Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
9001731029- - Loại khác:      
9002 - - - Có dung tích dưới 1 lít:     
900373102911- - - - Bằng sắt hoặc thép đúc, ở dạng thô 15   0
900473102912- - - - Bằng sắt hoặc thép rèn hay dập, dạng thô 15   0
900573102919- - - - Loại khác 15   0
9006 - - - Loại khác:      
900773102991- - - - Bằng sắt hoặc thép đúc, ở dạng thô 10   0
900873102992- - - - Bằng sắt hoặc thép rèn hay dập, dạng thô 10   0
900973102999- - - - Loại khác 10   0
90107311Các loại thùng chứa ga nén hoặc ga lỏng bằng sắt hoặc thép     
9011 - Dạng hình trụ bằng thép đúc liền, trừ loại chứa khí gas hoá lỏng (LPG):     
9012 - Loại khác:      
901373110011- - Có dung tích dưới 30 lít 20   0
901473110012- - Có dung tích từ 30 lít đến dưới 110 lít 20152009 0
901573110019- - Loại khác 20152009 0
901673110091- - Có dung tích dưới 30 lít 20   0
901773110092- - Có dung tích từ 30 lít đến dưới 110 lít 20152009 0
901873110099- - Loại khác 20152009 0
90197312Dây bện tao, dây thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện      
9020731210- Dây bện tao, dây thừng và cáp:      
902173121010- - Cuộn dây bện tao kiểu cài khoá, dây tao dẹt và dây bện thừng không xoay 5  US0
902273121020- - Loại được mạ hoặc tráng bằng đồng thau và có đường kính danh định không quá 3mm 5  US0
902373121030- - Dây bện tao có đường kính trên 64mm 5  US0
902473121040- - Dây bện tao có đường kính dưới 3mm 5  US0
902573121090- - Loại khác 5  US0
902673129000- Loại khác 5  US0
902773130000Dây sắt hoặc thép gai, dây đai xoắn hoặc dây đơn dẹt có gai hoặc không, dây đôi xoắn dùng làm hàng rào bằng sắt hoặc thép 30   0
90287314Tấm đan (kể cả đai liền), phên, lưới và rào làm bằng dây sắt hoặc thép; sắt hoặc thép được dát và kéo thành mắt lưới (expanded metal)      
9029 - Tấm đan:     
9030 - Các loại phên, lưới và rào khác, được hàn ở các mắt nối:      
9031 - Tấm đan, phên, lưới, rào loại khác:      
903273141200- - Loại đai liền dùng cho máy móc, bằng thép không gỉ 20152009 0
903373141300- -Đai liền loại khác dùng cho máy móc 20152009 0
903473141400- - Tấm đan loại khác, bằng thép không gỉ 20152009 0
903573141900- - Loại khác 20152009 0
903673142000- Phên, lưới và rào được hàn ở mắt nối, bằng dây sắt hoặc thép với kích thước mặt cắt tối đa từ 3mm trở lên và có cỡ mắt lưới từ 100 cm² trở lên 20   0
903773143100- -Được mạ hoặc tráng kẽm 20   0
903873143900- - Loại khác 20   0
903973144100- -Được mạ hoặc tráng kẽm 30   0
904073144200- -Được tráng plastic 30   0
904173144900- - Loại khác 30   0
904273145000- Sắt hoặc thép được dát hoặc kéo thành mắt lưới (expanded metal) 20   0
90437315Xích và các bộ phận rời của xích, bằng sắt hoặc thép      
9044 - Xích gồm nhiều mắt được nối bằng khớp dạng bản lề và các bộ phận của nó:     
9045 - Xích khác:      
9046731511- - Xích con lăn:      
9047 - - - Bằng thép mềm:     
904873151111- - - - Xích xe đạp 50352012 0
904973151112- - - - Xích xe môtô 50352012 0
905073151119- - - - Loại khác 20152009 0

« Trước181182183184185186187188189190Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51