Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
855172163199- - - - Loại khác 20152012 0
8552721632- - Hình chữ I:      
8553 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
855472163211- - - - Có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40302014 0
855572163219- - - - Loại khác 20152012 0
8556 - - - Loại khác:      
855772163291- - - - Có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40302014 0
855872163299- - - - Loại khác 20152012 0
8559721633- - Hình chữ H:      
8560 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
856172163311- - - - Có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40222014 0
856272163319- - - - Loại khác 20152012 0
8563 - - - Loại khác:      
856472163391- - - - Có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40222014 0
856572163399- - - - Loại khác 20152012 0
8566721640- Hình chữ L hoặc chữ T, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao từ 80mm trở lên:      
8567 - - Có hàm lượng các bon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8568 - - Loại khác:      
856972164011- - - Hình chữ L có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40302014 0
857072164019- - - Loại khác 20152012 0
857172164091- - - Hình chữ L có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40302014 0
857272164099- - - Loại khác 20152012 0
8573721650- Góc, khuôn, hình khác, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn:      
8574 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8575 - - Loại khác:      
857672165011- - - Có chiều cao dưới 80 mm 20152012 0
857772165019- - - Loại khác 20152012 0
857872165091- - - Có chiều cao dưới 80 mm 20152012 0
857972165099- - - Loại khác 20152012 0
858072166100- - Thu được từ các sản phẩm cán phẳng 20152012 0
8581721669- - Loại khác:      
8582 - - - Góc, trừ góc có rãnh:     
858372166911- - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên và chiều cao từ 80mm trở lên 20152012 0
858472166912- - - - Có chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên và chiều cao dưới 80 mm 20152012 0
858572166913- - - - Loại khác, chiều cao từ 80 mm trở lên 20152012 0
858672166914- - - - Loại khác, chiều cao dưới 80 mm 20152012 0
8587 - - - Góc, khuôn và hình khác:      
858872166921- - - - Chiều dầy từ 5 mm trở xuống 20152012 0
858972166929- - - - Loại khác 20152012 0
8590721691- -Được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội từ các sản phẩm cán mỏng:      
8591 - - - Góc, trừ góc có rãnh:     
859272169111- - - - Có chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng và chiều cao từ 80 mm trở lên 20152012 0
859372169112- - - - Có chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng và chiều cao dưới 80 mm 20152012 0
859472169113- - - - Loại khác, chiều cao từ 80 mm trở lên 20152012 0
859572169114- - - - Loại khác, chiều cao dưới 80 mm 20152012 0
859672169120- - - Góc có rãnh, được cán định hình từ dải thép đột, đã hoặc chưa sơn hoặc mạ 20152012 0
8597 - - - Khuôn và hình khác:      
859872169131- - - - Chiều dày từ 5mm trở xuống 20152012 0
859972169139- - - - Loại khác 20152012 0
860072169900- - Loại khác 20152012 0

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51