Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
86017217Dây sắt hoặc thép không hợp kim      
8602 III - Thép không gỉ      
8603721710- Không được mạ hoặc tráng, đã hoặc chưa được đánh bóng:      
8604 - - Có chứa hàm lượng các bon từ 0,25% đến dưới 0,6% trọng lượng:      
8605 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
860672171010- - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% trọng lượng 30252012 0
860772171021- - - Dây thép làm nan hoa 20102014 0
860872171022- - - Dây tanh, thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt 20102014 0
860972171029- - - Loại khác 20102014 0
861072171031- - - Dây thép làm nan hoa, dây tanh, thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt 20102014 0
861172171039- - - Loại khác 20102014 0
8612721720-Được mạ hoặc tráng kẽm:      
8613 - - Có chứa hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,45% trọng lượng:      
8614 - - Có hàm lượng carbon từ 0,45% đến dưới 0,6% trọng lượng:      
8615 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
861672172010- - Có chứa hàm lượng carbon dưới 0,25% trọng lượng 30252012 0
861772172021- - -Được tráng bằng phương pháp điện phân và dây thép làm nan hoa 20102014 0
861872172022- - - Thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; thép dây có hàm lượng silic không dưới 0,1%, trọng lượng lớp kẽm mạ không dưới 240g/ m² 20102014 0
861972172029- - - Loại khác 20102014 0
862072172031- - -Được tráng bằng phương pháp điện phân và dây thép làm nan hoa 20102014 0
862172172032- - - Thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; thép dây có hàm lượng silic không dưới 0,1%, được mạ kẽm với trọng lượng lớp kẽm mạ không dưới 240g/ m² 20102014 0
862272172033- - - Dây thép carbon cao để làm lõi cáp nhôm dẫn điện chịu lực (ACSR) 20102014 0
862372172039- - - Loại khác 20102014 0
862472172041- - -Được tráng bằng phương pháp điện phân và dây thép làm nan hoa 20102014 0
862572172042- - - Thép dây dẹt cuộn tang; thép dây dự ứng lực; thép dây có hàm lượng silic không dưới 0,1%, được mạ kẽm với trọng lượng lớp kẽm mạ không dưới 240g/ m² 20102014 0
862672172043- - - Dây thép carbon cao để làm lõi cáp nhôm dẫn điện chịu lực (ACSR) 20102014 0
862772172049- - - Loại khác 20102014 0
8628721730-Được mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác:      
8629 - - Có chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
863072173010- - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% trọng lượng 30252012 0
863172173020- - Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% trọng lượng 20102014 0
8632 - - - Dây tanh (dây thép carbon cao phủ hợp kim đồng để làm tanh lốp):     
863372173031- - - - Dây tanh (dây thép carbon cao phủ đồng thau để làm tanh lốp) 20102014 0
863472173032- - - - Dây tanh (phủ hợp kim đồng khác, dây thép carbon cao để làm tanh lốp) 20102014 0
863572173033- - - -Được mạ hoặc tráng thiếc 20102014 0
863672173039- - - - Loại khác 20102014 0
863772173090- - Loại khác 20102014 0
8638721790- Loại khác:      
863972179010- - Có hàm lượng silic không dưới 0,1% trọng lượng và được mạ kẽm với trọng lượng lớp kẽm mạ không dưới 240 g/ m², ngoài bọc bằng PVC 20102014 0
864072179020- - Loại khác có hàm lượng carbon dưới 0,25% trọng lượng, trừ hàng hoá thuộc mã số 7217.90.10 30252012 0
864172179030- - Loại khác có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,45% trọng lượng, trừ hàng hoá thuộc mã số 7217.90.10 20102014 0
864272179040- - Loại khác có hàm lượng carbon từ 0,45% đến dưới 0,6% trọng lượng, trừ hàng hoá thuộc mã số 7217.90.10 20102014 0
864372179050- - Loại khác có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên, trừ hàng hoá thuộc mã số 7217.90.10 20152012 0
86447218Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm thép không gỉ      
8645 - Loại khác:      
864672181000-ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác 5   0
864772189100- - Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) 5   0
864872189900- - Loại khác 5   0
86497219Thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên      
8650 - Không gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:     

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51