Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
10351 - Tủ lạnh loại dùng cho gia đình:      
10352 - Các thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; bơm nhiệt:      
10353 - Bộ phận:      
10354841810- Máy làm lạnh và đông lạnh liên hợp, cửa mở riêng biệt:      
1035584181010- - Loại dùng cho gia đình 40252010CO,NZ,US0
1035684181090- - Loại khác 3  CO,NZ,US0
1035784182100- - Loại nén 40252010NZ,SV,US0
1035884182200- - Loại hút, dùng điện 50352012CN0
1035984182900- - Loại khác 50352012CN0
10360841830- Máy làm đông lạnh kiểu tủ, dung tích không quá 800 lít:      
1036184183010- - Dung tích không quá 200 lít 30202010CN,NZ,US0
1036284183020- - Dung tích trên 200 lít nhưng không quá 800 lít 20  CN,NZ,US0
10363841840- Máy đông lạnh kiểu đứng, dung tích không quá 900 lít:      
1036484184010- - Dung tích không quá 200 lít 35202012CN,NZ,US0
1036584184020- - Dung tích trên 200 lít nhưng không quá 900 lít 20  CN,NZ,US0
10366841850- Tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng có chức năng làm lạnh hoặc làm đông lạnh khác và các loại đồ dùng có chức năng làm lạnh hoặc đông lạnh tương tự:      
10367 - - Dung tích không quá 200 lít:     
10368 - - Dung tích trên 200 lít:      
1036984185011- - - Phù hợp để dùng trong y tế 1052012US0
1037084185019- - - Loại khác 40202012US0
1037184185021- - - Phù hợp để dùng trong y tế 5  US0
1037284185022- - - Buồng lạnh 20132012US0
1037384185029- - - Loại khác 30152012US0
10374841861- - Bộ phận làm lạnh dạng nén, có bình ngưng là bộ phận trao đổi nhiệt:      
1037584186110- - - Máy làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21,1 kW; thiết bị làm lạnh có công suất làm lạnh từ 10 tấn trở lên và nhiệt độ lạnh đến 200C hoặc cao hơn; thiết bị ngưng tụ hơi có công suất toả nhiệt đến bộ phận làm lạnh từ 30.000 kg Calo/h trở lên; thiết bị làm bay hơi có cánh tản nhiệt với khoảng cách giữa các cánh từ 4mm trở lên; thiết bị làm bay hơi kiểu máy làm đông lạnh dạng tấm, hoặc máy đông lạnh dạng tiếp xúc 15102010US0
1037684186190- - - Loại khác 15102010US0
10377841869- - Loại khác:      
1037884186910- - - Thiết bị làm lạnh đồ uống 15102010CA,CE25,US0
1037984186920- - - Thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh từ 100 tấn trở lên hoặc trên 21,1 kW 15102010CA,CE25,US0
1038084186930- - - Thiết bị khác để làm lạnh nước 15102010CA,CE25,US0
1038184186940- - - Bơm nhiệt, loại thường không sử dụng trong gia đình 15102010CA,CE25,US0
1038284186950- - - Thiết bị sản xuất đá vảy 532009CA,CE25,US0
1038384186990- - - Loại khác 15102010CA,CE25,US0
10384841891- -Đồ đạc thiết kế để chứa các thiết bị làm lạnh hoặc làm đông lạnh:      
1038584189110- - - Dùng cho hàng hoá thuộc các phân nhóm và mã số 8418.10, 8418.21.00, 8418.22.00, 8418.29.00, 8418.30 ho ặc 8418.40 20  CN0
1038684189190- - - Loại khác 15  CN0
10387841899- - Loại khác:      
1038884189910- - - Thiết bị làm bay hơi và làm ngưng tụ 15  CE250
1038984189920- - - Vỏ máy và cửa, đã hàn và sơn 15  CE250
1039084189930- - - Bộ phận của thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21,1 kW; bộ phận của thiết bị làm bay hơi có cánh tản nhiệt với khoảng cách giữa các cánh từ 4mm trở lên 15  CE250
1039184189940- - - Mắt lưới cuộn bằng nhôm dùng cho hàng hoá thuộc các phân nhóm và mã số 8418.10.10, 8418.21, 8418.22 v à 8418.29 15  CE250
1039284189990- - - Loại khác 15  CE250
103938419Máy, thiết bị dùng cho công xưởng hoặc cho phòng thí nghiệm, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 8514) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, cô đặc hoặc làm mát, trừ các máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; bình đun nước nóng ngay hoặc bình chứa nước nóng, không dùng điện      
10394 - Bình đun nước nóng ngay hoặc bình đun chứa nước nóng, không dùng điện:     
10395 - Máy sấy:      
10396 - Máy và các thiết bị khác:      
10397841911- - Bình đun nước nóng ngay bằng ga:      
10398 - - - Loại sử dụng trong gia đình:     
1039984191111- - - - Bằng đồng 10   0
1040084191119- - - - Loại khác 10   0

« Trước201202203204205206207208209210Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51