Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
9101731815- -Đinh vít và bu lông khác có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm:      
9102 - - - Có đường kính ngoài không quá 16mm:     
910373181511- - - - Vít cho kim loại 25   0
910473181512- - - - Bu lông cho kim loại có hoặc không có đai ốc 25   0
910573181519- - - - Loại khác 25   0
9106 - - - Loại khác:      
910773181591- - - - Vít cho kim loại 20   0
910873181592- - - - Bu lông cho kim loại có hoặc không có đai ốc 20   0
910973181599- - - - Loại khác 20   0
9110731816- -Đai ốc:      
911173181610- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25  JP0
911273181690- - - Loại khác 20  JP0
9113731819- - Loại khác:      
911473181910- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25  JP0
911573181990- - - Loại khác 20  JP0
9116731821- - Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác:      
911773182110- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25   0
911873182190- - - Loại khác 20   0
9119731822- - Vòng đệm khác:      
912073182210- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25  JP0
912173182290- - - Loại khác 20  JP0
9122731823- -Đinh tán:      
912373182310- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25   0
912473182390- - - Loại khác 20   0
9125731824- - Chốt hãm và chốt định vị:      
912673182410- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25   0
912773182490- - - Loại khác 25   0
9128731829- - Loại khác:      
912973182910- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25   0
913073182990- - - Loại khác 20   0
91317319Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; kim băng và các loại kim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác      
913273191000- Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu 30   0
913373192000- Kim băng 30   0
913473193000- Các loại kim khác 30   0
913573199000- Loại khác 30   0
91367320Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép      
9137732010- Lò xo lá và các lá lò xo:      
913873201010- - Dùng cho xe có động cơ 20102012 0
913973201020- - Dùng cho máy dọn đất 20102012 0
914073201030- - Lò xo nối dùng cho xe chạy trên đường ray 20102012 0
914173201090- - Loại khác 20102012 0
9142732020- Lò xo cuộn:      
914373202010- - Dùng cho xe có động cơ 20102012 0
914473202020- - Dùng cho máy dọn đất 20102012 0
914573202090- - Loại khác 20102012 0
9146732090- Loại khác:      
914773209010- - Dùng cho xe có động cơ 20102012 0
914873209090- - Loại khác 20102012 0
91497321Bếp lò, vỉ lò, lò sấy, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, lò hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép      
9150 - Dụng cụ nấu và lò hâm nóng dạng tấm:     

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51