|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
38201
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với cơ sở kinh doanh karaôkê - cà phê quầy
|
Tối đa: 250.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38202
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với cơ sở kinh doanh xăng dầu (quầy)
|
Tối đa: 200.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38203
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với cơ sở kinh doanh vàng bạc, đá quý
|
Tối đa: 120.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38204
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với cơ sở kinh doanh rau quả, thực phẩm tươi, vật liệu xây dựng chất đốt, trang trí nội thất, gia công hàng dân dụng, cửa hiệu cắt tóc, chụp ảnh truyền thần, photocopy, lều quán kinh doanh; cửa hàng KD giầy dép;
|
Tối đa: 120.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38205
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với cửa hiệu sửa xe đạp, dịch vụ xổ số, cắt tóc lưu động
|
Tối đa: 15.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38206
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Dịch vụ vệ sinh đối với công trình xây dựng
|
Tối đa: 0,04% giá trị xây lắp công trình % giá trị xây lắp công trình
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38207
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Dịch vụ vệ sinh nơi công cộng đối với Ki ốt kinh doanh cố định tại chợ
|
Tối đa: 30.000 Đồng/hộ/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38208
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Dịch vụ vệ sinh tiểu tiện nơi công cộng
|
Tối đa: 2.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38209
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Dịch vụ vệ sinh đại tiện nơi công cộng
|
Tối đa: 5.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38210
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với Bệnh viện tuyến tỉnh, Bệnh viện khu vực
|
Tối đa: 400.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Không bao gồm rác thải nguy hại xử lý đảm bảo tiêu chuẩn môi trường
Xem thêm
|
|
38211
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với Bệnh viện, Trung tâm y tế thành phố
|
Tối đa: 300.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Không bao gồm rác thải nguy hại xử lý đảm bảo tiêu chuẩn môi trường
Xem thêm
|
|
38212
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với Phòng khám chữa bệnh tư nhân
|
Tối đa: 250.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Không bao gồm rác thải nguy hại xử lý đảm bảo tiêu chuẩn môi trường
Xem thêm
|
|
38213
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với Trạm y tế phường, thị trấn và trạm y tế các xã thuộc thành phố
|
Tối đa: 150.000 Đồng/đơn vị/tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Không bao gồm rác thải nguy hại xử lý đảm bảo tiêu chuẩn môi trường
Xem thêm
|
|
38214
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với hộ kinh doanh cố định tại chợ vùng nông thôn kinh doanh: rau quả, thực phẩm tươi, vật liệu xây dựng chất đốt, trang trí nội thất, gia công hàng dân dụng, cửa hiệu cắt tóc, chụp ảnh truyền thần, photocoppy, lề
|
Tối đa: 30.000 Đồng/hộ /tháng
|
Vùng nông thôn
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Không bao gồm rác thải nguy hại xử lý đảm bảo tiêu chuẩn môi trường
Xem thêm
|
|
38215
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với hộ kinh doanh cố định tại chợ cửa hàng ăn uống từ bậc 4 đến bậc 6 và hàng ăn buổi sáng
|
Tối đa: 60.000 Đồng/hộ /tháng
|
Vùng nông thôn
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38216
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với hộ kinh doanh cố định tại chợ kinh doanh bia hơi và nước giải khát các loại
|
Tối đa: 60.000 Đồng/hộ /tháng
|
Vùng nông thôn
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38217
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với hộ kinh doanh cố định tại chợ kinh doanh: rau quả, thực phẩm tươi, vật liệu xây dựng chất đốt, trang trí nội thất, gia công hàng dân dụng, cửa hiệu cắt tóc, chụp ảnh truyền thần, photocoppy, lều quán kinh doa
|
Tối đa: 50.000 Đồng/hộ /tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38218
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với hộ kinh doanh cố định tại chợ cửa hàng ăn uống từ bậc 4 đến bậc 6 và hàng ăn buổi sáng
|
Tối đa: 100.000 Đồng/hộ /tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38219
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt đối với hộ kinh doanh cố định tại chợ kinh doanh bia hơi và nước giải khát các loại
|
Tối đa: 100.000 Đồng/hộ /tháng
|
Vùng đô thị
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38220
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
1.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38221
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
2.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38222
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
3.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38223
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
30.000 Đồng/ tháng
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38224
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
2.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38225
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
4.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38226
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
6.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38227
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
60.000 Đồng/ tháng
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38228
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
8.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38229
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
16.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38230
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
24.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38231
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
250.000 Đồng/ tháng
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38232
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
15.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38233
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
30.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38234
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
45.000 Đồng/ lượt
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38235
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
500.000 Đồng/ tháng
|
Các điểm trông giữ xe thông thường trên toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38236
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
1.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38237
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
2.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38238
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
3.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38239
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe đạp (kể cả xe đạp điện)
|
30.000 Đồng/ tháng
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38240
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
2.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38241
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
4.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38242
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
6.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38243
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe máy (kể cả xe máy điện)
|
60.000 Đồng/ tháng
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38244
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
8.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38245
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
16.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38246
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
24.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38247
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe Ô tô từ 4-12 chỗ ngồi, xe lam, xe tải có tải trọng dưới 5 tấn
|
250.000 Đồng/ tháng
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38248
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
15.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38249
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
30.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
38250
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe Ô tô từ 12 chỗ ngồi trở lên và xe tải có tải trọng trên 5 tấn
|
45.000 Đồng/ lượt
|
Điểm trông giữ xe trong trường học,bệnh viện, TT y tế, cơ sở y tế
Cơ quan ban hành:
Vĩnh Phúc
|
|
34/2023/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|