Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8651 - Không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn:      
8652 - Không gia công quá mức cán nguội:      
8653721911- - Chiều dày trên 10mm:      
865472191110- - - Chiều dày không qúa 125mm và có hình dập nổi do cán 10   0
865572191190- - - Loại khác 10   0
8656721912- - Chiều dày từ 4,75mm đến 10mm:      
865772191210- - - Có hình nổi do cán 10   0
865872191290- - - Loại khác 10   0
8659721913- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75 mm:      
866072191310- - - Có hình nổi do cán 10   0
866172191390- - - Loại khác 10   0
8662721914- - Chiều dày dưới 3mm:      
866372191410- - - Có hình nổi do cán 10   0
866472191490- - - Loại khác 10   0
866572192100- - Chiều dày trên 10mm 10   0
866672192200- - Chiều dày từ 4,75mm đến 10mm 10   0
866772192300- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm 10   0
866872192400- - Chiều dày dưới 3mm 10   0
866972193100- - Chiều dày từ 4,75mm trở lên 10   0
867072193200- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm 10   0
867172193300- - Chiều dày trên 1mm đến dưới 3mm 10   0
867272193400- - Chiều dày từ 0,5mm đến 1mm 10   0
867372193500- - Chiều dày dưới 0,5mm 10   0
8674721990- Loại khác:      
867572199010- - Chiều dày không qúa 125mm, có hình nổi do cán, được đục lỗ, lượn sóng hoặc đánh bóng 10   0
867672199090- - Loại khác 10   0
86777220Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm      
8678 - Không gia công quá mức cán nóng:     
8679722011- - Chiều dầy từ 4,75mm trở lên:      
868072201110- - - Dạng đai và dải 10   0
868172201190- - - Loại khác 10   0
8682722012- - Chiều dầy dưới 4,75mm:      
868372201210- - - Dạng đai và dải 10   0
868472201290- - - Loại khác 10   0
8685722020- Không gia công quá mức cán nguội:      
868672202010- - Dạng đai và dải 10   0
868772202090- - Loại khác 10   0
8688722090- Loại khác:      
868972209010- - Dạng đai và dải 10   0
869072209020- - Dạng tấm và lá, chiều dày từ 4.75mm trở lên và chiều rộng trên 500mm 10   0
869172209030- - Dạng tấm và lá khác 10   0
869272209090- - Loại khác 10   0
86937221Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều      
869472210010- Phôi để kéo dây 10   0
869572210090- Loại khác 10   0
86967222Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác      
8697 - Dạng thanh và que, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn:     
8698722211- - Có mặt cắt ngang hình tròn:      
869972221110- - - Thép dây 10   0
870072221190- - - Loại khác 10   0

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51