|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
36001
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ kinh doanh hàng tươi sống tại nhà số 1 các ô số 2; 3; 4; 14; 15; 16; 17
|
50.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36002
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ kinh doanh hàng tươi sống tại nhà số 1 các ô số 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36003
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ kinh doanh rau xanh, củ quả tại nhà số 1 các ô số 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36004
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ kinh doanh hàng tươi sống tại nhà số 2 các ô số 1; 13
|
60.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36005
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ kinh doanh hàng tươi sống tại nhà số 2 các ô số 2; 3; 4; 14; 15; 16; 17
|
50.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36006
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ kinh doanh hàng tươi sống tại nhà số 2 các ô số 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36007
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy A ki ốt A1; A2
|
75.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36008
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy A ki ốt A3; A4
|
65.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36009
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy A ki ốt A5; A6; A7
|
55.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36010
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy A diện tích mái vẩy (mặt sân chợ): ki ốt A1 đến A7
|
45.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36011
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy B ki ốt B1
|
65.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36012
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy B ki ốt B2; B3; B4; B5; B6; B7
|
55.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36013
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy C ki ốt C7
|
65.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36014
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy C ki ốt C1; C2; C3; C4; C5; C6
|
55.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36015
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy C diện tích mặt sân đầu hồi quầy ki ốt loại 2: C7, D7
|
45.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36016
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy D ki ốt D7
|
55.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36017
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy D ki ốt D5, D6
|
45.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36018
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy ki ốt loại II dãy D ki ốt D1; D2; D3; D4
|
40.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36019
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hàng chợ tạm hàng ăn quầy 1; 2; 3; 4
|
60.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36020
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hàng chợ tạm hàng ăn quầy 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14
|
50.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36021
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hàng chợ tạm hàng ăn quầy 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23
|
40.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36022
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hàng giò, chả, cá quầy 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11
|
40.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36023
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hàng giò, chả, cá quầy 14; 15; 16; 17
|
35.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36024
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hàng giò, chả, cá quầy 12; 13; 18; 19
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Km 70 phường Thảo Nguyên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36025
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với dãy ki ốt mặt đường tỉnh lộ 102
|
33.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Chiềng Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36026
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với quầy trong nhà chợ chính
|
20.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ Chiềng Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36027
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên dãy ki ốt mặt đường quốc lộ 6 (A1 đến A9)
|
33.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36028
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên dãy ki ốt mặt đường Phan Đình Giót (B1đến B2)
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36029
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên tất cả các ki ốt xung quanh mặt chợ
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36030
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy trong nhà chợ chính khu A
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36031
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy trong nhà chợ chính khu B
|
28.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36032
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy trong nhà chợ chính khu C
|
25.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36033
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy trong nhà chợ chính khu D
|
27.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36034
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy theo thời vụ (quầy cố định) khu nhà tôn ô mặt đường quốc lộ
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36035
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy theo thời vụ (quầy cố định) khu nhà tôn ô số 1
|
30.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36036
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy theo thời vụ (quầy cố định) khu nhà tôn ô số 2
|
28.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36037
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy theo thời vụ (quầy cố định) khu nhà tôn ô số 3, 4
|
26.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36038
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy theo thời vụ (quầy cố định) khu nhà tôn ô số 5, 6
|
24.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36039
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh cố định thường xuyên quầy theo thời vụ (quầy cố định) khu nhà tôn ô số 7
|
22.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36040
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê địa điểm kinh doanh không cố định, không thường xuyên hàng nông sản tự tiêu không cố định và các hàng khác
|
80.000 Đ/m2/tháng
|
Chợ thị trấn (cũ) phường Mộc Sơn
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36041
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với tầng 1 nhà chợ chính các ki ốt từ ô số 01 đến ô số 74
|
45.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36042
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với tầng 2 nhà chợ chính các ki ốt từ ô số 01 đến ô số 74
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36043
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với các ki ốt xung quanh còn lại
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36044
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với khu nhà cầu sắt 6 gian (4 dãy)
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36045
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với khu nhà cầu sắt 5 gian (2 dãy)
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36046
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với chợ thực phẩm tươi sống hàng rau
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36047
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với chợ thực phẩm tươi sống hàng thịt
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36048
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với chợ thực phẩm tươi sống hàng thịt gà, vịt
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36049
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với chợ thực phẩm tươi sống hàng cá
|
35.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm huyện (cũ) xã Phù Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
36050
|
Giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ được đầu tư từ nguồn vốn nhà nước
|
Sử dụng diện tích bán hàng tại chợ đối với hộ thuê điểm kinh doanh cố định thường xuyên dãy khu A
|
45.000 Đ/m2/tháng/hộ
|
Chợ trung tâm xã Bắc Yên
Cơ quan ban hành:
Sơn La
|
|
510/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|