TIỆN ÍCH NÂNG CAO
Tra cứu Mức phí, lệ phí Mức phí, lệ phí
Tìm trong: Cơ quan ban hành:

Kết quả 34001-34050 trong 49410 phí, lệ phí

STT Tên phí, lệ phí Nội dung thu Giá, mức phí, lệ phí Khu vực áp dụng Tỉ lệ trích Cơ sở pháp lý Ghi chú
34001 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Tưới nước rửa đường xe < 10m3 Tối đa: 331.187 đồng/km Các xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc, hải đảo

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34002 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3 Tối đa: 445.180 đồng/km Các xã miền núi, vùng cao có địa hình dốc, hải đảo

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34003 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công Tối đa: 453.014 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34004 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công Tối đa: 945.694 đồng/10.000m2 Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34005 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công Tối đa: 680.384 đồng/10.000m2 Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34006 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công Tối đa: 300.862 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34007 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch Tối đa: 301.751 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34008 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công Tối đa: 372.715 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34009 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công Tối đa: 239.755 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34010 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc dọn bùn cát trên đường sau mưa bằng thủ công Tối đa: 265.066 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34011 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác phát quang, cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè bằng máy (vỉa hè lát gạch, đá hoặc bằng bê tông xi măng) Tối đa: 49.633 đồng/100m2 Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34012 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt tại đường, phố đến điểm tập kết Tối đa: 453.414 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34013 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết Tối đa: 491.165 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34014 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 664.973 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34015 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 489.888 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34016 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ trạm trung chuyển đến cơ sở xử lý bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng > 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 98.869 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34017 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 374.921 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34018 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 311.521 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34019 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển chất thải cồng kềnh từ điểm thu gom đến cơ sở xử lý (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 867.544 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34020 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển bùn cát sau mưa trên đường bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 443.885 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34021 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vệ sinh điểm tập kết chất thải rắn sinh hoạt Tối đa: 59.712 đồng/điểm Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34022 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vệ sinh thùng thu rác sinh hoạt Tối đa: 13.454 đồng/thùng Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34023 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc rác sinh hoạt tại các điểm tập kết rác tập trung bằng cơ giới Tối đa: 39.098 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34024 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc phế thải xây dựng tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới Tối đa 37.199 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34025 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển phế thải xây dựng bằng xe tải ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 129.113 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34026 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở xử lý chất thải thực phẩm thành mùn công suất ≤ 100 tấn/ngày Tối đa: 149.669 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34027 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất ≤ 250 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất Tối đa: 118.311 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34028 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh công suất > 250 tấn/ngày đến ≤ 500 tấn/ngày; sử dụng vật liệu phủ bằng đất Tối đa: 100.040 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34029 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Phân loại rác trước khi đưa vào lò đốt Tối đa: 230.922 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34030 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng công suất ≤ 100 tấn/ngày Tối đa: 417.190 đồng/tấn Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34031 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận hành cơ sở xử lý nước thải công suất > 100 m3/ngày đến ≤ 300 m3/ngày bằng công nghệ xử lý sinh học hiếu khí kết hợp hóa lý đạt QCVN 40:2025/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn, cột B1 Tối đa: 57.960 đồng/m3 nước thải Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34032 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Quét đường phố, dải phân cách bằng cơ giới Tối đa: 97.083 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34033 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tưới nước rửa đường xe < 10m3 Tối đa: 331.187 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34034 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tưới nước rửa đường xe ≥ 10m3 Tối đa: 445.180 đồng/km Các xã còn lại

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34035 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công Tối đa: 588.438 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34036 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công Tối đa: 1.228.349 đồng/10.000m2 Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34037 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công Tối đa: 883.742 đồng/10.000m2 Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34038 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công Tối đa: 390.786 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34039 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch Tối đa: 391.940 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34040 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc rác sinh hoạt tại điểm tập kết rác tập trung lên xe ôtô bằng thủ công Tối đa: 399.173 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34041 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công Tối đa: 256.776 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34042 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác xúc dọn bùn cát trên đường sau mưa bằng thủ công Tối đa: 283.716 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34043 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Công tác phát quang, cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè bằng máy (vỉa hè lát gạch, đá hoặc bằng bê tông xi măng) Tối đa: 52.438 đồng/100m2 Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34044 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt tại đường, phố đến điểm tập kết Tối đa: 588.957 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34045 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom thủ công đồng thời chất thải rắn sinh hoạt trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết Tối đa: 637.993 đồng/km Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Xem thêm
34046 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 567.916 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34047 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Thu gom cơ giới đồng thời chất thải rắn sinh hoạt đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 418.492 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34048 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt từ trạm trung chuyển đến cơ sở xử lý bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng > 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 84.610 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34049 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng ≤ 5 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 319.550 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm
34050 Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt và dịch vụ vệ sinh công cộng Vận chuyển đồng thời chất thải rắn sinh hoạt từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (Cự ly thu gom 15km < L ≤ 20km) Tối đa: 267.037 đồng/tấn Phường Kon Tum, Phường Đăk Cấm, Phường Đăk Bla, Xã Ngọk Bay, Xã Ia Chim, Xã Đăk Rơ Wa

Cơ quan ban hành: Quảng Ngãi

101/QĐ-UBND Giá tối đa áp dụng cho cự ly thu gom cơ giới bình quân (15 km < L ≤ 20 km) Xem thêm

Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

HỖ TRỢ NHANH

Hỗ trợ qua Zalo
Hỗ trợ trực tuyến
(028) 3930 3279
0906 22 99 66
0838 22 99 66

 


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.117