Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1005184099174- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20   0
1005284099179- - - - Loại khác 20   0
10053840999- - Loại khác:      
10054 - - - Cho máy dọn đất:     
1005584099911- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20172010CE25,US0
1005684099912- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 20172010CE25,US0
1005784099913- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20172010CE25,US0
1005884099914- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20172010CE25,US0
1005984099919- - - - Loại khác 20172010CE25,US0
10060 - - - Cho xe thuộc nhóm 87.01, có công suất không quá 22,38 kW:      
1006184099921- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 30202012CE25,US0
1006284099922- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 30202012CE25,US0
1006384099923- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 30202012CE25,US0
1006484099924- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 30202012CE25,US0
1006584099929- - - - Loại khác 30202012CE25,US0
10066 - - - Cho xe thuộc nhóm 87.01, có công suất trên 22,38 kW:      
1006784099931- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20172010CE25,US0
1006884099932- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 20172010CE25,US0
1006984099933- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20172010CE25,US0
1007084099934- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20172010CE25,US0
1007184099939- - - - Loại khác 20172010CE25,US0
10072 - - - Cho xe khác thuộc chương 87:      
1007384099941- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20  CE25,US0
1007484099942- - - - Thân máy, hộp trục khuỷu, quy lát và nắp quy lát 20  CE25,US0
1007584099943- - - - Xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20  CE25,US0
1007684099944- - - - Piston, ống xilanh có đường kính ngoài từ 50 mm đến 155 mm 20  CE25,US0
1007784099945- - - - Piston và ống xilanh khác 20  CE25,US0
1007884099946- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20  CE25,US0
1007984099949- - - - Loại khác 20  CE25,US0
10080 - - - Cho tàu thuyền thuộc chương 89:      
1008184099951- - - - Cho động cơ đẩy thuỷ công suất không quá 22,38 kW 15122010CE25,US0
1008284099959- - - - Cho động cơ đẩy thuỷ công suất trên 22,38 kW 3  CE25,US0
10083 - - - Cho động cơ khác:      
1008484099961- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20172010CE25,US0
1008584099962- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 20172010CE25,US0
1008684099963- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20172010CE25,US0
1008784099964- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20172010CE25,US0
1008884099969- - - - Loại khác 20172010CE25,US0
100898410Tua-bin thủy lực, bánh xe guồng nước và các bộ điều chỉnh của chúng      
10090 - Tua-bin thủy lực, bánh xe guồng nước:     
10091841011- - Công suất không quá 1.000 kW:      
1009284101110- - - Tua-bin thủy lực 0   0
1009384101190- - - Loại khác 0   0
10094841012- - Công suất trên 1.000 kW nhưng không quá 10.000 kW:      
1009584101210- - - Tua-bin thủy lực 0   0
1009684101290- - - Loại khác 0   0
10097841013- - Công suất trên 10.000 kW:      
1009884101310- - - Tua-bin thủy lực 0   0
1009984101390- - - Loại khác 0   0
1010084109000- Bộ phận, kể cả bộ điều chỉnh 0   0

« Trước201202203204205206207208209210Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51