Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8501 - Loại khác:      
8502721410-Đã qua rèn:      
850372141010- - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 40252014 0
850472141020- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 40252014 0
850572142000- Có răng khía răng, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán 40252014DO,HN0
850672143000- Loại khác, bằng thép dễ cắt gọt 20152014 0
8507721491- - Mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông):      
8508 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng:     
850972149111- - - - Loại làm cốt bê tông 40252014 0
851072149112- - - - Thép thanh trục; thép mangan 40252014 0
851172149119- - - - Loại khác 40252014 0
8512 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
851372149121- - - - Loại làm cốt bê tông 40252014 0
851472149122- - - - Thép thanh trục; thép mangan 40252014 0
851572149129- - - - Loại khác 40252014 0
8516721499- - Loại khác:      
8517 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% trọng lượng:     
851872149911- - - - Thép làm cốt bê tông 40252014 0
851972149912- - - - Thép thanh trục; thép mangan 40252014 0
852072149919- - - - Loại khác 40252014 0
8521 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% trọng lượng:      
852272149921- - - - Thép làm cốt bê tông 40252014 0
852372149922- - - - Thép thanh trục; thép mangan 40252014 0
852472149929- - - - Loại khác 40252014 0
8525 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
852672149931- - - - Thép làm cốt bê tông 40252014 0
852772149932- - - - Thép thanh trục; thép mangan 40252014 0
852872149939- - - - Loại khác 40252014 0
85297215Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác      
853072151000- Bằng thép dễ cắt gọt, mới chỉ được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội 20152014 0
853172155000- Loại khác, mới chỉ được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội 40252014 0
8532721590- Loại khác:      
8533 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng:     
853472159011- - - Loại khác, trừ thép mangan hoặc thép thanh trục 40252014 0
853572159019- - - Loại khác 40252014 0
853672159020- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 40252014 0
85377216Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình      
8538 - Hình chữ L hoặc chữ T, không được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80mm:      
8539 - Hình chữ U, I, H, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn có chiều cao từ 80mm trở lên:      
8540 - Góc, khuôn, hình khác, không gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội:      
8541 - Loại khác:      
854272161000- Hình chữ U, I hoặc H không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80mm 40302014 0
854372162100- - Hình chữ L 40302014 0
854472162200- - Hình chữ T 20152012 0
8545721631- - Hình chữ U:      
8546 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
854772163111- - - - Có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40302014 0
854872163119- - - - Loại khác 20152012 0
8549 - - - Loại khác:      
855072163191- - - - Có chiều cao từ 80 mm nhưng không quá 140 mm 40302014 0

« Trước171172173174175176177178179180Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51