Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
101018411Tua-bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác      
10102 - Tua-bin phản lực:     
10103 - Tua-bin cánh quạt:      
10104 - Các loại tua-bin khí khác:      
10105 - Bộ phận:      
1010684111100- - Có lực đẩy không quá 25 kN: 0  US0
1010784111200- - Có lực đẩy trên 25 kN 0  CE25,US0
1010884112100- - Công suất không quá 1.100 kW 0  US0
1010984112200- - Công suất trên 1.100 kW 0  US0
1011084118100- - Công suất không quá 5.000 kW 0  US0
1011184118200- - Công suất trên 5.000 kW 0  US0
1011284119100- - Của tua-bin phản lực hoặc tua-bin cánh quạt 0  US0
1011384119900- - Loại khác 0  US0
101148412Động cơ và mô tơ khác      
10115 -Động cơ và mô tơ thủy lực:      
10116 -Động cơ và mô tơ dùng khí nén:      
1011784121000-Động cơ phản lực trừ tua-bin phản lực 0  US0
1011884122100- - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) 0   0
1011984122900- - Loại khác 0   0
1012084123100- - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) 0   0
1012184123900- - Loại khác 0   0
1012284128000- Loại khác 0   0
10123841290- Bộ phận:      
1012484129010- - Của động cơ phản lực thuộc mã số 8412.10.00 0  US0
1012584129090- - Loại khác 0   0
101268413Bơm chất lỏng có hoặc không lắp dụng cụ đo lường; máy đẩy chất lỏng      
10127 - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp bộ phận đo lường:      
10128 - Bơm khác; máy đẩy chất lỏng:      
10129 - Bộ phận:      
1013084131100- - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng trong các trạm đổ xăng hoặc ga-ra (trạm sửa chữa và bảo dưỡng ô tô, xe máy) 3  US0
10131841319- - Loại khác:      
1013284131910- - - Hoạt động bằng điện 3  US0
1013384131920- - - Hoạt động không bằng điện 3  US0
1013484132000- Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19 30202012US0
10135841330- Bơm nhiên liệu, bơm dầu bôi trơn, bơm chất làm mát cỡ trung bình dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston :      
10136 - - Dùng cho máy dọn đất :     
10137 - - Dùng cho xe có động cơ:      
1013884133011- - - Loại chuyển động thuận nghịch 3  US0
1013984133012- - - Loại li tâm, có đường kính cửa hút không quá 200 mm 3  US0
1014084133013- - - Loại li tâm, có đường kính cửa hút trên 200 mm 3  US0
1014184133014- - - Loại quay 3  US0
1014284133019- - - Loại khác 3  US0
1014384133021- - - Loại chuyển động thuận nghịch 3  US0
1014484133022- - - Loại li tâm, có đường kính cửa hút không quá 200 mm 3  US0
1014584133023- - - Loại li tâm, có đường kính cửa hút trên 200 mm 3  US0
1014684133024- - - Loại quay 3  US0
1014784133029- - - Loại khác 3  US0
1014884133090- - Loại khác 3  US0
10149841340- Bơm bê tông:      
1015084134010- - Hoạt động bằng điện 1052009 0

« Trước201202203204205206207208209210Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51