|
STT
|
Tên phí, lệ phí
|
Nội dung thu
|
Giá, mức phí, lệ phí
|
Khu vực áp dụng
|
Tỉ lệ trích
|
Cơ sở pháp lý
|
Ghi chú
|
|
17501
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe đạp
|
5.000 Đồng/xe/ngày đêm
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17502
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe đạp điện (Cả mũ bảo hiểm)
|
4.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17503
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe đạp điện (Cả mũ bảo hiểm)
|
5.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17504
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe đạp điện (Cả mũ bảo hiểm)
|
10.000 Đồng/xe/ngày đêm
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17505
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe máy, xe máy điện 2 bánh (Cả mũ bảo hiểm)
|
5.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17506
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe máy, xe máy điện 2 bánh (Cả mũ bảo hiểm)
|
10.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17507
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe máy, xe máy điện 2 bánh (Cả mũ bảo hiểm)
|
15.000 Đồng/xe/ngày đêm
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17508
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô từ 12 chỗ ngồi trở xuống
|
25.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17509
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô từ 12 chỗ ngồi trở xuống
|
30.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17510
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe ô tô từ 12 chỗ ngồi trở xuống
|
50.000 Đồng/xe/ngày đêm
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17511
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô trên 12 chỗ ngồi đến dưới 30 chỗ ngồi
|
40.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17512
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô trên 12 chỗ ngồi đến dưới 30 chỗ ngồi
|
50.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17513
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe ô tô trên 12 chỗ ngồi đến dưới 30 chỗ ngồi
|
70.000 Đồng/xe/ngày đêm
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17514
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban ngày đối với xe ô tô từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
50.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17515
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe ban đêm đối với xe ô tô từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
70.000 Đồng/xe/lượt
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17516
|
Giá dịch vụ trông giữ xe tại khu di tích lịch sử Đền Hùng
|
Trông giữ xe cả ngày và đêm đối với xe ô tô từ 30 chỗ ngồi trở lên
|
90.000 Đồng/xe/ngày đêm
|
Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
02/2017/QĐ-UBND
|
Xem thêm
|
|
17517
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.811.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17518
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.267.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17519
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.539.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17520
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.433.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17521
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.003.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17522
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.218.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17523
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa
|
1.646.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17524
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa
|
1.152.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17525
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa
|
1.399.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17526
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
1.086.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17527
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
760.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17528
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
923.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17529
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
859.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17530
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
601.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17531
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
730.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17532
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
987.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17533
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
691.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17534
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp tưới, tiêu chủ động một phần
|
839.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17535
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
724.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17536
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
506.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17537
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
615.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17538
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
573.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17539
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
401.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17540
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
487.200 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17541
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
658.400 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17542
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
460.800 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17543
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng trọng lực
|
559.600 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17544
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
905.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17545
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
633.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17546
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
769.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng miền núi
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17547
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
716.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17548
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
501.500 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17549
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng trọng lực và kết hợp động lực hỗ trợ đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
609.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng trung du
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|
|
17550
|
Giá sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi
|
Tưới tiêu bằng động lực đối với đất trồng lúa trong trường hợp chỉ tạo nguồn tưới, tiêu bằng động lực
|
823.000 Đồng/ha/vụ
|
Vùng đồng bằng
Cơ quan ban hành:
Phú Thọ
|
|
3432/QĐ-UBND
|
Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng
Xem thêm
|