|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
3301
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác Các loại đất khác
|
2.000 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3302
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác Sét chịu lửa
|
30.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3303
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác Nước khoáng thiên nhiên
|
3.000 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3304
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác Than các loại
|
10.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3305
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác Khoáng sản không kim loại khác
|
30.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3306
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Quặng sắt
|
36.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3307
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Quặng vàng
|
162.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3308
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Quặng chì
|
162.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3309
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Quặng kẽm
|
162.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3310
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Quặng đồng, Quặng ni-ken (niken)
|
36.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3311
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Quặng khoáng sản kim loại khác
|
18.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3312
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Sỏi, cuội, sạn
|
5.400 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3313
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Đá làm vật liệu xây dựng thông thường
|
4.500 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3314
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Đá vôi, đá sét làm xi măng, các loại đá làm phụ gia xi măng (laterit, puzolan), khoáng chất công nghiệp (barit, fluorit, bentônít và các loại khoáng chất khác)
|
4.050 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3315
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Cát vàng
|
4.500 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3316
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Các loại cát khác
|
3.600 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3317
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Đất khai thác để san lấp, xây dựng công trình
|
1.200 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3318
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Đất sét, đất làm gạch, ngói
|
1.800 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3319
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Cao lanh
|
3.480 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3320
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Phen-Sờ-phát (felspat)
|
2.760 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3321
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Các loại đất khác
|
1.200 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3322
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Sét chịu lửa
|
18.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3323
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Nước khoáng thiên nhiên
|
1.800 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3324
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Than các loại
|
6.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3325
|
Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
|
Khai thác tận thu Khoáng sản không kim loại khác
|
18.000 Đồng/Tấn
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
Nộp NSNN 100%
|
72/2023/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
3326
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.811.000 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3327
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.267.000 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3328
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.539.000 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3329
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.433.000 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3330
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.003.000 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3331
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.218.000 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3332
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới, tiêu chủ động một phần bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.086.600 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3333
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới, tiêu chủ động một phần bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
760.200 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3334
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới, tiêu chủ động một phần bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
923.400 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3335
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới, tiêu chủ động một phần bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
859.800 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3336
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới, tiêu chủ động một phần bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
601.000 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3337
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới, tiêu chủ động một phần bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
730.800 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3338
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
724.400 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3339
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
506.800 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3340
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
615.600 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3341
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
573.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3342
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
401.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3343
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
487.200 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3344
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
905.500 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3345
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
633.500 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3346
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
769.500 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3347
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
716.500 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3348
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
501.500 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3349
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
609.000 Đồng/ha/vụ
|
Trung du
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|
|
3350
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
2.173.200 Đồng/ha/vụ
|
Miền núi
Cơ quan ban hành:
Bắc Giang
|
|
35/NQ-HĐND
|
Mức thu không bao gồm thuế GTGT
Xem thêm
|