|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
22751
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe ô tô có trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 10 tấn
|
30.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22752
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe ô tô có trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 10 tấn
|
15.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22753
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
300.000 Đồng/xe/ tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22754
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
36.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22755
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
24.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22756
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
12.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22757
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
300.000 Đồng/xe/ tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22758
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
45.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22759
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
30.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22760
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
15.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22761
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
400.000 Đồng/xe/ tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22762
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
54.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22763
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
36.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22764
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
18.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22765
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
500.000 Đồng/xe/ tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22766
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
60.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22767
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
40.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22768
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
20.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22769
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe máy (Kể cả xe máy điện)
|
30.000 Đồng/xe/ tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22770
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe máy (Kể cả xe máy điện)
|
6.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22771
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe máy (Kể cả xe máy điện)
|
4.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22772
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe máy (Kể cả xe máy điện)
|
3.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22773
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe đạp (Kể cả xe đạp điện)
|
14.000 Đồng/xe/ tháng
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22774
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe đạp (Kể cả xe đạp điện)
|
4.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22775
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe đạp (Kể cả xe đạp điện)
|
3.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22776
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe đạp (Kể cả xe đạp điện)
|
2.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22777
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe ô tô có trọng tải từ 10 tấn trở lên
|
750.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22778
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe ô tô có trọng tải từ 10 tấn trở lên
|
90.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22779
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe ô tô có trọng tải từ 10 tấn trở lên
|
60.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22780
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe ô tô có trọng tải từ 10 tấn trở lên
|
30.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22781
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe ô tô có trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 10 tấn
|
600.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22782
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe ô tô có trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 10 tấn
|
67.500 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22783
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe ô tô có trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 10 tấn
|
45.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22784
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe ô tô có trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 10 tấn
|
22.500 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22785
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
450.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22786
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
54.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22787
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
36.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22788
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe ô tô có trọng tải dưới 2,5 tấn
|
18.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22789
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
450.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22790
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
67.500 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22791
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
45.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22792
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe con, xe chở khách dưới 15 chỗ
|
22.500 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22793
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
600.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22794
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
81.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22795
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
54.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22796
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe con, xe chở khách từ 15 chỗ đến dưới 30 chỗ ngồi
|
27.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22797
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ theo tháng xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
750.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22798
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ cả ngày + đêm xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
90.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22799
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban đêm xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
60.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
22800
|
Giá dịch vụ trông giữ xe đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước
|
Trông giữ ban ngày xe con, xe chở khách từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
30.000 Đồng/xe/lượt
|
Toàn tỉnh
Cơ quan ban hành:
Cao Bằng
|
|
17/2020/QĐ-UBND
|
Mức giá này đã bao gồm cả thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|