Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
955179020000Kẽm phế liệu và mảnh vụn 0   0
95527903Bột, bụi và vảy kẽm      
955379031000- Bụi kẽm 0   0
955479039000- Loại khác 0   0
95557904Kẽm ở dạng thanh, que hình và dây      
955679040010- Dây, thanh và que, chưa xử lý bề mặt 0   0
955779040090- Loại khác 0   0
95587905Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng      
955979050010- Chưa xử lý bề mặt 0   0
956079050020-Đã xử lý bề mặt 0   0
956179060000Các loại ống, ống dẫn và các ống nối của chúng (ví dụ: khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) bằng kẽm 0   0
95627907Các sản phẩm khác bằng kẽm      
956379070010- Cực dương cho mạ điện; bản khuôn tô; đinh, đai ốc, bulông, đinh vít, đinh tán và các sản phẩm tương tự; đồ chứa hình trụ dùng đựng dược phẩm và các sản phẩm tương tự, callot kẽm dùng cho bộ pin 10   0
956479070020-Đồ gia dụng và các bộ phận của chúng 10   0
956579070030-ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác 10  CN0
956679070090- Loại khác 10  CN0
956780Chương 80 - Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc      
95688001Thiếc chưa gia công      
956980011000- Thiếc không hợp kim 3  CN0
957080012000- Hợp kim thiếc 3   0
957180020000Phế liệu, mảnh vụn thiếc 5   0
95728003Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây      
957380030010- Que hàn 10  CN0
957480030020- Dây 5  CN0
957580030090- Loại khác 5   0
95768004Thiếc ở dạng tấm, lá và dải có chiều dày trên 0,2mm      
957780040010- Chưa xử lý bề mặt 5   0
957880040020-Đã xử lý bề mặt 5   0
957980050000Lá thiếc (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (không kể vật liệu bồi) không quá 0,2mm; bột và vảy thiếc 5  CN0
958080060000ống, ống dẫn và các loại ống nối của chúng (ví dụ: khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) bằng thiếc 5   0
95818007Các sản phẩm khác bằng thiếc      
958280070010-ống có thể bóp và gập được, để đựng kem đánh răng, thuốc màu và các sản phẩm tương tự 20   0
958380070090- Loại khác 20   0
958481Chương 81 - Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng      
95858101Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn      
9586 - Loại khác:      
958781011000- Bột 0   0
958881019400- - Vonfram chưa gia công kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết 3   0
958981019500- - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng 3   0
959081019600- - Dây 3   0
959181019700- - Phế liệu và mảnh vụn 3   0
959281019900- - Loại khác 0   0
95938102Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn      
9594 - Loại khác:      
959581021000- Bột 0   0
959681029400- - Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết 3   0
959781029500- - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng 3   0
959881029600- - Dây 3   0
959981029700- - Phế liệu và mảnh vụn 3   0
960081029900- - Loại khác 0   0

« Trước191192193194195196197198199200Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51