Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8751722620- Bằng thép gió:      
875272262010- - Dạng đai và dải 10   0
875372262090- - Loại khác 10   0
8754722691- - Không gia công quá mức cán nóng:      
875572269110- - - Dạng đai và dải 10   0
875672269190- - - Loại khác 10   0
8757722692- - Không gia công quá mức cán nguội:      
875872269210- - - Dạng đai và dải 10   0
875972269290- - - Loại khác 10   0
8760722693- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân:      
876172269310- - - Dạng đai và dải 10   0
876272269390- - - Loại khác 10   0
8763722694- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:      
876472269410- - - Dạng đai và dải 10   0
876572269490- - - Loại khác 10   0
8766722699- - Loại khác:      
876772269910- - - Dạng đai và dải 10   0
876872269990- - - Loại khác 10   0
87697227Các dạng thanh và que thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều      
877072271000- Bằng thép gió 10   0
877172272000- Bằng thép mangan - silic 10   0
877272279000- Loại khác 10   0
87737228Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn, hình bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim.      
8774722810-ở dạng thanh và que, bằng thép gió:      
877572281010- - Có kích thước mặt cắt ngang không qúa 13mm, đã được tạo hình nguội 10   0
877672281090- - Loại khác 10   0
8777722820-ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan:      
877872282010- - Có kích thước mặt cắt ngang không qúa 13mm, đã được tạo hình nguội 10   0
877972282090- - Loại khác 10   0
878072283000- Dạng thanh và que khác, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn 10   0
878172284000- Các loại thanh và que khác, không gia công quá mức rèn 10   0
878272285000- Các loại thanh và que khác, không gia công quá mức tạo hình nguội và gia công kết thúc nguội 10   0
878372286000- Các loại thanh và que khác 10   0
8784722870- Các dạng góc, khuôn và hình:      
8785 - - Góc, trừ góc có rãnh:     
8786 - - Khuôn và hình:      
878772287011- - - Chiều cao từ 80mm trở lên 10   0
878872287012- - - Chiều cao dưới 80mm 10   0
878972287020- - Góc có rãnh, được cán định hình từ dải thép đột, đã hoặc chưa sơn hoặc mạ 10   0
879072287031- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy dưới 5mm 10   0
879172287032- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy từ 5mm trở lên 10   0
879272287033- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy dưới 5mm 10   0
879372287034- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy từ 5mm trở lên 10   0
879472288000- Thanh và que rỗng 10   0
87957229Dây thép hợp kim khác      
879672291000- Bằng thép gió 3   0
879772292000- Bằng thép silic-mangan 3   0
879872299000- Loại khác 0  US0
879973Chương 73 - Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép      
88007301Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép đã hoặc chưa được khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép bằng các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép ở dạng góc, khuôn, và các dạng hình đã được hàn      

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51