TIỆN ÍCH NÂNG CAO
Tra cứu Mức phí, lệ phí Mức phí, lệ phí
Tìm trong: Cơ quan ban hành:

Kết quả 34051-34100 trong 49410 phí, lệ phí

STT Tên phí, lệ phí Nội dung thu Giá, mức phí, lệ phí Khu vực áp dụng Tỉ lệ trích Cơ sở pháp lý Ghi chú
34051 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển chất thải cồng kềnh từ điểm thu gom đến cơ sở xử lý (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 749.040 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34052 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển bùn cát sau mưa trên đường bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 381.304 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34053 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vệ sinh điểm tập kết chất thải rắn sinh hoạt Tối đa: 63.692 đồng/điểm Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34054 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vệ sinh thùng thu rác sinh hoạt Tối đa: 14.169 đồng/thùng Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34055 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc rác sinh hoạt tại các điểm tập kết rác tập trung bằng cơ giới Tối đa: 39.799 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34056 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc phế thải xây dựng tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới Tối đa: 37.750 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34057 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển phế thải xây dựng bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 133.092 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34058 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở xử lý chất thải thực phẩm thành mùn công suất ≤ 100 tấn/ngày Tối đa: 156.937 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34059 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất ≤ 250 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất Tối đa: 121.446 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34060 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất > 250 tấn/ngày đến ≤ 500 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất Tối đa: 102.632 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34061 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Phân loại rác trước khi đưa vào lò đốt Tối đa: 241.440 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34062 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng công suất ≤ 100 tấn/ngày Tối đa: 421.887 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34063 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở xử lý nước thải công suất > 100 m3/ngày đến ≤ 300 m3/ngày bằng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí kết hợp hóa lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn, cột B1 Tối đa: 59.458 đồng/m3 nước thải Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34064 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Quét đường phố, dải phân cách bằng cơ giới Tối đa: 119.265 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34065 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tưới nước rửa đường xe < 10m3 Tối đa: 338.870 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34066 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3 Tối đa: 451.202 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34067 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công Tối đa: 484.872 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34068 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công Tối đa: 1.012.160 đồng/10.000m2 Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34069 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công Tối đa: 728.203 đồng/10.000m2 Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34070 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công Tối đa: 322.007 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34071 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch Tối đa: 322.959 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34072 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công Tối đa: 399.173 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34073 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công Tối đa: 256.776 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34074 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc dọn bùn cát trên đường sau mưa bằng thủ công Tối đa: 283.716 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34075 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác phát quang, cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè bằng máy (vỉa hè lát gạch, đá hoặc bằng bê tông xi măng) Tối đa: 52.438 đồng/100m2 Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34076 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt tại đường, phố đến điểm tập kết Tối đa: 485.301 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34077 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết Tối đa: 525.706 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34078 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 681.499 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34079 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 502.191 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34080 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ trạm trung chuyển đến cơ sở xử lý bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng > 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 101.533 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34081 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 383.460 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34082 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 320.445 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34083 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển chất thải cồng kềnh từ điểm thu gom đến cơ sở xử lý (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 898.848 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34084 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển bùn cát sau mưa trên đường bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 457.565 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34085 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vệ sinh điểm tập kết chất thải rắn sinh hoạt Tối đa: 63.692 đồng/điểm Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34086 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vệ sinh thùng thu rác sinh hoạt Tối đa: 14.169 đồng/thùng Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34087 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc rác sinh hoạt tại các điểm tập kết rác tập trung bằng cơ giới Tối đa: 39.799 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34088 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc phế thải xây dựng tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới Tối đa: 37.750 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34089 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển phế thải xây dựng bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 133.092 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34090 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở xử lý chất thải thực phẩm thành mùn công suất ≤ 100 tấn/ngày Tối đa: 156.937 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34091 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất ≤ 250 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất Tối đa: 121.446 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34092 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất > 250 tấn/ngày đến ≤ 500 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất Tối đa: 102.632 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34093 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Phân loại rác trước khi đưa vào lò đốt Tối đa: 241.440 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34094 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng công suất ≤ 100 tấn/ngày Tối đa: 421.887 đồng/tấn Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34095 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở xử lý nước thải công suất > 100 m3/ngày đến ≤ 300 m3/ngày bằng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí kết hợp hóa lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn, cột B1 Tối đa: 59.458 đồng/m3 nước thải Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34096 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Quét đường phố, dải phân cách bằng cơ giới Tối đa: 98.275 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34097 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tưới nước rửa đường xe < 10m3 Tối đa: 338.870 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34098 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3 Tối đa: 451.202 đồng/km Xã Đăk Pxi, Xã Đăk Mar, Xã Đăk Ui, Xã Ngọk Réo, Xã Đăk Hà

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34099 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công Tối đa: 346.258 đồng/tấn Xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34100 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công Tối đa: 222.736 đồng/tấn Xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm

Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

HỖ TRỢ NHANH

Hỗ trợ qua Zalo
Hỗ trợ trực tuyến
(028) 3930 3279
0906 22 99 66
0838 22 99 66

 


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.217.63