Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1000184089041- - - Dùng cho máy dọn đất 10   0
1000284089042- - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện 10   0
1000384089049- - - Loại khác 10   0
1000484089051- - - Dùng cho máy dọn đất 5  US0
1000584089052- - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện 5  US0
1000684089059- - - Loại khác 5  US0
100078409Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08      
10008 - Loại khác:      
1000984091000- Cho động cơ máy bay 0  US0
10010840991- - Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ piston đốt trong kiểu đốt cháy bằng tia lửa điện:      
10011 - - - Cho máy dọn đất:     
1001284099111- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20   0
1001384099112- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 20   0
1001484099113- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20   0
1001584099114- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20   0
1001684099119- - - - Loại khác 20   0
10017 - - - Cho xe thuộc nhóm 87.01, có công suất không quá 22,38 kW:      
1001884099121- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 30252012 0
1001984099122- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 30252012 0
1002084099123- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 30252012 0
1002184099124- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 30252012 0
1002284099129- - - - Loại khác 30252012 0
10023 - - - Cho xe thuộc nhóm 87.01, có công suất trên 22,38 kW:      
1002484099131- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20   0
1002584099132- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 20   0
1002684099133- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20   0
1002784099134- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20   0
1002884099139- - - - Loại khác 20   0
10029 - - - Cho xe thuộc nhóm 87.11:      
1003084099141- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 30282012 0
1003184099142- - - - Thân máy, hộp trục khuỷu, quy lát và nắp quy lát 30282012 0
1003284099143- - - - Xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 30282012 0
1003384099144- - - - Hộp trục khuỷu cho động cơ xe mô tô 30282012 0
1003484099145- - - - Vỏ hộp trục khuỷu hoặc các loại vỏ khác bằng nhôm dùng cho động cơ xe mô tô 30282012 0
1003584099149- - - - Loại khác 30282012 0
10036 - - - Cho xe khác thuộc chương 87:      
1003784099151- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20   0
1003884099152- - - - Thân máy, hộp trục khuỷu, quy lát và nắp quy lát 20   0
1003984099153- - - - Xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20   0
1004084099154- - - - Piston, ống xilanh có đường kính ngoài từ 50 mm đến 155 mm 20   0
1004184099155- - - - Piston và ống xilanh khác 20   0
1004284099156- - - - Giá treo (đỡ) máy phát điện xoay chiều; bình đựng dầu 20   0
1004384099159- - - - Loại khác 20   0
10044 - - - Cho tàu thuyền thuộc chương 89:      
1004584099161- - - - Cho động cơ đẩy thuỷ công suất không quá 22,38 kW 15   0
1004684099169- - - - Cho động cơ đẩy thuỷ công suất trên 22,38 kW 5   0
10047 - - - Cho các loại động cơ khác:      
1004884099171- - - - Chế hoà khí và bộ phận của chúng 20   0
1004984099172- - - - Thân máy, ống xilanh, quy lát và nắp quy lát 20   0
1005084099173- - - - Piston, xéc măng, chốt trục hoặc chốt piston 20   0

« Trước201202203204205206207208209210Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51