Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1015184134020- - Hoạt động không bằng điện 1052009 0
10152841350- Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác:      
10153 - - Hoạt động bằng điện:     
1015484135011- - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển 10  US0
1015584135012- - - Loại khác, bơm nước công suất không quá 8000 m³/h 30172012US0
1015684135013- - - Loại khác, bơm nước công suất trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h 10  US0
1015784135019- - - Loại khác 0  US0
1015884135020- - Hoạt động không bằng điện 10  US0
10159841360- Bơm hoạt động kiểu piston quay khác:     
10160 - - Hoạt động bằng điện:     
1016184136011- - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển 10  US0
1016284136012- - - Loại khác, bơm nước công suất không quá 8000 m³/h 30202012US0
1016384136013- - - Loại khác, bơm nước công suất trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h 10  US0
1016484136019- - - Loại khác 0  US0
1016584136020- - Hoạt động không bằng điện 10  US0
10166841370- Bơm ly tâm loại khác:      
10167 - - Loại khác, hoạt động bằng điện:      
1016884137010- - Bơm nước một tầng, một cửa hút, có trục ngang truyền động bằng dây đai hay khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ dẫn động 30202012CE25,CN,US0
1016984137021- - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển 10  CE25,CN,US0
1017084137022- - - Bơm nước kiểu tua bin xung lực, có công suất không quá 100W, loại sử dụng trong gia đình 30152012CE25,CN,US0
1017184137023- - - Loại khác, bơm nước công suất không quá 8.000 m³/h 30152012CE25,CN,US0
1017284137024- - - Loại khác, bơm nước công suất trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h 10  CE25,CN,US0
1017384137029- - - Loại khác 0  CE25,CN,US0
1017484137030- - Hoạt động không bằng điện 10  CE25,CN,US0
10175841381- - Bơm:      
10176 - - - Hoạt động bằng điện:     
1017784138111- - - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển 10  CE25,US0
1017884138112- - - - Loại khác, bơm nước công suất không quá 8.000 m³/h 30202012CE25,US0
1017984138113- - - - Loại khác, bơm nước công suất trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h 10  CE25,US0
1018084138119- - - - Loại khác 0  CE25,US0
1018184138120- - - Hoạt động không bằng điện 10  CE25,US0
10182841382- - Máy đẩy chất lỏng:      
1018384138210- - - Hoạt động bằng điện 1052009 0
1018484138220- - - Hoạt động không bằng điện 1052009 0
10185841391- - Của bơm:      
1018684139110- - - Của bơm thuộc mã số 8413.20.00 20152012US0
1018784139120- - - Của bơm thuộc mã số 8413.70.10 10  US0
1018884139130- - - Của bơm ly tâm khác 10  US0
10189 - - - Của bơm khác, hoạt động bằng điện:      
1019084139141- - - - Của bơm nước công suất không quá 8.000 m³/h, trừ loại thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển 20152012US0
1019184139142- - - - Của bơm nước thiết kế đặt biệt để đặt chìm dưới biển 5  US0
1019284139149- - - - Loại khác 0  US0
1019384139190- - - Của bơm khác, hoạt động không bằng điện 10  US0
10194841392- - Của máy đẩy chất lỏng:      
1019584139210- - - Của máy đẩy chất lỏng hoạt động bằng điện 5   0
1019684139220- - - Của máy đẩy chất lỏng hoạt động không bằng điện 5   0
101978414Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén và quạt không khí hay chất khí khác; nắp chụp điều hoà gió hoặc cửa thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc      
10198 - Quạt:      
10199841410- Bơm chân không:      
1020084141010- - Hoạt động bằng điện 10  US0

« Trước201202203204205206207208209210Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51