|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
38251
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
500.000 Đồng/ tháng
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38252
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe đạp (kể cả xe đạp máy) tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
3.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38253
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe máy (kể cả xe máy điện) tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
6.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38254
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ô tô đến 07 chỗ ngồi tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
15.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38255
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ô tô từ 08 chỗ ngồi đến 15 chỗ ngồi tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
20.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38256
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ô tô từ 16 chỗ ngồi đến 24 chỗ ngồi tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
25.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38257
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe tải có tải trọng dưới 5 tấn tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
25.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38258
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe tải có tải trọng từ 5 tấn trở lên và xe ô tô từ 25 chỗ ngồi trở lên tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
30.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38259
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe tải có rơ móc tham gia giao thông vi phạm trật tự ATGT bị tạm giữ
|
35.000 Đồng/01 ngày đêm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38260
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
2.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38261
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
2.500 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38262
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
3.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38263
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
30.000 Đồng/ tháng
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38264
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
4.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38265
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
15.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38266
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
35.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38267
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
60.000 Đồng/ tháng
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38268
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
15.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38269
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
35.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38270
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
45.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38271
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
250.000 Đồng/ tháng
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38272
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
15.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38273
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
30.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38274
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
45.000 Đồng/ lượt
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38275
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
500.000 Đồng/ tháng
|
Khu danh lam thắng cảnh Tây Thiên, huyện Tam Đảo
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38276
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 3 lối đi (trước mặt và 2 bên) chợ hạng 1 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
45.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38277
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt và 1 bên) chợ hạng 1 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
40.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38278
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 1 lối đi (trước mặt) chợ hạng 1 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
36.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38279
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ hạng 1 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
10.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38280
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ hạng 1 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe thô sơ chở hàng hoặc gồng gánh
|
3.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38281
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng không có mái che của chợ hạng 1 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
9.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38282
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng không có mái che của chợ hạng 1 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe thô sơ chở hàng hoặc gồng gánh
|
2.500 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38283
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 3 lối đi (trước mặt và 2 bên) chợ hạng 2 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
35.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38284
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt và 1 bên) chợ hạng 2 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
30.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38285
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt) chợ hạng 1 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
26.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38286
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ hạng 2 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
9.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38287
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ hạng 2 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe thô sơ chở hàng hoặc gồng gánh
|
2.500 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38288
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng không có mái che của chợ hạng 2 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
8.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38289
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng không có mái che của chợ hạng 2 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe thô sơ chở hàng hoặc gồng gánh
|
2.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38290
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 3 lối đi (trước mặt và 2 bên) chợ hạng 3 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
25.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38291
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt và 1 bên) chợ hạng 3 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
20.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38292
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt) chợ hạng 3 đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
18.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38293
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ hạng 3 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
8.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38294
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ hạng 3 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe thô sơ chở hàng hoặc gồng gánh
|
2.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38295
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng không có mái che của chợ hạng 3 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
6.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38296
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng không có mái che của chợ hạng 3 đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe thô sơ chở hàng hoặc gồng gánh
|
1.500 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38297
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 3 lối đi (trước mặt và 2 bên) chợ chưa phận hạng đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
15.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38298
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt và 1 bên) chợ chưa phận hạng đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
10.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38299
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí có 2 lối đi (trước mặt) chợ chưa phận hạng đối với cửa hàng, cửa hiệu, ki ốt buôn bán cố định thường xuyên
|
8.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38300
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại vị trí bán hàng có mái che của chợ chưa phận hạng đối với người buôn bán không cố định không thường xuyên có xe lam,xe tải nhỏ chở hàng vào chợ
|
6.000 Đồng/m2/tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|