|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
21551
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.539.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21552
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.409.000 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21553
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
986.000 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21554
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.197.000 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21555
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với đất trồng lúa
|
1.086.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21556
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với đất trồng lúa
|
760.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21557
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với đất trồng lúa
|
923.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21558
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với đất trồng lúa
|
845.400 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21559
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với đất trồng lúa
|
591.600 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21560
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với đất trồng lúa
|
718.200 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21561
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
724.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21562
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
506.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21563
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
615.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21564
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
563.600 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21565
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
394.400 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21566
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
478.800 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21567
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
905.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21568
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
633.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21569
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
769.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21570
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
704.500 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21571
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
493.000 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21572
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
598.500 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21573
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp lợi dụng thủy triều đối với đất trồng lúa
|
886.900 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21574
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp lợi dụng thủy triều đối với đất trồng lúa
|
690.200 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21575
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
2.173.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21576
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
1.520.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21577
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
1.846.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21578
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
1.690.800 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21579
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
1.183.200 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21580
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tạo nguồn từ bậc 2 trở lên đối với đất trồng lúa
|
1.436.400 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21581
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tách riêng đơn giá thu cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích đối với đất trồng lúa
|
Giá cho tưới: 1.267.700
Giá cho tiêu: 543.300 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21582
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tách riêng đơn giá thu cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích đối với đất trồng lúa
|
Giá cho tưới: 886.900
Giá cho tiêu: 380.100 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21583
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tách riêng đơn giá thu cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích đối với đất trồng lúa
|
Giá cho tưới: 1.077.300
Giá cho tiêu: 461.700 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21584
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp phải tách riêng đơn giá thu cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích đối với đất trồng lúa
|
Giá cho tưới: 986.300
Giá cho tiêu: 422.700 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21585
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp phải tách riêng đơn giá thu cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích đối với đất trồng lúa
|
Giá cho tưới: 690.200
Giá cho tiêu: 295.800 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21586
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp phải tách riêng đơn giá thu cho tưới, tiêu trên cùng một diện tích đối với đất trồng lúa
|
Giá cho tưới: 837.900
Giá cho tiêu: 359.100 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21587
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
724400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21588
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
506800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21589
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
615600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21590
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
563600 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21591
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
394400 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21592
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
478800 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21593
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
434640 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21594
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
304080 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21595
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
369360 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21596
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
338160 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21597
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
236640 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21598
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
287280 Đồng/ha/vụ
|
Các vùng khác
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21599
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
289760 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
21600
|
Giá sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực đối với diện tích trồng mạ, rau, màu, cây công nghiệp ngắn ngày kể cả cây vụ đông
|
202720 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Bình Định
|
|
3473/QĐ-UBND
|
Giá này chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng
Xem thêm
|