Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1045184198914- - - - Thiết bị làm ngưng tụ khí hoá học để sản xuất màn hình dẹt [ITA/2 (AS2)] 0  US0
1045284198919- - - - Loại khác 0  US0
1045384198920- - - Hoạt động không bằng điện 0  US0
10454841990- Bộ phận:      
10455 - - Của các thiết bị hoạt động bằng điện:     
10456 - - Của thiết bị hoạt động không bằng điện:      
1045784199011- - - Bộ phận của thiết bị làm ngưng tụ khí hoá học để sản xuất sản phẩm bán dẫn [ITA1/B-115]; bộ phận của thiết bị làm nóng nhanh các tấm bán dẫn mỏng [ITA1/B-164] 0  CE25,US0
1045884199012- - - Bộ phận của máy xử lý vật liệu bằng quá trình nung nóng, để sản xuất PCB/ PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)] 0  CE25,US0
1045984199013- - - Bộ phận của thiết bị làm ngưng tụ khí hoá học để sản xuất màn hình dẹt [ITA/2 (AS2)] 0  CE25,US0
1046084199014- - - Vỏ của tháp làm lạnh thuộc mã số 8419.50.10 0  CE25,US0
1046184199015- - - Của máy và thiết bị, loại mục đích sử dụng không ở trong gia đình 0  CE25,US0
1046284199019- - - Loại khác 5  CE25,CN,US0
1046384199021- - - Vỏ của tháp làm lạnh thuộc mã số 8419.50.10 0  CE25,US0
1046484199022- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8419.11.11 và 8419.19.11 5  CE25,US0
1046584199023- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8419.11.19 và 8419.19.19 5  CE25,CN,US0
1046684199024- - - Của máy và thiết bị, loại mục đích sử dụng không ở trong gia đình 0  CE25,CN,US0
1046784199029- - - Loại khác 5  CE25,CN,US0
104688420Các loại máy cán là hay máy cán ép phẳng kiểu trục con lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại, thủy tinh và các loại trục cán của chúng      
10469 - Bộphận:      
10470842010- Máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục con lăn khác:      
1047184201010- - Thiết bịcó ứng dụng phim khô hay dung dịch cản quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đếcủa PCB/PWB hoặc các linh kiện của chúng [ITA/2 (AS2)] 5   0
1047284201020- - Dùng cho máy là và máy vắt phù hợp sửdụng trong gia đình 5   0
1047384201030- - Máy tạo tấm cao su 5   0
1047484201090- - Loại khác 5   0
10475842091- - Trục cán:      
1047684209110- - - Bộphận của thiết bịcó ứng dụng phim khô hay dung dịch cản quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đếcủa PCB/PWB hoặc các linh kiện của chúng [ITA/2 (AS2)] 5   0
1047784209120- - - Dùng cho máy là hoặc máy vắt sửdụng trong gia đình 5   0
1047884209190- - - Loại khác 5   0
10479842099- - Loại khác:      
1048084209910- - - Bộphận của thiết bịcó ứng dụng phim khô hay dung dịch cản quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đếcủa PCB/PWB hoặc các linh kiện của chúng [ITA/2 (AS2)] 5   0
1048184209920- - - Dùng cho máy là và máy vắt phù hợp sửdụng trong gia đình 5   0
1048284209990- - - Loại khác 5   0
104838421Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí      
10484 - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm:     
10485 - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng:      
10486 - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí:      
10487 - Bộ phận:      
1048884211100- - Máy tách kem 10   0
10489842112- - Máy làm khô quần áo:      
1049084211210- - - Công suất không quá 30 lít 30182012US0
1049184211220- - - Công suất trên 30 lít 30182012US0
10492842119- - Loại khác:      
1049384211910- - - Dùng để sản xuất đường 5  CN,US0
1049484211920- - - Máy sấy khô bằng phương pháp quay li tâm để sản xuất tấm bán dẫn mỏng [ITA1/A116] 502010US0
1049584211990- - - Loại khác 5  CN,US0
10496842121- - Dùng để lọc hoặc tinh chế nước:      
10497 - - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc không quá 500 lít/h:     
1049884212111- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình 15102012CA,CE25,US0
1049984212112- - - - Máy và thiết bị lọc khác 15102012CA,CE25,US0
1050084212119- - - - Loại khác 15102012CA,CE25,US0

« Trước210211212213214215216217218219Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51