếp có biệt hóa tế bào vảy (bất thường hình thái)
|
399464005
|
Transitional cell
carcinoma with squamous differentiation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204937
|
Ung thư tế bào chuyển
tiếp, tế bào hình thoi (bất thường hình thái)
|
112676006
|
Transitional cell
carcinoma, spindle cell (morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6204938
|
Loạn sản tế bào
chuyển tiếp (bất thường hình thái)
|
399466007
|
Transitional cell
dysplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204939
|
Tăng sản tế bào
chuyển tiếp (bất thường hình thái)
|
110443008
|
Transitional cell
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204940
|
Chuyển sản tế bào
chuyển tiếp (bất thường hình thái)
|
44092007
|
Transitional cell
metaplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204941
|
Tân sinh tế bào
chuyển tiếp (bất thường hình thái)
|
118287003
|
Transitional cell
neoplasm (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204942
|
U nhú tế bào chuyển
tiếp hành vi không xác định (bất thường hình thái)
|
846643009
|
Transitional cell
papilloma of uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204943
|
U nhú tế bào chuyển
tiếp lành tính (bất thường hình thái)
|
44342003
|
Transitional cell
papilloma, benign (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204944
|
U tế bào chuyển tiếp
ranh giới ác tính (bất thường hình thái)
|
399431005
|
Transitional cell
tumor of borderline malignancy (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204945
|
U màng não chuyển
tiếp (bất thường hình thái)
|
64967004
|
Transitional
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204946
|
U tuyến tùng dạng
chuyển tiếp (bất thường hình thái)
|
1156297005
|
Transitional pineal
tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204947
|
Shunt cửa trong gan
qua tĩnh mạch cảnh (bất thường hình thái)
|
397423009
|
Transjugular
intrahepatic portosystemic shunt (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204948
|
Nhồi máu xuyên thành
(bất thường hình thái)
|
85844000
|
Transmural infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204949
|
Đảo vị trí (bất
thường hình thái)
|
56591001
|
Transposition
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204950
|
Chuyển vị trí sang
trái (bất thường hình thái)
|
125230009
|
Transposition, left (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204951
|
Chuyển vị trí sang
phải (bất thường hình thái)
|
125231008
|
Transposition, right (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204952
|
Dịch thấm (bất thường
hình thái)
|
17307002
|
Transudate
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204953
|
Thiếu ngang (bất
thường hình thái)
|
890175002
|
Transverse deficiency
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204954
|
U thần kinh chấn
thương (bất thường hình thái)
|
63561003
|
Traumatic neuroma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204955
|
Lỗ khoan sọ (trephine
hole) (bất thường hình thái)
|
110405005
|
Trephine hole
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204956
|
Nhiễm sắc thể ba tâm
(bất thường hình thái)
|
45178007
|
Tricentric chromosome
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204957
|
Nang trichilemmal
(bất thường hình thái)
|
419093005
|
Trichilemmal cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204958
|
Ung thư biểu mô tuyến
tóc (bất thường hình thái)
|
128624000
|
Trichilemmocarcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204959
|
U tuyến bã dạng
trichilemmoma (bất thường hình thái)
|
46199002
|
Trichilemmoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204960
|
Búi tóc trong dạ dày
(bất thường hình thái)
|
89544002
|
Trichobezoar
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204961
|
Ung thư biểu mô
trichoblastic (bất thường hình thái)
|
1293106000
|
Trichoblastic
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204962
|
Carcinosarcoma
trichoblastic (bất thường hình thái)
|
1290921008
|
Trichoblastic
carcinosarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204963
|
Trichoblastoma (bất
thường hình thái)
|
878881002
|
Trichoblastoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204964
|
U biểu mô nang lông
(bất thường hình thái)
|
59186007
|
Trichoepithelioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204965
|
U nang nang lông (bất
thường hình thái)
|
33059009
|
Trichofolliculoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204966
|
Búi lông
trichophytobezoar (bất thường hình thái)
|
433165008
|
Trichophytobezoar (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204967
|
Cấu trúc ba thùy (bất
thường hình thái)
|
74965008
|
Trilobed structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204968
|
Tam bội thể (bất
thường hình thái)
|
14847005
|
Triploidy
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204969
|
Thể tam nhiễm sắc thể
(bất thường hình thái)
|
78989007
|
Trisomy (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204970
|
Tam nhiễm sắc thể 13
(Hội chứng Patau) (bất thường hình thái)
|
737540008
|
Trisomy 13
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204971
|
Tam nhiễm sắc thể 18
(Hội chứng Edwards) (bất thường hình thái)
|
737541007
|
Trisomy 18
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204972
|
Tam nhiễm sắc thể 21
(Hội chứng Down) (bất thường hình thái)
|
737542000
|
Trisomy 21
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204973
|
Hoại tử khô do dinh
dưỡng (trophic gangrene) (bất thường hình thái)
|
12404002
|
Trophic gangrene (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204974
|
Tân sinh nguyên bào
nuôi (bất thường hình thái)
|
115234004
|
Trophoblastic neoplasm
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204975
|
U nguyên bào nuôi
dạng biểu mô (bất thường hình thái)
|
128767001
|
Trophoblastic tumor,
epithelioid (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204976
|
Chuyển sản ống dẫn
(bất thường hình thái)
|
125550007
|
Tubal metaplasia (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204977
|
Ung thư biểu mô tuyến
ống (bất thường hình thái)
|
4631006
|
Tubular
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204978
|
Polyp tuyến dạng ống
(bất thường hình thái)
|
1344671000
|
Tubular adenomatous
polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204979
|
Tăng sản tuyến ống
(bất thường hình thái)
|
735960009
|
Tubular adenosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204980
|
Cấu trúc ống hình trụ
(bất thường hình thái)
|
43539003
|
Tubular aggregates (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204981
|
U carcinoid dạng ống
tuyến (bất thường hình thái)
|
128889005
|
Tubular carcinoid (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204982
|
Ung thư biểu mô tế
bào thận dạng ống nang (bất thường hình thái)
|
733602004
|
Tubulocystic renal
cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204983
|
Ung thư biểu mô thùy
- ống tuyến (bất thường hình thái)
|
703596001
|
Tubulolobular carcinoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204984
|
U tuyến ống-nhú (bất
thường hình thái)
|
61722000
|
Tubulovillous adenoma
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204985
|
Polyp tuyến ống -
nhung mao (bất thường hình thái)
|
1344673002
|
Tubulovillous
adenomatous polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204986
|
U máu dạng búi (bất
thường hình thái)
|
128903007
|
Tufted hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204987
|
Ổ u (bất thường hình
thái)
|
1162492000
|
Tumor bed
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204988
|
Bờ phẫu thuật giường
u (bất thường hình thái)
|
1268595006
|
Tumor bed surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204989
|
Tế bào u chưa xác
định hành vi (bất thường hình thái)
|
39577004
|
Tumor cells of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204990
|
Tế bào u lành tính
(bất thường hình thái)
|
56696000
|
Tumor cells, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204991
|
Tế bào u ác tính (bất
thường hình thái)
|
88400008
|
Tumor cells,
malignant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204992
|
Hoại tử khối u (bất
thường hình thái)
|
34823008
|
Tumor necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204993
|
U của phễu nang lông
(bất thường hình thái)
|
1295248004
|
Tumor of follicular
infundibulum (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204994
|
Huyết khối khối u
(bất thường hình thái)
|
448128007
|
Tumor thrombus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204995
|
Tổn thương dạng u
(bất thường hình thái)
|
84931001
|
Tumor-like lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204996
|
Khối u nhỏ (bất
thường hình thái)
|
72938002
|
Tumorlet (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204997
|
U nhỏ dạng lành tính
(bất thường hình thái)
|
128876004
|
Tumorlet, benign (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204998
|
U turban (bất thường
hình thái)
|
211710004
|
Turban tumor
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6204999
|
Loét (bất thường hình
thái)
|
56208002
|
Ulcer (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205000
|
Mảng xơ vữa có loét
(bất thường hình thái)
|
62189002
|
Ulcerated
atheromatous plaque (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205001
|
Khối loét (bất thường
hình thái)
|
125142007
|
Ulcerated mass (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205002
|
Polyp loét (bất
thường hình thái)
|
125558000
|
Ulcerated polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205003
|
Giãn tĩnh mạch loét
(bất thường hình thái)
|
42117003
|
Ulcerated varices (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205004
|
Viêm loét (bất thường
hình thái)
|
41605001
|
Ulcerative
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205005
|
Lệch trụ (bất thường
hình thái)
|
1293023007
|
Ulnar angulation
deformity (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205006
|
Bỏng do tia cực tím
(bất thường hình thái)
|
54325004
|
Ultraviolet light
burn (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205007
|
Bờ phẫu thuật mỏ móc
tụy (bất thường hình thái)
|
1156987008
|
Uncinate surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205008
|
Ung thư biểu mô tế
bào vảy không biệt hóa không sừng hóa (bất thường hình thái)
|
449778005
|
Undifferentiated
nonkeratinizing squamous cell carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205009
|
Sarcoma đa hình không
biệt hóa (bất thường hình thái)
|
1290732004
|
Undifferentiated
pleomorphic sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205010
|
Sarcoma chưa biệt hóa
(bất thường hình thái)
|
128734000
|
Undifferentiated
sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205011
|
Sarcoma tế bào tròn
nhỏ không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
1290804000
|
Undifferentiated
small round cell sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205012
|
Sarcoma tế bào hình
thoi không biệt hóa (bất thường hình thái)
|
1290806003
|
Undifferentiated
spindle cell sarcoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205013
|
Gãy không di lệch
(bất thường hình thái)
|
307184009
|
Undisplaced fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205014
|
Giãn tĩnh mạch (bất
thường hình thái)
|
12856003
|
Uneven venous ectasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205015
|
Nang xương đơn thùy
(bất thường hình thái)
|
112643007
|
Unicameral bone cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205016
|
U tạo men dạng nang
đơn (bất thường hình thái)
|
278385006
|
Unicystic
ameloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205017
|
Nang đơn thùy (bất
thường hình thái)
|
125289002
|
Unilocular cyst (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205018
|
Gãy không ổn định
(bất thường hình thái)
|
282010003
|
Unstable fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205019
|
Sỏi urat (bất thường
hình thái)
|
88295005
|
Urate calculus
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205020
|
Tinh thể urê máu (bất
thường hình thái)
|
91635007
|
Uremic frost
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205021
|
Bờ phẫu thuật niệu
quản (bất thường hình thái)
|
1268596007
|
Ureteral surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205022
|
Miệng nối niệu quản
(bất thường hình thái)
|
245858000
|
Ureteric anastomosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205023
|
Lỗ mở niệu quản ra da
(bất thường hình thái)
|
264604008
|
Ureterostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205024
|
Bờ phẫu thuật niệu
đạo (bất thường hình thái)
|
1286935000
|
Urethral surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205025
|
Lỗ mở niệu đạo nhân
tạo (bất thường hình thái)
|
311395005
|
Urethrostomy - stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205026
|
Nhồi máu axit uric
(bất thường hình thái)
|
22333001
|
Uric acid infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205027
|
Ống tiết niệu (bất
thường hình thái)
|
314393004
|
Urinary conduit (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205028
|
Vị trí nối ống tiểu
nhân tạo (bất thường hình thái)
|
245860003
|
Urinary conduit site (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205029
|
Khoang chứa nước tiểu
(bất thường hình thái)
|
281162000
|
Urinary reservoir (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205030
|
Ứ nước tiểu (bất
thường hình thái)
|
1251594002
|
Urine retention (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205031
|
Lỗ mở niệu (bất
thường hình thái)
|
281601009
|
Urological stoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205032
|
U nhú niệu mạc (bất
thường hình thái)
|
45083001
|
Urothelial papilloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205033
|
Mề đay (bất thường
hình thái)
|
64305001
|
Urticaria (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205034
|
Tăng sản ống tuyến
thông thường (bất thường hình thái)
|
472906008
|
Usual ductal
hyperplasia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205035
|
U tử cung giống u dây
sinh dục buồng trứng (bất thường hình thái)
|
703600006
|
Uterine tumor
resembling ovarian sex cord tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205036
|
Sợi cơ có không bào
(bất thường hình thái)
|
71272000
|
Vacuolated fibers (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205037
|
Lympho bào có không
bào (bất thường hình thái)
|
725384001
|
Vacuolated lymphocyte
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205038
|
Bạch cầu trung tính
có không bào (bất thường hình thái)
|
726746002
|
Vacuolated neutrophil
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205039
|
Không bào hóa (bất
thường hình thái)
|
91043001
|
Vacuolation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205040
|
Vòm âm đạo (bất
thường hình thái)
|
438074005
|
Vaginal cuff
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205041
|
Bờ phẫu thuật vòm âm
đạo (bất thường hình thái)
|
1157001004
|
Vaginal cuff surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205042
|
Biến dạng dạng vẹo
ngoài (bất thường hình thái)
|
127561000
|
Valgus deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205043
|
Tắc nghẽn do hình
thành van (bất thường hình thái)
|
68646005
|
Valve formation
obstruction (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205044
|
Hở van tim (bất
thường hình thái)
|
708024004
|
Valvular
insufficiency (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205045
|
Hẹp van kèm hở van
(bất thường hình thái)
|
708027006
|
Valvular stenosis
with valvular insufficiency (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205046
|
Thuyên tắc mô van tim
(bất thường hình thái)
|
74811007
|
Valvular tissue
embolus (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205047
|
Phình động mạch dạng
giãn tĩnh mạch (bất thường hình thái)
|
57754000
|
Varicose aneurysm (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205048
|
Loét giãn tĩnh mạch
kèm viêm (bất thường hình thái)
|
288198002
|
Varicose ulcer and
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205049
|
Biến dạng dạng vẹo
trong (bất thường hình thái)
|
127562007
|
Varus deformity (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205050
|
Vị trí đặt ống thông
mạch máu (bất thường hình thái)
|
735951001
|
Vascular catheter
insertion site (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205051
|
Mảnh ghép mạch máu
(bất thường hình thái)
|
312288001
|
Vascular graft
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205052
|
Dị dạng mạch máu (bất
thường hình thái)
|
783806000
|
Vascular malformation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205053
|
Nốt ruồi mạch máu
(bất thường hình thái)
|
90893005
|
Vascular nevus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205054
|
Polyp mạch máu (bất
thường hình thái)
|
125559008
|
Vascular polyp (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205055
|
Vòng mạch bất thường
(bất thường hình thái)
|
110409004
|
Vascular ring
(morphologic abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6205056
|
Xơ cứng mạch máu (bất
thường hình thái)
|
107671003
|
Vascular sclerosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205057
|
Bờ phẫu thuật mạch
máu (bất thường hình thái)
|
1156996008
|
Vascular surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205058
|
Chuyển dạng mạch máu
xoang của hạch bạch huyết (VTS) (bất thường hình thái)
|
708901009
|
Vascular
transformation of lymph node sinuses (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205059
|
Thoái hóa thành mạch
(bất thường hình thái)
|
33593002
|
Vascular wall
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205060
|
Phát ban dạng viêm
mạch (bất thường hình thái)
|
27006004
|
Vasculitic rash
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205061
|
Sùi thực vật (bất
thường hình thái)
|
363564008
|
Vegetation
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205062
|
Vòng tĩnh mạch (bất
thường hình thái)
|
312289009
|
Vein loop
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205063
|
Giãn tĩnh mạch (bất
thường hình thái)
|
399989005
|
Venous ectasia
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205064
|
Mảnh ghép tĩnh mạch
(bất thường hình thái)
|
838277000
|
Venous graft
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205065
|
U máu tĩnh mạch (bất
thường hình thái)
|
56468002
|
Venous hemangioma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205066
|
Bờ cắt phẫu thuật
tĩnh mạch (bất thường hình thái)
|
1366074003
|
Venous surgical
margin (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205067
|
Rò tĩnh mạch - tĩnh
mạch (bất thường hình thái)
|
371286003
|
Venovenous fistula (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205068
|
Thể Verocay (bất
thường hình thái)
|
125351005
|
Verocay body
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205069
|
Mụn cóc (verruca)
(bất thường hình thái)
|
30285000
|
Verruca (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205070
|
Mụn cóc dạng sợi chỉ
(verruca filiformis) (bất thường hình thái)
|
720843009
|
Verruca filiformis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205071
|
Mụn cóc phẳng (bất
thường hình thái)
|
1296946004
|
Verruca plana
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205072
|
Mụn cóc gan chân (bất
thường hình thái)
|
1296907001
|
Verruca plantaris (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205073
|
Mụn cóc thông thường
(bất thường hình thái)
|
1296947008
|
Verruca vulgaris (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205074
|
U vàng dạng mụn cóc
(bất thường hình thái)
|
66174008
|
Verruciform xanthoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205075
|
Ung thư biểu mô dạng
mụn cóc (bất thường hình thái)
|
89906000
|
Verrucous carcinoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205076
|
U mạch dạng sừng có
vảy (bất thường hình thái)
|
20985003
|
Verrucous keratotic
hemangioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205077
|
Khối sùi (bất thường
hình thái)
|
125144008
|
Verrucous mass (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205078
|
U nhú dạng sùi (bất
thường hình thái)
|
48218007
|
Verrucous papilloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205079
|
Chuyển vị (bất thường
hình thái)
|
22303008
|
Version (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205080
|
Gãy dọc (bất thường
hình thái)
|
264738005
|
Vertical fracture (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205081
|
Bóng nước (bất thường
hình thái)
|
82515000
|
Vesicle (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205082
|
Viêm dạng bóng nước
(bất thường hình thái)
|
72095004
|
Vesicular
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205083
|
Phát ban có mụn nước
(bất thường hình thái)
|
53788007
|
Vesicular rash
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205084
|
Ban bọng nước (bất
thường hình thái)
|
14912003
|
Vesiculobullous rash (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205085
|
Nang di tích (bất
thường hình thái)
|
110410009
|
Vestigial cyst
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205086
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nhú có chân (bất thường hình thái)
|
703551008
|
Villoglandular
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205087
|
Ung thư biểu mô tuyến
dạng nhung mao (bất thường hình thái)
|
28558000
|
Villous
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205088
|
U tuyến nhung mao
(bất thường hình thái)
|
128859003
|
Villous adenoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205089
|
Polyp tuyến dạng
nhung mao (bất thường hình thái)
|
1344672007
|
Villous adenomatous
polyp (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205090
|
Vipoma ác tính (bất
thường hình thái)
|
31131002
|
Vipoma, malignant (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205091
|
Bóng nước do vi rút (bất
thường hình thái)
|
71542007
|
Viral blister
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205092
|
Thể vùi bào tương do
vi rút (bất thường hình thái)
|
88523009
|
Viral cytoplasmic
inclusion body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205093
|
Thể vùi do vi rút (bất
thường hình thái)
|
53012008
|
Viral inclusion body (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205094
|
Thể vùi nhân do vi
rút (bất thường hình thái)
|
65482005
|
Viral nuclear
inclusion body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205095
|
Hạt giống vi rút (bất
thường hình thái)
|
66813007
|
Virus-like particles (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205096
|
Tạng to (bất thường
hình thái)
|
28543008
|
Visceromegaly
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205097
|
Trật khớp gan tay
(bất thường hình thái)
|
830189009
|
Volar dislocation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205098
|
Trật bán gan tay (bất
thường hình thái)
|
835272007
|
Volar subluxation (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205099
|
Ổ von Brunn (bất
thường hình thái)
|
71312005
|
von Brunn's nests (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205100
|
Túi W (bất thường
hình thái)
|
262273009
|
W pouch (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205101
|
Macroglobulinemia
Waldenström (bất thường hình thái)
|
35562000
|
Waldenstrom's
macroglobulinemia (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205102
|
Thoái hóa Waller (bất
thường hình thái)
|
36161006
|
Wallerian
degeneration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205103
|
Ung thư biểu mô dạng
sùi (condylomatous) (bất thường hình thái)
|
399408005
|
Warty (condylomatous)
carcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205104
|
Dày sừng dạng mụn cơm
(bất thường hình thái)
|
22524002
|
Warty dyskeratoma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205105
|
Ung thư tuyến tế bào
sáng (bất thường hình thái)
|
80727009
|
Water-clear cell
adenocarcinoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205106
|
U tuyến tế bào trong
suốt (bất thường hình thái)
|
26638004
|
Water-clear cell
adenoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205107
|
Nhồi máu vùng ranh
giới (watershed infarct) (bất thường hình thái)
|
47559000
|
Watershed infarct (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205108
|
Nội mạc tử cung tăng
sinh yếu (bất thường hình thái)
|
449091004
|
Weakly proliferative
endometrium (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205109
|
Gãy kiểu Weber type A
(bất thường hình thái)
|
870206000
|
Weber type A fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205110
|
Gãy kiểu Weber type B
(bất thường hình thái)
|
870207009
|
Weber type B fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205111
|
Gãy kiểu Weber type C
(bất thường hình thái)
|
870208004
|
Weber type C fracture
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205112
|
Ung thư tuyến biệt
hóa tốt, loại foveolar dạ dày (bất thường hình thái)
|
388676006
|
Well differentiated
adenocarcinoma, gastric foveolar type (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205113
|
U biệt hóa tốt có
tiềm năng ác tính không xác định (bất thường hình thái)
|
789442006
|
Well differentiated
tumor of uncertain malignant potential (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205114
|
U thần kinh nội tiết
biệt hóa tốt (bất thường hình thái)
|
1286768001
|
Well-differentiated
neuroendocrine tumor (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205115
|
U thần kinh nội tiết
biệt hóa tốt độ 1 (bất thường hình thái)
|
1286769009
|
Well-differentiated
neuroendocrine tumor grade 1 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205116
|
U thần kinh nội tiết
biệt hóa tốt độ 2 (bất thường hình thái)
|
1286770005
|
Well-differentiated
neuroendocrine tumor grade 2 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205117
|
U thần kinh nội tiết
biệt hóa tốt độ 3 (bất thường hình thái)
|
1286772002
|
Well-differentiated
neuroendocrine tumor grade 3 (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205118
|
U trung biểu mô nhú
biệt hóa tốt (bất thường hình thái)
|
734100004
|
Well-differentiated
papillary mesothelioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205119
|
Hoại tử ướt (bất
thường hình thái)
|
988002
|
Wet gangrene
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205120
|
Bất thường bạch cầu
(bất thường hình thái)
|
24827003
|
White blood cell
abnormality (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205121
|
Sợi xoắn (bất thường
hình thái)
|
1345218002
|
Whorled fibers
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205122
|
Giãn rộng (bất thường
hình thái)
|
90522003
|
Widened structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205123
|
U nguyên bào tủy hoạt
hóa đường dẫn truyền wingless (bất thường hình thái)
|
733909005
|
Wingless-activated
medulloblastoma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205124
|
Tổn thương vòng dây
(bất thường hình thái)
|
9751002
|
Wire loop lesion (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205125
|
Tàn dư thể Wolff (bất
thường hình thái)
|
29771007
|
Wolffian body rest (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205126
|
Tàn dư ống Wolff (bất
thường hình thái)
|
24804006
|
Wolffian duct rest (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205127
|
U Wolff có hành vi
không xác định (bất thường hình thái)
|
817967001
|
Wolffian tumor of
uncertain behavior (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205128
|
Dị vật mảnh gỗ (bất thường
hình thái)
|
429085006
|
Wood splinter foreign
body (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205129
|
Vết thương (bất
thường hình thái)
|
13924000
|
Wound (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205130
|
Tách mép vết thương
(bất thường hình thái)
|
410723003
|
Wound dehiscence (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205131
|
Chảy máu vết thương
(bất thường hình thái)
|
700044009
|
Wound hemorrhage (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205132
|
Đường rò vết thương
(bất thường hình thái)
|
1360030008
|
Wound sinus tract (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205133
|
Vết thương kín (bất
thường hình thái)
|
125194009
|
Wound, closed
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205134
|
Vết thương đã lành
(bất thường hình thái)
|
125191001
|
Wound, healed
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205135
|
Vết thương rách, đã
khâu (bất thường hình thái)
|
123744001
|
Wound, lacerated,
closed (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205136
|
Vết thương rách hoàn
toàn (bất thường hình thái)
|
125201002
|
Wound, lacerated,
complete (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205137
|
Vết thương rách lớn
(bất thường hình thái)
|
125202009
|
Wound, lacerated,
giant (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205138
|
Vết thương rách một
phần (bất thường hình thái)
|
125200001
|
Wound, lacerated,
partial (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205139
|
Vết thương chưa lành
(bất thường hình thái)
|
125192008
|
Wound, non-healed (morphologic
abnormality)
|
morphologic abnormality
|
|
6205140
|
Nhân nhăn nheo (bất
thường hình thái)
|
53565009
|
Wrinkled nucleus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205141
|
Nếp nhăn (bất thường
hình thái)
|
27367001
|
Wrinkled structure (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205142
|
Biến đổi nhiễm sắc
thể giới tính X0 (bất thường hình thái)
|
80427008
|
X0 sex chromosome
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205143
|
Sỏi xanthine (bất
thường hình thái)
|
7828002
|
Xanthine calculus (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205144
|
U xanthogranuloma
(bất thường hình thái)
|
846695001
|
Xanthogranuloma (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205145
|
Viêm u hạt dạng
xanthogranulomatous (bất thường hình thái)
|
448285003
|
Xanthogranulomatous
inflammation (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205146
|
U vàng phẳng (bất
thường hình thái)
|
56581007
|
Xanthoma planum (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205147
|
Lắng đọng u vàng (bất
thường hình thái)
|
75594004
|
Xanthomatous
deposition (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205148
|
U màng não dạng u
vàng (bất thường hình thái)
|
277999002
|
Xanthomatous
meningioma (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205149
|
Vàng da dạng dát (bất
thường hình thái)
|
10219009
|
Xanthosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205150
|
Biến đổi nhiễm sắc
thể giới tính XXY (bất thường hình thái)
|
65162001
|
XXY sex chromosome
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205151
|
Biến đổi nhiễm sắc
thể giới tính XYY (bất thường hình thái)
|
48930007
|
XYY sex chromosome
alteration (morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205152
|
Nhồi máu Zahn (bất
thường hình thái)
|
31092005
|
Zahn's infarct
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205153
|
Thể vằn (Zebra
bodies) (bất thường hình thái)
|
51529008
|
Zebra bodies
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205154
|
Hoại tử Zenker (bất
thường hình thái)
|
40247001
|
Zenker's necrosis (morphologic
abnormality)
|
morphologic
abnormality
|
|
6205155
|
Hoại tử vùng (bất
thường hình thái)
|
69265003
|
Zonal necrosis
(morphologic abnormality)
|
morphologic
abnormality
|