Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
10301 - - - Sử dụng cho máy bay:     
1030284158311- - - - Có công suất không quá 21,1 kW 30252010JP,US0
1030384158312- - - - Có công suất trên 21,1 kW nhưng không quá 26,38 kW 30252010JP,US0
1030484158313- - - - Có công suất trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75kW 20  JP0
1030584158314- - - - Có công suất trên 52,75 kW 20  JP0
10306 - - - Sử dụng cho xe chạy trên đường ray:      
1030784158321- - - - Có công suất không quá 21,1 kW 30252010JP,US0
1030884158322- - - - Có công suất trên 21,1 kW nhưng không quá 26,38 kW 30252010JP,US0
1030984158323- - - - Có công suất trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75kW 20  JP0
1031084158324- - - - Có công suất trên 52,75 kW 20  JP0
10311 - - - Sử dụng cho xe cơ giới đường bộ:      
1031284158331- - - - Có công suất không quá 21,1 kW 30252010JP,US0
1031384158332- - - - Có công suất trên 21,1 kW nhưng không quá 26,38 kW 30252010JP,US0
1031484158333- - - - Có công suất trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75kW 20  JP0
1031584158334- - - - Có công suất trên 52,75 kW 20  JP0
10316 - - - Loại khác:      
1031784158391- - - - Có công suất không quá 21,1 kW 30252010JP,US0
1031884158392- - - - Có công suất trên 21,1 kW nhưng không quá 26,38 kW 30252010JP,US0
1031984158393- - - - Có công suất trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75kW 20  JP0
1032084158394- - - - Có công suất trên 52,75 kW 20  JP0
10321841590- Bộ phận:      
10322 - - Của máy có công suất không quá 21,1 kW:     
10323 - - Của máy có công suất trên 21,1 kW nhưng không quá 26,38kW:      
10324 - - Của máy có công suất trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75kW:      
10325 - - Của máy công suất trên 52,75 kW :      
1032684159011- - - Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray 30152011CN,US0
1032784159012- - - Khung hoặc vỏ, đã hàn và sơn 30202012CN,US0
1032884159019- - - Loại khác 20  CN,US0
1032984159021- - - Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray 30152011US0
1033084159022- - - Khung hoặc vỏ, đã hàn và sơn 30202012US0
1033184159029- - - Loại khác 30202012US0
1033284159031- - - Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray 15  US0
1033384159032- - - Khung hoặc vỏ, đã hàn và sơn 15   0
1033484159039- - - Loại khác 15   0
1033584159091- - - Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray 15   0
1033684159092- - - Khung hoặc vỏ, đã hàn và sơn 15   0
1033784159099- - - Loại khác 15  CN0
103388416Lò nung chạy bằng nhiên liệu lỏng, nhiên liệu rắn tán thành bột hoặc bằng chất khí; máy nạp nhiên liệu cơ khí, kể cả ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự      
1033984161000- Lò nung chạy bằng nhiên liệu lỏng 5   0
1034084162000- Lò nung khác, kể cả lò nung kết hợp (dùng nhiên liệu kết hợp) 5   0
1034184163000- Máy nạp nhiên liệu cơ khí, kể cả ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự 5   0
1034284169000- Bộ phận 5   0
103438417Lò nung và bếp lò dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm, kể cả lò thiêu không dùng điện      
1034484171000- Lò nung và bếp lò dùng để nung, nung chảy hay xử lý nhiệt các loại quặng, pirit hay kim loại 5   0
1034584172000- Lò làm bánh, kể cả lò làm bánh bích qui 10   0
10346841780- Loại khác:      
1034784178010- - Lò đốt rác, lò thiêu 5  CE250
1034884178090- - Loại khác 5  CE250
1034984179000- Bộ phận 5   0
103508418Máy làm lạnh, máy làm đá và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông lạnh khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15      

« Trước201202203204205206207208209210Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51