Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
935174181990- - - Loại khác 30252012 0
935274182000-Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận rời của chúng 40302012 0
93537419Các sản phẩm khác bằng đồng      
9354 - Loại khác:      
935574191000- Xích và các bộ phận rời của xích 5   0
9356741991- -Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng không được gia công thêm:      
935774199110- - -Đầu nối cho ống dẫn cứu hoả 1052009 0
935874199120- - - Bể chứa, thùng, két, bình chứa và các đồ chứa tương tự không gắn với các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; các đầu nối khác cho ống dẫn 1052009 0
935974199130- - - Cực dương cho mạ điện; móc khoá, chốt dây đai của máy; phụ tùng và thiết bị lắp nối tàu thuyền (trừ chân vịt tàu thuyền vịt thuộc nhóm 8485) ; thiết bị đo dung tích (trừ loại sử dụng trong gia đình) 1052009 0
936074199190- - - Loại khác 15102009 0
9361741999- - Loại khác:      
936274199910- - - Cực dương cho mạ điện; móc khoá, chốt dây đai máy móc; phụ tùng và các thiết bị lắp nối tàu thuyền (trừ chân vịt tàu thuyền vịt thuộc nhóm 8485) ; thiết bị đo dung tích (trừ loại sử dụng trong gia đình); Các đầu nối cho ống dẫn cứu hoả 5  US0
936374199920- - - Bể chứa, thùng, két, bình chứa và các đồ chứa tương tự không gắn với các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt có dung tích từ 300 lít trở xuống; Các đầu nối khác cho ống dẫn 5  US0
936474199990- - - Loại khác 5  US0
936575Chương 75 - Niken và các sản phẩm bằng niken      
93667501Niken sten, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken      
936775011000- Niken Sten 0   0
936875012000- Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken 0   0
93697502Niken chưa gia công      
937075021000- Niken không hợp kim 0   0
937175022000- Hợp kim niken 0   0
937275030000Niken phế liệu và mảnh vụn 0   0
937375040000Bột và vảy niken 0   0
93747505Niken ở dạng thanh và que, hình và dây      
9375 - Thanh, que và hình:     
9376 - Dây:      
937775051100- - Bằng niken không hợp kim 0   0
937875051200- - Bằng hợp kim niken 0   0
937975052100- - Bằng niken không hợp kim 0   0
938075052200- - Bằng hợp kim niken 0   0
93817506Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng      
938275061000- Bằng niken không hợp kim 0   0
938375062000- Bằng hợp kim niken 0   0
93847507Các loại ống, ống dẫn và các ống nối của chúng (ví dụ: khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)      
9385 -ống và ống dẫn:     
938675071100- - Bằng niken không hợp kim 0   0
938775071200- - Bằng hợp kim niken 0   0
938875072000-ống nối của ống hoặc ống dẫn 0   0
93897508Sản phẩm khác bằng niken      
939075081000- Tấm đan, phên, lưới, bằng dây niken 0  CN0
9391750890- Loại khác:      
939275089010- - Cực dương mạ điện, đã hoặc chưa gia công, kể cả loại sản xuất bằng phương pháp điện phân 0   0
939375089020- - Màn hiển thị của máy in 0   0
939475089030- - Bulông và đai ốc 0   0
939575089040- - Các sản phẩm khác dùng trong xây dựng 0   0
939675089090- - Loại khác 0   0
939776Chương 76 - Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm      
93987601Nhôm chưa gia công      
939976011000- Nhôm không hợp kim 532009AU,CN0
940076012000- Hợp kim nhôm 432009AU0

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51