|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
31051
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo lượt tại các trường học đối với xe máy
|
2.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn TP. Nam Định
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31052
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng tại các trường học đối với xe đạp
|
10.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn TP. Nam Định
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31053
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng tại các trường học đối với xe đạp điện
|
20.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn TP. Nam Định
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31054
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng tại các trường học đối với xe máy
|
30.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn TP. Nam Định
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31055
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô tải dưới 4 tấn
|
30.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31056
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô tải từ 4 đến dưới 7 tấn
|
40.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31057
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô tải từ 7 tấn trở lên
|
50.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31058
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô con, taxi, xe lam, xe chở khách dưới 15 chỗ ngồi
|
30.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31059
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô khách từ 15 đến dưới 30 chỗ ngồi
|
40.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31060
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
50.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31061
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe đạp và xe đạp điện
|
2.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31062
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe máy
|
4.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31063
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô tải dưới 4 tấn
|
50.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31064
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô tải từ 4 đến dưới 7 tấn
|
60.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31065
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô tải từ 7 tấn trở lên
|
70.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31066
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô con, taxi, xe lam, xe chở khách dưới 15 chỗ ngồi
|
50.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31067
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô khách từ 15 đến dưới 30 chỗ ngồi
|
60.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31068
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe ô tô khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
70.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31069
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe đạp và xe đạp điện
|
4.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31070
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm tại khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy đối với xe máy
|
8.000 Đồng/lượt
|
Khu vực quần thể di tích Văn hóa Trần và Phủ Dầy
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31071
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô tải dưới 4 tấn
|
10.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31072
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô tải từ 4 đến dưới 7 tấn
|
15.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31073
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô tải từ 7 tấn trở lên
|
20.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31074
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô con, taxi, xe lam, xe chở khách dưới 15 chỗ ngồi
|
10.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31075
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô khách từ 15 đến dưới 30 chỗ ngồi
|
15.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31076
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
20.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31077
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe đạp
|
1.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31078
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe đạp điện
|
2.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31079
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe máy
|
3.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31080
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô tải dưới 4 tấn
|
20.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31081
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô tải từ 4 đến dưới 7 tấn
|
30.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31082
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô tải từ 7 tấn trở lên
|
40.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31083
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô con, taxi, xe lam, xe chở khách dưới 15 chỗ ngồi
|
20.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31084
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô khách từ 15 đến dưới 30 chỗ ngồi
|
30.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31085
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
40.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31086
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe đạp
|
2.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31087
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe đạp điện
|
3.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31088
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe máy
|
5.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31089
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe ô tô tải dưới 4 tấn
|
300.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31090
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe ô tô tải từ 4 đến dưới 7 tấn
|
400.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31091
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe ô tô tải từ 7 tấn trở lên
|
500.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31092
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe ô tô con, taxi, xe lam, xe chở khách dưới 15 chỗ ngồi
|
300.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31093
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe ô tô khách từ 15 đến dưới 30 chỗ ngồi
|
400.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31094
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe ô tô khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
500.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31095
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe đạp
|
20.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31096
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe đạp điện
|
30.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31097
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe theo tháng đối với xe máy
|
50.000 Đồng/tháng
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31098
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại các bệnh viện đối với xe đạp
|
1.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31099
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại các bệnh viện đối với xe đạp điện
|
1.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
31100
|
Giá dịch vụ trông giữ xe
|
Trông giữ xe ban ngày tại các bệnh viện đối với xe máy
|
2.000 Đồng/lượt
|
Địa bàn các huyện
Cơ quan ban hành:
Nam Định
|
|
01/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|