Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
880173011000- Cọc cừ 10   0
880273012000- Dạng góc, khuôn và hình 10   0
88037302Vật liệu xây dựng đường ray xe lửa hoặc xe điện bằng sắt hoặc thép như: ray, ray dẫn hướng và ray có răng, lưỡi ghi, ghi chéo (cóc đường ray), cần bẻ ghi, các đoạn nối chéo khác, tà vẹt, thanh nối ray, gối ray, tấm đệm ray, tấm xiết (kẹp ray), thanh chống xô, bệ đỡ (bedplate) và vật liệu chuyên dùng khác cho việc ghép hoặc định vị đường ray      
880473021000- Ray 10   0
880573023000- Lưỡi ghi, ghi chéo (cóc đường ray), cần bẻ ghi và các đoạn nối khác 10   0
880673024000- Thanh nối ray và tấm đệm ray (tà vẹt dọc) 10   0
880773029000- Các loại khác 10   0
88087303Các loại ống, ống dẫn, thanh hình có mặt cắt rỗng bằng gang đúc      
8809 - Các loại ống và ống dẫn:     
8810 - Loại khác, bằng gang cầu:      
8811 - Loại khác:      
881273030011- - Loại có đường kính ngoài không quá 100mm 20102012AU0
881373030012- - Loại có đường kính ngoài trên 100 mm nhưng không quá 150mm 20102012AU0
881473030013- - Loại có đường kính ngoài trên 150 mm nhưng không quá 600mm 20152010AU0
881573030019- - Loại khác 20102012AU0
881673030021- - Loại có đường kính ngoài không quá 100mm 20102010 0
881773030022- - Loại khác 20102010 0
881873030091- - Loại có đường kính ngoài không quá 100mm 20102010 0
881973030092- - Loại khác 20102010 0
88207304Các loại ống, ống dẫn và thanh hình có mặt cắt rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép      
8821 -ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí:      
8822 - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim:      
8823 - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn bằng thép không gỉ:      
8824 - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác:      
882573041000-ống dẫn sửdụng cho đường ống dẫn dầu và khí 3  AR0
882673042100- -ống khoan 3   0
882773042900- - Loại khác 5  AR0
8828730431- -Được kéo nguội hoặc cán nguội:      
882973043110- - -ống dẫn chịu áp lực cao 3  US0
883073043120- - - Cần khoan, ống chống có ren và ống nối ren, dùng đểkhoan 5  US0
883173043130- - -ống thép không hàn để sản xuất xích máy kéo 5  US0
8832 - - - Loại khác:      
883373043191- - - - Có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% trọng lượng 10  US0
883473043199- - - - Loại khác 5  US0
8835730439- - Loại khác:      
883673043910- - -ống dẫn chịu áp lực cao 3  US0
883773043920- - -ống thép không hàn để sản xuất xích máy kéo 5  US0
8838 - - - Loại khác:      
883973043991- - - - Có đường kính ngoài dưới 140 mm và có hàm lượng carbon dưới 0,45% trọng lượng 10  US0
884073043999- - - - Loại khác 5  US0
8841730441- -Được kéo nguội hoặc cán nguội:      
884273044110- - -ống dẫn chịu áp lực cao 5  US0
884373044190- - - Loại khác 5  US0
8844730449- - Loại khác:      
884573044910- - -ống dẫn chịu áp lực cao 3  US0
884673044990- - - Loại khác 5  US0
8847730451- -Được kéo nguội hoặc cán nguội:      
884873045110- - -ống dẫn chịu áp lực cao 5  US0
884973045120- - - Cần khoan, ống chống có ren và ống nối ren, dùng đểkhoan 5  US0
885073045130- - -ống thép không hàn để sản xuất xích máy kéo 5  US0

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51