|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
34051
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển chất thải cồng kềnh từ điểm thu gom đến cơ sở xử lý (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 749.040 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34052
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển bùn cát sau mưa trên đường bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 381.304 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34053
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vệ sinh điểm tập kết chất thải rắn sinh hoạt
|
Tối đa: 63.692 đồng/điểm
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34054
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vệ sinh thùng thu rác sinh hoạt
|
Tối đa: 14.169 đồng/thùng
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34055
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc rác sinh hoạt tại các điểm tập kết rác tập trung bằng cơ giới
|
Tối đa: 39.799 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34056
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc phế thải xây dựng tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới
|
Tối đa: 37.750 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34057
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển phế thải xây dựng bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 133.092 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34058
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở xử lý chất thải thực phẩm thành mùn công suất ≤ 100 tấn/ngày
|
Tối đa: 156.937 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34059
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất ≤ 250 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất
|
Tối đa: 121.446 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34060
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất > 250 tấn/ngày đến ≤ 500 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất
|
Tối đa: 102.632 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34061
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Phân loại rác trước khi đưa vào lò đốt
|
Tối đa: 241.440 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34062
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng công suất ≤ 100 tấn/ngày
|
Tối đa: 421.887 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34063
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở xử lý nước thải công suất > 100 m3/ngày đến ≤ 300 m3/ngày bằng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí kết hợp hóa lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn, cột B1
|
Tối đa: 59.458 đồng/m3 nước thải
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34064
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Quét đường phố, dải phân cách bằng cơ giới
|
Tối đa: 119.265 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34065
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tưới nước rửa đường xe < 10m3
|
Tối đa: 338.870 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34066
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3
|
Tối đa: 451.202 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34067
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công
|
Tối đa: 484.872 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34068
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công
|
Tối đa: 1.012.160 đồng/10.000m2
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34069
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công
|
Tối đa: 728.203 đồng/10.000m2
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34070
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công
|
Tối đa: 322.007 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34071
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch
|
Tối đa: 322.959 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34072
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công
|
Tối đa: 399.173 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34073
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công
|
Tối đa: 256.776 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34074
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc dọn bùn cát trên đường sau mưa bằng thủ công
|
Tối đa: 283.716 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34075
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác phát quang, cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè bằng máy (vỉa hè lát gạch, đá hoặc bằng bê tông xi măng)
|
Tối đa: 52.438 đồng/100m2
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34076
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt tại đường, phố đến điểm tập kết
|
Tối đa: 485.301 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34077
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết
|
Tối đa: 525.706 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34078
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 681.499 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34079
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 502.191 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34080
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ trạm trung chuyển đến cơ sở xử lý bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng > 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 101.533 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34081
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 383.460 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34082
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 320.445 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34083
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển chất thải cồng kềnh từ điểm thu gom đến cơ sở xử lý (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 898.848 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34084
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển bùn cát sau mưa trên đường bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 457.565 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34085
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vệ sinh điểm tập kết chất thải rắn sinh hoạt
|
Tối đa: 63.692 đồng/điểm
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34086
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vệ sinh thùng thu rác sinh hoạt
|
Tối đa: 14.169 đồng/thùng
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34087
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc rác sinh hoạt tại các điểm tập kết rác tập trung bằng cơ giới
|
Tối đa: 39.799 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34088
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc phế thải xây dựng tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới
|
Tối đa: 37.750 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34089
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển phế thải xây dựng bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 133.092 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34090
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở xử lý chất thải thực phẩm thành mùn công suất ≤ 100 tấn/ngày
|
Tối đa: 156.937 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34091
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất ≤ 250 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất
|
Tối đa: 121.446 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34092
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất > 250 tấn/ngày đến ≤ 500 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất
|
Tối đa: 102.632 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34093
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Phân loại rác trước khi đưa vào lò đốt
|
Tối đa: 241.440 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34094
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng công suất ≤ 100 tấn/ngày
|
Tối đa: 421.887 đồng/tấn
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34095
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở xử lý nước thải công suất > 100 m3/ngày đến ≤ 300 m3/ngày bằng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí kết hợp hóa lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn, cột B1
|
Tối đa: 59.458 đồng/m3 nước thải
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34096
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Quét đường phố, dải phân cách bằng cơ giới
|
Tối đa: 98.275 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34097
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tưới nước rửa đường xe < 10m3
|
Tối đa: 338.870 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34098
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3
|
Tối đa: 451.202 đồng/km
|
Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34099
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công
|
Tối đa: 346.258 đồng/tấn
|
Xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34100
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công
|
Tối đa: 222.736 đồng/tấn
|
Xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|