|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
28201
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.778.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28202
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với đất trồng lúa
|
823.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28203
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
461.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28204
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
658.400 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28205
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
460.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28206
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
559.600 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28207
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
599.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28208
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
520.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28209
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
790.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28210
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
552.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28211
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
711.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28212
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
329.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28213
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
184.400 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28214
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.316.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28215
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
921.600 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28216
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.119.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28217
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.198.400 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28218
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.040.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28219
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.580.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28220
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.105.600 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28221
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.422.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28222
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
658.400 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28223
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
368.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28224
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Cấp nước để nuôi trồng thủy sản bằng động lực tính theo mét khối (m3)
|
840 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28225
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Cấp nước để nuôi trồng thủy sản bằng trọng lực tính theo mét khối (m3)
|
600 Đồng/m3
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28226
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Cấp nước để nuôi trồng thủy sản tính theo diện tích (ha)
|
2.500.000 Đồng/ha/năm
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28227
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tiêu nước bằng động lực cho khu vực nông thôn và đô thị trừ vùng nội thị
|
82.300 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28228
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tiêu nước bằng trọng lực cho khu vực nông thôn và đô thị trừ vùng nội thị
|
57.600 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
354/NQ-HĐND
|
Xem thêm
|
|
28229
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu động lực đối với đất trồng lúa
|
1.646.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28230
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.152.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28231
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với đất trồng lúa
|
1.399.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28232
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.498.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28233
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với đất trồng lúa
|
1.300.000
Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28234
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với đất trồng lúa
|
1.975.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28235
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.382.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28236
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.778.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28237
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với đất trồng lúa
|
823.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28238
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với đất trồng lúa
|
461.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28239
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
658.400 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28240
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
460.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28241
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực kết hợp với động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
559.600 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28242
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
599.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28243
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới trọng lực, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
520.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28244
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
790.000 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28245
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2, tưới tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
552.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28246
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn bậc 2 tưới động lực, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
711.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28247
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
329.200 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28248
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tạo nguồn tưới, tiêu trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ Đông
|
184.400 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28249
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu động lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
1.316.800 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
28250
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu trọng lực đối với cây công nghiệp dài ngày, hoa, cây ăn quả, cây cảnh, cây dược liệu
|
921.600 Đồng/ha/vụ
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Hưng Yên
|
|
444/NQ-HĐND
|
Mức giá này không có thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|