Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
965181121900- - Loại khác 0   0
9652811221- - Chưa gia công; bột:      
965381122110- - - Chưa gia công 3   0
965481122120- - - Crom - coban dùng trong nha khoa 3   0
965581122190- - - Loại khác 3   0
9656811222- - Phế liệu và mảnh vụn:      
965781122210- - - Crom - coban dùng trong nha khoa 3   0
965881122290- - - Loại khác 3   0
9659811229- - Loại khác:      
966081122910- - - Crom - coban dùng trong nha khoa 3   0
966181122990- - - Loại khác 3   0
966281123000- Germani 0   0
966381124000- Vanadi 0   0
966481125100- - Chưa gia công; bột 3   0
966581125200- - Phế liệu và mảnh vụn 3   0
966681125900- - Loại khác 3   0
966781129200- - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn, bột 3   0
966881129900- - Loại khác 0   0
966981130000Gốm kim loại và các sản phẩm làm từ gốm kim loại, kể cả phế liệu và mảnh vụn 0   0
967082Chương 82 - Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo và các bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản, các bộ phận của chúng      
96718201Dụng cụ cầm tay gồm: mai, xẻng, cuốc chim, cuốc, dụng cụ xới và làm tơi đất, chĩa và cào; rìu, câu liêm và các dụng cụ tương tự dùng để cắt chặt; kéo cắt cây, kéo tỉa cây các loại; hái, liềm, dao cắt cỏ, kéo tỉa xén hàng rào, cái nêm gỗ và các dụng cụ khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc trong lâm nghiệp      
967282011000- Mai và xẻng 20  CN0
967382012000- Chĩa 20   0
9674820130- Cuốc chim, cuốc, dụng cụ xới và cào đất:      
967582013010- - Dụng cụ xới và cào đất 20   0
967682013090- - Loại khác 20   0
9677820140- Rìu, câu liêm và các dụng cụ tương tự dùng để cắt chặt:      
967882014010- - Dao rựa 20  DO,HN0
967982014020- - Rìu 20   0
968082014090- - Loại khác 20   0
968182015000- Kéo tỉa cây, kéo cắt tỉa tương tự loại sử dụng một tay của người làm vườn và kéo để tỉa, xén loại lớn (kể cả kéo xén lông gia cầm) 20   0
968282016000- Kéo tỉa xén hàng rào, dao cắt xén và các dụng cụ tương tự loại sử dụng hai tay 20   0
968382019000- Dụng cụ cầm tay khác thuộc loại sử dụng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp 20  CN0
96848202Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch hoặc lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)      
9685 - Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía):      
9686 - Lưỡi cưa khác:      
968782021000- Cưa tay 20  CN0
968882022000- Lưỡi cưa thẳng bản to 10   0
968982023100- - Có bộ phận vận hành làm bằng thép 5  CN0
969082023900- - Loại khác, kể cả các bộ phận 5  CN0
969182024000- Lưỡi cưa xích 0  US0
969282029100- - Lưỡi cưa thẳng để gia công kim loại 5  CN0
969382029900- - Loại khác 5  CN0
96948203Giũa, nạo, kìm (kể cả kìm cắt), panh, lưỡi cắt kim loại, dụng cụ cắt ống, xén bu lông, khoan và các dụng cụ cầm tay tương tự      
969582031000- Giũa, nạo và các dụng cụ tương tự 20  DO,HN0
969682032000- Kìm (kể cả kìm cắt), panh và dụng cụ tương tự 20  CN0
969782033000- Lưỡi cắt kim loại và dụng cụ tương tự 5  CN0
969882034000- Dụng cụ cắt ống, xén (bu lông), khoan và các dụng cụ cầm tay tương tự 10   0
96998204Cờ lê và thanh vặn ốc (bu lông) và đai ốc, loại vặn bằng tay (kể cả thanh vặn ốc (bu lông) và đai ốc có thước đo lực vặn (còn gọi là cờ lê định lực), nhưng trừ thanh vặn tarô...); đầu cờ lê có thể thay đổi được, có hoặc không có tay vặn      
9700 - Cờ lê và thanh vặn ốc (bulông) và đai ốc, loại vặn bằng tay:     

« Trước191192193194195196197198199200Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51