|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
34001
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Tưới nước rửa đường xe < 10m3
|
Tối đa: 331.187 đồng/km
|
Các xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc, hải đảo
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34002
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3
|
Tối đa: 445.180 đồng/km
|
Các xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc, hải đảo
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34003
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công
|
Tối đa: 453.014 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34004
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công
|
Tối đa: 945.694 đồng/10.000m2
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34005
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công
|
Tối đa: 680.384 đồng/10.000m2
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34006
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công
|
Tối đa: 300.862 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34007
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch
|
Tối đa: 301.751 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34008
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công
|
Tối đa: 372.715 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34009
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công
|
Tối đa: 239.755 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34010
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc dọn bùn cát trên đường sau mưa bằng thủ công
|
Tối đa: 265.066 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34011
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác phát quang, cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè bằng máy (vỉa hè lát gạch, đá hoặc bằng bê tông xi măng)
|
Tối đa: 49.633 đồng/100m2
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34012
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt tại đường, phố đến điểm tập kết
|
Tối đa: 453.414 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34013
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết
|
Tối đa: 491.165 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34014
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 664.973 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34015
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 489.888 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34016
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ trạm trung chuyển đến cơ sở xử lý bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng > 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 98.869 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34017
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 374.921 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34018
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 311.521 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34019
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển chất thải cồng kềnh từ điểm thu gom đến cơ sở xử lý (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 867.544 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34020
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển bùn cát sau mưa trên đường bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 443.885 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34021
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vệ sinh điểm tập kết chất thải rắn sinh hoạt
|
Tối đa: 59.712 đồng/điểm
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34022
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vệ sinh thùng thu rác sinh hoạt
|
Tối đa: 13.454 đồng/thùng
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34023
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc rác sinh hoạt tại các điểm tập kết rác tập trung bằng cơ giới
|
Tối đa: 39.098 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34024
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc phế thải xây dựng tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới
|
Tối đa 37.199 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34025
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển phế thải xây dựng bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 129.113 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34026
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở xử lý chất thải thực phẩm thành mùn công suất ≤ 100 tấn/ngày
|
Tối đa: 149.669 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34027
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất ≤ 250 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất
|
Tối đa: 118.311 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34028
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất > 250 tấn/ngày đến ≤ 500 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất
|
Tối đa: 100.040 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34029
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Phân loại rác trước khi đưa vào lò đốt
|
Tối đa: 230.922 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34030
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng công suất ≤ 100 tấn/ngày
|
Tối đa: 417.190 đồng/tấn
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34031
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận hành cơ sở xử lý nước thải công suất > 100 m3/ngày đến ≤ 300 m3/ngày bằng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí kết hợp hóa lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn, cột B1
|
Tối đa: 57.960 đồng/m3 nước thải
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34032
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Quét đường phố, dải phân cách bằng cơ giới
|
Tối đa: 97.083 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34033
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tưới nước rửa đường xe < 10m3
|
Tối đa: 331.187 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34034
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3
|
Tối đa: 445.180 đồng/km
|
Các xã còn lại
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34035
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công
|
Tối đa: 588.438 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34036
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công
|
Tối đa: 1.228.349 đồng/10.000m2
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34037
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công
|
Tối đa: 883.742 đồng/10.000m2
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34038
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công
|
Tối đa: 390.786 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34039
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch
|
Tối đa: 391.940 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34040
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công
|
Tối đa: 399.173 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34041
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công
|
Tối đa: 256.776 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34042
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác xúc dọn bùn cát trên đường sau mưa bằng thủ công
|
Tối đa: 283.716 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34043
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Công tác phát quang, cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè bằng máy (vỉa hè lát gạch, đá hoặc bằng bê tông xi măng)
|
Tối đa: 52.438 đồng/100m2
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34044
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt tại đường, phố đến điểm tập kết
|
Tối đa: 588.957 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34045
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết
|
Tối đa: 637.993 đồng/km
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
34046
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 567.916 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34047
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 418.492 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34048
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ trạm trung chuyển đến cơ sở xử lý bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng > 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 84.610 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34049
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 319.550 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|
|
34050
|
Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng
|
Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km)
|
Tối đa: 267.037 đồng/tấn
|
Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa
Cơ quan ban hành:
Quảng Ngãi
|
|
101/QĐ-UBND
|
Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km)
Xem thêm
|