Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
930174102110- - - Tấm hoặc lá bằng polytetra flouroethylen hoặc polyamit đã gia cố, được dát một mặt hoặc cả hai mặt với đồng lá mỏng 5   0
930274102120- - - Loại đã được dát phủ đồng để sản xuất tấm mạch in (PCBs) 5   0
930374102190- - - Loại khác 5   0
930474102200- - Bằng đồng hợp kim 5   0
93057411Các loại ống và ống dẫn bằng đồng      
9306 - Bằng đồng hợp kim:      
930774111000- Bằng đồng tinh luyện 1052009CN0
930874112100- - Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 1052009CN0
930974112200- - Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồngniken-kẽm (bạc-niken) 1052009 0
931074112900- - Loại khác 1052009CN0
93117412Các loại ống nối của ống hoặc ống dẫn, bằng đồng (ví dụ: khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)      
931274121000- Bằng đồng tinh luyện 1052009 0
931374122000- Bằng đồng hợp kim 1052009 0
93147413Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự bằng đồng, chưa được cách điện      
9315 - Cáp đồng:     
931674130011- - Tiết diện mặt cắt nganh hình tròn không quá 500 mm² 15   0
931774130012- - Tiết diện mặt cắt ngang hình tròn trên 500 mm² đến 630 mm² 15   0
931874130013- - Tiết diện mặt cắt ngang hình tròn trên 630 mm² đến 1000 mm² 0  US0
931974130019- - Loại khác 0  US0
932074130090- Loại khác 0  US0
93217414Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới bằng dây đồng; đồng được dát và kéo thành mắt lưới (expanded metal), bằng đồng      
9322741420- Tấm đan:      
932374142010- - Dùng cho máy móc 1052009 0
932474142020- - Dùng làm lưới chống muỗi hoặc màn cửa sổ 1052009 0
932574142090- - Loại khác 15102009 0
9326741490- Loại khác:      
932774149010- - Dùng cho máy móc 1052009 0
932874149020- -Đồng được dát và kéo thành mắt lưới 1052009 0
932974149090- - Loại khác 15102009 0
93307415Đinh, đinh bấm, đinh ấn (đinh rệp), ghim rập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự bằng đồng hoặc bằng sắt, thép có đầu bịt đồng; đinh vít, bu lông, đinh ốc, đinh tán, chốt máy, ghim khoá, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) và các sản phẩm tương tự bằng đồng      
9331 - Các loại khác, chưa được ren:      
9332 - Loại khác, đã được ren:      
9333741510-Đinh và đinh bấm, đinh ấn, ghim rập và các sản phẩm tương tự:      
933474151010- -Đinh 20   0
933574151020- - Ghim dập 20   0
933674151090- - Loại khác 20   0
933774152100- - Vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) 10  CN0
933874152900- - Loại khác 10   0
9339741533- -Đinh vít, bu lông và đai ốc:      
934074153310- - -Đinh vít 10   0
934174153320- - - Bu lông và đai ốc 10   0
934274153900- - Loại khác 10   0
934374160000Lò xo đồng 5   0
934474170000Bếp nấu hoặc các thiết bị nhiệt dùng cho gia đình không sử dụng điện và các bộ phận rời của chúng, bằng đồng 30252012 0
93457418Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận rời của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi, cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận rời của chúng, bằng đồng      
9346 - Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận rời của chúng; miếng cọ nồi, cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự:     
934774181100- - Miếng cọ nồi, cọ rửa, đánh bóng, bao tay và các loại tương tự 30252012 0
9348741819- - Loại khác:      
934974181910- - - Gạt tàn thuốc lá 30252012 0
935074181920- - - Các sản phẩm sử dụng trong lễ nghi tôn giáo 30252012 0

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51