Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
940176020000Nhôm phế liệu và mảnh vụn 0  US0
94027603Bột và vảy nhôm      
940376031000- Bột không có cấu trúc lớp 5   0
9404760320- Bột có cấu trúc lớp ; vảy nhôm:      
940576032010- - Vảy nhôm 5   0
940676032020- - Bột có cấu trúc lớp 5   0
94077604Nhôm ở dạng thanh, que và hình      
9408 - Bằng hợp kim nhôm:      
9409760410- Bằng nhôm không hợp kim:      
941076041010- - Dạng thanh và dạng que 5   0
941176041020- - Dạng hình phù hợp để làm bồn, chậu rửa chịu nhiệt với kích thước mặt cắt ngang không dưới 17,5cm x 7,5cm 10   0
941276041030- - Dạng hình khác 10   0
9413760421- - Dạng hình rỗng:      
941476042110- - - Hình ống có lỗ(ống hình tấm) để làm ống tản nhiệt của máy điều hoà không khí cho xe có động cơ 10   0
941576042190- - - Loại khác 10   0
9416760429- - Loại khác:      
941776042910- - - Nhôm dạng thanh và que ép đùn, chưa xử lý bềmặt 5   0
941876042920- - - Nhôm thanh và que ép đùn, đã xử lý bềmặt 5   0
941976042930- - - Dạng hình chữ Y, dùng cho các cặp zíp (cặp bằng ghim), ở dạng cuộn 10   0
942076042940- - - Bồn, chậu rửa chịu nhiệt bằng nhôm với kích thước bề mặt không dưới 17,5cm x 7,5cm 10   0
942176042990- - - Loại khác 10   0
94227605Dây nhôm      
9423 - Bằng nhôm không hợp kim:     
9424 - Bằng hợp kim nhôm:      
942576051100- - Có kích thước mặt cắt ngang lớn nhất trên 7mm 10   0
9426760519- - Loại khác:      
942776051910- - - Có đường kính không quá 0,0508mm 10   0
942876051990- - - Loại khác 10   0
942976052100- - Có kích thước mặt cắt ngang lớn nhất trên 7mm 1052009 0
9430760529- - Loại khác:      
943176052910- - - Có đường kính không quá 0,254m 1052009 0
943276052990- - - Loại khác 1052009 0
94337606Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2mm      
9434 - Hình chữ nhật (kể cả hình vuông):     
9435 - Loại khác:      
9436760611- - Bằng nhôm không hợp kim:      
943776061110- - - Loại khác, được dát phẳng hoặc tạo hình bằng phướng pháp cán hoặc ép, chưa xử lý bề mặt 5  CN0
943876061190- - - Loại khác 5  CN0
9439760612- - Bằng hợp kim nhôm:      
944076061210- - - Vật liệu làm lon (hợp kim 3004, 3104 hoặc 5182, độ cứng theo chế độ tôi H19), chiều dày trên 0,25 mm, dạng cuộn 3  AU,US0
944176061220- - - Thanh mỏng làm mành, chớp lật, đã hoặc chưa cuộn hoặc cắt, chiều rộng không quá 1000 mm 3  AU,US0
9442 - - - Dạng lá:      
944376061231- - - - Bằng các tấm nhôm hợp kim mác 5182, 5082 làm đồ chứa, có độ cứng theo chế độ tôi H19, chiều rộng tr ên 1000 mm, có hoặc không ở dạng cuộn 3  AU,US0
944476061239- - - - Loại khác 3  AU,US0
944576061240- - - Loại khác, được dát phẳng hoặc tạo hình bằng phương pháp cán hay ép, chưa xử lý bề mặt 3  AU,US0
944676061290- - - Loại khác 3  AU,US0
9447760691- - Bằng nhôm không hợp kim:      
944876069110- - - Lá hoặc cuộn bằng hợp kim nhôm làm đồ chứa, mác 5182, 5082, độ cứng theo chế độ tôi H19, chiều rộng không quá 1000 mm, hoặc lá hợp kim làm đồ chứa mác 3004, độ cứng theo chế độ tôi H19, chiều rộng trên 1000mm 5   0
944976069120- - - Loại khác, được dát phẳng hoặc tạo hình bằng phướng pháp cán hay ép, chưa xử lý bề mặt 5   0
945076069190- - - Loại khác 5   0

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51