Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1290185401110- - - Màn hình phẳng 20   0
1290285401190- - - Loại khác 30252009 0
1290385401200- - Loại đen trắng hay đơn sắc khác 10   0
12904854020-ống camera truyền hình; bộ đổi hình và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn catot quang điện khác:      
1290585402010- - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 10   0
1290685402090- - Loại khác 10   0
12907854040-ống hiển thị số liệu/đồ họa loại m àu, với điểm lân quang có bước nhỏ hơn 0,4mm [ITA1/B-195]:      
1290885404010- - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 0  US0
1290985404090- - Loại khác 0  US0
12910854050-ống hiển thị số liệu/đồ họa, loại đen trắng hoặc đơn sắc khác:      
1291185405010- - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1291285405090- - Loại khác 5   0
1291385406000-ống đèn tia âm cực khác 5   0
12914854071- - Magnetron:      
1291585407110- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1291685407190- - - Loại khác 5   0
12917854072- - Klystrons:      
1291885407210- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1291985407290- - - Loại khác 5   0
12920854079- - Loại khác:      
1292185407910- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1292285407990- - - Loại khác 5   0
12923854081- -Đèn điện tử và ống điện tử của máy thu hay máy khuyếch đại:      
1292485408110- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1292585408190- - - Loại khác 5   0
12926854089- - Loại khác:      
1292785408910- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1292885408990- - - Loại khác 5   0
12929854091- - Của ống đèn tia âm cực:      
1293085409110- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1293185409120- - - Cuộn lái tia và cuộn biến áp 15  CN0
1293285409190- - - Loại khác 5  CN0
12933854099- - Loại khác:      
1293485409910- - - Của ống điện tử vi sóng 5   0
1293585409920- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 5   0
1293685409990- - - Loại khác 5   0
129378541Điốt, bóng bán dẫn và các thiết bị bán dẫn tương tự; bộ phận bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện, đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng môđun hoặc thành bảng; điốt phát sáng; tinh thể áp điện đã lắp ráp hoàn chỉnh      
12938 - Bóng bán dẫn trừ bóng bán dẫn cảm quang:      
1293985411000-Điốt trừ điốt cảm quang hay điốt phát quang [ITA1/A-078] 502010US0
1294085412100- - Có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1W [ITA1/A-079] 502010US0
1294185412900- - Loại khác [ITA1/A-080] 502010US0
1294285413000- Thyristors, diacs và triacs, trừ thiết bị cảm quang [ITA1/A-081] 0  US0
12943854140- Thiết bị bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng mođun hoặc thành bảng; điốt phát sáng: [ITA1/A-082]      
12944 - - Loại khác:      
1294585414010- -Điốt phát sáng (light emitting diodes - LED) 0  US0
1294685414020- - Tế bào quang điện kể cả điốt cảm quang và bán dẫn cảm quang (phototransistor) 0  US0
1294785414091- - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 0  US0
1294885414099- - - Loại khác 0  US0
1294985415000- Thiết bị bán dẫn khác [ITA1/A-083] 0  US0
1295085416000- Tinh thể áp điện đã lắp ráp [ITA1/A-084] 0  US0

« Trước251252253254255256257258259260Tiếp »


DMCA.com Protection Status
IP: 216.73.216.114