|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
46051
|
Học phí đối với cơ sở giáo dục công lập năm học 2023 - 2024
|
Học phí cơ sở giáo dục mầm non công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên
|
65 Nghìn đồng/học sinh/tháng
|
Dân tộc thiểu số và miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
11/2023/NQ-HĐND
|
Cơ sở giáo dục đóng trên địa bàn các xã, thị trấn vùng dân tộc thiểu số và miền núi theo Quyết định số 861/QĐ-TTg ngày 04/06/2021 của Thủ tướng Chính phủ
Xem thêm
|
|
46052
|
Học phí đối với cơ sở giáo dục công lập năm học 2023 - 2024
|
Học phí Trung học cơ sở công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên
|
35 Nghìn đồng/học sinh/tháng
|
Dân tộc thiểu số và miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
11/2023/NQ-HĐND
|
Cơ sở giáo dục đóng trên địa bàn các xã, thị trấn vùng dân tộc thiểu số và miền núi theo Quyết định số 861/QĐ-TTg ngày 04/06/2021 của Thủ tướng Chính phủ
Xem thêm
|
|
46053
|
Học phí đối với cơ sở giáo dục công lập năm học 2023 - 2024
|
Học phí Trung học phổ thông công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên
|
40 Nghìn đồng/học sinh/tháng
|
Dân tộc thiểu số và miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
11/2023/NQ-HĐND
|
Cơ sở giáo dục đóng trên địa bàn các xã, thị trấn vùng dân tộc thiểu số và miền núi theo Quyết định số 861/QĐ-TTg ngày 04/06/2021 của Thủ tướng Chính phủ
Xem thêm
|
|
46054
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.811.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46055
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.267.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46056
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.539.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46057
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.433.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46058
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.003.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46059
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.218.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46060
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.646.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46061
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.152.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46062
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.399.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46063
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
1.086.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46064
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
760.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46065
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
923.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46066
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
859.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46067
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
601.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46068
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
730.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46069
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
987.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46070
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
691.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46071
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
839.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46072
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
724.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46073
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
506.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46074
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
615.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46075
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
573.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46076
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
401.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46077
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
487.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46078
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
658.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46079
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
460.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46080
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
559.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46081
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
905.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46082
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
633.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46083
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
769.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46084
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
716.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46085
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
501.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46086
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
609.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46087
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
823.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46088
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
576.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46089
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
699.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46090
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
2.173.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46091
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.520.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46092
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.846.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46093
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.719.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46094
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.203.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46095
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.461.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46096
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.975.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46097
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.382.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46098
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên
|
1.678.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46099
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tách riêng giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
Mức giá cho tưới: 1.267.700
Mức giá cho tiêu: 543.300 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
46100
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp phải tách riêng giá cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích
|
Mức giá cho tưới: 886.900
Mức giá cho tiêu: 380.100 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
2790/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|