|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
4751
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ quầy nhà 1B
|
56.100 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4752
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ quầy nhà 2
|
55.000 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4753
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ quầy nhà số 1A
|
55.846 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4754
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ quầy nhà 2B
|
55.647 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4755
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
sạp nhà cầu chợ 3 B
|
41.135 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4756
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ quầy nhà 3 A
|
40.995 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4757
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Bình quân tối đa dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ Châu Cầu
|
41.800 Đồng/m2/tháng
|
Chợ Châu Cầu, xã Châu Phong, huyện Quế Võ
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
229/QĐ-UBND
|
Giá này là giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
4758
|
Học phí giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2025-2026 trở đi
|
Học phí Mầm non công lập
|
180.000 Đồng/học sinh/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
42/2025/NQ-HĐND
|
Trẻ em mầm non 05 tuổi được miễn học phí từ năm học 2024 - 2025 theo quy định tại khoản 6 Điều 15 của Nghị định số 81/2021/NĐ-CP .
Xem thêm
|
|
4759
|
Học phí giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2025-2026 trở đi
|
Học phí Tiểu học công lập
|
90.000 Đồng/học sinh/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
42/2025/NQ-HĐND
|
Mức thu học phí Tiểu học quy định tại Nghị quyết này làm căn cứ để thực hiện các chính sách hỗ trợ cho học sinh tiểu học tư thục (ngoài công lập) theo quy định tại khoản 2 Điều 9 Nghị định số 81/2021/NĐ-CP); học sinh tiểu học trường công lập không phải đó
Xem thêm
|
|
4760
|
Học phí giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2025-2026 trở đi
|
Học phí Trung học cơ sở công lập
|
140.000 Đồng/học sinh/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
42/2025/NQ-HĐND
|
Học sinh THCS được miễn học phí từ năm học 2025 - 2026 theo quy định tại khoản 9 Điều 15 Nghị định số 81/2021/NĐ-CP
Xem thêm
|
|
4761
|
Học phí giáo dục mầm non, phổ thông công lập từ năm học 2025-2026 trở đi
|
Học phí Trung học phổ thông, GDNN-GDTX
|
140.000 Đồng/học sinh/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
42/2025/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
4762
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Ki ốt T1 nhà làm việc BQL
|
145.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
726/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4763
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Ki ốt T1 nhà làm việc BQL
|
135.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4764
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 3 Ki ốt T1 nhà làm việc BQL
|
120.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4765
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 4 Ki ốt T1 nhà làm việc BQL
|
90.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4766
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 5 Ki ốt T1 nhà làm việc BQL
|
80.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4767
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy 503
|
94.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4768
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy 7 gian 2 tầng HTX mua bán
|
127.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4769
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Dãy 7 gian 2 tầng HTX mua bán
|
104.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4770
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy 4 gian HTX mua bán
|
94.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4771
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy trái cổng chính 6 gian
|
104.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4772
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Dãy trái cổng chính 6 gian
|
94.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4773
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy 2 gian phía sau Phù Lưu
|
105.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4774
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Dãy 2 gian phía sau Phù Lưu
|
94.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4775
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy 21 gian trong chợ
|
63.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4776
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Dãy 21 gian trong chợ
|
58.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4777
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Dãy 5 gian khu vệ sinh
|
69.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4778
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Dãy 5 gian khu vệ sinh
|
58.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4779
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 3 Dãy 5 gian khu vệ sinh
|
46.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4780
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Gian phía trong Phù Lưu
|
58.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4781
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Gian Fibrôximăng
|
58.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4782
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Gian khu tập thể
|
69.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4783
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Gian khu tập thể
|
58.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4784
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 hộ cầu tạm
|
100.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4785
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 hộ cầu tạm
|
90.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4786
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 ki ốt đầu cổng
|
122.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4787
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 ki ốt đầu cổng
|
105.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4788
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 3 ki ốt đầu cổng
|
100.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4789
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 4 ki ốt đầu cổng
|
92.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4790
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 5 ki ốt đầu cổng
|
80.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4791
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 6 ki ốt đầu cổng
|
75.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4792
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 1 Gian phía sau Phù Lưu
|
105.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4793
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 2 Gian phía sau Phù Lưu
|
94.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4794
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 3 Gian phía sau Phù Lưu
|
70.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4795
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng ki ốt loại 4 Gian phía sau Phù Lưu
|
65.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4796
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng loại 1 Hàng bánh kẹo tại Trung tâm I
|
75.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4797
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng loại 2 Hàng bánh kẹo tại Trung tâm I
|
69.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4798
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng loại 3 Hàng bánh kẹo tại Trung tâm I
|
63.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4799
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng loại 4 Hàng bánh kẹo tại Trung tâm I
|
58.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
4800
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng loại 1 Hàng hoa quả tại Trung tâm I
|
69.000 Đồng/m2
|
Chợ Giàu, thành phố Từ Sơn
Cơ quan ban hành:
Bắc Ninh
|
|
651/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|