Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
9751821193- - Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định:      
975282119310- - - Có cán làm bằng kim loại cơ bản 5   0
975382119390- - - Loại khác 5   0
975482119400- - Lưỡi dao 5   0
975582119500- - Cán dao bằng kim loại cơ bản 5   0
97568212Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo bán thành phẩm ở dạng dải)      
975782121000- Dao cạo 30202010US0
9758821220- Lưỡi dao cạo an toàn (kể cả lưỡi dao cạo bán thành phẩm ở dạng dải):      
975982122010- - Lưỡi dao cạo kép 30202010US0
976082122090- - Loại khác 30202010US0
976182129000- Các bộ phận khác 30202010US0
976282130000Kéo, kéo thợ may và các loại tương tự, và lưỡi của chúng 30252012CN0
97638214Đồ dao kéo khác (ví dụ tông đơ cắt tóc, dao pha dùng cho cửa hàng thịt hoặc làm bếp, dao bầu và dao băm, dao rọc giấy); các bộ, hộp đồ dùng cắt sửa móng tay, móng chân (kể cả dũa móng tay, móng chân)      
976482141000- Dao rọc giấy, mở thư, dao cào giấy, vót bút chì và lưỡi của các loại dao đó 30252012 0
976582142000- Bộ, hộp đồ dùng cắt sửa móng tay, móng chân (kể cả dũa móng tay, móng chân) 30252012 0
976682149000- Loại khác 30252012CN0
97678215Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem, hớt bọt, đồ xúc bánh, dao ăn cá, dao cắt bơ, kẹp gắp đường và các loại đồ dùng nhà bếp, bộ đồ ăn tương tự      
9768 - Loại khác:      
976982151000- Bộ các mặt hàng tổ hợp có ít nhất một thứ đã được mạ kim loại quý 30252012 0
977082152000- Bộ các mặt hàng tổ hợp khác 30252012 0
977182159100- -Được mạ kim loại quý 30252012 0
977282159900- - Loại khác 30252012 0
977383Chương 83 - Hàng tạp hoá làm từ kim loại cơ bản      
97748301Khóa móc và ổ khoá (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; chốt móc và khung có chốt móc với ổ khoá, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản      
977583011000- Khóa móc 30252012CN0
977683012000-ổ khoá thuộc loại sử dụng cho xe có động c ơ 30252010US0
9777830130-ổ khoá thuộc loại sử dụng cho đồ d ùng trong nhà:      
977883013010- - Khoá mộng 30252012CN0
977983013090- - Loại khác 30252012CN0
9780830140- Khóa loại khác:      
978183014010- - Còng, xích tay 5   0
978283014090- - Loại khác 30252008CN0
978383015000- Chốt móc và khung có chốt móc đi cùng với ổ khóa 30252012CN0
978483016000- Bộ phận 30252012CN0
978583017000- Chìa rời 30252012 0
97868302Giá, khung, đồ dùng để lắp ráp, ghép, nối và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ đạc trong nhà, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, khung vỏ xe, yên cương, rương, tủ, hộp và các loại tương tự, giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự, bánh xe có gía đỡ bằng kim loại cơ bản, cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản      
9787 - Giá, khung, đồ dùng để lắp ráp và các sản phẩm tương tự khác:      
978883021000- Bản lề 30202010CN,US0
978983022000- Bánh xe đẩy loại nhỏ 30202012CN,US0
979083023000- Giá, khung, đồ dùng để lắp ráp các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ 30202010US0
9791830241- - Dùng cho xây dựng:      
979283024110- - - Bản lề 30202012CN0
979383024120- - - Chốt cửa, móc, mắt cài khoá và đinh kẹp 30202012CN0
979483024190- - - Loại khác 30202012CN0
979583024200- - Loại khác, dùng cho đồ đạc trong nhà 30202010CN,US0
979683024900- - Loại khác 30202010US0
979783025000- Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự 30252010 0
979883026000- Cơ cấu đóng cửa tự động 30202010US0
979983030000Két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc, cửa bọc sắt, khóa ngăn an toàn để đồ gửi, tiền gửi hoặc hòm để tiền hay đựng chứng thư và các loại tương tự làm bằng kim loại cơ bản 30252012 0
98008304Tủ đựng tài liệu hồ sơ, khay để giấy tờ, khay để bút và các loại đồ dùng văn phòng hoặc các thiết bị bàn tương tự bằng kim loại cơ bản, trừ đồ đạc văn phòng thuộc nhóm 94.03      

« Trước191192193194195196197198199200Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51