Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8701722219- - Loại khác:      
870272221910- - - Thép dây 10   0
870372221990- - - Loại khác 10   0
870472222000- Dạng thanh và que, mới được gia công tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội 10   0
870572223000- Các thanh và que khác 10   0
8706722240- Các dạng góc, khuôn và hình:      
8707 - - Góc, trừ thép góc có ren:     
8708 - - Các dạng góc, khuôn, hình khác:      
870972224011- - - Chiều cao từ 80mm trở lên 10   0
871072224012- - - Chiều cao dưới 80mm 10   0
871172224020- - Góc có rãnh, được cán định hình từ dải thép đột, đã hoặc chưa sơn hoặc mạ kẽm 10   0
871272224031- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy dưới 5mm 10   0
871372224032- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy từ 5mm trở lên 10   0
871472224033- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy dưới 5mm 10   0
871572224034- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy từ 5mm trở lên 10   0
87167223Dây thép không gỉ      
8717 IV - Thép hợp kim khác; các dạng thanh, que rỗng bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim      
871872230010- Có kích thước mặt cắt ngang trên 13mm 10   0
871972230090- Loại khác 10   0
87207224Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác      
872172241000-ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác 10   0
872272249000- Loại khác 10   0
87237225Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên      
8724 - Bằng thép silic kỹ thuật điện:     
8725 - Loại khác:      
872672251100- - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng 10   0
872772251900- - Loại khác 10   0
872872252000- Bằng thép gió 10   0
8729722530- Loại khác không gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:      
8730 - - Chiều dày từ 1,5mm nhưng không quá 125mm, có hình nổi do qúa trình cán:      
8731 - - Loại khác:      
873272253010- - Chiều dày dưới 1,5mm 10   0
873372253021- - - Chiều dày dưới 3mm 10   0
873472253029- - - Loại khác 10   0
873572253091- - - Chiều dày dưới 3mm 10   0
873672253099- - - Loại khác 10   0
873772254000- Loại khác không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn 10   0
873872255000- Loại khác, không được gia công quá mức cán nguội 10   0
873972259100- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân 10   0
874072259200- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác 10   0
874172259900- - Loại khác 10   0
87427226Thép hợp kim khác được cán mỏng, có chiều rộng dưới 600 mm      
8743 - Bằng thép silic kỹ thuật điện:     
8744 - Loại khác:      
8745722611- - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng:      
874672261110- - - Dạng đai và dải 10   0
874772261190- - - Loại khác 10   0
8748722619- - Loại khác:      
874972261910- - - Dạng đai và dải 10   0
875072261990- - - Loại khác 10   0

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51