Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
995184073421- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 30252012US0
995284073422- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 45332012US0
995384073429- - - - Loại khác 25182012US0
9954840790-Động cơ khác:      
995584079010- - Công suất không quá 18,65 kW (25HP) 30252012 0
995684079020- - Công suất trên 18,65 kW (25HP) nhưng không quá 22,38 kW (30HP) 30252012 0
995784079090- - Công suất trên 22,38 kW (30HP) 20152009 0
99588408Động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel)      
9959840810-Động cơ máy thủy:      
996084081010- - Công suất không quá 22,38 kW 30202010CE25,US0
996184081020- - Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 40 kW 5  CE25,US0
996284081030- - Công suất trên 40 kW nhưng không quá 100 kW 3  CE25,US0
996384081040- - Công suất trên 100 kW nhưng không quá 750 kW 0  CE25,US0
996484081090- - Công suất trên 750 kW 0  CE25,US0
9965840820-Động cơ dùng để tạo động lực cho các xe thuộc chương 87:      
9966 - - Công suất không quá 20 kW:     
9967 - - Công suất trên 20 kW nhưng không quá 22,38 kW:      
9968 - - Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 60 kW:      
9969 - - Loại khác:      
997084082011- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10, đã lắp ráp hoàn chỉnh 40252014US0
997184082012- - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.01, đã lắp ráp hoàn chỉnh 40252014US0
997284082013- - - Loại khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997384082019- - - Loại khác, chưa lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997484082021- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997584082022- - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.01, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997684082023- - - Loại khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997784082029- - - Loại khác, chưa lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997884082031- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
997984082032- - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.01, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30252014US0
998084082033- - - Loại khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh 30272012US0
998184082039- - - Loại khác, chưa lắp ráp hoàn chỉnh 30272012US0
998284082091- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10, đã lắp ráp hoàn chỉnh 5  US0
998384082092- - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.01, đã lắp ráp hoàn chỉnh 5  US0
998484082093- - - Loại khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh 27  US0
998584082099- - - Loại khác, chưa lắp ráp hoàn chỉnh 27  US0
9986840890-Động cơ khác:      
9987 - - Công suất không quá 18,65 kW:     
9988 - - Công suất trên 18,65 kW nhưng không quá 22,38 kW:      
9989 - - Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 60 kW:      
9990 - - Công suất trên 60 kW nhưng không quá 100 kW:      
9991 - - Công suất trên 100 kW :      
999284089011- - - Dùng cho máy dọn đất 40252012US0
999384089012- - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện 40252012US0
999484089019- - - Loại khác 40252012US0
999584089021- - - Dùng cho máy dọn đất 30202010US0
999684089022- - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện 30202012US0
999784089029- - - Loại khác 30202012US0
999884089031- - - Dùng cho máy dọn đất 30202010US0
999984089032- - - Dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện 30202012US0
1000084089039- - - Loại khác 30202012US0

« Trước200201202203204205206207208209Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51