Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8901730640- Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ:      
890273064010- -ống dùng cho nồi hơi, được hàn, có đường kính trong không quá 12,5 mm 10  US0
890373064020- -ống dùng cho nồi hơi, được hàn, có đường kính trong trên 12,5 mm 10  US0
890473064030- -ống bằng thép không gỉ có đường kính ngoài trên 105 mm 10  US0
890573064040- -ống dẫn chịu áp lực cao 10  US0
890673064050- -ống và ống dẫn có chứa hàm lượng niken thấp nhất là 30% trọng lượng, có đường kính ngoài không quá 10mm 10  US0
890773064080- - Loại khác, có đường kính trong không quá 12,5mm 10  US0
890873064090- - Loại khác, có đường kính trong trên 12,5mm 10  US0
8909730650- Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác:      
891073065010- -ống dẫn dùng cho nồi hơi, được hàn, có đường kính trong không quá 12,5 mm 5  US0
891173065020- -ống dẫn dùng cho nồi hơi, được hàn, có đường kính trong trên 12,5 mm 5  US0
891273065030- -ống dẫn chịu áp lực cao 5  US0
891373065040- - Loại khác, có đường kính trong không quá 12.5 mm 5  US0
891473065050- - Loại khác, có đường kính trong trên 12.5mm 5  US0
8915730660- Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang không phải hình tròn:      
8916 - - Có đường kính trong dưới 12.5mm:     
8917 - - Loại khác:      
891873066011- - -ống dẫn chịu áp lực cao 5  US0
891973066019- - - Loại khác 5  US0
892073066091- - -ống dẫn chịu áp lực cao 5  US0
892173066099- - - Loại khác 5  US0
8922730690- Loại khác:      
8923 - - Có đường kính trong dưới 12.5mm:     
8924 - - Loại khác:      
892573069011- - -ống và ống dẫn vách kép được hàn nối hai lớp 20152009 0
892673069012- - -ống dẫn chịu áp lực cao 20152009 0
892773069019- - - Loại khác 30202012 0
892873069091- - -ống và ống dẫn vách kép hàn nối hai lớp 20152009 0
892973069092- - -ống dẫn chịu áp lực cao 20152009 0
893073069093- - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và có hàm lượng carbon dưới 0,45% trọng lượng 30252012 0
893173069094- - - Loại khác, có đường kính ngoài từ 140 mm trở lên và chứa hàm lượng các bon dưới 0,45% trọng lượng 20152009 0
893273069099- - - Loại khác 20152009 0
89337307Các loại ống nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, khuỷu, măng sông) bằng sắt hoặc thép      
8934 -ống nối, cút nối dạng vật đúc:     
8935 - Loại khác, bằng thép không gỉ:      
8936 - Loại khác:      
893773071100- - Bằng gang không dẻo 20152009 0
893873071900- - Loại khác 20152009 0
8939730721- - Loại có mặt bích để ghép nối:      
894073072110- - - Có đường kính trong dưới 150 mm 20152009 0
894173072190- - - Loại khác 20152009 0
8942730722- - Loại ống khuỷu, khuỷu nối ống, măng sông có ren để ghép nối:      
894373072210- - - Có đường kính trong dưới 150 mm 20152009 0
894473072290- - - Loại khác 20152009 0
8945730723- - Loại hàn nối đối đầu:      
894673072310- - - Có đường kính trong dưới 150 mm 20152009 0
894773072390- - - Loại khác 20152009 0
8948730729- - Loại khác:      
894973072910- - - Có đường kính trong dưới 150 mm 20152009 0
895073072990- - - Loại khác 20152009 0

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51