Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
985183119090- - Loại khác 30252012 0
985284Chương 84 - Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi,máy và trang thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng      
98538401Lò phản ứng hạt nhân, các bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ, dùng cho các lò phản ứng hạt nhân; máy và thiết bị để tách chất đồng vị      
985484011000- Lò phản ứng hạt nhân 0   0
9855840120- Máy và thiết bị để tách chất đồng vị và các bộ phận của chúng:      
985684012010- - Máy và thiết bị 0   0
985784012090- - Bộ phận 0   0
985884013000- Bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ 0   0
985984014000- Các bộ phận của lò phản ứng hạt nhân 0   0
98608402Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt (super heated)      
9861 - Nồi hơi nước hoặc sản ra hơi khác:     
9862840211- - Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi trên 45 tấn/giờ:      
986384021110- - - Dùng điện 0   0
986484021190- - - Loại khác 0   0
9865840212- - Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi không quá 45 tấn/ giờ:      
9866 - - - Dùng điện:     
986784021211- - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn/giờ 5   0
986884021219- - - - Loại khác 5   0
9869 - - - Loại khác:      
987084021291- - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn/giờ 5   0
987184021299- - - - Loại khác 5   0
9872840219- - Nồi hơi tạo ra hơi khác, kể cảnồi hơi kiểu lai ghép:      
9873 - - - Dùng điện:     
987484021911- - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn/giờ 3   0
987584021919- - - - Loại khác 3   0
9876 - - - Loại khác:      
987784021991- - - - Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn/giờ 3   0
987884021999- - - - Loại khác 3   0
9879840220- Nồi hơi nước quá nhiệt (super heated):      
988084022010- - Dùng điện 0   0
988184022090- - Loại khác 0   0
9882840290- Bộ phận:      
988384029010- - Của nồi hơi hoặc nồi tạo ra hơi khác 0  CE250
988484029090- - Loại khác 0  CE250
98858403Nồi đun nước sưởi trung tâm, trừ các loại thuộc nhóm 84.02      
988684031000- Nồi hơi 0   0
988784039000- Bộ phận 0   0
98888404Máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03 (ví dụ: bộ tiết kiệm nhiên liệu, thiết bị quá nhiệt, máy cạo rửa nồi hơi, thiết bị thu hồi chất khí); thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác      
9889840410- Máy phụ trợ sửdụng với các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03:      
9890 - - Dùng cho nồi hơi thuộc nhóm 8402:     
989184041011- - - Máy cạo rửa nồi hơi 5   0
989284041012- - - Thiết bị quá nhiệt và tiết kiệm nhiên liệu cùng thiết bị tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác 5  CN0
989384041019- - - Loại khác 5  CN0
989484041090- - Dùng cho nồi hơi thuộc thuộc nhóm 84.03 5   0
989584042000- Thiết bị ngưng tụ dùng cho bộphận máy động lực hơi nước hoặc hơi khác 5   0
9896840490- Bộ phận:      
989784049010- - Của máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 và thiết bị tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác 5   0
989884049090- - Loại khác 5   0
98998405Máy sản xuất chất khí hoặc khí dạng lỏng, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí acetylen và các loại máy sản xuất chất khí từ qui trình sản xuất nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc      
9900840510- Máy sản xuất chất khí hoặc khí dạng lỏng, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí axetylen và các loại máy sản xuất chất khí từ qui trình sản xuất nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc:      

« Trước191192193194195196197198199200Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51