Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
980183040010- Tủ đựng tài liệu hồ sơ và tủ có thẻ đánh số 30252012 0
980283040090- Loại khác 30252012CN0
98038305Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ bìa rời hoặc hồ sơ tài liệu rời, cái kẹp thư, để thư, kẹp giấy, kẹp phiếu mục lục và các vật phẩm văn phòng tương tự bằng kim loại cơ bản; ghim dập dạng băng (ví dụ: dùng cho văn phòng, dùng cho công nghệ làm đệm, đóng gói) bằng kim loại cơ bản      
980483051000- Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ bìa rời hoặc hồ sơ tài liệu rời 30252012CN0
980583052000- Ghim dập dạng băng 30252012CN0
980683059000- Loại khác, kể cả phụ tùng 30252012CN0
98078306Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản, tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh và các loại khung tương tự, bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản      
9808 - Tượng nhỏ và đồ trang trí khác:      
980983061000- Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự 30252012 0
981083062100- -Được mạ bằng kim loại quý 30252012 0
981183062900- - Loại khác 30252012 0
981283063000- Khung ảnh, khung tranh và các loại khung tương tự; gương 30252012 0
98138307ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ tùng lắp ghép      
981483071000- Bằng sắt hoặc thép 10   0
981583079000- Bằng kim loại cơ bản khác 10   0
98168308Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, lỗ xâu dây và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo, giày dép, tăng bạt, túi xách tay, hàng du lịch và các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim bằng kim loại cơ bản      
981783081000- Khóa có chốt, mắt cài khóa, lỗ xâu dây 30282012 0
981883082000-Đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe 20   0
9819830890- Loại khác, kể cả bộ phận:      
982083089010- - Hạt của chuỗi hạt 30252012 0
982183089020- - Trang kim (để dát quần áo) 30252012 0
982283089090- - Loại khác 30282012 0
98238309Nút chai lọ và nắp đậy (kể cả nút, nắp hình vương miện, nút xoáy, nút một chiều), miếng bọc nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản      
982483091000- Nút hình vương miện 15   0
9825830990- Loại khác:      
982683099010- - Bao thiếc bịt nút chai 15   0
982783099020- - Nút bật hộp (lon) nhôm 15   0
982883099030- - Nắp hộp khác 15   0
982983099040- - Nắp đậy thùng; tấm đậy lỗ thoát của thùng; dụng cụ niêm phong; tấm bảo vệ được chèn ở các góc 15   0
983083099050- - Loại khác, bằng nhôm 15   0
983183099090- - Loại khác 15   0
98328310Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác, bằng kim loại cơ bản, trừ các loại thuộc nhóm 94.05      
983383100010- Biển báo giao thông 10   0
983483100090- Loại khác 30252012 0
98358311Dây, que, ống, tấm, cực điện và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc cacbua kim loại, được bọc. phủ hoặc có lõi bằng chất dễ chẩy thuộc loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc cacbua kim loại; dây và thanh bằng bột kim loại cơ bản, đã được thiêu kết, sử dụng trong phun kim loại      
9836831110-Điện cực kim loại cơ bản được phủ để hàn hồ quang điện:      
9837 - - Bằng thép không hợp kim:     
9838 - - Loại khác:      
983983111011- - - Dạng cuộn 30252012 0
984083111019- - - Loại khác 30252012 0
984183111091- - - Dạng cuộn 30252012 0
984283111099- - - Loại khác 30252012 0
9843831120- Dây hàn có lõi bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn hồ quang điện;      
984483112010- - Dạng cuộn 30252012 0
984583112090- - Loại khác 30252012 0
9846831130- Dạng que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi bằng kim loại cơ bản dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn bằng ngọn lửa:      
984783113010- - Dạng cuộn 30252012 0
984883113090- - Loại khác 30  CN0
9849831190- Loại khác:      
985083119010- - Dạng cuộn 30252012 0

« Trước191192193194195196197198199200Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51