Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
9051 - - - Loại khác:      
905273151121- - - - Xích xe đạp 50352012 0
905373151122- - - - Xích xe môtô 50352012 0
905473151123- - - - Xích truyền khác có độ dài mắt xích từ 6mm đến 32mm 20152009 0
905573151124- - - - Xích tải hoặc xích công nghiệp có độ dài mắt xích từ 75mm đến 152mm 20152009 0
905673151129- - - - Loại khác 20152009 0
9057731512- - Các loại xích khác:      
905873151210- - - Bằng thép mềm 20152009 0
905973151290- - - Loại khác 20152009 0
9060731519- - Các bộ phận:      
906173151910- - - Của xích xe đạp 50352012 0
906273151920- - - Của xích xe môtô khác 50352012 0
906373151990- - - Loại khác 20152009 0
906473152000- Xích trượt 20152009 0
906573158100- - Nối bằng chốt có ren hai đầu 20152009 0
906673158200- - Loại khác, nối bằng cách hàn 20152009 0
9067731589- - Loại khác:      
9068 - - - Bằng thép mềm:     
906973158911- - - - Xích xe đạp 35302010 0
907073158912- - - - Xích xe môtô 35302010 0
907173158919- - - - Loại khác 20152009 0
9072 - - - Loại khác:      
907373158921- - - - Xích xe đạp 35302010 0
907473158922- - - - Xích xe môtô 35302010 0
907573158929- - - - Loại khác 20152009 0
9076731590- Các bộ phận khác:      
907773159010- - Của xích xe đạp và xích xe môtô 50352012 0
907873159090- - Loại khác 20152009 0
907973160000Neo, móc và các bộ phận rời của chúng bằng sắt hoặc thép 20152009 0
90807317Đinh, đinh bấm, đinh ấn (đinh rệp), đinh gấp, ghim rập (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép, có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác, nhưng trừ loại có đầu bằng đồng      
908173170010-Đinh dây 20   0
908273170020- Ghim rập 20   0
908373170030-Đinh ghim tà vẹt, đinh đầu bẹt dùng cho máy dệt, đinh kẹp, đinh nối và đinh chống xô 20   0
908473170040-Đinh đầu to để đóng giày dép, đinh vòng 20   0
908573170050-Đinh móc 20   0
908673170060-Đinh gấp, đinh ấn (đinh rệt), đinh bấm 20   0
908773170090- Loại khác 20   0
90887318Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm vênh) và các sản phẩm tương tự bằng sắt hoặc thép      
9089 - Các sản phẩm đã ren:     
9090 - Các sản phẩm không có ren:      
909173181100- - Vít đầu vuông 5  CN0
9092731812- - Vít gỗ khác:      
909373181210- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25  JP0
909473181290- - - Loại khác 20  JP0
9095731813- -Đinh móc, đinh vòng:      
909673181310- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25   0
909773181390- - - Loại khác 20   0
9098731814- - Vít tự hãm:      
909973181410- - - Có đường kính ngoài không quá 16mm 25   0
910073181490- - - Loại khác 20   0

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51