TIỆN ÍCH NÂNG CAO
Tra cứu Mức phí, lệ phí Mức phí, lệ phí
Tìm trong: Cơ quan ban hành:

Kết quả 28201-28250 trong 49410 phí, lệ phí

STT Tên phí, lệ phí Nội dung thu Giá, mức phí, lệ phí Khu vực áp dụng Tỉ lệ trích Cơ sở pháp lý Ghi chú
28201 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 1.778.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28202 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với đất trồng lúa 823.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28203 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 461.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28204 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 658.400 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28205 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 460.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28206 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 559.600 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28207 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 599.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28208 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 520.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28209 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 790.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28210 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 552.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28211 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 711.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28212 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 329.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28213 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 184.400 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28214 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.316.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28215 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 921.600 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28216 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.119.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28217 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.198.400 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28218 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.040.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28219 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.580.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28220 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.105.600 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28221 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.422.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28222 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 658.400 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28223 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 368.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28224 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Cấp nước để nuôi trồng thủy sản bằng động lực tính theo mét khối (m3) 840 Đồng/m3 Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28225 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Cấp nước để nuôi trồng thủy sản bằng trọng lực tính theo mét khối (m3) 600 Đồng/m3 Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28226 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Cấp nước để nuôi trồng thủy sản tính theo diện tích (ha) 2.500.000 Đồng/ha/năm Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28227 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tiêu nước bằng động lực cho khu vực nông thôn và đô thị trừ vùng nội thị 82.300 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28228 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tiêu nước bằng trọng lực cho khu vực nông thôn và đô thị trừ vùng nội thị 57.600 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

354/NQ-HĐND Xem thêm
28229 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu động lực đối với đất trồng lúa 1.646.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28230 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 1.152.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28231 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với đất trồng lúa 1.399.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28232 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 1.498.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28233 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với đất trồng lúa 1.300.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28234 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với đất trồng lúa 1.975.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28235 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 1.382.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28236 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 1.778.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28237 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với đất trồng lúa 823.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28238 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa 461.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28239 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 658.400 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28240 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 460.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28241 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 559.600 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28242 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 599.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28243 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 520.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28244 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 790.000 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28245 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 552.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28246 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 711.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28247 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 329.200 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28248 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông 184.400 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28249 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 1.316.800 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm
28250 Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi Tưới tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu 921.600 Đồng/ha/vụ Toàn tỉnh

Cơ quan ban hành: Hưng Yên

444/NQ-HĐND Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng Xem thêm

Đăng nhập

Dùng tài khoản LawNet
Quên mật khẩu?   Đăng ký mới

HỖ TRỢ NHANH

Hỗ trợ qua Zalo
Hỗ trợ trực tuyến
(028) 3930 3279
0906 22 99 66
0838 22 99 66

 


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.217.176