Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1215185049010- - Của hàng hoá thuộc mã số 8504.10.00 5   0
1215285049020- - Tấm mạch in đã lắp ráp (PCA) dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8504.40.11, 8504.40.19 ho ặc 8504.50.11[ITA1/B-199] 0  US0
1215385049030- - Dùng cho biến thế điện có công suất không quá 10.000kVA 5   0
1215485049040- - Dùng cho biến thế điện có công suất trên 10.000kVA 5   0
1215585049050- - Loại khác, dùng cho cuộn cảm có công suất không quá 2.500kVA 5   0
1215685049060- - Loại khác, dùng cho cuộn cảm có công suất trên 2.500kVA 5   0
1215785049090- - Loại khác 5   0
121588505Nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa; bàn cặp, giá kẹp và các dụng cụ để giữ khác, hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu; các khớp nối, khớp ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; đầu nâng hoạt động bằng điện từ      
12159 - Nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa :     
1216085051100- - Bằng kim loại 5   0
1216185051900- - Loại khác 5   0
1216285052000- Các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ 5   0
1216385053000-Đầu nâng hoạt động bằng điện từ 5   0
12164850590- Loại khác, kể cả các bộ phận:      
1216585059010- - Bàn cặp khởi động bằng nam châm điện, nam châm vĩnh cửu; giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự khác hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu 4   0
1216685059020- - Các bộ phận của hàng hoá thuộc nhóm 8505.20 4   0
1216785059090- - Loại khác 4   0
121688506Pin và bộ pin      
12169850610- Bằng đioxít mangan:      
1217085061010- - Có thể tích ngoài không quá 300cm3 30252012 0
1217185061090- - Loại khác 20152009 0
1217285063000- Bằng o xít thủy ngân 30202012US0
1217385064000- Bằng o xít bạc 30202012US0
1217485065000- Bằng liti 30202012US0
12175850660- Bằng kẽm gió (air - zinc):      
1217685066010- - Có thể tích ngoài không quá 300cm3 30202012US0
1217785066090- - Loại khác 20152009 0
12178850680- Pin và bộ pin loại khác:      
12179 - - Bằng kẽm carbon:     
12180 - - Loại khác :      
1218185068011- - - Có thể tích ngoài không quá 300cm3 30252012CN0
1218285068019- - - Loại khác 20152009CN0
1218385068091- - - Có thể tích ngoài không quá 300cm3 30252012 0
1218485068099- - - Loại khác 20152009CN0
1218585069000- Các bộ phận 10   0
121868507ắc quy điện, kể cả vách ngăn (separator) của nó, hình chữ nhật hoặc hình khác (kể cả hình vuông)      
12187 - - Loại khác :      
12188850710- Bằng axit chì loại dùng để khởi động động cơ piston:      
1218985071010- - Loại được thiết kế dùng cho máy bay 5  US0
1219085071091- - - Loại 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200AH 40252012US0
1219185071099- - - Loại khác 30202012US0
12192850720-ắc quy axít chì khác :      
12193 - - Loại khác :      
1219485072010- - Loại thiết kế dùng cho máy bay 5  US0
1219585072091- - - Loại 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200AH 40252012US0
1219685072099- - - Loại khác 30202012US0
12197850730- Bằng niken - cađimi:      
1219885073010- - Loại thiết kế dùng cho máy bay 5  US0
1219985073090- - Loại khác 20   0
12200850740- Bằng niken - sắt :      

« Trước241242243244245246247248249250Tiếp »


DMCA.com Protection Status
IP: 216.73.216.114