|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
47551
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
724.400 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47552
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
506.800 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47553
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
615.600 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47554
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
573.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47555
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
401.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47556
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
487.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47557
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
905.500 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47558
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
633.500 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47559
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
769.500 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47560
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
716.500 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47561
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
501.500 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47562
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
609.000 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47563
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với các công trình được xây dựng theo quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt
|
2.173.200 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47564
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với các công trình được xây dựng theo quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt
|
1.520.400 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47565
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với các công trình được xây dựng theo quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt
|
1.846.800 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47566
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với các công trình được xây dựng theo quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt
|
1.719.600 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47567
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với các công trình được xây dựng theo quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt
|
1.203.600 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47568
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với các công trình được xây dựng theo quy hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt
|
1.461.600 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47569
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới bằng động lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
1.267.700 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47570
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới bằng trọng lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
886.900 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47571
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
1.077.300 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47572
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới bằng động lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
1.003.100 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47573
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới bằng trọng lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
702.100 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47574
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
852.600 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47575
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
543.300 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47576
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
380.100 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47577
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
461.700 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47578
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
429.900 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47579
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
300.900 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47580
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tách riêng mức giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
365.400 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47581
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực
|
724.400 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47582
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực
|
506.800 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47583
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ
|
615.600 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47584
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực
|
573.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47585
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực
|
401.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47586
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ
|
487.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47587
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu chủ động một phần bằng động lực
|
434.640 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47588
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu chủ động một phần bằng trọng lực
|
304.080 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47589
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu chủ động một phần bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ
|
369.360 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47590
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu chủ động một phần bằng động lực
|
343.920 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47591
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu chủ động một phần bằng trọng lực
|
240.720 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47592
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu chủ động một phần bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ
|
292.320 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47593
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
289.760 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47594
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
202.720 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47595
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
246.240 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47596
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
229.280 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47597
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
160.480 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47598
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
194.880 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47599
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
362.200 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
47600
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
253.400 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Thái Nguyên
|
|
04/2020/NQ-HĐND
|
Giá này là giá không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|