Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
10801843110- Của máy thuộc nhóm 84.25:      
10802 - - Của máy hoạt động bằng điện:     
10803 - - Của máy hoạt động không bằng điện:      
1080484311011- - - Của kích xách tay dùng cho xe ôtô con 1  US0
1080584311012- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8425.20 hoặc 8425.42 1  US0
1080684311013- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8425.19, 8425.39 hoặc 8425.49 1  US0
1080784311019- - - Loại khác: 1  US0
1080884311021- - - Của kích xách tay dùng cho xe ôtô 1  US0
1080984311022- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8425.11, 8425.20, 8425.31, 8425.41 hoặc 8425.42 1  US0
1081084311023- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8425.19, 8425.39 hoặc 8425.49 1  US0
1081184311029- - - Loại khác 1  US0
1081284312000- Của máy thuộc nhóm 84.27 1082008 0
10813843131- - Của thang máy nâng hạ, tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) hoặc cầu thang máy:      
1081484313110- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8428.10.20 hoặc 8428.10.90 1  US0
1081584313120- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8428.10.10 hoặc thang máy tự động thuộc mã số 8428.40.00 1  US0
10816843139- - Loại khác:      
1081784313910- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10 (loại máy nông nghiệp) 0  US0
1081884313920- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8428.50 hoặc 8428.90 0  US0
1081984313930- - - Của máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng, các khung miếng mỏng, hộp mỏng và các vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn [ITA 1/B-154] 0  US0
1082084313940- - - Của máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)] 0  US0
1082184313950- - - Của máy để nâng, vận hành, xếp dỡ khác, cáp treo hoặc băng tải 0  US0
1082284313990- - - Loại khác 0  US0
1082384314100- - Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp 10  US0
10824843142- - Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng:      
1082584314210- - - Lưỡi cắt hoặc đầu lưỡi cắt 10  US0
1082684314290- - - Loại khác 10  US0
10827843143- - Các bộ phận của máy khoan hoặc máy đào thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49:      
1082884314310- - - Của bệ dàn khoan hoặc các mảng cấu kiện 0  CA,CE25,US0
1082984314390- - - Loại khác 0  CA,CE25,US0
10830843149- - Loại khác:      
1083184314910- - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26 0  CA,CE25,US0
1083284314920- - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp 0  CA,CE25,US0
1083384314930- - - Của xe lu lăn đường 0  CA,CE25,US0
1083484314990- - - Loại khác 0  CA,CE25,US0
108358432Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cỏ hoặc sân chơi thể thao      
10836 - Máy bừa, máy cào, máy xới, máy làm cỏ và máy cuốc:      
1083784321000- Máy cày 20  US0
1083884322100- - Bừa đĩa 20  US0
1083984322900- - Loại khác 20  US0
1084084323000- Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy 5  US0
1084184324000- Máy vãi phân và máy rắc phân 5  US0
10842843280- Máy khác:      
1084384328010- - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn 5  US0
1084484328090- - Loại khác 5  US0
10845843290- Bộ phận:      
1084684329010- - Của máy thuộc mã số 8432.80.90 1  CN,US0
1084784329020- - Của máy cán cỏ hoặc sân chơi thể thao 1  US0
1084884329030- - Của máy rắc phân 1  US0
1084984329090- - Loại khác 1  CN,US0
108508433Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hay các nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37      

« Trước211212213214215216217218219220Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51