Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
9151 - Dụng cụ khác:      
9152732111- - Loại dùng nhiên liệu khí hoặc dùng cả khí và nhiên liệu khác:      
915373211110- - - Bếp lò, bếp có lò nướng, lò nướng, bếp nấu 30152011NZ,US0
915473211190- - - Loại khác 30202012NZ0
915573211200- - Loại dùng nhiên liệu lỏng 30202012NZ0
915673211300- - Loại dùng nhiên liệu rắn 30282009 0
915773218100- - Loại dùng nhiên liệu khí hoặc dùng cả khí và nhiên liệu khác 30152011NZ,US0
915873218200- - Loại dùng nhiên liệu lỏng 30252012NZ0
915973218300- - Loại dùng nhiên liệu rắn 30282009 0
916073219000- Bộ phận 30202012 0
91617322Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận rời của nó, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hoà không sử dụng năng lượng điện, có lắp chạy bằng mô tơ hoặc quạt gió và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép      
9162 - Lò sưởi và bộ phận của chúng:     
916373221100- - Bằng gang 30282009 0
916473221900- - Loại khác 30   0
916573229000- Loại khác 30202010US0
91667323Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, các loại gia dụng khác và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự bằng sắt hoặc thép      
9167 - Loại khác:      
916873231000- Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép, miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự 30252010DO,HN,US0
9169732391- - Bằng gang, chưa tráng men:      
917073239110- - -Đồ dùng nhà bếp 30   0
917173239190- - - Loại khác 30   0
917273239200- - Bằng gang, đã tráng men 30   0
9173732393- - Bằng thép không gỉ:      
917473239310- - -Đồ dùng nhà bếp 30   0
917573239390- - - Loại khác 30   0
917673239400- - Bằng sắt (trừ gang) hoặc thép, đã tráng men 30   0
9177732399- - Loại khác:      
917873239910- - -Đồ dùng nhà bếp 20   0
917973239990- - - Loại khác 20   0
91807324Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép      
9181 - Bồn tắm:      
918273241000- Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ 35202010US0
918373242100- - Bằng gang, đã hoặc chưa được tráng men 40352012 0
918473242900- - Loại khác 40352009 0
9185732490- Loại khác, kể cả các bộ phận:      
918673249010- - Dùng cho bệ xí hoặc bệ tiểu giật nước (loại cố định) 35202010US0
918773249020- - Bô, lọ đựng nước tiểu (loại có thể di chuyển), chậu đựng nước tiểu để trong phòng 35202010US0
918873249090- - Loại khác 35202010US0
91897325Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép      
9190 - Loại khác:      
9191732510- Bằng gang không dẻo:      
919273251010- -ống và cốc dùng cho nhựa mủ cao su 20   0
919373251020- - Nắp, lưới che miệng cống và khung của chúng 20   0
919473251090- - Loại khác 20   0
919573259100- - Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền 20   0
9196732599- - Loại khác:      
919773259910- - -ống và cốc dùng cho nhựa mủ cao su 20   0
919873259920- - - Nắp, lưới che miệng cống và khung của chúng 20   0
919973259990- - - Loại khác 20   0
92007326Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép      

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51