Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
9251 - - Loại khác:      
925274072210- - - Dạng thanh và que 5   0
925374072220- - - Dạng hình 5   0
925474072910- - - Dạng thanh và que 5   0
925574072920- - - Dạng hình 5   0
92567408Dây đồng      
9257 - Bằng đồng tinh luyện:     
9258 - Bằng hợp kim đồng:      
9259740811- - Có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 6mm:      
926074081110- - - Có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 6 mm đến 14 mm 10   0
926174081120- - - Có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 14 mm đến 25 mm 1052009 0
926274081190- - - Loại khác 1052009 0
926374081900- - Loại khác 10   0
926474082100- - Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 1052009 0
926574082200- - Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồngniken-kẽm (bạc-niken) 1052009 0
926674082900- - Loại khác 1052009 0
92677409Đồng ở dạng tấm, lá, dải có chiều dầy trên 0,15mm      
9268 - Bằng đồng tinh chế:     
9269 - Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau):      
9270 - Bằng hợp kim đồng-thiếc (đồng thanh):      
9271740911- - Dạng cuộn:      
927274091110- - - Dạng dải 5   0
927374091190- - - Loại khác 5   0
9274740919- - Loại khác:      
927574091910- - - Dạng dải 5   0
927674091990- - - Loại khác 5   0
9277740921- - Dạng cuộn:      
927874092110- - - Dạng dải 5   0
927974092190- - - Loại khác 5   0
9280740929- - Loại khác:      
928174092910- - - Dạng dải 5   0
928274092990- - - Loại khác 5   0
9283740931- - Dạng cuộn:      
928474093110- - - Dạng dải 5   0
928574093190- - - Loại khác 5   0
9286740939- - Loại khác:      
928774093910- - - Dạng dải 5   0
928874093990- - - Loại khác 5   0
9289740940- Bằng hợp kim đồng-niken (đồng niken) hoặc hợp kim đồngniken-kẽm (bạc-niken):      
929074094010- - Dạng dải 5   0
929174094090- - Loại khác 5   0
9292740990- Bằng hợp kim đồng khác:      
929374099010- - Dạng dải 5   0
929474099090- - Loại khác 5   0
92957410Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15mm      
9296 - Chưa được bồi:     
9297 -Đã được bồi:      
929874101100- - Bằng đồng tinh luyện 5   0
929974101200- - Bằng đồng hợp kim 5   0
9300741021- - Bằng đồng tinh luyện:      

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51